Truyen tieu thuyet Viet nam

 VIÊN NGỌC VIỄN ĐÔNG

Chương 1 – Sài Gòn, Hòn Ngọc

Sài Gòn đẹp nhất vào lúc chạng vạng.
Đó là điều Minh Châu luôn nghĩ mỗi khi cô đứng trên ban công tầng ba của tòa nhà cũ trên đường Tự Do, nhìn xuống dòng người đang chảy bên dưới như một con sông không bao giờ cạn. Ánh đèn đường bắt đầu bật lên từng cái một, vàng và ấm, pha vào làn khói xe lam xanh lơ tỏa ra từ những chiếc xe ba bánh chen chúc dưới lòng đường. Mùi cà phê từ quán góc phố bay lên trộn lẫn với mùi nước hoa của những bà đầm người Pháp đang dạo bộ về phía khách sạn Continental. Đâu đó, một chiếc radio đang phát bài Nắng Chiều — giọng ca mềm như tơ lụa tan vào buổi tối đang xuống dần.
Năm 1965. Sài Gòn vẫn còn là Hòn Ngọc Viễn Đông.
Ít nhất là trên bề mặt.

“Châu! Mày đứng mơ cái gì vậy? Tổng biên tập kêu rồi đó!”
Tiếng Diễm — đồng nghiệp ngồi bàn kế bên — vang lên từ phía trong phòng. Minh Châu thở dài, kéo tấm rèm cửa lại và bước vào. Căn phòng làm việc của tờ Tiếng Vang chật chội và ồn ào như cái chợ nhỏ: giấy tờ chồng chất khắp nơi, mấy cái quạt trần quay lạch xạch không đủ xua đi cái nóng hầm hập của tháng Năm, tiếng máy đánh chữ gõ liên hồi từ góc cuối phòng nơi anh Hùng — phóng viên kỳ cựu nhất tòa soạn — đang vật lộn với bài phóng sự về vụ biểu tình ở Đà Nẵng.
Minh Châu chỉnh lại cổ áo dài trắng, vuốt mái tóc đen cắt ngang vai cho gọn, rồi gõ nhẹ vào cánh cửa gỗ có tấm biển Tổng Biên Tập: Ông Phan Hữu Đức.
“Vào.”

Ông Đức là người đàn ông năm mươi tuổi với mái tóc muối tiêu và đôi mắt luôn nhìn thẳng vào mặt người đối diện như thể ông đang đọc chữ trên trán họ. Ông ngồi sau chiếc bàn gỗ to, tay cầm tờ giấy, không ngẩng đầu lên khi Minh Châu bước vào.
“Ngồi xuống.”
Cô ngồi. Chờ.
Ông Đức đặt tờ giấy xuống, khoanh tay nhìn cô.
“Mày biết buổi tiệc tối nay ở Continental không?”
“Dạ biết. Tiệc của Hội Thương Mại Sài Gòn — Chợ Lớn. Kỷ niệm mười năm thành lập.”
“Đúng.” Ông gật đầu. “Nhưng đó không phải lý do tao gửi mày đến đó.” Ông mở ngăn kéo, lấy ra một tờ giấy gấp đôi, đẩy qua mặt bàn về phía cô. “Có một cái tên. Tấn Phát. Mày nghe chưa?”
Minh Châu nhíu mày. “Thương nhân người Hoa? Chuyên đồ cổ?”
“Và nhiều thứ khác nữa.” Ông Đức hạ giọng. “Tao nhận được tin từ một nguồn đáng tin — có đường dây buôn lậu cổ vật đang hoạt động ở Sài Gòn. Không phải đồ bình thường. Đồ từ các đình chùa bị phá trong vùng chiến sự — tượng, đỉnh đồng, và có thể cả một số thứ từ triều Nguyễn.” Ông dừng lại. “Tấn Phát có mặt trong buổi tiệc tối nay. Mày đến, quan sát, tiếp cận nếu có thể. Đừng hỏi thẳng. Chỉ nghe.”
Minh Châu nhìn tờ giấy. Trên đó chỉ có một cái tên và một con số điện thoại.
“Còn thứ gì khác không, thưa ông?”
Ông Đức nhìn cô một giây. Cái nhìn của người muốn nói thêm nhưng chưa chắc đã nên nói.
“Có người nhắc đến một viên ngọc. Họ gọi nó là Viên Ngọc Viễn Đông.” Ông lắc đầu nhẹ, như thể chính ông cũng thấy cái tên này quá lớn để tin ngay. “Tao chưa biết thật hay hư. Đó là việc của mày.”

Khách sạn Continental lúc tám giờ tối rực rỡ như một viên kim cương.
Minh Châu đứng ở lối vào, tay cầm chiếc túi nhỏ màu đen, nhìn dòng khách đang lần lượt bước vào bên trong. Đàn ông trong những bộ vest tối màu, phụ nữ trong áo dài gấm thêu hoặc đầm dạ hội phương Tây. Tiếng cười nói pha trộn tiếng Pháp, tiếng Việt, tiếng Hoa vang ra từ bên trong cùng với âm thanh của một ban nhạc đang chơi bài La Vie en Rose.
Cô bước vào.
Bên trong, không khí mang mùi rượu vang và hoa tươi. Những chiếc đèn chùm pha lê phản chiếu ánh sáng xuống sàn đá hoa trắng bóng loáng. Các bồi bàn mặc đồng phục trắng đi lại nhẹ nhàng như những cái bóng, tay bưng khay rượu champagne sủi bọt vàng ươm.
Chiến tranh đang xảy ra cách đây không đầy trăm cây số, Minh Châu nghĩ, mà người ta vẫn uống rượu và nhảy múa.
Cô không phán xét. Cô hiểu. Đây là Sài Gòn. Thành phố này đã học cách sống chung với tiếng súng từ rất lâu rồi — cũng như người ta học cách ngủ được dù hàng xóm đang cãi nhau.
Cô lấy một ly champagne từ khay của người bồi đi ngang qua, nhấp một ngụm nhỏ và bắt đầu quan sát.
Tấn Phát không khó nhận ra.
Ông ta đứng ở góc phòng bên trái, cạnh cửa sổ nhìn ra đường Tự Do, mặc bộ vest xám tro cắt may tinh tế, tóc chải ngược gọn gàng để lộ vầng trán rộng. Tuổi khoảng năm mươi, nhưng trông trẻ hơn — cái trẻ của người quen được chăm sóc tốt. Xung quanh ông ta là ba bốn người đàn ông đang cười nói, nhưng mắt Tấn Phát thì không cười. Đôi mắt đó đang quan sát căn phòng — lặng lẽ, chính xác, như con mèo nhìn chuột.
Minh Châu nhìn ông ta đủ lâu để ghi nhớ rồi nhìn đi chỗ khác.
Cô di chuyển về phía ban nhạc, đứng gần một nhóm phụ nữ đang trò chuyện, tai lắng nghe ngóng. Những câu chuyện nhỏ nhặt, tin đồn về người này người kia, chuyện một gia đình nào đó vừa mua villa ở Đà Lạt để “phòng xa”. Phòng xa — cụm từ mà người Sài Gòn dùng thay cho điều mà không ai muốn nói thẳng: phòng khi phải chạy.
“Cô đến một mình?”
Tiếng hỏi từ phía sau. Giọng trầm, bình thản — không phải giọng của người đang tán tỉnh mà giống giọng của người đang xác nhận một dữ kiện.
Minh Châu quay lại.
Người đàn ông đứng trước cô cao hơn cô khoảng một cái đầu, mặc bộ đồ dân sự nhưng đứng thẳng với cái thẳng của người quen mặc quân phục. Khuôn mặt anh ta góc cạnh, rám nắng, với một vết sẹo nhỏ chạy dọc theo quai hàm bên trái — loại vết thương do mảnh pháo, không phải dao. Đôi mắt tối màu, bình thản đến mức gần như lạnh.
Nhưng không phải lạnh theo kiểu vô cảm. Mà lạnh theo kiểu của người đã thấy quá nhiều thứ và quyết định không để mặt mình phản chiếu chúng nữa.
“Tôi đến công tác,” Minh Châu trả lời, giọng tự nhiên.
“Phóng viên?” Người đàn ông nhìn qua vai cô một giây — cái nhìn đảo phòng nhanh đến mức gần như vô hình — rồi nhìn lại cô.
“Sao anh đoán được?”
“Cô cầm ly rượu nhưng không uống. Cô nhìn người chứ không nhìn đèn hay hoa.” Anh ta nhún vai nhẹ. “Phóng viên hoặc thám tử. Tôi đoán là phóng viên.”
Minh Châu cười khẽ dù không muốn. “Còn anh? Anh đến đây làm gì?”
Người đàn ông nhìn cô thêm một giây. Cái nhìn không rõ ý.
“Tôi cũng đến công tác,” anh ta nói.
Rồi anh ta quay đi, bước lẫn vào đám đông — tự nhiên như thể cuộc trò chuyện chưa bao giờ xảy ra.
Minh Châu đứng nhìn theo, ly champagne vẫn còn đầy trong tay. Cô không biết tên anh ta. Cô cũng không chắc mình có muốn biết không.
Nhưng cô biết một điều: anh ta vừa quan sát căn phòng theo cùng cách mà cô đang làm. Cùng góc nhìn. Cùng sự cẩn thận.
Tấn Phát vẫn đứng ở góc phòng, nụ cười vẫn không chạm đến mắt.
Ban nhạc chuyển sang Besame Mucho.
Và Sài Gòn, như thường lệ, cứ sáng lên trong đêm tối — đẹp và mong manh như ngọn nến trước gió.

Hết Chương 1

Chương tiếp theo — Chương 2: Người đàn ông từ rừng về
Khải. Trước khi anh bước vào buổi tiệc đó, anh đã đến từ đâu — và mang theo điều gì.
Bạn muốn đọc Chương 2 luôn không? 🖊️
💎 VIÊN NGỌC VIỄN ĐÔNG
Chương 2 – Người Đàn Ông Từ Rừng Về

Có những thứ mà rừng lấy đi của người ta mà không bao giờ trả lại.
Khải biết điều này từ tháng Mười Một năm ngoái, khi anh nằm úp mặt xuống đất đỏ thung lũng Ia Drang, nghe tiếng đạn rít qua đầu dày đặc như mưa đá mùa hạ, tay ép chặt lên vết thương ở vai phải đang rỉ máu qua các kẽ ngón tay. Bên cạnh anh, Thượng sĩ Bình — người đàn ông quê Quảng Nam hay kể chuyện tiếu lâm mỗi tối trước khi ngủ — nằm im không còn thở nữa. Mắt Bình vẫn mở. Nhìn lên bầu trời chiều đang tối dần qua những tán cây rừng Tây Nguyên.
Khải đã dùng tay còn lành kéo mí mắt Bình xuống.
Rồi tiếp tục bò.

Bốn tháng sau trận đó, anh ngồi trong xe jeep chạy dọc đường Trần Hưng Đạo, nhìn Sài Gòn lần đầu tiên trong đời.
Anh hai mươi bảy tuổi. Sinh ra ở một làng nhỏ gần Hội An, con trai thứ ba của một người thợ mộc và một người đàn bà chuyên làm bánh đúc bán chợ. Lớn lên với mùi gỗ bào và tiếng sóng biển xa. Vào lính năm hai mươi mốt — không phải vì lý tưởng, không phải vì bị ép. Mà vì anh Hai đã đi trước anh ba năm và không về, và cha anh ngồi trên bậc thềm gỗ mỗi tối nhìn ra đường mòn với cái nhìn của người đang chờ điều gì đó mà trong lòng đã biết sẽ không đến.
Khải đi lính để làm gì, anh không còn nhớ rõ nữa.
Bây giờ anh chỉ nhớ rằng mình vẫn còn sống.

Xe dừng trước một tòa nhà trên đường Gia Long. Thiếu tá Thăng — người đón anh ở sân bay Tân Sơn Nhất từ sáng — quay lại nhìn anh từ ghế trước.
“Trung úy Khải. Anh biết tại sao anh được điều về đây không?”
“Không, thưa Thiếu tá.”
Thăng là người đàn ông tầm thước, tóc hoa râm, khuôn mặt không biểu cảm nhiều — loại khuôn mặt mà người ta gọi là mặt quan. Ông nhìn Khải với cái nhìn đánh giá mà Khải đã quen từ lâu — cái nhìn của cấp trên đang cân đo xem người trước mặt mình dùng được không.
“Anh được tiến cử vì ba thứ,” Thăng nói, giọng bằng phẳng như đọc báo cáo. “Một — anh biết đọc người. Ia Drang, anh phát hiện tên chỉ điểm trong đơn vị trước khi Phòng Nhì biết. Hai — anh biết im lặng. Ba năm lính, không một lần để lộ thông tin không cần thiết.” Ông dừng lại. “Ba — anh không có gia đình ở Sài Gòn. Không bạn bè. Không quan hệ. Đây là thứ chúng tôi cần cho nhiệm vụ lần này.”
Khải nhìn thẳng. “Nhiệm vụ gì, thưa Thiếu tá?”
Thăng mở cặp da, lấy ra một tấm ảnh đặt lên đùi Khải.
Ảnh chụp một người đàn ông trung niên, vest xám, đứng trước cổng một tòa nhà sang trọng. Mặt ông ta quay ba phần tư về phía ống kính — rõ ràng không biết mình đang bị chụp.
“Tấn Phát. Thương nhân. Gốc Hoa, lớn lên ở Chợ Lớn, quốc tịch Việt.” Thăng nói. “Bề ngoài: buôn đồ cổ, bất động sản, có cổ phần trong vài nhà máy nhỏ. Bề trong—” Ông khẽ lắc đầu. “Chúng tôi nghi có đường dây chuyển tài liệu tình báo núp bóng dưới hình thức buôn bán cổ vật. Người mua, người bán, người vận chuyển — tất cả đều được che giấu trong các giao dịch hàng thật. Ai cũng có lý do hợp lý để gặp nhau.”
“Và tôi sẽ làm gì?”
“Tối nay có buổi tiệc tại Continental.” Thăng lấy lại tấm ảnh. “Anh đến. Quan sát. Tấn Phát sẽ ở đó. Anh không tiếp cận — chỉ nhìn. Xem ông ta gặp ai, nói chuyện với ai, để ý cử chỉ. Báo cáo lại cho tôi trước mười hai giờ đêm.” Ông nhìn Khải. “Anh có thể làm được điều đó không, trong khi mặc đồ dân sự và uống rượu champagne?”
Có gì đó trong giọng Thăng — không hẳn là chế giễu, nhưng gần với nó — khiến Khải hiểu rằng ông ta đang thử anh. Xem anh có phản ứng không.
“Được,” Khải trả lời. Giọng bình thản.

Anh được dẫn đến một căn phòng nhỏ ở tầng hai của tòa nhà — sạch sẽ, đơn giản, giường đơn và bàn gỗ. Khác hẳn cái lán trại ở Pleiku nơi anh ở suốt sáu tháng vừa rồi, nhưng cũng khác hẳn cái nhà gỗ ở Hội An nơi anh lớn lên. Căn phòng này không có mùi. Không có ký ức. Không có gì để anh gắn bó.
Tốt, Khải nghĩ. Đúng như cần.
Anh đặt ba lô xuống giường, ngồi xuống, cởi áo. Nhìn vào gương trên tường — vết thương ở vai phải đã lành thành sẹo, một vùng da nhăn và sáng màu hơn xung quanh, kéo dài từ bả vai xuống phần trên cánh tay. Bác sĩ ở quân y viện Quy Nhơn nói anh may — thêm hai phân nữa là mạch máu lớn. Anh không trả lời gì. Không biết nên nói gì với chữ may trong trường hợp đó.
Anh mở ba lô, lấy ra bộ đồ dân sự mà Thăng đã chuẩn bị sẵn — vest xanh đậm, sơ mi trắng, cà vạt xám. Mặc thử. Nhìn vào gương lần nữa.
Người đàn ông trong gương trông như một công chức hoặc một thương nhân trẻ. Không ai nhìn vào anh tối nay và nghĩ đến Ia Drang. Không ai nhìn vào đôi mắt anh và thấy thung lũng đất đỏ, tán cây rừng già, hay khuôn mặt của Bình lúc anh kéo mí mắt xuống.
Đó là mục đích của bộ đồ này.
Anh gấp cà vạt lại, đặt lên bàn. Cởi vest ra treo lên ghế. Còn hai tiếng nữa mới đến giờ đi. Anh nằm xuống giường, nhìn lên trần nhà, và cố nhớ lại những gì Thăng dặn.
Quan sát. Im lặng. Báo cáo.
Ba thứ anh làm tốt nhất.

Continental lúc tám giờ tối như anh hình dung — sáng và ồn ào và đầy mùi nước hoa. Khải bước vào, lấy một ly rượu từ khay của người bồi, và bắt đầu đi quanh phòng với bước chân chậm rãi của người đang tận hưởng buổi tối.
Anh thấy Tấn Phát ngay lập tức — đứng ở góc phòng bên trái, đúng như Thăng nói. Anh không nhìn thẳng vào ông ta. Chỉ ghi nhận vị trí, cách đứng, những người xung quanh. Rồi nhìn đi.
Anh đi tiếp.
Phòng tiệc không lớn nhưng đông. Anh mất khoảng mười lăm phút để lập được bản đồ căn phòng trong đầu — ai đứng đâu, ai đang nói chuyện với ai, cửa ra vào ở đâu, cầu thang thoát hiểm ở góc nào. Thói quen của người lính — không phải paranoia, chỉ là cách nhìn.
Anh đứng lại gần ban nhạc, quay lưng ra ngoài để có góc nhìn rộng nhất.
Và lúc đó anh thấy cô.
Cô gái áo dài trắng đứng cách anh chừng mười bước, tay cầm ly champagne, mắt đang quan sát Tấn Phát ở góc phòng. Không nhìn chằm chằm — tinh tế hơn thế. Anh gần như bỏ qua nếu không chú ý đến một chi tiết nhỏ: cô đang nhìn qua vai một người phụ nữ khác, dùng người đó làm bình phong. Góc nhìn được tính toán.
Cô ta đang quan sát Tấn Phát.
Khải nhìn thêm vài giây. Cô di chuyển — tự nhiên, không vội — về phía ban nhạc. Cô đứng gần một nhóm người đang trò chuyện nhưng không tham gia vào câu chuyện. Cô đang lắng nghe.
Không phải khách dự tiệc. Không phải vợ hay bạn gái của ai đó trong phòng. Cô đến đây một mình và cô có mục đích riêng.
Phóng viên, anh đoán. Hoặc thám tử.
Anh quyết định tiếp cận — không phải vì tò mò về cô, mà vì nếu cô cũng đang để ý Tấn Phát, anh cần biết cô là ai. Biến số không kiểm soát được là biến số nguy hiểm nhất.

Cô quay lại khi anh hỏi.
Nhìn gần, cô trẻ hơn anh nghĩ — chừng hai mươi ba, hai mươi bốn — nhưng đôi mắt thì không trẻ. Đôi mắt đen, sắc, nhìn thẳng vào anh không chớp. Loại mắt của người đã quen đánh giá nhanh.
Cô trả lời anh tự nhiên, không bị động. Không phòng thủ quá mức, không cởi mở quá mức. Khải ghi nhận điều đó — cũng là thói quen.
Khi cô hỏi lại anh đến làm gì, anh nói thật — theo một nghĩa nào đó.
Tôi cũng đến công tác.
Rồi anh bước đi. Không cần nói thêm. Anh đã có đủ thông tin cần thiết trong hai phút đó: cô là phóng viên, cô đang theo dõi Tấn Phát, cô thông minh hơn vẻ ngoài, và cô không nhận ra anh là ai.
Tốt.

Anh đứng ở góc đối diện với Tấn Phát suốt hai tiếng tiếp theo, uống một ly rượu duy nhất và quan sát. Ông ta gặp bảy người — Khải đếm và ghi nhớ mặt từng người. Bốn người trong số đó chỉ bắt tay xã giao. Hai người nói chuyện lâu hơn — khoảng năm đến mười phút mỗi người. Và một người — một người đàn ông tóc bạc mặc vest trắng mà Khải không nhận ra — Tấn Phát kéo ra hành lang ngoài nói chuyện riêng chừng mười lăm phút.
Khi Tấn Phát trở vào, nét mặt ông ta không thay đổi. Nhưng tay phải ông ta không còn không. Có một phong bì nhỏ — thoáng qua, nhanh đến mức hầu như không thể thấy nếu không biết nhìn — biến vào túi trong của áo vest.
Khải nhấp ngụm rượu. Tiếp tục nhìn ra xa như thể anh không thấy gì.
Ghi nhớ rồi.

Mười một giờ rưỡi đêm, anh ra về. Đường Tự Do lúc này vẫn còn người qua lại — những cặp đôi dạo bộ, mấy người đàn ông ngồi uống cà phê vỉa hè, tiếng nhạc vọng ra từ vài quán bar còn mở cửa. Sài Gòn không ngủ sớm.
Khải đi bộ một mình trên vỉa hè, tay trong túi quần, vai trái hơi thấp hơn vai phải theo một thói quen cũ từ hồi vết thương chưa lành hẳn. Trên đầu, những vì sao mờ sau lớp ánh đèn thành phố — không giống bầu trời rừng Tây Nguyên nơi sao hiện rõ đến mức anh tưởng có thể chạm tay vào được.
Anh không nhớ nhiều đến buổi tiệc.
Anh chỉ nhớ — không hiểu tại sao — đôi mắt đen của cô gái áo dài trắng lúc cô nhìn thẳng vào anh và hỏi Sao anh đoán được?
Anh đẩy suy nghĩ đó sang một bên.
Không cần thiết.
Anh có việc cần làm.

Về đến phòng, anh ngồi xuống bàn, lấy tờ giấy trắng ra và viết báo cáo — tên bảy người Tấn Phát đã tiếp xúc, mô tả người đàn ông tóc bạc vest trắng, thời gian và địa điểm, phong bì trao tay. Ngắn gọn. Chính xác. Không thêm suy diễn.
Anh gấp tờ giấy lại, nhìn đồng hồ. Mười một giờ năm mươi lăm phút.
Đúng giờ.
Anh tắt đèn. Nằm xuống giường trong bóng tối. Nhắm mắt.
Bên ngoài cửa sổ, Sài Gòn vẫn đang thức — tiếng còi xe thỉnh thoảng vọng lên, tiếng nhạc xa xa, tiếng ai đó cười lớn ở cuối phố. Thành phố này không biết yên lặng. Khải không chắc anh thích điều đó hay không.
Nhưng anh biết một thứ: bắt đầu từ đêm nay, thành phố này — với tất cả ánh đèn và tiếng ồn và mùi hoa và mùi khói của nó — đã trở thành chiến trường của anh.
Chỉ là một loại chiến trường khác.

Hết Chương 2

Chương tiếp theo — Chương 3: Tờ Báo Và Cái Tên
Sáng hôm sau. Minh Châu ngồi trước trang giấy trắng — và lần đầu tiên nghe cái tên Viên Ngọc Viễn Đông đầy đủ hơn. Cùng lúc đó, cô nhớ lại đôi mắt lạnh của người đàn ông tối qua — và tự hỏi anh ta là ai.
Bạn muốn đọc Chương 3 không? 🖊️
💎 VIÊN NGỌC VIỄN ĐÔNG
Chương 3 – Tờ Báo Và Cái Tên

Sáng sớm ở tòa soạn Tiếng Vang có mùi của mực in và cà phê nguội.
Minh Châu đến lúc bảy giờ kém mười lăm — sớm hơn mọi người trừ anh Hùng, người đàn ông năm mươi tuổi với mái tóc bạc trắng và thói quen ngủ trên ghế văn phòng mỗi khi bài chưa xong. Anh đang ngồi ở bàn mình, tay cầm ly cà phê đen, mắt đọc lại bản thảo đêm qua với vẻ mặt của người không hài lòng nhưng chưa biết sửa chỗ nào.
“Tiệc vui không?” Anh hỏi mà không nhìn lên.
“Vui theo nghĩa công việc,” Minh Châu trả lời, treo túi lên móc, ngồi xuống ghế của mình.
“Nghĩa là không vui.” Anh Hùng gật đầu. “Tao biết rồi.”
Cô mở ngăn kéo, lấy ra cuốn sổ tay nhỏ bìa đen — thứ cô mang theo người mọi lúc — và lật ra trang ghi chép từ tối hôm qua. Chữ cô nhỏ và nghiêng, viết nhanh bằng bút chì để dễ xóa nếu cần. Thói quen học từ ông Đức hồi cô mới vào nghề ba năm trước: không bao giờ để thông tin nhạy cảm nằm trên giấy lâu hơn cần thiết.
Cô đọc lại những gì mình đã ghi.
Tấn Phát — góc trái, cửa sổ nhìn ra Tự Do. Không uống rượu. Cười nhưng mắt không cười. Gặp nhiều người — không đếm được hết. Khoảng 9:45, ra hành lang với một người — không thấy mặt rõ, tóc bạc, vest trắng, dáng người Tây lai. Vào lại một mình sau khoảng 15 phút.
Cô gạch dưới dòng cuối.
Người đàn ông tóc bạc. Vest trắng. Dáng Tây lai.
Cô chưa nhận ra ông ta là ai. Đó là thứ cô cần tìm hiểu trước tiên.

Ông Đức đến lúc tám giờ. Ông không có thói quen chào hỏi buổi sáng — bước thẳng vào phòng, treo mũ lên móc, ngồi xuống ghế, mở hồ sơ. Nhưng sáng nay ông dừng lại ở cửa phòng Minh Châu.
“Vào đây.”
Cô mang sổ tay vào. Ngồi xuống ghế đối diện. Đặt sổ lên bàn nhưng không mở — cô đã ghi nhớ đủ trong đầu.
“Tấn Phát có mặt,” cô bắt đầu. “Ông ta không tiếp xúc với bất kỳ ai có vẻ đáng chú ý trong phần lớn buổi tối — chủ yếu xã giao thông thường. Nhưng khoảng chín giờ bốn mươi lăm, ông ta ra hành lang nói chuyện riêng với một người. Tôi không nghe được nội dung, chỉ thấy họ vào lại trong khoảng mười lăm phút. Người kia tóc bạc, mặc vest trắng, dáng người cao, có thể là Tây lai.”
Ông Đức lắng nghe, không ngắt lời, mặt không biểu cảm.
“Tôi không nhận ra ông ta là ai,” Minh Châu tiếp tục. “Nhưng có một điều tôi chắc chắn — ông ta không phải dân thương mại. Cách đứng, cách nhìn người. Không phải người kinh doanh.”
“Vậy là gì?”
Cô suy nghĩ một giây. “Quân sự. Hoặc cũ hoặc hiện tại. Không chắc phía nào.”
Ông Đức gật đầu chậm. Một cái gật đầu của người vừa xác nhận điều mình đã nghi ngờ.
Ông mở ngăn kéo. Lần này không phải một tờ giấy gấp đôi — mà là một phong bì dày hơn. Ông đặt lên bàn, đẩy về phía cô nhưng không thả tay ngay.
“Cái tao sắp cho mày xem — mày không đem ra ngoài phòng này. Đọc ở đây, ghi nhớ những gì cần, rồi tao cất lại.” Ông nhìn thẳng vào mắt cô. “Hiểu chưa?”
“Hiểu.”
Ông thả tay. Cô mở phong bì.

Bên trong là sáu tờ giấy. Không có tiêu đề chính thức, không có con dấu — đây không phải tài liệu từ cơ quan nhà nước. Đây là thứ ai đó đã viết tay, sao chép cẩn thận, và chuyển qua tay ông Đức bằng con đường mà cô không được hỏi.
Cô đọc.
Trang đầu tiên là lịch sử ngắn về đường dây buôn lậu cổ vật đang hoạt động ở miền Nam từ khoảng năm 1962 — bắt đầu nhỏ, chủ yếu là đồ dân gian từ các làng bị di dời do chiến sự. Nhưng từ năm 1964 trở đi, quy mô lớn hơn rõ rệt: đồ từ đình chùa, từ các gia đình quý tộc cũ phải chạy khỏi vùng nguy hiểm, thậm chí có nguồn tin về đồ từ các di chỉ khảo cổ bị đào trộm ở vùng Champa cũ ven biển miền Trung.
Trang hai và ba là danh sách — tên người, địa điểm, ước tính giá trị giao dịch. Tên Tấn Phát xuất hiện nhiều lần, nhưng không phải tên duy nhất.
Trang bốn khiến Minh Châu đọc chậm lại.
Trong số các cổ vật bị nghi ngờ đang lưu thông qua đường dây này, có một món được nhiều nguồn tin nhắc đến nhưng chưa ai xác nhận sự tồn tại thực sự: một viên ngọc bích có niên đại từ thế kỷ 17, từng thuộc sở hữu của chúa Nguyễn, sau đó bị người Pháp lấy đi trong cuộc chiếm đóng Huế năm 1883. Viên ngọc này được biết đến trong giới sưu tập với cái tên La Perle de l’Extrême-Orient — Viên Ngọc Viễn Đông.
Cô dừng lại. Đọc lại đoạn đó một lần nữa.
Từng thuộc sở hữu của chúa Nguyễn.
Bị lấy đi năm 1883.
La Perle de l’Extrême-Orient.
Cô lật sang trang năm.
Theo nguồn tin chưa được xác minh, viên ngọc đã được đưa về Việt Nam vào khoảng những năm 1950 bởi một cựu quan chức thuộc địa Pháp. Người này đã qua đời năm 1961. Con cháu ông ta — hoặc những người thừa kế không chính thức — hiện đang tìm cách bán viên ngọc trên thị trường chợ đen. Người mua được cho là một tập đoàn sưu tập tư nhân ở Hồng Kông, sẵn sàng trả bất kỳ giá nào để có được món này.
Trang sáu — trang cuối — chỉ có vài dòng, viết tay khác với những trang trước. Nét chữ nhỏ hơn, nghiêng hơn, như thể người viết đang vội:
Viên ngọc không chỉ là cổ vật. Có thông tin cho rằng bên trong hoặc bên dưới viên ngọc có giấu một thứ gì đó. Tài liệu? Mật mã? Chưa rõ. Nhưng cả hai phía đều muốn nó — và không phải vì giá trị nghệ thuật.
Dưới cùng, không có chữ ký. Chỉ có một dấu hỏi chấm được vẽ to, rõ ràng, như thể người viết muốn nhắc nhở người đọc rằng tất cả những gì vừa đọc — chỉ mới là phần đầu của câu hỏi.

Minh Châu đặt tờ giấy cuối cùng xuống. Nhìn ông Đức.
“Nguồn này từ đâu?”
“Mày không cần biết.”
“Tôi cần biết để đánh giá độ tin cậy.”
Ông Đức nhìn cô một giây — lần này cái nhìn không phải đánh giá mà gần hơn với sự nể trọng, dù ông không để lộ ra mặt.
“Người gửi tài liệu này cho tao đã làm việc trong lĩnh vực này hai mươi năm,” ông nói sau một lúc. “Trước bảy giờ tối qua, anh ta còn sống. Sau bảy giờ tối — tao không liên lạc được nữa.” Ông dừng lại. “Đó là lý do tao muốn mày bắt đầu ngay từ hôm nay.”
Căn phòng bỗng nhiên im lặng hơn. Không phải im lặng thoải mái.
Minh Châu nhìn xuống sáu tờ giấy. Nghĩ đến người đã viết chúng — người mà cô không biết mặt, không biết tên, và có thể đã không còn có thể trả lời bất kỳ câu hỏi nào của cô nữa.
“Tôi bắt đầu từ đâu?” cô hỏi.
“Từ cái tên mày chưa nhận ra tối qua.” Ông Đức lấy lại phong bì, cất vào ngăn kéo, khóa lại. “Người đàn ông tóc bạc vest trắng. Tìm ra ông ta là ai trước.”

Minh Châu về lại bàn làm việc của mình, ngồi xuống, nhìn trang giấy trắng trong máy đánh chữ.
Cô không bắt đầu gõ ngay. Cô ngồi nghĩ.
Viên ngọc không chỉ là cổ vật. Cả hai phía đều muốn nó.
Cả hai phía.
Câu đó cứ nằm trong đầu cô, lật đi lật lại như một đồng xu. Hai phía — trong bối cảnh này — có thể có nghĩa là rất nhiều thứ. Bắc và Nam. Việt và Pháp. Người mua và người bán. Hoặc những thứ phức tạp hơn, chồng chéo lên nhau theo những cách mà cô chưa nhìn thấy hết.
Và bên trong viên ngọc có giấu một thứ gì đó.
Tài liệu? Mật mã?
Cô nhớ lại đêm qua — Tấn Phát và người đàn ông tóc bạc, mười lăm phút trong hành lang. Phong bì nhỏ — cô không thấy, nhưng linh cảm mách cô rằng có thứ gì đó đã được trao tay.
Và cô nhớ người đàn ông đứng sau cô. Áo vest xanh đậm. Đôi mắt tối và bình thản. Câu hỏi không phải để tán tỉnh mà để đánh giá.
Tôi cũng đến công tác.
Cô không biết tại sao câu đó lại ở lại trong đầu cô lâu đến vậy. Có lẽ vì cách anh ta nói — không giải thích, không biện hộ, không cố làm cho câu trả lời nghe có vẻ vô hại hơn. Chỉ là sự thật, được nói ra theo cách của người biết rằng sự thật đôi khi là lớp che tốt nhất.
Công tác gì?
Cô lắc đầu nhẹ. Không liên quan. Cô có việc của mình.
Cô bắt đầu gõ — không phải bài báo, mà danh sách câu hỏi:
1. Người đàn ông tóc bạc, vest trắng, dáng Tây lai — là ai?
2. Viên ngọc hiện đang ở đâu — với ai?
3. “Thứ gì đó” bên trong là gì?
4. Người gửi tài liệu cho ông Đức — chuyện gì xảy ra với họ?
5. Tấn Phát — ông ta là người trung gian, hay ông ta là người chủ đường dây?
Cô nhìn danh sách. Năm câu hỏi. Không câu nào dễ.
Cô gõ thêm một câu thứ sáu — rồi xóa đi ngay. Rồi gõ lại:
6. Người đàn ông tối qua ở Continental — anh ta đến vì Tấn Phát, hay vì lý do khác?
Lần này cô không xóa.

Buổi trưa, cô mang theo cuốn sổ tay ra ngoài ăn cơm một mình tại quán nhỏ góc đường Lê Lợi — một tô bún bò mà cô chỉ ăn được nửa vì đầu óc đang ở chỗ khác. Tiếng nhạc từ chiếc radio trong quán phát bài Thành Phố Buồn. Nắng tháng Năm đổ thẳng xuống vỉa hè, làm mặt nhựa đường lấp lánh như gương.
Cô lật sổ ra, nhìn dòng chữ mình viết tối qua.
Người đàn ông tóc bạc. Vest trắng. Dáng Tây lai.
Cô gạch thêm một dòng bên dưới, bằng bút mực lần này — không phải bút chì:
Renaud.
Cô chưa chắc. Chỉ là một cái tên nổi lên trong đầu cô từ sáng đến giờ, từ một mảnh tin cô đọc được đâu đó cách đây vài tháng — một bài ngắn về một cựu cố vấn người Pháp vừa trở lại Sài Gòn sau nhiều năm ở Paris. Tên ông ta là Renaud. Cô không nhớ thêm chi tiết nào khác.
Nhưng nếu đúng là ông ta thì câu chuyện sẽ phức tạp hơn nhiều.
Cô nhìn cái tên trên trang giấy một lúc lâu. Rồi gập sổ lại.
Bên ngoài cửa sổ, Sài Gòn đang thở dưới nắng trưa — chậm rãi, nặng nề, như thành phố đang cố giữ bình thản trước một điều gì đó mà chỉ mình nó biết đang đến.

Hết Chương 3

Chương tiếp theo — Chương 4: Kẻ Môi Giới
Tấn Phát. Người đàn ông biết tất cả bí mật của Sài Gòn — và chưa bao giờ để lộ bí mật nào của chính mình. Cho đến khi Minh Châu gõ cửa văn phòng ông ta.
Bạn muốn đọc Chương 4 không? 🖊️
💎 VIÊN NGỌC VIỄN ĐÔNG
Chương 4 – Kẻ Môi Giới

Văn phòng của Tấn Phát nằm trên tầng ba của một tòa nhà góc đường Đồng Khởi và Nguyễn Thiệp — không có bảng hiệu ở ngoài, không có tên trên chuông cửa, chỉ có số nhà và một người đàn ông to lớn ngồi trên ghế gỗ ở cửa vào tầng trệt với vẻ mặt của người không quen mỉm cười.
Minh Châu đến lúc hai giờ chiều, mặc áo dài xanh lá nhạt, mang theo máy ảnh nhỏ đeo vai và cuốn sổ tay kẹp dưới cánh tay. Cô đã gọi điện thoại trước — không đến gặp Tấn Phát trực tiếp mà qua một người trung gian, một ông già buôn đồ cổ trên đường Lê Công Kiều mà cô quen từ một bài viết về thị trường cổ vật hai năm trước. Ông già nói ông sẽ nhắn cho Tấn Phát. Tấn Phát nhắn lại: hai giờ chiều, đúng giờ.
Người đàn ông ở cửa nhìn cô từ đầu đến chân, không nói gì, rồi gật đầu về phía cầu thang.
Cô lên.

Căn phòng trên tầng ba rộng hơn cô hình dung, và khác hoàn toàn với những gì cô trông đợi ở văn phòng của một thương nhân buôn đồ cổ. Không có kệ đồ trưng bày, không có tủ kính, không có bản đồ hay sơ đồ trên tường. Phòng gần như trống — chỉ có một bộ bàn ghế gỗ gụ tối màu ở giữa, một tủ sách cao sát trần ở góc trái, và một bức tranh thủy mặc lớn treo sau lưng chiếc ghế chủ nhân: núi non mờ ảo trong sương, không có người, không có làng mạc, chỉ có núi và mây và khoảng không gian trống giữa chúng.
Tấn Phát đứng cạnh cửa sổ nhìn xuống đường. Ông không quay lại khi cô bước vào.
“Cô Minh Châu,” ông nói. Tiếng Việt của ông chuẩn, không có giọng — loại tiếng Việt của người học từ sách vở lẫn đường phố, không thuộc về vùng miền nào cụ thể. “Tờ Tiếng Vang.”
“Dạ, thưa ông.” Cô đứng, không ngồi khi chưa được mời. “Cảm ơn ông đã nhận gặp.”
Ông quay lại. Nhìn cô — cái nhìn chậm, từ trên xuống dưới, không thô lỗ nhưng cũng không cố giấu. Cái nhìn của người định giá hàng. Rồi ông chỉ tay về phía ghế.
“Ngồi.”

Gần hơn so với tối qua ở Continental, Tấn Phát trông lớn tuổi hơn một chút — những nếp nhăn đuôi mắt, một vài sợi bạc lẫn trong mái tóc đen được chải gọn. Nhưng đôi mắt ông vẫn vậy: tỉnh táo, không nghỉ ngơi, nhìn thẳng vào người đối diện với sự chú ý của người không bỏ qua bất kỳ chi tiết nào.
Ông ngồi xuống ghế đối diện, không phải ghế chủ nhân sau bàn — một chi tiết nhỏ mà Minh Châu ghi nhận. Ông muốn cuộc trò chuyện này có vẻ bình đẳng. Ông muốn cô thoải mái.
Hoặc ông muốn quan sát cô từ khoảng cách gần hơn.
“Cô muốn viết về thị trường đồ cổ Sài Gòn,” ông nói — câu trần thuật, không phải câu hỏi.
“Đúng vậy.” Cô mở sổ tay, lấy bút ra. “Tôi đang viết một bài về sự phát triển của thị trường này trong bối cảnh chiến tranh. Nhiều gia đình phải di chuyển, nhiều đồ vật trở nên lưu động—”
“Cô muốn nói là nhiều đồ vật bị mất,” Tấn Phát ngắt lời, giọng nhẹ nhàng. “Hoặc bị lấy đi. Hoặc bị bán vội với giá rẻ mạt vì người ta cần tiền chạy khỏi vùng nguy hiểm.” Ông nhìn cô. “Cô không cần vòng vo với tôi, cô Châu. Tôi đọc Tiếng Vang. Tờ báo của ông Đức không viết bài du lịch về thị trường đồ cổ.”
Minh Châu giữ nét mặt bình thản. Ghi một chữ vào sổ — chữ thẳng — rồi nhìn lên.
“Được,” cô nói. “Thẳng thắn hơn: tôi đang tìm hiểu về những cổ vật có xuất xứ từ vùng chiến sự đang lưu thông trên thị trường. Ông Tấn Phát là người có kinh nghiệm và uy tín trong lĩnh vực này. Tôi muốn nghe quan điểm của ông.”
“Quan điểm.” Ông nhắc lại từ đó với giọng của người thấy nó buồn cười. “Quan điểm của tôi là chiến tranh làm mọi thứ chuyển động. Người chuyển động. Tiền chuyển động. Đồ vật chuyển động. Đó không phải điều gì mới — đó là lịch sử.” Ông nhún vai. “Người La Mã lấy đồ từ Hy Lạp. Người Pháp lấy đồ từ Việt Nam. Bây giờ—” Ông dừng lại, nhìn ra cửa sổ một giây. “Bây giờ thì nhiều bên hơn. Phức tạp hơn. Nhưng bản chất không khác.”
“Ông nói lấy đi,” Minh Châu nói. “Vậy ông có thấy điều đó là sai không?”
Tấn Phát nhìn cô. Lần đầu tiên trong cuộc trò chuyện, khóe miệng ông hơi cong lên — không hẳn là nụ cười, chỉ là sự thừa nhận rằng câu hỏi đó hay hơn ông dự tính.
“Cô hỏi tôi có thấy sai không.” Ông đặt tay lên mặt bàn, ngón tay gõ nhẹ một nhịp. “Tôi thấy nhiều thứ. Nhưng thấy và có thể làm gì là hai chuyện khác nhau, cô Châu ạ.”

Họ nói chuyện thêm ba mươi phút. Tấn Phát trả lời mọi câu hỏi của cô — nhưng theo một cách đặc biệt: không bao giờ nói dối trực tiếp, không bao giờ từ chối thẳng, nhưng mỗi câu trả lời đều chứa vừa đủ thông tin để thỏa mãn câu hỏi mà không mở ra thêm cánh cửa nào.
Cô hỏi về đường dây buôn lậu. Ông nói ông nghe có tin đồn nhưng không có bằng chứng cụ thể.
Cô hỏi về đồ từ vùng chiến sự. Ông nói thị trường có mọi thứ, người mua không phải lúc nào cũng hỏi nguồn gốc.
Cô hỏi về những người mua nước ngoài. Ông nói Hồng Kông, Singapore, Paris — đồ cổ Việt Nam được quan tâm nhiều hơn trong mười năm gần đây.
Câu nào cũng đúng. Câu nào cũng trống.
Minh Châu viết đều tay vào sổ, gật đầu đúng lúc, hỏi thêm đúng chỗ. Nhưng trong đầu cô đang chạy song song một cuộc trò chuyện khác — cô đang đọc những thứ ông không nói.
Ông không nhắc đến tên ai. Không một lần.
Ông không hỏi cô biết gì, cô đã nói chuyện với ai. Người bình thường khi được phỏng vấn thường hỏi những câu đó — vừa tò mò vừa muốn biết mình đang ở vị trí nào trong câu chuyện. Tấn Phát không hỏi vì ông đã biết, hoặc vì ông không muốn để lộ rằng ông muốn biết.
Và ông nhìn đồng hồ — lần thứ hai — lúc cô sắp hỏi về nguồn gốc của các cổ vật từ thời Nguyễn.
Chỉ một cái liếc mắt xuống cổ tay. Nhưng đủ để cô thấy.

“Thưa ông,” cô nói, giọng thay đổi nhẹ — từ giọng phóng viên sang giọng bình thường hơn, tự nhiên hơn, như thể cô đang chuyển từ phỏng vấn sang trò chuyện. “Tôi có thể hỏi thêm một câu ngoài lề không?”
Tấn Phát nhìn cô. “Hỏi đi.”
“Tối qua ở Continental — ông gặp khá nhiều người.” Cô dừng lại vừa đủ. “Có một người mà tôi không nhận ra. Tóc bạc, vest trắng, dáng người cao. Họ ra hành lang nói chuyện riêng với ông khoảng mười lăm phút.” Cô nhìn thẳng vào mắt ông. “Ông có thể cho tôi biết ông ấy là ai không?”
Căn phòng im lặng.
Không phải im lặng ngắn, thoáng qua. Mà là im lặng dài hơn một giây — loại im lặng mà người ta tạo ra khi họ đang quyết định nên làm gì tiếp theo.
Tấn Phát nhìn cô. Không có gì thay đổi trên khuôn mặt ông — không ngạc nhiên, không tức giận, không lo lắng. Chỉ có cái nhìn đánh giá đó, nhưng lần này nặng hơn một chút.
“Cô để ý nhiều,” ông nói sau cùng.
“Đó là công việc của tôi.”
“Đúng.” Ông gật đầu chậm. “Công việc của cô.” Ông đứng dậy — ra hiệu cuộc trò chuyện sắp kết thúc. “Người đó là khách hàng cũ của tôi. Chúng tôi nói chuyện về một giao dịch cũ chưa giải quyết xong. Không có gì đáng chú ý cho bài báo của cô.”
Minh Châu đứng dậy theo, cất sổ vào túi. “Cảm ơn ông đã dành thời gian.”
“Không có gì.” Ông dẫn cô ra cửa. Trước khi cô bước ra, ông dừng lại, tay vẫn trên cánh cửa. “Cô Châu.”
Cô quay lại.
“Có những câu chuyện ở Sài Gòn này—” Ông chọn từ cẩn thận, như người đang đặt đồ vật quý lên kệ. “Không phải vì không đáng viết. Mà vì người viết ra chúng thường gặp rắc rối trước khi bài đăng.” Đôi mắt ông nhìn thẳng vào cô — lần đầu tiên trong cuộc trò chuyện cô thấy trong đó có gì đó không phải tính toán. Có thể là cảnh báo. Có thể là điều gì đó gần với lo ngại. “Cô còn trẻ. Viết về thị trường đồ cổ bình thường thôi, cũng đủ chủ đề hay.”
Cô giữ ánh mắt ông một giây.
“Cảm ơn ông,” cô nói. “Tôi sẽ ghi nhớ.”

Ra ngoài đường, nắng chiều đổ xuống vai cô như một bàn tay nặng.
Cô đi bộ về hướng tòa soạn, không vội, đầu óc đang sắp xếp lại cuộc trò chuyện vừa rồi theo thứ tự — như người xếp bài, lật từng lá lên xem.
Tấn Phát không hỏi cô biết gì về viên ngọc. Không hỏi bài báo sẽ đăng lúc nào. Không hỏi tòa soạn có ai khác đang theo câu chuyện này không. Tất cả những câu hỏi tự nhiên mà một người vô can sẽ hỏi — ông không hỏi câu nào.
Vì ông đã biết câu trả lời.
Hoặc vì ông không muốn cô biết rằng ông quan tâm.
Và câu cuối cùng ông nói — người viết ra chúng thường gặp rắc rối trước khi bài đăng. Cô nghĩ đến người gửi tài liệu cho ông Đức. Người mà sau bảy giờ tối qua không còn liên lạc được.
Rắc rối là từ nhẹ.
Cô dừng lại ở góc đường, đứng dưới bóng cây me già, lấy sổ ra ghi nhanh trong khi ký ức còn tươi:
Tấn Phát biết tôi đã ở Continental tối qua. Biết tôi thấy ông gặp người đàn ông tóc bạc. Phản ứng: không phủ nhận, không xác nhận danh tính người kia. Câu cuối — cảnh báo hay đe dọa? Chưa rõ. Nhưng không phải thiện ý đơn giản.
Cô gập sổ lại. Nhìn lên bầu trời — mây trắng đang kéo từ hướng sông Sài Gòn vào, báo hiệu cơn mưa chiều sắp đổ.
Renaud, cô nghĩ. Phải tìm ra ông ta trước khi trời tối.

Thư viện nhỏ của tòa soạn Tiếng Vang nằm ở tầng một, góc trong cùng — một căn phòng hẹp với hai dãy kệ gỗ chứa báo cũ đóng tập theo năm, từ 1954 đến nay, và một ngăn tủ riêng cho tài liệu tham khảo. Người trông coi thư viện là chú Năm — sáu mươi tuổi, đeo kính dày, và có trí nhớ về tờ báo của mình như một bộ lưu trữ sống.
Minh Châu vào, gật đầu với chú Năm, và đi thẳng đến ngăn tài liệu tham khảo.
“Chú ơi,” cô hỏi, “chú có nhớ khoảng sáu tháng trước mình có đăng tin gì về một cựu quan chức Pháp trở lại Sài Gòn không? Tên Renaud?”
Chú Năm nhìn lên khỏi cuốn sách đang đọc. Suy nghĩ một lúc. “Tháng Mười Một hay Mười Hai năm ngoái — có một tin ngắn. Không phải mình viết, mình lấy lại từ tờ Journal de Saigon. Về một cựu quan chức thuộc địa về thăm.” Ông đứng dậy, đi đến kệ, lần tìm một tập báo đóng bìa xanh. “Để chú tìm.”
Mười lăm phút sau, cô ngồi trước tờ báo cũ với đoạn tin dài chưa đến mười dòng:
Thiếu tá Henri Renaud, cựu cố vấn quân sự Pháp tại Đông Dương giai đoạn 1945–1954, đã trở lại Sài Gòn tháng này sau hơn một thập kỷ sinh sống tại Paris. Ông Renaud, nay sáu mươi hai tuổi, từng giữ vai trò liên lạc giữa bộ chỉ huy Pháp và các lực lượng địa phương trong giai đoạn cuối cuộc chiến Đông Dương. Lý do trở lại của ông không được tiết lộ.
Chỉ vậy thôi.
Minh Châu đọc đi đọc lại đoạn tin. Cố vấn quân sự. Giai đoạn 1945–1954. Vai trò liên lạc. Và quan trọng nhất: lý do trở lại không được tiết lộ.
Cô nhớ lại đoạn tài liệu ông Đức cho cô đọc sáng nay: viên ngọc được đưa về Việt Nam vào khoảng những năm 1950 bởi một cựu quan chức thuộc địa Pháp. Người này đã qua đời năm 1961.
Cựu quan chức Pháp. Đưa ngọc về năm 1950.
Renaud hoạt động ở Đông Dương 1945–1954.
Người kia qua đời 1961. Renaud vẫn còn sống — và trở lại Sài Gòn năm 1964.
Họ không phải cùng một người. Cô gõ bút chì nhẹ lên bàn, nghĩ. Nhưng có thể Renaud biết người kia. Có thể Renaud biết viên ngọc đi đâu sau khi người kia mất.
Có thể Renaud đến đây để lấy lại thứ mà ông ta cho là của mình.
Hoặc thứ mà ông ta cho là ông ta xứng đáng được có.

Cô đang gấp tờ báo cũ lại thì điện thoại ở bàn chú Năm reo lên. Chú bắt máy, nghe, rồi nhìn về phía cô.
“Cô Châu — ông Đức kêu lên gặp.”
Cô đứng dậy ngay.

Ông Đức đang đứng khi cô bước vào — điều hiếm khi xảy ra. Ông thường ngồi. Ông đứng khi có tin xấu.
“Nguồn tin của tao,” ông nói, giọng thấp và bằng phẳng theo cái cách của người đang kiềm lại cảm xúc. “Người gửi tài liệu đó.” Ông nhìn cô. “Tìm thấy sáng nay. Dưới sông Sài Gòn, gần cầu Bình Lợi.”
Căn phòng lặng đi.
Minh Châu đứng yên. Cô không hỏi chắc không? hay có thể là tai nạn không? — vì câu trả lời đã nằm trong ánh mắt ông Đức.
“Tên ông ấy là gì?” cô hỏi sau một lúc.
“Mày không cần biết.” Ông nhìn đi chỗ khác. “Điều mày cần biết là: ai đó biết rằng tài liệu đó đã được chuyển đi. Và ai đó đang dọn đường.” Ông quay lại nhìn cô. “Mày gặp Tấn Phát hôm nay rồi. Đừng gặp lại sớm. Đừng tiếp tục hỏi về ông ta từ những nguồn dễ bị theo dõi.”
“Tôi tìm ra tên người đàn ông tóc bạc tối qua,” Minh Châu nói. “Renaud. Henri Renaud. Cựu cố vấn quân sự Pháp.”
Ông Đức nhìn cô. Trong mắt ông có gì đó mà cô hiếm khi thấy ở ông — không phải sợ hãi, mà là thứ nặng nề hơn. Thứ của người đã biết cái tên đó từ trước.
“Mày biết cái tên đó từ đâu?” ông hỏi, giọng khác đi.
“Tin cũ trên báo. Tháng Mười Một năm ngoái.” Cô nhìn thẳng. “Ông biết ông ta?”
Ông Đức không trả lời ngay. Ông đi về phía cửa sổ, đứng nhìn xuống đường một lúc. Dưới kia, Sài Gòn vẫn đang chạy — xe cộ, người đi bộ, tiếng rao hàng từ người bán dạo góc phố. Bình thường đến mức gần như vô lý.
“Tao biết tên ông ta,” ông nói sau cùng. “Từ rất lâu trước khi mày sinh ra.” Ông quay lại. “Và đó là lý do tao không muốn mày đi xa hơn trong câu chuyện này một mình.” Ông ngừng lại. “Tao sẽ tìm người đi cùng mày.”
“Tôi không cần—”
“Đây không phải yêu cầu, Châu.” Lần đầu tiên ông gọi cô bằng tên không có chữ cô trước — giọng ông của người cha hơn là người sếp. “Đây là điều kiện để tao cho mày tiếp tục câu chuyện này.”
Minh Châu nhìn ông một lúc. Rồi gật đầu.

Cô ra về lúc gần sáu giờ chiều. Cơn mưa chiều đã đổ xuống và tạnh rồi — đường phố còn ướt, bốc lên mùi nhựa đường sau mưa trộn với mùi đất và hoa cây bên vỉa hè.
Cô đi bộ chậm, đầu đang nghĩ.
Ai đó biết tài liệu đã được chuyển đi. Ai đó đang dọn đường.
Người đàn ông dưới sông Sài Gòn — cô không biết mặt, không biết tên. Nhưng cô biết ông ta đã chết vì một tờ giấy có sáu trang và một dấu hỏi chấm to ở cuối.
Vì một viên ngọc mà cô chưa từng thấy.
Cô dừng lại trước một tiệm hoa nhỏ trên đường Lê Lợi — người bán đang thu dọn hàng cuối ngày, những bó hoa còn lại nằm trong xô nước trước cửa. Hoa huệ trắng, hoa cúc vàng, và mấy nhánh lan tím mà cô không biết tên.
Chị Lan thích hoa lan, cô nghĩ — rồi ngay lập tức đẩy ý nghĩ đó sang một bên.
Không phải lúc này.
Cô tiếp tục đi. Trên trời, những đám mây cuối cơn mưa đang tan ra, để lộ một dải trời chiều màu cam đỏ phía Tây — đẹp đến mức đau mắt, như thể Sài Gòn đang trình diễn vẻ đẹp của mình với sự cố ý, biết rằng nó không còn được bao lâu nữa.
Cô không dừng lại để nhìn.
Cô đang nghĩ đến Renaud. Đến Tấn Phát. Đến người đàn ông áo vest xanh đậm tối qua với đôi mắt không biểu lộ gì — người mà cô đã ghi vào sổ tay với câu hỏi thứ sáu còn bỏ ngỏ.
Và cô đang nghĩ đến một viên ngọc bích từ thế kỷ mười bảy, từng thuộc về một triều đại đã không còn, đang nằm ở một nơi nào đó trong thành phố này — chờ đợi, im lặng, và rõ ràng là chết người.

Hết Chương 4

Chương tiếp theo — Chương 5: Đêm Cải Lương
Rạp hát Thống Nhất. Minh Châu đến một mình — và lần thứ hai gặp người đàn ông mà cô chưa biết tên. Lần này không phải tình cờ. Và cả hai đều biết điều đó.
Bạn muốn đọc Chương 5 không? 🖊️
💎 VIÊN NGỌC VIỄN ĐÔNG
Chương 5 – Đêm Cải Lương

Rạp hát Thống Nhất nằm trên đường Nguyễn Du, cách tòa soạn Tiếng Vang mười lăm phút đi bộ.
Minh Châu không định đến đó tối hôm đó.
Cô định về nhà, ăn cơm với má, tắm rửa rồi ngồi vào bàn đọc lại những ghi chép của mình từ đầu — sắp xếp lại từng mảnh thông tin theo thứ tự thời gian, tìm ra chỗ nào còn trống, chỗ nào mâu thuẫn. Đó là cách cô làm việc từ trước đến nay — không vội, không đoán mò, để thông tin tự lên tiếng khi đã đủ.
Nhưng khi cô đi ngang qua rạp hát lúc bảy giờ tối, tấm bảng ngoài cửa đang đèn sáng rực: Đêm nay — Đoàn Cải Lương Hương Bình — Vở “Tiếng Trống Mê Linh”. Và bên dưới, viết tay trên một tờ giấy nhỏ dán góc bảng: Suất cuối — còn vé.
Cô mua vé. Không biết tại sao.
Có lẽ vì má cô hay nghe cải lương mỗi tối thứ Bảy trên radio, và giọng đào chính của đoàn Hương Bình là giọng má cô thích nhất. Có lẽ vì sau một ngày với Tấn Phát và Renaud và người đàn ông dưới sông Sài Gòn, cô cần ngồi trong bóng tối một lúc và để người khác kể chuyện thay cô.
Có lẽ chỉ đơn giản là cô mệt.

Rạp tối hơn cô nhớ từ lần cuối đến — mấy năm trước, hồi còn học trung học, má dẫn đi xem vở Lan và Điệp. Hồi đó cô ngồi sát bên má, tay nắm tay má, khóc theo nhân vật mà không xấu hổ vì xung quanh ai cũng khóc.
Bây giờ cô ngồi một mình, hàng ghế thứ mười hai, gần lối đi giữa.
Rạp không đông lắm — khoảng hai phần ba số ghế có người. Ánh đèn sân khấu vàng ấm, phông màn nhung đỏ chưa kéo lên, ban nhạc đang khởi động từng nhạc cụ một — tiếng đàn kìm, tiếng đàn cò, tiếng trống nhỏ thử nhịp. Mùi phấn son và vải cũ và gỗ sàn — mùi của rạp hát cũ, không lẫn vào đâu được.
Minh Châu ngả người ra ghế. Nhắm mắt một giây.
Khi cô mở mắt, có người ngồi xuống ghế bên phải cô.

Cô biết đó là ai trước khi quay sang nhìn.
Không phải vì cô nhận ra bước chân hay mùi nước hoa — đơn giản hơn thế: cái cách ghế kế bên bỗng nhiên có trọng lượng, cái cách không khí xung quanh thay đổi nhẹ khi có người ngồi xuống gần mình. Cô đã làm phóng viên đủ lâu để nhận ra sự thay đổi nhỏ trong không gian xung quanh mình.
Cô quay sang.
Người đàn ông áo vest xanh đậm từ Continental — hôm nay mặc áo sơ mi trắng bỏ ngoài quần tây đen, tóc không chải gọn như tối qua, trông bình thường hơn và vì vậy lại khác hơn theo một cách cô không giải thích được ngay. Anh ta nhìn thẳng lên sân khấu, không nhìn cô.
“Anh đi xem cải lương?” cô hỏi. Giọng bình thản, không để lộ rằng cô đang ngạc nhiên.
“Tôi thích cải lương,” anh ta nói. Vẫn nhìn thẳng lên sân khấu.
“Đêm nay anh cũng đến công tác không?”
Khóe miệng anh ta hơi động — không hẳn là cười, nhưng gần với nó.
“Không,” anh ta nói. “Tối nay thì không.”
Cô nhìn anh ta thêm một giây. Khuôn mặt nhìn nghiêng — đường nét góc cạnh, vết sẹo dọc quai hàm trái nhìn rõ hơn dưới ánh đèn vàng của rạp. Anh ta trông như người vừa cởi một bộ đồng phục mà không ai thấy — vẫn còn nguyên cái thẳng, cái cứng trong cách ngồi, nhưng vai đã thả xuống hơn tối qua một chút.
“Minh Châu,” cô nói. “Phóng viên tờ Tiếng Vang.”
Anh ta quay sang nhìn cô lần đầu tiên từ khi ngồi xuống. Cái nhìn đánh giá quen thuộc — nhưng lần này ngắn hơn, như thể anh ta đã đánh giá xong từ tối qua và không cần làm lại.
“Khải,” anh ta nói.
Không kèm theo họ. Không kèm theo chức danh hay nghề nghiệp. Chỉ một cái tên, đơn độc như viên đá cuội.

Phông màn đỏ từ từ kéo lên.
Ánh đèn sân khấu sáng lên — vàng và trắng pha nhau, đổ xuống cảnh trí một cung điện thời xưa với những cột trụ sơn đỏ và cờ xí vẽ tay. Người xem trong rạp bắt đầu im lặng dần, tiếng khẽ khàng cuối cùng của ban nhạc hòa vào nhau rồi vươn lên thành giai điệu mở màn — réo rắt, nức nở, mang cái buồn đặc trưng của cải lương mà người Việt Nam đã nghe từ đời cha ông.
Minh Châu nhìn lên sân khấu.
Bên cạnh cô, Khải cũng nhìn lên. Im lặng.
Họ không nói chuyện suốt hai mươi phút đầu. Cô xem, anh xem — hai người ngồi cách nhau một khoảng trống vừa đủ để không chạm tay, không chạm vai, nhưng cô vẫn nhận ra hơi ấm từ phía anh tỏa sang. Rạp cải lương mùa này không bật quạt máy vì ban nhạc than tiếng quạt lấn át tiếng đàn — nên không khí trong rạp hơi ấm, hơi tĩnh, mang lại cảm giác kỳ lạ của một thế giới tạm thời đóng cửa lại với bên ngoài.
Trên sân khấu, đào chính đang hát — giọng trong và cao, vươn lên đến tận hàng ghế cuối rạp, kể về người phụ nữ đứng trước lựa chọn giữa tình yêu và bổn phận với đất nước. Câu chuyện cũ. Câu hỏi không bao giờ cũ.
“Chị gái tôi thích vở này,” Minh Châu nói — không cố ý, chỉ là câu nói bật ra.
Khải không quay sang. “Chị anh ấy ở đâu?”
Cô dừng lại một giây. “Không biết.”
Anh ta không hỏi thêm. Cô không nói thêm. Nhưng cái im lặng sau đó khác với im lặng trước — không còn là im lặng của hai người lạ ngồi cạnh nhau, mà là im lặng của hai người vừa vô tình chạm vào thứ gì đó thật hơn những gì họ định nói.

Màn giải lao kéo dài mười lăm phút.
Đèn trong rạp bật lên. Người xem đứng dậy, nói chuyện, có người ra ngoài mua nước. Minh Châu ở nguyên chỗ, lấy cuốn sổ tay ra — thói quen, tay cô luôn cần làm gì đó khi đầu óc đang nghĩ.
“Cô luôn mang sổ tay theo khi đi xem hát?”
Giọng Khải. Cô nhìn sang — anh ta đang nhìn cuốn sổ trong tay cô với vẻ tò mò không cố giấu.
“Thói quen,” cô nói. “Anh không bao giờ mang theo thứ gì không?”
“Bao giờ cũng có.” Anh ta không nói thêm là thứ gì.
Cô nhìn anh ta một lúc. “Anh là lính.”
Không phải câu hỏi.
Khải nhìn lại cô. “Sao cô nghĩ vậy?”
“Cách anh ngồi. Cách anh nhìn cửa ra vào khi vào rạp — tôi thấy.” Cô gập sổ lại. “Và vết sẹo đó không phải do tai nạn xe.”
Anh ta im lặng một giây. Rồi: “Cô để ý nhiều.”
“Ông Tấn Phát cũng nói vậy với tôi hôm nay.”
Cái tên đó rơi vào khoảng không giữa hai người như một viên đá ném xuống mặt nước yên tĩnh. Cô nhìn mặt anh ta — và thấy thứ mà cô đang tìm: không phải giật mình, không phải lo lắng. Chỉ là một sự chú ý tăng lên rất nhẹ trong đôi mắt tối màu. Đủ nhỏ để bỏ qua nếu không biết nhìn.
Anh ta biết tên đó.
“Cô gặp Tấn Phát?” anh ta hỏi. Giọng đều.
“Tôi là phóng viên,” cô nói. “Tôi gặp nhiều người.”
“Để viết bài về gì?”
“Thị trường đồ cổ.” Cô nhìn thẳng vào mắt anh ta. “Và những thứ khác.”
Khải nhìn lại cô. Cái nhìn lần này dài hơn những lần trước — như thể anh ta đang quyết định điều gì đó, cân đo điều gì đó mà cô không thấy được.
“Cô cẩn thận,” anh ta nói sau cùng. Giọng thấp hơn, không còn là giọng trò chuyện xã giao.
“Anh cũng nói vậy,” cô trả lời. “Anh và ông Tấn Phát có cùng lời khuyên thì thú vị thật.”
Khóe miệng anh ta động lại — lần này cô chắc chắn đó là cười, dù nó biến mất gần như ngay lập tức.
“Không cùng lý do,” anh ta nói.

Đèn trong rạp tắt xuống. Màn hai bắt đầu.
Lần này họ ngồi gần hơn một chút — không ai để ý khi nào điều đó xảy ra. Có thể là khi người ngồi hàng trước đổi chỗ và cả hai cùng nghiêng người sang để nhìn, rồi không ai nghiêng lại. Có thể là tự nhiên hơn thế, không có lý do cụ thể.
Trên sân khấu, vở diễn đến hồi bi thảm nhất — người anh hùng đứng trước quân thù, biết rằng mình sẽ thua nhưng vẫn đứng. Đào chính hát câu vọng cổ xuống hò — giọng bà vỡ ra ở nốt cuối cùng theo cách chỉ có người thật sự hiểu mất mát mới hát được như vậy.
Cô nghe thấy hơi thở của Khải thay đổi bên cạnh — không nhiều, chỉ một nhịp dừng lại rồi tiếp tục. Cô không quay sang nhìn. Cô nhìn thẳng lên sân khấu và để câu vọng cổ chảy qua người mình như nước.
Có những thứ mà người ta chỉ để lộ ra khi họ nghĩ không ai đang xem, cô nghĩ. Và có những lúc người ta để lộ ra chính xác vì họ biết có người đang xem — nhưng người đó sẽ hiểu mà không cần giải thích.
Cô không chắc đây là lúc nào.

Vở diễn kết thúc lúc chín giờ rưỡi.
Đèn bật lên. Người xem vỗ tay, đứng dậy, bắt đầu chen ra lối đi. Minh Châu và Khải cùng đứng dậy trong dòng người — cô lấy túi xách, anh ta cài lại khuy áo sơ mi trên cùng, cả hai không nói gì trong lúc chờ dòng người trước di chuyển.
Họ ra đến cửa rạp, bước ra ngoài đường Nguyễn Du. Gió tối mát hơn ban ngày, mang theo mùi hoa sứ từ công viên gần đó. Ánh đèn đường vàng hắt xuống mặt đường còn ướt sau cơn mưa chiều.
“Cô về hướng nào?” Khải hỏi.
“Đường Phan Thanh Giản.”
“Tôi đi cùng một đoạn.”
Không hỏi. Không xin phép. Chỉ là một câu trần thuật — như thể đó là điều hiển nhiên nhất trên đời. Cô nhìn anh ta một giây, rồi bắt đầu đi. Anh ta đi cạnh cô, cách một bước tay, không chen vào khoảng không của cô nhưng cũng không giữ khoảng cách xa lạ.
Họ đi trong im lặng hai phút đầu. Tiếng giày trên vỉa hè, tiếng xe cộ thưa dần buổi tối, tiếng ai đó cười to từ quán cà phê phía bên kia đường.
“Anh xem cải lương từ nhỏ không?” cô hỏi.
“Má tôi hay nghe trên radio mỗi tối,” anh ta nói. “Tôi không để ý nhiều hồi nhỏ. Lớn lên rồi mới hiểu.”
“Hiểu điều gì?”
Anh ta nghĩ một lúc. “Rằng người ta hát về chuyện buồn không phải để làm người nghe buồn theo. Mà để người nghe biết rằng mình không buồn một mình.”
Cô đi thêm vài bước trước khi nói. “Anh nói điều đó như người đã từng rất cô đơn.”
Khải không trả lời ngay. Họ đi thêm một đoạn — ngang qua một tiệm thuốc đang đóng cửa, ngang qua một bà già ngồi bán bánh cam dưới ánh đèn vàng vọt, ngang qua một cặp đôi trẻ dắt tay nhau đi ngược chiều.
“Anh ở đâu trước khi về Sài Gòn?” cô hỏi, giọng nhẹ hơn, không phải giọng phóng viên.
“Tây Nguyên.”
Hai từ. Và trong hai từ đó, cô nghe được những thứ anh ta không nói — rừng già, đất đỏ, tiếng súng, những cái tên người mà anh ta có thể còn nhớ hoặc đang cố quên.
“Bao lâu?”
“Đủ lâu.”
Cô không hỏi thêm. Anh ta không giải thích thêm. Nhưng lần này cái im lặng không nặng — nó có một cái gì đó nhẹ hơn, như thể cả hai đã đồng ý ngầm rằng không phải mọi câu hỏi đều cần câu trả lời đêm nay.

Họ dừng lại ở góc đường Phan Thanh Giản.
“Tôi về được từ đây,” cô nói.
Khải dừng lại. Nhìn về hướng con phố cô chỉ — tối và yên tĩnh hơn đường lớn, vài ngọn đèn đường thưa thớt soi xuống những hàng cây xanh.
“Cô sẽ tiếp tục tìm hiểu về Tấn Phát,” anh ta nói. Không phải câu hỏi.
“Đó là việc của tôi.”
“Tôi biết.” Anh ta nhìn cô. “Nhưng tôi muốn cô biết một thứ.” Anh ta dừng lại, chọn từ cẩn thận theo cái cách của người không quen nói nhiều nhưng khi nói thì muốn nói đúng. “Người ta xung quanh câu chuyện đó — không phải ai cũng chơi theo một luật. Cô hiểu tôi nói gì không?”
Cô nhìn anh ta. “Anh đang nói về ai?”
“Tôi đang nói chung.” Ánh mắt anh ta không tránh đi. “Cô thông minh. Cô biết nhìn người. Nhưng thông minh và nhìn được người đôi khi chưa đủ.”
“Vậy cần thêm gì?”
Anh ta nhìn cô thêm một giây — cái nhìn mà cô không đọc được hết, không phải vì nó trống mà vì nó chứa quá nhiều thứ ở quá nhiều tầng khác nhau.
“Cần biết ai đứng cạnh mình,” anh ta nói.
Rồi anh ta gật đầu nhẹ — cử chỉ từ biệt không cần lời — và quay đi, bước về phía đường lớn, bóng anh ta kéo dài ra trên mặt đường ướt dưới ánh đèn vàng rồi thu lại rồi biến vào bóng tối góc phố.
Minh Châu đứng yên nhìn theo cho đến khi không còn thấy gì nữa.
Cần biết ai đứng cạnh mình.
Cô lật lại cuốn sổ tay trong đầu — câu hỏi thứ sáu mà cô đã ghi rồi xóa rồi ghi lại:
Người đàn ông tối qua ở Continental — anh ta đến vì Tấn Phát, hay vì lý do khác?
Hôm nay cô có thêm một câu hỏi thứ bảy. Cô chưa viết ra, nhưng nó đã nằm sẵn trong đầu:
Khải — anh ta đang bảo vệ tôi, hay đang theo dõi tôi?
Cô không biết câu trả lời.
Cô không chắc anh ta biết câu trả lời.
Có thể cả hai đều đúng cùng một lúc — và đó là điều đáng sợ nhất trong tất cả những điều đáng sợ mà cô đã nghĩ đến hôm nay.
Cô quay vào con phố tối, bước nhanh hơn về hướng nhà, và để Sài Gòn tiếp tục thức sau lưng cô — sáng và ồn ào và không biết gì về những gì đang chạy trong đầu một cô gái hai mươi ba tuổi đang đi bộ một mình trong đêm với một cuốn sổ tay đầy câu hỏi và một cái tên mới vừa có thêm trọng lượng.
Khải.

Hết Chương 5

Chương tiếp theo — Chương 6: Người Chị Và Người Em
Một buổi sáng ở nhà. Má kể chuyện. Và Minh Châu lần đầu tiên trong truyện nhớ lại — đầy đủ và rõ ràng — người chị gái đã ra đi và không về.
Bạn muốn đọc Chương 6 không? 🖊️
💎 VIÊN NGỌC VIỄN ĐÔNG
Chương 6 – Người Chị Và Người Em

Nhà của Minh Châu nằm trong một con hẻm nhỏ trên đường Phan Thanh Giản — hẻm số 47, sâu vào bên trong khoảng ba mươi mét, hai bên là những bức tường vôi cũ loang lổ vết mưa và rêu xanh. Ngôi nhà ba gian, mái ngói đỏ, có cái sân nhỏ trước cửa đủ để trồng một cây hoàng lan và một bụi cúc vạn thọ mà má cô chăm như chăm con.
Cô về đến nhà lúc mười giờ kém mười lăm.
Đèn phòng khách vẫn còn sáng — má cô không ngủ khi Minh Châu chưa về. Đó là quy tắc bất thành văn trong nhà này từ hồi ba còn sống, và sau khi ba mất, má giữ quy tắc đó một mình, không kêu ca, không giải thích.
Cô đẩy cửa vào. Má đang ngồi trên ghế mây, tay cầm cuộn len đang đan dở — bà hay đan len vào buổi tối, không phải vì nhà cần áo len mà vì tay cần làm gì đó khi đầu óc đang nghĩ.
“Má.” Cô đặt túi xuống, cởi dép.
“Ăn chưa?” Má ngẩng lên, nhìn cô — cái nhìn của người mẹ đã thuộc lòng từng nét mặt của con đến mức nhìn một cái biết ngay hôm nay con đang mang gì trong đầu.
“Chưa. Nhưng không đói.”
“Để má lấy cháo. Còn trên bếp.”
“Má không cần—”
“Ngồi xuống.”
Cô ngồi xuống.

Má cô tên Nguyễn Thị Hoa, năm mươi mốt tuổi, tóc đã bạc gần hết nhưng vẫn búi gọn sau gáy theo kiểu phụ nữ miền Trung. Bà sinh ra ở Huế, lấy chồng người Huế, sinh hai đứa con ở Huế — rồi năm 1954, theo chồng vào Nam khi đất nước chia đôi, mang theo một cái va li quần áo, một bộ ấm trà sứ của nội để lại, và hai đứa con gái nhỏ: Lan mười tuổi và Châu bảy tuổi.
Ba mươi năm sau, bà ngồi trong căn nhà hẻm này ở Sài Gòn, tay đan len, chờ đứa con gái còn lại về.
Đứa còn lại — vì đứa kia đã đi.

Má mang ra tô cháo trắng với dĩa dưa cải và mấy lát gừng. Ngồi xuống đối diện với cô, nhìn cô ăn với vẻ mặt của người không hoàn toàn có mặt ở đây — một phần bà đang ở chỗ khác, như thường lệ.
“Hôm nay làm việc có mệt không?” bà hỏi.
“Bình thường, má.”
“Ông Đức có việc gì mới không?”
“Có một bài đang theo.” Cô húp một thìa cháo. “Về thị trường đồ cổ.”
Má gật đầu, tiếp tục đan. Kim len chạy đều, tiếng lách cách nhỏ lẫn vào tiếng dế kêu từ góc sân.
Rồi bà nói, giọng thật bình thường như nói chuyện thời tiết: “Hôm nay má nằm mơ thấy con Lan.”
Minh Châu dừng thìa lại.
“Má mơ thấy gì?”
“Thấy nó đứng trước cổng nhà mình ở Huế — cái nhà của nội hồi xưa ấy. Mặc áo bà ba trắng. Tóc thả dài.” Bà không nhìn lên khỏi cuộn len. “Nó cười. Nhưng không vào nhà.”
Minh Châu nhìn tô cháo. “Chỉ là giấc mơ, má.”
“Má biết.” Bà gật đầu. “Má biết.”
Nhưng giọng bà khi nói má biết — không phải giọng của người thật sự biết và chấp nhận. Đó là giọng của người đã tập nói câu đó mỗi ngày trong nhiều năm cho đến khi nó ra được khỏi miệng mà không vỡ giữa chừng.

Lan.
Nguyễn Thị Lan — chị gái Minh Châu, hơn cô ba tuổi.
Cô nhớ chị theo những mảnh rời không theo thứ tự thời gian: mùi dầu dừa trên tóc chị mỗi sáng thứ Bảy khi chị ngồi để má chải đầu. Giọng chị đọc thơ — chị thuộc rất nhiều thơ, từ Nguyễn Du đến Xuân Diệu đến những bài thơ kháng chiến mà chị chép tay vào cuốn sổ nhỏ và không bao giờ đọc to trước mặt ba má. Bàn tay chị — ngón tay dài, hay cầm bút, hay gấp giấy thành những con chim nhỏ rồi giấu dưới gối cho cô tìm.
Và tiếng cửa đóng lại lúc bốn giờ sáng một ngày tháng Ba năm 1962 — tiếng cửa duy nhất mà Minh Châu nghe cả đời mà không bao giờ quên.
Cô mười chín tuổi. Lan hai mươi hai.

Hôm đó cô thức dậy vì nghe tiếng động nhỏ — không phải tiếng ồn lớn, chỉ là cái cách không khí trong nhà thay đổi khi có người đang cố di chuyển thật nhẹ. Cô nằm im, mắt nhắm, nghe. Tiếng bước chân qua hành lang. Tiếng cái túi được nhấc lên. Tiếng cửa trước mở — chậm, cẩn thận — rồi đóng lại.
Cô đếm đến mười.
Rồi cô ra khỏi giường, đến cửa sổ phòng nhìn xuống sân trước.
Chị Lan đang đi qua cổng, ba lô nhỏ trên lưng, bước đi nhanh theo hướng đường lớn. Dưới ánh đèn đường vàng nhạt, cô thấy chị dừng lại một giây ở cổng — không quay lại, chỉ dừng, như thể đang nói lời chào với ngôi nhà mà không cần nhìn thấy nó. Rồi chị bước đi và biến vào bóng tối đầu hẻm.
Minh Châu đứng ở cửa sổ đến khi trời sáng.
Cô không đánh thức ba má.
Không phải vì cô không hiểu chuyện gì vừa xảy ra — cô hiểu, dù mười chín tuổi cô chưa có đủ từ để gọi tên nó. Mà vì cô biết rằng khi ba má biết, mọi thứ sẽ thay đổi và không thể lấy lại được. Và cô muốn giữ lại thêm vài tiếng nữa cái thế giới còn nguyên vẹn — dù chỉ là cái vỏ bên ngoài của sự nguyên vẹn.
Sáng hôm đó, ba phát hiện ra trước. Ông đọc tờ giấy nhỏ mà Lan để lại trong hộp trà trên bàn thờ — nơi ba hay lấy trà mỗi sáng. Ông đọc xong, gấp lại, bỏ vào túi áo, và không nói gì với má suốt buổi sáng hôm đó. Ông chỉ ngồi ở bàn uống trà, nhìn ra sân, lặng im theo cái cách của người đàn ông Huế khi mang nỗi đau mà không muốn để lộ.
Đến trưa ông mới nói với má. Minh Châu đứng trong buồng nghe — không nghe rõ hết lời, chỉ nghe tiếng má khóc, tiếng khóc kìm lại của người cố không để hàng xóm nghe thấy.
Tờ giấy nhỏ, cô chưa bao giờ đọc. Ba giữ nó đến khi ông mất năm 1963, rồi không ai biết nó đi đâu.

Ba năm đầu, không có tin tức gì.
Rồi năm 1965 — một buổi tối, có người gõ cửa. Người đàn ông trung niên không quen biết, mặc thường phục, nói ông là bạn cũ của ba hồi ở Huế. Ba má tiếp ông trong phòng khách, Minh Châu ngồi trong buồng nhưng để hé cửa.
Ông ta không nói nhiều. Chỉ nói: con Lan vẫn khỏe. Nhờ tôi nhắn lại với anh chị là nó nhớ nhà.
Rồi ông đứng dậy, cáo từ, ra về.
Ba ngồi im một lúc lâu sau khi ông ta đi. Rồi ba nói với má, giọng thấp đến mức Minh Châu gần như không nghe rõ: đừng kể với ai. Kể với ai là nguy hiểm cho nó.
Từ đó, chị Lan trở thành bí mật của gia đình — không phải bí mật giấu đi vì xấu hổ, mà bí mật giấu đi vì yêu thương, vì sợ, vì hiểu rằng trong thời buổi này có những thứ nói ra thành lời là đã nguy hiểm rồi.
Ba mất năm sau — tim. Bác sĩ nói tim yếu từ trước. Minh Châu nghĩ không phải chỉ vậy.
Từ ngày ba mất, Minh Châu là người duy nhất giữ bí mật đó cùng với má. Và má ngày càng ít nói về Lan trước mặt người ngoài — chỉ còn nói trong nhà, chỉ hai mẹ con, chỉ những lúc thật khuya hoặc thật sáng, khi Sài Gòn chưa kịp ồn ào.

“Má,” Minh Châu nói, đặt thìa xuống. “Má có nhận được tin gì từ… từ ngoài đó không?”
Bà biết cô đang hỏi về ai. Bà không nhìn lên.
“Không. Lâu rồi không có.”
“Lần cuối là khi nào?”
“Tết năm ngoái.” Bà đan thêm mấy mũi. “Có người đem cho má cái này.” Bà đứng dậy, đi vào buồng, một lúc sau mang ra một cái phong bì cũ đã ố vàng. “Má chưa cho con xem vì… má không muốn con lo.”
Minh Châu cầm phong bì. Mở ra.
Bên trong là một tờ giấy nhỏ — không phải thư dài, chỉ vài dòng, nét chữ quen thuộc đến mức cô nhận ra ngay dù đã mười năm không thấy:
Má và Châu khỏe không. Con vẫn khỏe. Con đang ở một nơi xa nhưng không lạnh. Má đừng lo cho con. Con chỉ làm những gì con thấy đúng. Có lẽ một ngày nào đó con sẽ về. Má giữ gìn sức khỏe. Con nhớ má và Châu nhiều lắm. Nhớ cả cái cây hoàng lan trước cửa.
Không có tên ký. Không có ngày tháng.
Minh Châu đọc xong, gấp lại, bỏ vào phong bì. Tay cô không run — cô đã tập không để tay mình run từ lâu. Nhưng có gì đó ở sau xương ức thắt lại một cái, nhanh và mạnh, rồi giãn ra.
“Con chỉ làm những gì con thấy đúng,” cô đọc lại câu đó trong đầu. Giọng chị Lan — cô nghe giọng chị rõ ràng đến mức gần như thật, dù đã mười năm.
Má ngồi xuống lại, nhìn cô. “Châu không giận chị không?”
Cô nghĩ một lúc trước khi trả lời. Câu hỏi đó — má đã hỏi nhiều lần qua nhiều năm, theo nhiều cách khác nhau. Và câu trả lời của cô đã thay đổi theo từng năm.
Hồi mười chín tuổi, cô giận — giận vì chị đi mà không nói, giận vì cô bị bỏ lại với bí mật quá lớn, giận vì tiếng cửa đóng lúc bốn giờ sáng đó đã theo cô đến tận bây giờ.
Hồi hai mươi mốt tuổi, cô không còn giận — chỉ còn nhớ, và nhớ thì nặng hơn giận nhiều.
Bây giờ hai mươi ba tuổi, cô nhìn tờ giấy nhỏ trong phong bì ố vàng và nghĩ đến một người đứng ở đâu đó — không lạnh, như chị nói — và làm những thứ chị thấy đúng. Và cô không chắc mình có quyền phán xét điều đó không.
“Con không giận,” cô nói. “Con chỉ muốn chị về.”
Má gật đầu. Không nói gì thêm. Tiếp tục đan.

Khuya hôm đó, Minh Châu nằm trên giường nhìn lên trần nhà không ngủ được.
Mái nhà có một vết nứt chạy từ góc trái đến giữa — cô đã nhìn vết nứt đó từ hồi còn là đứa trẻ nằm nghe chị Lan kể chuyện trước khi ngủ. Chị hay kể chuyện cổ tích theo kiểu riêng của chị — không giống phiên bản trong sách, luôn có thêm thắt, luôn có những nhân vật phụ mà chị thêm vào, những người bình thường đứng bên lề câu chuyện lớn nhưng cũng có cuộc đời riêng của họ.
Chị thích những người đứng bên lề, Minh Châu nhớ chị hay nói. Vì họ thật hơn. Nhân vật chính thì ai cũng biết rồi — chính diện hay phản diện, anh hùng hay kẻ thù. Nhưng người đứng bên lề thì không ai chắc họ là ai. Và đó mới là chỗ thú vị.
Cô nằm nghe tiếng Sài Gòn khuya — thưa hơn ban ngày nhưng không tắt hẳn, luôn có vài âm thanh rải rác: tiếng xe máy xa, tiếng chó sủa ở đầu hẻm, tiếng ai đó đang nói chuyện to ở mấy nhà bên.
Cô nghĩ đến Khải.
Cần biết ai đứng cạnh mình.
Cô nghĩ đến chị Lan đứng trước cổng nhà trong giấc mơ của má — áo bà ba trắng, tóc thả dài, cười mà không vào nhà.
Cô nghĩ đến tờ giấy sáu trang của ông Đức và người đàn ông dưới sông Sài Gòn và viên ngọc từ thế kỷ mười bảy đang nằm ở đâu đó trong thành phố này.
Rồi cô nghĩ đến điều mà cô chưa nghĩ thẳng ra bao giờ — điều mà cô đã biết từ lâu nhưng cứ để nó nằm ở góc nào đó trong đầu, không nhìn thẳng vào, như người ta không nhìn thẳng vào mặt trời.
Chị Lan đang ở phía bên kia.
Không phải phía bên kia theo nghĩa địa lý. Mà theo nghĩa mà ai ở Sài Gòn năm 1965 cũng hiểu khi nghe câu đó — phía bên kia của một đường ranh giới không vẽ trên bản đồ nhưng chia cắt mọi thứ: gia đình, bạn bè, tình yêu, lòng trung thành.
Và Minh Châu — làm việc cho tờ báo, sống ở Sài Gòn, đi lại giữa những buổi tiệc và văn phòng và quán cà phê và rạp hát — đứng ở phía bên này.
Họ là hai chị em ruột đứng ở hai bờ của một con sông không ai xây cầu.

Gần một giờ sáng, cô nghe tiếng má ho nhẹ từ buồng bên cạnh — tiếng ho khan của người ngủ không ngon, của người nằm xuống mà đầu óc chưa chịu tắt. Cô nằm im nghe, chờ. Tiếng ho dừng lại. Rồi im lặng.
Cô nhắm mắt.
Trong bóng tối sau mí mắt, cô thấy lại cái cảnh mà cô đã thấy trong đầu nhiều lần qua nhiều năm — chị Lan đứng ở cổng hẻm 47, ba lô nhỏ trên lưng, dừng lại một giây trước khi bước đi. Cô tự hỏi — không phải lần đầu — chị đã nghĩ gì trong giây đó. Có tiếc không. Có do dự không. Hay chị đã quyết định từ lâu rồi và giây dừng lại đó chỉ là để từ biệt theo một cách không ai thấy.
Con chỉ làm những gì con thấy đúng.
Cô mở mắt ra. Nhìn vết nứt trên trần nhà.
Tôi cũng vậy, cô nghĩ, không rõ là đang nói với chị hay với chính mình. Tôi cũng chỉ làm những gì tôi thấy đúng. Chỉ là điều đúng của chúng ta khác nhau thôi.
Rồi cô nhắm mắt lại, lần này quyết tâm hơn.
Ngủ đi. Ngày mai còn nhiều việc.

Ngày hôm sau.
Cô đến tòa soạn sớm như thường lệ. Anh Hùng đã ở đó, ly cà phê đen trên bàn, bản thảo mới trên máy đánh chữ. Ông nhìn cô khi cô bước vào, nhìn cái cách cô để túi xuống và ngồi vào ghế, rồi quay lại tờ giấy của mình mà không nói gì.
Mười lăm phút sau, không nhìn lên, ông hỏi: “Mày ổn không?”
“Ổn,” cô nói.
“Nhìn không ổn.”
“Anh nhìn bản thảo của anh đi.”
Ông khẽ cười — tiếng cười ngắn và khô của người đã làm nghề này hai mươi năm và đã nghe tất cả các phiên bản của câu tôi ổn từ tất cả các loại người.
Rồi cô nghe tiếng bước chân trên cầu thang — bước chân quen thuộc của ông Đức, nặng và đều, không vội không chậm. Ông đẩy cửa vào, treo mũ, nhìn cô một cái.
“Vào phòng tôi. Có người muốn gặp cô.”

Trong phòng ông Đức, đã có người ngồi chờ.
Minh Châu bước vào và nhận ra ngay — dù lần này anh ta mặc đồng phục, không phải áo vest xanh đậm hay áo sơ mi trắng bỏ ngoài quần tây. Đồng phục trung úy, vai phải ngồi thấp hơn vai trái một chút theo thói quen cũ từ vết thương chưa hoàn toàn quên.
Khải đứng dậy khi cô bước vào.
Nhìn thẳng vào cô — không ngạc nhiên, không lúng túng. Như thể anh ta đã biết cô sẽ là người bước qua cửa đó.
Ông Đức đứng sau bàn, nhìn từ người này sang người kia với vẻ mặt của người đã biết trước phản ứng của cả hai mà vẫn muốn quan sát cho chắc.
“Hai người đã biết nhau rồi,” ông nói — câu trần thuật, không phải câu hỏi. “Tốt. Đỡ mất thời gian giới thiệu.”
Minh Châu nhìn Khải. Nhìn bộ đồng phục. Nhìn lại mắt anh ta.
Trung úy.
Cô nghĩ đến tối qua ở góc đường Phan Thanh Giản — cần biết ai đứng cạnh mình. Cô nghĩ đến câu hỏi thứ bảy trong cuốn sổ tay của mình.
Khải — anh ta đang bảo vệ tôi, hay đang theo dõi tôi?
Câu trả lời, cô hiểu bây giờ, có thể là cả hai — và từ hôm nay trở đi, ranh giới giữa hai điều đó sẽ ngày càng khó phân biệt hơn.
Cô kéo ghế ra, ngồi xuống.
“Vậy thì,” cô nói, giọng bình thản. “Bắt đầu từ đâu?”

Hết Chương 6

Chương tiếp theo — Chương 7: Mật Thư Đầu Tiên
Khải nhận lệnh chính thức: tiếp cận Minh Châu, theo dõi đường dây Tấn Phát từ phía cô. Nhưng đêm đó, ngồi một mình trong căn phòng không mùi trên đường Gia Long, anh ta viết báo cáo đầu tiên — và lần đầu tiên trong đời lính, anh bỏ đi một chi tiết.
Bạn muốn đọc Chương 7 không? 🖊️
💎 VIÊN NGỌC VIỄN ĐÔNG
Chương 7 – Mật Thư Đầu Tiên

Buổi sáng hôm đó trong phòng ông Đức kéo dài một tiếng rưỡi.
Ông Đức nói. Khải ngồi nghe, thỉnh thoảng hỏi một câu ngắn. Minh Châu ngồi nghe và ghi chép — không phải vì cô cần ghi nhớ, mà vì tay cô cần làm gì đó khi đầu óc đang chạy theo hướng khác.
Hướng khác — là: người đàn ông ngồi cách cô hai ghế, mặc đồng phục trung úy, nhìn thẳng vào ông Đức khi nghe và nhìn thẳng vào cô khi trả lời. Không nhìn đi chỗ khác. Không cố tránh ánh mắt cô.
Cô không chắc điều đó khiến cô tin anh ta hơn hay cảnh giác hơn.

Ông Đức giải thích ngắn gọn — theo cái cách của người đã quen trình bày thông tin mà không thừa một chữ.
Tờ Tiếng Vang và đơn vị của Thiếu tá Thăng đang theo cùng một đường dây, từ hai hướng khác nhau. Ông Đức biết điều này từ ba tuần trước — khi nguồn tin của ông xác nhận rằng có một nhóm quân sự cũng đang điều tra Tấn Phát. Ông chưa biết ai, chưa biết cấp độ nào. Đến khi Khải xuất hiện ở Continental tối kia — và Minh Châu về kể lại — ông bắt đầu nghi ngờ.
Sáng nay ông gọi điện xác nhận với một người quen trong quân đội. Và người ta gửi Khải đến.
“Hai hướng điều tra riêng lẻ trong cùng một không gian là nguy hiểm,” ông Đức nói, nhìn cả hai. “Người này không biết người kia đang làm gì — dễ đụng chạm, dễ lộ, và dễ gây hại cho nhau mà không cố ý.” Ông gõ ngón tay lên bàn một cái. “Từ hôm nay, hai người chia sẻ thông tin với nhau — ở mức độ phù hợp. Không phải tất cả. Nhưng đủ để không đi ngược chiều nhau.”
Minh Châu nhìn Khải. “Anh đồng ý với cách sắp xếp này?”
“Thiếu tá Thăng đồng ý,” anh ta nói. “Tôi thực hiện theo lệnh.”
“Tôi hỏi anh, không hỏi Thiếu tá Thăng.”
Khải nhìn cô một giây. “Tôi đồng ý.”
“Lý do?”
“Vì cô đang đi vào chỗ nguy hiểm mà không có người hỗ trợ. Và tôi không muốn thêm một người nữa chết dưới sông Sài Gòn.”
Căn phòng im lặng một nhịp.
Ông Đức nhìn Khải với cái nhìn của người vừa được một điểm cộng bất ngờ. Minh Châu ghi một chữ vào sổ — rồi gạch ngang.
“Được,” cô nói. “Vậy thì bắt đầu.”

Họ chia nhau những gì đã biết.
Minh Châu kể về cuộc gặp với Tấn Phát — phản ứng của ông ta khi cô hỏi về người đàn ông tóc bạc, câu cảnh báo cuối buổi, chi tiết ông ta không hỏi những câu mà người vô can sẽ hỏi. Cô kể về Renaud — tên, lý lịch ngắn từ tờ báo cũ, suy luận của cô về mối liên hệ giữa ông ta và viên ngọc.
Khải nghe không ngắt lời. Đến khi cô dừng lại, anh ta nói: “Người đàn ông tóc bạc tối ở Continental — tôi thấy ông ta trao phong bì cho Tấn Phát trước khi vào lại phòng.”
Minh Châu dừng bút. “Anh chắc không?”
“Chắc. Tôi đứng ở góc nhìn thẳng vào lúc họ ra hành lang.” Anh ta không giải thích thêm cách anh ta đứng ở đó mà không bị chú ý. “Phong bì nhỏ — không dày. Giấy tờ hoặc ảnh, không phải tiền mặt.”
“Ảnh của cái gì?”
“Chưa biết.”
Minh Châu nhìn ông Đức. Ông gật đầu nhẹ — xác nhận thông tin này quan trọng.
“Renaud,” cô nói, quay lại Khải. “Anh có biết gì về ông ta không?”
Khải im lặng một giây — loại im lặng của người đang quyết định nói bao nhiêu.
“Tên ông ta có trong hồ sơ,” anh ta nói sau cùng. “Cựu cố vấn quân sự Pháp. Hoạt động giai đoạn 1945 đến 1954 ở miền Bắc và miền Trung. Sau Hiệp định Genève thì về Pháp.” Anh ta nhìn thẳng vào cô. “Trở lại Sài Gòn năm ngoái. Lý do chính thức: du lịch. Lý do thực tế — chưa xác định.”
“Chưa xác định hay không muốn nói?”
Khóe miệng anh ta động nhẹ. “Cô hỏi thẳng.”
“Anh cũng vậy.”
“Thật ra là chưa xác định,” anh ta nói. “Ông ta không hoạt động lộ liễu. Không gặp những người đáng chú ý — ngoại trừ Tấn Phát. Sống trong một khách sạn nhỏ ở Chợ Lớn. Đi lại bình thường.” Anh ta dừng lại. “Nhưng ông ta đã ở đây mười tháng. Không ai ở Sài Gòn mười tháng mà không có lý do.”
Minh Châu ghi vào sổ: Renaud — 10 tháng. Chợ Lớn. Lý do thật = ?

Cuộc họp kết thúc lúc mười giờ rưỡi.
Ông Đức có cuộc gặp khác. Trước khi ra, ông dừng lại ở cửa, nhìn cả hai. “Nhớ — thông tin chia sẻ ở mức phù hợp. Không phải tất cả.” Rồi ông nhìn riêng Minh Châu. “Và Châu — đừng đi một mình vào chỗ nào mà cô chưa biết rõ từ hôm nay.”
Rồi ông đi.
Căn phòng còn lại hai người.
Minh Châu ngồi gập sổ lại. Khải ngồi im, không có dấu hiệu sắp đứng dậy ngay. Cửa sổ phòng ông Đức nhìn ra con phố nhỏ bên hông tòa nhà — bên ngoài, Sài Gòn đang bắt đầu ngày mới, tiếng xe và tiếng người vọng lên lẫn với tiếng chim trên mấy ngọn cây.
“Anh biết tôi ở đâu tối qua,” cô nói. Không phải câu hỏi.
“Biết.”
“Và hôm nay anh đã ở đây trước khi tôi đến.”
“Đúng.”
Cô nhìn anh ta. “Tức là anh đang theo dõi tôi từ trước khi có cuộc họp này.”
Khải không phủ nhận. “Tôi có nhiệm vụ theo dõi những người tiếp xúc với đường dây Tấn Phát. Cô là một trong số đó.”
“Và tối qua ở rạp hát?”
Anh ta im lặng một giây.
“Tối qua không phải nhiệm vụ,” anh ta nói.
Cô không hỏi thêm. Để câu đó nằm yên giữa phòng, không chạm vào nó.
“Được,” cô nói sau cùng. “Vậy thì chúng ta cùng làm việc. Nhưng tôi muốn nói thẳng một lần — tôi viết bài của tôi. Anh làm nhiệm vụ của anh. Chúng ta chia sẻ thông tin vì có ích cho cả hai, không phải vì tôi cần anh bảo vệ tôi.”
Khải nhìn cô. “Tôi hiểu.”
“Anh chắc không?”
“Cô vừa phỏng vấn thương nhân nguy hiểm nhất Chợ Lớn một mình và tự tìm ra tên Renaud trong khi tôi còn đang xem lại hồ sơ.” Anh ta nói thẳng, không mỉa mai. “Tôi không có lý do gì để nghĩ cô cần được bảo vệ.”
Minh Châu nhìn anh ta một lúc.
Rồi cô đứng dậy, lấy túi. “Tốt. Vậy thì chiều nay tôi sẽ đến khu Chợ Lớn — tìm hiểu thêm về Renaud. Anh có muốn biết gì thêm không?”
“Tên khách sạn nếu tìm được.”
“Được.” Cô bước ra cửa, dừng lại. “À — anh thích vở Tiếng Trống Mê Linh không?”
Câu hỏi bật ra không cố ý — hoặc cô tự nhủ vậy.
Khải nhìn cô, vẻ mặt không thay đổi nhiều. Nhưng có gì đó trong ánh mắt anh ta mềm hơn một chút — rất nhẹ, như vải chạm gió.
“Cái cảnh cuối,” anh ta nói. “Khi bà Trưng đứng trước sông — không hát nữa, chỉ đứng. Tôi thích cảnh đó nhất.”
Minh Châu gật đầu. Bước ra.

Chiều hôm đó, cô đến Chợ Lớn một mình.
Khu Chợ Lớn buổi chiều ồn ào và đặc mùi — mùi thuốc Bắc từ những tiệm thuốc có cánh cửa gỗ đen bóng, mùi vịt quay từ mấy quán ăn trên đường Triệu Quang Phục, mùi nhang từ ngôi miếu nhỏ ở đầu phố. Người đi lại đông, tiếng Quảng Đông và tiếng Việt trộn vào nhau thành thứ âm thanh riêng của khu này — không ở đâu có được.
Cô ghé vào tiệm thuốc của ông Tư Minh — người quen từ hồi cô viết bài về cộng đồng người Hoa ở Sài Gòn năm ngoái. Ông Tư Minh biết Chợ Lớn từng ngõ ngách, từng mặt người, từng câu chuyện đi kèm từng cái tên.
“Ông Tư,” cô nói sau khi hai người đã ngồi với ly trà nóng trên tay. “Ông có biết một khách sạn nhỏ ở đây, có người Tây thuê dài hạn — ông già, tóc bạc, dáng người cao không?”
Ông Tư nhìn cô qua cặp kính tròn. “Người Pháp?”
“Có thể.”
Ông suy nghĩ, húp một ngụm trà. “Khách sạn Minh Châu — không phải tên cô — trên đường Lương Nhữ Học. Nhỏ thôi, chỉ mười mấy phòng. Có một ông Tây thuê phòng mấy tháng nay. Đi ra đi vào ít nói chuyện với ai.” Ông nhìn cô. “Cô hỏi ông ta làm gì vậy?”
“Đang tìm hiểu.” Cô uống trà. “Ông có biết ông ta hay gặp ai không?”
“Không để ý nhiều.” Ông Tư nghiêng đầu. “Nhưng thỉnh thoảng thấy ông ta ngồi cà phê ở quán đầu đường với một người — người Việt, trẻ hơn, hay mặc áo sơ mi trắng.” Ông dừng lại. “Có một lần tôi đi ngang thấy họ đang xem gì đó — nhỏ thôi, như cái hộp nhỏ hay cái gì đó tương tự. Ông Tây cầm lên nhìn rồi đặt xuống rất nhẹ. Như người cầm đồ quý.”
Minh Châu ghi vào sổ.
Renaud + người Việt trẻ, áo sơ mi trắng. Cầm đồ nhỏ — xem cùng nhau.
“Người Việt đó mặt mũi thế nào, ông Tư còn nhớ không?”
“Trẻ — hai mươi mấy tuổi. Mặt thanh, tóc chải gọn.” Ông gõ ngón tay lên bàn. “Có một cái — cái tay phải của anh ta, ngón đeo nhẫn — có hình xăm nhỏ. Hình con rồng, tôi nghĩ vậy.”
Cô ghi thêm. Khoanh tròn.

Trên đường về, cô đi ngang qua đường Lương Nhữ Học.
Khách sạn Minh Châu — cô thấy ngay, biển hiệu chữ Hoa và chữ Việt, tường vôi vàng cũ, cửa gỗ sơn xanh lá đậm. Nhỏ và cũ, đúng như ông Tư nói. Loại khách sạn mà người ta chọn khi không muốn bị chú ý — không phải vì rẻ, mà vì không ai nhìn vào.
Cô không dừng lại. Đi thẳng qua, mắt nhìn thẳng như người không quan tâm.
Nhưng cô thấy — cửa sổ tầng hai, góc phải — có bóng người đứng nhìn xuống đường. Tóc bạc. Dáng cao.
Cô không dừng bước. Không nhìn lên.
Nhưng khi rẽ vào con phố kế tiếp, khuất khỏi tầm nhìn từ cửa sổ đó, cô mới thở ra.

Tối hôm đó Khải ngồi trong căn phòng trên đường Gia Long, tờ giấy trắng trước mặt, bút trong tay.
Đây là lần thứ tư anh viết báo cáo kể từ khi về Sài Gòn. Ba lần trước anh viết nhanh — sự kiện, thời gian, tên người, chi tiết quan sát. Ngắn gọn. Chính xác. Không thêm bớt.
Lần này anh ngồi nhìn tờ giấy trắng mười lăm phút trước khi bắt đầu viết.
Anh viết về buổi họp sáng nay. Viết về những thông tin Minh Châu chia sẻ — Tấn Phát, phản ứng của ông ta, suy luận về Renaud. Viết về kế hoạch cô đến Chợ Lớn chiều nay — và kết quả: tên khách sạn, người Việt trẻ có xăm rồng ngón áp út tay phải.
Anh viết đều tay, chữ nhỏ và thẳng theo thói quen.
Rồi anh dừng lại.
Thiếu tá Thăng hỏi anh trong buổi giao nhiệm vụ ban đầu: cô ta có đáng tin không? Cô ta có thể là mối liên lạc từ phía bên kia không?
Anh trả lời: chưa có bằng chứng gì theo hướng đó.
Câu trả lời đó đúng. Không có bằng chứng.
Nhưng hôm nay, trong buổi họp sáng, Minh Châu nhắc đến chị gái của cô — không nhắc thẳng, chỉ là một câu trả lời cho câu hỏi của ông Đức về gia cảnh. Còn chị gái nhưng không liên lạc được. Giọng cô bình thản quá mức — loại bình thản của người đã tập nói câu đó nhiều lần cho đến khi nó không còn vỡ giữa chừng.
Anh biết kiểu giọng đó. Anh đã nghe nó từ những người lính trong đơn vị khi họ nhắc đến người đã chết — giọng của người đang giữ một thứ rất nặng và không muốn ai nhìn thấy họ đang giữ.
Và anh biết thêm một điều — thứ mà anh không lấy từ hồ sơ, mà từ một cuộc trò chuyện ngắn với Thiếu tá Thăng trước khi đến tòa soạn sáng nay.
Nguyễn Thị Lan. Chị gái Minh Châu. Tuổi hai mươi lăm, biến mất năm 1962. Nghi ngờ hoạt động trong lực lượng kháng chiến vùng đồng bằng sông Cửu Long. Chưa có thông tin cụ thể về vị trí hay cấp bậc.
Chưa có thông tin cụ thể. Nghĩa là họ biết sự tồn tại, chưa biết nhiều hơn.
Anh nhìn tờ giấy trước mặt.
Theo quy trình, anh phải ghi vào báo cáo: đối tượng theo dõi có chị gái nghi ngờ hoạt động kháng chiến. Cần điều tra thêm về khả năng đối tượng là mối liên lạc hoặc nguồn thông tin cho phía bên kia.
Đó là câu anh phải viết.
Anh nhìn tờ giấy.
Nghĩ đến giọng cô sáng nay — bình thản quá mức.
Nghĩ đến tối qua ở rạp hát, khi câu vọng cổ xuống hò vang lên và cô ngồi yên nhìn thẳng lên sân khấu với cái cách của người đang giữ mình không để cảm xúc vỡ ra.
Nghĩ đến chiều nay — một mình đến Chợ Lớn, tự tìm ra tên khách sạn, tự nhận ra người xăm rồng. Không hỏi anh đi cùng. Không hỏi anh có biết gì thêm không. Chỉ làm — rồi về, báo cáo lại đúng như thỏa thuận.
Anh đặt bút xuống.
Nhìn ra cửa sổ. Sài Gòn khuya đang thở dưới đường phố — thưa hơn, chậm hơn, nhưng không tắt.
Cần biết ai đứng cạnh mình, anh đã nói với cô tối qua ở góc đường Phan Thanh Giản.
Vậy thì anh đứng cạnh ai?
Anh nhấc bút lên. Tiếp tục viết.
Anh viết về tên khách sạn, về người xăm rồng, về những thông tin cần theo dõi tiếp. Anh viết đến cuối tờ giấy, gập lại, bỏ vào phong bì.
Câu về chị gái Minh Châu — anh không viết.
Không phải vì anh không biết nên viết hay không.
Mà vì anh đã quyết định rồi — và quyết định đó, anh hiểu, không phải quyết định của người lính.
Anh nhìn cái phong bì trước mặt. Trong đời lính sáu năm, anh chưa bao giờ bỏ đi một chi tiết trong báo cáo. Không một lần. Đó là nguyên tắc — không phải nguyên tắc của quân đội, mà của riêng anh. Vì anh tin rằng thông tin đầy đủ mới là thông tin trung thực.
Đêm nay anh vừa phá vỡ nguyên tắc đó.
Vì một người mà anh mới gặp ba lần.
Anh tắt đèn. Nằm xuống giường trong bóng tối. Nhìn lên trần nhà — trần nhà khách sạn nhà nước, không có vết nứt, không có ký ức, không có gì để nhìn.
Anh vừa làm gì vậy, Khải?
Không có câu trả lời.
Chỉ có tiếng Sài Gòn khuya bên ngoài cửa sổ, và phong bì nằm trên bàn gỗ trong bóng tối, và một chi tiết bị bỏ đi lần đầu tiên trong sáu năm — nhỏ như hạt cát, nặng như đá.

Hết Chương 7

Chương tiếp theo — Chương 8: Vết Nứt Đầu Tiên
Minh Châu phát hiện Khải đã theo dõi cô trước khi có cuộc họp ở tòa soạn — và không phải chỉ ở Continental hay rạp hát. Lần đầu tiên cô cảm thấy sợ — không phải vì chiến tranh, mà vì một người đàn ông biết quá nhiều về cô mà cô không biết gì về anh ta.
Bạn muốn đọc Chương 8 không? 🖊️
💎 VIÊN NGỌC VIỄN ĐÔNG
Chương 8 – Vết Nứt Đầu Tiên

Minh Châu phát hiện ra vào sáng thứ Tư.
Không phải do anh ta để lộ. Không phải do ai nói. Mà do một chi tiết nhỏ đến mức gần như vô hình — loại chi tiết mà chỉ người quen quan sát mới nhận ra, và chỉ nhận ra được khi không cố tìm.

Sáng hôm đó cô ra khỏi nhà lúc bảy giờ kém mười, như mọi ngày. Đi bộ từ hẻm 47 đường Phan Thanh Giản ra đường lớn, rẽ trái, đi theo lề bên phải về hướng tòa soạn. Mười lăm phút đường bộ mà cô thuộc từng viên gạch — tiệm bánh mì ông Sáu mở cửa lúc sáu giờ rưỡi, mùi bánh nướng còn thoảng ra đến tận vỉa hè. Cây phượng già góc đường Đinh Tiên Hoàng. Bà Năm bán xôi ngồi dưới gốc me, cái mẹt lá chuối xanh bày đủ loại xôi từ bốn giờ sáng đến hết giờ ăn sáng.
Sáng nay, đi ngang qua tiệm bánh mì ông Sáu, cô thấy một người đàn ông đứng mua bánh — lưng quay ra đường, mặc áo sơ mi xám, tóc húi ngắn. Không có gì đáng chú ý.
Nhưng khi cô đi thêm khoảng năm mươi bước và quay lại nhìn — thói quen nghề nghiệp, cô hay quay lại nhìn đường sau lưng — người đàn ông đó không còn đứng trước tiệm bánh mì nữa.
Cô tiếp tục đi. Không nghĩ nhiều.
Đến cây phượng góc đường Đinh Tiên Hoàng, cô dừng lại mua tờ báo sáng từ đứa bé bán báo quen mặt. Lật tờ báo ra xem trang nhất trong khi đứng. Mắt cô — theo phản xạ — đảo qua mặt đường phía sau.
Người đàn ông áo sơ mi xám đang đứng cách cô khoảng bốn mươi bước, giả vờ nhìn vào tủ kính của một tiệm đồng hồ còn đóng cửa.
Cô nhìn thêm hai giây rồi cúi xuống tờ báo.
Tim cô không đập nhanh hơn. Tay cô không run. Cô chỉ ghi nhận — lạnh và nhanh như ghi vào sổ tay — rằng có người đang đi theo cô sáng nay. Và người đó không giỏi giấu mình.
Không giỏi — hoặc không cần giỏi, vì người ra lệnh không nghĩ cô sẽ nhận ra.
Cô gập tờ báo lại, tiếp tục đi về hướng tòa soạn. Bước chân không thay đổi. Không quay lại nữa.
Nhưng đầu óc cô đang chạy.

Tòa soạn buổi sáng ồn ào như thường lệ.
Cô ngồi vào bàn, mở sổ tay, nhìn vào trang trắng mà không viết gì. Diễm đang gõ máy đánh chữ bên cạnh, anh Hùng đang cãi nhau với anh phụ trách in ấn ở đầu phòng về độ dày của mực. Tiếng quạt trần lạch cạch trên đầu.
Cô nghĩ.
Người đàn ông áo sơ mi xám — không phải Tấn Phát, không phải Renaud, không phải ai trong đường dây cổ vật. Người của Tấn Phát không cần theo dõi cô vào ban sáng theo kiểu đó — nếu ông ta muốn biết cô làm gì, ông ta có đủ tai mắt trong giới thương mại để biết mà không cần cho người đi bộ theo sau.
Người của Renaud? Có thể. Nhưng cô chưa tiếp xúc trực tiếp với ông ta — ông ta không có lý do cụ thể để theo dõi cô sát như vậy.
Vậy thì còn ai?
Cô nhìn xuống trang giấy trắng.
Khải.
Cô nhớ lại sáng hôm kia trong phòng ông Đức — tôi có nhiệm vụ theo dõi những người tiếp xúc với đường dây Tấn Phát. Cô là một trong số đó. Anh ta nói thẳng, không ngại ngùng. Và cô chấp nhận câu đó, để nó qua, không hỏi thêm.
Nhưng cô đã hỏi: tối ở rạp hát thì sao?
Và anh ta nói: tối qua không phải nhiệm vụ.
Tối qua — rạp hát Thống Nhất, lần gặp thứ hai. Còn trước đó? Continental — lần gặp đầu tiên. Và trước Continental nữa?
Cô nhấc bút lên, ghi nhanh vào sổ:
Anh ta biết tôi ở tòa soạn này. Biết tôi đang theo dõi Tấn Phát. Biết tôi ở rạp hát tối thứ Ba. Biết tôi sống ở hẻm 47 Phan Thanh Giản.
Cô dừng lại ở dòng cuối.
Biết tôi sống ở hẻm 47 Phan Thanh Giản.
Tối ở góc đường — anh ta dẫn cô về đến góc đường Phan Thanh Giản rồi dừng lại. Không hỏi cô ở số mấy. Nhưng anh ta đã quay đi và đi về phía đường lớn mà không hỏi thêm — như người đã biết cô cần đi bao xa nữa để về đến nhà.
Và sáng nay, người đàn ông áo sơ mi xám đứng trước tiệm bánh mì ông Sáu — tiệm bánh mì mà cô mua hầu như mỗi sáng, tiệm bánh mì nằm đúng giữa đường từ nhà cô đến tòa soạn.
Anh ta biết lộ trình buổi sáng của cô.
Cô đặt bút xuống.

Một phần của cô — phần lý trí, phần nghề nghiệp — hiểu rằng điều này nằm trong phạm vi nhiệm vụ của Khải. Ông Đức đã nói: có người theo dõi những người tiếp xúc với đường dây. Cô là một trong số đó. Khải được phái đến để kiểm soát tình hình. Việc anh ta biết lộ trình của cô là điều bình thường — thậm chí cần thiết — trong loại công việc đó.
Nhưng có một phần khác của cô — phần không lý trí, phần mà cô ít khi để lên mặt — đang phản ứng theo một cách khác hẳn.
Cô đã ngồi cạnh người đó trong rạp hát. Cô đã đi bộ cùng anh ta trên đường khuya. Cô đã nghe anh ta nói về má anh và radio và cải lương và người ta hát về chuyện buồn không phải để làm người nghe buồn theo. Cô đã nhìn anh ta nhìn lên sân khấu lúc đào chính hát câu vọng cổ và thấy hơi thở anh ta dừng lại một nhịp.
Và trong tất cả những khoảnh khắc đó, cô đã không nghĩ đến việc mình đang bị quan sát.
Điều đó khiến cô tức — không phải tức anh ta. Mà tức chính mình.
Mày là phóng viên, cô tự nhủ. Mày biết nhìn người. Mày đã đề phòng từ đầu. Vậy tại sao mày lại không đề phòng người đó?
Câu trả lời nằm ngay đó, rõ như ban ngày, và cô không thích nó.

Anh Hùng ghé qua bàn cô lúc mười giờ, đặt xuống một tách cà phê sữa.
“Tao pha thêm. Mày uống không?”
“Cảm ơn anh.”
Ông nhìn cô. Nhìn trang sổ tay trước mặt cô — trống không, chỉ có mấy dòng ghi rồi gạch ngang. Ông nhíu mày.
“Bài đang bí không?”
“Không bí. Đang nghĩ.”
“Nghĩ cái gì mà mặt như vậy?”
Cô nhìn lên. “Mặt tôi thế nào?”
“Mặt của đứa vừa phát hiện ra thứ gì đó mà không chắc nên vui hay nên giận.” Ông ngồi xuống ghế trống bên cạnh, giọng thấp hơn. “Bài về đồ cổ đó hả?”
Cô do dự một giây. “Anh Hùng — anh có bao giờ làm việc với người mà anh không chắc họ thật hay không không?”
Ông nhìn cô một lúc. “Ai mà chắc được?” Ông nói. “Trong nghề này, mày làm việc với nguồn tin mà mày không bao giờ biết hết động cơ của họ. Quan trọng không phải họ thật hay không. Quan trọng là thông tin họ cho mày có xác minh được không.”
“Còn nếu không phải nguồn tin? Nếu là người cộng tác?”
Anh Hùng nhìn cô chăm hơn. “Người cộng tác từ phía nào?”
Cô không trả lời.
Ông gật đầu chậm — hiểu mà không cần nghe thêm. “Kiểm tra từng thứ một. Đừng tin cả cụm. Tin thứ này rồi xác minh, tin thứ kia rồi xác minh. Đừng để họ biết mày đang xác minh.” Ông đứng dậy, nhặt tách cà phê của mình. “Và đừng bao giờ quên rằng người ta có thể nói thật chín phần và giấu đi một phần — mà phần đó mới là phần quan trọng nhất.”
Ông đi về bàn mình.
Minh Châu nhìn theo, tay cầm tách cà phê sữa.
Chín phần thật, một phần giấu.
Cô nghĩ đến Khải trong buổi họp sáng hôm qua — anh ta chia sẻ những gì anh ta biết về Renaud, về hồ sơ, về phong bì trao tay ở Continental. Thông tin đó cụ thể và có thể xác minh được. Không có lý do gì để bịa.
Nhưng còn phần anh ta không nói thì sao?

Chiều hôm đó Khải đến tòa soạn lúc ba giờ — đúng như họ thỏa thuận, gặp nhau mỗi chiều để trao đổi cập nhật.
Lần này không vào phòng ông Đức. Họ ngồi ở cái bàn nhỏ trong góc phòng làm việc chung — ít người nhìn vào nhất, gần cửa sổ, có tiếng máy đánh chữ từ các bàn khác tạo thành lớp âm thanh che chắn tự nhiên.
Khải đến đúng giờ, mặc thường phục — áo sơ mi trắng, quần tây đen. Ngồi xuống, nhìn cô.
“Cô có gì mới không?”
“Có.” Cô mở sổ tay. “Người Việt trẻ mà ông Tư Minh nhắc đến — tôi tìm thêm sáng nay. Có người trong khu Chợ Lớn nhận ra mô tả: tên Vinh, khoảng hai mươi lăm tuổi, hay lui tới mấy tiệm đồ cổ trên đường Lê Công Kiều. Không rõ làm việc cho ai.” Cô đẩy tờ giấy ghi chú qua bàn. “Hình xăm rồng tay phải — chi tiết đó đặc trưng, dễ nhận.”
Khải nhìn tờ giấy, gật đầu. “Tôi sẽ xem qua hồ sơ.”
“Anh có gì không?”
“Renaud tối qua ra khỏi khách sạn lúc tám giờ tối. Đến một địa chỉ trên đường Phùng Khắc Khoan — nhà riêng, chưa xác định chủ nhân. Ở trong hai tiếng, ra về một mình.”
Cô ghi chép. Không nhìn lên.
“Còn gì nữa không?”
“Chưa có thêm.”
Cô đặt bút xuống. Nhìn thẳng vào anh ta.
“Sáng nay,” cô nói, giọng bình thản — bình thản theo cái cách mà anh ta đã nghe cô nói nhiều lần và có lẽ đã hiểu nghĩa của nó. “Tôi đi từ nhà đến tòa soạn. Có người đi theo tôi.”
Khải không thay đổi nét mặt. “Mô tả.”
“Áo sơ mi xám. Tóc húi ngắn. Tuổi khoảng ba mươi lăm, bốn mươi. Đứng trước tiệm bánh mì ông Sáu lúc tôi đi qua, rồi bốn mươi bước sau đó đứng trước tiệm đồng hồ đóng cửa trên đường Đinh Tiên Hoàng.” Cô nhìn thẳng vào mắt anh ta. “Tiệm bánh mì ông Sáu không nằm trên đường từ Continental đến hẻm 47 của tôi. Nó chỉ nằm trên đường từ nhà tôi đến đây.”
Khải nhìn lại cô. Không nói gì.
“Người của Tấn Phát không biết tôi ở đâu — tôi chưa cung cấp thông tin đó cho ông ta và ông ta chưa hỏi.” Cô tiếp tục, giọng vẫn đều. “Người của Renaud không có lý do theo dõi tôi sát vậy vì tôi chưa tiếp cận ông ta.” Cô dừng lại. “Vậy người đó là của ai?”
Im lặng.
Không phải im lặng ngắn. Đủ dài để Minh Châu biết câu trả lời trước khi anh ta mở miệng.
“Của tôi,” Khải nói.
Hai chữ. Thẳng. Không giải thích đi kèm.
Cô nhìn anh ta.
“Từ bao giờ?” cô hỏi.
“Từ trước Continental.”
Minh Châu để câu đó lắng xuống. Tính thời gian trong đầu — trước Continental nghĩa là trước lần đầu họ gặp nhau. Nghĩa là anh ta đã biết cô, đã quan sát cô, trước khi cô biết anh ta tồn tại.
“Bao lâu trước?” giọng cô vẫn bình thản. Cô không để nó vỡ. Không phải vì cô không có cảm xúc gì — mà vì đây không phải lúc.
“Một tuần.”
Một tuần.
Cô nghĩ đến tuần trước Continental — cô đang làm gì? Đi gặp nguồn tin trên đường Lê Lợi. Đến thư viện tìm tài liệu. Ăn cơm với má tối thứ Sáu. Đi chợ Bến Thành sáng thứ Bảy.
Tất cả những thứ đó — có người đứng ở đâu đó nhìn cô.
“Và ông Đức biết không?” cô hỏi.
“Ông Đức biết có người theo dõi tòa soạn. Không biết cụ thể ai hay theo dõi mức độ nào.”
Cô gật đầu chậm. “Vậy cuộc họp sáng hôm qua — ông Đức đề nghị hai bên hợp tác — đó là ý kiến của ai? Của ông hay của Thiếu tá Thăng?”
Khải nhìn cô một giây. “Của tôi.”
Câu đó làm cô dừng lại.
“Tại sao?” cô hỏi, giọng nhỏ hơn, thật hơn.
Anh ta không trả lời ngay. Nhìn ra cửa sổ — bên ngoài, nắng chiều đang đổ vàng xuống con phố. Một chiếc xe lam chạy qua, tiếng máy nổ xình xịch rồi tắt dần.
“Vì cô đang đi vào chỗ nguy hiểm theo đúng hướng,” anh ta nói sau cùng, vẫn nhìn ra cửa sổ. “Cô tìm ra Renaud trước tôi. Cô tiếp cận Tấn Phát theo cách mà tôi không làm được với tư cách quân nhân.” Anh ta quay lại nhìn cô. “Nếu tôi tiếp tục theo dõi cô từ xa trong khi cô đang đi sâu hơn — chúng tôi sẽ không bảo vệ được cô khi cần. Và cô sẽ tìm ra những thứ mà chúng tôi không biết là cô đã tìm ra.”
“Nên anh quyết định tốt hơn là để mọi thứ ra ngoài ánh sáng.”
“Đúng.”
Minh Châu nhìn anh ta.
Cô nhớ lại tối ở rạp hát — anh ta ngồi xuống cạnh cô tự nhiên như thể đó là điều hiển nhiên nhất. Cô đã nghĩ đó là tình cờ — hoặc một phần của cô đã nghĩ vậy, phần còn lại thì không chắc nhưng không hỏi. Bây giờ cô biết: không phải tình cờ. Anh ta biết cô sẽ ở đó. Anh ta chọn ngồi xuống thay vì đứng từ xa như mọi khi.
Tại sao?
Cô không hỏi câu đó ra thành lời. Nhưng câu hỏi nằm đó, giữa bàn, giữa hai ly nước chưa uống, giữa hai người nhìn thẳng vào mắt nhau.
“Khải,” cô nói sau một lúc. Lần đầu tiên cô gọi tên anh ta không có chữ anh đi kèm — không cố ý, chỉ là câu nói ra theo cái cách mà đôi khi ngôn ngữ tự chọn hình thức của mình. “Có bao nhiêu thứ anh biết về tôi mà tôi chưa biết anh biết?”
Anh ta không nhìn đi. “Đủ để viết một hồ sơ.”
“Thì viết đi. Và đưa cho tôi xem.”
Khóe miệng anh ta động nhẹ — không phải cười, nhưng gần với sự thừa nhận rằng câu đó vừa trúng một chỗ nào đó.
“Không được,” anh ta nói.
“Tại sao không?”
“Vì trong đó có những thứ không phải của tôi để chia sẻ.”
Cô hiểu câu đó có nghĩa là gì. Chị Lan. Hồ sơ quân đội về gia đình cô — tên chị gái, nghi ngờ hoạt động kháng chiến. Thứ mà anh ta biết và chưa nói.
Cô hít thở chậm. Một lần.
“Được,” cô nói. “Tôi sẽ không hỏi thêm về hồ sơ.” Cô nhìn thẳng vào anh ta. “Nhưng từ hôm nay, không có người theo đuôi tôi trên đường đi làm. Nếu anh muốn biết tôi đi đâu — hỏi thẳng tôi.”
“Sẽ có lúc tôi không thể hỏi trước.”
“Thì hỏi sau. Nhưng không theo đuôi.” Cô không để anh ta ngắt lời. “Đó là điều kiện của tôi để tiếp tục hợp tác. Anh có chấp nhận không?”
Khải nhìn cô. Lần này cái nhìn dài hơn những lần trước — như thể anh ta đang đọc thứ gì đó trên mặt cô, thứ gì đó nằm sâu hơn câu chữ.
“Chấp nhận,” anh ta nói.
“Cảm ơn.” Cô gập sổ tay lại, cất bút vào túi. Đứng dậy.
Rồi cô dừng lại — không ngồi xuống, chỉ dừng lại đứng cạnh bàn, tay trên lưng ghế.
“Một tuần,” cô nói, không nhìn anh ta. “Anh đã theo dõi tôi một tuần trước khi gặp tôi ở Continental.” Cô dừng lại. “Và tối ở rạp hát — anh ngồi xuống cạnh tôi.”
Cô không hỏi gì thêm. Câu đó không phải câu hỏi — chỉ là sự xác nhận rằng cô đã ghép các mảnh lại với nhau và thấy được hình.
Khải ngồi im. Không giải thích.
Cô gật đầu nhẹ — một lần, với chính mình nhiều hơn với anh ta — rồi đi về bàn của mình.

Tối hôm đó cô về muộn hơn thường lệ.
Không phải vì còn việc ở tòa soạn — bài của cô đã xong từ bốn giờ chiều. Cô ở lại vì không muốn về ngay, không muốn ngồi trong nhà một mình với những suy nghĩ đang chạy vòng vòng trong đầu.
Cô ra ngồi ở quán cà phê góc phố quen thuộc trên đường Lê Lợi — bàn ngoài cùng nhìn ra đường, ly cà phê đen nhỏ, tờ báo buổi chiều mở ra nhưng không đọc.
Sài Gòn buổi tối xuống dần — đèn đường bật lên, dòng xe cộ thưa ra, tiếng nhạc bắt đầu vọng ra từ mấy quán bar gần đó. Không khí mát hơn ban ngày, mang theo mùi mưa từ xa — có thể tối nay sẽ có mưa.
Cô nghĩ về những gì anh ta nói: nếu tôi tiếp tục theo dõi cô từ xa trong khi cô đang đi sâu hơn — chúng tôi sẽ không bảo vệ được cô khi cần.
Câu đó thật. Cô tin câu đó là thật.
Nhưng cô cũng tin điều này: Khải không hoàn toàn nói thật về mọi thứ. Không phải vì anh ta bịa đặt — mà vì có những thứ anh ta biết và chưa nói. Một phần vì nhiệm vụ không cho phép. Một phần khác — cô không chắc lý do.
Chín phần thật, một phần giấu.
Cô nhấp cà phê. Đắng và nguội.
Trong đầu cô, một suy nghĩ cứ quay lại — cô đã đẩy đi nhiều lần trong ngày hôm nay nhưng nó cứ trở lại, kiên nhẫn và không chịu biến mất:
Anh ta đã có một tuần để quyết định cô là ai — mối đe dọa hay không, mối liên lạc đáng ngờ hay không, người cần kiểm soát hay người có thể tin. Và sau một tuần đó, anh ta chọn đề xuất hợp tác thay vì tiếp tục theo dõi từ xa.
Vì sao?
Lý do nghề nghiệp mà anh ta đưa ra — hợp lý, có thể xác minh, không có gì sai. Nhưng nghề nghiệp không giải thích tại sao tối thứ Ba ở rạp hát, thay vì đứng ở hàng ghế sau quan sát như một người đang làm nhiệm vụ, anh ta lại chọn ngồi xuống cạnh cô và hỏi cô về hướng nào rồi đi cùng một đoạn đường khuya.
Nhiệm vụ không yêu cầu điều đó.
Cô đặt ly cà phê xuống.
Đừng nghĩ về điều đó, cô tự nhủ. Đây không phải lúc.
Nhưng cô biết — với cái biết của người quen nhìn thẳng vào sự thật dù không thoải mái — rằng không phải lúc không có nghĩa là không bao giờ. Nó chỉ có nghĩa là cô đang trì hoãn.
Và Minh Châu không quen trì hoãn.

Cô về đến nhà lúc chín giờ tối. Má đã ngủ — đèn buồng tắt, chỉ còn cái đèn nhỏ trên bàn thờ ba leo lét ánh vàng.
Cô đứng trước bàn thờ một lúc. Ảnh ba nhìn ra — khuôn mặt người đàn ông Huế với nét nghiêm trang quen thuộc, nhưng đuôi mắt có nếp nhăn của người hay cười khi không có ai nhìn.
Ba, cô nghĩ. Hồi đó ba có biết chị Lan sắp đi không? Ba có biết mà không nói với má không?
Không có câu trả lời. Chưa bao giờ có.
Cô thắp một nén nhang, cắm vào lư, đứng im nhìn khói nhang xoắn lên trong không khí tĩnh của căn phòng tối.
Rồi cô vào buồng, ngồi xuống bàn, mở sổ tay ra trang mới.
Cô viết — không phải ghi chép công việc, mà viết cho mình, theo cái cách mà đôi khi cô làm khi đầu óc quá đầy và cần đổ bớt ra giấy:
Hôm nay tôi phát hiện ra mình đã bị theo dõi một tuần mà không biết. Điều đó đáng lẽ phải khiến tôi tức giận hơn. Tại sao nó không khiến tôi tức giận hơn?
Cô nhìn câu đó.
Rồi viết tiếp:
Vì tôi biết câu trả lời. Và tôi không thích câu trả lời đó.
Cô đóng sổ lại. Không viết thêm.
Bên ngoài cửa sổ, mưa bắt đầu rơi — nhẹ lúc đầu, tiếng lộp độp trên mái ngói, trên lá cây hoàng lan ngoài sân. Mùi đất ướt và mùi hoa ướt trộn vào nhau bay vào phòng qua khe cửa.
Minh Châu tắt đèn. Nằm xuống. Nghe mưa.
Trong bóng tối, cô nghĩ đến một điều mà cô chưa nói với ai — kể cả với chính mình bằng ngôn ngữ rõ ràng:
Vết nứt đầu tiên không phải là khi cô biết mình bị theo dõi.
Vết nứt đầu tiên là khi cô nhận ra rằng dù biết — dù biết đầy đủ và rõ ràng rằng người đàn ông đó đã quan sát cô trước khi cô biết anh ta tồn tại, đã biết lộ trình buổi sáng của cô, đã ngồi cạnh cô trong rạp hát không phải vì tình cờ — dù biết tất cả những điều đó, cô vẫn không thể hoàn toàn không tin anh ta.
Và đó, Minh Châu hiểu, là thứ đáng sợ nhất trong một ngày đã có nhiều thứ đáng sợ.

Hết Chương 8

Chương tiếp theo — Chương 9: Chợ Bến Thành Lúc Nửa Đêm
Minh Châu nhận tin từ nguồn: người xăm rồng — Vinh — sẽ xuất hiện tại chợ đêm Bến Thành. Cô đi một mình. Bị theo dõi. Và Khải xuất hiện đúng lúc — không phải vì nhiệm vụ.
Bạn muốn đọc Chương 9 không? 🖊️
💎 VIÊN NGỌC VIỄN ĐÔNG
Chương 9 – Chợ Bến Thành Lúc Nửa Đêm

Tin đến lúc mười một giờ đêm thứ Năm.
Minh Châu đang ngồi ở bàn viết trong buồng — đèn nhỏ, sổ tay mở, tách trà nguội bên tay phải — khi có tiếng gõ cửa nhà. Nhẹ và nhanh, ba cái, ngừng lại, rồi hai cái nữa. Nhịp gõ quen thuộc.
Cô không ngạc nhiên. Cô đã đợi.
Ba ngày trước, cô nhờ ông già Tư Minh ở Chợ Lớn — nếu nghe thêm gì về người xăm rồng tên Vinh thì nhắn lại. Ông Tư không có điện thoại, nhưng ông có một đứa cháu hay chạy xe đạp giao thư buổi tối. Nhịp gõ cửa đó là của đứa cháu.
Cô ra mở cửa. Đứa bé — chừng mười hai tuổi, áo thun bạc màu, tóc xù — nhét vào tay cô một mảnh giấy nhỏ gấp tư rồi quay xe đạp đi ngay, không chờ được hỏi hay cảm ơn.
Cô đóng cửa. Mở mảnh giấy dưới ánh đèn hành lang.
Nét chữ của ông Tư Minh — già và run nhẹ nhưng vẫn rõ:
Thằng Vinh tối mai có mặt ở chợ đêm Bến Thành. Khoảng nửa đêm. Gian hàng đồ cũ phía cổng Tây. Nó hay đến đó xem đồ trước khi chuyển đi. Cô cẩn thận.
Cô đọc lại một lần. Rồi gập mảnh giấy lại, giữ trong lòng bàn tay.
Tối mai. Nửa đêm.
Cô nhìn vào buồng — má đã ngủ từ chín giờ, tiếng thở đều đặn vọng qua vách mỏng. Cô nhìn đồng hồ trên tường bếp. Mười một giờ mười lăm.
Cô vào buồng, ngồi xuống bàn, nhìn mảnh giấy.
Cô cẩn thận.
Ông Tư Minh là người không hay thêm chữ vào tin nhắn. Ông viết ngắn, viết đủ, không thêm không bớt. Việc ông thêm ba chữ đó vào cuối — nghĩa là ông có lý do.
Cô nghĩ đến việc báo cho Khải tối nay.
Rồi cô nghĩ đến điều kiện cô đặt ra hai hôm trước — nếu anh muốn biết tôi đi đâu, hỏi thẳng tôi. Khải đồng ý. Điều kiện đi hai chiều — cô cũng phải cho anh ta biết khi cô đi đâu.
Cô lấy tờ giấy nhỏ, viết một dòng ngắn, bỏ vào phong bì. Sáng mai trước khi đến tòa soạn, cô sẽ ghé qua địa chỉ trên đường Gia Long.

Cô đến lúc bảy giờ sáng. Gõ cửa.
Khải mở cửa trong vòng mười giây — đã thức, đã mặc áo, mắt tỉnh táo như người không ngủ nhiều hoặc ngủ rất nhẹ. Anh ta nhìn cô, nhìn cái phong bì trong tay cô, nhìn lại mặt cô.
“Vào đi,” anh ta nói.
Căn phòng trên đường Gia Long sáng sớm có ánh nắng đầu ngày chiếu qua cửa sổ nhỏ — vàng và nghiêng, vẽ một ô sáng dài trên sàn gạch. Bàn gỗ gọn gàng, giường đơn dọn phẳng, không có đồ cá nhân nào bày ra ngoài. Phòng của người không có thói quen ở lâu một chỗ.
Cô đưa phong bì. Anh ta mở ra, đọc.
“Nửa đêm nay,” anh ta nói.
“Đúng.”
“Cô định đi một mình?”
“Tôi hay đi chợ Bến Thành. Không có gì lạ.” Cô nhìn thẳng. “Nếu anh muốn đến, anh đến riêng. Chúng ta không đi cùng — trông sẽ không tự nhiên.”
Khải nhìn cô một giây. “Được. Tôi đến trước. Cổng Tây, gian đồ cũ — tôi sẽ ở khu bên cạnh.”
“Đừng để tôi thấy anh trước khi tôi thấy Vinh.”
“Cô sẽ không thấy tôi,” anh ta nói — không phải câu khoe, chỉ là câu trần thuật.
Cô gật đầu, quay đi.
“Minh Châu.”
Cô dừng ở cửa.
“Nếu có gì không ổn — cô không cần cố hoàn thành việc ngay đêm đó.” Giọng anh ta không ra lệnh, không lo lắng quá mức. Chỉ là câu nói thẳng của người muốn nói thứ gì đó mà không quen nói thẳng thứ đó. “Thông tin có thể tìm lại sau. Người thì không.”
Cô nhìn lại anh ta qua vai.
“Tôi biết,” cô nói. Rồi đi.

Chợ đêm Bến Thành bắt đầu từ khoảng chín giờ tối và kéo dài đến gần sáng.
Khác với chợ ban ngày — sáng và ồn ào và đầy màu sắc — chợ đêm tối hơn, đặc hơn, mang một mùi khác: mùi của hàng cũ và đồ đã qua tay nhiều người, của dầu đèn và nhang vòng, của thức ăn khuya và mồ hôi và đêm Sài Gòn tích tụ lại trong không gian có mái che.
Minh Châu đến lúc mười một giờ rưỡi.
Mặc áo bà ba đen, tóc vấn gọn, không mang máy ảnh — tối nay không phải tối của máy ảnh. Chỉ có túi vải nhỏ đeo chéo và cuốn sổ tay bé xíu kẹp trong áo lót, loại sổ nhỏ bằng lòng bàn tay mà cô dùng khi không muốn ai thấy mình đang ghi chép.
Cô đi vào từ cổng Nam, đi vòng qua khu thực phẩm và vải vóc trước — để quen không gian, để mắt quen với ánh sáng lờ mờ, để nhịp đi của cô hòa vào nhịp của những người đi chợ đêm thật sự.
Chợ đêm Bến Thành có những người đến mua đồ — ít thôi, chủ yếu là mấy bà nội trợ quen tìm hàng rau củ tươi từ xe hàng về khuya, mấy người làm nghề bếp núc cần nguyên liệu sớm. Nhưng phần lớn người ở đây đêm nay — và mọi đêm — là những người đến vì lý do khác. Những người cần mua bán thứ gì đó mà ban ngày không tiện. Những người cần gặp ai đó mà ban ngày không an toàn. Những người cần biến vào đám đông mà đám đông không hỏi nhiều.
Sài Gòn có nhiều loại chợ đêm. Đây chỉ là một trong số đó.

Cổng Tây nằm ở phía đường Lê Lai.
Khu đồ cũ ở đây rộng hơn cô hình dung — khoảng mười lăm đến hai mươi gian hàng, mỗi gian trải một tấm bạt hoặc kê vài cái bàn gỗ thấp, bày la liệt đủ loại thứ: đồng hồ cũ, bật lửa Zippo, dao quân đội, huy hiệu, tiền giấy cũ, ảnh gia đình người ta không biết tên, tượng gỗ, bát đĩa sứ sứt mẻ, và lẫn lộn trong đó những thứ mà người bán không dán nhãn và người mua không cần nhãn vì cả hai đều biết đó là gì.
Cô đi chậm qua từng gian. Mắt nhìn hàng — thật sự nhìn, không giả vờ. Cô đã quen mua đồ cũ từ hồi còn nghèo, hồi ba mới mất và má một mình nuôi hai chị em, và thói quen đó ở lại với cô dù bây giờ đã khác hơn. Không ai nhìn cô khác lạ.
Cô đi qua gian thứ ba, thứ tư, thứ năm.
Ở gian thứ sáu, cô thấy Vinh.
Nhận ra ngay — mô tả của ông Tư Minh khớp hoàn toàn: trẻ, mặt thanh, tóc chải gọn. Đang đứng cúi xuống bàn hàng, tay lật xem một cái hộp gỗ nhỏ. Áo sơ mi trắng. Bàn tay phải — ngón áp út có hình xăm nhỏ màu xanh đen, nhìn rõ dưới ánh đèn dầu của gian hàng.
Người bán hàng — bà già tóc bạc ngồi trên ghế đẩu — đang nói gì đó với Vinh bằng giọng thì thầm. Vinh gật đầu, đặt hộp xuống, nói gì đó ngắn. Bà già lắc đầu. Vinh nói thêm. Bà già gật.
Một giao dịch. Đang diễn ra ngay trước mắt cô.
Cô không dừng lại. Đi thêm hai gian, dừng ở gian thứ tám — bày đầy đồng hồ cũ — và bắt đầu xem hàng. Từ chỗ này cô có thể nhìn chéo về phía gian thứ sáu mà không ai chú ý.
Vinh nhận thứ gì đó từ tay bà già — nhỏ, bọc vải tối màu — bỏ vào túi áo trong. Rồi anh ta đứng thẳng, nhìn quanh một lần — cái nhìn nhanh của người kiểm tra xem có ai để ý mình không — rồi bắt đầu đi về phía cổng Tây.
Cô đặt cái đồng hồ đang xem xuống. Đi theo.

Vinh đi nhanh nhưng không vội — bước chân của người biết đường, không phải người đang chạy. Ra khỏi cổng Tây, anh ta rẽ trái về phía đường Lê Lai, đi dọc theo vỉa hè.
Cô theo sau ở khoảng cách mười lăm bước — đủ xa để không lộ, đủ gần để không mất dấu trong đêm tối.
Họ đi khoảng ba phút. Vinh rẽ vào một con hẻm nhỏ — hẻm không tên, nằm giữa một tiệm sửa xe đóng cửa và một bức tường vôi cũ đầy tờ quảng cáo dán chồng lên nhau.
Cô dừng lại ở đầu hẻm. Nhìn vào.
Hẻm tối. Vinh đang đi sâu vào bên trong, bóng anh ta thu nhỏ dần.
Đừng đi vào hẻm tối một mình, ông Đức dặn.
Cô biết nguyên tắc đó. Cô dạy nguyên tắc đó cho chính mình từ năm đầu làm nghề.
Cô nhìn vào hẻm. Nhìn bóng Vinh đang mờ dần.
Đi vào — có thể là ngu ngốc. Không đi vào — mất dấu, không còn cơ hội khác.
Cô bước vào hẻm.

Hẻm hẹp và cong — chỉ vừa đủ hai người đi tránh nhau. Hai bên là tường nhà cao, không cửa sổ. Ánh sáng từ đường lớn chiếu vào được khoảng mười bước rồi tắt hẳn, nhường cho bóng tối đặc lại.
Cô đi chậm, tai lắng nghe tiếng bước chân phía trước.
Vinh dừng lại — cô nghe tiếng bước chân dừng trước khi mắt kịp thấy. Rồi tiếng gõ cửa — ba cái khẽ. Tiếng cửa gỗ mở cót két. Tiếng nói nhỏ — hai người, giọng Việt Nam Bộ. Rồi im lặng.
Cô đứng yên. Đợi.
Hai mươi giây. Ba mươi.
Cô bắt đầu đi tiếp, chậm, men theo bờ tường bên trái — chỗ tối nhất.
Rồi có bàn tay chụp lấy cổ tay cô từ phía sau.
Cô không kịp kêu — phản xạ xoay người, tay trái vung ra. Bàn tay kia giữ chặt hơn, kéo cô lùi về phía tường, đồng thời một giọng thì thầm sát tai:
“Im.”
Một chữ. Giọng quen.
Cô dừng lại.
Khải.

Anh ta đứng sát tường bên phải, gần như không nhìn thấy trong bóng tối. Tay anh ta vẫn giữ cổ tay cô — không siết chặt, chỉ giữ đủ để cô không đi tiếp. Môi anh ta gần tai cô, giọng thấp đến mức chỉ cô nghe được:
“Có người sau cô. Từ chợ ra đến đây.”
Cô nhìn về phía cửa hẻm — xa và tối, không thấy gì.
“Mấy người?” cô thì thầm lại.
“Một. Nhưng cách đây năm mươi bước.” Anh ta buông tay cô. “Cô đi quá sâu rồi.”
“Tôi theo Vinh — anh ta vừa vào trong cái cửa đó.”
“Tôi biết.” Giọng Khải không trách, không giải thích. “Nhưng trong đó có hai người nữa đang đợi. Và người theo sau cô vừa rẽ vào đầu hẻm.”
Cô tính nhanh. Phía trước: Vinh cộng ít nhất hai người trong căn phòng kín. Phía sau: một người đang đến. Hai bên: tường cao.
Bị kẹp.
“Cửa đó,” cô nhìn về phía cánh cửa Vinh vừa vào. “Nếu chúng ta gõ vào — họ sẽ mở không?”
“Cô muốn làm gì?” giọng Khải có một sắc thái mà cô không nghe thấy trước đây — không hẳn lo lắng, nhưng chú ý.
“Tôi muốn nghe những gì đang diễn ra bên trong.” Cô nhìn anh ta trong bóng tối — chỉ thấy mơ hồ đường nét. “Anh có cách nào không?”
Một giây im lặng.
“Có,” anh ta nói. “Nhưng cô ở đây.”
“Không—”
“Ở đây.” Giọng anh ta không thay đổi âm lượng, nhưng có gì đó trong đó — không phải mệnh lệnh, mà gần với lời cầu xin theo kiểu của người không quen cầu xin. “Tôi cần cô ở chỗ tôi biết cô đang ở đâu. Được không?”
Cô nhìn anh ta.
Chín phần thật, một phần giấu, cô nghĩ. Nhưng phần đang nói bây giờ — cô tin là thật.
“Được,” cô nói.

Khải biến vào bóng tối về phía cửa gỗ — không một tiếng động, như thể anh ta biết từng viên đá trên nền hẻm này.
Cô đứng sát tường, không thở mạnh. Lắng nghe.
Tiếng bước chân từ đầu hẻm — chậm, thận trọng. Người đó không biết cô đang ở đây, chỉ đang đi theo hướng Vinh đã đi. Cô nghe bước chân tiến lại gần hơn — mười bước, tám bước, năm bước.
Rồi dừng lại.
Im lặng hoàn toàn trong ba giây.
Cô không thở.
Tiếng bước chân bắt đầu lại — nhưng lần này là tiếng chạy, về phía cửa hẻm. Người đó bỏ đi.
Cô thở ra.
Hai phút sau, Khải quay lại chỗ cô. Bóng anh ta hiện ra từ phía cánh cửa gỗ — lần này có thêm thứ gì đó trong tay: một mảnh vải tối màu, gấp lại cẩn thận.
“Người theo cô — bỏ đi rồi,” cô thì thầm.
“Tôi biết. Tôi để anh ta thấy tôi.” Giọng anh ta bình thản. “Khi anh ta nhận ra tôi là lính — anh ta không muốn rắc rối với phía quân đội.”
“Anh vào trong được không? Nghe thấy gì không?”
Khải đặt mảnh vải vào tay cô.
Cô mở ra. Trong ánh sáng mờ từ đầu hẻm chiếu vào, cô thấy — một vật nhỏ, dài khoảng bằng ngón tay cái, bọc thêm một lớp vải bên trong nữa. Cô mở lớp vải bên trong.
Một chiếc chìa khóa nhỏ — không phải chìa khóa thường. Loại chìa khóa tủ hoặc hộp, cũ và nặng, có khắc một ký hiệu nhỏ ở đầu cán mà cô không nhận ra trong bóng tối.
“Cái này—” cô ngẩng lên nhìn Khải.
“Vinh bỏ lại trong phòng khi ra cửa sau,” anh ta nói. “Không cố ý — rơi ra khỏi túi. Tôi nghĩ anh ta chưa biết.”
Cô nhìn chiếc chìa khóa. “Anh nghe được gì trong đó không?”
“Ít thôi — tường dày.” Khải ngừng lại, nhớ lại. “Có nhắc đến tên. Renaud. Và một chữ tôi nghe không rõ — có thể là giao hàng hoặc chuyển hàng. Và một ngày — thứ Bảy.”
“Thứ Bảy này?”
“Có thể.”
Cô nhìn chiếc chìa khóa thêm một lần, rồi gập vải lại, bỏ vào túi áo trong.
“Chúng ta cần ra trước khi Vinh ra cửa sau,” cô nói.
Khải gật đầu. Anh ta đi trước, cô đi sau — ra khỏi hẻm nhanh và yên tĩnh, ra đến đường Lê Lai, hòa vào dòng người thưa thớt của đêm khuya Sài Gòn.

Họ đi thêm hai phố trước khi dừng lại.
Dưới mái hiên của một tiệm vải đóng cửa — ánh đèn đường hắt vào vừa đủ thấy mặt nhau, không đủ để ai từ xa nhìn rõ — họ đứng nhìn lại con đường vừa đi qua. Không có ai theo.
Cô thở ra, dài hơn lần trước.
“Anh đến từ lúc nào?” cô hỏi.
“Mười giờ rưỡi. Trước cô một tiếng.”
“Và anh thấy người theo tôi từ trong chợ.”
“Từ cổng Nam.” Anh ta nhìn cô. “Người đàn ông áo đen, đội nón lá. Theo cô từ lúc cô rẽ vào khu đồ cũ.”
Cô nghĩ. Không phải người áo sơ mi xám hôm trước — người đó của Khải, đã ngừng theo dõi. Người đàn ông áo đen này là người khác.
“Của Tấn Phát hay của Renaud?” cô hỏi.
“Chưa biết.” Khải nhìn thẳng vào cô. “Nhưng từ giờ cô phải tính đến chuyện có người đang chú ý đến cô từ phía đó.”
Cô gật đầu. Tay cô chạm vào chỗ túi áo có chiếc chìa khóa.
“Cái chìa khóa này,” cô nói. “Mở cái gì?”
“Tôi không biết.” Anh ta nhìn vào túi áo cô như thể có thể nhìn xuyên qua vải. “Nhưng nếu Vinh mang nó đến đây để giao — và bây giờ anh ta không có nó nữa — chúng ta cần tìm ra trước khi anh ta nhận ra mình mất nó.”
“Bao lâu?”
Khải nhìn đồng hồ. Mười hai giờ mười lăm.
“Khi anh ta ra khỏi căn phòng đó và sờ vào túi — có thể là mười phút, có thể là một tiếng.” Anh ta nhìn cô. “Cô cần về nhà ngay.”
“Và anh?”
“Tôi ở lại xem anh ta ra cửa sau khi nào và đi đâu.”
Cô nhìn anh ta — trong ánh đèn đường vàng nhạt, khuôn mặt anh ta vừa quen vừa lạ theo cái cách mà cô không giải thích được rõ ràng. Vết sẹo dọc quai hàm. Đôi mắt tối màu, lúc này không lạnh — hoặc vẫn lạnh theo kiểu đó, nhưng có thêm thứ gì khác.
“Anh vừa làm gì trong căn phòng đó?” cô hỏi. Không phải hỏi về chìa khóa. Hỏi về cái cách anh ta vào được, nghe được, ra được mà không ai hay.
“Nghề,” anh ta nói.
“Nghề.” Cô nhắc lại từ đó. “Anh học nghề đó ở đâu?”
Khóe miệng anh ta động nhẹ — cái nhếch môi nhỏ mà cô đã thấy vài lần, lần nào cũng nhanh và lần nào cô cũng muốn xem thêm.
“Trường đời,” anh ta nói.
Cô gật đầu. Bước ra khỏi mái hiên.
“Khải.”
Anh ta nhìn cô.
“Tối nay—” Cô dừng lại, chọn từ. “Cảm ơn. Không phải vì anh kéo tôi lại — tôi biết giới hạn của mình.” Cô nhìn thẳng vào anh ta. “Mà vì anh hỏi được không thay vì chỉ ra lệnh.”
Khải im lặng một giây. Trong cái im lặng đó có gì đó — cô không đọc được hết, chỉ biết nó không trống.
“Về đi,” anh ta nói. Giọng thấp.
Cô quay đi.

Đường về nhà khuya và vắng.
Cô đi nhanh, tay trong túi giữ chặt mảnh vải gói chiếc chìa khóa. Đầu óc vừa chạy vừa không chịu dừng.
Thứ Bảy. Renaud. Giao hàng.
Hôm nay là thứ Sáu rạng sáng thứ Bảy. Nghĩa là ít hơn hai mươi bốn tiếng.
Cô cần biết chiếc chìa khóa này mở cái gì. Cần biết giao hàng ở đâu, giờ nào. Và quan trọng nhất — cần biết hàng là gì.
Viên ngọc, cô nghĩ. Có thể là viên ngọc.
Bước chân cô nhanh hơn.
Trên bầu trời, mây đêm đang kéo qua — tối và dày, che đi những ngôi sao mờ nhạt của Sài Gòn. Không có trăng. Đường phố dưới ánh đèn vàng trông như một bức ảnh đen trắng ai đó tô vàng lên.
Cô rẽ vào hẻm 47.
Cây hoàng lan trước cửa đứng im trong đêm không gió, mùi hoa nhạt và ngọt vẫn còn đó — mùi mà cô đã ngửi từ hồi còn chưa biết đọc, mùi mà chị Lan nhắc đến trong tờ giấy nhỏ gửi về qua đường vòng: nhớ cả cái cây hoàng lan trước cửa.
Cô đứng lại trước cửa một giây.
Lấy chìa khóa nhà ra. Nhìn xuống tay — bàn tay phải đang cầm chìa khóa nhà, bàn tay trái đang giữ trong túi áo chiếc chìa khóa nhỏ không biết mở cái gì.
Hai chiếc chìa khóa, cô nghĩ. Một cái biết mở gì. Một cái chưa biết.
Cô mở cửa vào nhà.

Trong phòng, cô đặt chiếc chìa khóa nhỏ lên mặt bàn dưới ánh đèn và nhìn kỹ lần đầu tiên.
Đồng, cũ, đã xỉn màu. Dài khoảng bốn phân. Ký hiệu khắc ở đầu cán — cô cầm sát đèn, nghiêng qua nghiêng lại.
Không phải chữ. Không phải số. Là hình — một hình nhỏ khắc chìm vào kim loại, sắc nét dù đã cũ: hình con rồng cuộn tròn, đầu ngẩng lên.
Rồng.
Cô đặt chìa khóa xuống. Nhìn nó.
Người xăm rồng trên tay. Chìa khóa khắc rồng trong túi.
Không phải tình cờ.
Cô lật sổ tay ra, ghi:
Chìa khóa — đồng, cũ, ký hiệu rồng. Vinh mang để giao — nhưng giao cho ai? Tại sao giao ở chợ đêm? Cái gì cần chìa khóa này để mở?
Thứ Bảy — dưới 24 tiếng.
Renaud — trung tâm của tất cả.
Cô gạch dưới dòng cuối. Hai lần.
Rồi cô viết thêm một dòng — không phải câu hỏi, mà câu trả lời cho một câu hỏi cô chưa hỏi thành lời:
Tối nay Khải đứng trong bóng tối của cái hẻm đó và hỏi “được không” trước khi ra lệnh cho tôi dừng lại.
Tôi không biết anh ta là ai đủ để tin hoàn toàn.
Nhưng tôi biết anh ta đủ để biết câu đó là thật.
Cô nhìn dòng chữ đó một lúc.
Rồi đóng sổ lại, tắt đèn, nằm xuống — chiếc chìa khóa nhỏ nằm trên mặt bàn trong bóng tối, im lặng và kiên nhẫn như mọi bí mật đang chờ được mở ra.

Hết Chương 9

Chương tiếp theo — Chương 10: Bản Đồ Không Có Tên
Sáng thứ Bảy. Tấn Phát chủ động gặp Minh Châu — lần này không phải để cảnh báo. Ông ta tiết lộ rằng viên ngọc không chỉ là cổ vật: bên trong nó giấu một mật mã dẫn đến kho tài liệu mật từ thời Pháp thuộc. Và ông ta muốn cô giúp ông ta tìm nó — trước khi Renaud tìm được.
Bạn muốn đọc Chương 10 không? 🖊️
💎 VIÊN NGỌC VIỄN ĐÔNG
Chương 10 – Bản Đồ Không Có Tên

Tấn Phát gọi điện lúc bảy giờ sáng thứ Bảy.
Không phải gọi đến tòa soạn — gọi thẳng đến nhà cô. Số điện thoại nhà mà cô không nhớ đã cho ông ta, vì cô chưa bao giờ cho.
Má bắt máy, gọi cô ra với giọng thận trọng của người không quen nhận điện thoại từ đàn ông lạ vào buổi sáng sớm. Cô cầm ống nghe, đứng ở hành lang, tay kia kéo dây điện thoại ra xa khỏi buồng má.
“Cô Châu.” Giọng Tấn Phát — bình thản như mọi lần, không có dấu hiệu của người vừa gọi điện khẩn cấp. “Tôi cần gặp cô sáng nay. Không phải ở văn phòng.”
“Ở đâu?”
“Cô biết quán cà phê Givral trên đường Tự Do không?”
“Biết.”
“Chín giờ.” Ông dừng lại. “Một mình, cô Châu. Tôi muốn nói chuyện không có người thứ ba.”
Cô nhìn ra cửa sổ — nắng sáng đang chiếu vào sân, cây hoàng lan đứng yên trong không khí buổi sáng chưa có gió. Nghĩ đến chiếc chìa khóa đang nằm trong ngăn kéo bàn trong buồng.
“Chín giờ,” cô nói. “Tôi sẽ đến.”

Cô gọi điện cho Khải lúc tám giờ kém mười lăm từ điện thoại công cộng ở đầu hẻm — không phải vì cô nghi điện thoại nhà bị nghe, mà vì ông Đức dạy: thói quen cẩn thận không phân biệt lúc cần lúc không cần. Cẩn thận mọi lúc hoặc không cẩn thận lúc nào.
Khải bắt máy ngay. Cô nói ngắn — Tấn Phát, Givral, chín giờ, một mình.
“Tôi sẽ ở đó trước,” anh ta nói.
“Ông ta nói một mình.”
“Ông ta không biết tôi ở đó.” Giọng Khải không bàn thêm. “Cô cứ đến. Tôi sẽ không để ông ta thấy tôi.”
Cô không tranh luận. Đêm qua ở hẻm tối dạy cô một điều — không phải rằng cô cần được bảo vệ, mà rằng có người biết những thứ cô không biết, ở những chỗ cô không thấy, và đôi khi điều đó có giá trị riêng của nó.
“Được,” cô nói. Cúp máy.

Givral buổi sáng thứ Bảy đông hơn ngày thường.
Quán cà phê quen thuộc của giới trí thức và báo chí Sài Gòn — tường vàng, bàn tròn nhỏ, cửa kính nhìn ra góc đường Tự Do và Lê Lợi. Mùi cà phê rang đậm và bánh ngọt từ tủ kính. Tiếng trò chuyện nhỏ của những người đang đọc báo sáng, những người đang bàn chuyện làm ăn, những người đang ngồi một mình với tách cà phê và suy nghĩ riêng.
Tấn Phát đã ở đó khi cô đến — ngồi ở bàn góc trong cùng, lưng tường, mặt nhìn ra cửa. Vị trí của người quen chọn chỗ ngồi theo nguyên tắc: thấy được mọi người vào ra, không ai đứng sau lưng mình.
Ông ta đứng dậy khi cô đến gần — lịch sự, không phô trương. Mặc vest xám nhạt sáng nay, tóc chải gọn, trông như người chuẩn bị cho buổi gặp quan trọng mà không muốn để lộ rằng nó quan trọng.
“Cô Châu. Cảm ơn đã đến đúng giờ.”
“Ông mời, tôi đến.” Cô ngồi xuống đối diện. Nhìn thẳng vào ông. “Ông gọi đến số điện thoại nhà tôi mà tôi không nhớ đã cho ông.”
Tấn Phát gọi người phục vụ — cà phê sữa cho cô, trà xanh cho ông — rồi mới nhìn lại cô với cái nhìn không phủ nhận cũng không giải thích.
“Tôi làm ăn lâu năm ở Sài Gòn,” ông nói đơn giản. “Số điện thoại của người tôi cần gặp — không khó tìm.”
“Người ông cần gặp,” cô nhắc lại từ đó. “Lần trước ông nói tôi nên viết về thứ khác đi. Lần này ông chủ động gọi. Có chuyện gì vậy?”
Người phục vụ mang cà phê ra. Tấn Phát đợi cô đi khuất rồi mới nói.

“Cô biết tôi không phải người hay nói thẳng,” ông bắt đầu. Giọng ông thấp hơn bình thường — không phải thì thầm, nhưng đủ thấp để chỉ người ngồi đối diện nghe rõ. “Nhưng sáng nay tôi sẽ nói thẳng. Vì thời gian không còn nhiều.”
Cô cầm tách cà phê lên nhưng không uống. Chờ.
“Tối qua ở chợ đêm Bến Thành — có người của tôi báo lại rằng cô có mặt ở khu đồ cũ cổng Tây.” Ông nhìn cô. “Cô thấy thằng Vinh.”
Cô không phủ nhận. “Tôi đang điều tra đường dây cổ vật. Đó là công việc của tôi.”
“Tôi biết.” Ông gật đầu. “Và tôi biết cô không chỉ thấy thằng Vinh.” Đôi mắt ông nhìn thẳng vào cô — không đe dọa, nhưng nặng. “Thứ nó mất tối qua — cô có không?”
Im lặng một giây.
Anh ta nhận ra mình mất nó rồi, cô nghĩ. Và anh ta báo cho Tấn Phát.
Cô đặt tách cà phê xuống. “Tôi không biết anh ta mất thứ gì.”
Tấn Phát nhìn cô. Rồi — bất ngờ — ông khẽ cười. Lần đầu tiên cô thấy ông cười thật sự — không phải cái cười xã giao tối ở Continental, mà cái cười của người vừa xác nhận điều mình đã đoán.
“Cô nói dối khéo,” ông nói. “Nhưng không khéo bằng cô tưởng.” Ông nhìn xuống tay cô — bàn tay đang giữ tách cà phê. “Cô vừa đặt tách xuống bằng tay trái. Người thuận tay phải đặt tách bằng tay phải trừ khi tay phải đang làm gì khác — ví dụ đang giữ thứ gì đó trong túi áo.”
Cô nhìn xuống tay mình.
Tay phải cô đang ép nhẹ vào mạn túi áo trong — nơi chiếc chìa khóa nằm từ tối qua. Phản xạ vô thức.
Cô nhìn lên. Gặp ánh mắt Tấn Phát.
Không ai nói gì trong vài giây.
“Được,” cô nói sau cùng. “Vậy thì nói thẳng với nhau. Chiếc chìa khóa đó mở cái gì?”

Tấn Phát rút trong túi áo vest ra một tờ giấy — không phải giấy thông thường, dày hơn, màu ngà vàng như giấy cũ — và đặt lên mặt bàn, đẩy về phía cô.
Cô nhìn xuống. Tờ giấy có vài dòng chữ viết tay, tiếng Pháp — cô đọc được tiếng Pháp dù không thông thạo. Một địa chỉ. Một con số. Và ở dưới cùng, một từ duy nhất được gạch chân: La clé.
Chiếc chìa khóa.
“Đây là bản sao,” ông nói. “Bản gốc được giấu cùng với viên ngọc.” Ông nhìn cô. “Cô muốn hiểu câu chuyện này từ đầu không?”
“Ông muốn kể thì tôi muốn nghe.”
Ông nhấp trà. Đặt chén xuống. Nhìn ra cửa kính — bên ngoài, đường Tự Do buổi sáng đang tấp nập, xe cộ và người đi bộ và ánh nắng và bình thường.
“Năm 1883,” ông bắt đầu. “Người Pháp đánh chiếm Huế. Trong quá trình đó, nhiều thứ biến mất khỏi cung đình Nguyễn — vàng bạc, trang sức, đồ ngự dụng. Phần lớn được ghi chép, phần nhỏ thì không.” Ông nhìn cô. “Trong số phần nhỏ không ghi chép — có một viên ngọc bích. Không phải ngọc bình thường. Ngọc từ thời chúa Nguyễn Phúc Chu, đầu thế kỷ mười tám. Được chạm khắc bởi nghệ nhân người Hoa chuyên chế tác cho hoàng gia.” Ông dừng lại. “Và được giấu bên trong — dưới lớp đế của viên ngọc, trong một khoang nhỏ không nhìn thấy bằng mắt thường — một cuộn giấy nhỏ.”
“Cuộn giấy gì?” Cô giữ giọng bình thản.
“Bản đồ,” ông nói. “Không phải bản đồ địa lý thông thường. Bản đồ chỉ đường đến một kho tài liệu — tài liệu mà triều Nguyễn đã giấu đi trước khi người Pháp vào Huế. Hiệp ước bí mật. Thư tín ngoại giao. Bằng chứng về các thỏa thuận giữa triều đình và nhiều bên khác nhau — người Anh, người Trung Hoa, và cả người Pháp trước khi họ trở thành kẻ xâm lược.” Ông nhìn thẳng vào cô. “Tài liệu đó, nếu còn tồn tại và được đưa ra ánh sáng — sẽ viết lại một phần lịch sử của cuộc xâm lược này.”
Minh Châu nhìn ông.
“Ông biết điều này từ đâu?”
“Từ người đã giữ viên ngọc suốt mười lăm năm qua.” Ông đặt tay lên mặt bàn. “Người đó đã chết ba ngày trước khi tôi gặp cô lần đầu ở văn phòng.”
Cô nhớ lại — nguồn tin của ông Đức, người tìm thấy dưới sông Sài Gòn gần cầu Bình Lợi.
“Người đó là ai với ông?” cô hỏi.
Tấn Phát nhìn xuống tách trà. Lần đầu tiên kể từ đầu cuộc trò chuyện, cô thấy gì đó trên mặt ông không phải tính toán — không phải buồn, không hẳn là đau, nhưng là thứ nằm giữa hai cảm xúc đó, thứ của người mang một mất mát đã cũ.
“Cha nuôi tôi,” ông nói sau một lúc.

Câu chuyện của Tấn Phát mất hai mươi phút để kể.
Cha nuôi ông — người Việt gốc Hoa tên Lý Văn Thành — đã nhận ông từ một gia đình nghèo ở Chợ Lớn từ hồi ông mới lên bảy. Ông Thành không có con, và ông nhìn thấy ở cậu bé Tấn Phát thứ gì đó ông cần — thông minh, lạnh, không hay khóc.
Ông Thành là người buôn đồ cổ lâu năm. Không phải buôn lậu — ít nhất là không hoàn toàn. Ông có cửa hàng trên đường Lê Công Kiều, có khách hàng ở Hồng Kông và Singapore và Paris, có uy tín trong một giới rất hẹp nhưng rất thật. Và ông có một mối liên hệ với một người Pháp tên Moreau — cựu sĩ quan, đến Việt Nam năm 1946, ở lại sau khi Pháp thua trận Điện Biên Phủ.
Moreau, năm 1950, mang về từ Paris một vật mà ông ta đã giữ từ sau chiến tranh thế giới thứ hai — viên ngọc mà gia đình ông nội ông ta lấy được ở Huế năm 1883.
Moreau không biết bên trong viên ngọc có gì. Ông ta chỉ biết nó đẹp và đắt — đủ để giữ làm của riêng, không bán.
Nhưng ông Thành biết.
“Cha tôi không nói với Moreau,” Tấn Phát nói. “Ông giữ bí mật đó suốt mười lăm năm — trong khi làm ăn với Moreau, trong khi để Moreau nghĩ rằng viên ngọc chỉ là viên ngọc.” Ông nhìn cô. “Moreau mất năm 1961. Không có con. Viên ngọc đáng lẽ về tay cha tôi theo thỏa thuận cũ giữa hai người.” Ông dừng lại. “Nhưng trước khi Moreau mất, ông ta đã liên lạc với một người khác.”
“Renaud,” cô nói.
Tấn Phát gật đầu chậm. “Moreau và Renaud quen nhau từ thời Đông Dương. Cùng đơn vị, có lẽ. Moreau trước khi mất đã nói với Renaud về viên ngọc — không phải về bản đồ bên trong, nhưng về giá trị của nó.” Giọng ông trở nên bằng phẳng hơn — bằng phẳng theo kiểu của người kể chuyện về điều đã xảy ra và không thể thay đổi. “Renaud trở lại Sài Gòn năm ngoái. Không phải để thăm lại kỷ niệm. Mà để lấy thứ mà ông ta cho là ông ta có quyền.”
“Và cha ông — ông Thành — đang giữ viên ngọc?”
“Đang giữ và đang tìm cách đưa nó đến nơi an toàn.” Tấn Phát nhìn cô. “Cha tôi liên lạc với một người — người có thể giúp ông giải mã bản đồ bên trong viên ngọc và tìm đến kho tài liệu trước khi Renaud biết bản đồ tồn tại.” Ông dừng lại. “Người đó — cô biết người đó rồi. Qua một người khác.”
Cô nhìn ông. Nghĩ nhanh.
Người cha ông liên lạc. Người có thể giải mã bản đồ. Người chết dưới sông Sài Gòn. Người gửi tài liệu cho ông Đức.
“Người gửi tài liệu cho tổng biên tập của tôi,” cô nói.
“Đúng.” Tấn Phát gật đầu. “Tên ông là Trần Văn Minh. Từng là thông dịch viên cho người Pháp giai đoạn 1945 đến 1954. Biết tiếng Pháp, tiếng Hán cổ, và một số ký hiệu mật mã thời thuộc địa.” Giọng ông hạ thêm một nốt. “Renaud biết ông Minh là mắt xích quan trọng. Và Renaud không ngại làm những thứ cần làm.”
Cô nhìn xuống tờ giấy vẫn còn nằm trên bàn.
La clé. Chiếc chìa khóa.
“Vậy bây giờ,” cô nói, “ông Thành đã mất. Ông Minh đã mất. Viên ngọc đang ở đâu?”
Tấn Phát nhìn cô.
“Đó là điều tôi cần cô giúp tìm ra,” ông nói.

Cô đặt tách cà phê xuống — lần này bằng tay phải, chú ý. “Tại sao tôi? Ông có tài nguyên, có người, có mối quan hệ. Tại sao cần một phóng viên hai mươi ba tuổi?”
“Vì phóng viên có thể đi những chỗ mà người như tôi không đến được mà không bị chú ý.” Ông nhìn cô thẳng. “Và vì cô đang có chiếc chìa khóa đó trong túi áo. Mà chiếc chìa khóa đó — cô chưa biết, nhưng tôi sẽ nói — mở cái hộp gỗ nhỏ mà cha tôi giấu viên ngọc bên trong trước khi ông mất.”
Cô không thay đổi nét mặt.
“Cái hộp đang ở đâu?”
“Tôi không biết.” Lần đầu tiên trong buổi sáng, cô nghe thấy trong giọng Tấn Phát thứ gì đó không phải kiểm soát hoàn toàn — một vết nứt rất nhỏ. “Cha tôi giấu nó trước khi bị Renaud tìm đến. Ông không kịp nói với tôi.”
“Nhưng ông giao chìa khóa cho Vinh mang đi.”
“Vinh là cháu ông Minh. Cha tôi tin ông Minh — và vì vậy tin Vinh.” Tấn Phát nhìn cô. “Cha tôi giao chìa khóa cho ông Minh giữ hộ trước khi mọi thứ xảy ra. Sau khi ông Minh mất, Vinh giữ lại chìa khóa.” Ông dừng lại. “Vinh tối qua đến chợ đêm để gặp người của Renaud — giao chìa khóa đổi lấy tiền. Anh ta không biết ý nghĩa thật sự của nó.”
Cô nhìn ông. “Anh ta phản bội.”
“Anh ta cần tiền.” Tấn Phát nói không phán xét. “Đó là hai thứ khác nhau — dù kết quả giống nhau.”
Cô suy nghĩ một lúc. Nhìn ra cửa kính — bên ngoài, Sài Gòn vẫn đang chạy, không biết gì về cuộc trò chuyện đang diễn ra bên trong tách cà phê và tách trà của hai người ngồi ở bàn góc trong.
“Ông nói thứ Bảy — hôm nay,” cô nói. “Renaud có hẹn gì hôm nay.”
“Renaud không biết anh ta không còn chìa khóa.” Tấn Phát nhìn đồng hồ tay. “Người của ông ta sẽ đến gặp Vinh lúc ba giờ chiều nay — ở một địa điểm khác, không phải chợ đêm. Khi họ phát hiện Vinh không có chìa khóa—” Ông không cần nói tiếp. Cả hai đều hiểu đoạn kết của câu đó.
“Và kho tài liệu,” cô hỏi. “Ngay cả nếu tìm được viên ngọc và mở được bản đồ — kho đó còn tồn tại không? Sau tám mươi năm?”
“Cha tôi tin là còn.” Giọng Tấn Phát lần này khác — không phải giọng thương nhân, không phải giọng của người đang thương lượng. Giọng của người nói về điều ông tin là thật. “Tài liệu được giấu trong một căn hầm dưới lòng đất — vị trí mà bản đồ chỉ đến. Đủ sâu để không bị ảnh hưởng bởi thời tiết. Và không ai biết nó ở đâu trong tám mươi năm qua — không ai tìm, không ai đào.”
“Nếu những tài liệu đó được đưa ra ánh sáng,” cô nói chậm, như thể đang đọc to suy nghĩ của mình, “chúng sẽ thay đổi cách người ta nhìn về lịch sử xâm lược của Pháp. Bằng chứng về những thỏa thuận bí mật — ai ký, ai biết, ai đã bán đứng ai.”
“Đúng.”
“Và Renaud muốn những tài liệu đó không phải để đưa ra ánh sáng — mà để chôn vùi hoàn toàn.”
Tấn Phát nhìn cô với cái nhìn của người vừa xác nhận rằng người trước mặt mình hiểu nhanh hơn ông nghĩ.
“Cũng không hẳn.” Ông nói, giọng cẩn thận. “Renaud muốn tài liệu đó vì trong số những tên được nhắc đến trong thư tín bí mật — có tên của một gia đình người Pháp. Gia đình ông ta.” Ông nhìn cô. “Ông nội Renaud không chỉ là sĩ quan chiếm đóng. Ông ta là người đứng giữa — nhận tiền từ cả hai phía, bán thông tin cho triều đình Nguyễn và bán lại triều đình cho bộ chỉ huy Pháp.” Tấn Phát dừng lại. “Nếu tài liệu đó ra ngoài, danh dự gia đình Renaud sẽ không còn gì. Và có thể — tài sản mà gia đình ông ta tích lũy từ khoản tiền đó, sau bao nhiêu năm — sẽ phải đối mặt với những câu hỏi pháp lý rất khó chịu.”
Minh Châu ngồi im một lúc.
Bản đồ không có tên trên bản đồ. Nhưng có tên người trên tài liệu bên trong.
Và tên đó — đủ để một người đàn ông già quay lại Sài Gòn sau mười năm, đủ để một người dưới sông Sài Gòn, đủ để một chiếc chìa khóa nhỏ khắc hình rồng được mang đến chợ đêm lúc nửa đêm để giao cho người lạ.
“Ông muốn tôi làm gì cụ thể?” cô hỏi.
“Tìm cái hộp.” Tấn Phát nói thẳng. “Cha tôi đã giấu nó ở đâu đó trước khi ông mất — một nơi mà Renaud không biết, một nơi mà tôi không biết, nhưng có thể còn một người biết.” Ông nhìn cô. “Ông Minh biết. Và trước khi ông Minh mất — ông có gửi tài liệu cho tổng biên tập của cô.”
“Ông Đức chưa nói với tôi về điều đó.”
“Vì ông Đức chưa biết ông Minh đã nhúng thứ gì vào trong tài liệu đó.” Tấn Phát rút trong túi ra một chiếc phong bì nhỏ, đặt xuống bàn. “Đây là thứ tôi tìm được trong đồ dùng của cha tôi sau khi ông mất. Một bức thư ngắn của ông Minh — viết cho cha tôi, nhưng không gửi kịp.” Ông đẩy phong bì về phía cô. “Đọc đi.”

Cô mở phong bì.
Tờ giấy bên trong nhỏ hơn bàn tay — chữ nhỏ, viết vội, mực đã nhòe nhẹ ở một góc như thể giấy từng bị ướt:
Anh Thành. Tôi không còn nhiều thời gian. Tôi đã giấu chỉ dẫn vào thứ tôi gửi đến tòa soạn — không phải trong văn bản, mà trong cách sắp xếp. Anh sẽ hiểu nếu anh nhìn đúng chỗ. Chìa khóa và hộp là hai thứ — nhưng hộp cần thêm một thứ nữa để mở được hoàn toàn. Tôi đã giấu thứ đó trong viên ngọc. Đừng để Renaud lấy ngọc trước khi anh tìm được hộp. Xin lỗi anh vì tôi không làm được nhiều hơn.
Không ký tên. Không cần.
Minh Châu đọc lại lần hai. Lần ba.
Không phải trong văn bản, mà trong cách sắp xếp.
Cô nhìn lên Tấn Phát. “Sáu trang tài liệu mà ông Minh gửi cho ông Đức — ông đã xem chưa?”
“Chưa. Cha tôi chưa kịp nhận lại từ ông Minh trước khi mọi thứ xảy ra.”
Cô đứng dậy.
“Tôi cần đến tòa soạn ngay bây giờ,” cô nói.
“Cô Châu.” Tấn Phát nhìn lên. Giọng ông — lần đầu tiên trong buổi sáng — có gì đó không phải hoàn toàn kiểm soát. Không phải lo lắng, nhưng gần với nó. “Renaud biết tài liệu đó tồn tại. Ông ta sẽ tìm đến tòa soạn sớm hay muộn.”
“Tôi biết.” Cô lấy tờ giấy ngà và bức thư của ông Minh, bỏ vào túi xách. “Đó là lý do tôi phải đến trước ông ta.”
Cô bước ra khỏi Givral vào nắng sáng thứ Bảy của đường Tự Do.
Không nhìn lại. Không cần — cô biết mắt Tấn Phát đang theo dõi cô từ sau cửa kính cho đến khi cô khuất khỏi tầm nhìn.

Cô đi được nửa phố thì một người bước ra từ mái hiên của một tiệm sách đóng cửa, đi cùng chiều với cô.
Khải.
Anh ta không nhìn cô, nhìn thẳng phía trước. Nhưng bước chân anh ta điều chỉnh — chậm lại đúng vừa bằng bước chân của cô.
“Anh nghe được không?” cô hỏi khẽ, không quay đầu.
“Không. Nhưng tôi thấy mặt ông ta.” Giọng anh ta thấp theo. “Ông ta nói gì?”
Cô nhìn thẳng về phía trước. Đường Tự Do buổi sáng thứ Bảy — nắng và người và xe cộ và bình thường đến mức gần như phi lý.
“Anh có biết về kho tài liệu mật từ thời Nguyễn không?” cô hỏi.
Một nhịp im lặng ngắn.
“Không,” anh ta nói. “Nhưng tôi nghĩ cô sắp kể cho tôi nghe.”
Cô gật đầu. Bước tiếp.
“Sáu trang tài liệu trong ngăn kéo khóa của ông Đức,” cô nói, giọng đều và thấp như người đang đọc bản tin mà không để cảm xúc lẫn vào. “Trong đó có thứ ông Minh giấu — không phải trong chữ, mà trong cách sắp xếp.” Cô nhìn về phía tòa soạn ở cuối đường. “Và trong viên ngọc — còn có thêm thứ gì đó nữa để mở cái hộp đang giấu viên ngọc.”
Khải im lặng một lúc. Đang xử lý, cô biết — anh ta không nói ngay khi đang tính toán.
“Nghĩa là chìa khóa cô đang có chưa đủ,” anh ta nói sau cùng.
“Đúng.”
“Và viên ngọc — chúng ta chưa biết ở đâu.”
“Đúng.”
“Và ba giờ chiều nay—”
“Người của Renaud sẽ gặp Vinh và phát hiện Vinh không có chìa khóa.” Cô bước nhanh hơn. “Chúng ta có sáu tiếng.”
Anh ta bước nhanh theo. Không nói thêm gì — không cần. Cô cảm nhận anh ta đang sắp xếp những mảnh thông tin theo cách riêng của anh ta, đang tính toán theo hướng của anh ta, đang chuẩn bị cho những thứ sắp đến theo cái cách mà sáu năm lính đã dạy anh ta.
Họ đi cạnh nhau trên đường Tự Do, trong nắng sáng thứ Bảy, không nói chuyện nữa — hai người cùng hướng về phía tòa soạn nhỏ trên phố cũ, nơi sáu trang giấy đang nằm trong ngăn kéo khóa, im lặng và kiên nhẫn, chờ người biết nhìn đúng chỗ.

Hết Chương 10

Chương tiếp theo — Chương 11: Người Lính Không Có Quê Hương
Trên đường đến tòa soạn, Khải kể — không nhiều, chỉ đủ — về Ia Drang, về Bình, về những người anh không cứu được. Lần đầu tiên anh nói thật về mình với một người không trong quân ngũ. Và Minh Châu lắng nghe theo cái cách khiến anh hiểu tại sao anh đã bỏ một chi tiết quan trọng trong báo cáo đầu tiên.
Bạn muốn đọc Chương 11 không? 🖊️
💎 VIÊN NGỌC VIỄN ĐÔNG
Chương 11 – Người Lính Không Có Quê Hương

Họ không đi thẳng đến tòa soạn.
Khải nói điều đó khi họ vừa rẽ vào đường Lê Lợi — giọng thấp, không giải thích ngay: “Đi vòng.”
Minh Châu nhìn sang. “Tại sao?”
“Có người đi sau chúng ta từ Givral.” Anh ta không quay đầu, không thay đổi bước chân. “Rẽ vào đường Pasteur, đi về phía công viên.”
Cô không hỏi thêm. Rẽ theo.

Công viên Lê Văn Tám sáng thứ Bảy có người tập thể dục — mấy ông già đánh thái cực quyền dưới hàng cây, mấy đứa trẻ chạy theo quả bóng nhựa trên đám cỏ, một bà mẹ ngồi trên ghế đá cho con bú. Bình thường và chậm chạp như mọi sáng thứ Bảy ở mọi công viên của mọi thành phố không đang có chiến tranh — dù thành phố này đang có chiến tranh, chỉ là ở chỗ khác, đủ xa để người ta giả vờ không biết.
Họ vào công viên từ cổng phía Nam, đi theo lối mòn rải sỏi dưới hàng cây me. Khải đi cạnh cô, bước chân không vội, như hai người đang dạo sáng thứ Bảy.
“Người đó vẫn theo không?” cô hỏi khẽ.
“Dừng lại ở cổng.” Anh ta nhìn thẳng về phía trước. “Không vào.”
“Của Renaud hay của Tấn Phát?”
“Không phải của tôi — đó là thứ tôi chắc.” Khóe miệng anh ta nhếch nhẹ. “Còn lại thì chưa rõ.”
Họ đi thêm một đoạn trong im lặng. Gió buổi sáng thổi qua tán me, lác đác mấy chiếc lá vàng rơi xuống lối đi. Mùi cỏ ướt sương đêm chưa kịp khô.
“Khải,” cô nói. Không phải bắt đầu câu hỏi — chỉ gọi tên, như thử xem âm thanh đó có chỗ đứng trong không gian buổi sáng này không.
Anh ta nhìn sang cô.
“Anh nói anh ở Tây Nguyên,” cô nói. “Ia Drang.”
Một nhịp dừng nhỏ trong bước chân anh ta — rất ngắn, rồi trở lại đều như cũ.
“Cô nhớ.”
“Tôi nhớ mọi thứ người ta nói với tôi.” Cô nhìn thẳng về phía trước. “Anh không bao giờ nói nhiều về mình. Chín phần mười cuộc trò chuyện của chúng ta là về công việc.”
“Thì đúng rồi.”
“Nhưng hôm nay chúng ta có thời gian — ít nhất là đến khi đi hết vòng công viên này và người đó ở cổng bỏ đi.” Cô nhìn sang anh ta. “Kể tôi nghe đi.”
“Kể cái gì?”
“Bất cứ thứ gì anh muốn kể.”

Khải im lặng đủ lâu để cô nghĩ anh ta sẽ không nói gì.
Họ đi qua chỗ mấy ông già đánh thái cực quyền — những động tác chậm và tròn trịa, như nước chảy theo hình dạng riêng của nó, không vội không ép. Một ông già nhìn lên khi họ đi qua, gật đầu — kiểu gật đầu của người già với người trẻ buổi sáng, không cần lý do.
“Ia Drang,” Khải bắt đầu — giọng anh ta không thay đổi âm lượng, nhưng chất giọng khác. Không phải giọng báo cáo, không phải giọng trò chuyện xã giao. Là giọng của người đang lấy thứ gì đó ra từ chỗ cất — cẩn thận, không vội.
“Tháng Mười Một năm ngoái. Thung lũng Ia Drang — Tây Nguyên, gần biên giới Campuchia.” Anh ta nhìn thẳng về phía trước, mắt không thấy công viên. “Đơn vị chúng tôi được điều vào rừng hỗ trợ phía Mỹ đang bị vây. Ba ngày trong rừng — không phải ba ngày chiến đấu liên tục, mà ba ngày sống trong tình trạng không biết đạn từ đâu đến và khi nào.”
Cô lắng nghe. Không ghi chép — lần này không có sổ tay, không có bút. Chỉ nghe.
“Có một người trong đơn vị tôi,” anh ta tiếp tục. “Thượng sĩ Bình. Quê Quảng Nam, vợ hai con ở nhà. Anh ta hay kể chuyện tiếu lâm mỗi tối trước khi ngủ — không hay lắm, nhưng mọi người vẫn cười vì anh ta kể bằng cái giọng đặc Quảng không lẫn vào đâu được.” Anh ta dừng lại. “Ngày thứ ba, anh ta chết cạnh tôi. Tôi đang nằm úp mặt xuống đất đỏ, tay bịt vết thương ở vai, quay sang thì thấy anh ta đã không còn thở.”
Cô không nói gì. Tiếp tục đi.
“Tôi kéo mí mắt anh ta xuống.” Giọng Khải bằng phẳng — bằng phẳng theo kiểu của người đã kể câu chuyện này cho chính mình nhiều lần đến mức phần cảm xúc bên ngoài đã mòn đi, chỉ còn lại xương cốt của sự kiện. “Rồi tôi tiếp tục bò.”
Họ đi ngang qua chiếc ghế đá có bà mẹ đang ngồi — đứa bé bú no ngủ gật trên tay mẹ, khuôn mặt đỏ hồng và bình yên đến mức gần như không thật.
“Anh có hối hận không?” Cô hỏi — không phải câu hỏi phóng viên, chỉ là câu hỏi của người muốn biết thật sự. “Về việc đi lính.”
Khải suy nghĩ. Không phải suy nghĩ lâu — như thể câu hỏi đó không mới, anh ta chỉ đang chọn cách nói.
“Tôi không hối hận về việc đi lính,” anh ta nói. “Tôi hối hận về những lần tôi không kịp làm gì.” Nhịp bước anh ta không thay đổi. “Bình — tôi cách anh ta ba bước. Nếu tôi phát hiện ra hướng đạn sớm hơn nửa giây, tôi có thể kéo anh ta xuống kịp.” Anh ta im lặng một nhịp. “Nửa giây. Đó là thứ tôi hay nghĩ đến.”
“Anh không thể kiểm soát nửa giây đó.”
“Tôi biết.” Anh ta gật đầu. “Nhưng biết và chấp nhận là hai thứ khác nhau. Cô hiểu không?”
Cô nghĩ đến tiếng cửa lúc bốn giờ sáng. Tiếng cửa mà cô đã nghe và nằm im đếm đến mười thay vì chạy ra gọi chị lại.
“Tôi hiểu,” cô nói. Giọng cô cũng bằng phẳng theo cái cách đó.

Họ đi đến cuối lối mòn, nơi có một cái ghế đá dưới gốc cây bàng lớn — bóng cây đổ xuống mát và yên tĩnh. Không có ai ngồi đó.
Khải dừng lại. Không phải để ngồi — chỉ dừng lại, nhìn ra khoảng trống phía trước là một vạt cỏ xanh và xa hơn là hàng rào sắt của công viên, và xa hơn nữa là mái nhà và ăng ten của Sài Gòn phơi ra dưới nắng sáng.
“Anh có quê không?” cô hỏi.
“Hội An.” Anh ta nhìn ra xa. “Nhưng tôi không về đó từ khi đi lính. Sáu năm.”
“Tại sao?”
“Vì không có gì để về.” Câu đó không nghe buồn — chỉ là sự thật được nói ra như mọi sự thật khác. “Ba mất từ hồi tôi mười lăm. Má tái giá. Anh Hai đi lính trước tôi — không về.” Anh ta nhìn xuống mặt cỏ. “Hội An bây giờ với tôi chỉ là một địa điểm. Không còn là nhà.”
Cô đứng cạnh anh ta, cũng nhìn ra khoảng sân cỏ. Không nói gì ngay.
Người lính không có quê hương, cô nghĩ. Không phải theo nghĩa mất nước — mà theo nghĩa cụ thể, nhỏ bé và thật hơn: không có ngôi nhà nào để nhớ, không có mái bếp nào để mùi khói bám vào ký ức.
“Anh Hai anh—” cô bắt đầu.
“Mất ở Quảng Trị năm 1961.” Anh ta nói trước khi cô hỏi xong. “Không tìm được xác.”
Cô không nói tôi xin lỗi — câu đó đúng nhưng trống, và cô nghĩ Khải đã nghe nó đủ nhiều lần để không cần nghe thêm. Cô chỉ đứng thêm một lúc bên cạnh anh ta, trong bóng cây bàng, để cái im lặng đó tồn tại mà không lấp đầy nó bằng lời.
“Cô không hỏi thêm,” anh ta nhận xét sau một lúc. Không phải trách, chỉ là ghi nhận.
“Anh đã nói đủ những gì anh muốn nói.” Cô nhìn sang anh ta. “Tôi không lấy thêm thứ người ta không muốn cho.”
Khải nhìn cô — cái nhìn dài hơn những lần trước, theo một cách khác. Không phải nhìn đánh giá. Không phải nhìn kiểm tra. Là nhìn của người đang thấy thứ gì đó mà anh ta không hoàn toàn dự tính sẽ thấy.
“Cô biết,” anh ta nói sau cùng, giọng thấp và chậm hơn bình thường, “lý do tôi bỏ một chi tiết trong báo cáo đầu tiên không?”
Cô nhìn anh ta. Tim cô có một nhịp khác đi — không nhiều, nhưng đủ để cô nhận ra.
“Chi tiết nào?” cô hỏi, dù cô đã đoán.
“Chị cô.” Anh ta không nhìn đi. “Nguyễn Thị Lan. Tôi biết từ trước khi gặp cô. Và tôi đáng lẽ phải viết vào báo cáo.”
Cô im lặng.
“Tại sao anh không viết?”
Khải nhìn xuống gốc cây bàng — vài cái rễ nổi lên mặt đất, uốn lượn như những ngón tay già. Anh ta nhìn chúng một lúc, như thể tìm câu trả lời ở đó.
“Vì tôi đọc được cách cô nói về bà ấy,” anh ta nói sau cùng. “Giọng cô khi nhắc đến chị cô trong buổi họp hôm đó — bình thản quá mức. Loại bình thản của người đã giữ thứ gì đó nặng một mình rất lâu.” Anh ta nhìn lên, nhìn thẳng vào cô. “Tôi không muốn người khác lấy thứ đó từ cô trước khi cô sẵn sàng.”
Không khí giữa hai người đứng yên một giây — như trước cơn mưa, khi gió ngừng lại.
Minh Châu nhìn anh ta.
Cô muốn nói thứ gì đó — nhưng không có từ nào đúng, hoặc đúng quá mà cô chưa sẵn sàng nói thành lời. Cô chỉ gật đầu — một lần, chậm — và nhìn đi chỗ khác.
“Chúng ta cần đến tòa soạn,” cô nói.
“Người ở cổng bỏ đi rồi,” anh ta nói. “Tôi thấy lúc nãy.”
“Vậy thì đi.”

Họ ra khỏi công viên từ cổng phía Bắc, đi về hướng tòa soạn.
Lần này không đi cạnh nhau gần như lúc vào — cách thêm nửa bước, theo cái cách tự nhiên của người vừa nói chuyện thật và cần thêm một chút không gian để thở sau đó. Không phải xa hơn. Chỉ đủ.
Sài Gòn sáng thứ Bảy đang lên đến độ ồn ào cao nhất của buổi sáng — chợ búa, hàng quán, trẻ em không phải đi học, người lớn không phải đi làm hoặc đi làm muộn hơn. Tiếng nhạc từ một cái radio trong tiệm cắt tóc vọng ra — bài Chiều Mưa Biên Giới, giọng ca trầm và buồn theo kiểu của những bài hát mà người ta nghe nhiều đến mức không còn chú ý đến lời nữa, chỉ còn cảm giác.
“Khải,” cô nói khi họ đang đợi đèn sang đường.
“Gì?”
“Báo cáo đó — anh có định nói với Thiếu tá Thăng về chị tôi không? Sau này?”
Một chiếc xe lam chạy qua, khói xanh tỏa ra sau đuôi xe trộn vào nắng sáng.
“Chưa biết,” anh ta nói thật.
Cô nhìn sang anh ta. Trong nắng sáng, khuôn mặt anh ta trông khác với ánh đèn tối của rạp hát hay bóng đêm của hẻm tối — rõ hơn, thật hơn, những nếp nhỏ quanh khóe mắt của người hay nhìn vào nắng và gió rừng, vết sẹo dọc quai hàm nhìn quen đến mức cô không còn thấy nó nữa theo kiểu vết sẹo, mà chỉ thấy nó như một phần của khuôn mặt đó.
“Chưa biết là câu trả lời trung thực nhất anh có thể cho tôi,” cô nói.
“Tôi biết.” Đèn xanh bật lên. Anh ta bước xuống đường. “Đó là lý do tôi không nói gì khác.”

Tòa soạn Tiếng Vang sáng thứ Bảy vắng hơn ngày thường.
Chỉ có chú Năm ở thư viện và một phóng viên trẻ mới vào nghề đang ngồi gõ máy đánh chữ ở góc cuối phòng — cúi xuống với vẻ chuyên chú của người muốn chứng tỏ mình làm việc ngay cả ngày nghỉ. Ông Đức không có mặt — thứ Bảy ông thường đến muộn hơn, khoảng mười giờ.
Cô không chờ ông Đức.
Cô đi thẳng vào phòng ông, dùng chìa khóa phụ mà ông đã giao cho cô từ năm ngoái — chỉ dùng khi cần thiết — mở cửa vào.
Khải đứng ở cửa. Không vào.
“Anh vào đi,” cô nói.
“Đây là phòng của tổng biên tập—”
“Và ông ấy không ở đây. Vào đi — tôi cần thêm một đôi mắt.”
Anh ta vào. Đứng cạnh cửa, không chạm vào thứ gì.
Cô đến ngăn kéo khóa phía dưới bàn ông Đức. Dùng chìa khóa phụ — ông đã dạy cô nơi cất, từ hồi đầu cô vào tòa soạn: phòng khi tao không có mặt mà có việc khẩn. Mở ngăn kéo ra.
Phong bì dày vẫn còn đó. Cô lấy ra, mang đến bàn, đặt xuống.
Sáu trang giấy. Cô trải ra theo thứ tự, cạnh nhau trên mặt bàn gỗ rộng.
“Ông Minh nói không phải trong văn bản,” cô nhắc lại lời trong bức thư, “mà trong cách sắp xếp.” Cô nhìn xuống sáu trang. “Anh thấy gì không?”
Khải bước lại gần, đứng bên cạnh cô, cúi xuống nhìn. Anh ta không đọc nội dung — nhìn hình thức. Khoảng cách giữa các dòng. Lề giấy. Cách đặt tiêu đề.
“Số trang,” anh ta nói sau một lúc. “Nhìn vào số trang.”
Cô nhìn. Sáu trang — được đánh số góc trên phải. Nhưng không phải 1, 2, 3, 4, 5, 6.
Trang đầu: số 3. Trang hai: số 1. Trang ba: số 5. Trang bốn: số 2. Trang năm: số 6. Trang sáu: số 4.
“Không theo thứ tự,” cô nói.
“Nhưng có thứ tự riêng.” Khải đặt tay lên mặt bàn, sắp xếp lại các trang theo số: 1, 2, 3, 4, 5, 6. “Đọc theo thứ tự mới này.”
Cô đọc — không phải đọc nội dung, mà đọc chữ đầu tiên của mỗi đoạn văn đầu tiên của mỗi trang, theo thứ tự mới:
Trang 1 — đoạn đầu bắt đầu bằng chữ G.
Trang 2 — chữ I.
Trang 3 — chữ A.
Trang 4 — chữ Đ.
Trang 5 — chữ Ị.
Trang 6 — chữ N.
Cô nhìn sáu chữ đứng cạnh nhau: G — I — A — Đ — Ị — N.
GIA ĐỊNH.

Khải và cô nhìn nhau.
“Gia Định,” cô nói. Giọng cô thấp, như thể nói to hơn sẽ làm vỡ thứ gì đó.
“Không đủ,” anh ta nói ngay. “Gia Định rộng. Cần biết cụ thể hơn.”
Cô nhìn lại sáu trang. Không phải trong văn bản, mà trong cách sắp xếp. Một lớp — cô vừa đọc được. Còn lớp nào nữa không?
Cô nhìn kỹ hơn — lần này không nhìn chữ đầu đoạn, mà nhìn toàn bộ bố cục mỗi trang. Lề trái, lề phải, khoảng cách giữa các đoạn.
Trang 1 — có một đoạn ngắn hơn các đoạn khác, thụt vào nhiều hơn. Cô đếm số dòng: 7.
Trang 3 — tương tự: một đoạn thụt vào. Số dòng: 3.
Trang 5 — một đoạn thụt vào. Số dòng: số 1968.
Không phải số dòng — là năm. 1968. Còn hai trang kia — 7 và 3.
Số 7 và số 3.
Cô nhìn lên Khải. “Số 73 — trong địa chỉ ở Gia Định.”
Khải nhìn thẳng vào cô. Trong mắt anh ta có thứ mà cô ít khi thấy — không phải hứng khởi, anh ta không phải người hứng khởi dễ dàng. Mà là sự chú ý được tập trung đến mức cao nhất, như kính lúp hội tụ ánh sáng vào một điểm.
“Còn thiếu tên đường,” anh ta nói.
Cô nhìn lại. Sáu chữ đầu đoạn — GIA ĐỊNH — là địa danh. Nhưng còn trang 4 và trang 6 — cô chưa dùng chữ đầu đoạn của chúng.
Trang 4 — chữ Đ.
Trang 6 — chữ N.
Đ.N. — Đinh Nhiên? Đặng Nhơn?
Cô lật nhanh các trang, nhìn vào nội dung thật sự — lần này đọc văn bản, tìm từ có chữ Đ và N đứng đầu xuất hiện gần nhau bất thường.
Trang 4, dòng thứ mười một — có một câu kỳ lạ, dùng từ không tự nhiên: …đường nội ô khu vực này thường xuyên bị phong tỏa…
Đường nội ô — ĐNÔ. Không phải — cô nhìn tiếp.
Dòng thứ mười lăm — …Đặng Nguyên và các phố lân cận…
Đặng Nguyên. Cô không nhớ tên đường đó ở Gia Định. Cô nhìn sang Khải.
“Đường Đặng Nguyên ở Gia Định — anh biết không?”
Khải suy nghĩ một giây. “Không phải tên đường chính thức.” Rồi anh ta dừng lại. “Nhưng có thể là tên cũ — trước khi đổi tên.”
“Anh có biết tên mới là gì không?”
“Cần hỏi người biết Gia Định.” Anh ta nhìn đồng hồ. “Mười giờ kém mười lăm.”
Cô bắt đầu xếp sáu trang giấy lại theo thứ tự gốc — 3, 1, 5, 2, 6, 4 — đúng như lúc ông Đức cất vào.
“Chú Năm,” cô nói. “Chú ở đây từ hồi Sài Gòn còn là Sài Gòn. Chú biết mọi tên đường cũ.”

Chú Năm ngẩng lên khỏi cuốn sách khi cô bước vào thư viện, Khải đứng ở cửa sau lưng cô.
“Chú ơi,” cô nói, “chú có biết đường Đặng Nguyên ở Gia Định không? Tên cũ, có thể đã đổi rồi.”
Chú Năm nhìn cô qua cặp kính dày. Nhìn người đứng sau lưng cô — không hỏi. Rồi nhìn lại cô.
“Đặng Nguyên,” ông lặp lại, môi mím lại theo kiểu người đang lục lọc ký ức. “Hồi trước năm 1955 — Gia Định có một con đường nhỏ tên vậy, gần khu chợ Bà Chiểu.” Ông gõ ngón tay lên bàn. “Đổi tên rồi — bây giờ gọi là đường Phan Văn Trị đoạn cũ. Nhưng người địa phương vẫn hay gọi tên cũ.”
Cô nhìn sang Khải.
Số 73, đường Đặng Nguyên — tên cũ, gần chợ Bà Chiểu, Gia Định.
“Cảm ơn chú,” cô nói.
Chú Năm nhìn theo cô rồi nhìn sang người đàn ông mặc thường phục ở cửa. “Cô Châu — có cần chú làm gì không?”
“Không cần gì thêm, chú.” Cô mỉm cười. “Chú đọc sách đi.”

Ra ngoài hành lang, cô và Khải đứng cạnh cửa sổ nhìn xuống phố. Nắng sáng giờ đã cao hơn, đổ thẳng xuống mái nhà đối diện — vàng và mạnh theo kiểu nắng Sài Gòn tháng Năm không nhường nhịn.
“Số 73 đường Đặng Nguyên, Gia Định,” cô nói khẽ. “Đó là nơi ông Thành giấu hộp.”
“Có thể.” Khải nhìn ra đường. “Hoặc là nơi có thêm chỉ dẫn dẫn đến hộp.”
“Dù là gì — chúng ta cần đến đó trước ba giờ chiều.” Cô nhìn đồng hồ. “Còn bốn tiếng.”
“Và Renaud cũng có thể đang đọc được thứ chúng ta vừa đọc.” Giọng Khải không lo lắng — chỉ là tính toán, lạnh và nhanh. “Ông Minh đã gửi tài liệu cho ông Đức — nhưng trước khi gửi, ông ta có thể đã nói với ai khác về cách giấu thông tin trong đó.”
“Nếu Renaud biết—”
“Thì ông ta cũng đang trên đường đến Gia Định.” Anh ta quay sang cô. “Chúng ta đi ngay bây giờ.”
Cô gật đầu. Rồi dừng lại — nhớ ra thứ gì đó.
“Ông Đức,” cô nói. “Tôi cần để lại tin cho ông biết chúng ta đi đâu.”
“Ngắn thôi.” Khải nhìn thẳng vào cô. “Không viết địa chỉ ra giấy.”
Cô hiểu. Cô đi vào phòng ông Đức, lấy tờ giấy nhỏ, viết bốn chữ rồi đặt trên mặt bàn dưới cái bút chì nặng:
Đi tìm cái hộp.
Bốn chữ. Ông Đức sẽ hiểu — hoặc đủ hiểu để biết cô không đi vu vơ.
Cô cất chìa khóa phụ vào túi. Ra khỏi phòng, khóa cửa lại.
Khải đang đứng ở đầu cầu thang, nhìn xuống. Khi cô đến nơi, anh ta không hỏi gì — chỉ bắt đầu đi xuống.
Cô đi theo.

Bên ngoài, nắng Sài Gòn đổ xuống như thường lệ — không hỏi, không chờ, không quan tâm đến những gì đang chạy trong đầu hai người vừa bước ra khỏi tòa nhà và rẽ về hướng Gia Định.
Bốn tiếng.
Một chiếc chìa khóa khắc hình rồng trong túi áo cô.
Một địa chỉ cũ gần chợ Bà Chiểu trong đầu cô.
Và ở đâu đó trong thành phố này — một người đàn ông tóc bạc mặc vest trắng đang cũng đang tính toán, cũng đang di chuyển, cũng đang đến gần thứ mà cả hai phía đều muốn tìm trước nhau.

Hết Chương 11

Chương tiếp theo — Chương 12: Mưa Sài Gòn
Trên đường đến Gia Định, mưa đổ xuống bất ngờ. Họ dừng lại dưới mái hiên một ngôi nhà cũ ở Chợ Lớn — và lần đầu tiên, không có nhiệm vụ, không có tên người, không có chiếc chìa khóa hay viên ngọc hay Renaud — họ chỉ nói chuyện. Như hai người bình thường trong một cơn mưa bình thường.
Bạn muốn đọc Chương 12 không? 🖊️
💎 VIÊN NGỌC VIỄN ĐÔNG
Chương 12 – Mưa Sài Gòn

Mưa đến mà không báo trước.
Buổi sáng còn nắng — loại nắng tháng Năm trắng và thẳng, không có mây, không có gió, bầu trời xanh đến mức nhìn lên mỏi mắt. Họ đón xe lam từ trung tâm đi về hướng Gia Định lúc mười giờ rưỡi, ngồi trong thùng xe chật hẹp mùi dầu máy và ghế da cũ, không nói chuyện nhiều — Khải nhìn ra cửa xe phía anh ta, Minh Châu giữ chặt túi xách trong lòng và nhìn ra phía cô, hai người cùng đang nghĩ nhưng không cùng nói.
Đến gần khu Chợ Lớn thì trời thay đổi.
Không phải từ từ — Sài Gòn không mưa từ từ. Trời xanh một cái, rồi xám một cái, rồi cái mùi đất ẩm và khói và gì đó kim loại bay vào mũi, rồi hạt mưa đầu tiên đập lên mái tôn xe lam nghe cái bốp đơn độc, rồi thêm một cái, rồi hai cái, rồi ào xuống tất cả cùng một lúc như trời vừa quyết định xong và không cần đếm đến ba.
Bác tài xế phanh lại. “Mưa to quá — tui ghé vô trú tạm nghe cô chú.”
Không đợi trả lời, ông đã rẽ xe vào mái hiên của một ngôi nhà cũ góc phố — tường vôi vàng loang lổ, mái hiên ngói rộng đủ che chiếc xe lam và vài người. Xung quanh, người đi đường cũng đang chạy tán loạn về phía mái che — tiếng dép lẹp bẹp trên mặt đường ướt, tiếng ai đó cười lớn vì bị ướt, tiếng mưa trên mái tôn trên mái ngói trên lá cây trên mặt đường nhựa tạo thành một thứ âm thanh đặc biệt của Sài Gòn mùa mưa — vừa ồn vừa có gì đó bình yên bên trong.
Minh Châu và Khải bước xuống xe, đứng dưới mái hiên.
Bác tài xế rút thuốc lá ra châm, quay sang nhìn trời với vẻ người quen chuyện này. “Mưa kiểu này chắc nửa tiếng. Cô chú đứng đây đi, tui chờ.”

Mái hiên rộng nhưng đã có ba bốn người khác đứng trú — một bà mang giỏ chợ, hai đứa học sinh áo trắng ướt lưng, một ông già đội nón lá đứng tách ra một góc hút thuốc lào. Khải và Minh Châu đứng về phía cuối mái hiên, gần cột nhà — chỗ thoáng nhất, nhìn ra đường rộng nhất.
Mưa đổ xuống thành màn — không nhìn thấy qua được, chỉ thấy màu xám và những vệt nước trên mặt đường loang ra thành những cái vòng tròn chồng lên nhau không ngừng. Mùi đất ướt dâng lên, trộn với mùi ngói cũ và mùi vôi của bức tường sau lưng.
Không ai nói gì trong một lúc.
Đó là loại im lặng khác với những im lặng trước đây của họ — không phải im lặng công việc, không phải im lặng sau khi ai đó vừa nói thứ gì đó nặng. Là im lặng đơn giản của hai người đứng dưới mưa, tạm thời không có gì phải làm ngoài việc chờ mưa tạnh.
Minh Châu nhìn ra đường. Một chiếc xe đạp chạy qua — người đạp co ro dưới áo mưa nilông xanh, bánh xe bắn nước lên hai bên. Một đứa bé chạy ra từ cửa nhà đối diện, chân trần, há miệng đón mưa, bị ai đó trong nhà kéo vào ngay.
“Sài Gòn mưa đẹp,” cô nói.
Không phải nói với Khải. Chỉ nói — như người đôi khi nói thành tiếng điều đang nghĩ trong đầu mà không cần người nghe.
Nhưng Khải nghe. “Đẹp theo kiểu nào?”
Cô suy nghĩ. “Theo kiểu không giả vờ. Mưa Sài Gòn đến thật, nặng thật, ướt thật — không mưa lất phất như Hà Nội. Không mưa dai như Huế.” Cô nhìn màn mưa. “Mưa xuống là mưa hẳn. Tạnh là tạnh hẳn. Không lưỡng lự.”
Khải nhìn ra mưa theo hướng cô nhìn. “Cô đã ở Hà Nội và Huế?”
“Chưa.” Cô hơi cười. “Nhưng má tôi hay kể. Má người Huế — bà nói mưa Huế buồn lắm, dai như người có chuyện không chịu buông.” Cô dừng lại. “Tôi sinh ra ở Sài Gòn. Chưa biết mưa nơi nào khác.”
“Mưa Hội An cũng dai,” Khải nói. Giọng anh ta có gì đó nhẹ hơn bình thường — cái nhẹ của người đang không cố kiểm soát giọng mình. “Nhưng không buồn như mưa Huế. Mưa Hội An có mùi biển trong đó.”
“Mùi biển và mưa trộn vào nhau thì thế nào?”
Anh ta suy nghĩ. Đây là lần đầu tiên cô thấy anh ta suy nghĩ về một câu hỏi không liên quan đến công việc — trán không nhăn như khi tính toán, chỉ có một vẻ gì đó hướng vào trong, như người đang lục ký ức thay vì lục thông tin.
“Mặn hơn không khí thường,” anh ta nói sau cùng. “Và nặng hơn. Như thể nước mưa đã đi qua biển trước khi rơi xuống.” Anh ta nhìn cô. “Không giải thích được hay hơn thế.”
“Giải thích vậy là hay rồi.”

Hai đứa học sinh đứng gần đó đang thì thầm với nhau, chỉ ra đường cười khúc khích vì lý do gì đó. Bà mang giỏ chợ nhìn trời, lắc đầu, lầm bầm gì đó về mấy bó rau sẽ héo nếu đứng đây lâu. Ông già nón lá vẫn hút thuốc lào, không quan tâm đến mưa hay trời hay bất cứ thứ gì.
Minh Châu tựa lưng vào cột nhà. Lần đầu tiên từ sáng đến giờ, cô không đứng thẳng — tựa thật sự, để cột nhà đỡ một phần trọng lượng.
“Anh hay nghĩ đến Hội An không?” cô hỏi.
“Thỉnh thoảng.” Anh ta không tựa vào đâu — đứng thẳng như thường lệ, nhưng vai đã xuống hơn một chút. “Nhớ mùi gỗ bào từ xưởng của ba. Nhớ cái chợ buổi sáng mà má hay bán bánh đúc.” Anh ta dừng lại. “Không nhiều hơn thế.”
“Không nhớ bạn bè? Hàng xóm?”
“Hàng xóm thì nhớ mặt. Bạn bè—” Anh ta khẽ lắc đầu. “Tôi không có nhiều bạn hồi nhỏ. Hay đi một mình hơn.”
“Tại sao?”
“Không biết.” Anh ta nhìn ra mưa. “Có lẽ vì tôi không hay nói nhiều. Trẻ con hay chơi với đứa nào vui vẻ hơn.”
Cô nhìn anh ta — nhìn nghiêng, góc nhìn mà anh ta không thấy cô đang nhìn. Khuôn mặt anh ta nhìn nghiêng trong ánh sáng xám của ngày mưa — góc cạnh hơn, cái vết sẹo ít thấy hơn vì anh ta đang nhìn về phía kia. Có gì đó trong khuôn mặt đó, trong cái cách anh ta đứng, trong giọng nói bằng phẳng kể về đứa trẻ hay đi một mình ở Hội An — có gì đó khiến cô muốn hỏi thêm, muốn nghe thêm, muốn biết thêm theo cái cách không liên quan đến công việc hay nhiệm vụ hay bất cứ thứ gì thực dụng.
Cô không hỏi thêm. Nhìn ra mưa.
“Tôi hay đọc sách hồi nhỏ,” cô nói thay vào đó. “Chị Lan kể chuyện, tôi đọc sách — hai chị em ít khi ra ngoài chơi với bạn bè lắm. Má hay nói chúng tôi giống hai cái cây trồng trong chậu, không chịu ra ngoài đất.”
Khải khẽ cười — lần này cô thấy rõ hơn, không phải chỉ nhếch môi. Cái cười nhỏ và thật, không cố gắng.
“Giống cây trồng trong chậu,” anh ta nhắc lại. “Tôi không tưởng tượng ra được.”
“Vì bây giờ tôi khác rồi.” Cô cũng cười — tự nhiên, không để ý mình đang cười. “Nghề này dạy người ta ra ngoài chậu.”
“Nghề dạy hay hoàn cảnh dạy?”
Cô suy nghĩ. “Cả hai. Hoàn cảnh dạy trước — ba mất, chị đi, một mình với má. Nghề dạy sau — dạy cách nhìn, cách nghe, cách không sợ bước vào chỗ mình không biết.” Cô nhìn sang anh ta. “Anh thì hoàn cảnh dạy nhiều hơn hay quân đội dạy nhiều hơn?”
Anh ta suy nghĩ lâu hơn lần trước. Mưa vẫn đổ xuống — không to hơn không nhỏ hơn, đều và kiên nhẫn như thể nó có cả buổi sáng để làm việc này.
“Hoàn cảnh dạy tôi sống sót,” anh ta nói. “Quân đội dạy tôi sống sót có mục đích.” Anh ta nhìn cô. “Khác nhau đó.”
“Mục đích của anh bây giờ là gì?”
Câu hỏi bật ra tự nhiên — không phải câu hỏi điều tra, không phải câu hỏi triết học. Chỉ là câu hỏi thật của người muốn biết thật.
Khải im lặng.
Không phải im lặng tránh né — cô đã học cách phân biệt im lặng của anh ta. Đây là im lặng của người đang nghĩ thật sự, đang tìm câu trả lời trung thực thay vì câu trả lời đúng.
“Lúc ở Tây Nguyên,” anh ta nói sau cùng, giọng chậm hơn bình thường, “mục đích là sống qua ngày hôm đó. Ngày nào cũng vậy — sáng dậy, mục đích là tối ngủ xuống còn sống.” Anh ta nhìn xuống mặt đường ướt. “Về Sài Gòn — mục đích là nhiệm vụ. Theo dõi, báo cáo, hoàn thành. Đơn giản.”
“Và bây giờ?” cô hỏi nhẹ.
Anh ta nhìn sang cô. Trong ánh sáng xám của ngày mưa, đôi mắt anh ta không tối như ban đêm — có gì đó trong đó mà cô chưa từng thấy đủ rõ: không phải lạnh, không phải trống. Là thứ gì đó đang thức dậy chậm chạp từ chỗ cất kỹ, như cây cỏ sau mùa khô gặp nước lần đầu — không chắc mình muốn lớn, nhưng không cưỡng lại được.
“Bây giờ phức tạp hơn,” anh ta nói. Không giải thích thêm.
Cô không hỏi thêm.

Mưa bắt đầu nhỏ hạt dần.
Bà mang giỏ chợ đã đi từ lúc nào — có lẽ bà quyết định mưa hay không mưa thì rau vẫn phải mua. Hai đứa học sinh cũng đã chạy đi, tiếng cười lẫn vào tiếng mưa rồi mất hút. Chỉ còn ông già nón lá vẫn đứng đó, thuốc lào đã tắt từ lâu, cán điếu cầm trong tay như thứ quen tay cầm hơn là để hút.
Bác tài xế xe lam ngồi trong xe, ngủ gật — đầu gục xuống, tay vẫn trên vô lăng.
Minh Châu và Khải đứng cạnh nhau trong yên tĩnh — không phải yên tĩnh gượng gạo, mà yên tĩnh của hai người đã nói đủ thứ cần nói và đang để những thứ đó lắng xuống theo nhịp mưa.
“Anh bao giờ về Hội An không?” cô hỏi — câu hỏi nhỏ, không quan trọng, nhưng thật.
“Chưa biết.” Anh ta nhìn ra những vòng tròn mưa trên mặt đường. “Có lẽ khi tất cả cái này xong.”
“Cái này” — cô hiểu anh ta không chỉ nói về viên ngọc hay Renaud. Anh ta nói về thứ lớn hơn, thứ mà không ai ở Sài Gòn năm 1965 biết khi nào sẽ xong hay xong theo nghĩa nào.
“Khi về,” cô nói, “anh sẽ làm gì?”
Khải suy nghĩ — lần này cô thấy anh ta thật sự tưởng tượng, không phải tính toán. Một điều hiếm.
“Ngồi ở bờ sông Thu Bồn,” anh ta nói sau cùng. “Buổi sáng sớm, khi sương còn trên mặt nước. Không làm gì cả.” Giọng anh ta có gì đó mà cô chưa nghe trước đây — không phải buồn, không phải tiếc. Là thứ của người nhìn thấy thứ mình muốn nhưng biết nó còn xa. “Chỉ ngồi.”
Minh Châu nhìn anh ta.
Người đàn ông đứng cạnh cô lúc này — mặc áo sơ mi trắng bỏ ngoài quần tây đen trong cơn mưa Sài Gòn, tóc hơi ướt ở phần trước vì gió hắt mưa vào, đang tưởng tượng buổi sáng sương trên sông Thu Bồn mà có thể anh ta chưa được ngồi từ sáu năm nay — người đàn ông đó và người đàn ông báo cáo bằng phẳng trong căn phòng không mùi trên đường Gia Long là cùng một người.
Cô không biết tại sao điều hiển nhiên đó lại khiến tim cô có một nhịp khác đi.
“Tôi chưa bao giờ thấy sông Thu Bồn,” cô nói.
“Đẹp lắm.” Anh ta nói đơn giản — không phải để mời gọi, không có hàm ý gì. Chỉ là sự thật được nói ra theo cái cách sự thật thỉnh thoảng được nói.
“Anh sẽ kể tôi nghe được không?”
Khải nhìn sang cô — lần đầu tiên trong cuộc trò chuyện này nhìn thẳng vào cô, không nhìn ra mưa hay xuống đất hay đi chỗ khác. Cái nhìn đó dài hơn bình thường, và trong đó có thứ mà cô đã thấy lúc nãy nhưng rõ hơn — thứ đang thức dậy chậm chạp từ chỗ cất kỹ.
“Tôi sẽ kể,” anh ta nói.
Hai chữ. Nhưng trọng lượng của chúng — không phải trọng lượng của lời hứa, không ai hứa điều gì trong cuộc trò chuyện này — mà trọng lượng của thứ gì đó được thừa nhận lần đầu tiên, theo cách rất nhỏ và rất thật.

Mưa tạnh.
Không từ từ — Sài Gòn mưa tạnh cũng như mưa xuống, đột ngột và dứt khoát. Một lúc còn đổ xuống ào ào, lúc sau màn mưa tan ra, hạt mưa thưa dần, rồi còn vài hạt lẻ loi trên mái, rồi không còn gì ngoài tiếng nước chảy dọc theo rãnh đường và mùi đất sau mưa dâng lên đặc và ấm.
Bầu trời không xanh lại ngay — còn xám nhẹ, nhưng ánh sáng đã trở lại, loại ánh sáng sau mưa mát và trắng hơn ánh nắng thường.
Bác tài xế ngẩng đầu dậy, nhìn ra cửa xe, rồi nhìn đồng hồ. “Thôi đi được rồi cô chú ơi.”
Minh Châu nhìn đồng hồ. Mười một giờ mười lăm.
Còn chưa đến bốn tiếng.
Cô bước xuống khỏi mái hiên — gạch vỉa hè ướt và sáng bóng dưới ánh sáng sau mưa. Khải bước xuống theo, đi cạnh cô về phía xe lam.
Họ leo lên xe. Bác tài xế nổ máy.
Khi xe bắt đầu chuyển bánh, Minh Châu nhìn qua cửa xe ra ngoài — con phố Chợ Lớn sau mưa sạch và ướt, người ta bắt đầu ra ngoài trở lại, tiếng xe cộ dần dần đông hơn, mùi đường nhựa ướt và mùi hoa sứ từ hàng cây bên đường trộn vào nhau.
Bên cạnh cô, Khải ngồi im — nhìn ra phía cửa xe của anh ta, vai thẳng theo thói quen. Nhưng khoảng cách giữa hai người trong thùng xe lam hẹp này khác với khoảng cách buổi sáng khi họ lên xe.
Không ai di chuyển. Không ai chú ý.
Hoặc cả hai đều chú ý mà không nói.

Gần đến Gia Định, Khải nói — giọng trở lại bình thường, giọng công việc, như người vừa đặt thứ gì đó xuống rồi nhặt lại công cụ:
“Khi đến nơi — cô để tôi vào trước. Xem xét xung quanh. Mười phút sau cô vào.”
Cô gật đầu. “Nếu có người của Renaud ở đó?”
“Tôi ra hiệu.” Anh ta nhìn cô. “Cô biết đọc hiệu không?”
“Dạy tôi đi.”
Anh ta suy nghĩ một giây. “Nếu tôi đứng quay lưng ra đường — an toàn. Nếu tôi đứng nhìn về hướng cô — có người, đừng vào.” Đơn giản, rõ ràng. “Được không?”
“Được.” Cô nhìn ra cửa sổ. Gia Định đang hiện ra dần — nhà thấp hơn trung tâm, đường hẹp hơn, cây xanh nhiều hơn. Không khí khác — ít mùi khói xe hơn, nhiều mùi cây hơn. “Khải.”
“Gì?”
Cô không quay sang nhìn anh ta. Nhìn ra đường.
“Cái buổi sáng trên sông Thu Bồn đó—” Cô dừng lại. “Anh sẽ ngồi một mình không?”
Im lặng trong thùng xe lam — tiếng máy xe nổ xình xịch, tiếng bánh xe trên đường còn ướt, mùi dầu máy và mùi đất sau mưa bay vào.
“Chưa biết,” anh ta nói.
Lần này chưa biết nghe khác với lần trước. Không phải chưa biết của người thật sự không biết. Mà chưa biết của người biết câu trả lời nhưng chưa sẵn sàng nói thành lời — chưa sẵn sàng, hoặc chưa có quyền.
Minh Châu nhìn ra đường Gia Định ướt sau mưa.
Không hỏi thêm.
Nhưng trong ngực cô có một thứ ấm nhỏ — không to, không ồn ào, không kịp đặt tên — nằm yên ở đó, lặng lẽ như hạt mưa cuối cùng đọng trên mái hiên sau khi trời đã tạnh.

Xe dừng ở đầu đường Đặng Nguyên cũ lúc mười một giờ ba mươi.
Con đường nhỏ và yên tĩnh — hai bên là nhà dân thấp tầng, tường vôi cũ, cổng gỗ. Vài cây bàng già đứng hai bên đường, lá xanh đậm còn ướt sau mưa nhỏ giọt xuống mặt đường lát gạch. Không có ai đi lại — giờ này người trong xóm đang ăn trưa hoặc ngủ trưa, Sài Gòn yên tĩnh nhất vào khoảng thời gian này.
Cô nhìn dọc con đường. Đếm số nhà.
Số 73 nằm ở gần cuối dãy bên trái — ngôi nhà một tầng, mái ngói đỏ cũ, cổng sắt xanh khép hờ. Trước cổng có một cây hoàng lan — không to, chỉ vừa đủ để tỏa bóng xuống nửa cổng và mảnh vỉa hè trước nhà.
Minh Châu nhìn cây hoàng lan.
Nhớ cả cái cây hoàng lan trước cửa — chị Lan viết vậy trong tờ giấy gửi về qua đường vòng.
Và trước cổng số 73 đường Đặng Nguyên — cũng có một cây hoàng lan.
Cô không biết đó là trùng hợp hay không. Nhưng cô biết tim cô vừa thắt lại một cái theo cái cách quen thuộc mà cô đã học cách giữ không để lộ ra mặt.
Khải nhìn sang cô. Anh ta không biết cô đang nghĩ gì — nhưng anh ta thấy thứ gì đó thay đổi trên mặt cô, thứ nhỏ và thoáng qua.
“Cô ổn không?” anh ta hỏi khẽ.
“Ổn.” Cô nhìn thẳng về phía số 73. “Anh vào trước đi.”
Khải gật đầu. Bước xuống xe, đi về phía ngôi nhà — bước chân tự nhiên của người đi trên con đường quen, không vội không chậm.
Minh Châu đứng ở đầu đường. Chờ.
Nhìn cây hoàng lan trước cổng số 73 đứng yên trong không khí sau mưa — lá xanh, hoa trắng nhỏ li ti mà cô chỉ thấy được vì đứng đủ gần, mùi hoa ngọt nhạt bay đến chỗ cô đứng theo từng cơn gió nhỏ.
Mười phút.
Cô đếm thầm.

Hết Chương 12

Chương tiếp theo — Chương 13: Bức Ảnh Trong Ví
Bên trong số 73 — căn nhà cũ của ông Lý Văn Thành. Họ tìm thấy cái hộp. Và trong lúc Khải đang kiểm tra căn phòng, cô nhìn thấy thứ rơi ra từ ví anh ta — một bức ảnh nhỏ, đen trắng, nhàu góc. Người phụ nữ trong ảnh — cô nhận ra ngay. Và khi hai người nhìn nhau, không ai nói được lời nào.
Bạn muốn đọc Chương 13 không? 🖊️
💎 VIÊN NGỌC VIỄN ĐÔNG
Chương 13 – Bức Ảnh Trong Ví

Khải đứng quay lưng ra đường khi cô đến.
An toàn.
Cổng sắt xanh đã mở hẳn — không phải bị phá, chỉ là mở, như người chủ vừa ra ngoài và quên khép lại. Cô bước vào sân trước — nhỏ, lát gạch đỏ cũ, có một cái bể nước xi măng ở góc trái và mấy chậu hoa héo úa chưa ai tưới từ lâu. Cây hoàng lan đứng ở cổng đổ bóng vào một góc sân, mùi hoa theo cô vào đến tận hiên nhà.
Khải đứng ở cửa chính — cánh cửa gỗ nặng, sơn nâu bong tróc, có ổ khóa to nhưng không khóa.
“Không có người,” anh ta nói khi cô đến gần. “Nhà bỏ trống một thời gian — bụi dày, không có dấu hiệu ai ở gần đây.” Anh ta nhìn cô. “Nhưng có người đã vào trước chúng ta.”
“Renaud?”
“Hoặc người của ông ta.” Anh ta chỉ vào khung cửa — có vết trầy nhỏ trên gỗ, mới, chưa kịp bám bụi. “Cạy ổ khóa rồi đóng lại. Không muốn để lộ.” Anh ta nhìn cô. “Họ đã vào. Nhưng chưa tìm được gì — nếu tìm được rồi thì không cần đến ba giờ chiều hôm nay nữa.”
Cô gật đầu. “Vào đi.”

Bên trong ngôi nhà số 73 tối và im lặng như ngôi nhà đã ngủ từ lâu.
Ánh sáng sau mưa lọt qua mấy ô cửa sổ đóng — khe hẹp, lờ mờ, vẽ những vệt sáng nghiêng trên nền gạch bụi. Mùi của nhà bỏ trống: mốc, gỗ cũ, và gì đó khác — mùi nhang tàn, mùi của những buổi sáng thắp hương đã lâu không còn ai tiếp tục.
Phòng khách nhỏ — bộ bàn ghế gỗ phủ vải trắng, tủ thờ ở góc trái có bát nhang đã đầy tàn, trên tường có treo một bức tranh thủy mặc và một tấm ảnh gia đình đen trắng trong khung gỗ.
Minh Châu dừng lại trước tấm ảnh.
Một người đàn ông trung niên — khuôn mặt rộng, mắt sáng, nụ cười kín đáo của người không quen chụp ảnh. Bên cạnh là một đứa bé trai khoảng mười tuổi — gầy, tóc húi, nhìn thẳng vào ống kính với vẻ nghiêm trang không hợp tuổi. Phía sau hai người là một ngôi nhà — có lẽ chính ngôi nhà này, hồi còn mới hơn và có người ở.
Lý Văn Thành và Tấn Phát, cô nghĩ. Cha và con.
Khải đã đi vào phía trong — tiếng bước chân anh ta trên nền gạch, khẽ và đều. Cô đi theo.

Ngôi nhà có ba phòng phía sau phòng khách — buồng ngủ, một phòng nhỏ dùng làm kho, và một phòng cuối hành lang mà cửa khép kín hơn các phòng kia.
Khải đang đứng trước phòng cuối.
“Đây,” anh ta nói.
Cô nhìn vào cánh cửa — có dấu vết rõ hơn ở đây: bụi trên nắm đấm cửa bị lau đi, không đều, kiểu của người mặc tay găng. Ai đó đã vào phòng này.
Khải đẩy cửa. Không cần chìa khóa — khóa đã bị phá từ bên trong, gài lại bằng tay cho có vẻ.

Phòng cuối nhỏ hơn các phòng kia.
Không có cửa sổ — chỉ có một ô thông gió nhỏ gần trần. Ánh sáng duy nhất là từ cánh cửa vừa mở và cái đèn pin nhỏ mà Khải rút ra từ túi quần, bật lên chiếu vào góc phòng.
Phòng này không phải phòng ngủ hay phòng làm việc. Là phòng cất đồ — nhưng không phải đồ thường. Hai bên tường có kệ gỗ, bày la liệt đồ vật: tượng nhỏ, bình sứ, hộp gỗ các loại kích cỡ, cuộn vải cũ, vài cuốn sách chữ Hán. Đồ của người buôn đồ cổ — không phải hàng bày bán, mà hàng cất riêng, hàng có ý nghĩa riêng.
Trên sàn, trước kệ phía phải — có dấu hiệu ai đó đã lục soạn. Một vài hộp bị dịch chuyển, không đặt lại đúng chỗ. Lớp bụi mỏng trên kệ bị xáo trộn.
“Họ đã lục,” cô nói.
“Và không tìm thấy.” Khải chiếu đèn pin dọc theo kệ. “Nếu tìm thấy rồi — họ không cần đến ba giờ chiều, và cũng không để lại dấu vết lộ như vậy.”
Cô nhìn quanh phòng. Tấn Phát nói cha ông giấu cái hộp trước khi Renaud tìm đến. Người già, biết mình đang bị theo dõi, cần giấu nhanh — giấu ở đâu mà người lạ không nghĩ đến, mà người quen mới biết?
Cô nhìn lên trần. Nhìn xuống sàn. Nhìn ra bức tường đối diện — không có kệ, chỉ có vôi cũ và một cái móc sắt đóng vào tường, treo một bức tranh thêu nhỏ phủ bụi.
Cô bước đến bức tranh. Nhìn sau lưng — tường phẳng.
Rồi cô nhìn xuống chân tường bên dưới bức tranh. Viên gạch lát sàn ở đây — một viên hơi lệch, không nhiều, chỉ một góc nhỏ nhô lên so với các viên xung quanh.
“Khải.”
Anh ta chiếu đèn pin xuống. Hai người cùng nhìn.
Cô quỳ xuống, dùng móng tay cậy vào góc viên gạch. Nặng hơn cô nghĩ — không phải viên gạch thường. Cô dùng cả hai tay, cậy lên.
Bên dưới là một khoang nhỏ — đào vào nền đất, lót gỗ, đủ rộng bằng một cuốn sách dày. Và trong khoang đó, bọc trong vải nhung đỏ đã sờn một góc:
Một cái hộp gỗ. Nhỏ — vừa lọt trong hai bàn tay. Gỗ tối màu, bóng theo kiểu gỗ được lau chùi nhiều năm, có khóa đồng nhỏ ở mặt trước.
Cô lấy hộp lên. Nhẹ hơn cô tưởng.
Nhìn vào ổ khóa — và nhớ ra chiếc chìa khóa trong túi áo.

Cô lấy chiếc chìa khóa ra.
Hình rồng khắc trên cán đón ánh đèn pin — sáng lên một giây rồi tối lại theo góc nghiêng. Cô đưa chìa khóa vào ổ.
Vừa khít.
Cô xoay — chìa khóa quay được một phần, rồi dừng lại. Không mở hẳn.
Cô nhớ bức thư của ông Minh: hộp cần thêm một thứ nữa để mở được hoàn toàn. Tôi đã giấu thứ đó trong viên ngọc.
Chiếc chìa khóa mới mở được một phần. Phần còn lại — cần thứ gì đó từ viên ngọc.
Cô xoay chìa khóa ngược lại, rút ra. Nhìn cái hộp trong tay.
“Mở được không?” Khải hỏi.
“Một nửa.” Cô nhìn lên. “Cần thêm thứ từ viên ngọc — như ông Minh viết.”
Anh ta im lặng một giây. “Nghĩa là hộp chưa mở được. Nhưng chúng ta đã tìm được hộp.”
“Và Renaud chưa tìm được.” Cô đứng dậy, bọc hộp lại trong vải nhung, giữ chặt. “Chúng ta cần ra khỏi đây trước khi người của ông ta quay lại.”
Khải gật đầu. Tắt đèn pin.

Họ ra nhanh — không chạy, nhưng nhanh. Đặt viên gạch lại, đóng cửa phòng như cũ, đi qua phòng khách.
Ở cửa chính, Khải dừng lại — nhìn ra sân trước, kiểm tra. Cô đứng sau lưng anh ta, tay giữ hộp dưới vạt áo bà ba.
“Được,” anh ta nói. “Ra đi.”
Họ bước ra sân. Cô đi trước, Khải theo sau và khép cổng lại — không cố tình, chỉ là thói quen đóng cửa.
Ra đến đường, cô thở ra. Không khí sau mưa mát và đặc mùi đất — bình thường đến mức cô suýt cười vì sự tương phản.
Rồi Khải nói khẽ, giọng thay đổi: “Đừng quay lại. Đi tiếp.”
Cô đi tiếp. Tim cô bắt đầu đập nhanh hơn — không phải vì sợ, mà vì cái giọng đó của anh ta.
“Gì vậy?” cô hỏi khẽ.
“Cuối đường. Người đàn ông đứng cạnh cột điện — đã ở đó từ lúc tôi vào nhà.”
Cô không quay lại. Tiếp tục đi — bước chân đều, tay giữ hộp dưới áo.
“Của Renaud?”
“Có thể.” Ngắn. “Rẽ vào hẻm bên trái — hai mươi bước nữa.”

Họ vào hẻm. Sâu và hẹp, mùi nước cống và ổi chín từ cây ổi ai đó trồng sát tường. Khải đi nhanh hơn, dẫn đầu — anh ta đã định hướng từ trước khi vào nhà, cô chắc vậy.
Hẻm thông ra một con đường nhỏ khác, rồi ra đường lớn. Khải dừng lại ở góc đường, nhìn quanh, rồi vẫy một chiếc xích lô đang đi qua.
Họ leo lên. Người đạp xích lô — ông già gầy, áo bà ba xanh — không hỏi gì, bắt đầu đạp theo hướng Khải chỉ.
Cô ngồi trong xe, hộp gỗ đặt trong lòng, hai tay giữ lên — không cần thiết nhưng cô cần làm gì đó với tay. Khải ngồi cạnh cô trong cái yên xe hẹp, vai chạm vai theo cái cách không thể tránh trong xích lô một người.
Anh ta không dịch ra. Cô cũng không.
“Người đó có theo không?” cô hỏi khẽ.
Khải nhìn ra sau. “Không thấy.”
“Họ biết chúng ta đã lấy hộp chưa?”
“Chưa. Họ chỉ thấy hai người ra khỏi nhà.” Anh ta nhìn thẳng về phía trước. “Nhưng khi người của ông ta báo lại — Renaud sẽ biết.”
Cô nhìn xuống cái hộp trong lòng. Gỗ tối màu, bóng và mát dưới ngón tay. Bên trong — viên ngọc từ thế kỷ mười bảy và bản đồ của những người đã chết từ lâu.
Không. Chưa mở được.
Cần thêm thứ từ viên ngọc.
“Viên ngọc đang ở đâu?” cô nói — hỏi chính mình nhiều hơn hỏi Khải.
“Tấn Phát không biết,” anh ta nhắc lại điều cô đã biết. “Ông Thành giấu cả hai thứ ở hai chỗ khác nhau — một mình ông biết cả hai.”
“Và ông mất rồi.” Cô nhìn ra đường. “Còn ai có thể biết không?”
Khải không trả lời ngay. Xích lô lăn bánh qua một đoạn đường còn ướt, tiếng bánh xe trên mặt đường phát ra tiếng thấp và đều.
“Nhà này,” anh ta nói sau cùng. “Số 73 — đây là nhà của ông Thành. Ông ta sống ở đây nhiều năm trước khi bệnh.” Anh ta nhìn cô. “Trong nhà còn nhiều thứ chúng ta chưa xem kỹ.”
Cô nhìn anh ta. “Anh muốn quay lại?”
“Không phải bây giờ.” Anh ta lắc đầu. “Người của Renaud đang theo dõi. Quay lại hôm nay là đi thẳng vào bẫy.” Anh ta suy nghĩ. “Nhưng trong nhà đó — có tủ sách. Tôi thấy khi đi qua phòng khách. Sách chữ Hán.” Anh ta nhìn cô. “Tấn Phát lớn lên trong nhà đó. Ông ta biết từng góc.”
“Ông ta biết và không tìm được.”
“Ông ta tìm theo nghĩa khác — tìm vì biết có thứ cần tìm. Còn trong sách—” Anh ta dừng lại. “Người già hay giấu ghi chú trong sách. Không phải giấu có chủ đích, chỉ là thói quen — kẹp tờ giấy nhỏ vào trang đang đọc, quên lấy ra.” Anh ta nhìn cô. “Ông Thành đọc nhiều không?”
“Tôi không biết.” Cô suy nghĩ. “Nhưng có thể hỏi Tấn Phát.”

Xích lô dừng ở góc đường Minh Mạng — Khải trả tiền, hai người xuống.
Họ đứng trên vỉa hè, nhìn nhau.
Cô đang cầm cái hộp gỗ nhỏ bọc vải nhung đỏ dưới cánh tay — thứ mà Renaud đã tìm mười tháng, thứ mà ông Lý Văn Thành đã chết mà không trao được cho người ông tin, thứ mà ông Minh đã giấu chỉ dẫn trong sáu trang giấy bằng mực và thứ tự trang.
Đồng hồ cô — mười hai giờ mười.
“Còn hai tiếng năm mươi phút,” cô nói.
Khải gật đầu. Anh ta đang nhìn vào một điểm trên vỉa hè — không phải không chú ý, mà đang tính toán, cô nhận ra kiểu nhìn đó rồi.
“Tôi cần gọi điện cho Thiếu tá Thăng,” anh ta nói. “Báo cáo tình hình — và xin hỗ trợ nếu ba giờ chiều có biến.” Anh ta nhìn cô. “Cô đi với tôi không hay về gặp ông Đức trước?”
“Đi với anh.” Cô không do dự. “Ông Đức sẽ muốn biết chúng ta đang làm gì — nhưng ông sẽ muốn biết khi chúng ta có nhiều hơn một cái hộp chưa mở.”
Anh ta gật đầu. Bắt đầu đi về hướng điện thoại công cộng ở đầu phố.
Cô đi theo.

Khải gọi điện ngắn — không quá hai phút. Cô đứng cách đó năm bước, quay lưng lại, giữ cái hộp dưới áo và nhìn ra đường. Không nghe nội dung — không cần, và không muốn.
Khi anh ta cúp máy và quay lại, mặt anh ta không thay đổi nhiều — nhưng có gì đó trong vai anh ta hơi cứng hơn lúc trước.
“Thăng nói gì?” cô hỏi.
“Sẽ có người hỗ trợ nếu cần.” Anh ta đi cạnh cô. “Và ông ta muốn xem cái hộp khi mọi thứ xong.”
“Khi mọi thứ xong — cái hộp và viên ngọc sẽ đi về đâu?”
Câu hỏi cô đã nghĩ từ sáng — nhưng đây là lần đầu cô hỏi thành lời.
Khải im lặng một nhịp. “Chưa quyết định.”
“Nhưng phía quân đội sẽ muốn giữ.”
“Có thể.”
“Tấn Phát cũng muốn giữ — vì là di sản của cha ông.”
“Tôi biết.”
Cô nhìn thẳng về phía trước. “Còn tôi muốn những tài liệu trong đó được đưa ra ánh sáng. Không phải để ai giữ — để mọi người biết.”
Khải đi thêm vài bước trước khi nói. “Đó là ba mục đích khác nhau cho cùng một thứ.”
“Đúng.” Cô nhìn sang anh ta. “Và khi thứ đó được tìm thấy — ba người sẽ phải ngồi lại và quyết định.” Cô giữ ánh mắt anh ta. “Anh sẽ ở phía nào?”
Khải nhìn cô.
Trong câu hỏi đó — cô không chỉ hỏi về viên ngọc hay tài liệu. Và cả hai đều biết. Nhưng đây không phải lúc để nói thứ bên dưới câu hỏi đó — không phải ở giữa đường Minh Mạng lúc mười hai giờ mười ba phút với còn chưa đến ba tiếng trước khi người của Renaud phát hiện Vinh không có chìa khóa.
“Tôi chưa biết,” anh ta nói. Rồi thêm — chậm hơn, thật hơn: “Nhưng tôi sẽ không đứng ở phía sai.”

Họ tìm một quán cơm bình dân gần đó — mái tôn, bàn nhựa, cơm tấm sườn bì chả mà bà chủ múc ra nhanh và nhiều. Ngồi ở bàn góc trong, cái hộp đặt dưới chân ghế Minh Châu.
Ăn trong im lặng phần lớn — không phải im lặng gượng, mà im lặng của hai người đang để đầu óc nghỉ ngơi một chút trước khi bắt đầu lại. Cô ăn được nhiều hơn nghĩ — bụng đói sau buổi sáng dài mà cô không để ý.
Giữa chừng, Khải đặt đũa xuống. Lục túi quần.
“Tôi có cái này từ tối qua chưa trả lại cô.” Anh ta đặt lên bàn một thứ nhỏ — cái nắp bút chì bằng đồng nhỏ, loại hay gắn trên đầu bút chì lớn. “Rơi ra khỏi túi xách cô trong hẻm.”
Cô nhìn xuống. Nhận ra — cái nắp bút chì của cây bút chì cũ mà chị Lan tặng cô hồi cô vào trung học, cây bút cô vẫn dùng dù ruột bút đã thay nhiều lần. Cô hay giữ cái nắp đồng riêng vì nó đẹp và vì đó là thứ duy nhất còn nguyên từ cây bút gốc.
Cô cầm lên. Không nói gì.
Khải đã quay lại tô cơm của mình — không nhìn cô, không chờ phản ứng, không để lộ rằng anh ta để ý cô mang theo thứ gì trong túi hay tại sao thứ đó quan trọng. Chỉ trả lại và thôi.
Cô bỏ cái nắp đồng vào túi áo. Tiếp tục ăn.

Sau bữa trưa, họ ngồi uống trà — bà chủ quán mang ra không hỏi, coi như tự nhiên.
Khải đặt ví lên bàn để lấy tiền trả — cái ví da nâu cũ, mép đã sờn. Khi anh ta mở ví, một thứ rơi ra, trượt qua mặt bàn nhựa và dừng lại ở phía Minh Châu.
Cô nhìn xuống.
Một tấm ảnh nhỏ — ảnh đen trắng, cỡ bằng bàn tay, góc trên bên phải đã nhàu và ố vàng. Ảnh chụp một người phụ nữ — chụp ngoài trời, ánh sáng nghiêng theo kiểu buổi chiều, cây cối mờ phía sau. Người phụ nữ không nhìn vào ống kính — đang nhìn sang phải, hơi cúi đầu, mái tóc dài thả một phần xuống vai.
Cô nhìn ảnh.
Rồi cô nhìn lại lần nữa — chậm hơn, kỹ hơn, như người cần xác nhận điều mắt mình vừa thấy.
Không thể.
Nhưng là thật.
Người phụ nữ trong ảnh — khuôn mặt trái xoan, sống mũi thẳng, cái cách cúi đầu hơi nghiêng sang trái khi nhìn về phía xa — Minh Châu nhận ra khuôn mặt đó theo cách sâu nhất của sự nhận ra: không phải nhìn và phân tích, mà nhìn và biết ngay, như cơ thể nhận ra trước khi não kịp xử lý.
Đó là chị Lan.

Cô không cầm ảnh lên. Không cần — ảnh nằm trên mặt bàn, cô nhìn từ khoảng cách đó là đủ.
Khải đã cầm lại ví, đang để tiền ra — anh ta không nhìn bàn. Khi anh ta ngẩng đầu lên, mắt anh ta nhìn cô trước khi nhìn mặt bàn.
Anh ta dừng lại.
Tấm ảnh nằm giữa hai người. Cả hai nhìn xuống nó.
Im lặng.
Không phải im lặng ngắn. Là im lặng dài và nặng và không có hướng thoát ra — loại im lặng mà khi bắt đầu thì không ai biết ai sẽ nói trước hay nói gì.
Cô nhìn lên Khải.
Anh ta nhìn xuống tấm ảnh. Khuôn mặt anh ta — không biểu cảm theo kiểu quen thuộc, nhưng lần này cái không biểu cảm đó khác. Không phải lạnh. Không phải kiểm soát. Mà là thứ của người đang đứng trước điều họ không tìm được cách chuẩn bị cho dù đã biết nó sẽ đến.
“Khải.” Giọng cô — bình thản. Bình thản theo cái cách mà má cô nói má biết sau giấc mơ thấy chị Lan. Bình thản của người đã tập rất lâu.
Anh ta nhìn lên. Mắt anh ta nhìn thẳng vào cô — không tránh.
“Anh biết chị tôi,” cô nói. Không phải câu hỏi.
Một giây.
Hai giây.
“Biết,” anh ta nói.
Một chữ. Thẳng. Không giải thích đi kèm — theo cách anh ta hay nói thật khi nói thật.
Cô nhìn anh ta. Trong đầu cô đang chạy — nhiều thứ cùng một lúc, nhiều câu hỏi cùng một lúc, nhiều cảm xúc cùng một lúc mà cô không thể để tất cả cùng lên mặt.
Biết theo nghĩa nào? Gặp ở đâu? Khi nào? Và tại sao anh ta giữ ảnh chị trong ví?
Nhưng câu hỏi đó — và tất cả những câu hỏi kéo theo nó — không phải câu hỏi cho lúc này. Không phải ở bàn nhựa của quán cơm tấm mái tôn với còn chưa đến ba tiếng trước khi người của Renaud phát hiện ra Vinh không có chìa khóa.
Cô biết điều đó.
Khải cũng biết — cô nhìn thấy trong mắt anh ta rằng anh ta đang chờ, đang để cô quyết định xử lý thứ này như thế nào.
Cô nhìn xuống tấm ảnh một lần nữa.
Chị Lan — nhìn về phía xa, mái tóc dài, ánh sáng chiều nghiêng. Sống và thật trong tấm ảnh nhỏ ố vàng. Cô nhớ mái tóc đó — chị hay để dài, má hay bảo cắt đi cho gọn, chị hay lắc đầu cười.
Cô nhìn lên Khải.
“Anh giữ lại câu chuyện đó,” cô nói — không phải yêu cầu, không phải ra lệnh. Chỉ là câu nói thẳng của người đang vẽ đường ranh giới bằng lời. “Cho đến khi chúng ta xong việc hôm nay.”
Anh ta nhìn cô. Trong mắt anh ta có thứ mà cô không đặt tên được ngay — có thể là nể trọng, có thể là thứ phức tạp hơn.
“Được,” anh ta nói.
Cô cầm tấm ảnh lên. Đưa trả anh ta.
Khải cầm lấy, bỏ vào ví. Tay anh ta không run — nhưng khi anh ta đặt ví xuống, có một nhịp dừng nhỏ, như người đặt xuống thứ nặng hơn kích thước của nó.
Bà chủ quán mang thêm ấm trà ra, không ai hỏi.
Cô cầm chén trà lên, uống một ngụm — ấm và đắng nhẹ. Nhìn ra đường qua khe cửa của quán — Sài Gòn buổi trưa nắng lại rồi, sau cơn mưa trời sáng hơn và trắng hơn.
“Còn hai tiếng hai mươi phút,” cô nói — giọng bình thường. Giọng công việc. Giọng của người đã quyết định thứ tự ưu tiên và đang giữ theo nó.
Khải nhìn cô. Rồi nhìn đồng hồ.
“Chúng ta cần tìm viên ngọc,” anh ta nói — cũng bằng giọng đó. Đi theo hướng cô đặt ra.
“Đúng.” Cô đặt chén trà xuống. “Và người duy nhất còn có thể biết viên ngọc ở đâu—”
“Tấn Phát,” anh ta nói.
“Tấn Phát,” cô xác nhận.
Họ đứng dậy cùng lúc.

Hết Chương 13

Chương tiếp theo — Chương 14: Kẻ Thứ Ba
Họ tìm đến Tấn Phát — nhưng ông ta không ở văn phòng. Người phụ trách cho họ biết ông ta đã đi từ sáng và chưa về. Và khi họ quay ra đường — Renaud đang đứng đợi. Lần đầu tiên Minh Châu nhìn thẳng vào mặt người đàn ông mà cô chỉ biết qua tên và bóng tối.
Bạn muốn đọc Chương 14 không? 🖊️
💎 VIÊN NGỌC VIỄN ĐÔNG
Chương 14 – Kẻ Thứ Ba

Văn phòng Tấn Phát trên đường Đồng Khởi cửa đóng.
Không phải đóng theo kiểu chủ nhân ra ngoài tạm — mà đóng theo kiểu không có người sẽ về sớm. Người đàn ông to lớn thường ngồi ghế gỗ ở cửa tầng trệt cũng không có mặt — chiếc ghế trống, mặt gỗ còn hơi ấm khi Khải đặt tay lên kiểm tra.
“Đi chưa lâu,” anh ta nói khẽ.
Cô nhìn lên tầng ba — cửa sổ khép, không có bóng người. Nhìn đồng hồ. Một giờ mười lăm.
Còn một giờ bốn mươi lăm phút.
“Thử điện thoại,” cô nói.
Họ đi đến điện thoại công cộng ở đầu phố. Cô quay số văn phòng Tấn Phát — chuông reo dài, không ai bắt. Quay số Givral — bồi bàn nói ông Tấn Phát ra về từ sáng, không quay lại. Cô đứng nhìn ống nghe trong tay một giây rồi gác xuống.
“Không tìm được ông ta,” cô nói với Khải.
Anh ta đang nhìn ra đường — mắt đảo chậm, đều, theo kiểu cô đã quen. Không phải lo lắng, chỉ là quan sát.
“Tự mình ông ta tránh né hay có người ép?” anh ta hỏi.
Cô nghĩ. Tấn Phát sáng nay ở Givral — bình tĩnh, chủ động, không có dấu hiệu sợ hãi. Nhưng ông ta cũng không phải người không biết tự bảo vệ mình.
“Không biết,” cô nói thật. “Nhưng nếu Renaud đang siết vòng vây—” Cô không cần nói tiếp.
“Tấn Phát biết điều đó trước chúng ta,” Khải nói. “Ông ta có người của mình khắp Sài Gòn. Nếu ông ta biến mất chủ động — ông ta đang đi đến một nơi nào đó.”
“Một nơi có viên ngọc.”
Cả hai im lặng cùng một nhịp — nhận ra cùng một lúc.
“Ông ta đang đi tìm viên ngọc,” cô nói. “Không phải đợi chúng ta báo về cái hộp — ông ta tự hành động.”
“Và nếu Renaud biết điều đó—”
“Renaud sẽ theo ông ta.” Cô nhìn về phía đường Đồng Khởi. “Chúng ta cần tìm Tấn Phát trước khi Renaud tìm thấy ông ta.”

“Anh có người ở Chợ Lớn không?” cô hỏi khi họ đang đi nhanh về hướng đường lớn tìm xe.
“Không trực tiếp.” Khải suy nghĩ. “Nhưng Thăng có thể hỏi qua mạng lưới.”
“Không đủ thời gian chờ Thăng.” Cô dừng lại ở vỉa hè, quay sang anh ta. “Ông Tư Minh — người ở Chợ Lớn giúp tôi tìm ra khách sạn của Renaud. Ông ta biết từng ngõ ngách khu đó.” Cô nhìn thẳng. “Nếu Tấn Phát đang di chuyển trong Chợ Lớn — ông Tư sẽ biết hoặc biết hỏi ai.”
Khải gật đầu. “Đi.”

Tiệm thuốc của ông Tư Minh trên đường Triệu Quang Phục mở cửa — mùi thuốc Bắc đặc từ trong bay ra đến tận vỉa hè, tấm mành tre buông xuống chắn nắng trưa, bên trong tối và mát.
Ông Tư Minh ngồi sau quầy, đang cân thuốc cho một bà khách. Khi thấy Minh Châu bước vào — một mình, rồi người đàn ông bước vào theo — ông nhìn một cái, không để lộ gì, tiếp tục cân thuốc.
Bà khách trả tiền, đi ra.
Cô bước đến quầy. “Ông Tư — tôi cần hỏi gấp.”
Ông già nhìn Khải một cái — không hỏi, không phán xét. Rồi nhìn cô. “Hỏi đi.”
“Tấn Phát — ông biết ông ta không?”
“Biết tên. Không thân.” Ông cất hộp thuốc vào ngăn kéo. “Có chuyện gì vậy?”
“Tôi cần biết ông ta đang ở đâu. Ông ta có thể đang di chuyển trong khu này — khoảng từ sáng đến giờ.”
Ông Tư Minh nhìn cô một lúc. Cái nhìn đánh giá của người đã sống ở Chợ Lớn đủ lâu để biết khi nào câu hỏi bình thường và khi nào không.
“Chuyện lớn không?” ông hỏi.
“Lớn đủ để tôi đến đây thay vì gọi điện.”
Ông gật đầu — chấp nhận câu trả lời đó. “Ngồi xuống đây.”
Ông đứng dậy, đi vào phía trong, cầm điện thoại. Nói chuyện bằng tiếng Quảng Đông — nhanh và thấp, cô không hiểu hết nhưng nghe thấy tên Tấn Phát được nhắc đến hai lần. Rồi ông gác máy, gọi thêm một số nữa. Lần này ngắn hơn.
Ông quay ra, ngồi xuống ghế cũ của mình.
“Khoảng mười một giờ rưỡi sáng,” ông nói, “có người thấy ông Tấn Phát đi vào một con hẻm trên đường Lương Nhữ Học — gần khách sạn Minh Châu.” Ông nhìn cô. “Không đi một mình — có hai người đi cùng, trông như bảo vệ.”
Minh Châu và Khải nhìn nhau.
Đường Lương Nhữ Học. Khách sạn Minh Châu. Nơi Renaud đang ở.
“Ông ta đến gặp Renaud?” Khải nói — không phải hỏi cô, hỏi không khí.
“Hoặc bị đưa đến.” Cô đứng dậy. “Ông Tư — cảm ơn ông.”
“Cô cẩn thận.” Ông già nhìn cô — cái nhìn có gì đó cha chú trong đó, người không quen bày tỏ lo lắng nhưng bày tỏ theo cách của mình. “Lương Nhữ Học giờ này không yên đâu.”

Đường Lương Nhữ Học buổi trưa yên tĩnh hơn buổi tối — ít người qua lại hơn, mấy tiệm đóng cửa nghỉ trưa, nắng đổ thẳng xuống mặt đường hẹp tạo ra bóng tối và sáng xen kẽ theo những mái hiên nhô ra.
Khách sạn Minh Châu nhìn từ xa — tường vôi vàng cũ, biển hiệu chữ Hoa và chữ Việt, cửa gỗ sơn xanh lá.
Cửa mở.
Khải dừng lại ở góc phố đầu đường, kéo nhẹ cánh tay cô.
“Đứng đây.”
Cô đứng. Nhìn theo hướng anh ta nhìn.
Trước cửa khách sạn — hai người đàn ông đứng. Không phải đứng chờ, không phải đứng nghỉ. Đứng theo kiểu canh gác — chân mở rộng, tay thả dọc, mắt nhìn ra đường. Cả hai mặc thường phục nhưng đứng như lính.
“Của Renaud,” Khải nói khẽ.
“Tấn Phát đang ở trong đó.” Cô nhìn hai người đàn ông. “Tự nguyện hay bị ép?”
“Với hai người đứng ngoài — khó tự nguyện.”
Cô nhìn cái hộp gỗ dưới cánh tay mình. Nhìn lại hai người canh cửa. Nhìn đồng hồ.
Một giờ bốn mươi lăm.
Còn một tiếng mười lăm phút.
“Chúng ta không thể vào trực tiếp,” cô nói.
“Không.” Khải nhìn dọc con đường. “Nhưng khách sạn có cửa sau — tôi đã để ý hôm cô hỏi tôi về địa chỉ này.” Anh ta nhìn cô. “Hẻm bên hông, thông vào đường sau. Cửa bếp.”
“Anh biết sơ đồ bên trong không?”
“Không biết chi tiết.” Anh ta suy nghĩ. “Nhưng khách sạn nhỏ như này thường một hành lang chính, phòng hai bên. Tầng hai — ba bốn phòng.” Anh ta nhìn cửa sổ tầng hai. “Renaud ở phòng tầng hai, góc phải — tôi thấy bóng ông ta từ đường Lương Nhữ Học lần trước.”
Cô nhìn lên cửa sổ đó — khép, rèm kéo.
“Vào thế nào?” cô hỏi.
Khải không trả lời ngay. Anh ta đang nhìn con hẻm bên hông khách sạn — hẹp, tối, dẫn vào phía sau.
“Tôi vào một mình,” anh ta nói.
“Không.”
Anh ta nhìn cô. “Cô có cái hộp — cô không thể đưa nó vào trong đó.”
“Tôi giấu nó.”
“Giấu ở đâu trong khoảng cách năm mươi mét không có chỗ nào an toàn?”
Cô nhìn quanh — anh ta đúng. Con phố này không có chỗ cất đồ mà cô tin được.
“Thì để đây cho anh giữ.” Cô nhìn thẳng vào anh ta. “Và tôi vào.”
Khải nhìn cô. “Tôi không đồng ý.”
“Tôi không hỏi ý kiến anh.”
“Minh Châu—”
“Khải.” Cô nói tên anh ta — ngắn, rõ, không cao giọng. “Tôi là người có mối quan hệ với Tấn Phát. Tôi là người ông ta đã gặp sáng nay và chọn nói thật. Tôi là người Renaud chưa gặp mặt trực tiếp và chưa biết rõ là ai.” Cô giữ ánh mắt anh ta. “Còn anh — Renaud biết có người của quân đội đang theo dõi ông ta. Anh vào là lộ ngay.”
Khải im lặng.
Cô tiếp tục: “Tôi vào với tư cách phóng viên muốn gặp thương nhân quen. Đơn giản và hợp lý. Không ai chặn phóng viên đến gặp người quen ở khách sạn.”
“Hai người đứng ngoài kia sẽ chặn bất kỳ ai không phải khách của khách sạn.”
“Không nhất thiết.” Cô nhìn ra phố. “Nếu tôi vào từ cửa trước — tự tin, bình thường, như người có lý do chính đáng — họ có thể hỏi nhưng sẽ không chặn hẳn một phụ nữ trẻ đến hỏi khách.”
“Và nếu họ chặn?”
“Thì tôi xin lỗi và đi ra.” Cô nhìn anh ta. “Không có gì xảy ra.”
“Và nếu Renaud quyết định giữ cô lại?”
Câu đó rơi xuống giữa hai người — nặng hơn những câu trước.
Cô nhìn anh ta. Trong mắt Khải lúc này không phải tính toán — là thứ khác, thứ mà cô đã thấy vài lần và vẫn chưa đặt tên được hoàn toàn.
“Thì anh vào,” cô nói — giọng bình thản, không cố dũng cảm và không cố nhẹ nhàng hóa. “Anh biết sơ đồ bên trong đủ để biết đường. Và anh sẽ ở ngoài — nhìn vào cửa sổ tầng hai. Nếu rèm mở — tôi ổn. Nếu rèm không thay đổi trong mười phút — vào.”
Khải nhìn cô một lúc.
Dài.
“Mười phút,” anh ta nói sau cùng. Không phải đồng ý hoàn toàn — mà là người quyết định chấp nhận phương án không hoàn hảo vì không có phương án hoàn hảo.
Cô đưa cái hộp gỗ cho anh ta. “Giữ cái này.”
Anh ta cầm lấy. Tay anh ta khi nhận hộp — ngón tay chạm vào tay cô một giây, không cố ý, nhưng cô nhận ra theo kiểu mà người ta nhận ra những chạm xúc ngắn — theo thứ gì đó không phải ý thức.
“Vào rồi ra ngay,” anh ta nói. Giọng thấp — không ra lệnh, không van xin. Giọng của người nói thứ quan trọng nhất họ có thể nói trong hoàn cảnh này.
Cô gật đầu. Quay đi.

Hai người đàn ông canh cửa nhìn cô khi cô bước đến.
Cô bước tự nhiên — không nhanh không chậm, túi xách đeo vai, tay không. Nhìn thẳng vào cửa khách sạn như người biết mình đang đến đâu.
Người đàn ông bên phải bước ra một bước. “Cô tìm ai?”
Cô nhìn anh ta — không dừng bước hẳn, chỉ chậm lại. “Tôi đến gặp ông Renaud. Ông ta có hẹn với tôi.”
Người đàn ông nhìn cô. “Tên cô?”
“Minh Châu. Phóng viên tờ Tiếng Vang.” Cô nói tự nhiên — không thêm không bớt, không giải thích dài dòng. Thông tin đủ để nghe được, không đủ để làm rõ thêm. “Ông Renaud biết tôi.”
Hai người đàn ông nhìn nhau. Không phải trao đổi được — chỉ là cái nhìn của người chờ người kia quyết định.
“Chờ đây,” người bên phải nói. Bước vào trong.
Cô đứng. Không nhìn về phía Khải — dù cô biết anh ta đang nhìn cô từ góc phố.
Hai phút.
Người đàn ông bước ra. “Vào đi.”

Sảnh khách sạn nhỏ và tối — bàn tiếp tân gỗ cũ, một cái ghế, một cái đồng hồ tường chạy chậm hơn thực tế hai phút. Ông già ngồi sau bàn tiếp tân không nhìn lên khi cô đi qua.
Cầu thang gỗ — hẹp, bậc thứ ba kêu cọt kẹt. Cô đi lên, tay vịn lan can, không vội.
Tầng hai. Hành lang hẹp, ba cánh cửa — một bên trái, hai bên phải. Ánh sáng từ một bóng đèn vàng nhạt ở đầu hành lang.
Người đàn ông đưa cô lên dừng ở cánh cửa phải, góc cuối. Gõ hai tiếng. Không chờ trả lời — mở cửa, đứng sang một bên.
“Vào đi.”

Phòng rộng hơn cô hình dung từ bên ngoài — không lớn, nhưng đủ cho một bàn, hai ghế, một giường đơn, và một tủ gỗ đứng sát tường. Ánh sáng từ cửa sổ — rèm kéo một nửa, nắng trưa lọt vào thành một vệt nghiêng trên sàn gỗ.
Ở bàn — hai người ngồi.
Tấn Phát ở ghế bên trái. Mặc vest xám như buổi sáng ở Givral — nhưng bây giờ trông khác. Không phải khác vì sợ hãi. Khác vì cái cách ông ta ngồi — thẳng lưng, hai tay đặt lên bàn, khuôn mặt bình thản với loại bình thản của người đã quyết định rồi và đang chờ xem quyết định đó dẫn đến đâu.
Ở ghế bên phải — người đàn ông tóc bạc.
Renaud.

Cô nhìn ông ta lần đầu tiên — không qua bóng đêm, không qua hành lang mờ của Continental, không qua cửa sổ khách sạn từ bên dưới đường. Nhìn thẳng, gần, đủ ánh sáng.
Sáu mươi mấy tuổi — nhưng không già theo kiểu yếu đuối. Người cao, vai rộng dù đã hơi xuống theo tuổi, tóc bạc trắng chải gọn. Khuôn mặt dài, gò má cao, hàm vuông — khuôn mặt của người Pháp lai Á theo cái nghĩa mà hai dòng máu không hòa lẫn mà đứng cạnh nhau, mỗi thứ rõ ràng theo cách riêng. Đôi mắt xanh xám — không lạnh theo kiểu ác, mà lạnh theo kiểu của người đã nhìn quá nhiều thứ và quyết định không để chúng chạm vào mình nữa.
Ông ta mặc vest trắng — cùng bộ vest mà cô đã thấy bóng từ xa tối ở Continental.
Ông ta nhìn cô khi cô bước vào. Không ngạc nhiên.
“Cô Minh Châu,” ông ta nói. Tiếng Việt — không chuẩn như tiếng Việt của người bản xứ, nhưng rõ và lưu loát theo kiểu người đã dùng ngôn ngữ này đủ lâu để không cần nghĩ trước khi nói. “Tôi đã nghe về cô.”
“Và tôi đã nghe về ông,” cô nói. Giọng bình thản.
“Ngồi xuống.”
Cô nhìn Tấn Phát — ông ta đáp lại bằng một cái nhìn ngắn, không đọc được, rồi nhìn đi. Không phải dấu hiệu nguy hiểm. Không phải dấu hiệu an toàn. Chỉ là dấu hiệu của người đang chơi ván bài phức tạp và chưa đặt cược xong.
Cô ngồi xuống ghế còn lại — ghế thứ ba, đặt hơi nghiêng giữa hai người, như ghế của người dự khán.
Hoặc ghế của người phán xét.

Renaud nhìn cô một lúc — cái nhìn của người đang đánh giá, không cố giấu.
“Cô còn rất trẻ,” ông ta nói. Không phải khen, không phải chê — chỉ là nhận xét.
“Đủ tuổi để làm việc tôi cần làm,” cô nói.
Khóe miệng ông ta động — không phải cười, chỉ là thừa nhận.
“Tôi nghe nói cô đang viết về thị trường đồ cổ,” ông ta nói. “Và tôi nghe nói cô quan tâm đến một số thứ cụ thể hơn đồ cổ thông thường.”
“Đúng.”
“Và sáng nay cô gặp ông Tấn Phát ở Givral.” Ông ta nhìn Tấn Phát — không phải câu hỏi. “Ông ta kể cho cô nghe nhiều thứ.”
Cô không xác nhận, không phủ nhận.
Renaud quay lại nhìn cô. “Tôi sẽ nói thẳng — vì tôi không còn nhiều thời gian và tôi không thích vòng vo khi không cần thiết.” Ông đặt tay lên mặt bàn — bàn tay lớn, đốt ngón hơi thô, bàn tay của người quen làm việc chân tay dù đã lâu không còn làm. “Tôi biết viên ngọc tồn tại. Tôi biết bên trong nó có bản đồ. Và tôi biết ông Lý Văn Thành đã giấu nó đi trước khi mất.”
“Ông biết nhiều,” cô nói.
“Tôi đã có mười tháng để tìm hiểu.” Không có vẻ tự hào trong giọng ông ta — chỉ là sự kiện. “Moreau là bạn của cha tôi — không phải ông nội tôi như có người nghĩ. Cha tôi.” Ông ta nhìn thẳng vào cô. “Moreau không biết bên trong viên ngọc có gì. Ông ta cho cha tôi xem ngọc năm 1958 — và cha tôi nhìn thấy thứ Moreau không thấy.”
“Dấu hiệu ở đế ngọc,” cô nói.
Renaud nhìn cô. Lần này có gì đó thay đổi trong mắt ông ta — nhỏ, nhưng cô thấy.
“Cô biết điều đó từ đâu?”
“Tôi là phóng viên,” cô nói. Cùng câu cô đã nói với nhiều người trong tuần vừa qua.
Renaud im lặng một giây. Rồi: “Cha tôi đọc được dấu hiệu đó. Ông ta biết tiếng Hán cổ — học từ một người thầy người Hoa ở Đà Nẵng hồi ông còn là sĩ quan trẻ.” Giọng ông ta không thay đổi — bằng phẳng, đều, như người đọc báo cáo. Nhưng cô nghe thấy bên dưới sự bằng phẳng đó một thứ gì đó khác — không phải tình cảm, mà là thứ cứng và nặng của người mang một điều gì đó không buông được. “Ông ta viết lại những gì đọc được, gửi cho tôi trước khi mất. Nhưng ông ta không biết bản đồ chỉ đến đâu — chỉ biết có bản đồ và có tài liệu.”
“Và ông đến Sài Gòn để tìm tài liệu đó,” cô nói. “Không phải để bảo tồn — mà để tiêu hủy.”
Câu đó thẳng và rõ — cô nói ra không phải để buộc tội, chỉ là để xem ông ta phản ứng thế nào.
Renaud nhìn cô một lúc dài.
“Không hẳn,” ông ta nói sau cùng.
Cô không phản ứng — chỉ chờ.
“Tôi biết những gì tài liệu đó có thể nói về gia đình tôi,” ông ta nói, giọng hạ xuống nhưng không mềm hơn. “Ông nội của cha tôi — người lính năm 1883 — không phải người tốt. Tôi không có ảo tưởng về điều đó.” Ông ta nhìn xuống bàn. “Nhưng tài liệu đó cũng có thể nói những thứ về nhiều người khác — người Việt, người Pháp, người Trung Hoa — những người có con cháu còn sống hôm nay. Những tên trong đó không phải chỉ là ông nội của tôi.”
“Đó là lý do ông muốn xem trước khi người khác xem,” cô nói.
Renaud nhìn thẳng vào cô. “Đó là lý do tôi muốn có mặt khi tài liệu đó được mở.”
Im lặng trong phòng.
Cô nhìn Tấn Phát — ông ta đang nhìn Renaud với cái nhìn của người đang đánh giá lại thứ gì đó. Không phải tin tưởng hơn. Chỉ là hiểu hơn.
“Ông muốn có mặt,” cô nói chậm. “Không phải tiêu hủy.”
“Nếu tôi muốn tiêu hủy — tôi đã không mất mười tháng tìm kiếm.” Giọng ông ta lần đầu tiên có một âm sắc khác — không phải tức giận, nhưng gần với điều gì đó thật hơn những gì ông ta nói từ đầu. “Tôi muốn xem tên nào trong đó. Tôi muốn biết sự thật — kể cả sự thật về gia đình tôi.” Ông ta dừng lại. “Tôi không xứng đáng quyết định tài liệu đó đi đâu sau đó. Nhưng tôi xứng đáng được biết nó nói gì.”
Cô nhìn ông ta.
Người đàn ông trước mặt cô — sáu mươi mấy tuổi, tóc bạc, vest trắng, đôi mắt xanh xám không lạnh theo kiểu ác mà lạnh theo kiểu đã nhìn quá nhiều thứ. Người mà cô đã gọi là kẻ phản diện trong đầu mình từ lúc lần đầu nghe tên.
Và bây giờ — ngồi cách cô một mét, nói thứ mà cô không chuẩn bị để nghe.
Tôi không xứng đáng quyết định tài liệu đó đi đâu. Nhưng tôi xứng đáng được biết nó nói gì.
Cô không trả lời ngay. Nhìn ra cửa sổ — rèm kéo một nửa, nắng trưa vẫn đổ vào thành vệt nghiêng trên sàn gỗ. Bên ngoài đường Lương Nhữ Học, đâu đó ở góc phố — Khải đang đứng, đang nhìn vào cửa sổ này, đang đếm từng phút.
Cô nhìn lại Renaud.
“Ông nói ông biết viên ngọc tồn tại,” cô nói. “Nhưng ông không biết nó đang ở đâu.”
“Đúng.”
“Và ông đưa ông Tấn Phát đến đây—” Cô nhìn Tấn Phát. “Để hỏi ông ta.”
Tấn Phát lên tiếng lần đầu kể từ khi cô bước vào: “Ông ta không đưa tôi đến đây.” Giọng ông ta bình thản — không tức, không sợ. “Tôi đến đây vì tôi biết ông ta sẽ tìm tôi. Tốt hơn là tôi chủ động đến trước.”
Cô nhìn ông ta. “Ông biết ông Thành giấu ngọc ở đâu không?”
Tấn Phát im lặng.
Rồi: “Tôi biết.”

Im lặng trong phòng — ba người, ba bộ thông tin, ba mục đích chưa hoàn toàn trùng khớp nhau.
Cô nhìn từ người này sang người kia.
Tấn Phát biết viên ngọc ở đâu.
Renaud muốn có mặt khi tài liệu được mở.
Và cô — cô có cái hộp, có chiếc chìa khóa, có sáu trang giấy của ông Minh và câu trả lời về địa chỉ số 73. Và cô có Khải đứng bên ngoài đang đếm từng phút.
Đồng hồ trên tường — hai giờ kém mười.
Năm mươi phút.
“Được rồi,” cô nói. Giọng bình thản, rõ ràng — giọng của người đã quyết định. “Chúng ta sẽ nói chuyện. Tất cả mọi người.” Cô nhìn Renaud. “Nhưng trước tiên — ông cần cho hai người đàn ông đứng ngoài kia về.”
Renaud nhìn cô. Một giây dài.
Rồi ông ta gật đầu.

Khi người đàn ông đi xuống theo lệnh Renaud, cô đứng dậy — đến cửa sổ, kéo rèm mở hết.
Ánh nắng trưa đổ vào phòng — vàng và thẳng, làm sáng bừng cái phòng khách sạn nhỏ với ba người ngồi quanh bàn gỗ cũ.
Cô nhìn xuống đường.
Ở góc phố — Khải đang đứng, nhìn lên.
Thấy rèm mở. Thấy cô.
Cô đứng ở cửa sổ thêm một giây — đủ để anh ta biết cô ổn, đủ để cô biết anh ta thấy.
Rồi cô quay lại bàn.
“Bây giờ,” cô nói, ngồi xuống, nhìn thẳng vào hai người đàn ông — một người đã giữ bí mật của cha nuôi mình suốt nhiều năm, một người đã đi từ Paris về Sài Gòn để biết sự thật về gia đình mình. “Chúng ta nói chuyện.”

Hết Chương 14

Chương tiếp theo — Chương 15: Phản Bội Hay Trung Thành?
Khải vào trong sau khi rèm mở. Và khi anh ta bước vào phòng với cái hộp gỗ trong tay — Renaud nhìn thấy nó. Lần đầu tiên trong mười tháng, ông ta nhìn thấy thứ mình đã tìm. Đêm hôm đó, Khải ngồi trước tờ giấy trắng — bản báo cáo thứ hai. Và lần này thứ anh ta bỏ đi không phải một chi tiết nhỏ.
Bạn muốn đọc Chương 15 không? 🖊️
💎 VIÊN NGỌC VIỄN ĐÔNG
Chương 15 – Phản Bội Hay Trung Thành?

Khải vào lúc hai giờ kém năm.
Không gõ cửa — cô đã nhắn người đàn ông ở cầu thang xuống dưới báo cho anh ta biết số phòng. Khi cánh cửa mở, anh ta bước vào theo cái cách quen thuộc — nhìn quanh phòng một lần trước khi nhìn vào người, đánh giá trước khi tiếp xúc, thói quen không tắt được.
Mắt anh ta dừng lại ở Renaud.
Renaud cũng nhìn anh ta — cái nhìn của người nhận ra đồng loại theo nghĩa nghề nghiệp, người đã mặc đồng phục nhận ra người đang hoặc đã mặc đồng phục dù không ai mặc đồng phục lúc này.
“Trung úy,” Renaud nói — tiếng Việt, bằng phẳng.
“Ông Renaud,” Khải đáp lại — cùng giọng, cùng mức độ, như hai người chơi cờ vừa đặt quân xuống bàn.
Cô nhìn hai người đàn ông nhìn nhau và nghĩ đến hai bề mặt nước phẳng lặng gặp nhau — không sóng, không tiếng, nhưng bên dưới đang chạy những dòng chảy mà bề mặt không phản ánh.
Rồi mắt Renaud dịch xuống.
Cái hộp gỗ trong tay Khải.

Không ai nói gì trong ba giây.
Renaud nhìn cái hộp — không phải nhìn tham lam, không phải nhìn háo hức. Nhìn theo kiểu của người sau mười tháng tìm kiếm cuối cùng thấy thứ mình tìm, và cảm xúc đầu tiên không phải vui mừng mà là thứ nặng và lặng hơn — thứ của người đứng trước câu trả lời cho câu hỏi đã theo họ quá lâu đến mức họ không còn chắc mình muốn biết câu trả lời nữa không.
Tấn Phát nhìn hộp — rồi nhìn cô — rồi nhìn Khải. Trong mắt ông ta có thứ mà cô chưa thấy trước đây: không phải tính toán, không phải kiểm soát. Là thứ của người con nhìn thấy vật cuối cùng của cha mình.
Khải đặt hộp lên bàn.
Tiếng gỗ chạm gỗ — nhỏ và rõ trong không khí im lặng của căn phòng.
“Số 73 đường Đặng Nguyên,” cô nói — nhìn Tấn Phát. “Dưới viên gạch lát sàn, phòng cất đồ cuối hành lang.” Cô dừng lại. “Người của Renaud đã vào trước — nhưng không tìm được.”
Tấn Phát nhìn cái hộp. Tay ông ta đặt trên mặt bàn — ngón tay hơi cong, như muốn với ra nhưng đang kiềm lại.
“Cha tôi giấu kỹ,” ông ta nói khẽ.
“Ông biết kỹ đến mức nào?” cô hỏi. “Chìa khóa mở được một phần — còn cần thêm thứ gì đó từ viên ngọc.”
Tấn Phát gật đầu chậm. “Tôi biết.” Ông nhìn lên, nhìn cô. “Viên ngọc — tôi biết ở đâu từ sáng nay. Không phải trước đó.”
“Từ sáng nay?” Cô nhíu mày. “Ông biết từ lúc nào?”
“Từ khi cô ra khỏi Givral.” Ông ta nhìn ra cửa sổ — ánh nắng trưa đã xê dịch, vệt sáng trên sàn ngắn lại. “Có người gọi cho tôi sau khi cô đi — người giữ ngọc hộ cha tôi. Người đó không biết cha tôi đã mất, vẫn đang giữ theo lệnh cũ.” Giọng ông ta bằng phẳng theo kiểu bằng phẳng khác với thường ngày — không phải bằng phẳng kiểm soát, mà bằng phẳng của người đang cố không vỡ. “Người đó là sư thầy ở chùa Vĩnh Nghiêm.”

Im lặng trong phòng.
Chùa Vĩnh Nghiêm — ngôi chùa lớn nhất Sài Gòn, trên đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa. Nơi người ta đến cầu nguyện, cầu siêu, gửi gắm những thứ thiêng liêng.
Và gửi gắm những thứ cần được bảo vệ.
“Ông Thành gửi ngọc vào chùa,” cô nói.
“Ông ta biết Renaud sẽ tìm — và Renaud sẽ không tìm trong chùa.” Tấn Phát nhìn Renaud không né tránh. “Ông ta đúng.”
Renaud không phủ nhận. “Tôi không tìm ở chùa,” ông ta nói đơn giản. “Tôi không nghĩ đến điều đó.”
“Vì ông không hiểu người Việt Nam đủ,” cô nói — không phải buộc tội, chỉ là sự thật.
Renaud nhìn cô. “Đúng vậy.” Ông ta nói không do dự — thừa nhận theo kiểu người không còn gì để bảo vệ ngoài sự thật. “Tôi đã sống ở đây chín năm và vẫn không hiểu đủ.”

Đồng hồ trên tường — hai giờ mười lăm.
Cô nhìn Khải — anh ta đứng cạnh cửa, không ngồi, không đặt tay lên thứ gì. Đang nghe, đang quan sát, đang im lặng theo kiểu im lặng có trọng lượng.
Mắt anh ta gặp mắt cô — một giây ngắn. Không nói gì. Nhưng trong cái giây đó, cô đọc được câu hỏi anh ta đang hỏi không thành lời: chúng ta làm gì tiếp theo?
Cô nhìn lại bàn.
Cái hộp gỗ. Chiếc chìa khóa trong túi áo cô. Và ở chùa Vĩnh Nghiêm — viên ngọc từ thế kỷ mười bảy đang nằm trong tay một vị sư không biết mình đang giữ thứ bao nhiêu người đang tìm.
Ba người ở bàn này — bốn người nếu tính Khải — mỗi người mang một mảnh.
“Chúng ta đi chùa Vĩnh Nghiêm,” cô nói.

Hai giờ rưỡi, họ ra khỏi khách sạn Minh Châu — bốn người, hai xe.
Renaud và Tấn Phát đi xe của Renaud — chiếc Peugeot đen đậu ở hẻm sau, tài xế là người Việt im lặng. Cô và Khải đi xe lam đón ở đầu đường Lương Nhữ Học.
Trong xe lam, không ai nói gì trong vài phút đầu. Bác tài xế mở radio — bài hát không tên, giọng nữ buồn, cô không để ý đến lời.
“Anh nghĩ thế nào về ông ta?” cô hỏi khẽ.
Khải biết cô hỏi về ai. “Chưa kết luận được.”
“Anh tin ông ta không muốn tiêu hủy tài liệu không?”
Anh ta suy nghĩ — thật sự suy nghĩ, không trả lời nhanh. “Người muốn tiêu hủy không mất mười tháng đi tìm. Họ tìm người có thể làm việc đó cho họ và trả tiền.” Anh ta nhìn ra cửa xe. “Ông ta đến đây tự mình. Điều đó nói lên thứ gì đó.”
“Nhưng anh vẫn không hoàn toàn tin.”
“Tôi không hoàn toàn tin ai khi chưa thấy người đó hành động dưới áp lực.” Giọng anh ta bình thản — không phải hoài nghi, chỉ là kinh nghiệm. “Lời nói thì dễ. Hành động khi mọi thứ đang xảy ra — đó mới là nơi người ta lộ ra họ thật sự là ai.”
Cô nhìn anh ta. “Anh học điều đó từ đâu?”
“Ia Drang.” Một chữ. Đủ rồi.
Cô gật đầu.
Rồi — không biết tại sao, hoặc biết nhưng chọn không hỏi chính mình — cô hỏi:
“Chị Lan — anh gặp ở đâu?”
Khải không giật mình. Như thể anh ta đã biết câu hỏi này sẽ đến — chỉ không biết khi nào.
“Cô nói sẽ giữ câu chuyện đó đến khi xong việc hôm nay,” anh ta nói.
“Và bây giờ tôi thay đổi ý kiến.” Cô nhìn thẳng vào anh ta. “Anh mang ảnh chị tôi trong ví. Anh biết chị tôi đủ để giữ ảnh. Tôi cần biết — không phải sau, mà bây giờ.”
Xe lam chạy qua một đoạn đường xấu — rung lên, lắc nhẹ. Bên ngoài, Sài Gòn buổi chiều đang bắt đầu đông hơn, tiếng còi xe xen vào tiếng bài hát trên radio.
“Tây Nguyên,” anh ta nói sau cùng. “Không phải mặt trận. Một ngôi làng gần vùng đệm — tôi và hai người khác được cử đến để xác nhận thông tin về di chuyển của đối phương trong khu vực.” Anh ta nhìn thẳng về phía trước. “Chị cô đang ở đó. Không phải một mình — có một nhóm nhỏ, chủ yếu làm công tác dân vận.”
Cô lắng nghe. Không ngắt lời.
“Chúng tôi ở lại ngôi làng hai ngày.” Giọng anh ta đều — không phải đều vì không có cảm xúc, mà đều vì anh ta đang chọn từng chữ. “Chị cô là người chúng tôi tiếp xúc đầu tiên khi vào làng — bà con trong làng tin bà ấy. Bà ấy biết chúng tôi là lính phía bên kia.” Anh ta dừng lại. “Nhưng bà ấy không báo. Không làm gì để gây nguy hiểm cho chúng tôi.”
“Tại sao?” cô hỏi khẽ.
“Bà ấy nói—” Khải dừng lại, nhớ lại theo kiểu người cố tái hiện chính xác. “Bà ấy nói: Ở đây chỉ có người Việt với nhau. Dù anh đứng phía nào thì anh cũng là người Việt. Tôi không bắn người Việt.”
Cô nhìn ra cửa xe.
Bà ấy nói: tôi không bắn người Việt.
Giọng chị Lan — cô nghe được trong câu đó, dù không phải giọng chị. Nghe được theo cái cách người ta nghe thấy giọng người thân trong lời người khác kể lại.
“Và bức ảnh?” cô hỏi — giọng cô vẫn đều, nhưng nhỏ hơn.
“Ngày thứ hai chúng tôi chuẩn bị đi, có người trong làng chụp ảnh — cái máy ảnh cũ, chụp một lần được mấy tấm. Bà ấy không biết được chụp.” Anh ta nhìn sang cô lần đầu tiên trong cuộc trò chuyện này. “Người chụp cho tôi một tấm — không biết tại sao. Có lẽ vì trông thấy tôi nhìn bà ấy lâu.”
“Anh nhìn chị tôi lâu,” cô nhắc lại. Không phải buộc tội. Chỉ là lặp lại.
Khải không nhìn đi. “Bà ấy trông giống người mà tôi chưa gặp bao giờ nhưng cảm giác như đã quen.” Anh ta nói — chậm, như người cân từng chữ trên cân tiểu li. “Tôi không biết giải thích khác hơn vậy.”
Cô nhìn anh ta.
Người đàn ông ngồi cạnh cô trong xe lam, vai phải thấp hơn vai trái theo thói quen cũ, đang nhìn thẳng vào cô với đôi mắt không giấu thứ gì — vì không còn gì để giấu trong câu chuyện này.
Bà ấy trông giống người mà tôi chưa gặp bao giờ nhưng cảm giác như đã quen.
Cô không nói gì. Nhìn ra đường — họ đang gần đến chùa Vĩnh Nghiêm rồi, cô thấy mái chùa từ xa — nâu và cũ và vững chắc theo cái cách những thứ đã đứng lâu năm thường vững chắc.
Chị Lan không biết Khải đang ở Sài Gòn. Không biết anh ta giữ ảnh chị trong ví. Không biết người em gái chị gửi thư về qua đường vòng đang ngồi cạnh người đàn ông gặp chị ở một ngôi làng Tây Nguyên hai ngày và giữ lại một tấm ảnh không biết tại sao.
Cô nghĩ đến những sợi dây vô hình nối những người không quen nhau lại — những sợi dây mà người ta chỉ thấy được khi nhìn lại, không bao giờ thấy được khi chúng đang hình thành.
“Chị tôi ổn không?” cô hỏi — câu hỏi đơn giản nhất và quan trọng nhất.
“Hồi tôi gặp — ổn.” Anh ta nói ngay, không do dự. “Khỏe. Tỉnh táo. Không sợ.” Anh ta dừng lại. “Có vẻ — bình yên, theo kiểu của người đã chọn xong và sống với lựa chọn đó.”
Cô gật đầu.
Xe lam dừng lại — họ đến.

Chùa Vĩnh Nghiêm buổi chiều thứ Bảy có người đến lễ — không đông như ngày rằm, nhưng đủ để sân chùa có tiếng bước chân và mùi nhang và tiếng chuông chùa thỉnh thoảng vọng ra từ bên trong.
Họ đậu xe ở cổng — chiếc Peugeot đen của Renaud đỗ sau xe lam của họ chừng một phút. Bốn người tập hợp trước cổng chùa trong nắng chiều.
Lần đầu tiên Minh Châu nhìn họ đứng cạnh nhau — bốn người không ai hoàn toàn tin ai, không ai hoàn toàn biết ai, nhưng đang đứng cùng hướng vì lý do của riêng mỗi người.
Tấn Phát nhìn vào cổng chùa. “Sư thầy Minh Đức — ông ta biết tôi. Để tôi vào trước một mình.”
Cô nhìn Khải — anh ta gật đầu nhẹ.
“Được,” cô nói. “Chúng tôi đợi ở sân.”

Sân chùa rộng và mát — những cây bồ đề già tỏa bóng xuống lối đi lát gạch đỏ, mấy chậu hoa vạn thọ màu vàng cam đặt dọc theo hàng hiên. Mùi nhang từ trong điện chính bay ra, nhẹ và đặc theo kiểu mùi nhang chùa khác với nhang nhà — sâu hơn, cũ hơn, như mùi của thời gian được đốt lên.
Renaud đứng ở góc sân, không nói chuyện với ai. Nhìn vào cổng điện chính theo kiểu người đang chờ thứ gì đó đã chờ rất lâu.
Cô đứng cạnh Khải dưới bóng cây bồ đề.
“Sau hôm nay,” cô nói khẽ, “anh phải viết báo cáo.”
Anh ta không trả lời ngay.
“Tôi biết,” anh ta nói sau cùng.
“Báo cáo đó sẽ có tên Renaud. Tên Tấn Phát. Tên viên ngọc. Tên kho tài liệu.” Cô nhìn thẳng về phía điện chính. “Và nó sẽ quyết định những thứ này đi đâu.”
“Tôi biết.”
“Anh sẽ viết gì?”
Khải im lặng — lần này dài hơn. Cô không giục. Để anh ta ngồi với câu hỏi đó theo cái cách mà câu hỏi quan trọng cần được ngồi với.
“Tôi sẽ viết sự thật,” anh ta nói sau cùng.
“Toàn bộ sự thật?”
“Toàn bộ sự thật mà tôi thấy.” Anh ta quay sang nhìn cô — ánh chiều hắt vào mặt anh ta từ bên phải, làm vết sẹo trên quai hàm hiện rõ hơn. “Nhưng sự thật tôi thấy và sự thật Thăng muốn nghe — không phải lúc nào cũng cùng một thứ.”
“Và anh sẽ chọn viết cái nào?”
Anh ta nhìn cô thêm một giây. Rồi nhìn vào điện chính nơi Tấn Phát đã biến vào.
“Tôi sẽ viết những gì xảy ra,” anh ta nói. “Không thêm không bớt. Không diễn giải theo hướng người đọc muốn.” Giọng anh ta thấp và rõ — giọng của người nói điều họ đã quyết định chứ không phải điều họ đang thuyết phục mình. “Thăng muốn làm gì với sự thật đó là việc của Thăng. Tôi không kiểm soát được điều đó.”
“Nhưng anh kiểm soát được cách anh viết nó.”
“Đúng.” Anh ta gật đầu — một lần, chậm. “Và tôi sẽ viết theo cách mà khi đọc lại mười năm sau, tôi không thấy xấu hổ.”
Cô nhìn anh ta.
Mười năm sau.
Cô không biết mười năm sau trông như thế nào — không ai biết, đặc biệt là không ai ở Sài Gòn năm 1965. Nhưng có thứ gì đó trong câu đó — trong cái cách anh ta nghĩ đến mười năm sau như thể đó là thước đo thật sự của một quyết định — khiến cô hiểu ra thứ gì đó về người đàn ông này mà cô chưa hoàn toàn hiểu trước đây.
“Anh là người tốt,” cô nói — không phải khen, chỉ là ghi nhận, theo cái cách người ta ghi nhận sự thật không cần thêm bình luận.
Khải nhìn cô. Trong mắt anh ta có thứ mà cô đã thấy nhiều lần và lần nào cũng không đặt tên được hoàn toàn — lần này cô để nó ở đó, không cố đặt tên, chỉ nhìn nhận sự tồn tại của nó.
“Cô cũng vậy,” anh ta nói. Đơn giản và thẳng theo cái cách anh ta hay nói thật.

Tấn Phát ra sau mười lăm phút.
Tay ông ta cầm một vật nhỏ bọc trong túi vải thô màu nâu — nhỏ hơn nắm tay, không nặng trông thấy nhưng ông ta cầm theo kiểu người cầm thứ quý.
Bốn người tập hợp lại dưới bóng cây bồ đề. Không ai nói gì.
Tấn Phát mở túi vải ra.
Viên ngọc — lần đầu tiên Minh Châu nhìn thấy.
Nhỏ hơn cô hình dung — vừa lọt trong lòng bàn tay, hình bầu dục, màu xanh lá đậm như rừng già sau mưa. Bề mặt được đánh bóng nhưng không bóng theo kiểu hàng mới — bóng theo kiểu của thứ đã được cầm lên đặt xuống qua nhiều bàn tay qua nhiều thế kỷ, mỗi bàn tay để lại chút gì đó vô hình. Ở đế ngọc — cô cúi xuống nhìn gần — có một đường khắc nhỏ chạy vòng quanh, mà nếu không biết tìm thì nhìn qua sẽ tưởng là hoa văn trang trí.
Renaud nhìn viên ngọc — lần đầu tiên ông ta thấy vật thật sau mười tháng tìm kiếm.
Cô tưởng ông ta sẽ với tay ra. Nhưng ông ta không làm vậy. Chỉ nhìn — đứng yên và nhìn, hai bàn tay để xuôi theo thân người.
“Đẹp,” ông ta nói khẽ. Một chữ, bằng tiếng Pháp — beau — rồi ông ta nhắc lại bằng tiếng Việt như thể muốn chắc chắn: “Đẹp thật.”
Tấn Phát nhìn ông ta. Rồi nhìn cô.
Cô lấy chiếc chìa khóa ra. Đặt lên lòng bàn tay.
“Bây giờ,” cô nói — nhìn từng người, Tấn Phát, Renaud, Khải — “chúng ta cần tìm chỗ yên tĩnh. Và mở cái hộp này ra cùng nhau.”

Họ không mở ở chùa — không phải nơi phù hợp, và không đủ riêng tư.
Tấn Phát đề nghị một địa điểm — không phải văn phòng của ông, không phải khách sạn của Renaud. Một căn nhà nhỏ ở Bình Thạnh — của người bạn ông, vắng người, đủ yên tĩnh.
Họ đi — bốn người, hai xe, con đường từ chùa Vĩnh Nghiêm ra đường lớn trong ánh chiều bắt đầu dài bóng.
Trong xe lam, cô giữ cái hộp gỗ trong lòng và viên ngọc trong túi áo — lần đầu tiên cô giữ cả hai. Khải ngồi cạnh, nhìn ra đường.
“Khải,” cô nói khẽ.
“Gì?”
“Khi tất cả cái này xong—” Cô dừng lại. Chọn từ. “Câu chuyện về chị Lan. Anh sẽ kể tôi nghe đầy đủ không?”
Anh ta nhìn cô. Trong ánh chiều đổ vào xe lam từ cửa bên, khuôn mặt anh ta vừa sáng vừa tối — nửa nhìn thấy, nửa bóng.
“Tôi sẽ kể,” anh ta nói.
Hai chữ quen thuộc. Nhưng lần này khác — không phải hứa về sông Thu Bồn và buổi sáng sương mù. Là hứa về thứ gần hơn, thật hơn, thứ nằm giữa hai người trong khoảng không gian nhỏ của chiếc xe lam đang chạy qua Sài Gòn buổi chiều.
Cô gật đầu.
Nhìn ra đường — bóng chiều dài trên mặt nhựa, người Sài Gòn đang trở về nhà theo những con đường quen thuộc của họ, không biết gì về một cái hộp gỗ và một viên ngọc và bốn người đang mang theo trọng lượng của tám mươi năm lịch sử trên hai chiếc xe đang chạy về hướng Bình Thạnh.

Căn nhà ở Bình Thạnh nhỏ và sạch — tường vôi trắng, bàn gỗ, ánh đèn vàng khi Tấn Phát bật lên vì trời bắt đầu tối.
Họ ngồi quanh bàn — bốn người, lần đầu tiên ngồi cùng nhau không phải vì hoàn cảnh ép buộc mà vì chọn.
Cái hộp gỗ ở giữa bàn.
Viên ngọc bên cạnh.
Minh Châu nhìn từng người một lần — Tấn Phát, Renaud, Khải. Ba người mang ba mảnh của câu chuyện này, ba lý do khác nhau để ngồi ở đây.
Cô nhìn cái hộp.
Đây rồi.
Cô lấy chiếc chìa khóa ra.
Nhìn Tấn Phát. “Thứ trong viên ngọc — anh biết cách lấy ra không?”
Tấn Phát cầm viên ngọc lên. Lật ngược — nhìn vào đế ngọc nơi có đường khắc vòng quanh. Ngón tay cái ông ta ấn vào một điểm cụ thể trên đường khắc — rồi xoay nhẹ.
Một âm thanh nhỏ. Click.
Đế ngọc tách ra — một khoang nhỏ hiện ra, đúng như tài liệu mô tả. Bên trong, cuộn chặt trong miếng vải dầu mỏng đã ngả vàng: một thứ nhỏ bằng ngón tay út, không phải giấy — kim loại. Một thanh kim loại nhỏ, dẹt, có răng cưa ở một bên.
Không phải cuộn giấy bản đồ.
Là nửa chiếc chìa khóa.

Cô nhìn xuống chiếc chìa khóa đồng trong tay — rồi nhìn nửa chiếc chìa khóa kim loại vừa lấy ra từ viên ngọc.
Hai mảnh.
Cô đặt chúng lại cạnh nhau — hai mảnh khớp vào nhau theo đường cắt đã được thiết kế từ trước, lồng khít như hai mảnh của một thứ được tạo ra để chia đôi và một ngày nào đó ghép lại.
Chìa khóa hoàn chỉnh — dài gấp đôi trước, hai chất liệu, hai thời đại, nhưng là một.
Tấn Phát nhìn chiếc chìa khóa hoàn chỉnh. Trong mắt ông ta — cô thấy lần đầu tiên ông ta không kiểm soát hoàn toàn được nét mặt mình.
Cô đưa chiếc chìa khóa vào ổ khóa đồng trên cái hộp.
Xoay.
Tiếng click — lần này to hơn, rõ hơn, tiếng của cơ chế được thiết kế để hoạt động khi đủ điều kiện và đã chờ đủ điều kiện từ rất lâu.
Nắp hộp mở ra.

Bên trong hộp — không nhiều.
Một cuộn giấy nhỏ, bọc trong vải lụa mỏng đã ngả vàng. Và bên dưới cuộn giấy — một tấm giấy khác, mới hơn, nét chữ rõ hơn.
Tấn Phát lấy tấm giấy mới ra trước. Đọc. Mặt ông ta thay đổi — nhỏ, nhưng rõ.
“Của cha tôi,” ông ta nói khẽ. Đưa cho cô.
Cô đọc — nét chữ của người già, run nhẹ ở một số chữ, nhưng rõ ràng:
Con Phát. Nếu con đọc được thư này nghĩa là cha không còn có thể tự tay giao. Cuộn giấy trong hộp là bản đồ — không phải bản đồ địa lý mà là chỉ dẫn bằng ký hiệu cổ chỉ người biết đọc mới hiểu được. Ông Minh đã dịch được một phần trước khi ông ấy gặp chuyện. Phần còn lại — cha tin con sẽ tìm được người đọc tiếp. Đừng để Renaud lấy tài liệu đó để tiêu hủy. Nhưng cũng đừng để bất kỳ ai dùng nó như vũ khí. Lịch sử là lịch sử — nó thuộc về tất cả mọi người, không phải của ai. Cha thương con.
Cô đọc xong. Đặt xuống.
Nhìn lên — Renaud đang đọc qua vai cô, không hỏi phép. Khi ông ta đọc đến dòng cuối, cô thấy thứ gì đó trên khuôn mặt ông ta — không phải đau, không phải tức. Là thứ của người vừa được nói thứ họ cần nghe bởi người họ không ngờ sẽ nói.
Đừng để bất kỳ ai dùng nó như vũ khí.
Ông ta ngẩng đầu lên. Gặp mắt cô.
“Ông Thành là người khôn ngoan,” ông ta nói — giọng trầm và thật.
“Hơn tất cả chúng ta,” Tấn Phát nói.

Đêm đó — sau khi họ quyết định cuộn giấy bản đồ sẽ được giải mã bởi một học giả trung lập, sau khi Renaud đồng ý không can thiệp vào quá trình đó, sau khi Tấn Phát đồng ý tài liệu tìm được sẽ được công bố chứ không bị cất giữ — sau tất cả những điều đó, khi ba người kia đã ra về, cô và Khải ngồi lại trong căn nhà nhỏ ở Bình Thạnh.
Bàn trước mặt họ trống — cái hộp đã đóng lại, viên ngọc Tấn Phát mang đi, chỉ còn hai tách trà nguội và ánh đèn vàng.
“Báo cáo,” cô nói.
“Tôi biết.” Giọng Khải không né tránh.
“Anh sẽ viết gì về Renaud?”
“Sự thật.” Anh ta nhìn xuống tách trà. “Rằng ông ta đến đây không phải để tiêu hủy tài liệu mà để biết sự thật. Rằng ông ta đã đồng ý để quá trình công bố diễn ra.” Anh ta dừng lại. “Thăng có thể không đồng ý với cách tôi trình bày. Nhưng đó là những gì tôi thấy.”
“Và về tôi?”
Khải nhìn cô.
“Về cô — tôi sẽ viết rằng cô là người tìm ra địa chỉ số 73 trước tôi, tìm ra chiếc chìa khóa trước tôi, và tìm ra cách đọc tài liệu của ông Minh trước tôi.” Giọng anh ta không có gì ngoài sự thật được nói thẳng. “Và rằng nếu không có cô — chúng tôi sẽ không tìm được gì hôm nay.”
Cô nhìn anh ta một lúc.
“Điều đó sẽ khiến Thăng không vui,” cô nói.
“Tôi biết.” Anh ta không có vẻ lo lắng về điều đó.
“Anh không sợ hậu quả?”
Khải nhìn cô — ánh đèn vàng của căn nhà nhỏ đổ xuống hai người ngồi đối diện nhau qua cái bàn gỗ, bên ngoài cửa sổ Sài Gòn đêm đang bắt đầu lên tiếng — tiếng xe, tiếng nhạc xa, tiếng ai đó cười ở cuối phố.
“Cô nhớ tôi nói gì không?” anh ta hỏi. “Về việc viết báo cáo mà mười năm sau đọc lại không thấy xấu hổ.”
“Nhớ.”
“Đó là câu trả lời.”
Cô nhìn anh ta thêm một lúc. Rồi gật đầu.
Không nói thêm gì.
Nhưng trong im lặng giữa hai người — trong căn nhà nhỏ Bình Thạnh, trong đêm Sài Gòn đang thở bên ngoài cửa sổ — có thứ gì đó đang thay đổi. Không ồn ào, không đột ngột. Chỉ là thứ đang dịch chuyển theo cái cách mà những thứ thật sự quan trọng thường dịch chuyển — chậm và không thể đảo ngược, như nước thấm vào đất.

Hết Chương 15

Chương tiếp theo — Chương 16: Cửa Phật
Một tuần sau. Minh Châu và Khải trở lại chùa Vĩnh Nghiêm — lần này không vì công việc. Cô cầu nguyện cho chị, anh ta cầu nguyện cho những người anh không cứu được. Và trong khoảnh khắc bình yên hiếm hoi giữa cơn bão đang chờ phía trước — cả hai lần đầu tiên không phải là phóng viên và người lính, chỉ là hai người đứng trước cửa Phật với những thứ họ chưa buông được.
Bạn muốn đọc Chương 16 không? 🖊️
💎 VIÊN NGỌC VIỄN ĐÔNG
Chương 16 – Cửa Phật

Một tuần sau ngày ở Bình Thạnh, Minh Châu đến chùa Vĩnh Nghiêm một mình.
Không phải buổi sáng — buổi chiều, lúc bốn giờ, khi nắng đã dịu và bóng cây trong sân chùa đổ dài trên lối đi lát gạch đỏ. Giờ này chùa vắng hơn buổi sáng — mấy bà già đến lễ chiều, một hai người ngồi thiền trong góc sân, người giữ chùa đang quét lá dưới hàng bồ đề.
Cô vào điện chính, thắp nhang, đứng trước tượng Phật.
Khói nhang xoắn lên trong không khí điện chính — mùi trầm nhẹ, mát, không giống mùi nhang thường. Ánh đèn trong điện vàng và thấp, làm tượng Phật trông như đang ngồi trong ánh sáng từ bên trong toát ra hơn là ánh sáng từ bên ngoài chiếu vào.
Cô cắm nhang vào lư. Chắp tay.
Không biết cô đang cầu nguyện hay đang đứng im — ranh giới giữa hai điều đó trong chùa đôi khi không rõ. Cô chỉ đứng, để sự yên tĩnh của điện chính bao quanh, để mùi trầm và ánh đèn vàng và tiếng chuông xa xa làm thứ gì đó trong ngực cô nhẹ ra — không nhiều, chỉ một chút, đủ để thở được sâu hơn một nhịp.
Chị Lan.
Cô không nói thành tiếng. Chỉ nghĩ tên đó, để nó đứng trong không gian yên tĩnh của điện chính.
Chị đang ở một nơi không lạnh. Chị đang làm những gì chị thấy đúng. Chị nhớ cây hoàng lan trước cửa.
Cô đứng thêm một lúc. Không hỏi gì. Không xin gì. Chỉ đứng — như thể đứng ở đây đủ lâu là cách cô nói với chị rằng cô vẫn còn đây, vẫn nhớ, vẫn đợi theo cái cách người ta đợi khi không biết đợi đến bao giờ.

Khi cô ra khỏi điện chính, Khải đang đứng ở sân.
Cô không ngạc nhiên — một phần của cô đã biết anh ta sẽ ở đây, dù cô không hẹn, dù cô không nhắn. Có những lúc người ta biết thứ gì đó sẽ xảy ra mà không giải thích được tại sao mình biết — và cô đã học cách không hỏi những câu hỏi đó.
Anh ta đứng dưới cây bồ đề quen thuộc — mặc thường phục, sơ mi xanh nhạt bỏ ngoài quần tây, tay cầm một nén nhang chưa thắp. Nhìn lên khi nghe tiếng bước chân cô trên lối gạch.
“Anh đến từ lúc nào?” cô hỏi.
“Một lúc.” Anh ta nhìn nén nhang trong tay. “Chưa biết vào chưa.”
Cô nhìn anh ta — người đàn ông cầm nén nhang đứng trước cửa chùa và không chắc mình có quyền bước vào. Không phải vì không tin — mà vì mang quá nhiều thứ chưa biết đặt xuống chỗ nào.
“Vào đi,” cô nói. “Không cần phải tin vào thứ gì cụ thể. Chỉ cần vào.”
Anh ta nhìn cô một giây. Rồi gật đầu.

Cô đứng đợi ở sân trong khi Khải vào điện chính.
Ngồi xuống bậc thềm đá bên hông điện — mát và nhẵn, đã ngồi không biết bao nhiêu người qua bao nhiêu năm. Nhìn ra sân chùa — bóng cây bồ đề in xuống mặt gạch đỏ, mấy con chim sẻ nhảy lích chích gần bể nước, tiếng gió trong tán lá xào xạc theo nhịp riêng của nó.
Sài Gòn ở bên ngoài cổng chùa — tiếng còi xe, tiếng nhạc, tiếng người — nhưng trong sân này, âm thanh đó trở nên xa hơn khoảng cách thật, như thứ gì đó thuộc về thế giới khác mà cổng chùa là ranh giới.
Cô nhớ lại một tuần qua — những gì xảy ra sau đêm Bình Thạnh.
Cuộn giấy bản đồ được giao cho giáo sư Nguyễn Văn Tâm — học giả chuyên về ký hiệu học và lịch sử triều Nguyễn, người mà ông Đức biết từ hồi còn làm báo ở Huế. Ông Tâm đang giải mã — chậm, cẩn thận, nói sẽ cần thêm vài tuần.
Renaud đang ở Sài Gòn — không di chuyển, không gây khó dễ. Ông ta thuê luật sư, đang chuẩn bị cho quá trình pháp lý liên quan đến tài liệu nếu chúng được tìm thấy và công bố. Theo cách kỳ lạ, ông ta đang hành xử như người đã chuẩn bị cho điều xấu nhất và tìm thấy thứ gì đó giống sự bình yên trong việc không còn phải trốn tránh nó.
Tấn Phát trở lại văn phòng trên đường Đồng Khởi — buôn bán bình thường, tiếp khách bình thường. Nhưng cô để ý rằng người đàn ông to lớn canh cửa tầng trệt bây giờ có thêm một người phụ.
Thiếu tá Thăng triệu tập Khải hai lần trong tuần — cô không biết nội dung các cuộc họp đó. Khải không kể chi tiết, chỉ nói ổn khi cô hỏi, theo cái cách ổn có thể có nghĩa là nhiều thứ khác nhau.
Bài báo của cô về đường dây cổ vật đã đăng — không có tên Tấn Phát, không có tên Renaud, không có viên ngọc. Chỉ là câu chuyện về những cổ vật biến mất trong chiến tranh và những người cố giữ chúng lại. Ông Đức đọc xong, gật đầu, không nói gì thêm — cái gật đầu của người hài lòng nhưng biết đây chưa phải câu chuyện đầy đủ.
Câu chuyện đầy đủ — cô đang giữ nó, chờ đúng thời điểm.

Khải ra sau mười phút.
Anh ta không nói gì ngay — ngồi xuống bậc thềm đá cạnh cô, nhìn ra sân chùa. Tay anh ta không còn cầm nén nhang — đã thắp và cắm vào lư trong điện.
Họ ngồi cạnh nhau trong im lặng.
Không phải im lặng gượng. Là im lặng của hai người đã quen ngồi cạnh nhau đủ lâu để biết khi nào im lặng cần được để yên.
Một con chim sẻ nhảy lại gần hơn, nghiêng đầu nhìn hai người rồi bay đi.
“Anh cầu nguyện cho ai?” cô hỏi — giọng nhẹ, không buộc phải trả lời.
“Bình.” Anh ta nói ngay — tên người anh ta đã kể trong công viên sáng thứ Bảy tuần trước. “Và mấy người khác.” Anh ta dừng lại. “Anh Hai.”
Cô gật đầu. Không nói gì.
“Cô cầu nguyện cho chị không?” anh ta hỏi.
“Cô ấy còn sống.”
“Tôi biết. Nhưng người ta vẫn có thể cầu nguyện cho người còn sống.”
Cô suy nghĩ. “Tôi không hẳn là cầu nguyện,” cô nói sau một lúc. “Tôi chỉ đứng đó. Để chị biết tôi còn nhớ.” Cô nhìn ra bóng cây bồ đề trên mặt gạch. “Không biết chị có cảm nhận được không. Nhưng tôi làm vậy thì tôi thấy ổn hơn.”
“Vậy là đủ lý do rồi,” anh ta nói.
Cô nhìn sang anh ta. “Anh có tin vào những thứ này không? Phật, nhang, cầu nguyện?”
Khải suy nghĩ — thật sự suy nghĩ, không trả lời theo thói quen.
“Tôi không biết mình tin gì,” anh ta nói sau cùng, giọng không xấu hổ về sự không biết đó. “Hồi ở rừng — có những đêm tôi nói chuyện với Bình dù anh ta đã mất. Không phải vì tôi tin anh ta nghe được. Mà vì tôi cần nói.” Anh ta nhìn ra sân. “Có lẽ cầu nguyện cũng vậy — không phải về việc ai đó nhận được. Mà về việc người cầu nguyện cần nói ra.”
Cô nhìn anh ta.
“Anh nói chuyện với Bình về gì?” cô hỏi khẽ.
Một giây dừng lại.
“Về những chuyện bình thường.” Giọng Khải thấp theo cách của người chạm vào thứ gì đó thật. “Về việc cơm chiều hôm đó ngon hay dở. Về trận bóng đá mà anh ta nói sẽ xem khi về phép. Về con anh ta — hai đứa, một trai một gái, anh ta hay kể.” Anh ta dừng lại. “Những chuyện nhỏ. Không phải chuyện lớn.”
“Vì chuyện lớn thì nói không được?”
“Vì chuyện nhỏ mới là những thứ người ta thật sự nhớ.” Anh ta nhìn cô. “Cô nhớ gì về chị nhất?”
Cô không nghĩ lâu — câu trả lời đã ở đó từ trước, chỉ chờ được hỏi.
“Mùi dầu dừa trên tóc chị mỗi sáng thứ Bảy.” Cô nói. “Má hay ngồi chải đầu cho chị — chị hay ngồi im, mắt nhắm, như ngủ gật. Rồi khi tóc chải xong, chị mở mắt ra cười như thể vừa thức dậy từ giấc ngủ ngon nhất đời.” Cô dừng lại. “Và những con chim giấy. Chị hay gấp chim giấy nhỏ giấu dưới gối tôi. Không nói gì, chỉ giấu đó. Sáng dậy tôi tìm thấy.”
“Chị biết cô thích chim giấy.”
“Không phải vì tôi thích chim giấy.” Cô hơi cười — nụ cười nhỏ và thật, không cố. “Mà vì chị thích gấp. Chị hay gấp khi đang nghĩ — tay làm gì đó trong khi đầu đang ở chỗ khác.” Cô nhìn xuống tay mình. “Tôi hay làm vậy với bút chì — cầm bút chì khi đang nghĩ. Chắc học từ chị.”
Khải nhìn tay cô — đúng lúc cô đang vô thức cầm cây bút chì lấy từ túi áo, xoay nhẹ giữa các ngón tay mà không để ý.
“Đúng vậy,” anh ta nói khẽ.
Cô nhìn xuống tay mình, nhận ra, cười nhỏ. Bỏ bút chì vào túi.

Họ ngồi thêm một lúc trong im lặng.
Bóng chiều dài dần trên sân chùa — mặt trời đang xuống phía sau mái điện chính, làm nóc chùa hiện lên sẫm và rõ nét trên nền trời bắt đầu ngả sang màu cam nhạt ở phía Tây.
“Khải,” cô nói.
“Gì?”
“Báo cáo của anh — Thăng nói gì?”
Anh ta không trả lời ngay. Nhìn xuống bàn tay đặt trên đầu gối — bàn tay lớn, ngón tay thẳng, lặng im.
“Ông ta không hài lòng,” anh ta nói sau cùng. “Cách tôi trình bày về Renaud — ông ta muốn tôi viết lại theo hướng khác.”
“Và anh?”
“Tôi không viết lại.”
Cô nhìn anh ta. “Hậu quả?”
“Chưa biết.” Giọng anh ta bình thản — không phải bình thản của người không quan tâm, mà của người đã quyết định và đang sống với quyết định đó. “Có thể bị điều chuyển. Có thể bị giáng cấp.” Anh ta dừng lại. “Có thể không có gì — Thăng là người thực tế, ông ta biết một trung úy bướng không đáng để tạo thành vấn đề nếu không cần thiết.”
“Anh không sợ?”
“Sợ thì có.” Anh ta nói thẳng. “Nhưng sợ không thay đổi được thứ tôi đã viết.”
Cô nhìn anh ta — người đàn ông ngồi trên bậc thềm đá chùa Vĩnh Nghiêm buổi chiều, nói về chuyện có thể bị điều chuyển hay giáng cấp bằng giọng bình thản, và trong sự bình thản đó không phải không có gì mà là có quá nhiều thứ đã được cân nhắc và đặt xuống.
“Anh làm vậy vì sao?” cô hỏi — không phải hỏi về báo cáo, hỏi về thứ bên dưới báo cáo. “Thật sự vì sao?”
Khải nhìn ra sân chùa — bóng chiều, chim sẻ, tiếng lá cây.
Một lúc dài.
“Vì nếu tôi viết theo cách Thăng muốn,” anh ta nói chậm, “thì Renaud sẽ bị đối xử như kẻ thù trong khi ông ta không phải kẻ thù. Và tài liệu đó sẽ bị giữ lại thay vì được công bố.” Anh ta dừng lại. “Tôi đã thấy quá nhiều thứ bị giữ lại vì người ta sợ sự thật. Ở rừng, ở chiến trường — thông tin bị giữ lại vì cấp trên không muốn nghe, người chết vì thông tin đó không đến đúng chỗ.” Giọng anh ta không tức — chỉ là sự thật được nói ra như người kể lại điều đã chứng kiến. “Tôi không thể làm điều đó nữa chỉ vì bây giờ không có súng đạn mà chỉ có giấy tờ.”
Cô im lặng.
Rồi: “Còn lý do nào khác không?”
Khải nhìn cô.
Lần này cái nhìn khác — không phải nhìn đánh giá, không phải nhìn quan sát. Là nhìn của người đứng trước câu hỏi mà họ biết câu trả lời nhưng câu trả lời đó đòi hỏi thứ gì đó từ họ — thứ gì đó không dễ dàng và không thể lấy lại được khi đã nói ra.
“Có,” anh ta nói.
Một chữ.
Cô chờ.
Khải nhìn xuống bàn tay mình — rồi nhìn lên, nhìn thẳng vào cô không né tránh.
“Vì cô xứng đáng được đứng ở phía đúng trong báo cáo đó,” anh ta nói. “Và tôi không muốn viết thứ gì khác với sự thật về người mà tôi—” Anh ta dừng lại. Chọn từ với sự cẩn thận của người không quen nói những thứ này thành lời. “Người mà tôi tôn trọng.”
Cô nhìn anh ta.
Người mà tôi tôn trọng.
Câu đó thẳng và thật và thiếu một nửa — cả hai đều biết nửa còn lại là gì, và cả hai cũng biết đây chưa phải lúc để nói nửa đó ra thành lời. Không phải vì sợ, không phải vì không muốn. Mà vì có những thứ cần thời gian để trở thành chính xác, và nói sớm hơn thời gian đó là làm hỏng nó.
Cô gật đầu — một lần, nhẹ.
“Cảm ơn anh,” cô nói. Hai chữ đơn giản, không thêm gì.
Khải gật đầu đáp lại. Nhìn ra sân chùa.

Tiếng chuông chùa vang lên — buổi chiều tụng kinh bắt đầu, tiếng chuông đồng ngân dài và sâu, lan ra đến tận góc sân rồi tan vào không khí chiều.
Cô nhắm mắt lại — không cầu nguyện, chỉ lắng nghe. Tiếng chuông. Tiếng gió. Tiếng chim.
Trong khoảnh khắc đó, không có viên ngọc hay cái hộp hay Renaud hay Thiếu tá Thăng hay bài báo chưa đăng. Không có chiến tranh đang xảy ra cách đây trăm cây số. Không có tiếng cửa lúc bốn giờ sáng hay con đường phía trước mờ như sương.
Chỉ có tiếng chuông. Và người ngồi cạnh cô — vai thấp hơn bên phải một chút, hơi thở đều và chậm, hiện diện mà không cần làm gì để hiện diện.
Cô mở mắt ra.
Nhìn sang Khải — anh ta cũng đang nhìn thẳng ra phía trước, mắt không nhắm nhưng nhìn vào chỗ không có gì cụ thể, gương mặt mang cái bình thản mà đôi khi cô không phân biệt được là anh ta đang nghĩ hay đang để mọi thứ dừng lại.
“Anh đang nghĩ gì?” cô hỏi — câu hỏi hiếm khi cô hỏi người khác.
Anh ta ngừng nhìn ra xa. Quay sang cô.
“Tôi đang nghĩ—” Anh ta dừng lại, như thể ngạc nhiên với chính mình về câu trả lời. “Rằng đây là lần đầu tiên trong rất lâu tôi ngồi ở đâu đó mà không cần biết lối thoát nằm ở đâu.”
Cô nhìn anh ta — hiểu câu đó theo nghĩa đầy đủ của nó. Người quen quan sát cửa ra vào, quen biết đường thoát trước khi cần, quen sống trong trạng thái chuẩn bị — và lần đầu tiên trong bao lâu, đang ngồi mà không làm vậy.
“Cảm giác thế nào?” cô hỏi khẽ.
Anh ta suy nghĩ thật sự — không trả lời nhanh.
“Lạ,” anh ta nói. “Nhưng không phải lạ theo nghĩa xấu.” Một nhịp dừng. “Giống như lần đầu tiên ngủ được không mơ sau rất nhiều đêm toàn mơ.”
Cô nhìn anh ta một lúc. Rồi nhìn ra sân chùa — bóng chiều đã dài đến mức gần chạm tường phía đông, màu cam của trời Tây bắt đầu thấm vào không khí, mấy ngọn đèn trong điện chính bật lên vàng và ấm.
“Khải,” cô nói — không nhìn sang anh ta.
“Gì?”
“Hồi ở công viên — anh nói đây là lần đầu tiên anh nghĩ đến thứ gì đó phức tạp hơn nhiệm vụ.” Cô dừng lại. “Bây giờ thứ đó là gì với anh?”
Im lặng — dài hơn những lần trước, sâu hơn.
Tiếng chuông chùa vang thêm một hồi. Chim sẻ trong sân bay lên rồi đậu xuống trở lại.
“Tôi không biết gọi tên nó là gì,” Khải nói sau cùng. Giọng thấp — không phải thấp vì ngại, mà thấp vì thứ ông ta đang cố nói cần được nói nhỏ để nói đúng. “Nhưng tôi biết nó liên quan đến người đang ngồi cạnh tôi lúc này.”
Cô không động.
Câu đó nằm trong không khí chiều chùa Vĩnh Nghiêm — không to, không ồn ào, không đòi hỏi câu trả lời ngay. Chỉ là sự thật được nói ra theo đúng cái cách nó cần được nói — nhỏ và thẳng và không thể lấy lại.
Cô nhìn sang anh ta.
Khải nhìn lại cô — không né, không chờ đợi lo lắng. Ánh chiều đổ vào mặt anh ta từ phía Tây, làm nửa khuôn mặt sáng nửa kia tối, vết sẹo trên quai hàm hiện ra rồi mờ đi theo góc nhìn. Đôi mắt tối màu — lần này không lạnh, không trống, không là bất cứ thứ gì cô đã mô tả với chính mình trong những tuần đầu.
Chỉ là đang nhìn cô. Đang ở đây. Đang thật.
“Tôi biết,” cô nói — hai chữ, nhẹ và rõ.
Không phải tôi cũng vậy. Không phải tôi hiểu. Chỉ là tôi biết — thừa nhận rằng cô nghe thấy, thừa nhận rằng cô không ngạc nhiên, thừa nhận rằng thứ đó không phải chỉ tồn tại ở phía anh ta.
Khải gật đầu — một lần, chậm. Nhìn ra sân chùa.
Cô cũng nhìn ra sân chùa.
Họ ngồi thêm một lúc trong cái im lặng mới này — im lặng khác với tất cả những im lặng trước, không nặng và không trống, mà đầy theo cái cách mà những thứ vừa được nói ra thật sự làm đầy không gian giữa hai người.

Khi họ đứng dậy để ra về, trời đã bắt đầu tối.
Đèn trong sân chùa bật lên — vàng và ấm, đổ xuống lối đi lát gạch đỏ. Người giữ chùa đang thắp đèn dọc hàng hiên, từng ngọn một, chậm rãi và quen tay.
Cô và Khải đi ra cổng cạnh nhau — không nói chuyện, không cần.
Ở cổng chùa, cô dừng lại — quay nhìn vào sân một lần nữa. Điện chính sáng đèn, mái ngói cong lên trời tối, cây bồ đề đứng im trong không khí đêm bắt đầu xuống.
Chị Lan — em đã đến.
Cô không nói thành tiếng. Chỉ nghĩ, để ý nghĩ đó đứng một lúc trong đầu rồi nhẹ nhàng bay đi như khói nhang.
Rồi cô quay ra.
Khải đứng đợi ở vỉa hè ngoài cổng — không giục, không nhìn đồng hồ. Chỉ đứng đợi theo cái cách tự nhiên của người quen đợi mà không thấy đợi là gánh nặng.
Cô bước ra. Đứng cạnh anh ta.
Sài Gòn buổi tối đang lên — đèn đường bật sáng, tiếng xe cộ đông dần, mùi cơm tối từ những căn nhà dọc phố bay ra. Bình thường và quen thuộc và vẫn đang ở đây bất chấp tất cả những thứ đang xảy ra bên trong và bên ngoài thành phố này.
“Đi đâu bây giờ?” Khải hỏi.
Cô nghĩ một giây.
“Ăn tối,” cô nói. “Tôi đói.”
Khóe miệng anh ta cong lên — lần này rõ hơn, lâu hơn những lần trước. Cái cười nhỏ mà cô đã thấy vài lần và lần nào cũng biến đi quá nhanh — lần này ở lại thêm một nhịp.
“Được,” anh ta nói.
Họ bước đi — dọc theo vỉa hè đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa, dưới những ngọn đèn đường vừa bật, trong mùi Sài Gòn buổi tối quen thuộc và không lẫn vào đâu được.
Không cạnh nhau thật sát — nhưng gần hơn trước. Khoảng cách giữa hai người vừa đủ để cánh tay không chạm nhau khi đi, vừa đủ để biết người kia đang ở đó.
Đủ.

Hết Chương 16

Chương tiếp theo — Chương 17: Viên Ngọc Lộ Diện
Ba tuần sau. Giáo sư Tâm giải mã xong bản đồ — và vị trí kho tài liệu hiện ra: một căn hầm dưới nền nhà của một ngôi đình cổ ở ngoại ô Gia Định. Nhưng đêm trước khi họ đến đào — Vinh xuất hiện. Và anh ta không đến một mình.
Bạn muốn đọc Chương 17 không? 🖊️
💎 VIÊN NGỌC VIỄN ĐÔNG
Chương 17 – Viên Ngọc Lộ Diện

Giáo sư Tâm gọi điện lúc tám giờ tối thứ Tư.
Minh Châu đang ở tòa soạn — ngồi với tách cà phê nguội và bản thảo bài viết về một vụ kiện đất đai ở ngoại ô mà cô đang cố hoàn thiện trước hạn chót ngày mai. Điện thoại reo lên, cô bắt máy với suy nghĩ đang ở chỗ khác.
“Cô Châu.” Giọng người đàn ông già — ấm và chậm như người quen cân nhắc từng chữ trước khi nói. “Giáo sư Tâm đây. Tôi nghĩ cô muốn biết — tôi đọc được rồi.”
Cô đặt bút xuống.
“Toàn bộ không?” cô hỏi.
“Toàn bộ.” Một nhịp dừng. “Và cô Châu — nó thật. Không phải truyền thuyết, không phải phỏng đoán. Thật và cụ thể.” Giọng ông ta có thứ mà cô ít nghe ở người già quen với sách vở — sự hứng khởi của người vừa chạm vào thứ gì đó lớn hơn mình tưởng. “Tôi cần gặp cô và những người liên quan. Ngày mai được không?”
“Được,” cô nói ngay. “Mấy giờ?”
“Chín giờ sáng. Tại nhà tôi.”

Chín giờ sáng hôm sau, họ tập hợp ở nhà giáo sư Tâm trên đường Trần Quý Cáp — một ngôi nhà cũ đầy sách, mùi giấy cũ và gỗ và trà, loại mùi của những nơi người ta dành cả cuộc đời để đọc và nghĩ.
Có mặt: Minh Châu, Khải, Tấn Phát, Renaud. Và ông Đức — cô đã nói với ông tối qua, ông đến không hỏi thêm gì, chỉ mang theo cái cặp da và ngồi xuống ghế góc phòng với vẻ người quan sát lâu năm đã quen với việc để câu chuyện tự kể trước khi đặt câu hỏi.
Giáo sư Tâm — bảy mươi tuổi, tóc bạc trắng, đeo kính tròn có gọng vàng — đứng trước bàn trải ra cuộn giấy bản đồ đã được mở phẳng và kẹp hai góc bằng những cái chặn giấy nhỏ. Bên cạnh là tập ghi chú dày của ông — hai mươi mấy trang, nét chữ nhỏ và dày đặc.
“Đây là bản đồ dạng ký hiệu kép,” ông bắt đầu — giọng người quen giảng bài, rõ và đều, không cần người nghe yêu cầu im lặng vì khi ông nói người ta tự nhiên muốn nghe. “Lớp ngoài là ký hiệu địa lý cổ của người Việt thế kỷ mười bảy — mô tả địa hình, sông ngòi, làng xóm theo quy ước của thời đó. Lớp trong — ẩn dưới lớp ngoài, chỉ đọc được khi biết khóa — là chỉ dẫn cụ thể bằng ký hiệu Hán cổ có biến thể địa phương.” Ông nhìn qua kính lên những người ngồi quanh bàn. “Ông Minh đã giải được lớp ngoài trước khi ông ấy mất. Lớp trong — tôi mất ba tuần.”
“Và nó chỉ đến đâu?” Tấn Phát hỏi — giọng bình thản, nhưng tay ông ta đặt trên mặt bàn, ngón tay ép nhẹ xuống mặt gỗ.
Giáo sư Tâm cầm cây bút chì, chỉ vào bản đồ.
“Đình Phú Nhuận.” Ông chỉ vào một điểm trên cuộn giấy. “Không phải ngôi đình hiện tại — ngôi đình cũ, bị phá năm 1910 để xây mới. Nền đình cũ vẫn còn — nằm dưới một phần sân đình hiện tại, phía góc Đông Bắc.” Ông nhìn lên. “Theo bản đồ — căn hầm nằm ở độ sâu khoảng ba mét, dưới lớp đất và gạch cũ. Lối vào—” Ông chỉ thêm một điểm. “Ở đây. Một viên đá lát sân đặc biệt — ký hiệu khắc trên mặt đá, nhìn như hoa văn thông thường nhưng là dấu chỉ.”
Im lặng trong phòng.
Renaud nhìn bản đồ — cúi xuống, không đeo kính nhưng nhìn gần theo kiểu người mắt còn tốt. Cô thấy tay ông ta — không run, nhưng ép chặt mặt bàn một chút.
“Ông chắc chắn không?” Renaud hỏi — tiếng Việt, bằng phẳng.
“Tôi đã kiểm tra ba lần,” giáo sư Tâm nói. “Và tôi đã ra đình Phú Nhuận hôm qua.” Ông mở tập ghi chú, lật đến một trang có hình vẽ bằng tay — phác thảo mặt bằng sân đình, và ở góc Đông Bắc có một vòng tròn nhỏ được khoanh đỏ. “Viên đá lát sân ở đó — ký hiệu vẫn còn. Mờ, nhưng còn.”

Họ quyết định trong vòng mười lăm phút.
Tối nay — không thể chờ thêm. Mỗi ngày chờ là thêm một ngày Renaud có thể thay đổi ý định, thêm một ngày ai đó khác có thể biết, thêm một ngày chiến tranh đang tiến gần hơn đến Sài Gòn có thể làm mọi thứ phức tạp hơn.
Tối nay, sau mười một giờ — đình Phú Nhuận vắng người, người giữ đình về nhà từ chín giờ.
Khải lo phần kỹ thuật — cuốc, xẻng, đèn pin. Anh ta biết ai có thể cho mượn mà không hỏi nhiều.
Tấn Phát lo phần đình — ông có quen người trong ban quản lý đình, có thể xin phép đặc biệt không cần giải thích chi tiết.
Renaud không được yêu cầu lo thứ gì — ông ta ngồi nghe, gật đầu khi được hỏi ý kiến, không cản trở.
Minh Châu — cô sẽ ghi lại. Không phải chụp ảnh, không phải ghi âm. Viết tay, theo cách cô vẫn làm, bằng cây bút chì và cuốn sổ tay bìa đen.
Ông Đức ngồi ở góc phòng lắng nghe cả buổi. Trước khi ra về, ông dừng lại cạnh cô — đặt tay lên vai cô một giây, không nói gì. Cử chỉ của người đã làm nghề đủ lâu để biết rằng có những lúc không có từ nào đúng hơn im lặng.

Ngày hôm đó dài theo cách kỳ lạ — không có nhiều việc để làm, chỉ chờ trời tối.
Cô về nhà, ăn cơm với má, ngồi nói chuyện bình thường về những thứ bình thường — hàng xóm bà Tư mới sinh cháu ngoại, giá gạo lên thêm, cái quạt trần phòng khách bắt đầu kêu lạch xạch cần sửa. Má không hỏi cô đang làm gì — bà có cái khôn ngoan của người đã sống đủ lâu để biết rằng một số câu hỏi tốt hơn là đừng hỏi.
Sau bữa cơm, cô vào buồng, ngồi ở bàn viết.
Mở sổ tay ra trang mới — trắng hoàn toàn.
Cô nhìn trang giấy trắng một lúc. Rồi viết:
Đêm nay chúng tôi sẽ mở căn hầm. Tôi không biết chúng tôi sẽ tìm thấy gì — hoặc có tìm thấy gì không. Tám mươi năm là một khoảng thời gian dài. Nhiều thứ có thể đã mục nát, nhiều thứ có thể không còn đọc được. Nhưng có thứ tôi biết chắc: dù tìm thấy gì hay không tìm thấy gì — những người đã giấu tài liệu đó xuống đất năm 1883 đã làm điều họ thấy đúng. Như chị Lan làm điều chị thấy đúng. Như ông Thành giấu viên ngọc vào chùa. Như Khải không viết lại báo cáo.
Cô dừng bút. Nhìn những gì vừa viết.
Như Khải không viết lại báo cáo.
Cô gạch dưới câu đó — không để nhấn mạnh, chỉ vì tay cô làm vậy trước khi đầu óc quyết định.

Mười giờ rưỡi tối, Khải đến đầu hẻm.
Cô ra cửa — mặc áo bà ba đen, tóc vấn gọn, mang giày bằng. Mang theo sổ tay, bút chì, đèn pin nhỏ.
Khải đứng ở đầu hẻm với một túi vải lớn — cuốc xẻng nhỏ, đèn pin dài, dây thừng, găng tay. Trông như người đi làm việc thật sự, không giống như người đang đi khám phá lịch sử.
“Tấn Phát và Renaud đến thẳng đình,” anh ta nói. “Giáo sư Tâm cũng đến — ông ấy muốn có mặt.”
“Bao nhiêu người?”
“Sáu người kể cả chúng ta.” Anh ta nhìn cô. “Ổn không?”
“Ổn.” Cô nhìn túi vải. “Nặng không?”
“Tôi mang được.” Anh ta cầm túi lên vai. “Đi.”

Đình Phú Nhuận lúc mười một giờ đêm tối và im lặng.
Cổng đình đã mở — Tấn Phát đứng ở cổng, mặt bình thản theo kiểu quen thuộc. Renaud đứng cạnh ông — vest trắng như thường lệ, tay cầm đèn pin nhỏ. Giáo sư Tâm đến sau cùng, mặc áo sơ mi trắng bỏ trong quần, mang theo tập ghi chú kẹp dưới cánh tay như đi dạy học.
Sân đình rộng, lát gạch — ban ngày có người đến thắp nhang và trẻ con chạy chơi, nhưng đêm nay trống và tối, chỉ có ánh trăng mờ lọt qua tán cây bàng hai bên lối vào.
Họ đi vào sân, giáo sư Tâm dẫn đầu — ông đi thẳng về góc Đông Bắc, bước chân quen đường của người đã đến đây ngày hôm qua. Dừng lại trước một khoảng sân gạch trông bình thường như mọi khoảng sân gạch khác.
“Đây,” ông nói. Chỉ đèn pin xuống — một viên gạch lát sân to hơn các viên xung quanh một chút, bề mặt mòn theo năm tháng, và ở góc trên bên phải có một hoa văn nhỏ khắc chìm — không nhìn kỹ thì không thấy, nhìn kỹ mới thấy đường nét không phải ngẫu nhiên.
Sáu người đứng quanh viên gạch đó trong bóng đêm, đèn pin chiếu xuống.
Không ai nói gì trong một lúc.
Cô nhìn xuống viên gạch. Nghĩ đến người đã đặt ký hiệu đó xuống đây năm 1883 — tay ai đó, không biết tên, không biết mặt, nhưng đủ thông minh để biết rằng thứ quan trọng nhất cần được giấu ở nơi bình thường nhất, dưới ký hiệu trông giống trang trí nhất.
Khải đặt túi vải xuống. Lấy ra cuốc và xẻng — loại nhỏ, dùng tay, không phải loại đào đất lớn.
“Viên gạch này trước,” giáo sư Tâm nói. “Nhẹ tay — gạch cũ, dễ vỡ. Dưới gạch là đất nện, rồi đến lớp gạch lát cũ của nền đình nguyên bản. Theo bản đồ, lối vào hầm bắt đầu từ đó.”

Khải cậy viên gạch lên — cẩn thận, dùng mũi xẻng nhỏ luồn vào khe, nạy từng phía. Viên gạch nặng hơn trông, nhưng ra khỏi chỗ sau vài phút.
Bên dưới là đất đen — nén chặt, không phải đất tơi.
Anh ta bắt đầu đào. Chậm, có phương pháp — từng xẻng đất nhỏ, đặt sang một bên, không rải bừa. Tấn Phát quỳ xuống giúp bằng tay, bới đất ra ngoài. Renaud đứng cầm đèn pin chiếu xuống hố đang dần sâu hơn.
Cô ghi chép — không phải ghi chép công việc, ghi lại những gì cô thấy: bóng người trong đêm, tiếng xẻng trên đất, mùi đất cũ dâng lên khi bị xáo trộn sau bao nhiêu năm, ánh đèn pin đổ xuống hố đang mở ra.
Hai mươi phút.
Xẻng Khải chạm vào gạch — tiếng cộp đặc trưng của kim loại trên gạch cũ.
“Gạch cũ,” anh ta nói khẽ.
Giáo sư Tâm cúi xuống, chiếu đèn vào. “Đây rồi — lớp gạch nền đình cũ. Theo bản đồ, lối vào phải là một tấm gạch lớn hơn — có thể nhấc lên.”
Khải làm sạch đất xung quanh — bộc lộ một tấm gạch lớn, khác với gạch lát xung quanh, có tay cầm bằng sắt gỉ gần như hòa vào màu gạch.
Tay cầm.

Khải và Tấn Phát cùng nắm tay cầm — sắt gỉ lạnh và thô trong lòng tay. Nhìn nhau một giây. Kéo lên.
Tấm gạch nặng — không di chuyển ngay. Họ kéo lại, mạnh hơn, đổ người về phía sau.
Tiếng cọ xát của đá trên đá — rồi tấm gạch nhường, nâng lên, để lộ phía dưới.
Bóng tối và mùi — mùi của không khí đã bị giam giữ quá lâu, mốc và khô và cũ, không giống mùi đất thông thường. Mùi của nơi đã đóng kín từ thế kỷ trước.
Giáo sư Tâm chiếu đèn xuống — cầu thang đá nhỏ, hẹp, mười mấy bậc, dẫn xuống bóng tối bên dưới.
Không ai nói gì.
Cô nhìn xuống cầu thang. Đếm các bậc — mười hai bậc, đủ để xuống khoảng ba mét như bản đồ mô tả.
“Ai xuống trước?” Tấn Phát hỏi — giọng bình thường nhưng cô nghe được nhịp khác trong đó.
“Tôi,” Khải nói — không hỏi, không đề nghị. Bước đến đầu cầu thang, kiểm tra bậc đầu tiên bằng cách đặt một chân xuống, dồn trọng lượng từ từ. Bậc đá không vỡ, không sụt. Anh ta bật đèn pin dài, soi xuống phía dưới. “Chắc. Đi được.”
Anh ta xuống — từng bậc một, đèn pin chiếu trước mặt.
Cô xuống theo. Rồi Tấn Phát. Rồi giáo sư Tâm — chậm hơn, ông già bám tay vào vách đá hai bên cầu thang. Renaud xuống sau cùng, không nói gì.

Căn hầm nhỏ hơn cô tưởng.
Không phải hầm lớn — chỉ là căn phòng nhỏ dưới lòng đất, trần thấp, vách đất nện được gia cố bằng gỗ đã đen và mục một phần. Rộng khoảng đủ để sáu người đứng không thoải mái, không đủ để đi lại nhiều.
Và trong góc phải — còn đó.
Một rương gỗ nhỏ, buộc bằng dây đồng đã xanh lên theo năm tháng. Đặt trên một bệ đá thấp, đủ cao để không chạm mặt đất ẩm. Xung quanh rương — vải dầu bọc bên ngoài, nhiều lớp, đã cứng và giòn nhưng vẫn còn nguyên.
Sáu chùm đèn pin chiếu vào chiếc rương.
Không ai nói gì.
Cô nhìn chiếc rương — đồng hồ của cô không thể đọc được trong bóng tối, nhưng cô cảm nhận ra sự im lặng này kéo dài bao lâu: đủ để hiểu rằng tám mươi năm không phải con số trừu tượng. Nó là đây, trong căn hầm này, trong mùi không khí cũ và vải dầu giòn và gỗ đen.
Tấn Phát bước đến trước — dừng lại trước chiếc rương. Đặt tay lên mặt rương, lên lớp vải dầu cứng bên ngoài.
Ông không mở. Chỉ đặt tay.
“Cha tôi đã tìm thứ này cả đời,” ông nói khẽ. Không nói với ai cụ thể — nói ra không gian nhỏ của căn hầm, để câu nói đó ở lại với tám mươi năm không khí đã giam giữ ở đây.
Rồi ông nhìn lên — nhìn cô, nhìn Khải, nhìn Renaud.
“Chúng ta mở cùng nhau,” ông nói.

Dây đồng cắt bằng con dao nhỏ giáo sư Tâm mang theo.
Vải dầu bên ngoài bóc ra — giòn, vỡ thành từng mảnh nhỏ khi chạm vào, bụi vải rơi xuống tay người cầm. Bên trong là thêm một lớp vải khác — lần này là vải lụa, đã ngả vàng nhưng còn nguyên, không giòn như lớp ngoài.
Rồi đến nắp rương — gỗ nặng, khóa bằng then sắt đơn giản đã gỉ hoàn toàn. Khải dùng tay bẻ then ra — sắt gỉ gãy theo, không cần nhiều lực.
Nắp rương mở.
Ánh đèn pin của sáu người chiếu vào cùng một lúc.

Bên trong rương — nhiều hơn cô dự tính.
Không phải vài tờ giấy rời. Là những cuộn giấy được bọc riêng lẻ trong vải lụa mỏng, xếp thành hai tầng, mỗi cuộn buộc bằng dải lụa nhỏ. Đếm nhanh — mười bảy, mười tám cuộn. Một số cuộn lớn hơn, có thể là nhiều tờ gộp lại. Một số nhỏ hơn, có lẽ là thư riêng.
Và ở trên cùng — không phải cuộn giấy, là một tờ giấy phẳng, bọc trong túi lụa riêng, có chữ viết tay bên ngoài túi — chữ Hán, nét mực đã nhạt nhưng còn đọc được.
Giáo sư Tâm cầm tờ giấy đó lên. Đọc bên ngoài túi lụa dưới đèn pin, môi mím lại theo kiểu người đang dịch trong đầu.
“Đây là lời ghi chú của người cất giữ,” ông nói khẽ. “Viết năm 1883. Tên ông ta là Nguyễn Phúc Minh — quan thị vệ triều Nguyễn.” Ông đọc tiếp, chậm. “Ông viết: Tôi cất những thứ này xuống đất vào ngày thành Huế thất thủ. Không phải để che giấu tội lỗi — mà để sự thật còn có nơi tồn tại khi miệng người ta buộc phải im. Ai đọc được những trang này — xin giao lại cho đất nước, không phải cho bất kỳ người nào.”
Căn hầm im lặng.
Cô nghe tiếng thở của chính mình — và tiếng thở của năm người xung quanh, mỗi người đang đứng với thứ gì đó riêng trong cái im lặng đó.
Renaud — đứng ở phía sau, không chen vào gần rương. Cô quay lại nhìn ông ta — khuôn mặt ông trong ánh đèn pin lờ mờ, không đọc được hết. Nhưng ông ta không với tay ra. Không tiến lên. Chỉ đứng và nhìn và để mọi thứ ở khoảng cách ông ta đang đứng.

Rồi có tiếng bước chân trên cầu thang phía trên.
Không phải một người — nhiều hơn. Và không phải bước chân cẩn thận như người xuống thăm dò — bước nhanh, nặng, của người đang đến với mục đích đã quyết.
Khải phản ứng ngay — bước chắn trước cầu thang, tắt đèn pin của mình. Ra hiệu cho những người khác bằng cử chỉ: tắt đèn, im lặng.
Bốn chùm đèn pin còn lại tắt.
Căn hầm chìm vào bóng tối hoàn toàn.
Bóng tối và im lặng — chỉ nghe tiếng bước chân từ trên cầu thang, tiếng thở của sáu người, và đâu đó trong bóng tối tiếng của một người đang cố không thở mạnh.
Vinh.
Cô không thấy — chỉ biết. Câu chuyện của người trẻ tuổi với hình xăm rồng và cái giá của sự tuyệt vọng — nó chưa kết thúc. Không phải vì anh ta xấu. Mà vì chiến tranh tạo ra những lựa chọn không nên ai phải đối mặt.
Bước chân dừng lại ở đầu cầu thang.
Một giọng nói — tiếng Việt, trẻ, run nhẹ:
“Ai ở dưới đó?”
Không ai trả lời.
Rồi giọng thứ hai — lớn tuổi hơn, lạnh hơn, tiếng Pháp:
“Allons.” Đi xuống.

Khải không di chuyển khỏi chỗ đứng trước cầu thang.
Trong bóng tối hoàn toàn của căn hầm — cô không thấy anh ta, chỉ biết anh ta ở đó vì cô nghe hơi thở anh ta, vì cô biết anh ta đứng đó từ lúc bước chân đầu tiên vang lên trên cầu thang.
Người trên cầu thang bắt đầu xuống — đèn pin của họ chiếu xuống trước, ánh sáng hình nón lắc lư theo bước chân.
Một người. Rồi người thứ hai.
Vinh — cô nhận ra khi ánh đèn pin chạm vào khuôn mặt anh ta: hai mươi lăm tuổi, mặt thanh, áo sơ mi trắng. Tay phải cầm đèn pin, tay trái — trống. Không có vũ khí thấy được.
Người đứng sau Vinh — không phải người Pháp già. Là người đàn ông trung niên, người Việt, mặc thường phục, tay phải có gì đó mà cô không thấy rõ trong bóng tối.
Vinh bước xuống bậc cuối — và dừng lại.
Đèn pin của anh ta chiếu thẳng vào Khải đứng trước mặt.

Ba giây không ai nói gì.
Rồi Renaud lên tiếng — từ phía sau căn hầm, giọng bình thản đến mức lạ lùng:
“Monsieur Vinh.”
Vinh giật mình — quay đèn pin về phía giọng nói. Ánh đèn chạm vào khuôn mặt Renaud đứng trong góc hầm, tay không, vest trắng nhìn gần như phát sáng trong bóng tối.
“Ông—” Vinh bắt đầu.
“Người tôi nhờ anh liên lạc,” Renaud nói — tiếng Việt, chậm. “Anh đến đây để làm gì?”
“Người đó—” Vinh nhìn người đứng sau mình — người đàn ông trung niên mà Vinh rõ ràng không quen và không tin hoàn toàn. “Người đó nói ông muốn tôi đến đây.”
“Tôi không nhờ anh đến đây tối nay.” Giọng Renaud không thay đổi — bằng phẳng, rõ ràng. “Tôi chưa bao giờ nhờ.”
Vinh nhìn người đàn ông trung niên — người đó không còn ở bậc cuối cầu thang nữa, đã lùi lên vài bậc trong khoảng thời gian không ai để ý.
Khải quay người — không nhanh, không vội, nhưng dứt khoát.
“Dừng lại,” anh ta nói — tiếng Việt, giọng thấp.
Tiếng bước chân trên cầu thang dừng lại.
Rồi tiếng chạy — lên cầu thang, nhanh. Người đàn ông trung niên bỏ đi.
Khải không đuổi theo. Nhìn lên cầu thang một giây — tính toán, cân nhắc — rồi nhìn lại Vinh.
Vinh đứng dưới cầu thang, một mình, đèn pin trong tay run nhẹ.
“Anh bị lừa đến đây,” Khải nói — không phán xét, chỉ là sự thật.
Vinh nhìn từ Khải sang Renaud sang Tấn Phát — cái nhìn của người đang lắp ghép lại bức tranh và không thích hình vẽ hiện ra.
“Chiếc chìa khóa,” anh ta nói — nhìn cô. “Tôi xin lỗi.”
Cô nhìn anh ta. Hai mươi lăm tuổi, cần tiền, bị dùng bởi người không nói thật với anh ta.
“Anh không cần xin lỗi tôi,” cô nói. “Anh không làm hại tôi.”
“Tôi làm hại ông Minh.” Giọng anh ta vỡ ở cuối câu — không khóc, nhưng gần với khóc. “Tôi không biết họ sẽ—” Anh ta không nói tiếp được.
Im lặng trong căn hầm.
Tấn Phát nhìn Vinh — nhìn theo kiểu người nhìn thứ phức tạp và chọn cách xử lý đơn giản nhất có thể.
“Anh có biết người vừa bỏ đi là ai không?” Tấn Phát hỏi.
Vinh lắc đầu. “Họ tìm tôi trước — nói họ làm việc cho người muốn trả tiền để tôi dẫn đường đến đây.”
“Họ biết địa điểm này từ đâu?” Khải hỏi.
“Tôi không biết.” Vinh nhìn xuống. “Tôi chỉ biết tên đình Phú Nhuận từ một người — người đó nghe tôi nói chuyện điện thoại với một người khác tuần trước.”
Cô nhìn Khải. Anh ta nhìn lại cô — cùng suy nghĩ.
Điện thoại bị nghe.
Ai đó biết về giáo sư Tâm. Biết về cuộc gọi tối qua.

Không ai nói thêm về điều đó trong căn hầm.
Khải đưa ra quyết định — bình thản và nhanh như người quen đưa ra quyết định trong tình huống không có đủ thông tin:
Lấy rương lên ngay tối nay. Không để thêm một ngày.
Tấn Phát đồng ý. Renaud gật đầu không nói. Giáo sư Tâm lo bảo quản — ông đã mang theo hộp gỗ dài và vải bọc, chuẩn bị sẵn từ trước.
Họ làm việc trong im lặng — cẩn thận, chậm, từng cuộn giấy được đặt vào hộp gỗ theo thứ tự. Cô giúp — hai tay cầm từng cuộn lụa nhẹ nhàng theo hướng dẫn của giáo sư Tâm, đặt vào đúng vị trí.
Vinh đứng ở cầu thang, không ra không vào — không ai bảo đi, anh ta không tự ý rời.
Khi hộp gỗ đã đóng, Khải nhìn Vinh.
“Anh ra trước,” anh ta nói. “Đợi ở sân.”

Họ ra khỏi căn hầm lúc gần một giờ sáng.
Sân đình Phú Nhuận tối và vắng — người đàn ông trung niên không còn ở đó, như cô đoán. Chạy đi báo ai đó, hoặc chạy đi vì không muốn liên quan khi mọi thứ trở nên phức tạp hơn anh ta được trả tiền để đối phó.
Trăng bây giờ cao hơn — sáng hơn lúc họ vào, đổ xuống sân đình những mảng sáng tối theo tán cây bàng.
Hộp gỗ đựng tài liệu được đặt vào cốp xe của Tấn Phát — khóa lại, chìa khóa ông ta giữ.
Vinh đứng ở góc sân — một mình, nhỏ trông thấy so với bóng đêm xung quanh.
Tấn Phát đi đến chỗ anh ta. Nói chuyện thấp — cô không nghe rõ. Vinh gật đầu vài lần, nhìn xuống đất. Cuối cùng Tấn Phát đặt tay lên vai anh ta một giây rồi bỏ ra, quay về phía mọi người.
Cô không hỏi ông ta nói gì với Vinh. Không cần.

Trước khi ai ra về, Renaud nói — lần đầu tiên từ trong căn hầm, giọng ông ta trong không khí đêm nghe khác với trong phòng kín:
“Những gì chúng ta tìm thấy tối nay — tôi muốn giữ lời đã nói. Tôi sẽ không cản quá trình công bố.” Ông nhìn quanh — từng người một. “Tôi chỉ xin một điều: được đọc trước. Không phải để làm gì — chỉ để biết.”
Giáo sư Tâm nhìn ông ta. Rồi nhìn cô. Rồi nhìn Tấn Phát.
Tấn Phát là người trả lời: “Được.”
Renaud gật đầu. Không nói thêm.
Cô nhìn người đàn ông tóc bạc đứng trong ánh trăng sân đình — vest trắng, tay xuôi, khuôn mặt không đọc được hết. Nghĩ đến bức thư của ông Thành: lịch sử là lịch sử — nó thuộc về tất cả mọi người.
Kể cả người đang đứng ở phía mà lịch sử không tốt đẹp với gia đình họ.

Cô và Khải ra về sau cùng.
Đi bộ ra đường lớn — không có xe lam giờ này, phải đi bộ một đoạn trước khi đón được xe. Đường khuya vắng, tiếng giày trên mặt đường nhựa nghe rõ hơn ban ngày.
Cô không nói gì. Khải cũng không.
Nhưng khi đi ngang một ngọn đèn đường — ánh đèn vàng đổ xuống khoảng vỉa hè — cô nhìn xuống tay mình và thấy tay mình đang cầm cây bút chì, xoay nhẹ giữa các ngón tay mà không để ý từ khi nào.
Cô dừng lại. Nhìn cây bút chì.
Khải dừng theo. Nhìn cô.
“Sao vậy?” anh ta hỏi khẽ.
“Không có gì.” Cô bỏ bút chì vào túi. Nhìn lên anh ta. “Chỉ nghĩ — chúng ta vừa mở một cái gì đó mà người ta giấu đi từ năm 1883.”
“Đúng vậy.”
“Một trăm tám mươi hai năm.” Cô nhìn ra đường tối. “Và nó vẫn còn.”
Khải nhìn cô — ánh đèn đường vàng chiếu vào mặt anh ta từ bên trái, làm một bên khuôn mặt sáng và bên kia tối, theo cái cách mà ánh đèn đường hay làm với người đứng dưới.
“Cô viết bài này rồi đăng không?” anh ta hỏi.
Cô suy nghĩ. “Chưa phải bây giờ. Cần đợi giáo sư Tâm đọc xong toàn bộ. Cần đợi quá trình pháp lý rõ ràng hơn.” Cô nhìn anh ta. “Nhưng bài này sẽ được đăng. Tôi sẽ đảm bảo điều đó.”
“Tôi biết.” Giọng anh ta không nghi ngờ — không phải lịch sự, là thật sự biết.
Cô nhìn anh ta một lúc trong ánh đèn đường vàng.
“Anh có sợ không?” cô hỏi — câu hỏi chung, không chỉ về đêm nay.
Khải suy nghĩ — thật sự suy nghĩ, không trả lời nhanh.
“Sợ thì có,” anh ta nói. “Nhưng tôi đã nói với cô rồi — sợ không thay đổi được thứ đã quyết định.”
Cô gật đầu.
Họ tiếp tục đi — dọc con đường khuya vắng, dưới những ngọn đèn đường thưa thớt, mang theo mùi đất cũ từ căn hầm vẫn còn bám trên tay áo và tóc.
Sài Gòn đêm khuya thở chậm và đều xung quanh họ — không ngủ hẳn, không thức hẳn, lơ lửng trong cái trạng thái riêng của thành phố vào những giờ mà ngày và đêm chưa quyết định bên nào thắng.
Cô nghĩ đến chiếc rương gỗ bây giờ đang nằm trong cốp xe của Tấn Phát — mười bảy cuộn giấy bọc lụa, tám mươi hai năm dưới lòng đất, những tên người chưa được đọc.
Nghĩ đến viên ngọc bây giờ đang ở đâu đó an toàn — không còn là chìa khóa hay bí mật, chỉ là một viên ngọc đẹp từ thế kỷ mười bảy đã hoàn thành việc của nó.
Nghĩ đến chị Lan — ở đâu đó trong đêm tối này, cũng đang thở không khí Việt Nam, cũng đang sống với những gì chị thấy đúng.
Và nghĩ đến người đi cạnh mình — bước chân đều, vai phải thấp hơn vai trái theo thói quen cũ, hiện diện mà không cần làm gì để hiện diện.

Hết Chương 17

Chương tiếp theo — Chương 18: Đêm 30 Tết
Tháng Giêng năm 1968. Pháo nổ — nhưng không ai biết đó là đạn thật. Sài Gòn bùng cháy. Tổng tiến công Mậu Thân bắt đầu. Và trong đêm đó, Khải và Minh Châu bị chia cắt trong hỗn loạn — theo một cách mà cả hai không thể lường trước.
Bạn muốn đọc Chương 18 không? 🖊️
💎 VIÊN NGỌC VIỄN ĐÔNG
Chương 18 – Đêm 30 Tết

Sài Gòn đón Tết Mậu Thân như mọi năm.
Chợ hoa trên đường Nguyễn Huệ mở từ hai mươi sáu Tết — mai vàng và cúc và lay ơn đỏ xếp thành hàng dài dọc vỉa hè, người mua chen người bán, tiếng mặc cả và tiếng cười trẻ con và mùi hoa trộn vào nhau thành cái mùi đặc trưng không lẫn vào đâu được của Sài Gòn những ngày cuối năm. Các tiệm bánh mứt trên đường Hải Thượng Lãn Ông đầy người, hàng xếp ra ngoài vỉa hè. Nhà nào cũng dọn dẹp, sơn cửa, chưng hoa — cái tất bật của người chuẩn bị cho năm mới với niềm tin rằng năm mới sẽ khác, sẽ tốt hơn, dù năm nào người ta cũng tin vậy và năm nào cũng không hoàn toàn đúng.
Minh Châu về nhà ăn Tất Niên với má chiều ba mươi.
Má nấu cơm — canh khổ qua nhồi thịt, thịt kho trứng, dưa giá. Bộ chén đĩa hoa trắng xanh chỉ dùng ngày Tết, hai cái ly nhỏ rót rượu mơ mà má cất từ năm ngoái. Hai mẹ con ngồi đối diện nhau ở cái bàn gỗ nhỏ trong bếp, đèn bếp vàng và ấm, ngoài cửa sổ tiếng pháo tép của ai đó ở đầu hẻm đã bắt đầu nổ lẹt đẹt từ chiều.
“Châu ăn thêm đi,” má nói.
“No rồi má.”
“Gầy quá.” Bà nhìn cô — cái nhìn của bà mẹ không cần lý do để lo. “Dạo này làm việc nhiều không?”
“Bình thường.” Cô húp thêm muỗng canh. “Bài vừa xong một cái lớn.”
Má gật đầu — không hỏi thêm về bài gì. Rót thêm rượu mơ vào ly cô.
“Năm mới cô ấy mạnh khỏe,” bà nói — cô ấy không cần giải thích là ai. Chỉ có hai người ở bàn này, và người thứ ba không có mặt nhưng luôn hiện diện.
Cô cầm ly lên. “Dạ. Năm mới cô ấy mạnh khỏe và bình an.”
Hai mẹ con chạm ly.

Sau bữa cơm, cô ra ngồi ở thềm nhà nhìn ra sân.
Cây hoàng lan đứng im trong đêm ba mươi Tết — lá xanh đậm, hoa trắng nhỏ li ti không nhìn thấy rõ trong bóng tối nhưng mùi hoa vẫn còn đó, nhẹ và ngọt. Tiếng pháo đã nhiều hơn — không phải pháo tép nữa, có thêm tiếng pháo đùng từ các khu khác vọng lại, xa và gần xen kẽ nhau.
Cô ngồi, nghe.
Điện thoại trong nhà reo — cô vào bắt máy.
“Chúc mừng năm mới.” Giọng Khải — bình thản như thường lệ nhưng có gì đó ấm hơn trong đó, thứ ấm của người không quen nói những câu chúc tết nhưng đang nói vì muốn nói.
“Chúc mừng năm mới anh.” Cô ngồi xuống ghế cạnh điện thoại. “Anh đang ở đâu?”
“Doanh trại.” Anh ta dừng lại. “Có lệnh ở lại đêm nay — không phải chỉ đơn vị tôi, nhiều đơn vị khác cũng vậy. Thăng nói đề phòng.”
“Đề phòng gì?”
“Chưa rõ.” Giọng anh ta — cô nghe thứ gì đó bên dưới sự bình thản, thứ mà anh ta không nói thẳng ra. “Có thông tin về khả năng hoạt động trong đêm Tết. Chưa xác nhận.”
Cô nhìn ra cửa sổ — tiếng pháo bên ngoài lên dần, vài chùm pháo bông từ xa đổ xuống những vệt sáng đỏ xanh trên bầu trời. Bình thường. Đêm ba mươi Tết thì như vậy.
“Cô ở nhà,” anh ta nói — không phải ra lệnh. Giọng của người muốn nói thứ quan trọng mà không có nhiều thời gian. “Đêm nay ở nhà.”
“Tôi biết.” Cô giữ ống nghe chặt hơn một chút. “Khải — anh cẩn thận.”
Một nhịp dừng ngắn.
“Năm mới cô mạnh khỏe,” anh ta nói. Rồi cúp máy.

Cô ngủ được — không nhiều, nhưng ngủ được.
Tiếng pháo đêm ba mươi Tết là thứ cô đã nghe từ hồi còn nhỏ, tiếng quen đến mức ru ngủ được nếu người ta không cố tỉnh thức để nghe nó.
Rồi đến mười hai giờ đêm, tiếng pháo đổi.
Không phải đổi theo nghĩa to hơn hay dày hơn — cô đã nghe pháo Tết to hơn nhiều lần. Mà đổi theo nghĩa khác — khác theo cái nghĩa mà sau này cô mới có từ để gọi: nhịp điệu sai. Pháo Tết có nhịp của sự vui mừng — bùng lên, dừng lại, bùng lên lại theo cảm hứng của người đốt. Tiếng này không vui mừng. Tiếng này đều và liên tục và không dừng lại.
Cô ngồi dậy.
Nhìn ra cửa sổ — bầu trời phía Tây Bắc có ánh đỏ, không phải đỏ của pháo bông mà đỏ của lửa. Xa — nhưng không đủ xa.
Rồi tiếng súng.
Không phải âm thanh cô chưa từng nghe — cô sinh ra ở Sài Gòn năm 1942, lớn lên qua nhiều năm tháng chiến tranh, đã nghe tiếng súng đủ lần để nhận ra. Nhưng đây là tiếng súng từ trong thành phố — không phải từ xa, từ vùng ngoại ô hay chiến trường. Từ trong lòng Sài Gòn.
Cô mặc áo vào.

Má đã thức — đứng ở cửa buồng, mặt bình thản theo kiểu bình thản của người đã sống qua đủ lần biến động để biết rằng hoảng loạn không giúp được gì.
“Con nghe thấy không?” cô hỏi.
“Nghe.” Má nhìn ra cửa sổ. “Đừng ra ngoài.”
“Con biết.” Cô đến cạnh má. “Má vào buồng trong đi — tường dày hơn.”
Má không cãi — bà lấy thêm cái chăn mỏng từ giường, đi vào buồng trong. Cô đi theo, đóng cửa buồng lại.
Họ ngồi trong buồng trong — má trên giường, cô trên ghế, hai người nghe tiếng súng ngày càng gần hơn và tiếng người chạy trong hẻm bên ngoài, tiếng ai đó gọi tên ai đó, tiếng cửa nhà kế bên đóng sầm lại.
Cô nhìn điện thoại đặt trên bàn đầu giường — muốn gọi cho Khải, biết không được.

Lúc hai giờ sáng, tiếng súng vẫn còn nhưng đã xa hơn một chút.
Hoặc cô đã quen với nó — cô không chắc. Má đã ngủ được, ngồi dựa vào tường, cái chăn kéo lên đến cằm. Cô ngồi ở ghế, mắt mở, nghe.
Tổng tiến công.
Cô biết — không biết chi tiết, không biết quy mô, nhưng biết theo cái cách mà người làm báo ba năm biết khi một sự kiện không phải bình thường. Đây không phải đụng độ nhỏ, không phải vụ đặt bom lẻ tẻ. Đây là thứ gì đó lớn hơn rất nhiều.
Khải đang ở đâu?
Câu hỏi đó nằm trong đầu cô từ lúc mười hai giờ đêm, không đi đâu, không có câu trả lời.
Anh ta biết trước có thể có chuyện. Đó là lý do có lệnh ở lại doanh trại. Anh ta đang trong doanh trại — đó là nơi an toàn nhất.
Cô tự nhủ vậy. Không chắc mình tin hay không — chỉ là cần một câu nào đó để ngồi với nó trong đêm.

Sáng mùng Một Tết, Sài Gòn không ra đường.
Thành phố đã biết từ đêm qua — qua tiếng súng, qua radio phát liên tục từ ba giờ sáng, qua người này nói với người kia qua hàng rào, qua cửa sổ. Tổng tiến công. Đồng loạt. Khắp miền Nam.
Cô ngồi bên radio suốt buổi sáng, nghe.
Các thành phố lớn — Huế, Đà Nẵng, Nha Trang, Cần Thơ. Sài Gòn — nhiều địa điểm trong thành phố, kể cả Đại sứ quán Mỹ. Tiếng súng và tiếng bom và tiếng người phát thanh viên đọc tin cố giữ giọng bình thản dù cô nghe ra giọng không bình thản bên dưới.
Má ngồi đan len — tay đan đều nhưng mắt không nhìn vào cuộn len, nhìn ra cửa sổ.
“Châu,” bà nói không quay lại.
“Dạ.”
“Con bạn đó — người hay đến đầu hẻm đón con.”
Cô không nhìn lên khỏi radio. “Dạ.”
“Cẩn thận.”
Hai chữ. Cô hiểu bà nói gì và không nói gì bằng hai chữ đó.
“Dạ má,” cô nói.

Điện thoại reo lúc mười giờ sáng.
Cô nhảy dậy — tay run nhẹ khi cầm ống nghe. “Alo?”
“Châu.” Giọng ông Đức — không phải Khải, nhưng cô thở ra. “Cô có nghe tin không?”
“Nghe. Cả đêm qua.”
“Cô ổn không? Nhà ổn không?”
“Ổn. Chưa ra ngoài.”
“Đừng ra ngoài sáng nay.” Giọng ông Đức — không phải ra lệnh, giọng của người đang lo lắng mà không biết làm gì hơn ngoài việc gọi điện. “Chiều hoặc tối nếu yên hơn tôi sẽ cho người liên lạc. Chúng ta có việc cần làm.”
“Tôi biết.” Cô nhìn ra cửa sổ — hẻm vắng tanh, cửa nhà ai cũng đóng. “Ông Đức — anh ta có liên lạc gì với ông không?”
Không cần nói tên — ông Đức hiểu.
“Chưa.” Giọng ông ngừng lại một giây. “Nhưng doanh trại của đơn vị anh ta nằm trong khu an toàn — không phải khu đang có giao tranh.” Ông dừng lại thêm một nhịp. “Châu — anh ta biết lo cho mình.”
“Tôi biết.” Cô đặt ống nghe xuống.
Nhìn ra cửa sổ.
Anh ta biết lo cho mình. Sáu năm lính, Ia Drang, những đêm rừng Tây Nguyên — anh ta đã sống sót qua tất cả những thứ đó. Cô biết điều đó.
Nhưng biết và cảm nhận là hai thứ khác nhau. Ông Đức đã nói với cô điều đó — hồi cô mới vào nghề, hồi cô còn nghĩ rằng biết đủ là đủ.

Chiều mùng Một, tiếng súng thưa hơn.
Vẫn còn — vẫn có tiếng từ phía Chợ Lớn và phía Tân Bình và phía đường hướng về sân bay — nhưng thưa hơn, không liên tục như đêm qua.
Cô không ra ngoài. Ngồi trong nhà, viết — không phải bài báo, chỉ là viết để tay có việc làm và đầu óc không chạy không có hướng.
Viết về đêm qua — tiếng pháo đổi nhịp, cái cảm giác nhận ra mà không muốn nhận ra, má ngồi dựa tường với cái chăn mỏng. Viết về radio phát liên tục từ ba giờ sáng. Viết về hẻm vắng buổi sáng và cây hoàng lan đứng im ngoài sân không biết gì.
Viết về Khải — không nhiều, chỉ một câu:
Tôi không biết anh đang ở đâu. Tôi hy vọng anh đang ở chỗ nào đó tối qua đã không bắt anh phải chọn.
Cô nhìn câu đó. Rồi gấp sổ tay lại.

Điện thoại reo lần thứ hai lúc bốn giờ chiều.
Lần này — giọng quen.
“Cô ổn không?”
Cô nhắm mắt lại một giây. Mở ra.
“Ổn,” cô nói. “Anh ở đâu?”
“Đơn vị.” Giọng Khải — mệt, không che giấu, nhưng bình tĩnh theo cái cách của người đã đi qua một đêm dài và đang đứng ở bên kia. “Đêm qua — anh em tôi được điều đi hỗ trợ mấy điểm trong thành phố. Tôi ở lại doanh trại theo lệnh Thăng.”
“Không ra ngoài?”
“Không.” Một nhịp dừng. “Cô nghe nhiều tin chưa?”
“Nghe radio cả ngày.” Cô ngồi xuống. “Lớn hơn tôi nghĩ.”
“Lớn hơn nhiều người nghĩ.” Giọng anh ta hạ xuống. “Huế — nặng nhất. Đang đánh nhau trong thành nội.” Anh ta dừng lại. “Và có nhiều thương vong dân thường.”
Cô im lặng.
Huế.
Nơi má sinh ra. Nơi chị Lan—
“Chị tôi,” cô nói — không hoàn thành câu.
“Tôi không biết.” Giọng Khải — thẳng và nhẹ cùng một lúc, theo cái cách của người nói thật mà không để thật tàn nhẫn hơn cần thiết. “Chưa có thông tin cụ thể về từng người. Chỉ biết Huế đang rất nặng.”
Cô giữ ống nghe. Nhìn ra cửa sổ — nắng chiều mùng Một Tết đổ xuống hẻm vắng, vàng và bình thường như mọi chiều Tết khác, vô lý đến mức khó chịu.
“Tôi cần đi,” cô nói.
“Đi đâu?”
“Ra ngoài. Xem tình hình. Viết bài.”
“Chưa an toàn—”
“Tôi biết anh muốn nói gì.” Cô ngắt lời — không phải tức, chỉ là nói thẳng. “Nhưng đây là việc của tôi. Và tôi không thể ngồi trong nhà trong khi thành phố đang—” Cô dừng lại. “Anh hiểu không?”
Im lặng một nhịp.
“Tôi hiểu,” anh ta nói. Không tranh luận thêm — vì anh ta hiểu thật, không phải nói cho xong. “Nhưng cô đợi thêm một tiếng. Đến khi tôi xác nhận được khu nào an toàn hơn.”
Cô suy nghĩ. “Được. Một tiếng.”
“Tôi gọi lại.”

Anh ta gọi lại lúc năm giờ mười lăm.
Khu trung tâm — đường Tự Do, Lê Lợi, khu quanh tòa soạn — tương đối ổn định. Giao tranh chủ yếu ở Chợ Lớn phía Tây, Tân Bình phía Bắc, và khu vực Gia Định. Không phải hoàn toàn an toàn — không có nơi nào ở Sài Gòn đêm qua là hoàn toàn an toàn — nhưng ổn hơn các khu khác.
“Cô không đi một mình,” anh ta nói.
“Anh đang ở doanh trại—”
“Tôi xin phép ra ngoài. Thăng đồng ý — hai tiếng.” Giọng anh ta không bàn thêm. “Đầu hẻm. Hai mươi phút nữa.”

Anh ta đến đúng giờ.
Mặc đồng phục — lần đầu tiên cô thấy anh ta mặc đồng phục đầy đủ bên ngoài buổi họp đầu tiên ở tòa soạn. Súng ngắn đeo hông, mặt mệt nhưng mắt tỉnh, tóc chưa chải gọn như thường lệ.
Anh ta nhìn cô từ đầu đến chân — nhanh, kiểm tra theo thói quen.
“Ổn không?” anh ta hỏi.
“Ổn.” Cô nhìn anh ta. “Anh?”
“Ổn.” Anh ta quay ra đường. “Đi.”

Sài Gòn mùng Một Tết chiều hôm đó trông như người vừa ngủ dậy sau một cơn mơ xấu và chưa biết mình đang ở đâu.
Đường phố trung tâm — vắng hơn bất kỳ chiều Tết nào cô nhớ, nhưng không hoàn toàn trống. Có người ra — không nhiều, chủ yếu là đàn ông trẻ đứng trước cửa nhà nhìn ra đường với vẻ mặt của người không biết nên làm gì, mấy bà già đứng trước cổng nhà tay cầm nhang nhìn về phía tiếng súng vẫn còn vọng lại từ xa. Một đứa trẻ ngồi trước cửa nhà ôm con búp bê nhựa — không khóc, chỉ ngồi.
Cô ghi chép. Không cần sổ tay — những hình ảnh này cô biết sẽ không quên, sẽ ở lại trong đầu lâu hơn bất kỳ ghi chú nào.
Khải đi cạnh cô — không nói chuyện, chỉ đi. Mắt anh ta liên tục đảo quanh — không lo lắng quá mức, chỉ là thói quen không tắt được của người lính. Nhưng tay anh ta không đặt lên súng — để thả xuống theo người, tín hiệu nhỏ rằng anh ta đang ở đây không phải vì nhiệm vụ.
Họ đi đến đường Tự Do.
Khách sạn Continental — cửa đóng, không có tiệc tối, không có ban nhạc La Vie en Rose. Quán Givral — đóng cửa. Các tiệm cà phê, nhà hàng dọc đường Tự Do — đóng tất cả, cửa sắt kéo xuống, đường phố trống theo cái cách chỉ có khi thành phố đang giữ hơi thở.
“Đây là Sài Gòn mà tôi chưa thấy bao giờ,” cô nói khẽ.
“Sài Gòn đang sợ,” Khải nói.
Cô nhìn anh ta. “Anh có sợ không? Đêm qua.”
Anh ta đi thêm vài bước trước khi trả lời. “Có. Không phải vì tôi — vì không biết cô ổn không.” Anh ta nói thẳng theo cái cách anh ta hay nói thật. “Điện thoại ra doanh trại buổi đêm không được.”
Cô nhìn thẳng về phía trước. “Tôi cũng không biết anh ở đâu. Cả đêm.”
“Tôi biết.” Một nhịp. “Xin lỗi.”
Cô lắc đầu nhẹ. “Không phải lỗi của anh.”
Họ rẽ vào một con phố nhỏ — vắng hơn đường lớn, hai bên nhà cửa đóng, tiếng bước chân của họ nghe rõ trên mặt đường.
Rồi từ một con hẻm tối — tiếng khóc nhỏ.
Cả hai dừng lại.

Trong hẻm tối — một người đàn bà ngồi dưới chân tường, ôm trong lòng một đứa bé khoảng hai tuổi đang ngủ. Bà không già — bốn mươi mấy tuổi, mặc áo bà ba xanh đã rách một vai, mặt tái và mắt đỏ. Khóc không thành tiếng — chỉ nước mắt chảy xuống im lặng.
Cô bước vào hẻm. Quỳ xuống cạnh người đàn bà.
“Bà ổn không? Có bị thương không?”
Người đàn bà nhìn lên — mắt không tập trung ngay, nhìn cô như nhìn thứ gì không quen. Rồi nhìn lại đứa bé đang ngủ trong lòng mình.
“Chồng tôi,” bà nói — giọng không ra hơi. “Đêm qua. Ở đầu đường.”
Cô im lặng.
Khải đứng ở cửa hẻm — nhìn vào, không bước vào. Mặt anh ta trong bóng tối không đọc được — nhưng anh ta đứng im, để cô làm điều cần làm.
“Bà có ai không?” cô hỏi nhẹ. “Bà con, hàng xóm?”
“Nhà tôi ở Gia Định.” Người đàn bà nhìn xuống đứa bé. “Ra đây thăm em gái — đêm qua không về được.” Bà nhìn lên cô. “Bây giờ về được không cô?”
Cô nhìn ra cửa hẻm — nhìn Khải.
Anh ta hiểu. Bước vào.
“Gia Định khu nào?” anh ta hỏi — giọng bình thường, không to không nhỏ, giọng của người đang xử lý vấn đề.
“Gần chợ Bà Chiểu.”
Anh ta suy nghĩ một giây. “Bây giờ chưa được — đường đó đang chưa thông.” Anh ta nhìn quanh hẻm. “Bà vào trong nhà ai đó trước — tối nay hoặc sáng mai tôi sẽ xem đường có thông không.”
Người đàn bà nhìn anh ta — nhìn đồng phục, nhìn súng. Rồi nhìn cô như hỏi tin được không.
Cô gật đầu.

Họ gõ cửa nhà đầu hẻm — một ông già mở cửa, nghe chuyện, gật đầu để người đàn bà và đứa bé vào. Không hỏi nhiều — người Sài Gòn trong những lúc như này không hỏi nhiều.
Ra khỏi hẻm, cô và Khải đứng trên vỉa hè.
Chiều xuống dần — nắng tắt sau mái nhà, bóng đổ dài trên đường phố vắng. Tiếng súng vẫn còn từ xa — nhưng xa hơn, thưa hơn, như thứ gì đó đang lắng xuống dù chưa tắt hẳn.
“Cảm ơn anh,” cô nói.
“Không có gì.”
Cô nhìn anh ta. “Không — thật sự cảm ơn. Không phải vì bà ấy. Vì anh đứng ở cửa hẻm.”
Khải nhìn cô — không hiểu ngay.
“Anh biết khi nào nên đứng ở cửa và khi nào nên bước vào,” cô nói. “Không phải ai cũng biết điều đó.”
Anh ta im lặng một giây. Rồi gật đầu — không nói gì, nhưng gật đầu theo cái cách nhận lời cảm ơn mà không phủ nhận nó.

Họ đi thêm một lúc — không có điểm đến cụ thể, chỉ đi, ghi nhận, quan sát.
Sài Gòn mùng Một Tết chiều đang thu mình lại — người ra ngoài sớm đã về nhà, cửa nhà đóng lại theo từng con phố, thành phố đang chuẩn bị cho đêm thứ hai không biết sẽ như thế nào.
Đến góc đường Lê Lợi và Công Lý, Khải dừng lại.
“Tôi phải về doanh trại,” anh ta nói. Nhìn đồng hồ — hết hai tiếng từ lúc nào rồi.
Cô gật đầu.
“Khải.” Cô nhìn thẳng vào anh ta. “Huế — khi có thêm tin, anh cho tôi biết không?”
Anh ta hiểu cô hỏi về ai.
“Tôi sẽ cố,” anh ta nói — không hứa điều anh ta không chắc làm được, nhưng nói điều anh ta sẽ cố. Sự khác biệt đó, cô đã học được, quan trọng hơn nhiều người nghĩ.
“Cẩn thận,” cô nói. Hai chữ quen — nhưng lần này nặng hơn những lần trước, nặng theo trọng lượng của đêm vừa qua và ngày vừa qua và tất cả những gì cô đã hiểu trong hai mươi bốn tiếng đó về khoảng cách giữa người và người trong thành phố đang run rẩy này.
“Cô cũng vậy,” anh ta nói.
Rồi anh ta quay đi — bước nhanh về hướng doanh trại, bóng anh ta dài trên mặt đường vắng trong ánh chiều cuối ngày.
Cô đứng nhìn theo cho đến khi anh ta rẽ vào một con phố khác và không còn thấy nữa.
Rồi cô quay về hướng nhà.

Đêm mùng Một Tết Mậu Thân, Minh Châu ngồi ở bàn viết trong buồng.
Đèn nhỏ. Sổ tay mở. Tiếng súng vẫn còn từ xa — không liên tục như đêm qua, nhưng vẫn còn. Sẽ còn nhiều đêm nữa — cô biết điều đó.
Cô viết — không phải bài báo, không phải ghi chép công việc. Viết để nhớ, viết để những thứ đang xảy ra không trở nên mờ nhạt sau này khi người ta nói về những ngày này bằng những từ lớn và trừu tượng:
Đêm 30 Tết Mậu Thân. Sài Gòn. Tiếng pháo đổi nhịp lúc mười hai giờ đêm — đó là khoảnh khắc tôi biết. Không phải khi tiếng súng bắt đầu. Không phải khi radio phát tin. Mà khi tiếng pháo mất đi nhịp vui mừng của nó.
Chiều mùng Một — người đàn bà trong hẻm tối, đứa bé ngủ trong lòng mẹ, nước mắt không thành tiếng. Đó là bộ mặt thật của những gì đang xảy ra — không phải những con số trên radio, không phải những cái tên địa điểm. Là người đàn bà không về nhà được vì đường đang chưa thông.
Anh ấy đứng ở cửa hẻm.
Cô dừng bút. Nhìn câu cuối.
Anh ấy đứng ở cửa hẻm.
Không giải thích thêm — không cần. Cô biết câu đó có nghĩa gì với cô, và không cần ai khác đọc được nghĩa đó.
Cô đóng sổ lại.
Nhìn ra cửa sổ — bầu trời đêm mùng Một Tết tối và yên hơn đêm qua, không có ánh đỏ của lửa nữa, chỉ có bóng tối và thỉnh thoảng một vệt sáng xa từ đèn đường hay đèn xe nào đó vẫn đang chạy trong thành phố.
Sài Gòn đang thở — không bình thường, không yên ổn, nhưng vẫn đang thở.
Và ở đâu đó trong thành phố này — một người đàn ông đang ngủ trong doanh trại hay đang thức trong ca gác, vai phải thấp hơn vai trái theo thói quen cũ, đang tồn tại và cô biết điều đó dù không thấy và không nghe.
Đủ rồi. Đêm nay — đủ rồi.
Cô tắt đèn.

Hết Chương 18

Chương tiếp theo — Chương 19: Trong Lòng Địch
Tuần thứ hai của Tết Mậu Thân. Minh Châu bị nhóm của Renaud — không phải Renaud, mà người đàn ông trung niên trốn khỏi căn hầm đêm ở đình Phú Nhuận — bắt giữ. Cô bị giam trong một ngôi nhà ở Chợ Lớn. Và lần đầu tiên, không có sổ tay, không có bút chì, không có ai cạnh cô — cô phải tự tìm cách ra.
Bạn muốn đọc Chương 19 không? 🖊️
💎 VIÊN NGỌC VIỄN ĐÔNG
Chương 19 – Trong Lòng Địch

Họ bắt cô vào sáng thứ Tư tuần thứ hai của Tết.
Không phải bắt theo kiểu súng ống và tiếng hét — kiểu đó cô đã chuẩn bị cho, ít nhiều. Bắt theo kiểu lịch sự và điềm tĩnh và vì vậy nguy hiểm hơn nhiều: một người đàn bà trung niên gõ cửa tòa soạn, nói có thông tin về người bị thương trong giao tranh ở Chợ Lớn, hỏi cô có thể ra ngoài nói chuyện không vì bà ta không muốn vào trong.
Cô ra ngoài.
Bước qua cửa tòa soạn, rẽ vào góc phố theo người đàn bà — và chiếc xe Peugeot xám đỗ sát vỉa hè, cửa sau mở sẵn, người đàn ông trung niên ngồi trong xe nhìn ra.
Người đàn ông trốn khỏi căn hầm đêm ở đình Phú Nhuận.
Cô nhận ra anh ta trước khi kịp làm gì khác.
Một người bước ra từ sau lưng cô — không chạm vào cô, chỉ đứng đủ gần để cô hiểu rằng hét lên hoặc chạy đi đều không phải lựa chọn tốt.
“Lên xe đi cô,” người đàn ông trung niên nói. Giọng bình thản như người mời đi uống cà phê.

Cô lên xe.
Không phải vì sợ — hoặc không chỉ vì sợ. Mà vì trong ba giây đứng trên vỉa hè đó, cô đã tính: hét lên có thể khiến người đi đường chú ý nhưng trong Sài Gòn đang trong trạng thái giao tranh, người ta không nhìn vào chuyện người khác. Chạy đi — người đứng sau lưng cô nhanh hơn cô, cô biết theo cái cách người ta biết những thứ không cần kiểm chứng. Và quan trọng nhất: người này muốn nói chuyện, không phải muốn giết — nếu muốn giết thì đã không cần xe và không cần lịch sự.
Cô lên xe. Ngồi vào ghế sau.
Người đàn ông trung niên ở đầu kia ghế sau. Người đàn bà trung niên không lên xe — đứng lại ở vỉa hè, vai trò của bà ta chỉ là dẫn dụ.
Xe lăn bánh.

Không ai nói gì trong mười lăm phút đầu.
Cô nhìn ra cửa sổ — ghi nhận đường đi, rẽ trái đường Lê Lợi, thẳng về hướng Chợ Lớn, qua mấy con phố còn vắng tanh sau mấy ngày giao tranh. Sài Gòn những ngày này có hai mặt: những khu trung tâm đang dần trở lại bình thường — tiệm mở cửa lác đác, người ra đường từng người một như thử xem nước còn nóng không — và những khu khác vẫn còn mùi khói và đường còn vết đạn trên tường và cửa nhà chưa được mở lại.
Chợ Lớn thuộc loại thứ hai.
Xe dừng trước một ngôi nhà phố hai tầng — tường vôi cũ, cửa gỗ đóng, không có gì đặc biệt để nhìn vào mà biết. Người đàn ông trung niên xuống trước, mở cửa xe. Không ra hiệu gì — chỉ đứng đợi.
Cô xuống.

Bên trong ngôi nhà — tối và mát, mùi cũ của nơi ít người lui tới. Phòng khách không có đồ đạc ngoài hai cái ghế và một cái bàn thấp. Cửa sổ đóng, rèm kéo.
Người đàn ông trung niên ngồi xuống ghế, chỉ ghế đối diện.
Cô ngồi. Nhìn thẳng vào anh ta.
Anh ta khoảng bốn lăm tuổi — mặt vuông, tóc đen chải phẳng, mặc áo sơ mi trắng bỏ trong quần tây xám. Không có gì đặc biệt về ngoại hình — loại người đi qua đám đông mà không ai nhớ mặt. Đó, cô nghĩ, có lẽ là điểm mạnh lớn nhất của anh ta.
“Cô biết tôi là ai không?” anh ta hỏi.
“Tôi biết anh có mặt ở đình Phú Nhuận và bỏ đi khi bị phát hiện,” cô nói. “Tên anh thì chưa biết.”
Anh ta không giới thiệu tên. “Cô biết tôi làm việc cho ai không?”
“Không phải Renaud,” cô nói. “Ông ta không biết anh là ai. Không phải Tấn Phát — ông ta không thuê người kiểu anh.” Cô nhìn thẳng. “Ai đó khác. Ai đó muốn tài liệu đó trước cả Renaud và Tấn Phát.”
Người đàn ông nhìn cô — không xác nhận, không phủ nhận.
“Cô thông minh,” anh ta nói. Không phải khen — chỉ là ghi nhận như người ghi nhận đặc điểm của đối tượng.
“Không đủ thông minh để không ra ngoài một mình sáng nay,” cô nói.
Khóe miệng anh ta hơi động. “Đó không phải lỗi của sự thông minh. Đó là lỗi của việc tin rằng người khác cũng chơi theo luật.”
“Anh muốn gì?” cô hỏi thẳng.

Anh ta muốn biết tài liệu đang ở đâu.
Không phải toàn bộ tài liệu — chỉ một phần cụ thể. Anh ta mô tả: một cuộn giấy nhỏ hơn các cuộn khác, buộc bằng dải lụa đỏ, có thể chứa thư tín giữa một quan chức triều Nguyễn và một người Việt làm việc cho Pháp trong những năm 1880.
Tên người Việt đó — anh ta cần tên đó.
Cô nhìn anh ta. “Tại sao tên đó quan trọng với anh?”
“Không phải việc của cô.”
“Nếu anh muốn tôi giúp — đó là việc của tôi.”
Anh ta nhìn cô một lúc. Đang cân nhắc — cô thấy điều đó, thấy cái tính toán đằng sau đôi mắt không biểu cảm.
“Người đó có con cháu còn sống,” anh ta nói sau cùng. “Đang ở vị trí quan trọng. Tên đó trong tài liệu — là vấn đề.”
“Vấn đề cho ai?”
“Cho những người tôi phục vụ.”
Cô gật đầu chậm — lắp ghép trong đầu. Không phải phía Pháp, không phải phía Sài Gòn. Là phía nào đó khác — hoặc không phía nào cả, là những người có lợi ích riêng trong việc một số sự thật không được biết đến.
“Tôi không biết tài liệu đang ở đâu,” cô nói. Thật — giáo sư Tâm giữ, và cô không biết địa chỉ cụ thể.
“Nhưng cô biết ai biết.”
“Mọi người trong căn hầm đêm đó đều biết.”
“Tôi không cần mọi người.” Anh ta nhìn thẳng vào cô. “Tôi chỉ cần cô.”

Cô ngồi trong phòng đó suốt buổi chiều.
Không bị trói, không bị đánh — chỉ bị khóa trong phòng sau khi người đàn ông trung niên kết thúc cuộc trò chuyện với câu: cô suy nghĩ đi. Tôi cho cô đến sáng mai.
Cửa khóa ngoài. Cửa sổ — rèm kéo, cô vén lên xem: song sắt, nhìn ra hẻm sau. Không có người đi lại.
Cô ngồi xuống ghế. Nhìn quanh phòng.
Không có sổ tay — để lại tòa soạn.
Không có bút chì — trong túi áo nhưng túi áo không có gì khác hữu ích.
Không có Khải — đang ở doanh trại, không biết cô ở đây.
Đừng hoảng loạn, cô tự nhủ. Nghĩ.
Người này muốn một tên trong tài liệu — không phải tài liệu, không phải viên ngọc, không phải bản đồ. Chỉ một tên. Điều đó có nghĩa là anh ta không phải mối đe dọa lớn nhất — là mối đe dọa có phạm vi giới hạn. Người có mục tiêu giới hạn dễ đàm phán hơn người muốn tất cả.
Cô cũng biết thứ khác — quan trọng hơn: anh ta không muốn cô chết. Người chết không cung cấp thông tin. Và cô có thông tin anh ta muốn — hoặc anh ta nghĩ vậy.
Dùng điều đó.

Cô dùng chiều hôm đó để quan sát.
Không phải quan sát thụ động — cô đi lại trong phòng, chạm vào từng thứ, nghe mọi âm thanh từ bên ngoài. Tường bên trái: gỗ, mỏng — nghe được tiếng người nói chuyện ở phòng kế bên. Ít nhất hai người, có thể ba. Giọng đàn ông. Tiếng nước chảy — có bếp hoặc phòng tắm gần đó.
Cửa ra vào: gỗ dày, khóa ngoài bằng then sắt. Không phá được từ trong.
Cửa sổ: song sắt hai lớp, hàn chắc. Không qua được.
Sàn nhà: gạch lát, chắc. Không có gì ẩn bên dưới.
Cô ngồi xuống giữa phòng. Tay rút bút chì ra khỏi túi áo — xoay giữa các ngón tay, theo thói quen, theo cái cách thói quen đôi khi giúp người ta nghĩ rõ hơn.
Có gì cô có thể dùng không?
Bút chì — nhọn ở đầu, đủ để viết. Hoặc để làm thứ khác. Cô gạt suy nghĩ đó sang — không phải lúc này, không phải lựa chọn đầu tiên.
Kiến thức — cô biết tên những người liên quan đến tài liệu. Biết ai giữ tài liệu. Biết đủ để thương lượng.
Thời gian — anh ta cho cô đến sáng mai. Mười lăm tiếng. Đủ để ai đó nhận ra cô mất tích.
Ai sẽ nhận ra trước?
Ông Đức — khi cô không về tòa soạn. Nhưng ông Đức không biết cô đi đâu, chỉ biết cô ra ngoài nói chuyện với người đàn bà rồi không trở lại. Ông có thể gọi điện cho Khải.
Khải — khi ông Đức gọi, hoặc khi không liên lạc được với cô buổi chiều.
Bao lâu trước khi anh ta bắt đầu tìm?
Cô không biết. Nhưng cô biết anh ta sẽ tìm — không phải vì nhiệm vụ, mà vì anh ta là người tìm khi cần tìm.

Tối xuống, có người mang vào cho cô một tô cháo trắng và một ly nước.
Người mang vào là một thanh niên trẻ — không nhìn cô, đặt đồ xuống, ra ngoài. Cô nhìn tô cháo. Đói — bỏ bữa trưa vì bị bắt trước khi kịp ăn. Nhưng nhìn tô cháo trước khi ăn theo thói quen.
Không có gì bất thường.
Cô ăn. Chậm, có chủ đích — cơ thể cần năng lượng để nghĩ và để làm những gì cần làm.
Trong khi ăn, cô nghe tiếng từ phòng kế bên — ba người, giọng thấp. Không nghe rõ lời, chỉ nghe được đôi chữ lọt qua vách mỏng: sáng mai, báo cáo, tên.
Họ đang chờ tôi đồng ý đến sáng mai.
Và nếu tôi không đồng ý thì sao?
Câu hỏi đó cô để trong đầu không trả lời ngay — để nó lắng xuống, để không khí xung quanh câu hỏi đó lắng xuống, rồi xem câu trả lời tự nổi lên.
Câu trả lời nổi lên — không dễ chịu nhưng rõ ràng: nếu cô không đồng ý đến sáng mai, anh ta sẽ không giết cô. Anh ta sẽ tìm người khác trong số những người biết. Và người đó có thể không có khả năng từ chối như cô.
Tức là cô cần ra khỏi đây trước sáng mai. Không phải để bảo vệ mình — để bảo vệ những người khác.

Tám giờ tối — tiếng từ phòng kế bên thưa đi. Nghe như hai người đi ra ngoài, chỉ còn một.
Cô đứng dậy. Đến cửa.
Gõ.
Một tiếng — không mạnh, không yếu. Kiên nhẫn.
Không ai trả lời.
Cô gõ lại. “Tôi cần nói chuyện. Không phải với người kia — với anh.”
Im lặng. Rồi tiếng bước chân.
“Gì vậy?” Giọng thanh niên trẻ — người mang cháo vào.
“Anh có thuốc không?” cô hỏi. “Đau đầu.”
Dừng lại. “Không có.”
“Vậy anh có thể mở cửa một chút không? Bí quá.”
“Không được.”
Cô không nhấn thêm. Bước lui lại giữa phòng.
Không phải hướng đó. Thử hướng khác.

Cô ngồi xuống, nhắm mắt.
Không ngủ — nghĩ. Kéo lại toàn bộ những gì cô biết về người đàn ông trung niên, về nhóm này, về mục tiêu của họ.
Họ muốn tên trong tài liệu — tên của người Việt phản bội, có con cháu đang ở vị trí quan trọng. Nghĩa là đây không phải nhóm hoạt động vì lý tưởng hay vì tiền đơn thuần — đây là nhóm có mối liên hệ trực tiếp với người có tên trong đó. Bảo vệ người đó. Bảo vệ quyền lợi của người đó.
Nghĩa là người đó — hoặc người thừa kế của họ — đang ở Sài Gòn.
Đang ở vị trí quan trọng.
Cô lật lại trong đầu những gì giáo sư Tâm nói trong buổi họp đầu tiên: tài liệu là thư tín ngoại giao, hiệp ước bí mật, bằng chứng về các thỏa thuận. Tên người Việt làm việc cho Pháp trong những năm 1880 — không phải lính, không phải dân thường. Người đủ vị trí để được nhắc đến trong thư tín cấp cao.
Quan lại. Hoặc người có quyền lực địa phương.
Con cháu họ đang ở vị trí quan trọng trong chính quyền hiện tại.
Cô mở mắt.
Câu chuyện không chỉ là lịch sử — nó đang chạm đến hiện tại. Đang chạm đến người đang sống. Và đó là lý do nó nguy hiểm đến mức người ta sẵn sàng làm điều này.

Chín giờ rưỡi tối, cô nghe tiếng cửa trước mở.
Người đàn ông trung niên trở lại — bước chân anh ta khác ban ngày, nặng hơn, mệt mỏi hơn. Tiếng nói chuyện nho nhỏ ở phòng ngoài — rồi im lặng.
Cô đứng dậy, đến cửa, gõ ba tiếng.
Bước chân tiến lại. Then cửa kéo ra. Cửa mở một nửa — người đàn ông trung niên đứng ở khe cửa, nhìn cô.
“Cô muốn gì?”
“Tôi muốn nói chuyện,” cô nói. “Thật sự nói chuyện.”
Anh ta nhìn cô một lúc. Rồi đẩy cửa mở hơn, bước sang một bên.
Cô bước ra.

Họ ngồi ở cái bàn thấp trong phòng khách tối.
Người thanh niên trẻ đứng ở góc phòng — không ngồi, không nói, chỉ đứng.
Người đàn ông trung niên nhìn cô. “Cô quyết định rồi à?”
“Chưa.” Cô nhìn thẳng vào anh ta. “Tôi muốn hiểu trước.”
“Hiểu gì?”
“Người có tên trong tài liệu — con cháu họ là ai?” Cô giữ giọng bình thản, không buộc tội. “Không phải để tôi nói ra ngoài. Mà để tôi hiểu tôi đang đứng trước thứ gì.”
Người đàn ông trung niên nhìn cô không trả lời.
“Anh không cần nói tên,” cô tiếp tục. “Chỉ cần nói — người đó đang làm gì. Ở phía nào.”
Im lặng dài.
“Tại sao điều đó quan trọng với cô?” anh ta hỏi sau cùng.
“Vì nếu tên đó được dùng để bảo vệ người đang làm điều tốt — tôi có thể xem xét.” Cô không nói dối về điều này — đây là sự thật. “Nếu tên đó được dùng để che chắn cho người đang làm điều xấu — tôi sẽ không giúp dù anh giữ tôi ở đây bao lâu.”
Người đàn ông trung niên nhìn cô.
Trong bóng tối phòng khách — ánh đèn dầu nhỏ trên bàn, mặt anh ta một nửa sáng một nửa tối — cô thấy thứ gì đó mà cô không trông đợi: không phải tính toán lạnh lùng. Là thứ gì đó phức tạp hơn, thứ của người đang làm việc mà không hoàn toàn thoải mái với nó.
“Người đó là bác tôi,” anh ta nói — giọng thấp, không nhìn cô. “Ông ta đang làm việc cho một bên trong cuộc chiến này. Phía nào — không phải điều tôi có thể nói với cô.” Anh ta nhìn lên. “Nhưng nếu tên ông nội ông ta xuất hiện trong tài liệu đó và bị công bố — ông ta sẽ bị loại khỏi vị trí đang giữ. Và những người ông ta đang bảo vệ — mất đi người bảo vệ.”
Cô ngồi im.
Bác anh ta. Không phải tiền, không phải quyền lực. Gia đình.
Và câu chuyện bỗng phức tạp hơn tất cả những gì cô đã nghĩ.

“Cô hiểu rồi chứ,” anh ta nói — không phải câu hỏi.
“Tôi hiểu,” cô nói. “Nhưng tôi không thể giúp anh theo cách anh muốn.”
Anh ta nhìn cô. “Tại sao?”
“Vì tài liệu đó không phải của tôi để quyết định.” Cô nhìn thẳng. “Ông Thành đã nói trong bức thư gửi con trai — lịch sử thuộc về tất cả mọi người. Tôi đồng ý với điều đó. Tôi không có quyền lấy đi một phần của nó, dù lý do có là gì.”
“Kể cả nếu người vô tội bị hại?”
“Ai là người vô tội trong câu chuyện này?” Cô hỏi — thật sự hỏi, không phải chất vấn. “Ông nội của bác anh đã làm điều gì đó năm 1883 — điều đó gây ra hậu quả. Bác anh không phải người làm điều đó, nhưng cũng không thể hoàn toàn thoát khỏi hậu quả của nó mãi mãi.” Cô dừng lại. “Và người dân năm 1883 đã trả giá vì điều ông ta làm — họ cũng không có lỗi.”
Người đàn ông trung niên im lặng.
Cô tiếp tục — không phải để thắng trong cuộc tranh luận, mà vì đây là thứ cô thật sự tin:
“Nhưng tôi có thể làm một thứ.” Cô nhìn thẳng vào anh ta. “Khi tài liệu được công bố — có người sẽ quyết định cách công bố. Giáo sư Tâm, ông Đức, những người liên quan. Tôi có thể nói với họ rằng có gia đình cần thời gian để chuẩn bị. Rằng quá trình công bố cần được thực hiện theo cách có trách nhiệm — không phải ném tên người ra đó như vũ khí.” Cô giữ ánh mắt anh ta. “Lịch sử cần được kể. Nhưng cách kể cũng quan trọng.”
Im lặng dài trong phòng tối.
Đèn dầu trên bàn leo lét — gió từ khe cửa sổ thổi vào làm ngọn lửa nghiêng sang một bên rồi thẳng lại.
Người đàn ông trung niên nhìn cô.
“Cô không sợ tôi,” anh ta nói — nhận xét, không phủ nhận cũng không xác nhận những gì cô vừa nói.
“Tôi sợ,” cô nói thật. “Nhưng sợ không thay đổi được những gì đúng cần phải làm.” Cô dừng lại. “Ai đó quen nói điều đó với tôi.”
Anh ta nhìn cô thêm một lúc. Rồi đứng dậy.
“Anh Tuấn,” anh ta gọi người thanh niên trẻ. “Đưa cô ra cổng.”

Cô ra khỏi ngôi nhà ở Chợ Lớn lúc mười giờ mười lăm tối.
Đường hẻm sau — tối và hẹp, mùi cống và ẩm và đêm. Người thanh niên tên Tuấn đứng ở cửa, không nói gì, đóng cửa lại sau khi cô bước ra.
Cô đứng trong hẻm tối một giây.
Tay cô run — lần đầu tiên từ khi bị bắt vào buổi sáng, tay cô run. Cô nhìn xuống tay mình trong bóng tối — không thấy rõ, chỉ cảm nhận.
Xong rồi. Ra được rồi.
Cô hít thở sâu. Một lần. Hai lần.
Rồi bắt đầu đi — nhanh, không chạy, về hướng đường lớn.

Điện thoại công cộng đầu tiên cô tìm thấy — ở góc đường, dưới ánh đèn đường vàng, một cái điện thoại công cộng mà cô suýt bỏ qua vì không nhìn thấy trong bóng tối.
Cô bỏ tiền vào, quay số.
Reo ba tiếng.
“Alo.” Giọng Khải — ngay lập tức, như người không ngủ hoặc đang ngồi đợi.
“Tôi ổn,” cô nói. Câu đầu tiên. Câu quan trọng nhất.
Một giây dừng lại — cô nghe thứ gì đó trong giây dừng đó, thứ mà anh ta không nói bằng lời nhưng cô nghe được rõ hơn nhiều lời nói.
“Cô ở đâu?” Giọng anh ta — bình tĩnh theo kiểu bình tĩnh cố ý của người vừa trải qua mấy tiếng không biết người khác ở đâu và bây giờ đang kiểm soát phản ứng.
“Chợ Lớn. Đầu đường Triệu Quang Phục.” Cô nhìn biển đường. “Gần tiệm thuốc ông Tư Minh.”
“Đứng đó. Mười lăm phút.”

Anh ta đến trong mười hai phút.
Không phải xe lam, không phải Peugeot — xe máy, một mình, mặc thường phục. Dừng lại trước mặt cô, nhìn cô từ đầu đến chân theo thói quen kiểm tra.
“Bị thương không?”
“Không.”
Anh ta nhìn cô thêm một giây — nhìn theo kiểu không chỉ kiểm tra thương tích bên ngoài. Rồi nhìn đi chỗ khác, ra đường.
“Lên xe.”
Cô leo lên sau. Tay cô đặt lên eo anh ta khi xe bắt đầu chạy — tự nhiên, không suy nghĩ, theo cái cách người ta đặt tay lên thứ gì đó vững chắc khi chung quanh đang không vững chắc.
Anh ta không nói gì. Xe chạy ra khỏi Chợ Lớn về hướng trung tâm.

Họ không về nhà cô — không phải vì không an toàn, mà vì Khải nói có chỗ gần hơn để dừng lại trước. Một quán cà phê quen ở đường Lê Lợi vẫn mở — loại quán mở hai mươi bốn tiếng dành cho người làm ca đêm và người không ngủ được.
Họ ngồi ở bàn trong cùng, bình thường như hai người uống cà phê khuya.
Cô kể — không dài, không thiếu chi tiết quan trọng. Kể về người đàn ông trung niên, về điều anh ta muốn, về bác anh ta, về cuộc trò chuyện cuối, về việc được thả ra.
Khải nghe không ngắt lời. Không ghi chép — nghe và giữ trong đầu.
Khi cô kể xong, anh ta im lặng một lúc.
“Anh ta thả cô vì cô thuyết phục được anh ta,” anh ta nói — không phải câu hỏi.
“Tôi không chắc thuyết phục. Có thể anh ta tính toán rằng giữ tôi lâu hơn gây thêm rắc rối hơn là lợi.”
“Cả hai đều đúng có thể.” Khải nhìn cô. “Cô nói gì khiến anh ta thay đổi?”
Cô nghĩ lại. “Tôi nói lịch sử thuộc về tất cả mọi người. Và tôi nói có thể ảnh hưởng đến cách công bố — không phải ngăn công bố, mà ảnh hưởng đến cách làm.”
“Đó là lời hứa cô có thể giữ không?”
“Tôi có thể nói với ông Đức và giáo sư Tâm.” Cô nhìn thẳng vào anh ta. “Tôi không hứa kết quả — nhưng tôi có thể nói. Và tôi nghĩ họ sẽ nghe.”
Khải gật đầu chậm.
“Thăng cần biết điều này,” anh ta nói.
“Tôi biết.” Cô cầm tách cà phê lên. “Sáng mai.”
“Sáng mai.” Anh ta đồng ý — nhưng không rời mắt khỏi cô. “Cô thật sự ổn không?”
Câu hỏi khác với lần đầu — không phải hỏi về thương tích thể xác. Hỏi về thứ bên trong.
Cô đặt tách cà phê xuống. Nhìn xuống bàn tay — không run nữa, đã ổn định lại từ lúc lên xe. Nhưng có thứ gì đó vẫn chưa hoàn toàn lắng xuống, thứ của người vừa trải qua một ngày mà cả ngày đó sự kiểm soát không hoàn toàn nằm trong tay mình.
“Chưa hoàn toàn,” cô nói thật. “Nhưng sẽ ổn.”
Khải nhìn cô — không nói gì, không đề nghị gì. Chỉ ngồi đó, ở bên kia bàn, hiện diện mà không cần làm gì để hiện diện.
Đủ rồi. Đêm nay — đủ rồi.

Lúc mười hai giờ đêm, cô về đến đầu hẻm 47.
Khải dừng xe. Cô xuống, quay lại nhìn anh ta.
Đèn đường vàng. Hẻm tối phía sau. Cây hoàng lan mùi hoa nhẹ trong đêm.
“Cảm ơn anh đến nhanh,” cô nói.
“Mười hai phút,” anh ta nói — như thể đang biện hộ rằng đáng lẽ phải nhanh hơn.
Cô hơi cười — nhỏ, mệt, nhưng thật. “Mười hai phút là đủ nhanh.”
Anh ta nhìn cô. Trong ánh đèn đường, khuôn mặt anh ta — mệt, không giấu, nhưng trong đôi mắt tối có thứ gì đó cô đã thấy ở chùa Vĩnh Nghiêm và không hoàn toàn đặt tên được.
“Châu,” anh ta nói — lần đầu tiên gọi tên cô không có chữ cô đi trước.
Cô ngẩng đầu lên.
“Đừng ra ngoài một mình nữa.” Không phải ra lệnh — giọng của người nói điều quan trọng nhất họ có thể nói mà không tìm được cách nói hay hơn.
Cô nhìn anh ta.
“Anh biết tôi không thể hứa điều đó,” cô nói.
“Tôi biết.” Anh ta gật đầu — không tranh luận, chỉ gật đầu như người chấp nhận câu trả lời mà không thích nó. “Nhưng tôi muốn nói ra dù biết vậy.”
Cô đứng thêm một giây nhìn anh ta.
Rồi cô quay vào hẻm.

Bước vào nhà — nhẹ, không đánh thức má. Đến cửa buồng má nhìn vào — bà đang ngủ, tiếng thở đều.
Cô vào buồng mình. Ngồi xuống bàn.
Không mở đèn — chỉ ngồi trong bóng tối, để mắt quen dần với ánh sáng từ cửa sổ lọt vào.
Nghĩ về ngày hôm nay — từ đầu đến cuối, như người chạy lại đoạn phim để kiểm tra mình đã bỏ qua thứ gì không.
Người đàn ông trung niên và bác anh ta — câu chuyện đó chưa kết thúc. Tên trong tài liệu sẽ vẫn là vấn đề khi tài liệu được công bố. Cô sẽ nói với ông Đức, với giáo sư Tâm — không phải để che giấu, mà để họ biết có người liên quan đang còn sống và đang theo dõi.
Lịch sử thuộc về tất cả mọi người — cô tin điều đó.
Nhưng cô cũng biết điều này: sự thật được kể ra bằng lòng thương người vẫn là sự thật. Chỉ là sự thật được đặt xuống nhẹ hơn.
Cô mở sổ tay ra — tìm trong bóng tối bằng tay, cạnh đầu giường. Lấy bút chì.
Viết một dòng, không cần đèn, chữ nghiêng trong bóng tối:
Hôm nay tôi học được rằng bị giam không có nghĩa là mất quyền kiểm soát. Quyền kiểm soát cuối cùng luôn nằm ở chỗ mình chọn nói gì và không nói gì.
Cô đặt bút chì xuống.
Bên ngoài cửa sổ, Sài Gòn đêm khuya thở chậm và không đều — thành phố vẫn đang lành lại sau những ngày đầu Tết, như người sau cơn sốt chưa hoàn toàn tỉnh nhưng đã qua cơn nguy kịch.
Cô nằm xuống giường, không cởi áo, nhắm mắt.
Mười hai phút — anh ta đến trong mười hai phút từ Chợ Lớn về đường Triệu Quang Phục.
Không phải vì nhiệm vụ.
Cô biết điều đó.
Và biết điều đó, cô ngủ được.

Hết Chương 19

Chương tiếp theo — Chương 20: Người Chị Trở Về
Ba tuần sau Tết Mậu Thân. Khải tìm thấy chị Lan — đang hoạt động trong lòng Sài Gòn, một mình, bị thương nhẹ ở cánh tay. Cuộc gặp gỡ đầy nước mắt, nhưng cũng đầy nguy hiểm — hai người ở hai phía chiến tuyến, và thời gian chỉ có đủ để nói một phần những gì cần nói.
Bạn muốn đọc Chương 20 không? 🖊️
💎 VIÊN NGỌC VIỄN ĐÔNG
Chương 20 – Người Chị Trở Về

Khải tìm thấy chị Lan vào buổi sáng thứ Hai, ba tuần sau đêm ba mươi Tết.
Không phải tìm theo nghĩa chủ động đi tìm — là tình cờ, theo kiểu tình cờ mà người ta hay nói không phải hoàn toàn tình cờ vì có quá nhiều thứ phải xảy ra đúng lúc đúng chỗ để gọi là ngẫu nhiên.
Anh ta đang đi qua khu Bà Chiểu sáng đó — ghé thăm gia đình của Thượng sĩ Bình theo lời hứa từ lâu, người vợ và hai đứa con mà Bình hay kể. Bà vợ tiếp anh ta ở cửa với đôi mắt của người đã khóc xong và bây giờ không còn nước mắt nhưng vẫn chưa biết làm gì với khoảng trống mà nước mắt để lại. Hai đứa con — một trai một gái, đúng như Bình kể — đứng sau lưng mẹ nhìn người lạ mặc đồng phục với cái nhìn của trẻ con đã học được rằng người mặc đồng phục đến nhà thường mang tin không tốt.
Khải ở lại ba mươi phút. Không nói nhiều — chỉ kể vài chuyện về Bình trước trận Ia Drang, những chuyện bình thường mà anh ta nghĩ bà vợ cần nghe: Bình hay hát khe khẽ khi đang làm việc, Bình kể chuyện tiếu lâm không hay nhưng kể bằng giọng Quảng Nam đặc đến mức ai cũng cười, Bình luôn nhường phần cơm nhiều hơn cho người trẻ hơn trong đơn vị vì anh ta nói tụi nhỏ cần ăn nhiều hơn.
Bà vợ nghe, không khóc, gật đầu theo từng chuyện như người đang xác nhận rằng đó đúng là chồng bà.
Ra về, anh ta đi bộ về hướng đường lớn — đường Phan Văn Trị, khu gần chợ Bà Chiểu. Sáng tháng Hai sau Tết, không khí còn lạnh hơn thường lệ, mấy hàng cây me hai bên đường lá xanh đậm sau mưa đêm qua.
Và anh ta thấy cô ấy ngồi trong một tiệm thuốc nhỏ ở góc phố — ngồi trên ghế gỗ thấp, tay trái băng trắng, đang nói chuyện với người bán thuốc.
Anh ta dừng lại ở cửa tiệm.
Nhìn vào.

Nguyễn Thị Lan — hai mươi tám tuổi, mái tóc dài buộc gọn sau gáy, mặc áo bà ba xanh lá đậm. Khuôn mặt gầy hơn tấm ảnh mà anh ta mang trong ví — gầy và rám nắng và có những nét mà ba năm sống trong hoàn cảnh khác thường để lại trên người, những nét không xấu mà khác, thứ khác của người đã đi qua nhiều thứ và chọn đứng thẳng sau tất cả những thứ đó.
Cô ấy nhìn lên khi cảm nhận có người đứng ở cửa.
Nhận ra anh ta — chậm hơn một chút so với cách anh ta nhận ra cô ấy, vì anh ta có ảnh còn cô ấy chỉ có ký ức về người đàn ông đến ngôi làng Tây Nguyên ba năm trước. Nhưng nhận ra — cô thấy điều đó trong cái cách mắt cô ấy thay đổi, không phải ngạc nhiên mà là cái nhận ra của người đang ghép mảnh ký ức lại.
Người bán thuốc nhìn từ người này sang người kia.
“Bạn à?” ông ta hỏi.
Khải bước vào. “Dạ, quen cũ.”

Họ ra ngoài — không vào hẻm, không đi xa. Chỉ đứng dưới mái hiên của tiệm kế bên đang đóng cửa, đủ xa để không ai nghe rõ, đủ gần để vẫn ở ngoài ánh sáng ban ngày.
Cô ấy nhìn anh ta — mắt không né tránh, kiểu nhìn của người đã quen đánh giá tình huống nhanh và không có thời gian cho lịch sự thừa.
“Anh ở Sài Gòn,” cô ấy nói. Không phải câu hỏi.
“Được điều về đây từ năm ngoái.”
“Anh nhớ tôi.” Cũng không phải câu hỏi.
“Nhớ.” Anh ta nhìn cánh tay băng của cô ấy. “Bị thương từ đêm Tết?”
“Mảnh pháo.” Cô ấy nhìn xuống tay mình. “Không sâu. Đang lành.” Nhìn lên lại anh ta. “Anh không báo cáo tôi.”
“Không.”
“Tại sao?”
Khải suy nghĩ một giây — câu trả lời thật không phải câu trả lời đơn giản. “Hồi ở làng đó — bà không làm hại chúng tôi dù bà có thể. Tôi không quên điều đó.”
Lan nhìn anh ta. “Nợ thì tôi đã trả — không làm hại các anh hồi đó. Anh không cần tiếp tục trả nợ.”
“Không phải trả nợ.” Anh ta nhìn thẳng vào cô ấy. “Tôi gặp em gái bà.”

Câu đó rơi xuống như viên đá vào mặt nước yên tĩnh.
Lan đứng im.
Không phải im lặng ngắn — dài hơn, sâu hơn, như người đang xử lý thứ gì đó quá bất ngờ để phản ứng ngay theo bản năng.
“Châu,” cô ấy nói — giọng khác hẳn, mềm hơn, thứ mềm của người nghe tên người thân sau thời gian dài.
“Cô ấy làm phóng viên,” Khải nói. “Tờ Tiếng Vang. Đang sống ở Sài Gòn với bà.”
“Má vẫn ổn?”
“Ổn.”
Lan nhắm mắt lại một giây — chỉ một giây, rồi mở ra. Đôi mắt đó — giống Minh Châu theo cái cách mà người ta nhận ra chị em khi nhìn kỹ, không phải giống hoàn toàn mà giống ở cái gì đó bên trong, cái cách nhìn và cái cách giữ mình.
“Cô ấy biết anh biết tôi không?” Lan hỏi.
“Biết.”
“Và cô ấy cho phép anh—”
“Cô ấy không có quyền cho phép hay không.” Khải nói thẳng. “Và tôi không cần được cho phép để nói sự thật.”
Lan nhìn anh ta một lúc. Rồi — bất ngờ — cô ấy cười nhẹ. Không phải cười vui, không phải cười mỉa — cười theo kiểu của người vừa gặp thứ gì đó không trông đợi mà không ghét.
“Châu chọn người quen thú vị,” cô ấy nói.

Họ đứng dưới mái hiên thêm mười lăm phút.
Khải không hỏi cô ấy đang làm gì ở Sài Gòn — câu đó không cần hỏi và không phải lúc. Lan không hỏi anh ta đang làm gì — cũng không cần. Hai người đứng ở hai phía một ranh giới mà cả hai đều biết rõ, và sự lịch sự duy nhất có thể duy trì cuộc trò chuyện này là không đặt ranh giới đó ra giữa.
Thay vào đó, họ nói về những thứ khác.
“Châu có thay đổi nhiều không?” Lan hỏi — giọng nhỏ, không hẳn là hỏi anh ta mà hỏi ra không gian, như người nói ra điều đã nghĩ từ lâu.
“Bà không nhận ra ngay đâu,” Khải nói. “Nhưng nhìn thêm một lúc thì nhận ra — vẫn là người trong ký ức của bà, chỉ là phiên bản đã đi qua nhiều thứ hơn.”
“Đi qua thứ gì?”
“Ba mất. Bà đi. Sáu năm một mình với má.” Anh ta nhìn thẳng. “Và nghề phóng viên — nghề đó dạy người ta thấy những thứ người khác không thấy. Cô ấy thấy nhiều thứ.”
Lan im lặng — nghe mỗi chữ theo kiểu nghe của người đang xây dựng lại hình ảnh ai đó từ những mảnh rời.
“Cô ấy có hạnh phúc không?” Lan hỏi — câu hỏi thật, không phải hỏi xã giao.
Khải nghĩ trước khi trả lời. “Cô ấy không phải người dễ dàng với hạnh phúc — không phải vì không muốn, mà vì cô ấy thấy quá rõ những thứ xung quanh mình để giả vờ đơn giản hơn thực tế.” Anh ta nhìn ra đường. “Nhưng tôi nghĩ — có những lúc cô ấy hạnh phúc. Không nhiều, nhưng thật.”
Lan nhìn anh ta — lần này theo kiểu khác, kiểu của người đang đọc thứ gì đó bên dưới những gì được nói.
“Anh thích em gái tôi,” cô ấy nói — không phải câu hỏi, không phải buộc tội. Chỉ là ghi nhận, bình thản như ghi nhận thời tiết.
Khải không phủ nhận. Không xác nhận. Chỉ nhìn thẳng về phía trước.
“Cô ấy an toàn không?” Lan hỏi — câu hỏi thật sự quan trọng với cô ấy, bên dưới tất cả những câu hỏi khác.
“Tôi đang cố đảm bảo điều đó,” anh ta nói.

Lúc mười một giờ, Lan nói cô ấy phải đi.
Không giải thích đi đâu — không cần, không thể.
“Anh sẽ nói với Châu không?” cô ấy hỏi.
“Sẽ nói.”
Lan gật đầu. Cánh tay băng trắng của cô ấy kéo xuống theo ống tay áo bà ba xanh lá — che đi, không hẳn vì cần che, chỉ là thói quen giấu những thứ dễ bị nhìn thấy.
“Nói với Châu—” Cô ấy bắt đầu. Dừng lại. Bắt đầu lại. “Nói với Châu rằng tôi vẫn nhớ cây hoàng lan.”
“Tôi sẽ nói.”
Lan nhìn anh ta một lần cuối — cái nhìn của người đang ghi nhớ mặt người trước mặt mình vì không biết khi nào gặp lại.
“Trông chừng em tôi,” cô ấy nói. Rồi quay đi.

Khải đứng dưới mái hiên nhìn theo bóng Lan khuất vào dòng người trên đường Phan Văn Trị.
Không nhiều hơn là nhìn theo, không đi theo — anh ta biết mình không nên và không được.
Trông chừng em tôi.
Ba chữ đó nằm trong đầu anh ta suốt đường về doanh trại — không nặng theo kiểu nhiệm vụ, nặng theo kiểu khác. Theo kiểu của thứ gì đó được trao vào tay mình bởi người có quyền trao.

Anh ta gọi điện cho Minh Châu lúc hai giờ chiều.
Cô đang ở tòa soạn — bắt máy sau hai tiếng reo, giọng của người đang làm việc dở dang.
“Gì vậy anh?”
“Cô rảnh không?”
Một nhịp dừng nhỏ — cô nghe thấy thứ gì đó trong câu hỏi đó, thứ khiến cô đặt bút xuống.
“Rảnh,” cô nói.
“Tôi đến tòa soạn được không? Khoảng ba giờ.”
“Được.” Cô dừng lại. “Có chuyện gì không?”
“Có.” Giọng anh ta — không lo lắng, không khẩn cấp. Nhưng chứa thứ gì đó cô chưa phân loại được ngay. “Không phải chuyện xấu. Nhưng có.”

Ba giờ kém mười lăm, Khải đến tòa soạn.
Họ ra ngồi ở quán cà phê quen góc phố — không phải quán Givral, không phải chỗ nào đặc biệt. Chỗ bình thường nhất cô biết, cái bàn ngoài cùng nhìn ra đường.
Khải ngồi xuống. Nhìn cô.
“Sáng nay tôi đến thăm gia đình của Bình,” anh ta bắt đầu.
Cô gật đầu — biết Bình là ai.
“Ở Bà Chiểu.” Anh ta nhìn thẳng vào cô. “Trên đường về — tôi gặp chị Lan.”

Cô không nói gì trong vài giây.
Nhìn anh ta — tìm trong khuôn mặt anh ta thứ gì đó xác nhận rằng cô nghe đúng, rằng anh ta nói điều cô nghĩ anh ta nói.
“Anh gặp chị tôi,” cô nói — chậm, từng chữ.
“Ở một tiệm thuốc trên đường Phan Văn Trị.” Anh ta kể — ngắn, đủ chi tiết. Tiệm thuốc, cánh tay băng, mười lăm phút dưới mái hiên. “Bà ấy khỏe. Tay bị thương nhẹ — đang lành.”
Cô nhìn xuống tách cà phê trước mặt — chưa uống, để trên bàn từ lúc ngồi xuống.
Chị Lan. Sáng nay. Trên đường Phan Văn Trị. Cánh tay băng trắng.
Không xa. Không phải trên núi hay trong rừng hay ở nơi nào không tên trên bản đồ. Ngay trong thành phố này. Sáng nay.
“Chị nói gì không?” giọng cô — bình thản, nhưng bình thản theo kiểu cô phải cố mới giữ được.
Khải kể lại — không bỏ sót gì, không thêm bớt. Cách Lan hỏi về Châu, về má. Câu trả lời của anh ta. Câu cuối cùng trước khi Lan đi.
“Bà ấy nói nhờ tôi nhắn với cô.” Anh ta nhìn thẳng vào cô. “Rằng bà ấy vẫn nhớ cây hoàng lan.”

Cô nhắm mắt lại.
Không phải để che giấu — không có gì để che giấu ở đây, không phải với anh ta. Mà vì cần một giây không nhìn gì để giữ những thứ đang xảy ra bên trong không tràn ra ngoài theo cách cô không kiểm soát được.
Vẫn nhớ cây hoàng lan.
Cùng câu chị viết trong tờ giấy gửi về qua đường vòng — cùng hình ảnh, cùng ngôn ngữ của người giữ liên lạc với nhà bằng những thứ nhỏ và cụ thể vì những thứ lớn không thể nói được.
Cô mở mắt.
“Chị có nói khi nào về nhà không?” cô hỏi — câu hỏi mà cô biết câu trả lời nhưng vẫn hỏi vì không hỏi được.
“Không.”
“Anh có hỏi không?”
“Không hỏi.” Khải nhìn cô. “Tôi không có quyền hỏi câu đó.”
Cô gật đầu.
Đúng — không ai có quyền hỏi câu đó. Không phải vì Lan không có câu trả lời, mà vì câu trả lời không phải loại câu trả lời có thể nói ra ở tiệm thuốc góc đường Phan Văn Trị vào một buổi sáng tháng Hai.
“Anh nhận ra chị ngay không?” cô hỏi.
“Ngay.” Anh ta không giải thích thêm.
Cô nhìn anh ta — nhớ đến tấm ảnh đen trắng rơi ra khỏi ví trên bàn quán cơm tấm hôm ở Gia Định. Bà ấy trông giống người mà tôi chưa gặp bao giờ nhưng cảm giác như đã quen.
“Anh không báo cáo chị,” cô nói — không phải câu hỏi, không phải cảm ơn. Chỉ là ghi nhận.
“Không.” Anh ta nhìn thẳng vào cô. “Và tôi sẽ không.”
Cô nhìn anh ta.
Không nói cảm ơn — câu đó quá nhỏ cho thứ anh ta vừa nói. Không nói tôi biết — quá dễ dàng. Chỉ nhìn anh ta và để anh ta hiểu rằng cô nghe thấy, hiểu thấy, giữ thứ đó.

Họ ngồi thêm một lúc trong im lặng.
Đường phố bên ngoài đang trở lại bình thường dần sau những ngày đầu Tết — người ra nhiều hơn, tiệm mở cửa nhiều hơn, tiếng còi xe và tiếng người bán hàng rong bắt đầu trở lại theo nhịp cũ. Sài Gòn hồi phục theo cái cách của thành phố đã quen với những cú sốc và biết rằng cuộc sống phải tiếp tục dù hay không dù.
“Khải,” cô nói.
“Gì?”
“Bà vợ của Bình — sáng nay anh đến, bà ấy thế nào?”
Anh ta im lặng một nhịp — câu hỏi không nằm trong những gì anh ta trông đợi, nhưng không phải câu hỏi anh ta không biết trả lời.
“Không ổn,” anh ta nói thật. “Nhưng đang cố.” Anh ta nhìn ra đường. “Hai đứa con nhìn tôi từ sau lưng bà ấy — đứa lớn đứng thẳng, đứa nhỏ bám vào tay mẹ. Đứa lớn mắt giống Bình.”
Cô nghe.
“Tôi kể chuyện về Bình cho bà ấy nghe,” anh ta tiếp tục. “Những chuyện nhỏ — bà ấy nghe và gật đầu. Cứ mỗi lần gật đầu là xác nhận thêm một mảnh chồng mình mà bà ấy đang cố giữ lại.” Anh ta dừng lại. “Đó là thứ tôi có thể làm — kể lại để những mảnh đó không mất đi hoàn toàn.”
Minh Châu nhìn anh ta.
Người đàn ông ngồi trước mặt cô — sáng nay đã đến thăm vợ con người đã chết cạnh anh ta ở Ia Drang, rồi trên đường về tình cờ gặp chị gái của người anh ta không nói ra nhưng cô biết anh ta đang nghĩ đến. Gặp, nói chuyện, không báo cáo, rồi đến đây ngồi kể lại đủ để cô biết mà không bỏ sót điều quan trọng nào.
“Anh mang nhiều thứ một mình,” cô nói khẽ.
Khải nhìn cô. “Không phải một mình.”
Ba chữ. Đơn giản và thẳng và nặng theo cái cách những thứ thật sự quan trọng thường nặng.
Cô nhìn anh ta — để câu đó ở đó giữa họ, không đẩy đi cũng không kéo lại gần hơn thứ nó đang đứng. Chỉ để nó ở đó.

Chiều hôm đó cô về sớm hơn thường lệ.
Má đang trong bếp — mùi canh chua bay ra từ cửa bếp. Cô đứng ở cửa nhà một lúc, nhìn vào sân — cây hoàng lan đứng im trong ánh chiều, lá xanh và hoa trắng nhỏ mà mùi hoa vẫn còn đó dù không nhìn thấy từ xa.
Cô bước vào.
“Má.”
“Ừ.” Tiếng má từ trong bếp.
Cô đứng ở cửa bếp. Nhìn lưng má đang đứng khuấy nồi canh — mái tóc bạc búi gọn sau gáy, tấm áo bà ba nâu đã mỏng ở vai vì mặc lâu.
“Con có tin về chị.”
Tay má dừng lại.
Không quay ra ngay. Đứng im một giây — cái im lặng của người cần thêm một giây để chuẩn bị trước khi quay mặt ra.
Rồi bà quay lại.
Nhìn cô — mắt không hỏi gì vì mắt đã hỏi xong trong một giây đó.
“Chị ổn,” cô nói. “Đang ở trong thành phố. Tay bị thương nhẹ đang lành. Chị nhắn—” Cô dừng lại. Giữ giọng thẳng. “Chị nhắn rằng chị vẫn nhớ cây hoàng lan.”
Má nhìn cô.
Rồi bà quay lại nồi canh, tiếp tục khuấy — chậm, đều, không nói gì.
Nhưng cô thấy vai má run một cái — nhỏ và nhanh, rồi thẳng lại.
Cô bước vào bếp. Đứng cạnh má.
Không nói gì thêm — chỉ đứng đó, gần đủ để má biết cô đang ở đó, đủ xa để bà có khoảng không gian cho cái run nhỏ đó và tất cả những thứ đi kèm với nó.
Má khuấy canh. Cô đứng cạnh.
Bên ngoài cửa sổ bếp — cây hoàng lan đứng im trong ánh chiều cuối ngày, mùi hoa ngọt nhạt bay vào nhà qua khe cửa sổ mở, quen thuộc và không lẫn vào đâu được.

Tối hôm đó, sau bữa cơm, má mang ra cái phong bì ố vàng.
Đặt lên bàn giữa hai mẹ con.
Cô nhìn phong bì — biết trong đó là gì: tờ giấy nhỏ tám chữ mà chị Lan gửi về qua đường vòng dịp Tết năm ngoái.
“Để thêm vào đây,” má nói. Giọng bình thường — bình thường theo kiểu bình thường cố ý. “Anh bạn con gặp chị ở đâu?”
“Bà Chiểu. Tiệm thuốc góc đường.”
Má gật đầu. Không hỏi thêm về người gặp — không hỏi tên, không hỏi quan hệ. Bà là người đã sống đủ lâu để biết rằng một số câu hỏi tốt hơn là đừng hỏi, và một số thứ tốt hơn là để tự nhiên đến đúng lúc.
Cô lấy tờ giấy nhỏ ra khỏi túi áo — tờ giấy cô đã viết chiều nay tại tòa soạn, sau khi về từ quán cà phê góc phố, trước khi về nhà. Không phải bài báo, không phải ghi chép. Chỉ là:
Chị Lan — sáng 25 tháng Hai năm 1968. Bà Chiểu. Khỏe. Tay trái băng nhẹ đang lành. Vẫn nhớ cây hoàng lan.
Năm dòng. Như bản tin ngắn. Như thứ cô biết cách viết.
Cô đặt tờ giấy vào phong bì cạnh tờ giấy của chị.
Hai tờ giấy. Hai thời điểm. Cùng một người.
Má nhìn cô đặt giấy vào phong bì — rồi nhìn lên, mắt bà có thứ mà cô ít khi thấy ở mắt má: không phải nước mắt, không phải đau. Là thứ gì đó nhẹ hơn và thật hơn — thứ của người vừa được xác nhận rằng điều họ đã tin vẫn còn đúng.
“Chị vẫn ổn,” má nói — không phải hỏi, đang xác nhận với chính mình.
“Vẫn ổn,” cô nói.

Đêm hôm đó Minh Châu ngồi ở bàn viết trong buồng, đèn nhỏ, sổ tay mở.
Viết — không phải về chị, không phải về buổi sáng hôm nay. Viết về thứ bên dưới tất cả những thứ đó, thứ mà cô đã giữ trong đầu từ lúc ngồi ở quán cà phê với Khải chiều nay:
Chị Lan và anh ấy đứng dưới mái hiên một tiệm thuốc mười lăm phút. Hai người ở hai phía một ranh giới mà không ai nói ra. Và chị hỏi anh ấy: em gái tôi có hạnh phúc không?
Anh ấy trả lời: có những lúc hạnh phúc. Không nhiều, nhưng thật.
Cô dừng bút. Nhìn câu đó.
Không nhiều, nhưng thật.
Cô gấp sổ tay lại.
Nhìn ra cửa sổ — đêm tháng Hai sau Tết Mậu Thân, Sài Gòn đang ngủ không yên giấc nhưng đang ngủ. Bầu trời không có sao — mây thấp, ẩm, mùi mưa từ đâu đó xa đang đến.
Cô nghĩ đến chị Lan bây giờ đang ở đâu đó trong thành phố này — hoặc đã ra khỏi thành phố rồi, cô không biết. Chị không biết em gái đang ngồi đây, ngồi ở cái bàn gỗ nhỏ dưới đèn vàng trong buồng hẻm 47 đường Phan Thanh Giản, và đang nghĩ đến chị.
Và chị không biết rằng người đàn ông gặp chị sáng nay — người trả lời câu hỏi của chị về em gái — đang giữ tấm ảnh chị trong ví từ ba năm nay.
Không phải vì tình cảm với người trong ảnh.
Mà vì tấm ảnh đó là cầu nối — không nhìn thấy được, không giải thích được — giữa ngôi làng Tây Nguyên ba năm trước và hẻm nhỏ Sài Gòn này, giữa người chị đứng trước lựa chọn và người em đứng trước lựa chọn khác, giữa tất cả những thứ đang xảy ra trong thành phố đang run rẩy này và những thứ nhỏ bé và cụ thể và thật mà người ta giữ lại để không mất đi hoàn toàn.
Vẫn nhớ cây hoàng lan.
Cô nhìn ra cửa sổ tối.
Ngoài sân — cây hoàng lan đứng im trong đêm, không thấy được từ đây, nhưng cô biết nó đang ở đó.
Đủ rồi.

Hết Chương 20

Chương tiếp theo — Chương 21: Lựa Chọn
Một tuần sau. Chị Lan liên lạc lại — lần này không qua người trung gian mà trực tiếp, gặp mặt ngắn ở một địa điểm cô chỉ định. Chị đề nghị Khải giúp giải cứu Minh Châu — vì cô vừa bị nhóm người đàn ông trung niên bắt lại lần thứ hai. Đổi lại, chị sẽ giao viên ngọc và tài liệu cho phía kháng chiến. Khải đứng trước lựa chọn khó khăn nhất đời.
Bạn muốn đọc Chương 21 không? 🖊️
💎 VIÊN NGỌC VIỄN ĐÔNG
Chương 21 – Lựa Chọn

Khải nhận được tin lúc bảy giờ sáng thứ Sáu.
Không phải điện thoại — một tờ giấy nhỏ, gấp tư, được nhét vào khe cửa phòng anh ta trên đường Gia Long lúc nào đó trong đêm. Anh ta tìm thấy khi mở cửa bước ra ngoài, tờ giấy rơi xuống sàn, nằm trên nền gạch như thể đợi từ lâu.
Anh ta nhặt lên, mở ra.
Nét chữ nhỏ và nghiêng — không phải chữ cô ấy, cô ấy viết thẳng hơn. Nhưng chữ có gì đó quen, thứ quen của người đã thấy chữ đó ở đâu đó rồi mà chưa nhớ ra ngay.
Chín giờ sáng. Chùa Vĩnh Nghiêm. Sân sau. Một mình.
Không ký tên.
Không cần.

Anh ta đến lúc tám giờ bốn mươi lăm.
Sân sau chùa Vĩnh Nghiêm — khu vườn nhỏ phía sau điện chính, ít người lui tới hơn sân trước, có mấy cây bồ đề già và một hàng chậu cúc trắng của người trồng trả lễ. Buổi sáng sớm, sương còn bám trên lá cây, không khí mát và yên theo kiểu yên của nơi người ta đến để để lại những thứ nặng nề.
Lan đứng cạnh cây bồ đề góc trong — mặc áo bà ba đen, tóc buộc gọn, cánh tay trái không còn băng nhưng anh ta nhìn vẫn thấy cách cô ấy giữ tay đó hơi khác, thứ cẩn thận của người đang để vết thương lành mà không muốn để lộ rằng vẫn còn đau.
Cô ấy nhìn thấy anh ta trước khi anh ta đến gần — cô ấy đứng theo cách người quen quan sát đứng, lưng không hoàn toàn vào tường nhưng gần tường đủ để thấy được cả hai hướng.
“Cảm ơn anh đến,” Lan nói khi anh ta đứng trước mặt cô ấy.
“Bà ổn không?”
“Ổn.” Cô ấy nhìn thẳng vào anh ta. “Có việc cần nói với anh. Không nhiều thời gian.”
Khải gật đầu. Chờ.

“Châu bị bắt lại,” Lan nói.
Ba chữ. Đơn giản và nặng.
Anh ta giữ mặt bình thản — thói quen sáu năm — nhưng trong ngực có thứ gì đó siết lại theo cái cách không thể kiểm soát hoàn toàn.
“Khi nào?”
“Tối qua. Cùng nhóm lần trước — người đàn ông tên Tường.” Lan nhìn anh ta không né tránh. “Lần này họ không kiên nhẫn như lần trước. Họ muốn tên trong tài liệu và họ muốn ngay.”
“Cô ấy ở đâu?”
“Một ngôi nhà ở Tân Bình. Tôi biết địa chỉ.”
“Bà biết từ đâu?”
Lan không trả lời câu đó — không phải tránh né, chỉ là câu trả lời không phải thứ cô ấy có thể nói. Anh ta hiểu và không hỏi lại.
“Anh có thể vào đó không?” Lan hỏi.
“Một mình — có thể.” Anh ta tính toán nhanh. “Nhưng nếu có người hỗ trợ — chắc hơn.”
“Người hỗ trợ từ phía anh — sẽ có báo cáo, sẽ có câu hỏi.” Lan nhìn thẳng. “Anh muốn Thăng biết Châu bị bắt vì đang điều tra thứ liên quan đến tài liệu đó không?”
Khải im lặng.
Đúng — nếu anh ta xin hỗ trợ từ Thăng, phải giải thích. Và giải thích nghĩa là tài liệu, viên ngọc, cả câu chuyện sẽ vào hồ sơ theo những hướng mà anh ta không kiểm soát được.
“Vậy bà muốn tôi làm gì?” anh ta hỏi.
Lan nhìn anh ta một lúc — cái nhìn của người đang quyết định cuối cùng xem có tin người trước mặt mình không.
“Tôi có thể giúp anh vào được ngôi nhà đó,” cô ấy nói. “Tôi biết người trong khu vực, biết đường vào, biết lịch canh gác.” Cô ấy dừng lại. “Nhưng đổi lại — tôi muốn anh làm một thứ cho tôi.”

Khải đứng yên. Lắng nghe.
“Viên ngọc và tài liệu — hiện tại đang do ai giữ?” Lan hỏi.
“Tài liệu — giáo sư Tâm. Viên ngọc — Tấn Phát.”
“Giáo sư Tâm đã giải mã xong chưa?”
“Xong rồi. Đang trong quá trình chuẩn bị công bố.”
Lan gật đầu chậm — như người xác nhận thông tin mà cô ấy đã biết một phần và đang kiểm chứng phần còn lại.
“Điều tôi muốn đơn giản hơn anh nghĩ,” cô ấy nói. “Tôi không muốn tài liệu. Không muốn viên ngọc. Không muốn ngăn công bố.” Cô ấy nhìn thẳng vào anh ta. “Tôi muốn một bản sao của tài liệu — chỉ phần liên quan đến những thỏa thuận năm 1883. Không phải để giữ. Không phải để dùng làm vũ khí.” Cô ấy dừng lại. “Để những người đang chiến đấu biết rằng lịch sử của cuộc chiến này bắt đầu từ lâu hơn họ nghĩ. Và người Việt không phải bên duy nhất đã phản bội nhau.”
Im lặng trong sân chùa.
Tiếng chim từ tán cây bồ đề. Mùi hương nhang từ điện chính bay ra nhẹ. Sương buổi sáng bắt đầu tan.
“Bà muốn bản sao tài liệu để làm gì với nó — thật sự?” Khải hỏi — không phải nghi ngờ, chỉ là cần hiểu đủ để quyết định.
Lan nhìn ra khoảng sân vắng một lúc.
“Tôi đã chiến đấu nhiều năm,” cô ấy nói — giọng không hào hứng, không tuyên bố. Giọng của người nói về điều đã là một phần cuộc sống lâu đến mức không cần nhấn mạnh. “Trong những năm đó — tôi thấy người ta chiến đấu vì nhiều lý do. Một số vì tin thật sự. Một số vì bị ép. Một số vì không còn lựa chọn khác.” Cô ấy dừng lại. “Nhưng tôi cũng thấy người ta chiến đấu trong màn tối — không biết đủ về những gì đang thật sự xảy ra, những gì đã xảy ra, những ai đã quyết định điều gì từ trước khi họ sinh ra.” Cô ấy nhìn lại Khải. “Tài liệu đó — nếu những người đang chiến đấu bên phía tôi biết rằng người Pháp đã mua chuộc quan lại Việt từ 1883, rằng một số kẻ phản bội có con cháu đang ở vị trí quyền lực hôm nay ở cả hai phía — họ sẽ hiểu cuộc chiến này rõ hơn.”
“Và hiểu rõ hơn thì chiến đấu tốt hơn,” anh ta nói.
“Hoặc chiến đấu khôn ngoan hơn.” Lan nhìn thẳng. “Tôi không muốn người ta chiến đấu trong bóng tối mãi.”

Khải nhìn cô ấy.
Người đàn bà đứng trước anh ta — hai mươi tám tuổi, tay trái đang lành, mặc áo bà ba đen trong sân chùa buổi sáng. Người em gái của Minh Châu. Người mà anh ta giữ ảnh trong ví ba năm không hoàn toàn hiểu tại sao. Người đứng ở phía bên kia ranh giới mà anh ta đứng phía này.
Và lúc này cô ấy đang đặt ra cho anh ta thứ không phải một mà là nhiều lựa chọn cùng lúc — lựa chọn nằm chồng lên nhau như những tầng đất, mỗi tầng có màu riêng và không tách rời khỏi những tầng kia.
Lựa chọn thứ nhất: Tin Lan hay không tin.
Anh ta có thể nghĩ đây là bẫy — Lan đang dùng Minh Châu làm mồi để anh ta làm điều phía bên kia muốn. Nhưng anh ta cũng có thể nghĩ điều ngược lại: Lan thật sự biết Minh Châu bị bắt, thật sự muốn giải cứu em gái, và cái giá cô ấy đặt ra không phải không hợp lý.
Lựa chọn thứ hai: Đi một mình hay báo cáo Thăng.
Đi một mình — linh hoạt hơn, không để lộ tài liệu vào hồ sơ, không phải giải thích những thứ phức tạp. Nhưng nguy hiểm hơn, không có hỗ trợ.
Báo cáo Thăng — an toàn hơn về mặt quân sự. Nhưng mọi thứ sẽ vào kênh chính thức, và anh ta biết kênh chính thức của Thăng xử lý những thứ như thế này theo cách anh ta không hoàn toàn tin tưởng.
Lựa chọn thứ ba — lựa chọn mà anh ta đã biết ngay từ khi nghe ba chữ đầu tiên của Lan nhưng chưa nhìn thẳng vào:
Cứu Minh Châu trước khi tính đến mọi thứ khác.
Không phải vì nhiệm vụ.
Không phải vì tài liệu hay viên ngọc hay câu chuyện của ông Thành hay bản đồ từ thế kỷ mười bảy.
Mà vì — anh ta biết câu trả lời này từ lúc đứng ở cửa hẻm tối nhìn vào trong khi Minh Châu ngồi cạnh người đàn bà ôm đứa bé trong lòng. Biết từ lúc anh ta lấy xe máy đến đường Triệu Quang Phục trong mười hai phút. Biết từ lúc Lan hỏi em gái tôi có hạnh phúc không và anh ta không biết cách trả lời câu đó mà không để lộ thứ anh ta đã cố không để lộ.

“Bản sao tài liệu,” anh ta nói — giọng bình thản, không để cảm xúc nào lên mặt câu hỏi. “Bà biết nó không phải thứ tôi có quyền tự ý đưa.”
“Tôi biết.” Lan nhìn thẳng. “Đó là lý do tôi hỏi anh — không phải người khác. Vì anh là người duy nhất có thể quyết định dựa trên thứ đúng cần làm, không phải thứ được phép làm.”
Anh ta nhìn cô ấy. “Bà đánh giá tôi cao quá.”
“Không.” Lan lắc đầu. “Tôi đánh giá đúng. Anh đã không báo cáo tôi lần trước. Anh đã không viết lại báo cáo cho Thăng theo cách ông ta muốn — Châu kể cho tôi nghe.” Cô ấy dừng lại. “Anh là người biết khi nào quy tắc quan trọng hơn người và khi nào người quan trọng hơn quy tắc.”
Khải im lặng.
Biết khi nào quy tắc quan trọng hơn người và khi nào người quan trọng hơn quy tắc.
Câu đó — đúng và không thoải mái cùng một lúc, theo cái cách những câu đúng thường không thoải mái.
“Nếu tôi đồng ý,” anh ta nói chậm, “tôi cần biết địa chỉ ngay. Và tôi cần biết cô ấy an toàn trong bao lâu trước khi nhóm đó mất kiên nhẫn.”
“Địa chỉ — tôi cho anh ngay.” Lan nhìn đồng hồ không đeo — nhìn bầu trời, đánh giá thời gian theo kiểu người quen sống không có đồng hồ. “Bao lâu — tôi không chắc. Nhưng Tường không muốn gây thêm rắc rối sau lần trước. Ông ta muốn thương lượng, không muốn để lại dấu vết.” Cô ấy nhìn lại Khải. “Châu biết điều đó. Cô ấy sẽ kéo dài thời gian đủ lâu.”
“Cô ấy biết cách làm vậy,” anh ta nói — không phải câu hỏi.
“Châu luôn biết cách làm vậy.” Lan nói — trong giọng cô ấy có thứ mà anh ta nghe được ngay: không phải tự hào đơn thuần, là thứ phức tạp hơn của người biết người thân mình có khả năng gì và vừa yên tâm vừa lo lắng vì điều đó.

“Tôi cần hỏi bà một câu,” Khải nói.
Lan chờ.
“Tài liệu đó — nếu bên phía bà có bản sao và dùng nó theo cách bà nói — sẽ không dùng để gây hại cho người cụ thể nào không? Không phải dùng làm vũ khí chính trị để thanh trừng?”
Lan nhìn anh ta một lúc dài.
“Tôi không thể hứa thay cho tất cả mọi người,” cô ấy nói — thẳng, không né tránh. “Tôi chỉ có thể hứa rằng tôi sẽ dùng nó theo cách tôi vừa nói. Phần còn lại — nằm ngoài tầm tay tôi.”
“Đó là câu trả lời trung thực nhất bà có thể cho tôi.”
“Đúng.”
Khải gật đầu.
Anh ta đứng trong sân chùa Vĩnh Nghiêm buổi sáng sớm tháng Hai, nhìn người đàn bà đứng trước mặt mình — người mà anh ta gặp lần đầu ở một ngôi làng Tây Nguyên ba năm trước, người không làm hại họ dù có thể, người gửi lời về cây hoàng lan qua đường vòng.
Anh ta nghĩ đến Minh Châu — ngồi trong một ngôi nhà ở Tân Bình, trước mặt người đàn ông tên Tường, đang dùng mọi thứ anh ta biết về cô ấy để tin rằng cô ấy đang kéo dài thời gian và không sợ đến mức không nghĩ được.
Anh ta nghĩ đến tờ báo cáo đầu tiên — chi tiết về chị Lan mà anh ta bỏ đi. Lúc đó anh ta không biết mình đang làm gì chính xác, chỉ biết không muốn làm điều đó.
Bây giờ anh ta biết rõ hơn.

“Địa chỉ,” anh ta nói.
Lan rút từ trong áo ra một mảnh giấy nhỏ — đưa cho anh ta. Anh ta mở ra đọc: số nhà, tên đường, một ghi chú ngắn về cửa sau và giờ thay ca gác.
“Bà quan sát kỹ,” anh ta nói.
“Tôi làm việc này lâu rồi.”
Anh ta gấp mảnh giấy lại, bỏ vào túi. Nhìn cô ấy. “Bà đi cùng tôi không?”
Lan lắc đầu. “Không thể. Nếu bị nhận ra — mọi thứ phức tạp hơn nhiều.” Cô ấy nhìn thẳng vào anh ta. “Anh vào được. Anh mặc đồng phục, có súng — nhóm đó sợ rắc rối với quân đội hơn là sợ bất cứ thứ gì khác.”
“Và bản sao tài liệu?”
Lan im lặng một nhịp.
“Nếu anh đưa Châu ra an toàn — tôi sẽ liên lạc. Không phải anh phải quyết định ngay bây giờ.” Cô ấy nhìn anh ta. “Tôi chỉ muốn anh biết rằng tôi sẽ hỏi. Và khi tôi hỏi — anh sẽ tự quyết định theo lương tâm anh.”
Anh ta nhìn cô ấy.
Tự quyết định theo lương tâm.
Ba người đàn bà trong cuộc sống ngắn ngủi của anh ta ở Sài Gòn — ba người nói những câu mà anh ta không quên được. Minh Châu nói tôi không lấy thêm thứ người ta không muốn cho. Bà vợ của Bình gật đầu theo từng mảnh ký ức về chồng mà không hỏi thêm. Và bây giờ Lan nói tự quyết định theo lương tâm.
Những người đàn bà Việt Nam này — anh ta nghĩ, không phải lần đầu — quen với việc mang thứ nặng mà không hỏi ai giúp đỡ. Không phải vì họ không cần — mà vì họ đã biết từ lâu rằng đôi khi không có ai để hỏi.
“Được rồi,” anh ta nói.

Anh ta ra khỏi sân chùa lúc chín giờ mười lăm.
Đứng ở vỉa hè đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa, nhìn lên trời — nắng sáng đã lên cao hơn, sương tan hết, bầu trời xanh nhạt của Sài Gòn tháng Hai.
Mảnh giấy trong túi anh ta. Tên đường, số nhà, giờ thay ca.
Anh ta tính toán — không phải kế hoạch phức tạp, không có thời gian cho kế hoạch phức tạp. Đơn giản nhất, nhanh nhất, ít người biết nhất.
Một mình. Đồng phục. Trước mười một giờ.
Còn một tiếng bốn mươi lăm phút.
Đủ.

Anh ta về doanh trại, lấy xe máy, không báo cáo Thăng.
Đây là quyết định anh ta sẽ phải giải thích sau — hoặc không giải thích, tùy theo những gì xảy ra. Nhưng bây giờ không phải lúc nghĩ đến sau.
Bây giờ là ngôi nhà trên đường Bắc Hải, Tân Bình.

Khu Tân Bình sau Tết còn vài vết đạn trên tường nhà ở đầu đường, mấy cửa tiệm chưa mở lại, mặt đường có chỗ còn vết xe tăng. Nhưng người dân đã ra ngoài — không đông như trước Tết, nhưng đang cố trở lại cái bình thường của cuộc sống thường ngày.
Anh ta đến đầu đường Bắc Hải lúc mười giờ mười.
Nhìn theo số nhà — đếm từ đầu đường, tay phải. Ngôi nhà trong mảnh giấy của Lan: hai tầng, tường vôi xanh lợt, cổng sắt đen. Bình thường như mọi ngôi nhà hai bên đường — không có gì để nhìn vào và biết.
Nhưng cổng xanh đen khép hờ theo cái cách cổng khép hờ khi bên trong đang có hoạt động mà không muốn trông như đang cố đóng kín.
Anh ta nhìn đường Bắc Hải một lần từ đầu đến cuối. Không có người canh ở ngoài — hoặc người canh không mặc đồng phục và đang đứng theo kiểu không trông như đang canh. Lan nói Tường sợ rắc rối với quân đội — cách giữ cô ấy sẽ không ồn ào.
Anh ta đẩy cổng vào. Bước vào sân.

Người thanh niên tên Tuấn — người anh ta chưa gặp nhưng Minh Châu đã kể — mở cửa nhà chính sau khi anh ta gõ. Nhìn đồng phục, nhìn súng, mặt tái đi một chút.
“Tôi tìm người phụ trách,” Khải nói — giọng bình thường, không đe dọa. “Có việc cần nói.”
Tuấn lùi vào trong. Một lúc sau — người đàn ông trung niên bước ra.
Tường — bốn lăm tuổi, mặt vuông, áo sơ mi trắng. Nhìn Khải từ đầu đến chân theo cái cách người ta nhìn khi đang tính toán.
“Anh là ai?” Tường hỏi.
“Trung úy Khải. Đơn vị thuộc Bộ Tổng Tham Mưu.” Anh ta không đưa giấy tờ — trong tình huống này, nói tên đơn vị đủ để tạo ra thứ anh ta cần: sự không chắc chắn trong đầu người đối diện. “Tôi biết cô Minh Châu đang ở đây.”
Tường không phủ nhận, không xác nhận. “Cô ấy là khách của tôi.”
“Cô ấy là nhân viên của tờ Tiếng Vang và đang thực hiện công tác báo chí liên quan đến vụ điều tra mà đơn vị tôi đang theo dõi.” Anh ta nói bình thản, như đọc từ một văn bản đã chuẩn bị sẵn. “Tôi cần gặp cô ấy ngay.”
“Tôi không—”
“Ông Tường.” Khải ngắt lời — không to, không đe dọa. Chỉ đủ rõ để Tường hiểu rằng anh ta biết tên. “Tôi đến đây không phải để gây rắc rối cho ông. Tôi đến để đưa cô Châu đi — và sau đó không ai cần biết ông đã giữ cô ấy ở đây.” Anh ta nhìn thẳng. “Đó là thỏa thuận đơn giản nhất mà cả hai bên có thể có được sáng nay.”
Tường nhìn anh ta.
Anh ta nhìn lại — không chớp mắt, không thay đổi biểu cảm. Để Tường ngồi với sự im lặng đó và những gì nó ngụ ý.
Ba mươi giây.
“Anh Tuấn,” Tường nói mà không quay đi. “Đưa cô Châu ra.”

Minh Châu bước ra từ cửa phòng sau — tóc không gọn như thường lệ, áo bà ba xanh hơi nhàu, nhưng mắt tỉnh táo và không có dấu hiệu sợ hãi trên mặt.
Cô nhìn Khải.
Anh ta nhìn cô — lần đầu từ sáng đến giờ anh ta để phản ứng thật của mình không hoàn toàn bị kiểm soát: vai anh ta xuống hơn một chút, thứ xuống của người vừa buông ra thứ gì đó đang giữ chặt.
Cô đọc được điều đó — anh ta thấy cô đọc được theo cái cách cô hay đọc những thứ người ta không nói thành lời.
“Sẵn sàng chưa?” anh ta hỏi — giọng bình thường như hỏi ai đó có muốn uống cà phê không.
“Sẵn sàng,” cô nói. Cũng bình thường như vậy.

Họ ra khỏi ngôi nhà trên đường Bắc Hải lúc mười giờ bốn mươi lăm.
Cổng sắt đen đóng lại sau lưng. Anh ta không quay lại nhìn.
Họ đi bộ về phía đầu đường — cạnh nhau, không vội, trông như hai người đang đi làm việc bình thường giữa buổi sáng Sài Gòn. Xe máy anh ta đậu ở đầu đường.
Khi họ đến nơi và anh ta chuẩn bị lên xe — Minh Châu đặt tay lên cánh tay anh ta.
Nhẹ. Một giây.
Anh ta dừng lại. Nhìn xuống tay cô — rồi nhìn lên mặt cô.
“Anh gặp chị tôi,” cô nói khẽ. Không phải câu hỏi.
“Gặp.” Anh ta nhìn thẳng vào cô. “Sáng nay.”
Minh Châu nhìn anh ta — trong mắt cô có thứ mà anh ta không đặt tên được ngay, thứ phức tạp và thật theo cách phức tạp thật. Rồi cô gật đầu — một lần, chậm, theo kiểu gật đầu của người vừa hiểu ra nhiều thứ hơn được nói ra.
“Lên xe đi,” anh ta nói.
Cô leo lên sau.

Họ không về thẳng đâu cả — không về nhà cô, không về tòa soạn, không về doanh trại. Khải lái xe dọc theo đường lớn một lúc, rẽ vào một con phố nhỏ, dừng trước một tiệm phở còn mở cửa.
“Ăn chưa?” anh ta hỏi.
“Từ tối qua,” cô nói.
Họ vào trong. Ngồi ở bàn góc — tự nhiên như đang ăn sáng bình thường, dù cả hai biết không có gì bình thường về buổi sáng này.
Người bưng phở ra. Cô ăn — anh ta ngồi nhìn cô ăn, không gọi gì cho mình.
“Anh không ăn?” cô hỏi.
“Không đói.”
Cô nhìn anh ta một giây. Rồi gọi thêm một tô — đẩy về phía anh ta không nói gì.
Anh ta nhìn tô phở. Rồi nhìn cô.
“Ăn đi,” cô nói. “Mặt anh trông như người chưa ăn sáng.”
Anh ta ăn.

Họ ăn trong im lặng — không phải im lặng gượng, là im lặng của hai người cùng ngồi với những thứ vừa xảy ra và chưa sẵn sàng đặt tất cả vào ngôn ngữ.
Đến khi tô phở gần hết, Minh Châu đặt đũa xuống.
“Chị nhờ anh giúp đổi lại bằng bản sao tài liệu,” cô nói — không phải câu hỏi.
Anh ta không ngạc nhiên rằng cô biết. Hoặc đoán đúng.
“Đúng.”
“Và anh đồng ý.”
“Tôi chưa quyết định phần đó.” Anh ta nhìn cô. “Tôi quyết định phần kia trước.”
Minh Châu im lặng một nhịp.
“Phần kia,” cô nói khẽ.
“Đưa cô ra trước.” Anh ta nói thẳng — không giải thích dài dòng, không bao giờ giải thích dài dòng những thứ quan trọng nhất. “Phần còn lại tính sau.”
Cô nhìn anh ta.
Trong tiệm phở buổi sáng — mùi nước lèo và húng quế và gừng, tiếng người bán hàng gọi nhau ở trong bếp, ánh nắng sáng chiếu qua cửa kính thành những vệt nghiêng trên nền gạch.
“Khải,” cô nói — tên không có chữ anh trước, theo cái cách cô thỉnh thoảng gọi khi nói điều thật.
“Gì?”
“Phần còn lại — quyết định của anh, không phải của tôi.” Cô nhìn thẳng vào anh ta. “Tôi sẽ không cảm ơn anh theo cách nào đó làm cho nó trở thành nợ. Và tôi sẽ không nói với anh phải chọn gì.” Cô dừng lại. “Nhưng tôi muốn anh biết rằng dù anh chọn gì — tôi sẽ hiểu.”
Anh ta nhìn cô.
Tôi sẽ hiểu.
Không phải tôi đồng ý. Không phải tôi muốn anh làm vậy. Là tôi sẽ hiểu — thứ nặng hơn và thật hơn cả hai.
Anh ta nhìn xuống tô phở gần hết.
Rồi nhìn lên.
“Giáo sư Tâm có bao nhiêu bản sao tài liệu không?” anh ta hỏi.
Minh Châu nhìn anh ta — hiểu ngay câu hỏi đó nghĩa là gì.
“Ông ấy làm hai bản khi dịch,” cô nói. “Một bản đang ở nhà ông ấy. Một bản—” Cô dừng lại. “Một bản ông ấy để ở tòa soạn, trong ngăn kéo ông Đức.”
Khải gật đầu chậm.
Không nói gì thêm. Đặt tiền lên bàn — đủ cho cả hai tô phở.
Đứng dậy.
“Về nhà đi,” anh ta nói với cô. “Nghỉ ngơi. Tôi có việc cần làm.”

Cô nhìn anh ta đứng dậy.
Nhìn cái cách anh ta cầm mũ lên — không vội, không chậm. Nhìn vai phải thấp hơn vai trái theo thói quen cũ. Nhìn đôi mắt tối màu nhìn cô một lần trước khi quay đi — không nói gì trong cái nhìn đó, nhưng không trống.
Cô muốn nói thứ gì đó — không biết thứ gì, chỉ biết có thứ muốn nói.
Nhưng anh ta đã quay đi, bước ra cửa tiệm phở, bước ra nắng sáng tháng Hai của Sài Gòn — và cô ngồi nhìn theo bóng anh ta đến khi không còn thấy qua cửa kính.
Tiệm phở tiếp tục hoạt động xung quanh cô — tiếng húp, tiếng đũa, tiếng người gọi thêm giá thêm húng. Bình thường.
Cô nhìn xuống tay mình.
Không run — tay cô không run lần này, khác với lần bị bắt đầu tiên.
Cô lấy bút chì ra khỏi túi áo — xoay giữa các ngón tay, chậm. Nghĩ.
Anh ấy sẽ làm gì tiếp theo.
Cô biết — không phải đoán mà biết, theo cái cách cô đã học được về người đàn ông này qua tháng này sang tháng khác.
Anh ta sẽ đến tòa soạn. Sẽ nói chuyện với ông Đức — hoặc không nói chuyện, tùy theo anh ta quyết định cuối cùng theo hướng nào. Sẽ ngồi một mình trong căn phòng trên đường Gia Long tối nay, nhìn lên trần nhà không có vết nứt, và đưa ra quyết định mà anh ta sẽ sống với nó — theo cái thước đo mà anh ta tự đặt ra cho mình từ lâu: mười năm sau đọc lại không thấy xấu hổ.
Cô không biết anh ta sẽ chọn gì.
Nhưng cô biết rằng dù anh ta chọn gì — đó sẽ là lựa chọn thật của người thật, không phải lựa chọn của người đang cố làm hài lòng ai hay sợ hậu quả hay tính toán quyền lợi.
Và đó, Minh Châu nghĩ khi đặt bút chì xuống và đứng dậy chuẩn bị ra về — đó là thứ hiếm nhất cô từng gặp.

Hết Chương 21

Chương tiếp theo — Chương 22: Giải Cứu
Đêm hôm đó — Khải quay lại. Không một mình. Và không phải để giải thích quyết định của mình — mà để kể cho cô nghe rằng anh đã làm gì và tại sao. Tấn Phát xuất hiện bất ngờ, giúp họ thoát khỏi Sài Gòn trong đêm qua những con hẻm đang trong lửa đạn. Và chiếc chìa khóa đồng — lần cuối cùng xuất hiện, theo cách không ai dự tính.
Bạn muốn đọc Chương 22 không? 🖊️
💎 VIÊN NGỌC VIỄN ĐÔNG
Chương 22 – Giải Cứu

Khải đến tòa soạn lúc hai giờ chiều.
Không tìm Minh Châu — cô đã về nhà theo lời anh ta nói. Anh ta tìm ông Đức.
Người trực tòa soạn nói tổng biên tập đang trong phòng — đang viết, không muốn bị làm phiền. Khải gõ cửa. Không chờ được mời, mở vào.
Ông Đức ngẩng đầu lên khỏi bản thảo — nhìn anh ta, nhìn đồng phục, nhìn mặt anh ta. Đặt bút xuống.
“Có chuyện,” ông nói — không phải câu hỏi.
“Dạ.” Khải bước vào, đóng cửa. Ngồi xuống ghế đối diện không đợi được mời. “Tôi cần nói với ông về tài liệu — bản sao ông đang giữ trong ngăn kéo.”
Ông Đức nhìn anh ta một lúc dài. Rồi mở ngăn kéo dưới bàn — lấy ra cái phong bì dày. Đặt lên mặt bàn giữa hai người.
Không nói gì.
Khải nhìn phong bì. Rồi nhìn ông Đức.
“Tôi cần giải thích trước,” anh ta bắt đầu.

Anh ta kể — không dài, không thiếu. Về Lan, về cuộc gặp ở sân chùa sáng nay, về điều Lan muốn và điều Lan đề nghị đổi lấy. Về việc anh ta đến nhà trên đường Bắc Hải và đưa Minh Châu ra.
Ông Đức ngồi nghe. Không ngắt lời. Mặt không biểu cảm theo kiểu của người đã nghe nhiều chuyện lớn trong đời và học được cách không để mặt phản ánh cảm xúc trước khi suy nghĩ xong.
Khi Khải kể xong — ông Đức im lặng một lúc.
“Anh muốn tôi làm gì?” ông hỏi.
“Tôi muốn ông biết,” Khải nói. “Không phải để xin phép. Để ông biết — và quyết định cùng với tôi.”
Ông Đức nhìn anh ta. “Anh đã quyết định chưa?”
“Chưa hoàn toàn. Đó là lý do tôi ở đây.”
Ông Đức đứng dậy — đi đến cửa sổ, đứng nhìn ra phố. Sài Gòn buổi chiều đang bắt đầu đông trở lại sau những tuần im ắng hậu Tết — xe cộ, người đi bộ, tiếng còi, tiếng nhạc từ đâu đó vọng lại. Thành phố đang cố nhớ lại cách sống bình thường.
“Tôi làm báo ba mươi năm,” ông nói — không quay lại. “Có những tin tức mà tôi giữ lại — không phải vì sợ, mà vì biết rằng thời điểm và cách đưa tin cũng là một phần của sự thật.” Ông dừng lại. “Và có những lần tôi không giữ lại — dù biết hậu quả.”
“Lần nào ông hối hận?” Khải hỏi.
Ông Đức im lặng một lúc. Rồi quay lại.
“Những lần giữ lại,” ông nói.

Ông Đức mở ngăn kéo. Lấy ra một tập giấy khác — mỏng hơn phong bì trên bàn, kẹp lại gọn gàng. Đặt xuống cạnh phong bì.
“Bản sao của giáo sư Tâm,” ông nói. “Ông ấy giao cho tôi giữ hộ tuần trước.” Ông nhìn Khải. “Phần liên quan đến các thỏa thuận năm 1883 — từ trang ba đến trang mười một.”
Khải nhìn tập giấy.
“Ông đã đọc chưa?”
“Đọc rồi.” Ông Đức ngồi xuống. “Và tôi đã nghĩ đến chuyện này trước khi anh đến — không phải chuyện bản sao, mà chuyện tài liệu này đi đến đâu.” Ông nhìn thẳng vào Khải. “Có những thứ trong đó mà nếu chỉ một phía biết — sẽ trở thành vũ khí. Nhưng nếu cả hai phía đều biết — có thể trở thành thứ gì đó khác.”
“Thứ gì?”
“Bằng chứng rằng lịch sử phức tạp hơn bất kỳ phía nào muốn thừa nhận.” Ông Đức nhìn ra cửa sổ. “Và đôi khi bằng chứng đó — khi đặt vào tay đúng người — không dùng để chiến đấu mà dùng để hiểu.”
“Đúng người — ông tin người đó là Nguyễn Thị Lan?”
Ông Đức im lặng một nhịp.
“Tôi không biết cô Lan,” ông nói sau cùng. “Nhưng tôi biết Minh Châu. Và cô ấy tin bà ấy đủ để không phủ nhận khi tôi hỏi sáng nay.” Ông nhìn lại Khải. “Đó là thứ tôi dùng để quyết định.”
Ông đẩy tập giấy mỏng về phía Khải.
“Tôi không đưa vì anh đến hỏi,” ông nói. “Tôi đưa vì tôi đã quyết định trước rồi. Anh chỉ là người đến đúng lúc.”

Khải ra khỏi tòa soạn lúc hai giờ ba mươi.
Tập giấy trong cặp. Không nhiều — mười tám trang, dịch từ ký hiệu cổ sang tiếng Việt hiện đại bởi một người già đã dành cả đời để hiểu những ngôn ngữ mà thời đại bỏ lại.
Anh ta đứng ở vỉa hè, nhìn lên bầu trời.
Thứ đúng cần làm.
Không phải lúc nào cũng rõ ràng. Không phải lúc nào cũng đúng theo một nghĩa duy nhất. Đôi khi thứ đúng nằm ở khoảng giữa những thứ đúng khác nhau của những người khác nhau — và người ta chỉ có thể chọn đứng ở khoảng giữa đó và tin rằng mình chọn đúng.
Anh ta đi về phía điện thoại công cộng ở đầu phố.

Anh ta gọi cho Tấn Phát.
Không phải vì anh ta muốn — mà vì những gì xảy ra tối nay sẽ cần thêm một người nữa mà anh ta tin, dù tin theo kiểu tin người có mục đích riêng nhưng mục đích đó ít nhất không mâu thuẫn với mục đích của anh ta.
Tấn Phát bắt máy ngay.
“Trung úy Khải.”
“Ông có thể đến khu Bắc Hải tối nay không?” Khải nói thẳng. “Bảy giờ. Tôi cần người biết đường và biết cách di chuyển không để lại dấu vết.”
Im lặng ngắn.
“Chuyện gì xảy ra?” Tấn Phát hỏi.
“Tối nay tôi sẽ gặp người cần gặp để đưa thứ cần đưa. Và sau đó — có thể có người không vui.” Khải nhìn ra đường. “Tôi muốn có người biết Sài Gòn đủ để giúp tôi và cô Châu thoát ra khỏi khu đó nếu cần.”
Tấn Phát im lặng lâu hơn lần trước.
“Cô Châu liên quan đến chuyện này,” ông ta nói — không phải câu hỏi.
“Ông có đến không?”
“Bảy giờ,” Tấn Phát nói. “Tôi sẽ ở đầu đường Bắc Hải.”

Khải đến nhà Minh Châu lúc năm giờ chiều.
Cô ra mở cửa — tóc đã gọn lại, mặc áo dài xanh nhạt khác với buổi sáng, trông như người đã ngủ một giấc ngắn và tắm rửa thay đồ. Nhưng mắt cô thì tỉnh từ trước — cô không ngủ, chỉ nằm xuống một lúc rồi dậy.
Anh ta biết điều đó. Cô không che giấu.
“Vào không?” cô hỏi.
“Không cần vào lâu.” Anh ta đứng ở cửa. “Tối nay tôi cần cô đi cùng.”
Cô nhìn anh ta. “Đi đâu?”
“Gặp chị cô.”

Im lặng.
Không dài — Minh Châu không phải người để thứ gì lắng quá lâu khi đã hiểu. Nhưng đủ để anh ta thấy thứ gì đó thay đổi trên mặt cô — không phải bất ngờ, không phải sợ. Là thứ của người đã chờ điều gì đó mà không biết mình đang chờ, và bây giờ thứ đó đến.
“Mấy giờ?” cô hỏi.
“Bảy giờ tối. Tôi đón cô lúc sáu giờ rưỡi.”
Cô gật đầu. “Tôi sẽ chuẩn bị.”
Anh ta quay đi.
“Khải.”
Anh ta dừng lại, quay nhìn cô qua vai.
“Anh đã quyết định rồi,” cô nói — không phải câu hỏi.
“Đã quyết định.” Anh ta nhìn thẳng vào cô. “Và tôi sẽ kể cô nghe đầy đủ — sau khi xong tối nay.”
Cô gật đầu lần nữa. Không hỏi thêm.

Sáu giờ rưỡi, anh ta trở lại.
Má Minh Châu — người anh ta chỉ thấy từ xa vài lần qua cửa hẻm — đứng ở cửa khi anh ta đến. Nhìn anh ta theo cái nhìn của người mẹ nhìn người đàn ông đến đón con gái mình vào buổi tối mà cả thành phố vẫn chưa hoàn toàn yên ổn.
Anh ta cúi đầu nhẹ.
Bà nhìn anh ta một lúc — không nói gì. Rồi quay vào trong. Gọi: “Châu ơi. Người ta đến rồi.”

Minh Châu bước ra — mặc áo bà ba đen, tóc vấn gọn, mang giày bằng. Không mang máy ảnh, không mang sổ tay. Chỉ có chiếc túi vải nhỏ đeo chéo.
Anh ta nhìn cô. Cô nhìn lại anh ta.
“Đi,” anh ta nói.
Họ bước ra hẻm — cô quay lại nhìn má một lần. Bà đứng ở cửa, tay nắm cái khăn đang cầm, mắt theo hai người ra đến đầu hẻm.
Cô không nói gì với má. Má cũng không.
Nhưng cả hai biết — có những buổi tối mà người mẹ phải để con đi và tin vào thứ gì đó lớn hơn nỗi lo của mình.

Tấn Phát đang đợi ở đầu đường Bắc Hải — không phải xe Peugeot đen quen thuộc mà là một chiếc xe lam cũ, không biển hiệu, người lái là người Khải không quen.
Ông ta xuống xe khi thấy họ đến. Nhìn Minh Châu.
“Cô Châu ổn không?”
“Ổn,” cô nói. “Cảm ơn ông đến.”
Tấn Phát gật đầu — không giải thích tại sao ông đến, không cần. Nhìn Khải. “Mình đi đâu trước?”
“Chờ đây,” Khải nói. “Người tôi cần gặp sẽ đến.”

Họ đợi mười lăm phút.
Bảy giờ mười lăm — một bóng người từ hẻm bên cạnh bước ra. Mặc áo bà ba đen, tóc buộc gọn, bước chân nhanh và nhẹ của người quen di chuyển mà không muốn bị nhìn thấy.
Minh Châu thấy trước anh ta.
Anh ta thấy cô thấy — và thấy thứ xảy ra trên mặt cô khi cô nhận ra người đang bước về phía họ. Không phải thứ anh ta có thể mô tả chính xác — chỉ là thứ mà người chứng kiến nó hiểu ngay mà không cần từ.
Lan dừng lại cách họ ba bước.
Nhìn Minh Châu.

Sáu năm.
Sáu năm là khoảng thời gian dài để hai người đứng trước mặt nhau và không biết bắt đầu từ đâu. Dài đủ để thay đổi nhiều thứ — khuôn mặt, giọng nói, cách đứng. Dài đủ để tích lũy những thứ chưa được nói.
Nhưng cũng không đủ dài để làm mờ đi những thứ không bao giờ mờ — mùi dầu dừa trên tóc, bàn tay gấp chim giấy, giọng đọc thơ trong đêm.
Minh Châu bước về phía chị.
Không chạy — đi, theo cái cách đi của người biết rằng có những khoảnh khắc cần được tiếp cận chậm để không vỡ.
Lan cũng bước về phía em.
Họ gặp nhau ở giữa khoảng cách ba bước đó.
Lan đặt tay lên vai Minh Châu — nhẹ, như người sợ thứ trước mặt mình sẽ tan đi nếu chạm mạnh. Minh Châu cầm lấy tay chị — bàn tay gầy hơn hồi ở nhà, các khớp ngón tay rõ hơn, nhưng ấm.
Không ai khóc.
Không phải vì không muốn — mà vì sáu năm đã dạy cả hai cách giữ những thứ quan trọng nhất không vỡ ra ở nơi công cộng.
“Chị,” Minh Châu nói — chỉ một chữ, nhỏ và thật.
“Châu,” Lan nói.

Khải đứng lui lại mấy bước — không phải bỏ đi, chỉ đứng đủ xa để khoảng không gian giữa hai chị em là của họ.
Tấn Phát cũng lùi ra xe, đứng quay lưng lại theo kiểu người quen biết khi nào nên nhìn đi chỗ khác.
Bóng chiều tối đang xuống dần trên đường Bắc Hải — những ngọn đèn đường bắt đầu bật lên từng cái một, vàng và thưa thớt trong khu vực vẫn còn thưa người sau Tết.
Họ nói với nhau — không nhiều, không đủ, không bao giờ đủ cho sáu năm trong mười lăm phút. Nhưng những thứ cần được nói đều được nói — má ổn, cây hoàng lan vẫn còn, ba không kịp gặp lại nhưng ra đi nhẹ nhàng.
Lan cầm tay Minh Châu. “Em có ổn không? Thật sự?”
“Thật sự ổn.” Minh Châu nhìn chị. “Chị thì sao?”
“Chị ổn.” Lan nhìn cô — cái nhìn của người đang đọc mặt người thân theo thứ ngôn ngữ riêng mà chỉ hai người trong cùng một gia đình mới đọc được nhau. “Em gầy hơn.”
“Chị cũng gầy hơn.”
Lan khẽ cười — cái cười nhỏ và thật mà Minh Châu nhận ra ngay dù đã sáu năm. Cái cười của người chị hay cười khi nghe điều hiển nhiên được nói ra.

Khải bước đến sau mười phút.
Không ngắt lời — chờ đến khi cả hai cùng nhìn ra xa một lúc, thứ im lặng của người vừa nói đủ những gì cần nói và đang ngồi với nhau trong cái đủ đó.
“Bà Lan,” anh ta nói khẽ.
Lan nhìn lên. Nhìn cặp tài liệu trong tay anh ta.
Anh ta đưa ra. Không nói gì thêm.
Lan cầm lấy. Nhìn xuống — rồi nhìn lên Khải, rồi nhìn sang em gái.
“Anh quyết định,” cô ấy nói — không phải câu hỏi, là xác nhận.
“Tôi quyết định.” Anh ta nhìn thẳng vào cô ấy. “Theo cách tôi có thể sống với nó.”
Lan gật đầu — chậm, theo kiểu gật đầu của người nhận thứ gì đó không phải vật chất mà lớn hơn.
“Cảm ơn anh,” cô ấy nói.
“Bà biết tôi muốn nói gì rồi,” Khải nói.
“Biết.” Lan nhìn tập tài liệu trong tay. “Tôi sẽ dùng nó theo cách tôi đã nói.”
“Tôi tin điều đó.”

Rồi tiếng súng nổ — từ đầu đường, xa nhưng không đủ xa.
Không phải pháo Tết. Không phải tiếng xe. Là tiếng súng thật, loại tiếng mà Khải nhận ra trong bóng tối, trong mơ, từ cách xa trăm mét.
Anh ta phản ứng trước cả khi nghĩ — tay kéo Minh Châu về phía xe lam, mắt quét nhanh đường Bắc Hải.
“Vào xe,” anh ta nói — không to, rõ.
Tấn Phát đã mở cửa xe — ông ta cũng nghe, cũng hiểu không cần giải thích.
Lan — cô ấy đứng im một giây, tập tài liệu vào trong áo bà ba, rồi nhìn Minh Châu.
“Chị phải đi,” cô ấy nói.
“Chị—”
“Châu.” Giọng Lan — bình thản theo kiểu bình thản của người đã học cách không để cảm xúc ngắt lời những điều cần làm. “Chị phải đi. Đường chị đi khác đường em đi. Luôn vậy.”
Minh Châu nhìn chị — một giây, hai giây.
Rồi cô gật đầu.
Lan đặt tay lên mặt em gái một nhịp — bàn tay gầy và ấm — rồi quay đi, bước nhanh về phía hẻm mà cô đã bước ra từ trước.
Không quay lại.

Minh Châu đứng nhìn theo cho đến khi Lan biến vào bóng tối đầu hẻm.
Khải đặt tay lên vai cô — nhẹ, không kéo, chỉ đặt.
“Vào xe đi,” anh ta nói. Giọng thấp.
Cô gật đầu. Bước về xe lam.

Tiếng súng thứ hai — gần hơn, từ hướng khác.
Tấn Phát nói với người lái xe lam bằng tiếng Quảng Đông — nhanh, cô không hiểu hết nhưng người lái gật đầu ngay, nổ máy.
Xe lăn bánh.
Khải ngồi cạnh cô ở băng ghế sau — cửa xe đóng, tiếng máy xe lam kêu xình xịch, mùi dầu và không khí đêm. Tấn Phát ngồi trước cạnh người lái, không quay lại.
Cô nhìn ra cửa sổ xe — đường Bắc Hải kéo lui phía sau, rồi rẽ vào một con phố khác, rồi một con phố khác nữa. Tấn Phát chỉ đường bằng tay — người lái biết Chợ Lớn và Tân Bình đủ để đi theo những con đường mà không phải ai cũng biết tên.
Tiếng súng vẫn còn — nhưng đang xa dần khi xe di chuyển.

Mười lăm phút sau, xe dừng lại ở một góc phố quen thuộc — cách tòa soạn Tiếng Vang khoảng ba phố.
“Xuống đây được chưa?” Tấn Phát hỏi mà không quay ra.
“Được.” Khải mở cửa xe.
Cô bước xuống. Anh ta bước xuống theo. Tấn Phát nói thêm gì đó với người lái, rồi xe lam lăn bánh đi — biến vào dòng đường tối, không nhìn lại.
Tấn Phát xuống sau cùng. Đứng trên vỉa hè nhìn hai người.
“Cô Châu.” Ông ta nhìn cô — không phải nhìn đánh giá như những lần trước. Nhìn theo kiểu khác, thứ nhìn mà cô ít khi thấy ở người đàn ông này. “Cha tôi chọn đúng người để giao việc.”
Cô nhìn ông ta. “Ông Thành không giao việc cho tôi.”
“Không trực tiếp.” Tấn Phát nhún vai nhẹ — cử chỉ hiếm của người không quen cử chỉ. “Nhưng câu chuyện của ông ấy tìm đến đúng người để kể tiếp. Đó là điều ông ấy muốn.” Ông nhìn ra đường. “Tôi về đây. Có gì liên lạc.”
Ông quay đi — bước dọc theo vỉa hè, bóng người trong ánh đèn đường vàng, không quay lại.

Cô và Khải đứng trên vỉa hè.
Đường phố xung quanh — không đông nhưng không vắng. Vài người đi bộ, vài chiếc xe máy, ánh đèn đường vàng và ấm. Sài Gòn đang dần lấy lại nhịp thở sau những ngày đầu Tết — chậm, không đều, nhưng đang lấy lại.
Cô không nói gì. Anh ta cũng không.
Nhưng sau một lúc — không ai để ý khi nào, không ai quyết định — họ bắt đầu đi. Cùng hướng, cùng nhịp bước, không điểm đến cụ thể.
Chỉ là đi.

Họ đi qua mấy con phố trước khi Minh Châu nói.
“Anh đưa bản sao tài liệu cho chị.”
“Đúng.”
“Ông Đức biết không?”
“Ông ấy đưa cho tôi.”
Cô dừng bước.
Anh ta dừng theo, quay lại nhìn cô.
“Ông Đức tự quyết định rồi trước khi anh đến,” cô nói — không phải câu hỏi, đang lắp ghép.
“Ông ấy nói vậy.” Khải nhìn thẳng vào cô. “Ông ấy cũng nói với tôi rằng những lần ông ấy hối hận là những lần ông ấy giữ lại.”
Cô im lặng một lúc.
“Anh hối hận không?” cô hỏi.
Khải suy nghĩ — không phải suy nghĩ lâu, chỉ để câu hỏi đứng đúng chỗ của nó trước khi trả lời.
“Không,” anh ta nói. “Không phải vì tôi chắc chắn mọi thứ sẽ tốt. Mà vì tôi biết tại sao mình làm.” Anh ta nhìn cô. “Cô nhớ tôi nói gì về mười năm sau không?”
“Nhớ.”
“Mười năm sau đọc lại — tôi không thấy xấu hổ với quyết định tối nay.” Anh ta nói thẳng, không trang trí. “Đó là đủ rồi.”
Cô nhìn anh ta — đứng dưới ánh đèn đường vàng của một con phố nhỏ Sài Gòn, mặc đồng phục đã sờn ở vai, tóc chưa chải gọn như buổi sáng, vết sẹo trên quai hàm nhìn rõ trong ánh đèn nghiêng.
“Anh là người tốt,” cô nói — lần thứ hai cô nói câu này với anh ta, lần đầu là ở sân chùa Vĩnh Nghiêm. Nhưng lần này nghe khác — không phải ghi nhận, là thứ gì đó thật hơn và gần hơn.
Khải nhìn cô. Lần này anh ta không nói cô cũng vậy — chỉ nhìn, trong ánh đèn đường vàng, theo cái cách nhìn mà cô đã thấy nhiều lần và không còn giả vờ không thấy.
“Châu,” anh ta nói — tên không có chữ cô, như hai lần trước nhưng lần này nghe khác vì không khí xung quanh nó khác.
“Gì?” cô hỏi — giọng nhỏ hơn bình thường.
Anh ta không nói gì ngay — đứng nhìn cô trong ánh đèn đường, trong không khí tháng Hai sau Tết Mậu Thân của Sài Gòn đang học lại cách thở.
Rồi anh ta giơ tay lên — chậm, không vội — và đặt mu bàn tay nhẹ lên má cô. Không phải vuốt ve, không phải ôm. Chỉ đặt — ấm và thật và không đòi hỏi gì hơn thứ đang xảy ra trong giây đó.
Cô không rút lui. Không nói gì. Chỉ đứng yên và để giây đó là giây đó — đầy đủ theo cách riêng của nó, không cần thêm thứ gì.

Anh ta hạ tay xuống sau một lúc.
Nhìn ra đường.
“Để tôi đưa cô về,” anh ta nói — giọng bình thường trở lại, nhưng bình thường theo kiểu bình thường sau khi thứ gì đó thay đổi, không phải bình thường như trước.
“Được,” cô nói.
Họ tiếp tục đi — lần này gần hơn một chút, không ai để ý khi nào khoảng cách thu lại. Không phải chạm vào nhau, chỉ gần hơn theo cái cách tự nhiên của người không còn giữ khoảng cách vì lý do bên ngoài.
Sài Gòn ban đêm quanh họ — đèn đường và tiếng xe và mùi cơm tối từ nhà ai đó và tiếng trẻ con từ xa vọng lại và tất cả những thứ bình thường của một thành phố đang cố tiếp tục dù biết rằng cái bình thường đó mong manh hơn mọi người muốn thừa nhận.
Cô đi cạnh anh ta.
Anh ta đi cạnh cô.

Ở đầu hẻm 47, họ dừng lại.
Thói quen — chỗ này là ranh giới quen thuộc, nơi anh ta hay dừng và cô hay quay vào.
Nhưng tối nay cô không quay vào ngay.
“Tập tài liệu đó,” cô nói — nhìn thẳng vào anh ta. “Anh sẽ báo cáo Thăng không?”
“Sẽ báo cáo.” Anh ta gật đầu. “Ngày mai.”
“Báo cáo gì?”
“Sự thật.” Anh ta nhìn thẳng lại cô. “Rằng tài liệu đã được chia sẻ với một bên khác trong cuộc chiến này. Rằng tôi là người quyết định. Rằng lý do của tôi là—” Anh ta dừng lại. “Lý do của tôi là những gì tôi đã nói với cô.”
“Thăng sẽ không chấp nhận lý do đó.”
“Tôi biết.” Anh ta không tránh ánh mắt cô. “Nhưng đó là lý do thật. Tôi không có lý do nào khác.”
Cô nhìn anh ta.
Người đàn ông đứng trước mặt cô tối nay — đã đến chùa Vĩnh Nghiêm vì một tờ giấy gấp tư, đã đến nhà trên đường Bắc Hải vì một tập tài liệu và một người cần được đưa ra, đã đứng dưới đèn đường và đặt mu bàn tay lên má cô và không giải thích tại sao vì không cần giải thích.
“Sau ngày mai,” cô nói khẽ, “khi Thăng biết — điều gì sẽ xảy ra với anh?”
“Chưa biết.” Giọng anh ta bình thản — không phải bình thản không quan tâm, mà bình thản của người đã quyết định xong và đang sống với quyết định đó. “Nhưng tôi đã nói với cô rồi — sợ không thay đổi được thứ đã làm.”
Cô gật đầu.
Rồi — không biết ai làm trước — họ đứng gần nhau hơn một chút. Không phải ôm, không phải chạm. Chỉ gần — gần đủ để cô nghe hơi thở anh ta trong đêm yên tĩnh của hẻm nhỏ, gần đủ để cảm nhận hơi ấm từ người anh ta trong không khí tháng Hai còn lạnh.
“Khải,” cô nói — tên không có gì đi trước hay đi sau.
“Gì?”
“Dù điều gì xảy ra sau ngày mai—” Cô ngừng lại. Tìm từ theo cái cách cô không thường tìm từ, vì cô thường giỏi với từ hơn lúc này. “Tôi muốn anh biết rằng tối nay — tôi sẽ nhớ tối nay.”
Anh ta nhìn cô.
Không nói gì ngay — để câu đó đứng yên trong không khí giữa họ, không đẩy đi không kéo lại.
Rồi: “Tôi cũng vậy.”
Ba chữ. Đủ rồi.

Cô quay vào hẻm.
Đi được mấy bước, dừng lại — không quay người, chỉ dừng.
“Chị Lan nói gì với anh sáng nay — câu cuối trước khi chị đi?”
Tiếng Khải từ phía sau — giọng thấp, rõ trong đêm yên tĩnh:
“Bà ấy nói trông chừng em tôi.”
Cô đứng yên một giây.
Rồi tiếp tục đi vào hẻm — không quay lại, nhưng bước chân khác đi một chút, thứ khác không giải thích được mà chỉ cảm nhận.

Cây hoàng lan trước cửa đứng im trong đêm không gió — mùi hoa ngọt nhạt còn đó, như mọi đêm.
Cô dừng lại trước cửa, nhìn lên tán cây trong bóng tối.
Chị vẫn nhớ cây hoàng lan.
Và tối nay — chị đứng ngay đây. Cách nhà không xa. Cách má không xa.
Cô đặt tay lên cành cây thấp nhất — mát và nhẵn dưới ngón tay. Đứng thêm một lúc trong đêm, không vội vào nhà.
Phía sau lưng cô, ở đầu hẻm — cô biết anh ta đứng đó một lúc trước khi đi. Không cần quay lại để biết.
Cô nhìn lên bầu trời — ít sao hơn bình thường, mây đang kéo về từ phía biển. Có thể sáng mai sẽ mưa.
Mưa Sài Gòn, cô nghĩ — nhớ đến buổi sáng dưới mái hiên tiệm vải ở Chợ Lớn, hai người đứng chờ mưa tạnh, Khải nói mưa Hội An có mùi biển trong đó. Nhớ đến câu hỏi cô hỏi và câu trả lời anh ta đưa ra và cái cách câu trả lời đó ở lại với cô lâu hơn cô nghĩ.
Anh sẽ ngồi một mình không?
Chưa biết.
Cô hơi cười — nhỏ, trong bóng tối, không ai thấy.
Mở cửa vào nhà.

Hết Chương 22

Chương tiếp theo — Chương 23: Tro Tàn
Sài Gòn sau Tết. Đường phố đổ nát. Người ta nhìn nhau với con mắt khác. Khải về doanh trại báo cáo Thăng — và Minh Châu ngồi trong tòa soạn viết bài báo về những gì cô chứng kiến. Tòa soạn từ chối đăng vì “nhạy cảm.” Và ông Đức nhìn cô nói điều mà cô sẽ nhớ lâu hơn bất kỳ bài báo nào được đăng.
Bạn muốn đọc Chương 23 không? 🖊️
💎 VIÊN NGỌC VIỄN ĐÔNG
Chương 23 – Tro Tàn

Sài Gòn sau Tết Mậu Thân trông như người vừa ngã và chưa quyết định có đứng dậy không.
Không phải cả thành phố — chỉ những khu bị đánh nặng, những con phố mà hai tuần trước còn bình thường và bây giờ trông như thuộc về một thành phố khác, thành phố song song tồn tại cùng với Sài Gòn đèn đường và cà phê và nhạc từ bar vọng ra, nhưng khác hoàn toàn.
Minh Châu đi bộ qua những con phố đó một mình vào sáng thứ Hai đầu tháng Ba.
Không mang máy ảnh — cô đã thử, nhưng cảm giác như cầm máy ảnh sẽ biến những thứ cô đang nhìn thành tư liệu thay vì để chúng là thứ chúng thật sự là. Cô chỉ mang theo cuốn sổ tay và cây bút chì.
Đường Trần Quý Cáp — tường nhà số 14 còn vết đạn, không ai trát lại, vôi vỡ thành những mảnh không đều, lộ gạch đỏ bên trong như vết thương hở. Chủ nhà ngồi trước cửa nhìn ra đường với vẻ mặt của người không biết bắt đầu từ đâu — không phải tuyệt vọng, chỉ là chưa biết.
Đường Minh Mạng — một tiệm tạp hóa đã mở cửa trở lại, người bán ngồi sau quầy với đống hàng sắp xếp lại chưa gọn, nhìn người đi qua bằng ánh mắt vừa mừng vừa thận trọng của người vừa sống sót qua thứ gì đó và chưa chắc nó thật sự qua rồi.
Một đứa trẻ khoảng tám tuổi ngồi trên bậc thềm nhà góc phố, đang dùng que vẽ hình trên mặt đường còn có vết đen từ đâu đó — cô không nhìn rõ vết đen đó từ gì, và không muốn nhìn rõ. Đứa bé vẽ rất chăm chú, đầu cúi xuống, lưỡi thè ra một bên theo kiểu trẻ con hay làm khi đang cố làm gì đó thật tốt.
Cô dừng lại nhìn đứa bé.
Hình nó đang vẽ — con chim. Hai cánh mở ra, đuôi dài, đầu nghiêng sang phải.
Cô ghi vào sổ tay: con chim trên mặt đường.

Tòa soạn Tiếng Vang sáng hôm đó đầy người — không phải đầy theo nghĩa làm việc nhộn nhịp, mà đầy theo nghĩa mọi người đều đang ở đó vì không biết đi đâu khác, ngồi với những bản thảo và những câu hỏi về những bản thảo đó theo cách mà Minh Châu chưa thấy trước Tết.
Anh Hùng đang ngồi trước tờ giấy trắng — không gõ, chỉ ngồi nhìn vào tờ giấy như thể tờ giấy sẽ tự điền vào nếu nhìn đủ lâu.
“Anh viết được không?” cô hỏi khi ngồi xuống bàn mình.
“Viết được.” Ông không nhìn lên. “Nhưng không biết viết cái gì.”
“Thì viết những gì anh thấy.”
“Tôi thấy quá nhiều thứ.” Ông đặt tay lên mặt bàn. “Khi thấy quá nhiều — đôi khi không biết thứ nào quan trọng nhất để viết trước.”
Cô nhìn ông. Nghĩ đến những con phố cô vừa đi qua. Con chim trên mặt đường.
“Viết thứ nhỏ nhất,” cô nói. “Thứ nhỏ nhất mà anh không quên được. Rồi từ đó.”
Anh Hùng nhìn lên — nhìn cô theo kiểu lần đầu tiên thấy cô nói điều gì đó mà ông chưa nghĩ đến.
“Cô học điều đó từ đâu?” ông hỏi.
Cô nghĩ đến Khải nói về Bình — những chuyện nhỏ. Không phải chuyện lớn. Vì chuyện nhỏ mới là những thứ người ta thật sự nhớ.
“Từ người quen,” cô nói.

Cô ngồi vào bàn mình. Mở sổ tay — không phải sổ ghi chép công việc, sổ ghi những thứ cô viết cho chính mình. Lật đến trang có dòng chữ viết trong đêm đầu Tết Mậu Thân:
Không phải khi tiếng súng bắt đầu. Không phải khi radio phát tin. Mà khi tiếng pháo mất đi nhịp vui mừng của nó.
Cô đọc lại dòng đó. Rồi lật sang trang mới, lấy bút ra — bút mực lần này, không phải bút chì. Bắt đầu viết.
Không phải bài báo — chưa. Chỉ là viết, để những thứ đang chất trong đầu có chỗ đi ra.
Sài Gòn sau Tết trông như người vừa ngã và chưa quyết định có đứng dậy không.
Cô dừng lại. Đọc lại câu đó.
Rồi tiếp tục.

Cô viết trong ba tiếng.
Không ăn trưa — Diễm mang đến một cái bánh mì đặt trên góc bàn, cô ăn một nửa mà không để ý mình đang ăn. Anh Hùng ở bàn bên cũng đang gõ — tiếng máy đánh chữ đều và đặc theo nhịp của người đã tìm ra luồng rồi.
Cô viết về đêm ba mươi Tết — tiếng pháo đổi nhịp, má ngồi dựa tường với cái chăn mỏng. Về sáng mùng Một — người đàn bà trong hẻm tối ôm đứa bé ngủ, nước mắt không thành tiếng. Về Sài Gòn những ngày sau — những vết đạn trên tường, tiệm tạp hóa mở cửa trở lại, đứa bé vẽ con chim trên mặt đường.
Không viết về viên ngọc. Không viết về tài liệu. Không viết về Lan hay Khải hay đêm ở đường Bắc Hải.
Chỉ viết về những thứ người thường thấy — người thường đang sống trong thành phố đang học lại cách thở.
Khi xong, cô đọc lại từ đầu.
Mười bảy trang. Dài hơn bài thông thường của tờ Tiếng Vang. Nhưng cô không cắt — cảm giác mỗi đoạn đều cần ở đó, thiếu một đoạn thì cả bài khập khiễng.
Cô gõ lại sạch trên máy đánh chữ — mất thêm hai tiếng. Đến khi xong thì chiều đã xuống, phòng làm việc vắng hơn buổi sáng, chỉ còn vài người.
Cô mang bài vào phòng ông Đức.

Ông Đức đọc trong im lặng.
Cô ngồi đối diện, nhìn ông đọc — không lo lắng theo kiểu lo lắng thông thường khi chờ bài được duyệt. Lo lắng theo kiểu khác — lo của người biết rằng mình viết đúng những gì cần viết và đang chờ xem thế giới có chỗ cho thứ đó không.
Ông đọc chậm — lật từng trang, đôi khi quay lại đọc lại đoạn vừa đọc. Không ghi chú gì lên lề.
Mười lăm phút.
Ông đặt tập giấy xuống. Nhìn cô.
“Cô viết tốt,” ông nói.
Cô chờ.
“Nhưng tôi không thể đăng bài này.”

Cô nhìn ông Đức.
“Tại sao?”
Ông nhìn xuống tập giấy — không phải né tránh, đang chọn cách nói.
“Câu chuyện về người đàn bà trong hẻm tối,” ông nói. “Đoạn cô viết về những vết đạn trên tường và người chủ nhà không biết bắt đầu từ đâu.” Ông dừng lại. “Những thứ này đúng. Cô viết bằng mắt thấy tay sờ. Không ai đọc mà phủ nhận được.” Ông nhìn lên. “Nhưng đó là lý do không đăng được — không phải vì sai, mà vì đúng quá mức mà người ta đang sẵn sàng nghe.”
“Người ta cần biết những thứ này,” cô nói.
“Cần biết — đúng.” Ông Đức gật đầu. “Nhưng khi nào người ta sẵn sàng nghe cũng quan trọng không kém thứ họ cần nghe.” Ông nhìn thẳng vào cô. “Bây giờ — hai tuần sau Tết Mậu Thân, giao tranh chưa dứt hẳn, thành phố chưa ổn định — đăng bài này là đổ thêm thứ vào một nơi đang chưa đủ sức chứa.”
Cô im lặng.
Ông tiếp tục — không phải bào chữa, giọng của người nói điều anh ta tin mà không xin lỗi vì tin nó:
“Nghề này có cái mà người ngoài không hiểu — không phải tất cả những gì đúng đều có thể được nói ra đúng lúc. Đôi khi đúng lúc là sau. Đôi khi đúng lúc là trước khi quá muộn. Và đôi khi — thứ khó nhất — là biết cái nào là cái nào.” Ông nhìn xuống tập giấy. “Bài này đúng. Nhưng thời điểm của nó chưa phải bây giờ.”
“Thời điểm của nó là khi nào?” cô hỏi — không phải thách thức, hỏi thật.
Ông Đức im lặng một lúc.
“Khi người ta đã đủ xa khỏi cơn bão để nhìn lại mà không bị cơn bão cuốn tiếp,” ông nói. “Khi đọc bài này người ta có thể nghĩ chứ không chỉ phản ứng.” Ông nhìn cô. “Tôi không nói không bao giờ đăng. Tôi nói chưa phải bây giờ.”

Cô ra khỏi phòng ông Đức và ngồi xuống bàn mình.
Nhìn máy đánh chữ — còn nguyên tờ giấy cuối cùng của bài từ sáng, chữ in rõ trên giấy trắng.
Không giận — cô ngạc nhiên với chính mình vì không giận. Có thứ gì đó khác, thứ nằm giữa thất vọng và hiểu — không thoải mái, nhưng không phải giận.
Cô lấy tập bản thảo ra — mười bảy trang. Đặt vào ngăn kéo dưới cùng của bàn mình. Không xé, không bỏ đi.
Cất lại.
Rồi lấy tờ giấy trắng mới ra, đặt vào máy đánh chữ.
Bắt đầu bài khác.

Buổi tối hôm đó cô ở lại tòa soạn muộn.
Không phải vì còn nhiều việc — bài mới cô viết xong trước bảy giờ, ông Đức đọc và gật đầu ngay. Bài về những cửa tiệm đang mở lại, về người Sài Gòn đang tìm cách tiếp tục. Bài đúng và cần thiết và sẽ được đăng sáng mai.
Nhưng không phải bài cô muốn viết nhất hôm nay.
Cô ngồi trong tòa soạn đã tắt hết đèn trừ cái đèn nhỏ trên bàn mình, nhìn ra cửa sổ. Đường phố bên ngoài đang lên đèn — vàng và thưa thớt hơn trước Tết, nhưng đang lên.
Điện thoại reo.
“Alo.”
“Cô vẫn ở tòa soạn.” Giọng Khải — không phải câu hỏi.
“Đèn cô bật sáng nhất tầng.” Cô hơi cười. “Anh đang ở đâu?”
“Đầu phố.” Một nhịp. “Anh Tuấn — người trong nhóm Tường — tìm tôi chiều nay.”
Cô ngồi thẳng. “Chuyện gì?”
“Người đàn ông trung niên trốn khỏi căn hầm đêm ở đình Phú Nhuận — người của Tường thuê để dẫn đường.” Giọng Khải bình thản. “Họ tìm được anh ta. Không phải Tường tìm — người khác. Anh ta đang ở đồn cảnh sát Tân Bình.”
“Bị bắt?”
“Tự đến. Nói muốn khai.” Anh ta dừng lại. “Tuấn đến tìm tôi vì anh ta sợ nếu người đó khai — tên Tường sẽ bị đề cập. Anh ta hỏi tôi có thể làm gì không.”
“Và anh nói gì?”
“Tôi nói tôi không làm gì được. Và không nên làm gì.” Giọng anh ta không thay đổi. “Người muốn khai — để họ khai. Sự thật không phải thứ mình nên ngăn lại vì bất tiện cho ai đó.”
Cô im lặng một lúc.
“Anh báo cáo Thăng hôm nay chưa?”
“Sáng nay.”
“Ông ấy phản ứng thế nào?”
Giọng Khải — cô nghe thứ gì đó bên dưới sự bình thản, thứ của người vừa đặt xuống một thứ nặng và còn chưa quen với cảm giác tay không.
“Không tốt,” anh ta nói thẳng. “Ông ấy nói tôi đã làm điều không thể chấp nhận được. Rằng tài liệu đó thuộc về quyết định của cấp trên, không phải của một trung úy.” Một nhịp. “Rằng tôi sẽ bị điều tra.”
“Điều tra,” cô nhắc lại — từ đó nặng hơn khi nói ra thành tiếng.
“Đúng.” Khải nói không có thêm màu sắc cảm xúc nào. “Tôi biết điều đó sẽ xảy ra khi tôi quyết định. Không có gì thay đổi được thứ đã làm.”
Cô đứng dậy — đi đến cửa sổ, nhìn xuống đường. Ánh đèn đường vàng, bóng người qua lại thưa thớt, Sài Gòn buổi tối đang cố tiếp tục.
“Anh ổn không?” cô hỏi.
“Ổn.” Ngắn. Rồi — chậm hơn: “Lo hơn là nghĩ trước.”
Câu đó — cô nghe thấy trong đó thứ mà anh ta hiếm khi để lộ: không phải sợ hãi, nhưng là sự thừa nhận rằng có thứ đang xảy ra nặng hơn anh ta muốn thừa nhận.
“Khải,” cô nói — giọng nhẹ.
“Gì?”
“Anh không phải một mình trong chuyện này.” Cô nhìn ra đường. “Tôi sẽ làm chứng nếu cần. Ông Đức cũng vậy. Và tài liệu đó — khi được công bố đúng cách — sẽ giải thích tại sao quyết định của anh không sai.”
Anh ta im lặng một lúc.
“Cô không cần làm vậy,” anh ta nói.
“Tôi biết.” Cô vẫn nhìn ra đường. “Nhưng tôi muốn làm. Đó là sự khác biệt.”
Im lặng dài hơn lần trước.
“Cảm ơn,” anh ta nói sau cùng — hai chữ, thẳng và không trang trí, theo cái cách anh ta hay nói những thứ quan trọng nhất.

Cô về nhà lúc chín giờ.
Má đã ngủ — cô đi nhẹ qua hành lang, không bật đèn to, vào bếp lấy cơm nguội ăn một mình trong bóng tối hắt sáng từ bóng đèn nhỏ trên bếp.
Ăn xong, cô ngồi lại trong bếp thêm một lúc — không vì đói, chỉ vì bếp là nơi cô hay ngồi khi đầu óc cần chỗ yên tĩnh hơn các phòng khác.
Nghĩ về ngày hôm nay.
Bài báo bị từ chối — không phải vì sai, mà vì chưa đúng lúc. Ông Đức nói câu đó và cô không giận, và cô cần ngồi với câu đó một lúc để hiểu tại sao mình không giận.
Không phải vì cô đồng ý hoàn toàn. Không phải vì cô cho rằng ông Đức đúng tuyệt đối.
Mà vì cô hiểu rằng nghề này — như anh Hùng nói ngay từ đầu, như ông Đức đã dạy theo nhiều cách khác nhau qua ba năm — không phải chỉ là viết những gì đúng. Mà là hiểu đủ về thế giới để biết khi nào và cách nào.
Những lần tôi hối hận là những lần tôi giữ lại.
Ông Đức nói vậy với Khải. Và hôm nay ông ta giữ lại bài của cô.
Cô ngồi với sự mâu thuẫn đó — không giải quyết nó, chỉ để nó ở đó. Đôi khi những thứ mâu thuẫn không cần được giải quyết, chỉ cần được nhìn nhận là mâu thuẫn.
Nghĩ về Khải — sáng nay báo cáo Thăng, tối nay gọi điện nói lo hơn là nghĩ trước. Câu đó cô mang theo vào bếp và không đặt xuống được.
Người đàn ông sáu năm không bao giờ không biết lối thoát ở đâu — đêm ở chùa Vĩnh Nghiêm lần đầu tiên nói không cần biết lối thoát. Người viết báo cáo không bao giờ bỏ chi tiết — bỏ đi chi tiết về chị Lan từ bản đầu tiên. Người không hối hận — đêm qua đưa tập tài liệu vào tay người ở phía bên kia và nói tôi biết tại sao mình làm.
Cô nghĩ đến mu bàn tay anh ta trên má cô dưới đèn đường.
Không phải thứ cô thường nghĩ đến. Không phải thứ cô quen nghĩ đến. Nhưng nó nằm đó, trong đầu cô, ấm và thật và không biến đi khi cô cố không nghĩ đến.

Sáng hôm sau, cô đến tòa soạn sớm như thường lệ.
Ông Đức đã ở đó — ông luôn đến trước mọi người. Khi cô bước qua cửa, ông nhìn lên từ bản thảo đang đọc.
“Vào đây,” ông nói.
Cô vào phòng. Ngồi xuống.
Ông Đức đẩy tập bản thảo của cô qua mặt bàn — mười bảy trang, bài cô viết hôm qua và bị từ chối.
“Tôi đọc lại tối qua,” ông nói. “Và tôi sai về một thứ.”
Cô nhìn ông.
“Tôi nói chưa đúng lúc,” ông tiếp tục. “Điều đó đúng về đăng báo. Nhưng tôi quên mất một thứ quan trọng hơn đăng báo.” Ông nhìn cô. “Bài này cần tồn tại. Không phải trên mặt báo ngay hôm nay — nhưng nó cần tồn tại, được viết ra, được giữ lại. Vì mười năm hay hai mươi năm sau khi người ta nhìn lại những ngày này — họ cần đọc được thứ được viết bởi người đứng trong đó.”
Cô im lặng.
“Cô cất vào ngăn kéo hôm qua,” ông nói. “Đúng rồi. Nhưng đừng xé.”
“Tôi không xé,” cô nói.
Ông gật đầu. “Tốt.” Ông nhìn qua cửa sổ — nắng sáng đang chiếu vào, một ngày bình thường của Sài Gòn tháng Ba đang bắt đầu. “Có những bài báo được viết để đăng ngay. Và có những bài được viết để còn đó khi người ta cần đọc.” Ông nhìn lại cô. “Đây là loại thứ hai. Cô không biết khi nào người ta cần — nhưng cô viết nó, và nó sẽ ở đó.”
Minh Châu nhìn ông Đức — người đàn ông năm mươi mấy tuổi với mái tóc muối tiêu và đôi mắt đã nhìn quá nhiều thứ để còn ngạc nhiên, người đã dạy cô nghề này không phải bằng cách giải thích mà bằng cách làm và thỉnh thoảng, những lúc như thế này, bằng cách nói thẳng điều ông nghĩ.
“Cảm ơn ông,” cô nói.
“Đừng cảm ơn.” Ông đứng dậy — ra hiệu cuộc trò chuyện xong. “Đi viết bài tiếp đi.”

Một tuần sau, cô ghé thăm giáo sư Tâm.
Ngôi nhà trên đường Trần Quý Cáp — mùi sách cũ và trà, như lần đầu cô đến. Ông ngồi trong phòng làm việc, trước bàn có đầy sách và giấy tờ, mắt đeo kính tròn đang đọc gì đó.
Ông ngẩng lên khi cô gõ cửa. “Cô Châu. Ngồi xuống.”
Cô ngồi. Nhìn xung quanh phòng — những tập giấy, những cuốn sách, những ghi chú chữ nhỏ dán lên tường. Công trình của người đã dành cả đời để giải mã những ngôn ngữ mà thời gian bỏ lại.
“Tài liệu — ông tiến triển đến đâu rồi?” cô hỏi.
“Đọc xong, dịch xong.” Ông nhìn qua kính. “Đang viết chú giải — phần giải thích ngữ cảnh lịch sử, để khi tài liệu được công bố người đọc không phải là sử học cũng hiểu được.” Ông dừng lại. “Mất thêm vài tuần.”
“Ông chắc chắn sẽ công bố?”
“Chắc chắn.” Ông gật đầu không do dự. “Ông Thành đã nói trong bức thư — lịch sử thuộc về tất cả mọi người. Tôi không có quyền giữ nó lại.” Ông nhìn cô. “Và cô — cô sẽ viết bài về nó?”
“Khi đúng lúc,” cô nói — nhắc lại câu của ông Đức.
Giáo sư Tâm nhìn cô. “Ông Đức nói với cô vậy?”
“Dạ.”
Ông gật đầu chậm. “Ông Đức hiểu nghề hơn tôi hiểu sử.” Ông cầm lên một tờ giấy từ đống trên bàn — đưa cho cô. “Đây là danh sách những tên xuất hiện trong tài liệu. Một số tên — con cháu họ vẫn còn ở Sài Gòn.”
Cô cầm tờ giấy. Đọc qua — mười mấy cái tên, năm sinh, chức vụ năm 1883, ghi chú ngắn.
“Ông biết không — điều tôi thấy thú vị nhất trong toàn bộ tài liệu này?” Giáo sư Tâm nói — giọng của người đang chia sẻ điều đã nghĩ một mình lâu và bây giờ có người để nói cùng.
“Điều gì?”
“Không phải những kẻ phản bội — những tên trong tài liệu, những người đã bán đứng.” Ông nhìn ra cửa sổ. “Mà là người giấu tài liệu đó xuống đất năm 1883. Quan thị vệ Nguyễn Phúc Minh — ông ta biết mình có thể bị giết nếu bị phát hiện. Nhưng ông ta vẫn giấu.” Ông quay lại nhìn cô. “Ông ta không giấu để bảo vệ mình. Ông ta giấu để sự thật còn có chỗ tồn tại.”
Cô nhìn ông.
Để sự thật còn có chỗ tồn tại khi miệng người ta buộc phải im.
Câu trong lời ghi chú của Nguyễn Phúc Minh — cô nhớ giáo sư Tâm đọc ra trong căn hầm dưới đình Phú Nhuận, trong ánh đèn pin lờ mờ, sáu người đứng quanh chiếc rương gỗ mở ra.
“Ông ta làm đúng,” cô nói.
“Đúng.” Giáo sư Tâm gật đầu. “Và tám mươi hai năm sau — có người tìm được. Không phải vì kỳ tích. Mà vì có người không chịu để mọi thứ biến mất.”
Cô ngồi với câu đó một lúc.
Nghĩ đến ông Thành giấu viên ngọc vào chùa. Ông Minh giấu chỉ dẫn vào sáu trang giấy theo cách sắp xếp. Ông Đức giữ tài liệu trong ngăn kéo khóa. Khải không viết lại báo cáo. Chính cô — cất bài báo vào ngăn kéo thay vì xé đi.
Những người không chịu để mọi thứ biến mất — không phải anh hùng, không phải người đặc biệt. Chỉ là người quyết định không nhìn đi khi có thứ cần được giữ lại.

Chiều hôm đó, cô ngồi ở quán cà phê quen trên đường Lê Lợi.
Không làm việc — chỉ ngồi, nhìn ra đường, uống cà phê từng ngụm nhỏ.
Sài Gòn tháng Ba — nắng chiều đổ xuống vỉa hè theo góc quen thuộc, bóng người kéo dài, tiếng xe cộ và tiếng nhạc và tiếng trẻ con và tất cả những âm thanh cộng lại thành cái mà người ta gọi là tiếng của một thành phố đang sống.
Vẫn còn vết thương — còn lâu mới lành. Nhưng đang sống.
Cô nghĩ đến mười bảy trang trong ngăn kéo — bài báo chưa được đăng. Nghĩ đến tập tài liệu giáo sư Tâm đang viết chú giải. Nghĩ đến viên ngọc bích đang nằm yên ở đâu đó, không còn là bí mật hay vũ khí hay bản đồ — chỉ là một viên ngọc đẹp từ thế kỷ mười bảy đã hoàn thành vai trò của nó.
Nghĩ đến Khải — đang ở đâu đó trong thành phố này, đang chờ kết quả điều tra mà anh ta nói lo hơn là nghĩ trước. Câu đó cô vẫn chưa buông xuống được.
Điện thoại ở quán reo — bà chủ bắt máy, rồi nhìn về phía cô: “Cô Châu — có người tìm.”
Cô ra cầm máy.
“Cô đang ở Lê Lợi.” Giọng Khải. Không phải câu hỏi.
“Anh thấy tôi qua cửa kính,” cô nói — nhìn ra đường, thấy bóng anh ta đứng ở vỉa hè đối diện, tay cầm điện thoại công cộng.
“Đi qua đây một lúc không?”

Họ đi dọc đường Lê Lợi — phía công viên, nơi có ghế đá và cây xanh và ít người hơn vỉa hè đông đúc.
Khải kể — không dài. Kết quả cuộc điều tra của Thăng: anh ta bị ghi vào hồ sơ vi phạm kỷ luật, không bị khai trừ nhưng sẽ không được thăng cấp trong một năm. Và quan trọng hơn — sẽ bị điều chuyển ra khỏi Sài Gòn.
“Đi đâu?” cô hỏi.
“Chưa biết chính xác. Có thể Đà Lạt. Có thể Nha Trang.” Anh ta nói bình thản. “Thăng nói trong vòng một tháng.”
Một tháng.
Cô nhìn thẳng về phía trước — con đường trải cây xanh, ghế đá, vài người ngồi đọc báo buổi chiều.
“Anh chấp nhận được không?” cô hỏi.
“Điều tra kết thúc nhẹ hơn tôi tưởng,” anh ta nói. “Thăng muốn đưa tôi đi xa hơn là tạo vấn đề lớn — vụ tài liệu nếu đưa lên cấp cao hơn sẽ liên quan đến nhiều người khác không phải chỉ tôi.” Khóe miệng anh ta hơi động. “Ông ta thực tế.”
“Nhưng anh sẽ rời Sài Gòn.”
“Đúng.”
Họ đến ghế đá cuối con đường — dừng lại, không ngồi. Đứng nhìn ra khoảng sân rộng phía trước, nơi mấy đứa trẻ đang đuổi nhau giữa những hàng cây.
Cô không nói gì một lúc.
Anh ta cũng không.
“Khải,” cô nói sau cùng.
“Gì?”
Cô quay sang nhìn anh ta — khuôn mặt anh ta trong nắng chiều, vết sẹo trên quai hàm hiện rõ theo góc sáng, đôi mắt tối không phải lạnh mà là thứ gì đó cô đã học cách đọc qua nhiều tháng.
“Khi anh đi—” Cô bắt đầu. Dừng lại. Bắt đầu lại. “Bài báo mười bảy trang tôi cất trong ngăn kéo — khi được đăng, tôi muốn anh đọc.”
Khải nhìn cô. Không hiểu ngay thứ cô đang nói — rồi hiểu, theo cái cách chậm của người đang lắng nghe không chỉ câu chữ mà cả những thứ bên dưới câu chữ.
“Anh sẽ đọc,” anh ta nói.
“Dù anh đang ở đâu.”
“Dù đang ở đâu.”
Cô gật đầu. Nhìn ra những đứa trẻ đang chạy giữa hàng cây — tiếng cười của chúng bay đến chỗ hai người đứng, trong trẻo và thật theo cách mà những thứ của trẻ con thường trong trẻo và thật.
“Sài Gòn sẽ khác không?” cô hỏi — không hẳn là hỏi anh ta, hỏi ra không gian. “Sau tất cả những thứ này.”
Khải suy nghĩ — thật sự suy nghĩ, không trả lời nhanh.
“Thành phố thì không khác nhiều,” anh ta nói. “Người trong thành phố — tôi nghĩ khác. Theo cách mà người ta khác sau khi trải qua thứ gì đó và biết rằng mình đã trải qua.” Anh ta nhìn cô. “Cô có nghĩ cô khác không? So với trước Tết.”
Cô suy nghĩ — câu hỏi thật sự, không phải câu hỏi tu từ.
“Có,” cô nói. “Nhưng không phải vì Tết.” Cô nhìn thẳng vào anh ta. “Vì những thứ xảy ra trong những tháng trước Tết.”
Khải im lặng — nhận ra câu đó theo cách cô muốn nó được nhận ra, không thêm không bớt.
“Tôi cũng vậy,” anh ta nói.

Họ đứng ở đó thêm một lúc — hai người, ghế đá, tiếng trẻ con, nắng chiều dần tắt phía sau những mái nhà.
Không có gì được quyết định. Không có gì được hứa hẹn. Anh ta sẽ rời Sài Gòn trong một tháng, đến một nơi chưa biết, làm những gì chiến tranh đang yêu cầu anh ta làm.
Và cô sẽ ở lại — viết, ghi lại, giữ những thứ không nên biến mất.
Nhưng trong khoảnh khắc đứng cạnh nhau trước khi cả hai quay về những hướng khác nhau của buổi chiều này — có thứ gì đó ở đó, giữa hai người, không cần được đặt tên để tồn tại.
“Đi về đi,” anh ta nói sau cùng. “Tối rồi.”
“Anh về doanh trại không?”
“Chưa.” Anh ta nhìn ra đường. “Còn việc cần làm.”
“Việc gì?”
Anh ta nhìn cô — và lần đầu tiên trong buổi chiều, cái nhìn không bình thản mà thật hơn, gần hơn thứ anh ta thường không để ra ngoài.
“Tôi muốn nhớ Sài Gòn trông như thế nào,” anh ta nói khẽ. “Trước khi đi.”
Cô nhìn anh ta.
Muốn nhớ Sài Gòn trông như thế nào.
Không phải muốn đi dạo. Không phải muốn ăn gì đó. Là thứ cụ thể và thật và nặng theo cái cách những thứ của người sắp đi xa thường nặng.
“Tôi đi cùng anh được không?” cô hỏi — nhỏ, thẳng.
Khải nhìn cô một giây — ánh mắt đó, thứ cô đã học cách đọc.
“Được,” anh ta nói.

Họ đi — không có điểm đến, không có bản đồ, không có lý do ngoài việc đi.
Dọc đường Lê Lợi. Qua Continental — cửa vẫn đóng ở giờ này, rèm kéo. Ngang qua Givral — đã mở lại, ánh đèn vàng và mùi cà phê bay ra. Theo đường Tự Do xuống phía bến sông — mùi nước và gió và Sài Gòn buổi chiều tối.
Không nói nhiều — đôi khi một câu, đôi khi chỉ đi.
Nhưng đi cạnh nhau, trong ánh đèn đường dần bật lên theo từng góc phố, trong cái không khí tháng Ba của thành phố đang tro tàn và đang sống cùng một lúc — cô nghĩ đây là thứ cô sẽ nhớ.
Không phải viên ngọc. Không phải căn hầm dưới đình Phú Nhuận. Không phải sáu trang giấy hay chiếc chìa khóa hay cuộc gặp dưới mái hiên tiệm vải Chợ Lớn.
Mà là buổi chiều này — hai người đi dọc Sài Gòn đang học lại cách thở, không nói nhiều, không cần nói nhiều.

Hết Chương 23

Chương tiếp theo — Chương 24: Vết Thương Không Lành
Hai tuần trước khi Khải rời Sài Gòn. Thiếu tá Thăng triệu tập Minh Châu — lần đầu tiên cô ngồi trước người đàn ông mà cô chỉ biết qua những gì Khải kể. Thăng không đe dọa, không buộc tội. Chỉ hỏi một câu mà cô không ngờ. Và câu trả lời của cô — khiến cả hai ngồi im trong phòng làm việc lạnh lẽo trên đường Gia Long.
Bạn muốn đọc Chương 24 không? 🖊️
💎 VIÊN NGỌC VIỄN ĐÔNG
Chương 24 – Vết Thương Không Lành

Thiếu tá Thăng gọi điện cho cô vào sáng thứ Ba.
Không gọi đến tòa soạn — gọi đến nhà, lúc bảy giờ kém mười lăm, trước khi cô kịp ăn sáng. Giọng ông ta ngắn và bằng phẳng như đọc thông báo hành chính: cô Nguyễn Thị Minh Châu, phóng viên tờ Tiếng Vang, yêu cầu có mặt tại văn phòng đơn vị trên đường Gia Long lúc chín giờ sáng hôm nay. Không phải bắt buộc — nhưng tốt hơn là đến.
Cô đặt ống nghe xuống.
Nhìn ra cửa sổ bếp — cây hoàng lan trong sân sáng sớm, lá còn ướt sương.
Không phải bắt buộc — nhưng tốt hơn là đến. Câu đó theo cách nào đó đáng lo hơn nếu ông ta nói thẳng phải đến.

Cô đến lúc tám giờ năm mươi lăm.
Tòa nhà trên đường Gia Long — cô biết địa chỉ, chưa bao giờ vào trong. Bảo vệ ở cửa kiểm tra giấy tờ, gọi điện xác nhận, rồi dẫn cô lên tầng hai.
Hành lang dài, tường trắng, ánh đèn neon. Mùi giấy tờ và thuốc lá và thứ gì đó kim loại lạnh. Cô đi theo người bảo vệ mà không nhìn vào các cánh cửa hai bên — không cần, không muốn.
Phòng ở cuối hành lang — biển tên đồng: Thiếu tá Nguyễn Văn Thăng.
Người bảo vệ gõ, mở cửa, bước sang một bên.
Cô vào.

Thiếu tá Thăng trông không giống cô hình dung.
Không biết cô hình dung gì — có lẽ người đàn ông lớn hơn, dữ hơn, có cái gì đó dễ ghét hơn. Nhưng người ngồi sau bàn làm việc gọn gàng là người đàn ông tầm thước, khoảng năm mươi tuổi, tóc hoa râm chải phẳng, mặc đồng phục thiếu tá không có gì thừa. Khuôn mặt không biểu cảm nhiều — không phải lạnh, chỉ là quen không để mặt nói thay mình.
Ông ta đứng dậy khi cô vào — không phải lịch sự xã giao, là phản xạ của người có kỷ luật trong từng cử chỉ.
“Cô Châu. Ngồi xuống.”
Cô ngồi.
Ghế gỗ cứng, không có đệm. Bàn gỗ rộng và gọn — không có tờ giấy thừa, không có đồ vật không cần thiết. Loại bàn của người kiểm soát được môi trường xung quanh mình.
Thăng ngồi lại. Nhìn cô một lúc — cái nhìn đánh giá quen thuộc mà cô đã thấy ở nhiều người trong những tháng vừa qua, nhưng ở Thăng nó khác vì ông ta không cố giấu rằng mình đang đánh giá.
“Cô biết tôi muốn gặp cô vì chuyện gì,” ông ta nói.
“Tôi đoán là về Trung úy Khải,” cô nói.
“Đúng.” Ông ta không dẫn dắt. “Cô và anh ta cộng tác trong việc điều tra đường dây cổ vật và tài liệu lịch sử. Cô biết anh ta đã làm gì với bản sao tài liệu đó.”
“Biết.”
“Cô có ý kiến gì về quyết định đó của anh ta không?”
Cô nhìn thẳng vào Thăng. “Ý kiến của tôi không liên quan đến việc ông đang điều tra anh ấy.”
Thăng nhìn cô. Không cau mày, không biểu lộ gì rõ ràng. Chỉ ghi nhận — theo cách của người đã nghe nhiều loại câu trả lời và biết phân loại chúng.
“Cô nói đúng,” ông ta nói. “Điều tra đã kết thúc. Tôi không gặp cô để hỏi về điều đó.”
Cô chờ.

Thăng đứng dậy — đi đến cửa sổ, đứng nhìn ra đường Gia Long buổi sáng. Lưng quay lại cô, tay chắp sau lưng theo tư thế quen thuộc của người hay đứng nhìn ra xa khi suy nghĩ.
“Tôi biết Khải từ ba năm trước,” ông ta nói — giọng thay đổi nhẹ, không còn là giọng thẩm vấn. “Trước khi anh ta về Sài Gòn. Tôi là người đọc hồ sơ của anh ta và quyết định đưa anh ta về đây.” Ông dừng lại. “Hồ sơ của Khải — không có nhiều người như vậy. Sáu năm lính, không một lần vi phạm kỷ luật. Không một lần viết báo cáo không trung thực. Không một lần để cảm xúc cá nhân ảnh hưởng đến quyết định.”
“Cho đến khi tôi xuất hiện,” cô nói — thẳng, không xin lỗi.
Thăng quay lại. Nhìn cô.
“Tôi không đổ lỗi cho cô,” ông ta nói. Giọng bình thản và thật. “Đó không phải lý do tôi gặp cô hôm nay.”
“Vậy thì vì sao?”
Ông ta đi về phía bàn — không ngồi xuống, chỉ đứng cạnh, tay đặt lên mặt bàn. Nhìn cô theo cái nhìn mà cô không hoàn toàn đọc được — không phải cái nhìn của người đang tính toán, mà của người đang quyết định có nói thật không.
“Vì tôi muốn hỏi cô một câu,” ông ta nói. “Câu hỏi không phải của Thiếu tá Thăng hỏi phóng viên Minh Châu. Mà của người đã biết Khải ba năm hỏi người đang hiểu anh ta theo cách tôi không hiểu được.”
Cô nhìn ông ta.
Im lặng trong phòng — tiếng đồng hồ trên tường, tiếng xe cộ mờ từ đường dưới vọng lên, tiếng của một buổi sáng bình thường bên ngoài căn phòng không bình thường này.
“Hỏi đi,” cô nói.

Thăng nhìn cô một giây.
Rồi ông ta hỏi:
“Anh ta có hạnh phúc không?”

Cô không trả lời ngay.
Không phải vì không có câu trả lời — mà vì câu hỏi đó đến từ người cô không trông đợi, theo cách cô không trông đợi, và cô cần một giây để đặt nó đúng chỗ trước khi mở miệng.
Thiếu tá Thăng — người điều tra Khải, người kết luận vi phạm kỷ luật, người quyết định điều chuyển — đang đứng trước mặt cô và hỏi anh ta có hạnh phúc không.
Không phải hỏi về tài liệu. Không phải hỏi về báo cáo. Không phải hỏi về những gì Khải làm hay không làm.
Hỏi về điều gì đó không nằm trong hồ sơ.
Cô nhìn Thăng — khuôn mặt không biểu cảm nhiều, nhưng trong câu hỏi đó có thứ gì đó mà cô nhận ra: không phải tò mò, không phải kiểm tra. Là thứ của người đã quan sát ai đó lâu năm và nhìn thấy thứ gì đó thay đổi mà không hiểu tại sao.
“Ông hỏi vì ông thấy anh ấy khác,” cô nói — không phải câu trả lời, đang lắp ghép.
Thăng không phủ nhận. “Khải từ trước khi về Sài Gòn — anh ta làm việc như máy. Không phải theo nghĩa xấu. Mà theo nghĩa của người không cần nhiều thứ bên ngoài nhiệm vụ để hoạt động.” Ông nhìn ra cửa sổ một giây. “Về đây — anh ta vẫn làm việc tốt. Báo cáo chính xác, phán đoán chuẩn. Nhưng có thứ gì đó khác. Tôi không có từ cho nó — chỉ biết khác.”
“Và ông cho rằng thứ khác đó là vì tôi,” cô nói.
“Tôi không cho rằng — tôi biết.” Ông quay lại nhìn cô. “Tôi đọc mọi báo cáo của anh ta. Báo cáo đầu tiên — đã bỏ một chi tiết quan trọng về gia đình cô. Tôi biết từ nguồn khác, không phải từ anh ta.” Ông dừng lại. “Đó là lần đầu tiên trong ba năm Khải không viết đầy đủ.”
Cô im lặng.
“Tôi không kỷ luật anh ta vì điều đó,” Thăng tiếp tục. “Vì tôi muốn xem tiếp. Muốn hiểu tại sao người không bao giờ bỏ chi tiết lại bỏ chi tiết đó.” Ông nhìn thẳng vào cô. “Và bây giờ — sau tất cả những gì xảy ra — tôi vẫn chưa có câu trả lời đủ tốt.”
Cô nhìn ông ta.
Người đàn ông đứng trước mặt cô — không phải kẻ thù, không phải đồng minh. Là người đã biết Khải ba năm theo một cách, và đang cố hiểu thứ gì đó về người đó mà ba năm không dạy ông được.
Cô nghĩ đến câu hỏi tương tự từ một người khác — em gái tôi có hạnh phúc không? Lan hỏi Khải ở sân chùa Vĩnh Nghiêm. Và bây giờ Thăng hỏi cô câu tương tự nhưng ngược lại.
Hai người đứng ở hai phía của một người, cùng muốn biết điều mà hồ sơ không ghi.

“Ông hỏi tôi vì ông không dám hỏi anh ấy,” cô nói sau cùng.
Thăng nhìn cô. Không phủ nhận.
“Và ông hỏi câu đó theo cách của người thật sự muốn biết,” cô tiếp tục — không phải buộc tội. “Không phải để dùng làm thông tin. Chỉ để biết.”
“Đúng.”
Cô nhìn xuống tay mình. Nghĩ đến cách trả lời câu hỏi này — không phải trả lời cho Thăng, mà trả lời thật.
Anh ta có hạnh phúc không?
Cô nghĩ đến tất cả những khoảnh khắc cô đã gặp anh ta — từ Continental đến rạp hát đến công viên đến hẻm tối đến chùa Vĩnh Nghiêm đến căn hầm dưới đình Phú Nhuận đến buổi chiều đường Lê Lợi. Nghĩ đến câu anh ta nói ở sân chùa đây là lần đầu tiên trong rất lâu tôi ngồi ở đâu đó mà không cần biết lối thoát ở đâu. Nghĩ đến mu bàn tay trên má cô dưới đèn đường. Nghĩ đến lo hơn là nghĩ trước — câu hiếm khi anh ta nói thật về thứ bên trong.
“Tôi không biết anh ấy trước đây trông như thế nào,” cô nói chậm. “Không có gì để so sánh.” Cô ngẩng lên nhìn Thăng. “Nhưng tôi biết điều này: có những lúc — không nhiều, nhưng thật — anh ấy không cần phải giữ mình theo kiểu anh ấy hay giữ. Và trong những lúc đó—” Cô dừng lại. “Trông như người được nghỉ ngơi thật sự. Không phải ngủ. Là thứ bên trong.”
Thăng đứng nghe. Không ngắt lời.
“Có phải đó là hạnh phúc không — tôi không biết,” cô nói. “Tôi không chắc anh ấy biết từ đó có nghĩa gì với mình. Nhưng tôi nghĩ đó là thứ gần nhất mà anh ấy có.”
Im lặng trong phòng.
Dài hơn những im lặng trước.
Thăng nhìn ra cửa sổ. Đồng hồ trên tường tích tắc — chín giờ hai mươi lăm.
“Anh ta sẽ rời Sài Gòn cuối tháng này,” ông ta nói sau cùng. Không phải thông báo — cô đã biết. Là thứ gì đó khác, thứ của người nói điều họ đang làm mà không thoải mái với nó.
“Tôi biết,” cô nói.
“Đó là quyết định của tôi.” Thăng quay lại nhìn cô — lần này cái nhìn khác, không còn là Thiếu tá nhìn người được triệu tập. “Và tôi muốn cô hiểu rằng quyết định đó không phải vì tôi không tôn trọng anh ta.”
Cô nhìn ông ta.
“Mà vì tôi nghĩ anh ta cần ra khỏi Sài Gòn,” Thăng tiếp tục — giọng thấp, không phải giải thích mà là nói thật. “Không phải vì chuyện tài liệu. Mà vì—” Ông dừng lại. “Người lính tốt nhất là người biết tại sao mình chiến đấu. Anh ta đã biết điều đó từ đầu — đơn giản, rõ ràng. Về Sài Gòn — thứ đó không còn đơn giản nữa.” Ông nhìn cô theo cái nhìn không phủ nhận. “Không phải lỗi của cô. Chỉ là thực tế.”
Cô im lặng.
Thứ đó không còn đơn giản nữa.
Câu đó đúng — cô biết nó đúng và không thoải mái với việc nó đúng. Không phải vì cô cho rằng mình gây hại, mà vì trong câu đó có hàm ý mà cô phải ngồi với nó và không thể phủ nhận.
Anh ta đến Sài Gòn với nhiệm vụ rõ ràng, báo cáo rõ ràng, ranh giới rõ ràng. Và những thứ đó — không còn rõ ràng như trước, không phải vì anh ta thay đổi hoàn toàn, mà vì có thêm thứ gì đó vào bức tranh mà không có khuôn để chứa.
Cô không phải khuôn.
Và anh ta không phải người vừa với khuôn sẵn có.
“Ông điều chuyển anh ấy đi vì ông nghĩ điều đó tốt cho anh ấy,” cô nói — không phải câu hỏi.
“Tôi điều chuyển anh ta đi vì vi phạm kỷ luật,” Thăng nói thẳng. “Nhưng tôi chọn Đà Lạt — không phải một nơi khó khăn hơn — vì điều cô vừa nói.” Ông nhìn cô. “Anh ta cần không gian. Và Đà Lạt yên hơn Sài Gòn.”
Cô gật đầu — chậm.
Không nói cảm ơn. Không nói gì. Chỉ gật đầu theo cái cách của người nhận một thứ phức tạp và chọn chỉ nhận, không giải thích.

Thăng đi về phía cửa — ra hiệu cuộc gặp kết thúc.
Cô đứng dậy.
Ở cửa, Thăng dừng lại — tay trên cánh cửa, không mở hẳn.
“Cô Châu,” ông ta nói mà không quay lại.
“Dạ.”
“Khải sẽ không nói với cô những gì tôi vừa nói — về lý do chọn Đà Lạt.” Ông ta dừng một nhịp. “Anh ta không biết.”
Cô nhìn lưng ông ta.
“Ông muốn tôi biết mà không muốn anh ấy biết,” cô nói.
“Tôi muốn ai đó biết,” ông ta nói — thẳng và không giải thích thêm. Rồi mở cửa.

Cô ra khỏi tòa nhà trên đường Gia Long lúc chín giờ bốn mươi lăm.
Đứng trên vỉa hè. Nắng sáng đổ xuống vai.
Không biết đứng đó bao lâu — đủ lâu để mấy người đi qua nhìn cô một cái rồi nhìn đi, đủ lâu để một chiếc xích lô đi qua hỏi có đi không rồi đạp tiếp khi cô lắc đầu.
Thăng hỏi anh ta có hạnh phúc không — và cô trả lời theo cách cô tin là thật. Và trong khi trả lời, cô nhận ra rằng cô đang nói về thứ gì đó mà cô chưa bao giờ đặt tên ra thành lời với chính mình.
Không phải lần đầu cô nhận ra — chỉ là lần đầu cô ngồi với nó đủ lâu để không đẩy sang một bên.
Người lính tốt nhất là người biết tại sao mình chiến đấu. Thăng nói vậy. Về Sài Gòn — thứ đó không còn đơn giản nữa.
Cô nghĩ đến Khải — từ ngày đầu ở Continental đến buổi chiều trên đường Lê Lợi tuần trước. Nghĩ đến tất cả những lần anh ta chọn theo cách không đơn giản: bỏ chi tiết trong báo cáo đầu tiên, không viết lại báo cáo cho Thăng, đưa tập tài liệu vào tay Lan, đứng ở cửa hẻm tối chứ không bước vào.
Những lựa chọn đó — không đơn giản, không theo khuôn, không dễ giải thích trong hồ sơ.
Và tất cả những lựa chọn đó — có điểm chung là cô ở trong đó theo cách này hay cách khác.
Thăng hiểu điều đó. Và ông ta điều chuyển Khải đi Đà Lạt không phải chỉ vì kỷ luật — mà vì ông ta nghĩ người lính tốt cần đất đứng vững, và Sài Gòn hiện tại không phải đất đứng vững đó nữa.
Cô không biết ông ta đúng hay sai.
Cô chỉ biết rằng câu hỏi anh ta có hạnh phúc không — và câu trả lời cô đưa ra — không phải là thứ cô sẽ quên.

Cô không về tòa soạn ngay.
Đi bộ — không có hướng cụ thể, chỉ đi. Dọc đường Gia Long, rẽ sang Lê Thánh Tôn, qua công viên nhỏ ở góc phố có mấy ông già đang ngồi đánh cờ tướng dưới bóng cây.
Cô dừng lại nhìn ván cờ một lúc — không phải vì hiểu cờ tướng, chỉ vì cần nhìn thứ gì đó không liên quan đến bất cứ thứ gì đang trong đầu.
Rồi ngồi xuống ghế đá gần đó. Lấy sổ tay ra.
Không viết ngay — chỉ mở ra, nhìn trang trắng.
Nghĩ về những thứ không lành được.
Chiến tranh — không lành trong lúc còn đang diễn ra. Những vết đạn trên tường nhà trên đường Trần Quý Cáp — sẽ lành nhưng để lại dấu. Sáu năm chị Lan không về — đêm qua gặp rồi lại đi, vết thương đó không phải loại lành hẳn mà chỉ là loại người ta học cách sống cùng.
Và thứ đang xảy ra bên trong cô — bên trong anh ta — loại vết thương nào? Hay không phải vết thương?
Cô viết một dòng:
Có những thứ không phải vết thương dù trông giống vết thương. Là thứ của người đang mở ra chỗ mà trước đây đóng kín — không đau theo nghĩa xấu, nhưng cũng không phải không đau.
Cô nhìn dòng đó.
Rồi viết thêm:
Anh ấy sẽ đi Đà Lạt cuối tháng. Tôi sẽ ở lại Sài Gòn. Đó là thực tế. Thực tế không phải lúc nào cũng tệ — đôi khi nó chỉ là thứ cần được nhìn nhận trước khi quyết định cách sống với nó.
Cô đặt bút xuống.
Nhìn ra công viên nhỏ — ông già đang đặt quân cờ, người kia đang suy nghĩ, cả hai im lặng hoàn toàn theo cái cách người ta im lặng khi đang thật sự tập trung.

Tối hôm đó cô đến đầu đường Gia Long.
Không gọi trước — đi thẳng, gõ cửa.
Khải mở cửa. Nhìn cô — ngạc nhiên nhẹ theo kiểu ngạc nhiên của người không trông đợi nhưng không phải không muốn.
“Cô vừa gặp Thăng,” anh ta nói — không phải câu hỏi, nhận ra từ thứ gì đó trên mặt cô.
“Ông ấy gọi tôi đến sáng nay.”
Khải đứng sang một bên. “Vào đi.”

Căn phòng trên đường Gia Long — cô đã vào đây vài lần, nhưng lần nào cũng ngắn, luôn vì lý do công việc. Lần này không phải công việc.
Phòng vẫn vậy — bàn gỗ, giường đơn, không có đồ cá nhân bày ra. Nhưng cô để ý thứ mới: một cái túi vải lớn ở góc phòng, không đóng kín, có quần áo gấp gọn nhìn ra trên cùng.
Anh ta đang bắt đầu thu dọn.
Cô nhìn cái túi đó — rồi nhìn đi.
“Thăng nói gì với cô?” Khải hỏi.
“Hỏi về anh.” Cô ngồi xuống ghế — lần đầu tiên ngồi xuống trong căn phòng này theo nghĩa thật sự ngồi, không phải đứng chờ hay ngồi vội. “Không phải hỏi về tài liệu. Hỏi về anh.”
Khải nhìn cô. Không nói gì.
“Ông ấy hỏi anh có hạnh phúc không,” cô nói thẳng.
Căn phòng im lặng.
Khải đứng ở giữa phòng — không ngồi xuống, không đi đến cửa sổ. Chỉ đứng, nhìn cô, với cái nhìn của người đang xử lý thứ gì đó không trông đợi.
“Thăng hỏi vậy,” anh ta nói sau cùng — không phải câu hỏi, đang xác nhận với chính mình.
“Ông ấy biết anh khác so với trước khi về Sài Gòn,” cô nói. “Và ông ấy muốn hiểu tại sao.” Cô nhìn thẳng vào anh ta. “Tôi trả lời ông ấy.”
“Cô nói gì?”
Cô kể lại — không dài, không bỏ sót. Những gì cô nói với Thăng về những lúc anh ta không cần giữ mình, về thứ trông như người được nghỉ ngơi thật sự.
Khải nghe. Mặt anh ta — cô nhìn kỹ, nhìn theo cái cách cô đã học qua nhiều tháng — không biểu cảm nhiều, nhưng có thứ gì đó trong đó mà cô đặt tên gần nhất là: bị chạm đến theo cách không chuẩn bị trước.
“Cô nói với ông ta những thứ đó,” anh ta nói — giọng thấp.
“Vì ông ấy hỏi thật và xứng đáng được trả lời thật.”
Khải nhìn cô một lúc. Rồi đi đến cửa sổ — đứng nhìn ra đường, như thói quen của anh ta khi cần thêm không gian để nghĩ.
“Thăng không nói thứ đó với tôi,” anh ta nói.
“Tôi biết. Ông ấy nói với tôi vì ông ấy biết anh sẽ không hỏi và ông ấy không biết cách nói với anh.” Cô nhìn lưng anh ta. “Và ông ấy muốn ai đó biết.”
Im lặng.
“Đà Lạt,” Khải nói sau cùng — không phải hỏi, chỉ nói tên địa điểm ra, như thể muốn nghe âm thanh của nó.
“Thăng chọn Đà Lạt — không phải nơi khó hơn,” cô nói. “Ông ấy nghĩ anh cần yên hơn.”
Khải không quay lại. “Cô tin điều đó không?”
Cô suy nghĩ — thật sự suy nghĩ, không trả lời theo phản xạ.
“Tôi không biết anh cần gì,” cô nói sau cùng. “Anh biết điều đó hơn tôi.” Cô nhìn lưng anh ta, vai phải thấp hơn vai trái theo thói quen cũ. “Nhưng tôi biết rằng Sài Gòn với anh lúc này — không còn là nơi anh có thể làm việc theo cách anh cần làm việc mà không bị chia làm hai.”
Khải quay lại.
Nhìn cô — cái nhìn dài và thật và không giấu gì.
“Chia làm hai,” anh ta nhắc lại từ đó.
“Anh hiểu tôi nói gì.”
“Hiểu.” Giọng thấp. “Nhưng tôi không biết thứ chia đó là xấu hay không.”
Cô đứng dậy. Đi đến cửa sổ, đứng cạnh anh ta — không sát, chỉ đứng cùng hướng nhìn.
Bên ngoài đường Gia Long buổi tối — đèn đường vàng, người qua lại thưa thớt, một chiếc xe lam chạy qua để lại vệt khói xanh tan vào không khí.
“Tôi không biết là xấu hay không,” cô nói khẽ. “Tôi chỉ biết rằng những thứ anh chia ra — đều thật. Cả hai phần đều thật.” Cô nhìn ra đường. “Và thật không bao giờ xấu — dù đôi khi không thoải mái.”
Khải đứng cạnh cô. Im lặng theo kiểu im lặng của người đang để thứ gì đó lắng xuống, không cưỡng lại.
Rồi anh ta nói — không nhìn cô, nhìn ra đường:
“Tôi muốn hỏi cô một thứ.”
“Hỏi đi.”
“Sau khi tôi đi—” Anh ta dừng lại. Chọn từ theo cái cách anh ta hay chọn từ khi nói những thứ quan trọng. “Cô có tiếp tục không? Bài báo mười bảy trang. Tài liệu khi được công bố. Những thứ cần được viết.”
Cô nhìn sang anh ta — khuôn mặt anh ta nhìn nghiêng trong ánh đèn đường hắt vào từ cửa sổ.
“Tiếp tục,” cô nói. Không phải hứa hẹn — là sự thật đơn giản như nước chảy xuống thấp. “Đó là việc của tôi.”
“Tôi biết.” Anh ta gật đầu chậm. “Tôi hỏi không phải vì lo — hỏi vì muốn hình dung.”
“Hình dung gì?”
“Cô ngồi ở bàn làm việc. Viết.” Giọng anh ta — không phải cảm xúc lộ liễu, chỉ là thứ bình thường và thật của người đang nói điều họ đang thật sự nghĩ. “Không có lý do cụ thể — chỉ là hình ảnh đó thứ tôi muốn nhớ.”
Cô im lặng.
Hình ảnh đó là thứ tôi muốn nhớ.
Câu đó — cô mang nó vào trong, để nó ở đó, không đẩy đi không kéo lại. Chỉ để ở đó với trọng lượng thật của nó.
“Khải,” cô nói — tên không có gì đi kèm.
“Gì?”
Cô quay sang nhìn anh ta trực tiếp — không qua cửa sổ, không nhìn ra đường. Nhìn thẳng vào khuôn mặt anh ta trong ánh đèn vàng nhạt của căn phòng.
“Tôi cũng có hình ảnh muốn nhớ,” cô nói. “Không phải hình ảnh anh làm thứ gì đó lớn lao. Là thứ nhỏ hơn.” Cô dừng lại — không phải vì không biết nói gì, mà vì muốn nói đúng. “Anh ngồi dưới bóng cây bồ đề ở sân chùa và lần đầu tiên không cần biết lối thoát ở đâu.”
Khải nhìn cô.
Trong mắt anh ta — thứ cô đã thấy nhiều lần và không đặt tên được hoàn toàn, nhưng lần này rõ hơn trong ánh sáng mờ của căn phòng. Không phải bình thản. Không phải lạnh. Là thứ của người đang đứng trước thứ gì đó và không còn cố giả vờ không thấy.
Anh ta giơ tay lên — chậm, theo cách mà cô đã biết từ đêm dưới đèn đường sau khi đưa Lan ra. Đặt bàn tay lên mái tóc cô — nhẹ, không ép, chỉ đặt. Ngón tay không chuyển động, chỉ ở đó, ấm qua lớp tóc.
Cô không rút lui.
Không nói gì.
Họ đứng như vậy trong bóng tối nửa sáng của căn phòng trên đường Gia Long — bên ngoài Sài Gòn đang thở theo nhịp của thành phố đang học lại cách sống, và bên trong căn phòng không có gì đặc biệt ngoại trừ hai người đứng cạnh nhau với thứ đang tồn tại giữa họ mà không cần thêm từ nào.

Anh ta hạ tay xuống sau một lúc.
Nhìn cô — không nói gì ngay, chỉ nhìn theo cái cách của người đang ghi nhớ.
“Tôi cần nói với cô một thứ,” anh ta nói sau cùng.
“Nói đi.”
“Đà Lạt — tôi sẽ không ở đó mãi.” Anh ta nhìn thẳng. “Chiến tranh chưa xong. Tôi chưa xong với những gì tôi cần làm.” Giọng anh ta bình thản — không phải lời hứa hẹn lớn lao, chỉ là câu nói thật của người nhìn thực tế không né tránh. “Nhưng tôi muốn cô biết rằng — dù ở đâu — thứ tôi viết báo cáo sẽ vẫn là thứ mà mười năm sau đọc lại không thấy xấu hổ.”
Cô nhìn anh ta.
“Tôi biết,” cô nói.
“Và cô—” Anh ta dừng lại. “Viết đi. Tất cả những thứ cần được viết. Đừng để trong ngăn kéo lâu hơn cần thiết.”
Cô hơi cười — nhỏ, thật.
“Ông Đức sẽ quyết định khi nào đăng.”
“Ông Đức sẽ quyết định đúng.” Anh ta gật đầu. “Ông ấy hiểu nghề hơn tôi.”
“Hơn hầu hết mọi người,” cô đồng ý.
Im lặng — lần này không nặng, không cần điền vào.
“Tôi về đây,” cô nói.
Anh ta gật đầu. Đi ra cửa theo cô — mở cửa, đứng ở ngưỡng cửa.
Cô bước ra hành lang. Dừng lại một giây mà không quay lại.
“Khải.”
“Gì?”
“Khi nào ổn — viết thư.” Cô bước tiếp. “Tôi đọc mọi thứ được viết tốt.”
Tiếng anh ta từ sau lưng — khẽ, trong bóng tối hành lang:
“Tôi sẽ viết.”

Cô xuống cầu thang. Ra đường.
Đêm tháng Ba Sài Gòn — mát hơn tháng Hai, có gió nhẹ từ hướng sông. Đèn đường vàng quen thuộc. Tiếng thành phố buổi tối — không ồn ào như trước Tết, nhưng đang tăng dần, đang trở lại.
Cô đi về nhà.
Không vội, không chậm — bước chân theo nhịp của người biết đường và không cần nghĩ đến từng bước.
Nghĩ đến căn phòng vừa rời — cái túi vải ở góc góc phòng với quần áo nhìn ra trên cùng. Anh ta đang thu dọn để đi. Và cô đang đi về để tiếp tục ở lại.
Vết thương không lành — cô nghĩ đến tên chương mà nếu cuộc đời này là một câu chuyện có tên chương, thì đây có lẽ là tên của đoạn này.
Nhưng không phải loại vết thương xấu.
Là loại vết thương của người đang sống — loại chứng minh rằng có thứ gì đó đủ thật để chừa lại dấu. Và dấu đó — không phải điểm kết thúc. Là thứ người ta mang theo, như cô mang theo tiếng cửa lúc bốn giờ sáng, như Khải mang theo nửa giây anh ta không kịp kéo Bình xuống.
Những thứ không lành hẳn nhưng không ngăn người ta tiếp tục.
Cô rẽ vào hẻm 47.
Cây hoàng lan đứng im trong đêm không gió — mùi hoa vẫn còn đó, nhẹ và ngọt như mọi đêm cô đi về.
Cô dừng lại trước cửa. Đặt tay lên cành cây thấp nhất — mát và nhẵn dưới ngón tay, như mọi lần.
Chị Lan vẫn nhớ cây hoàng lan.
Và tôi — tôi đứng đây, tay trên cành cây này, trong đêm tháng Ba sau tất cả những thứ đã xảy ra — cũng đang nhớ những thứ cần nhớ.
Cô mở cửa vào nhà.

Hết Chương 24

Chương tiếp theo — Chương 25: Tấn Phát Và Sự Thật Cuối Cùng
Tuần cuối trước khi Khải rời Sài Gòn. Tấn Phát mời cô đến văn phòng — lần này không phải cảnh báo, không phải thương lượng. Ông ta tiết lộ toàn bộ lịch sử viên ngọc, thứ mà ngay cả ông không biết đầy đủ cho đến khi giáo sư Tâm dịch xong tài liệu. Và câu cuối ông ta nói — làm cô đứng im trước cửa văn phòng một lúc rất lâu trước khi bước ra.
Bạn muốn đọc Chương 25 không? 🖊️
💎 VIÊN NGỌC VIỄN ĐÔNG
Chương 25 – Tấn Phát Và Sự Thật Cuối Cùng

Tấn Phát gọi điện vào thứ Năm.
Lần này không phải bảy giờ sáng — mười giờ, giờ làm việc, giọng ông ta bình thường như gọi về một giao dịch thương mại đang cần giải quyết.
“Cô Châu. Tôi muốn gặp cô trước khi Trung úy Khải rời thành phố. Chiều nay được không?”
“Được,” cô nói. “Mấy giờ?”
“Ba giờ. Văn phòng tôi.”

Văn phòng trên đường Đồng Khởi — cô đã đến đây một lần, hồi còn gần đầu câu chuyện này, khi Tấn Phát ngồi sau bàn gỗ tối màu và trả lời từng câu hỏi của cô theo cách đúng mà không mở thêm cánh cửa nào.
Lần này người đàn ông to lớn ở cửa tầng trệt đứng dậy khi cô vào — không phải ra hiệu dừng lại, mà gật đầu theo kiểu của người được dặn trước là để khách đi thẳng lên.
Cô lên cầu thang.
Gõ cửa phòng tầng ba.
“Vào.”

Tấn Phát đứng ở cửa sổ khi cô bước vào — không phải lần đầu cô thấy ông ta đứng nhìn xuống đường Đồng Khởi, nhưng lần này ông ta quay lại ngay khi nghe cửa mở. Không để cô chờ.
“Cô Châu. Ngồi xuống.”
Phòng vẫn vậy — bàn ghế gỗ gụ tối màu, tủ sách cao sát trần, bức tranh thủy mặc sau lưng ghế chủ nhân: núi non mờ ảo trong sương, không có người, không có làng mạc.
Nhưng trên bàn lần này có thêm thứ mà lần trước không có — một cái hộp nhỏ sơn mài đen, nắp đóng, đặt ở góc bàn gần phía cô.
Và cạnh hộp — viên ngọc bích.
Đặt trần trụi trên mặt gỗ tối, không có vải lót hay hộp đựng. Màu xanh lá đậm của nó trong ánh sáng chiều lọt qua cửa sổ trông khác với lần cô thấy nó trong sân chùa hay trong căn hầm — lần này trông như thứ bình thường, không huyền bí, không nguy hiểm. Chỉ là đẹp.
Cô nhìn viên ngọc. Rồi nhìn Tấn Phát.
“Ông muốn nói gì với tôi?” cô hỏi.
“Nhiều thứ.” Ông ngồi xuống ghế chủ nhân — không vòng vo, đây là điều cô nhận ra đã thay đổi ở Tấn Phát sau tất cả những gì xảy ra: ông ta ít vòng vo hơn. “Nhưng trước tiên — cô muốn biết câu chuyện thật của viên ngọc này không?”
“Câu chuyện thật,” cô nhắc lại. “Ý ông là ngoài những gì ông đã kể ở Givral?”
“Những gì tôi kể ở Givral là những gì tôi biết lúc đó.” Ông nhìn viên ngọc. “Giáo sư Tâm dịch xong tài liệu — và trong đó có những thứ ngay cả tôi không biết. Những thứ cha tôi không nói với tôi, hoặc không biết để nói.”
Cô lấy sổ tay ra. Đặt lên bàn, không mở — hỏi bằng cử chỉ.
Tấn Phát nhìn cuốn sổ tay. Gật đầu. “Cô có thể ghi.”

“Viên ngọc này,” Tấn Phát bắt đầu — giọng của người đã ngồi với câu chuyện này một mình nhiều ngày và bây giờ sẵn sàng để nó ra ngoài. “Không phải từ thời chúa Nguyễn Phúc Chu như người ta nói trong giới sưu tập. Cũ hơn.”
“Cũ hơn bao nhiêu?”
“Giáo sư Tâm tìm thấy trong tài liệu một đoạn mô tả viên ngọc này — không phải mô tả bình thường, mà là mô tả trong một bản kê khai tài sản của triều Lê, khoảng thế kỷ mười lăm.” Ông nhìn cô. “Nếu đúng — viên ngọc này gần năm trăm năm tuổi, không phải ba trăm.”
Cô ghi vào sổ.
“Và nguồn gốc thật của nó?” cô hỏi.
“Theo tài liệu — ngọc được chế tác không phải bởi nghệ nhân người Hoa như người ta nghĩ. Mà bởi một người thợ người Việt, họ Nguyễn, làng Đại Bái, tỉnh Bắc Ninh.” Tấn Phát dừng lại. “Người thợ đó chế tác viên ngọc theo lệnh của triều đình — và người ra lệnh, theo tài liệu, là một vị hoàng hậu muốn có một vật để lưu giữ bí mật của triều đình trong trường hợp đất nước rơi vào tay ngoại xâm.”
Cô dừng bút.
“Bà ta thiết kế khoang bí mật,” cô nói.
“Bà ta thiết kế toàn bộ hệ thống — khoang bí mật, chìa khóa chia đôi, cách cần hai thứ để mở hoàn toàn.” Tấn Phát nhìn cô. “Không phải ông Thành thiết kế. Không phải triều Nguyễn. Là một người phụ nữ sống cách đây năm trăm năm đã nghĩ đến khả năng có ngày người ta cần giấu sự thật để nó tồn tại.”
Cô ngồi với thứ đó một lúc.
Một người phụ nữ. Năm trăm năm trước. Đã nghĩ đến điều này.
“Và khoang bí mật hồi đó chứa gì?” cô hỏi.
“Không biết.” Ông lắc đầu. “Tài liệu không nói. Chỉ biết khoang đó đã được mở và đóng lại nhiều lần qua nhiều triều đại — mỗi lần chứa thứ gì đó khác nhau cần được bảo vệ.” Giọng ông ta có thứ mà cô không nghe thường xuyên: kính trọng đơn thuần, không pha tính toán. “Cái chúng ta tìm thấy trong đó — bản đồ chỉ đến kho tài liệu của quan thị vệ Nguyễn Phúc Minh năm 1883 — chỉ là thứ cuối cùng trong chuỗi dài những thứ được giấu trong đó.”
Cô ghi chép, nhưng tay cô chậm lại — không phải vì không biết viết gì, mà vì cần để thứ vừa nghe lắng xuống đủ để viết được đúng.
Viên ngọc đặt trên mặt bàn gỗ tối — đẹp và bình thường và năm trăm tuổi và đã từng chứa những bí mật của những thời đại mà người đang ngồi trong phòng này không thể tưởng tượng hết.
“Ông sẽ làm gì với nó?” cô hỏi — nhìn thẳng vào viên ngọc.
“Đó là thứ tôi muốn nói với cô.” Tấn Phát đứng dậy. Đi đến bàn, nhặt viên ngọc lên — cầm trong lòng bàn tay, nhìn xuống nó một lúc. “Tôi đã nghĩ về điều này từ đêm ở đình Phú Nhuận. Từ khi tôi đọc bức thư cha tôi để lại trong hộp.” Ông nhìn lên cô. “Cha tôi nói lịch sử thuộc về tất cả mọi người. Tôi đồng ý với điều đó.”
“Nhưng?”
“Không có nhưng.” Ông đặt viên ngọc xuống cái hộp sơn mài đen đang mở — vừa khít, như thể hộp được làm cho viên ngọc này. “Tôi sẽ giao viên ngọc cho Bảo tàng Lịch sử Sài Gòn. Không bán, không giữ lại. Giao.” Ông đóng nắp hộp. “Và câu chuyện của nó — tôi muốn cô viết.”
Cô nhìn hộp sơn mài đóng lại.
“Câu chuyện đầy đủ?” cô hỏi.
“Đầy đủ nhất có thể.” Ông nhìn thẳng vào cô. “Người thợ Đại Bái thế kỷ mười lăm. Người hoàng hậu ra lệnh chế tác. Tất cả những gì đã được giấu trong đó qua các triều đại. Và cả câu chuyện của chúng ta — Ia Drang, tài liệu 1883, những người đã giữ nó và mất nó và tìm lại nó.”
“Kể cả ông Thành,” cô nói.
“Kể cả cha tôi.” Giọng Tấn Phát — bình thản vẫn, nhưng bên dưới có thứ không phải bình thản. Thứ của người nói về người mà họ yêu và không còn có thể nói chuyện trực tiếp nữa. “Đặc biệt là cha tôi. Ông ấy đã giữ câu chuyện này suốt đời — và câu chuyện của ông ấy cần được kể.”

Cô ghi chép thêm mười lăm phút — những chi tiết từ tài liệu mà giáo sư Tâm đã dịch, những thứ Tấn Phát biết thêm qua bao năm làm việc trong giới đồ cổ, những mảnh ghép lại thành bức tranh lớn hơn bất kỳ ai trong câu chuyện này hình dung từ đầu.
Khi cô đặt bút xuống, Tấn Phát đứng lên — đi đến tủ sách, mở ngăn dưới cùng, lấy ra một cái phong bì.
Đưa cho cô.
“Trong đó là ảnh,” ông ta nói. “Ảnh cha tôi chụp với ông Lý Văn Thành — người trao viên ngọc cho cha tôi vào năm 1958, trước khi ông Moreau mất. Và ảnh chụp viên ngọc trước khi chúng tôi biết khoang bí mật tồn tại.” Ông nhìn cô. “Để cô có tư liệu hình ảnh khi viết.”
Cô cầm phong bì. “Cảm ơn ông.”
“Cô sẽ viết khi nào?”
“Khi đúng lúc.” Cô dừng lại. “Ông Đức sẽ biết khi nào.”
Tấn Phát gật đầu — không tranh luận, ông ta đã đủ quen với nghề báo để biết rằng đúng lúc không phải câu trả lời né tránh.

Cô chuẩn bị đứng dậy.
“Còn một thứ nữa,” Tấn Phát nói.
Cô nhìn lên.
Ông ta ngồi xuống — không phải ghế chủ nhân, ghế đối diện, ghế cô đang ngồi phía kia. Lần đầu tiên trong tất cả những lần cô gặp ông ta, ông ta ngồi cùng phía bàn với cô thay vì phía đối diện.
Cô chú ý điều đó.
“Tôi muốn cô biết thứ này,” ông ta nói — giọng thấp hơn, không phải giọng thương nhân hay giọng người kể câu chuyện. Giọng của người chuẩn bị nói thứ gì đó mà họ ít khi nói. “Không phải vì liên quan đến bài báo. Mà vì cô xứng đáng biết.”
Cô chờ.
“Cha tôi — ông Lý Văn Thành — ông ấy không phải người tốt theo nghĩa đơn giản.” Tấn Phát nói thẳng, không xin lỗi vì sự thật. “Ông ấy buôn đồ cổ theo cách mà không phải tất cả đều sạch. Có những thứ ông ấy mua mà không hỏi nguồn gốc kỹ — và ông ấy biết mình không hỏi kỹ.” Ông nhìn cô. “Nhưng viên ngọc này — ông ấy giữ không phải để bán. Và tài liệu trong đó — ông ấy bảo vệ không phải vì quyền lợi.”
“Vì điều gì?” cô hỏi.
Tấn Phát im lặng một lúc — nhìn ra bức tranh thủy mặc sau lưng ghế chủ nhân trống: núi và sương và khoảng không gian giữa chúng.
“Ông ấy nói với tôi một lần — tôi khoảng mười sáu tuổi, đang học cách định giá đồ cổ với ông.” Giọng Tấn Phát theo cái cách của người đang lấy ký ức ra từ chỗ cất cẩn thận. “Ông ấy nói: con ơi, đồ cổ không chỉ là đồ. Là ký ức của người không còn tiếng nói. Người buôn đồ cổ mà không hiểu điều đó thì chỉ là kẻ buôn xác chết.” Tấn Phát nhìn cô. “Tôi đã nghĩ ông ấy chỉ nói cho có vẻ triết lý. Bây giờ — sau tất cả những gì xảy ra — tôi hiểu ông ấy nói thật.”
Cô ghi vào sổ tay — không phải vì cần cho bài báo, mà vì câu đó không nên mất đi.
“Ông ấy giữ viên ngọc,” Tấn Phát tiếp tục, “vì ông ấy biết bên trong nó có thứ cần được bảo vệ. Không phải vì tài liệu sẽ giúp ông ấy được gì. Mà vì quan thị vệ Nguyễn Phúc Minh giấu tài liệu xuống đất năm 1883 với lý do đủ quan trọng để hy sinh mạng nếu cần — và điều đó xứng đáng được tôn trọng.” Ông nhìn thẳng vào cô. “Cha tôi không phải người tốt hoàn toàn. Nhưng ông ấy hiểu điều đó.”
Cô đặt bút xuống.
Nhìn Tấn Phát — người đàn ông ngồi trước mặt cô không phải sau bàn mà cùng phía, nói về cha mình bằng giọng của người không cần người nghe đồng ý hay khen ngợi, chỉ cần người nghe hiểu.
“Ông kể tôi nghe điều này vì ông muốn tôi viết đúng về ông Thành,” cô nói.
“Tôi kể vì đây là sự thật,” ông ta nói. “Và cô là người viết sự thật.”

Cô ra về lúc bốn giờ rưỡi chiều.
Đứng trước cửa văn phòng trên đường Đồng Khởi, không đi ngay — đứng một lúc như Tấn Phát nói trước: đứng trước cửa đủ lâu để những thứ vừa nghe lắng xuống và sắp xếp lại.
Nắng chiều tháng Ba vàng và nghiêng — đổ xuống vỉa hè theo góc của buổi chiều muộn, làm mọi thứ trông ấm hơn và cũ hơn một chút so với ban ngày.
Cô nghĩ đến viên ngọc bây giờ đang nằm trong hộp sơn mài đen trên bàn Tấn Phát — sẽ vào Bảo tàng Lịch sử, sẽ được đặt sau kính, sẽ có tấm thẻ giải thích bên cạnh. Người ta sẽ đi qua, nhìn vào, thấy một viên ngọc đẹp.
Họ sẽ không biết — trừ khi có bài báo.
Người thợ Đại Bái thế kỷ mười lăm không có tên trong hồ sơ nào còn sót lại. Người hoàng hậu thiết kế khoang bí mật — chỉ còn một dòng trong bản kê khai tài sản, không có tên, chỉ có một bà hoàng. Quan thị vệ Nguyễn Phúc Minh — chết trong bóng tối của lịch sử, không ai biết ông chết ở đâu hay khi nào hay được chôn cất thế nào.
Và ông Lý Văn Thành — người buôn đồ cổ người Việt gốc Hoa ở Chợ Lớn, không phải người tốt hoàn toàn, nhưng hiểu rằng đồ cổ không chỉ là đồ mà là ký ức của người không còn tiếng nói.
Tất cả những người đó — đã làm những thứ mà cô chỉ biết vì một chuỗi những quyết định nhỏ của những người khác dẫn đến căn hầm dưới đình Phú Nhuận vào một đêm tháng Hai năm 1968.
Để sự thật còn có chỗ tồn tại khi miệng người ta buộc phải im.
Nguyễn Phúc Minh viết vậy năm 1883.
Và tám mươi lăm năm sau — sự thật vẫn còn đó. Không phải vì kỳ tích. Mà vì người ta không chịu để nó biến mất.

Cô đi bộ về hướng tòa soạn — không phải vì còn việc, mà vì cần đi.
Dọc đường Đồng Khởi xuống Lê Lợi, nắng chiều đổ theo. Sài Gòn buổi chiều tháng Ba — đang trở lại theo cái nhịp của thành phố quen sống qua những thứ lớn và tiếp tục.
Cô nghĩ đến bài báo sẽ phải viết.
Không phải bài về Tết Mậu Thân — bài đó đang trong ngăn kéo, chờ đúng lúc. Mà bài về viên ngọc, về tài liệu, về câu chuyện từ thế kỷ mười lăm đến năm 1968. Bài này sẽ dài — dài hơn mười bảy trang, dài hơn bất cứ bài nào cô đã viết. Và phức tạp hơn, vì không phải chỉ là một câu chuyện mà là nhiều câu chuyện nối nhau qua thời gian.
Ông Đức sẽ đọc và nói chưa đúng lúc hay đúng lúc rồi.
Cô không biết trước câu trả lời — và lần này cô không lo lắng về điều đó. Cô sẽ viết trước, ông Đức sẽ quyết định sau. Đó là cách nghề này hoạt động, và cô đã học đủ để tin vào cách đó.
Ngang qua tiệm hoa trên đường Lê Lợi — người bán đang thu dọn cuối ngày, những bó hoa còn lại nằm trong xô nước. Hoa lan tím — giống loại cô thấy ở đây lần đầu tiên vào cái ngày mà ông Đức vừa nói với cô về viên ngọc và sau đó cô đứng trước tiệm hoa và nghĩ đến chị Lan.
Cô dừng lại.
Mua một nhánh lan — người bán bọc lại bằng giấy báo cũ, buộc dây gọn gàng.
Cô cầm nhánh lan đi tiếp.
Không phải mang về cho má — mang theo chỉ để có thứ gì đó trong tay, thứ gì đó có màu và mùi và trọng lượng nhỏ trong buổi chiều đang xuống dần.

Đến tòa soạn, cô không vào ngay.
Đứng ở vỉa hè trước cửa — nhìn lên tòa nhà cũ mà cô đã đi vào đi ra hàng ngàn lần trong ba năm qua. Mái ngói cũ và tường vôi ố và biển hiệu Tiếng Vang sơn đen đã bạc màu ở mấy góc chữ.
Nơi này — không phải nhà, nhưng là nơi mà nhiều thứ quan trọng nhất cô biết đã bắt đầu. Bài báo đầu tiên. Câu chuyện đầu tiên về viên ngọc. Những buổi sáng với anh Hùng và những buổi chiều với ông Đức và những lần gõ máy đánh chữ đến khuya.
Và lần đầu tiên nghe tên Tấn Phát, lần đầu tiên nghe tên Renaud, lần đầu tiên nghe cái tên Viên Ngọc Viễn Đông.
Cô bước vào.

Ông Đức vẫn trong phòng — đang đọc bản thảo, tay cầm bút đỏ nhưng chưa ghi gì. Ngẩng lên khi cô gõ cửa.
Nhìn nhánh lan tím trong tay cô một giây — không hỏi.
“Vào đi.”
Cô vào, ngồi xuống. Đặt nhánh lan lên góc bàn — không giải thích.
“Tôi vừa gặp Tấn Phát,” cô nói.
“Tôi biết — ông ấy gọi cho tôi sáng nay.” Ông Đức đặt bút xuống. “Ông ấy kể chuyện gì?”
Cô kể — ngắn gọn, đủ để ông Đức hiểu những gì mới biết: người thợ Đại Bái thế kỷ mười lăm, người hoàng hậu thiết kế khoang bí mật, lịch sử dài hơn ai nghĩ, quyết định giao viên ngọc cho bảo tàng.
Và câu ông Lý Văn Thành nói với Tấn Phát năm ông ta mười sáu tuổi — đồ cổ không chỉ là đồ, là ký ức của người không còn tiếng nói.
Ông Đức nghe. Không ngắt lời. Mặt không biểu cảm nhiều — nhưng cô biết ông ta đang nghe theo nghĩa thật của từ đó.
Khi cô kể xong, ông im lặng một lúc.
“Bài này cô sẽ viết,” ông nói sau cùng. Không phải câu hỏi.
“Sẽ viết,” cô xác nhận.
“Mất bao lâu?”
Cô suy nghĩ. “Vài tuần. Cần đọc lại tài liệu giáo sư Tâm dịch. Cần gặp thêm người — người ở bảo tàng, người có thể xác nhận câu chuyện về người thợ Đại Bái.” Cô nhìn thẳng vào ông. “Và cần thêm thời gian để hiểu cách kể — câu chuyện này không phải loại kể thẳng từ đầu đến cuối.”
“Không phải loại gì?”
“Loại mà mỗi người trong đó đều có lý do riêng để làm điều họ làm — và lý do của họ không mâu thuẫn mà bổ sung cho nhau.” Cô nhìn xuống sổ tay đang mở. “Quan thị vệ Nguyễn Phúc Minh giấu tài liệu để sự thật còn chỗ tồn tại. Ông Thành giữ viên ngọc vì hiểu điều đó xứng đáng được tôn trọng. Tấn Phát giao viên ngọc cho bảo tàng vì không muốn lịch sử của cha mình — kể cả phần không đẹp — bị giữ trong bóng tối.” Cô nhìn lên ông Đức. “Và Renaud—”
“Renaud,” ông Đức nhắc lại.
“Ông ta muốn biết sự thật về gia đình mình dù biết sự thật đó không tốt với gia đình mình.” Cô dừng lại. “Đó là thứ tôi chưa hiểu đủ để viết cho đúng. Nhưng tôi đang hiểu dần.”
Ông Đức nhìn cô một lúc.
“Cô lớn lên rồi,” ông ta nói — không phải khen, chỉ là ghi nhận, theo cái cách ông Đức hay ghi nhận những thứ thật.
Cô không trả lời. Không cần.

Cô ra về lúc sáu giờ — muộn hơn thường lệ nhưng không phải vì còn việc. Chỉ là đã ngồi ở bàn làm việc một mình sau khi mọi người về, nhìn ra cửa sổ và để đầu óc không làm gì trong một lúc.
Thứ đó — không làm gì trong một lúc — là thứ cô đã học từ Khải. Không phải học trực tiếp, chỉ là thấy anh ta làm và nhận ra đôi khi đó là thứ cần thiết.
Ra ngoài đường, nhánh lan tím vẫn trong tay — hơi héo rồi nhưng vẫn còn màu.
Cô đi bộ về nhà theo con đường dài hơn bình thường — không cố ý, chân tự rẽ vào đường Tự Do thay vì đường tắt.
Khách sạn Continental — cửa mở, đang có tiệc gì đó bên trong, âm nhạc và ánh đèn vọng ra. Giọng người nói chuyện, tiếng ly chạm nhau nhẹ.
Sài Gòn đang tiệc trở lại.
Cô dừng lại một giây trước cửa Continental — nhớ đến đêm đầu tiên, áo dài trắng và ly champagne đầy không uống và người đàn ông đứng sau lưng hỏi cô đến một mình?
Từ đó đến bây giờ — bao nhiêu thứ đã xảy ra mà cô không hình dung được hồi đứng ở cửa Continental đêm đó.
Cô tiếp tục đi.

Hẻm 47 — cây hoàng lan trước cửa, mùi hoa trong đêm đang xuống.
Cô dừng lại trước cửa, cầm nhánh lan tím lên nhìn — đã héo hẳn rồi, không còn dùng được nữa.
Cô đặt nhánh lan xuống gốc cây hoàng lan.
Không có lý do cụ thể — chỉ cảm thấy đúng. Để cái gì đó ở đây, ở chỗ này, trước khi bước vào nhà.
Đứng nhìn nhánh lan tím đặt dưới gốc cây hoàng lan một lúc.
Nghĩ đến tất cả những thứ vừa đặt xuống — không phải chỉ nhánh lan. Những thứ lớn hơn, thứ của câu chuyện đang dần đến chỗ kết thúc một phần và bắt đầu phần khác.
Viên ngọc sẽ vào bảo tàng. Tài liệu sẽ được công bố. Bài báo sẽ được viết — không phải hôm nay, không phải tuần tới, nhưng sẽ được viết.
Và Khải sẽ đi Đà Lạt vào cuối tháng.
Cô đứng với thứ cuối cùng đó — không đẩy đi, không giữ lại quá chặt. Chỉ để nó ở đó với trọng lượng thật của nó, không thêm không bớt.
Đồ cổ không chỉ là đồ. Là ký ức của người không còn tiếng nói.
Ông Thành nói vậy với Tấn Phát.
Và cô — là người viết. Người giữ cho ký ức có tiếng nói.
Không phải vĩ đại. Không phải không sai lầm. Chỉ là người không chịu để thứ quan trọng biến mất.
Cô mở cửa vào nhà.

Trong bếp, má đang nấu cơm — tiếng nồi trên bếp và mùi gạo và ánh đèn vàng nhỏ.
“Về rồi,” má nói mà không quay lại.
“Dạ.”
“Ăn cơm chưa?”
“Chưa.”
“Ngồi xuống đi. Sắp xong.”
Cô ngồi xuống bàn bếp — bàn gỗ nhỏ mà cô đã ngồi từ hồi còn nhỏ, hồi chị Lan còn ở nhà và hai chị em ngồi cùng chỗ này mỗi tối. Bây giờ chỉ còn hai mẹ con. Nhưng bàn vẫn đó, ánh đèn vẫn vậy, mùi cơm vẫn mùi cơm.
Có những thứ thay đổi — và có những thứ không thay đổi, không phải vì không thể mà vì người ta chọn giữ nó lại.
Má đặt tô canh lên bàn. Ngồi xuống đối diện cô. Nhìn cô — cái nhìn quen thuộc của bà mẹ đọc mặt con không cần hỏi.
“Hôm nay mệt không?” bà hỏi.
Cô suy nghĩ — câu hỏi thật, xứng đáng được trả lời thật.
“Không mệt,” cô nói. “Nhưng nhiều thứ.”
Má gật đầu. Múc cơm. Không hỏi thêm — bà biết khi nào hỏi và khi nào để con tự ngồi với những thứ của mình.
Họ ăn cơm trong yên tĩnh — không phải yên tĩnh gượng, là yên tĩnh của hai người quen ngồi cùng nhau và không cần lời để lấp đầy khoảng không gian giữa.
Ngoài cửa sổ bếp — cây hoàng lan đứng trong bóng tối, nhánh lan tím nằm dưới gốc, mùi hoa nhẹ bay vào theo gió đêm.
Sài Gòn tiếp tục thở.

Hết Chương 25

Chương tiếp theo — Chương 26: Bức Thư Của Chị
Ba ngày trước khi Khải lên đường. Một phong bì đến tay Minh Châu qua đường không ai biết — nét chữ của chị Lan, không có địa chỉ người gửi. Bên trong là thư dài nhất chị viết từ ngày ra đi — không phải thư cuối, nhưng chứa những thứ mà cả hai biết chưa chắc có dịp nói trực tiếp. Minh Châu đọc một mình. Và khóc lần đầu tiên kể từ đầu truyện.
Bạn muốn đọc Chương 26 không? 🖊️
💎 VIÊN NGỌC VIỄN ĐÔNG
Chương 26 – Bức Thư Của Chị

Phong bì đến vào sáng thứ Hai.
Không qua bưu điện — không có tem, không có dấu bưu cục, không có địa chỉ người gửi. Chỉ có tên cô viết ở mặt trước: Nguyễn Thị Minh Châu, hẻm 47 đường Phan Thanh Giản — nét chữ nhỏ và nghiêng mà cô nhận ra trước khi đọc xong tên mình.
Đứa bé bán báo đầu hẻm đưa cho cô khi cô đi ngang qua lúc bảy giờ sáng. Nói có người nhờ trao — người đó đưa tiền, nói cứ đưa cho cô Châu ở nhà cuối hẻm. Đứa bé mô tả người đó: phụ nữ, áo bà ba tối màu, không nhìn thấy mặt rõ vì đội nón lá.
Cô cầm phong bì.
Đứng giữa hẻm trong nắng sáng.
Không mở ngay — giữ trong tay, đi về nhà, vào buồng, đóng cửa lại.
Ngồi xuống giường.
Rồi mở ra.

Bên trong là sáu trang giấy — giấy học trò kẻ ngang, loại học sinh dùng, gấp làm tư. Chữ viết kín hai mặt mỗi trang, nét chữ nhỏ và đều và nghiêng sang phải theo kiểu chữ của người thuận tay phải viết nhanh.
Chữ của chị Lan.
Cô mở ra, đặt lên đầu gối, bắt đầu đọc.

Châu,
Chị không biết bức thư này có đến tay em không. Chị đã cầm bút lên và đặt xuống nhiều lần trong hai tuần qua — không phải vì không biết viết gì, mà vì viết nhiều quá rồi lại sợ.
Sợ cái gì — chị cũng không hoàn toàn rõ. Có lẽ sợ rằng khi viết ra thành chữ thì những thứ đang ở trong đầu chị sẽ trở nên thật hơn. Và có những thứ — khi trở nên thật hơn — sẽ nặng hơn khó mang hơn.
Nhưng chị viết. Vì em xứng đáng được nghe những thứ chị chưa nói được mặt đối mặt.
Và vì chị đã học rằng — thứ không được nói ra thì không phải là không tồn tại. Nó chỉ nằm trong bóng tối và lớn hơn trong bóng tối.

Châu — chị xin lỗi.
Không phải xin lỗi vì đã đi. Chị vẫn tin vào lựa chọn của mình — không phải tin theo kiểu không nhìn thấy những gì sai, mà tin theo kiểu đã nhìn thấy hết rồi và vẫn chọn. Có sự khác biệt giữa hai điều đó — và chị nghĩ em đủ thông minh để hiểu sự khác biệt đó.
Chị xin lỗi vì cái cách chị đi.
Bốn giờ sáng. Không đánh thức em. Không để lại thư giải thích — chỉ tờ giấy nhỏ trong hộp trà cho ba, ba đọc và giữ lại và không bao giờ cho chị biết ông ấy đọc gì trong đó vì ba mất trước khi chị có dịp hỏi.
Chị biết em thức. Chị nghe tiếng em ra khỏi giường đi đến cửa sổ. Chị đứng ở cổng và biết em đang nhìn.
Chị không quay lại. Không phải vì không muốn. Mà vì chị biết nếu quay lại nhìn mặt em — chị sẽ không đi được.
Và chị cần đi.
Điều đó không làm cho cách chị đi trở nên đúng. Chị biết vậy. Chị đã biết từ hồi đó. Và suốt những năm sau — đó là thứ chị nghĩ đến nhiều nhất, không phải những gì chị đã làm kể từ khi đi, mà là cái tiếng cửa lúc bốn giờ sáng đó và hình ảnh em đứng ở cửa sổ nhìn xuống.
Chị xin lỗi.

Ba.
Chị không biết những ngày cuối của ba như thế nào. Chị không có mặt. Đây là thứ chị sẽ mang theo cả đời — không phải như gánh nặng theo nghĩa tội lỗi, mà như vết thương thật sự không lành hẳn. Loại không lành nhưng không ngăn người ta tiếp tục.
Chị muốn em biết rằng chị đã biết ba bệnh. Có người báo cho chị — không thể nói là ai. Chị đã cố tìm cách về. Không được. Những lý do đó — ngay cả bây giờ chị cũng không thể giải thích với em mà không đặt em vào chỗ nguy hiểm bằng cách biết quá nhiều.
Chị xin lỗi lần nữa. Câu này chị sẽ còn xin lỗi lâu nữa.

Má.
Em chăm má tốt — chị biết. Không phải vì ai nói mà vì chị biết em. Em hay cáu với những thứ bên ngoài và nhẹ nhàng với những thứ bên trong — đó là cách em yêu người, từ hồi nhỏ đã vậy rồi.
Nói với má rằng chị nhớ cái cách bà ngồi chải đầu cho chị mỗi sáng thứ Bảy. Chị ngồi im, mắt nhắm, và bà chải từng sợi tóc một theo kiểu của người làm điều đó không phải vì cần làm mà vì muốn làm. Chị hay giả vờ ngủ gật — nhưng thật ra chị không ngủ. Chị đang ghi nhớ.
Có những thứ người ta ghi nhớ không phải vào não mà vào da thịt. Cái cảm giác đó — bàn tay má trên tóc chị mỗi sáng thứ Bảy — chị vẫn còn cảm nhận được khi cần.
Chị dùng nó những lúc khó nhất.

Em.
*Chị gặp người mà anh ấy nhắn chị rằng em đang làm tốt. Chị hỏi tốt theo nghĩa nào. Anh ấy suy nghĩ một lúc rồi nói: theo nghĩa thật sự.
Chị tin anh ấy.
Không phải vì anh ấy mặc đồng phục của phía bên kia — chị đã gặp đủ người mặc đồng phục của phía này phía kia để biết rằng đồng phục không nói được nhiều về người mặc nó. Mà vì cách anh ấy trả lời câu hỏi của chị. Người nói thật thường không trả lời nhanh — họ nghĩ trước. Anh ấy nghĩ trước.
Và chị thấy — trong cách anh ấy nói về em — có thứ gì đó mà chị không có từ chính xác để gọi. Nhưng chị nhận ra vì chị là chị của em. Và có những thứ chỉ người thân mới nhận ra trong cách người ta nói về người thân của họ.
Chị không hỏi thêm. Không phải việc của chị để hỏi. Nhưng chị muốn em biết — chị thấy.

Châu — chị muốn nói với em về điều chị tin.
Không phải những thứ lớn — không phải lý tưởng hay chính trị hay những từ to mà người ta hay dùng để giải thích tại sao họ làm những điều họ làm. Những thứ đó — chị đã sống với chúng đủ lâu để biết chúng phức tạp hơn bất kỳ từ nào có thể diễn tả.
Chị muốn nói về thứ nhỏ hơn. Thứ chị thật sự tin.
Chị tin rằng có những người sinh ra để giữ. Không phải giữ theo nghĩa ôm lấy không cho đi — mà giữ theo nghĩa bảo tồn. Giữ lại những thứ quan trọng trước khi chúng biến mất. Những thứ không ai khác để ý đủ để giữ.
Ba giữ phẩm giá của gia đình trong những năm khó khăn nhất bằng cách không bao giờ để cho hoàn cảnh thay đổi cách ông đối xử với người khác.
Má giữ ký ức của những người đã đi bằng cách tiếp tục nấu những món họ thích vào những ngày họ hay ăn.
Và em — em giữ bằng cách viết. Chị biết điều đó từ hồi em mới bắt đầu viết báo. Người ta nghĩ phóng viên là người phá lộ, người vạch trần. Nhưng chị thấy em làm thứ khác — em giữ lại những thứ sẽ biến mất nếu không có ai viết về chúng.
Điều đó quan trọng. Quan trọng hơn em nghĩ.

Chị không biết khi nào về. Thật ra là chị không biết liệu có về không — không phải theo nghĩa tuyệt vọng, mà theo nghĩa trung thực. Chiến tranh chưa xong. Chị không biết mình sẽ ở đâu khi nó xong, hay nó xong theo nghĩa nào.
Nhưng có thứ chị biết chắc — nếu có ngày chị về đến cửa nhà, điều đầu tiên chị nhìn sẽ là cây hoàng lan.
Không phải vì cây đẹp — mặc dù nó đẹp. Mà vì cây đó đứng ở chỗ đó từ trước khi chị sinh ra. Nó đã ở đó khi ba ra đi. Khi chị đi. Khi em lớn lên và trở thành người mà chị thấy hôm gặp lại.
Có những thứ không di chuyển — và vì không di chuyển nên chúng là điểm mốc. Người ta cần điểm mốc để biết mình đang ở đâu.
Cây hoàng lan trước cửa nhà — là điểm mốc của chị.

Chị muốn nói thêm nhiều thứ nhưng không biết cách nói mà không làm em lo. Và chị không muốn làm em lo hơn thứ em đang phải lo.
Chỉ nói thứ này — em không phải ở lại vì chị đi. Không phải bổn phận của em phải là người ở nhà vì chị đã chọn ra đi. Em ở lại vì em chọn ở lại — vì đây là nơi em cần ở để làm thứ em cần làm. Đó là lựa chọn của em, không phải sự bù đắp cho lựa chọn của chị.
Hai lựa chọn đó — của em và của chị — không phải đối lập nhau. Chúng chỉ khác nhau. Và khác nhau không có nghĩa là một cái sai.
Chị tin điều đó.
Chị hy vọng em cũng tin.

Cuối cùng — chị muốn kể cho em nghe một điều.
Có một buổi sáng ở một nơi chị không thể nói tên — trời còn chưa sáng hẳn, sương đặc, không nghe tiếng gì ngoài tiếng chim và tiếng nước chảy xa. Chị ngồi một mình bên bờ suối, chân thả xuống nước, nhìn lên bầu trời đang dần sáng.
Và chị nghĩ — nếu có thể mang một người đến đây để ngồi bên cạnh trong buổi sáng đó — chị muốn mang em.
Không phải vì em cần thấy những thứ chị thấy. Không phải vì chị muốn em hiểu lý do chị ở đây. Chỉ vì — những buổi sáng đẹp thì nên có người để chia sẻ. Và người chị muốn chia sẻ nhất vẫn là em.
Luôn luôn là em.

Chị Lan
P.S. Nói với má rằng chị nhớ cách bà nấu cháo hoa — loại cháo bà nấu mỗi khi chị hoặc em bệnh, với gừng và tiêu và ít dầu mè. Chị vẫn nhớ mùi đó. Chị dùng mùi đó để ngủ những đêm khó ngủ nhất.

Minh Châu đọc xong trang cuối.
Không đọc lại ngay — chỉ ngồi.
Nhìn xuống sáu trang giấy kẻ ngang học trò trải ra trên đầu gối — chữ nhỏ và đều, chữ của người viết nhanh vì có nhiều thứ muốn nói và sợ không đủ thời gian.
Buồng cô — ánh sáng sáng sớm lọt qua khe cửa sổ thành một vệt nhỏ trên sàn gạch. Tiếng má đang làm gì đó trong bếp — tiếng nồi, tiếng nước, tiếng của buổi sáng bình thường.
Cô đặt tay lên sáu trang giấy.
Và khóc.

Không phải khóc nức nở — không phải loại khóc ồn ào. Là loại khóc mà nước mắt chảy ra trước khi người ta kịp quyết định có khóc không, loại khóc của người đã giữ thứ gì đó lâu quá và bây giờ không còn đủ sức giữ tiếp.
Cô ngồi im, tay đặt trên sáu trang giấy, nước mắt chảy xuống — không lau, không che, chỉ để chảy.
Khóc vì tiếng cửa lúc bốn giờ sáng mà cô đã giữ trong người mười một năm.
Khóc vì ba ngồi trên bậc thềm gỗ nhìn ra đường mòn với cái nhìn của người chờ điều biết sẽ không đến.
Khóc vì má học cách nói má biết mà không vỡ giữa chừng.
Khóc vì buổi sáng bên bờ suối mà chị ngồi một mình và muốn có em ở cạnh.
Và khóc vì thứ đơn giản nhất và nặng nhất trong tất cả — vì chị vẫn còn đó. Vẫn viết thư. Vẫn nhớ cháo hoa của má. Vẫn nhớ cây hoàng lan. Vẫn là chị.
Cô không biết khóc bao lâu.
Không dài — hoặc dài theo kiểu thời gian không đo được khi người ta đang ở bên trong nó.

Rồi có tiếng gõ cửa nhẹ.
“Châu.”
Giọng má — không hỏi, không lo lắng quá mức. Chỉ gọi tên theo cái cách bà hay gọi khi muốn nhắc rằng bà đang ở đó.
“Dạ.” Giọng cô không bình thường hoàn toàn nhưng đủ để trả lời.
Tiếng chân má đứng ở cửa một lúc. Không mở cửa vào — bà biết khi nào nên vào và khi nào nên đứng ở phía ngoài.
“Cháo xong rồi. Khi nào con ra ăn thì ăn.”
“Dạ. Con ra liền.”
Tiếng chân má đi về phía bếp.
Cô ngồi thêm một lúc — lau mặt bằng tay, chậm. Hít thở sâu một lần.
Nhìn xuống sáu trang giấy.
Gấp lại cẩn thận — theo nếp gấp cũ của chị, theo thứ tự cũ, để sáu trang trở thành một cái gấp nhỏ gọn đúng như lúc lấy ra khỏi phong bì.
Đặt vào phong bì. Đặt phong bì vào sổ tay bìa đen.
Đứng dậy. Ra bếp.

Má đang ngồi với tô cháo trên bàn — không phải cháo má hay nấu sáng thường, là cháo hoa. Gừng thái chỉ trên mặt, vài giọt dầu mè, tiêu xay.
Cô nhìn tô cháo.
Rồi nhìn má.
Bà không nhìn lại cô — đang nhìn ra cửa sổ bếp, tay cầm cái muỗng chưa múc gì. Như người đang nghĩ và không muốn để lộ là đang nghĩ.
“Má nấu cháo hoa,” cô nói.
“Ừ.” Má vẫn không quay lại. “Trời sáng nay hơi lạnh. Cháo hoa ấm hơn.”
Cô ngồi xuống.
Múc một muỗng. Ăn.
Mùi gừng và dầu mè và tiêu — đúng như trong thư chị viết, đúng theo cái cách mùi của những thứ quen thuộc bao giờ cũng đúng không sai được.
“Má,” cô nói.
“Gì.”
“Chị Lan nhắn — chị nhớ cháo hoa của má.” Cô nói thẳng, không vòng vo. “Chị nói chị dùng mùi đó để ngủ những đêm khó ngủ nhất.”
Má im lặng.
Tay bà trên cái muỗng — không động đậy.
Rồi bà quay lại. Nhìn cô. Mắt bà không ướt — bà đã học cách không để mắt ướt lâu rồi. Nhưng trong mắt bà có thứ mà cô chỉ thấy đôi lần và mỗi lần đều không quên — thứ của người mẹ khi biết con mình vẫn còn nhớ về nhà.
“Chị gửi thư à,” bà nói — không phải câu hỏi, xác nhận điều bà đã đoán từ lúc nghe tiếng cô trong buồng.
“Dạ.”
Má gật đầu. Nhìn ra cửa sổ.
“Chị còn nhớ con bé hay cáu nếu nấu cháo không đủ tiêu,” bà nói — giọng của người đang lấy ký ức ra nhẹ nhàng, như lấy thứ dễ vỡ từ chỗ cất. “Hồi nhỏ, mỗi lần bệnh là đòi cháo có tiêu. Em thì ngược lại — em thích gừng nhiều hơn.”
“Tôi không nhớ điều đó,” cô nói.
“Con không nhớ vì con còn nhỏ quá.” Má nhìn lại cô. “Chị nhớ. Chị luôn nhớ những thứ về em hơn em tự nhớ về mình.”
Cô nhìn xuống tô cháo.
Ăn thêm một muỗng. Hai muỗng.
Má cũng ăn — không nói thêm, không cần nói thêm.
Hai mẹ con ăn cháo hoa trong bếp buổi sáng — mùi gừng và dầu mè và tiêu, ánh đèn bếp vàng, tiếng Sài Gòn ngoài cửa sổ đang thức dậy theo nhịp của mình.

Sau bữa sáng, cô vào buồng lấy sổ tay.
Ngồi ở bàn viết.
Mở sổ ra — không phải trang ghi chép công việc, trang cô dùng để viết cho chính mình. Lật đến trang mới.
Viết:
Sáng nay chị gửi thư. Sáu trang giấy học trò kẻ ngang. Chữ nhỏ và đều và nghiêng.
Chị xin lỗi vì tiếng cửa lúc bốn giờ sáng. Chị nói bà biết tôi đứng ở cửa sổ nhìn xuống và chị không quay lại vì nếu quay lại thì sẽ không đi được.
Tôi đã nghĩ đến điều đó nhiều lần — tại sao chị không quay lại. Và câu trả lời của tôi luôn là: vì chị không muốn. Hóa ra câu trả lời là: vì chị muốn quá.
Đó là sự khác biệt lớn.
Cô dừng lại. Đọc lại đoạn vừa viết.
Rồi viết tiếp:
Chị nói những buổi sáng đẹp thì nên có người để chia sẻ. Và người chị muốn chia sẻ nhất vẫn là tôi.
Tôi không biết phải làm gì với câu đó ngoài việc viết nó xuống và giữ nó.
Có những thứ không cần làm gì — chỉ cần giữ.
Cô đặt bút xuống.
Nhìn ra cửa sổ buồng — ánh nắng sáng đã cao hơn, đổ xuống sân một góc vàng. Cây hoàng lan đứng im, lá xanh đậm, vài bông hoa trắng nhỏ lẫn vào tán lá.
Cây hoàng lan trước cửa nhà — là điểm mốc của chị.
Cô nhìn cây hoàng lan.
Nghĩ đến chị ngồi ở đâu đó bên bờ suối buổi sáng sương đặc, nhìn trời sáng dần, và muốn có em ở cạnh.
Nghĩ đến buổi sáng hôm nay — cô đọc thư, khóc, ăn cháo hoa với má, ngồi viết vào sổ tay. Không có chị ở cạnh. Nhưng chị ở trong thư, trong mùi cháo hoa, trong câu chuyện về tại sao chị không quay lại lúc bốn giờ sáng.
Luôn luôn là em.

Mười giờ sáng, cô đến tòa soạn.
Anh Hùng đang ngồi gõ máy — nhìn lên khi cô bước vào, nhìn mặt cô một cái, nhìn xuống bài của mình.
“Uống cà phê không?” ông hỏi mà không ngẩng đầu.
“Uống,” cô nói.
Ông đứng dậy đi pha — không hỏi gì thêm. Đặt ly cà phê lên bàn cô khi cô đã ngồi xuống.
Ngồi lại bàn mình.
“Anh Hùng,” cô nói.
“Gì.”
“Anh có bao giờ — có người thân ở phía bên kia không?”
Ông ngừng gõ.
Im lặng ngắn.
“Có,” ông nói — không quay lại, nhìn thẳng vào tờ giấy trên máy. “Em trai. Đi năm 1960.”
Cô gật đầu — dù ông không thấy.
“Anh có viết về điều đó không?” cô hỏi.
“Chưa bao giờ.” Ông dừng lại. “Không biết cách viết mà không làm hỏng nó.”
Cô hiểu câu đó — hiểu theo cái cách của người đang ngồi với thứ tương tự và cũng không biết cách viết mà không làm hỏng nó.
“Tôi cũng vậy,” cô nói khẽ.
Anh Hùng gõ tiếp. Không nói gì thêm — nhưng tiếng máy đánh chữ của ông khác một chút, chậm hơn và nặng hơn theo cái cách người ta gõ khi đang mang thứ gì đó.

Trưa, cô gặp Khải ở quán cơm quen.
Anh ta đã ngồi đó trước cô — mặc thường phục, không có vẻ gì đặc biệt của người sắp rời thành phố vào ba ngày nữa. Chỉ là người ngồi đợi với ly nước chưa uống.
Cô ngồi xuống.
Nhìn anh ta.
“Cô sao vậy?” anh ta hỏi — không phải hỏi về thứ bên ngoài.
“Nhận được thư của chị,” cô nói.
Anh ta im lặng.
Không hỏi thêm — đợi cô nói nếu cô muốn nói, không đẩy.
“Chị viết nhiều thứ,” cô nói sau một lúc. “Thứ chị chưa bao giờ nói được trực tiếp.” Cô nhìn xuống bàn. “Và chị đề cập đến anh.”
“Đề cập gì?”
“Chị nói — chị thấy thứ gì đó trong cách anh nói về tôi.” Cô nhìn lên, nhìn thẳng vào anh ta. “Chị không hỏi thêm vì bảo không phải việc của chị. Nhưng chị muốn tôi biết là chị thấy.”
Khải nhìn cô.
Trong mắt anh ta — thứ cô đã thấy nhiều lần. Lần này không né tránh.
“Chị bà thấy nhiều thứ,” anh ta nói — thẳng, không trang trí.
“Chị hay vậy,” cô nói. “Từ hồi nhỏ. Chị thấy những thứ người khác không thấy — đặc biệt là những thứ người ta cố không để lộ.”
“Cô cũng vậy.”
Cô nhìn anh ta. “Anh nghĩ tôi giống chị?”
“Không phải giống.” Anh ta suy nghĩ — cẩn thận theo cái cách anh ta hay cẩn thận khi nói những thứ quan trọng. “Cùng loại — nhưng khác cách biểu hiện. Chị bà giữ bên trong và hành động bên ngoài. Cô — giữ bên trong và viết ra ngoài.”
Cô nhìn anh ta.
Giữ bên trong và viết ra ngoài.
Câu đó đúng theo cái cách mà những câu đúng thường gây khó chịu một chút vì chúng thấy rõ hơn mình muốn.
“Anh quan sát kỹ,” cô nói.
“Tôi đã có nhiều thời gian.” Giọng anh ta không mỉa mai — chỉ thật. “Và người ta dễ quan sát hơn khi họ quan trọng với mình.”
Cô im lặng.
Lần đầu tiên anh ta nói thẳng câu đó ra — không phải ám chỉ, không phải vòng vo. Thẳng.
“Khải,” cô nói.
“Gì?”
Cô nhìn anh ta — khuôn mặt quen thuộc trong ánh trưa, vết sẹo trên quai hàm, đôi mắt tối không lạnh.
“Anh rời đi ba ngày nữa,” cô nói.
“Đúng.”
“Và tôi sẽ ở lại.”
“Đúng.”
Cô nhìn xuống ly nước trước mặt. “Tôi muốn nói thứ gì đó trước khi anh đi. Không phải vì nếu không nói thì không còn dịp — tôi hy vọng sẽ còn dịp. Mà vì nói bây giờ thì đúng hơn.”
Anh ta chờ.
“Tôi không biết cách nói thứ này theo kiểu lớn lao,” cô nói — chậm, tìm từ. “Nên tôi nói thẳng.” Cô nhìn lên, nhìn thẳng vào mắt anh ta. “Những tháng vừa qua — anh đã thay đổi cách tôi hiểu một số thứ mà trước đây tôi nghĩ mình đã hiểu. Và tôi không biết đặt tên cho thứ đó là gì — không phải vì tôi không có từ, mà vì tôi muốn nó được đúng trước khi tôi gọi tên nó.”
Khải nhìn cô. Không nói gì — đang nghe, theo kiểu nghe thật sự.
“Nhưng tôi biết một thứ,” cô tiếp tục. “Tôi biết rằng khi anh đi — thứ đó sẽ không đi cùng anh. Nó sẽ ở lại đây, với tôi.” Cô dừng lại. “Và tôi không muốn nó biến thành thứ tôi chỉ giữ trong ngăn kéo — như bài báo mười bảy trang, đúng nhưng chưa đúng lúc.”
“Cô muốn nói thứ đó bây giờ là đúng lúc,” anh ta nói — giọng thấp.
“Tôi muốn nói — ba ngày còn lại cũng là đúng lúc. Không cần đợi đến khi có câu trả lời hoàn chỉnh.”
Khải im lặng một lúc.
Nhìn cô — cái nhìn dài và thật.
“Cô nhớ tôi nói với cô ở chùa Vĩnh Nghiêm không?” anh ta nói sau cùng. “Rằng tôi không biết gọi tên nó là gì, nhưng biết nó liên quan đến người ngồi cạnh tôi lúc đó.”
“Nhớ.”
“Thứ đó—” Anh ta nhìn xuống bàn tay mình một giây. “Không thay đổi vì tôi đi Đà Lạt. Không thay đổi vì chiến tranh chưa xong hay vì những thứ nằm giữa hai người.” Anh ta nhìn lên. “Nó chỉ là nó. Tôi không biết thứ đó sẽ đi đến đâu — không ai biết trước những thứ như vậy. Nhưng nó thật. Và thật thì không biến mất vì hoàn cảnh.”
Cô nhìn anh ta.
Hai người ngồi ở quán cơm bình dân giữa trưa Sài Gòn tháng Ba — tiếng nồi niêu và tiếng người bán hàng và tiếng Sài Gòn buổi trưa xung quanh — và trong khoảng không gian nhỏ giữa hai người có thứ gì đó vừa được nói ra theo cách thật hơn tất cả những lần trước.
Không phải tuyên bố. Không phải hứa hẹn. Chỉ là hai người thừa nhận cùng một lúc rằng thứ đang tồn tại giữa họ — thật. Và thật thì đủ rồi, dù chưa có tên, dù ba ngày nữa một người sẽ đi.

Buổi chiều, cô về nhà sớm.
Ngồi ở thềm nhà nhìn ra sân — cây hoàng lan trong nắng chiều, bóng đổ xuống mảnh sân gạch đỏ theo góc nghiêng của buổi chiều muộn.
Lấy sổ tay ra.
Viết:
Chị viết: có những người sinh ra để giữ. Không phải giữ theo nghĩa ôm lấy không cho đi — mà giữ theo nghĩa bảo tồn.
Hôm nay tôi nghĩ tôi hiểu câu đó hơn trước.
Không phải vì chị giải thích. Mà vì tôi ngồi với nó đủ lâu trong một ngày có đủ thứ để ngồi với.
Tôi giữ bằng cách viết — anh Hùng nói không biết cách viết mà không làm hỏng thứ quan trọng. Tôi cũng không biết hoàn toàn. Nhưng tôi nghĩ — viết dù chưa biết cách viết đúng vẫn hơn không viết vì sợ viết sai.
Bài báo mười bảy trang trong ngăn kéo. Câu chuyện viên ngọc chưa viết. Thứ đang tồn tại giữa tôi và anh ấy chưa có tên.
Những thứ đó — tôi sẽ giữ. Không phải vì biết chúng sẽ đi đến đâu. Mà vì chúng xứng đáng được giữ.
Cô đặt bút xuống.
Nhìn ra cây hoàng lan — đứng im trong chiều tắt nắng, mùi hoa nhạt và ngọt theo từng cơn gió nhỏ.
Điểm mốc của chị.
Và của tôi.

Hết Chương 26

Chương tiếp theo — Chương 27: Khải Ra Đi
Ngày cuối. Khải không đến tòa soạn, không đến nhà cô. Cô tìm anh ở doanh trại — lần đầu tiên cô đến đó. Họ đứng ở cổng doanh trại trong buổi chiều trước ngày anh lên xe đi Đà Lạt. Không có lời hứa hẹn — vì cả hai đều biết lời hứa trong chiến tranh dễ vỡ như thủy tinh. Chỉ có một câu — và câu đó sẽ theo cô lâu hơn bất kỳ lời hứa nào.
Bạn muốn đọc Chương 27 không? 🖊️
💎 VIÊN NGỌC VIỄN ĐÔNG
Chương 27 – Khải Ra Đi

Ngày cuối cùng trước khi Khải rời Sài Gòn, cô không nghe tin từ anh ta.
Không phải vì anh ta không nghĩ đến việc liên lạc — cô biết điều đó. Mà vì có những lúc người ta không biết gọi điện hay đến gặp sẽ làm cho thứ sắp xảy ra dễ hơn hay khó hơn, và không biết thì họ không làm gì cả.
Cô hiểu điều đó. Cô cũng không gọi.
Buổi sáng cô đi làm bình thường — đến tòa soạn, ngồi vào bàn, mở sổ tay, nhìn vào những gì cần làm. Anh Hùng đang gõ máy, Diễm đang gọi điện cho nguồn tin, ông Đức chưa đến — sáng thứ Tư ông hay đến muộn vì có cuộc họp với ban biên tập trước.
Bình thường. Hoặc cố bình thường.
Cô viết được nửa trang một bài ngắn rồi dừng lại.
Nhìn ra cửa sổ.
Sài Gòn buổi sáng — nắng tháng Ba, tiếng xe cộ, tiếng người, tất cả những âm thanh quen thuộc đến mức thường ngày cô không để ý nhưng hôm nay nghe rõ từng thứ một như người đang chú ý lần cuối.
Không phải lần cuối, cô tự nhủ. Anh ta đi Đà Lạt, không phải đi mãi.
Nhưng Đà Lạt không phải Sài Gòn. Và những thứ tồn tại được trong Sài Gòn — có những thứ cần Sài Gòn để tồn tại theo cái cách chúng đang tồn tại.
Cô đặt bút xuống. Đứng dậy.
“Anh Hùng — tôi ra ngoài một lúc.”
Ông không ngừng gõ. “Buổi chiều có bài.”
“Biết. Kịp.”

Cô không biết mình định đi đâu khi bước ra khỏi tòa soạn.
Đi dọc đường Tự Do, tay không có sổ tay hay túi xách — chỉ có cây bút chì trong túi áo theo thói quen.
Rẽ vào đường Gia Long.
Dừng lại trước tòa nhà mà Khải ở trong đó suốt mấy tháng vừa qua — tầng hai, cửa sổ nhìn ra đường. Cô đứng nhìn lên cửa sổ đó. Rèm kéo — anh ta đã ra doanh trại từ sáng sớm, phải làm thủ tục bàn giao và chuẩn bị trước khi lên xe ngày mai.
Cô đứng dưới cửa sổ đó một lúc.
Không có gì để nhìn — chỉ là rèm kéo và tường vôi cũ và ánh nắng sáng đổ xuống.
Nhưng cô đứng đó.

Rồi cô đi.
Về phía doanh trại — không phải quyết định có chủ đích, chân tự đi theo hướng đó và đầu óc quyết định không ngăn lại.
Doanh trại nằm trên đường Trần Hưng Đạo, cách tòa soạn khoảng hai mươi phút đi bộ. Cô đã biết địa chỉ từ lâu — không phải vì ai nói, mà vì cô là phóng viên và phóng viên biết địa chỉ của những nơi liên quan đến câu chuyện họ đang theo dù chưa cần đến đó.
Cổng doanh trại — lính gác, rào chắn, biển hiệu. Cô dừng lại ở cổng.
Lính gác nhìn cô. “Cô tìm ai?”
“Trung úy Khải. Tôi là phóng viên tờ Tiếng Vang — Nguyễn Thị Minh Châu.” Cô nói tự nhiên — không phải giả vờ, chỉ là cách thẳng nhất để được vào. “Có việc cần gặp.”
Lính gác nhìn cô một lúc. Gọi điện vào trong. Nói chuyện ngắn. Gác máy.
“Anh ấy ra ngoài cổng.”

Khải ra sau năm phút.
Mặc đồng phục — không phải đồng phục đầy đủ của người đang trong nhiệm vụ, chỉ là áo quân đội và quần tây, không đội mũ. Trông như người vừa ra khỏi việc đang làm dở.
Nhìn thấy cô đứng ở cổng — dừng lại một giây.
Rồi đi đến chỗ cô.
“Cô đến đây,” anh ta nói — không phải câu hỏi, không phải ngạc nhiên. Chỉ là xác nhận điều anh ta đang thấy.
“Đến đây,” cô nói.
Họ nhìn nhau. Cổng doanh trại sau lưng anh ta, đường Trần Hưng Đạo sau lưng cô, nắng tháng Ba đổ xuống cả hai.
“Đi chỗ khác nói chuyện không?” anh ta hỏi.
“Đứng đây cũng được.”
Anh ta nhìn cô. Rồi gật đầu — bước ra khỏi cổng, đứng cạnh cô trên vỉa hè.

Vỉa hè đường Trần Hưng Đạo — rộng hơn nhiều phố khác, có hàng cây cao hai bên tạo bóng mát. Người qua lại không đông, không vắng — buổi sáng giữa tuần, người đi làm và người đi chợ và mấy đứa học sinh trễ giờ chạy vội.
Không phải chỗ lý tưởng để nói chuyện quan trọng.
Nhưng lý tưởng đôi khi không phải thứ người ta có.
“Anh chuẩn bị xong chưa?” cô hỏi.
“Xong từ tối qua.” Anh ta đứng cạnh cô, cả hai nhìn ra đường. “Không có nhiều thứ để chuẩn bị.”
“Sáng mai mấy giờ đi?”
“Sáu giờ sáng. Xe của đơn vị.”
Cô gật đầu. Nhìn một chiếc xích lô đạp qua — người đạp già, lưng cong, đạp đều và chậm theo nhịp của người đã làm điều đó rất nhiều năm.
“Tôi không đến tiễn sáng mai,” cô nói.
“Tôi biết.” Anh ta không hỏi tại sao — hiểu theo cái cách quen thuộc của anh ta.
“Không phải vì không muốn đến,” cô tiếp tục. “Mà vì sáu giờ sáng ở cổng doanh trại không phải chỗ để nói những thứ cần nói.”
“Đây cũng không phải chỗ lý tưởng,” anh ta nói — khóe miệng hơi động.
“Không.” Cô cũng hơi cười. “Nhưng đây là chỗ tôi đang đứng.”

Họ đứng im một lúc.
Hàng cây trên đường Trần Hưng Đạo xào xạc nhẹ theo gió buổi sáng. Mùi bụi đường và nắng và gì đó kim loại từ hướng doanh trại vọng ra.
“Đà Lạt như thế nào?” cô hỏi — biết anh ta chưa từng ở đó, nhưng hỏi vì cần nói gì đó bình thường trước khi nói những thứ không bình thường.
“Lạnh hơn đây.” Anh ta nghĩ một giây. “Và cao hơn. Ít tiếng ồn hơn.” Anh ta nhìn cô. “Thăng chọn tốt — theo nghĩa đó.”
“Anh sẽ thích Đà Lạt không?”
“Không biết.” Thật thà theo kiểu anh ta. “Chưa ở đó bao giờ. Nhưng tôi đã ở nhiều nơi mà trước khi đến tôi không nghĩ mình sẽ thích — và rồi thích, hoặc không thích nhưng vẫn sống được.”
“Hội An thì sao?”
“Hội An thì thích.” Giọng anh ta có gì đó ấm hơn khi nói tên địa danh đó. “Hội An luôn là thích.”
“Anh sẽ về Hội An không — từ Đà Lạt?”
“Gần hơn từ Đà Lạt.” Anh ta suy nghĩ. “Có thể. Nếu có phép.”
Cô gật đầu.
Nghĩ đến anh ta ngồi bên bờ sông Thu Bồn buổi sáng sương mù — điều anh ta nói ở sân chùa Vĩnh Nghiêm, hồi còn chưa có nhiều thứ xảy ra. Không làm gì cả. Chỉ ngồi.
“Khi nào ngồi bên sông Thu Bồn,” cô nói khẽ, “nhớ kể tôi nghe trông như thế nào.”
Khải quay sang nhìn cô.
“Tôi hứa sẽ kể,” anh ta nói — không phải lần đầu nói câu đó, nhưng lần này nặng hơn vì ba ngày nữa anh ta sẽ ở cách Sài Gòn hai trăm cây số và những điều được hứa qua khoảng cách đó trở nên rõ ràng hơn cả lời hứa và câu hỏi liệu có giữ được không.

Cô nhìn anh ta — thẳng, không nhìn đi chỗ khác.
“Khải. Tôi muốn nói thứ này.” Cô không vòng vo. “Không phải vì cần anh trả lời. Chỉ vì muốn nói ra.”
Anh ta chờ.
“Tôi đã quen sống một mình với những thứ của mình — không phải vì tôi thích sống một mình, mà vì đó là cách tôi đã sống từ khi ba mất và chị đi.” Cô nhìn thẳng. “Và trong những tháng vừa qua — lần đầu tiên tôi có cảm giác rằng một số thứ của mình không cần phải một mình với nó nữa.” Cô dừng lại. “Không phải vì anh giải quyết những thứ đó cho tôi — mà vì anh ở đó và không làm những thứ đó nhỏ đi khi tôi mang ra.”
Khải nhìn cô. Không nói gì — đang nghe theo nghĩa thật sự.
“Tôi không biết điều đó nghĩa là gì theo nghĩa lớn hơn,” cô tiếp tục. “Tôi không biết những thứ sẽ trở nên như thế nào. Nhưng tôi biết rằng khi anh đi — thứ đó tôi sẽ nhớ. Không phải nhớ kiểu tiếc nuối. Là nhớ theo kiểu người ta nhớ thứ gì đó đã làm mình hiểu ra điều gì đó về chính mình.”
Cô nhìn anh ta lần cuối trong câu đó — rồi nhìn ra đường.
“Vậy thôi,” cô nói. “Tôi chỉ muốn nói vậy.”

Khải im lặng một lúc.
Dài hơn những lần trước — không phải im lặng né tránh, là im lặng của người đang ở bên trong thứ gì đó và cần thêm thời gian.
Rồi anh ta nói — không nhìn cô, nhìn ra đường theo hướng cô đang nhìn:
“Tôi đã viết báo cáo cả đời,” anh ta bắt đầu. “Mỗi báo cáo là một sự kiện được ghi lại — ai, cái gì, ở đâu, khi nào. Không có chỗ cho những thứ không đo được.” Giọng anh ta bình thản, nhưng bình thản theo kiểu của người đang đi vào vùng không quen. “Về Sài Gòn — lần đầu tiên trong sáu năm tôi có thứ gì đó không biết viết vào báo cáo theo kiểu nào. Không phải vì nó sai — mà vì nó không thuộc về ngôn ngữ của báo cáo.”
Cô nghe. Không ngắt lời.
“Cô vừa nói rằng tôi không làm những thứ của cô nhỏ đi.” Anh ta dừng lại. “Tôi muốn cô biết rằng — cô không làm những thứ của tôi nhỏ đi. Và đó là thứ tôi không nghĩ tôi cần biết mình đang thiếu — cho đến khi không còn thiếu nữa.”
Cô nhìn sang anh ta.
Khuôn mặt anh ta nhìn nghiêng trong nắng sáng — vết sẹo trên quai hàm, tóc chưa chải gọn như buổi sáng sớm ở doanh trại, vai phải thấp hơn vai trái theo thói quen cũ không bỏ được.
“Khải,” cô nói khẽ.
“Gì.”
“Đừng chỉ viết thư về sông Thu Bồn.”
Anh ta quay sang nhìn cô. Trong mắt anh ta — thứ cô đã thấy nhiều lần, lần này rõ nhất.
“Cô muốn tôi viết gì?” giọng anh ta — thấp, và thật.
“Viết những gì anh thấy.” Cô nhìn thẳng. “Những thứ nhỏ mà anh nghĩ không quan trọng — viết cả thứ đó. Vì tôi muốn biết, không phải chỉ chuyện lớn.”
Anh ta nhìn cô một lúc.
“Cô sẽ viết lại không?” anh ta hỏi.
“Sẽ viết.” Cô không do dự. “Tôi viết tốt hơn nói — anh biết điều đó rồi.”
Khóe miệng anh ta cong lên — lần này không biến mất nhanh, ở lại thêm một nhịp.
“Tôi biết,” anh ta nói.

Họ đứng thêm một lúc — không nói chuyện, không cần.
Hàng cây trên đường Trần Hưng Đạo tiếp tục xào xạc. Người đi đường tiếp tục đi. Sài Gòn tiếp tục là Sài Gòn — ồn ào và bình thường và không biết hay không quan tâm đến hai người đứng dưới bóng cây buổi sáng thứ Tư với những thứ không nói được hết.
Rồi Khải nói — không nhìn cô, nhìn thẳng về phía trước:
“Tôi muốn nói một câu.”
“Nói đi.”
Anh ta quay sang nhìn cô. Cái nhìn — cô đã học cách đọc nó qua nhiều tháng, nhưng lần này có gì đó trong đó mà cô chưa thấy trước đây. Không phải vì nó mới — mà vì lần này anh ta không cố giữ lại.
“Khi chiến tranh xong,” anh ta nói — chậm, chọn từ theo kiểu của người nói điều họ đã nghĩ lâu và bây giờ muốn nói đúng. “Dù xong theo nghĩa nào, dù mất bao lâu — tôi muốn ngồi đọc bài báo mà cô viết. Tất cả những bài. Kể cả bài mười bảy trang trong ngăn kéo.” Anh ta nhìn thẳng vào cô. “Và tôi muốn đọc ở chỗ mà cô có thể ngồi cạnh và giải thích những chỗ tôi không hiểu.”
Cô im lặng.
Ở chỗ mà cô có thể ngồi cạnh.
Không phải lời hứa hẹn theo nghĩa lớn lao. Không phải câu nói ngọt ngào hay tuyên bố gì. Chỉ là một hình ảnh cụ thể và bình thường và thật — hai người ngồi cạnh nhau, anh ta đọc, cô giải thích.
Thứ đó — trong hoàn cảnh này, vào lúc này — nặng hơn bất kỳ lời hứa hẹn nào.
“Được,” cô nói — một chữ, nhưng đủ.

Anh ta phải vào lại.
“Còn việc cần làm trước khi đi,” anh ta nói — không xin lỗi, không giải thích dài. Chỉ là thực tế.
“Tôi biết.” Cô gật đầu. “Đi đi.”
Anh ta nhìn cô một lần nữa — cái nhìn ghi nhớ, loại nhìn của người đang lưu thứ gì đó vào chỗ không mất.
Rồi anh ta quay đi.
Đi về phía cổng doanh trại — bước chân đều, lưng thẳng, vai phải thấp hơn vai trái theo thói quen.
Ở cổng, anh ta dừng lại.
Không quay lại — chỉ dừng. Như chị Lan đứng ở cổng hẻm 47 lúc bốn giờ sáng mười một năm trước.
Cô đứng trên vỉa hè nhìn theo.
Rồi anh ta bước qua cổng và biến vào bên trong.

Cô đứng ở vỉa hè đường Trần Hưng Đạo thêm một lúc sau khi anh ta vào.
Không khóc — không phải vì không có gì để khóc. Mà vì lúc này không phải lúc, và cô đã khóc đủ rồi những ngày qua, và đôi khi người ta cạn nước mắt không phải vì hết buồn mà vì buồn đã được nói ra theo cách khác.
Cô lấy bút chì ra khỏi túi áo. Xoay giữa các ngón tay — thói quen, thứ tay cô làm khi đầu óc đang ở chỗ khác.
Rồi cô bỏ bút chì vào lại túi.
Quay đi. Bước về phía đường lớn.

Cô không về tòa soạn ngay.
Đi bộ — dọc đường Trần Hưng Đạo, rẽ vào đường nhỏ hơn, theo những con phố mà cô không có điểm đến cụ thể.
Đi qua chợ Bến Thành — đang đông, tiếng người và tiếng hàng hóa và mùi trái cây và rau củ. Cuộc sống buổi sáng bình thường của một thành phố đang sống.
Đi ngang một tiệm sách cũ — cô dừng lại, vào trong. Không định mua gì, chỉ đứng nhìn những hàng sách cũ xếp không theo thứ tự, tên sách trên gáy phai màu, giấy ố vàng theo kiểu giấy cũ ố.
Cô lấy ra một cuốn — ngẫu nhiên, không xem tên trước. Mở ra trang đầu.
Truyện ngắn. Tác giả người Pháp, dịch sang tiếng Việt. Câu đầu tiên: Có những cuộc chia ly không nói được hết bằng lời — và đó là lý do người ta viết.
Cô đứng đọc câu đó hai lần.
Rồi mua cuốn sách.

Về đến tòa soạn lúc mười một giờ.
Anh Hùng nhìn lên. Nhìn mặt cô, nhìn cuốn sách cũ trong tay cô.
“Đi đâu về?” ông hỏi.
“Đi bộ.”
“Ổn không?”
Cô ngồi xuống bàn. Đặt cuốn sách lên góc bàn.
“Ổn,” cô nói. Rồi nhìn sang ông. “Anh Hùng — anh có bao giờ tiễn ai không?”
Ông nhìn cô. “Tiễn theo nghĩa nào?”
“Theo nghĩa biết người đó đi và không biết khi nào gặp lại.”
Ông im lặng một nhịp.
“Nhiều lần,” ông nói. “Hồi chiến tranh — ai cũng tiễn ai. Và ai cũng được tiễn bởi ai.” Ông nhìn ra cửa sổ. “Điều tôi học được là — không có cách tiễn nào đúng hoàn toàn. Chỉ có cách tiễn thật và cách tiễn không thật.”
“Cách nào thật?”
“Nói những thứ muốn nói.” Ông nhìn lại cô. “Dù nói vụng về. Dù không đủ. Nói được gì thì nói thứ đó — còn hơn không nói vì sợ nói không hay.”
Cô nhìn ông.
“Tôi đã nói rồi,” cô nói.
“Vậy là làm đúng rồi.” Ông quay lại bàn. “Giờ viết bài đi. Buổi chiều có hạn.”
Cô gật đầu. Mở sổ tay.
Viết — không phải bài chiều, viết cho mình trước:
Sáng nay tôi đến cổng doanh trại. Chúng tôi đứng ở vỉa hè đường Trần Hưng Đạo dưới bóng cây và nói những thứ mà cả hai đã giữ lâu. Không phải tất cả — không bao giờ tất cả. Nhưng đủ.
Anh ta nói: khi chiến tranh xong, tôi muốn ngồi đọc những bài cô viết ở chỗ mà cô có thể ngồi cạnh và giải thích những chỗ tôi không hiểu.
Tôi nói: được.
Câu đó — tôi sẽ giữ.

Chiều hôm đó cô viết bài xong trước năm giờ.
Ông Đức đọc, gật đầu, không có gì cần sửa. Cô cất sổ tay vào túi, lấy áo khoác mỏng.
Trước khi ra về, cô dừng lại ở cửa phòng ông Đức.
“Ông Đức.”
Ông ngẩng lên.
“Bài mười bảy trang trong ngăn kéo — khi nào ông thấy đúng lúc, ông nói tôi biết.”
Ông Đức nhìn cô một lúc. Rồi gật đầu — không phải gật đầu của người đồng ý một điều đơn giản, mà của người nhận thứ gì đó và hiểu trọng lượng của nó.
“Tôi sẽ nói,” ông nói.
Cô ra về.

Đêm đó cô không ngủ sớm.
Ngồi ở bàn viết trong buồng — đèn nhỏ, sổ tay mở, ngoài cửa sổ Sài Gòn đang thở theo nhịp đêm muộn.
Không viết ngay. Chỉ ngồi.
Nghĩ đến sáng mai — sáu giờ, xe của đơn vị, đường từ Sài Gòn lên Đà Lạt theo đường núi. Khải ngồi trong xe, nhìn ra cửa kính, vai phải thấp hơn vai trái, đầu óc đang ở đâu đó mà cô không nhìn thấy được.
Nghĩ đến tất cả những thứ chưa được nói — không phải vì không dịp, mà vì chưa đến lúc. Có những thứ cần thêm thời gian để trở nên đúng trước khi được nói ra. Và đôi khi thời gian đó dài hơn người ta muốn.
Cô cầm bút lên.
Viết — không phải vào sổ tay, mà vào một tờ giấy riêng:
Khải,
Tôi không gửi thư này ngay — sẽ giữ lại và gửi sau, khi anh đã đến Đà Lạt và có địa chỉ. Hoặc có thể không gửi. Hoặc viết lại theo cách khác khi đã suy nghĩ thêm. Nhưng tôi viết ngay bây giờ vì bây giờ mới đúng lúc để bắt đầu.
Anh đi sáng mai. Tôi không đến tiễn — anh biết lý do. Nhưng tôi muốn có thứ gì đó bắt đầu từ đêm nay, từ lúc anh còn ở đây dù tôi không nhìn thấy anh.
Anh hỏi tôi muốn anh viết gì. Tôi nói viết những thứ nhỏ. Điều đó đúng — nhưng còn thêm một thứ. Tôi muốn anh viết khi anh thấy điều gì đó và nghĩ đến tôi. Không cần giải thích tại sao nghĩ đến tôi — chỉ viết điều anh thấy. Tôi sẽ hiểu phần còn lại.
Sáng nay anh nói: thứ đó không thay đổi vì tôi đi Đà Lạt. Nó chỉ là nó.
Tôi muốn anh biết rằng tôi tin câu đó. Không phải vì tôi muốn tin — mà vì câu đó đúng theo cái cách những câu thật sự đúng thường không cần tranh luận.
Đà Lạt lạnh hơn Sài Gòn. Nhớ mặc thêm áo.
Minh Châu
Cô đọc lại thư. Rồi gấp lại, đặt vào sổ tay.
Nhìn ra cửa sổ.
Sài Gòn đêm nay — đèn đường vàng, tiếng xe thưa dần, mùi của thành phố buổi đêm. Đây là thành phố cô sinh ra và lớn lên, thành phố mà cô biết từng góc phố và từng mùi và từng loại tiếng ồn theo giờ trong ngày.
Anh ta rời thành phố này sáng mai.
Và cô ở lại — không phải vì không còn lựa chọn. Mà vì đây là nơi cô cần ở để làm thứ cô cần làm. Như chị Lan nói trong thư: đây là lựa chọn của em, không phải sự bù đắp cho lựa chọn của chị.
Cô tắt đèn.
Nằm xuống trong bóng tối.
Nghe tiếng Sài Gòn khuya qua cửa sổ mở — tiếng của thành phố đang sống, đang thở, đang tiếp tục theo nhịp của mình bất kể những gì xảy ra bên trong những cuộc đời đang chạy bên trong nó.
Cô nhắm mắt.
Nghĩ đến một câu cuối cùng trước khi ngủ — không phải câu của ai, chỉ là câu tự nhiên nổi lên:
Không có lời hứa nào. Chỉ có thứ thật. Và thật thì không biến mất.

Sáu giờ sáng hôm sau.
Cô đang ngủ khi xe của đơn vị lăn bánh khỏi doanh trại — hoặc cô không ngủ nhưng nằm im với mắt nhắm, nghe tiếng Sài Gòn buổi sáng sớm ngoài cửa sổ.
Không có cách nào biết chính xác giờ đó.
Nhưng có một khoảnh khắc — cô không biết là sáu giờ hay sáu giờ mười hay sáu giờ hai mươi — khi cô nằm trong buồng tối và cảm nhận thứ gì đó thay đổi trong không khí.
Không phải thật theo nghĩa vật lý. Chỉ là cảm nhận.
Cô mở mắt ra.
Nhìn lên trần nhà — có vết nứt chạy từ góc trái đến giữa, vết nứt mà cô đã nhìn từ hồi còn nhỏ và chị Lan kể chuyện.
Cô nhìn vết nứt đó.
Rồi đứng dậy.

Ra bếp, má đang pha trà.
Không nói gì — chỉ rót thêm một chén, đặt ra trước chỗ cô hay ngồi.
Cô ngồi xuống. Cầm chén trà lên.
Ấm.
Ngoài cửa sổ bếp — cây hoàng lan trong nắng sáng đầu tiên của ngày, lá xanh đậm còn đọng sương đêm, vài bông hoa trắng nhỏ mà chỉ nhìn gần mới thấy.
Đứng đó. Vẫn đứng đó.
Điểm mốc của chị Lan.
Và của cô.
Cô uống trà.
Nhìn cây hoàng lan.
Buổi sáng tiếp tục — như mọi buổi sáng, dù có những thứ vừa thay đổi và sẽ còn thay đổi tiếp.
Sài Gòn tiếp tục thở.

Hết Chương 27

Chương tiếp theo — Chương 28: Minh Châu Một Mình
Những tuần sau khi Khải đi. Minh Châu viết — không phải cho tòa soạn, mà cho chính mình. Những trang không ai đọc, những câu không ai nghe. Và rồi một buổi chiều, ông Đức gõ cửa buồng cô ở tòa soạn và nói ba chữ: đúng lúc rồi.
Bạn muốn đọc Chương 28 không? 🖊️
💎 VIÊN NGỌC VIỄN ĐÔNG
Chương 28 – Minh Châu Một Mình

Thư đầu tiên của Khải đến sau mười hai ngày.
Không phải thư dài — một tờ giấy gấp đôi, chữ nhỏ và thẳng, không có lời mở đầu hay kết thúc theo kiểu thư thông thường. Chỉ bắt đầu thẳng vào như người tiếp tục câu chuyện đang nói dở:
Đà Lạt lạnh hơn tôi nghĩ. Không phải lạnh theo nghĩa khó chịu — lạnh theo nghĩa không khí có trọng lượng riêng, cảm nhận được khi thở vào. Buổi sáng sương đặc đến mức không nhìn thấy hàng cây phía đối diện doanh trại. Tôi đứng ở cửa sổ lúc năm giờ sáng và nghĩ đến điều cô nói về mưa Sài Gòn — rằng mưa Sài Gòn không lưỡng lự, đến là đến, tạnh là tạnh. Sương Đà Lạt ngược lại — nó lưỡng lự, không biết đi hay ở, cứ treo lơ lửng đến khi nắng lên đẩy đi. Tôi không biết thích cái nào hơn.
Ở đây có một cái chợ nhỏ, sáng nào cũng có người bán hoa. Hoa đủ loại — không phải loại Sài Gòn bán. Màu khác, mùi khác, trông như loại hoa nghĩ mình đang ở nơi khác. Tôi đi qua mỗi sáng và mỗi sáng nghĩ đến cô đứng trước tiệm hoa trên đường Lê Lợi cầm nhánh lan tím về nhà. Không biết tại sao nhớ đến điều đó — có lẽ vì hoa.
Công việc ổn. Không nhiều như Sài Gòn, nhưng ổn.
Khải
Cô đọc thư hai lần. Đặt xuống bàn.
Rồi nhặt lên, đọc lần thứ ba — chậm hơn, để từng câu đứng đủ lâu trước khi sang câu tiếp.
Mỗi sáng nghĩ đến cô đứng trước tiệm hoa trên đường Lê Lợi cầm nhánh lan tím về nhà.
Cô không nhớ đã kể cho anh ta nghe về nhánh lan tím — không kể trực tiếp. Nhưng anh ta thấy, theo cách anh ta hay thấy những thứ mà người ta không để ý đang lộ ra.
Cô lấy tờ giấy ra. Viết:
Khải,
Hoa Đà Lạt trông như đang nghĩ mình ở nơi khác — tôi thích cách anh mô tả điều đó. Có những thứ không thuộc về chỗ chúng đang ở nhưng vẫn lớn lên được ở đó. Không phải vì chúng phù hợp — mà vì chúng cứng đầu đủ.
Sương Sài Gòn không lưỡng lự. Nhưng con người Sài Gòn thì hay lưỡng lự — có lẽ vì thành phố không lưỡng lự thay cho họ nên họ phải tự lưỡng lự.
Tôi đang viết. Nhiều thứ, chưa biết cái nào sẽ thành bài.
Minh Châu

Những tuần sau khi Khải đi — cô viết.
Không phải chỉ bài báo cho tòa soạn. Viết nhiều hơn thế, theo nhiều cách hơn thế — trong sổ tay, trên giấy rời, đôi khi chỉ là mấy câu ghi trên tờ giấy gói bánh mì mà cô không muốn quên trước khi về đến bàn.
Viết về những thứ cô đã sống qua từ khi câu chuyện về viên ngọc bắt đầu — không phải viết để đăng, chỉ viết để hiểu. Có những thứ người ta không hiểu được cho đến khi viết ra, như thứ nằm trong bóng tối không thấy hình dáng được cho đến khi có ánh đèn.
Cô viết về Continental đêm đầu tiên — ly champagne đầy không uống, người đàn ông hỏi cô đến một mình.
Viết về căn hầm dưới đình Phú Nhuận — mùi không khí tám mươi hai năm bị giam giữ, ánh đèn pin của sáu người hội tụ vào chiếc rương gỗ.
Viết về đêm ở đường Bắc Hải — Lan bước ra từ hẻm tối, tay trái băng trắng, nhìn Minh Châu theo cái cách người ta nhìn người thân sau khi xa lâu.
Viết về tiếng pháo đổi nhịp lúc mười hai giờ đêm ba mươi Tết.
Viết về sáu trang thư của chị — người thợ Đại Bái, người hoàng hậu thiết kế khoang bí mật, quan thị vệ Nguyễn Phúc Minh giấu tài liệu xuống đất.
Viết về anh ta — không phải tất cả, không phải theo kiểu mô tả người từ ngoài vào trong. Mà viết về những khoảnh khắc cụ thể mà cô không muốn mờ dần theo thời gian: sân chùa Vĩnh Nghiêm buổi sáng sớm, vỉa hè đường Trần Hưng Đạo dưới bóng cây, mu bàn tay trên má cô dưới đèn đường.
Những thứ đó — khi viết ra thì trở nên rõ hơn, không phải mờ đi. Cô hiểu tại sao người ta hay nói viết để nhớ nhưng cô nghĩ thật ra là viết để thấy — thấy những thứ đã xảy ra theo hình dáng thật của chúng, không bị ký ức làm biến dạng.

Thư thứ hai của Khải đến sau hai mươi ngày.
Dài hơn lần trước — hai tờ giấy, chữ nhỏ hơn một chút như người cố nhét thêm vào trang.
Tôi đã đến sông Thu Bồn.
Không phải từ Đà Lạt — từ Đà Lạt đến Hội An mất cả ngày đường. Tôi có ba ngày phép cuối tháng và tôi đi.
Bờ sông buổi sáng sớm — sương còn dày, mặt nước phẳng lặng như tấm gương chưa bị chạm vào. Tôi ngồi xuống bờ cát, chân thả xuống nước. Nước lạnh hơn tôi nhớ. Mùi sông — không giống mùi biển, không giống mùi nước mưa. Mùi riêng của nó, thứ mùi tôi đã ngửi từ hồi còn nhỏ mà mũi tôi nhớ dù não tôi không giữ được.
Tôi ngồi đó một tiếng. Không làm gì cả — đúng như tôi nói với cô ở sân chùa hồi đó. Không tính toán, không quan sát theo kiểu công việc. Chỉ ngồi và để mọi thứ ở đó với mình.
Trong một tiếng đó — tôi nghĩ đến Bình. Đến anh Hai. Đến những người tôi biết và không còn ở đây nữa. Không phải nghĩ theo kiểu đau — chỉ là để họ ở đó cùng tôi trong buổi sáng đó.
Và tôi nghĩ đến cô. Cô nói muốn nghe buổi sáng bên sông Thu Bồn trông như thế nào. Tôi ngồi đó và cố nhìn thật kỹ để kể lại được.
Trông như thế này: mặt nước màu xanh xám trong sương sớm, thỉnh thoảng có con cá nhỏ nhảy lên rồi biến mất để lại vòng tròn lan ra tan dần. Bờ bên kia — cây dừa nước và cỏ lau, màu xanh đậm và tối trong sương. Một con thuyền nhỏ đậu xa, không có người, lắc nhẹ theo dòng nước chảy. Và trên trời — không có gì ngoài màu trắng xám của sương đang dần tan, thỉnh thoảng một con chim bay qua bỏ lại tiếng kêu ngắn.
Không phải buổi sáng đặc biệt. Không có gì khác thường. Chỉ là buổi sáng bình thường bên sông Thu Bồn.
Nhưng tôi ngồi đó và nghĩ — đây là thứ tôi muốn có khi chiến tranh xong. Không phải thứ lớn lao. Chỉ thứ này.
Khải

Cô đọc thư xong, đặt xuống.
Ngồi im một lúc.
Rồi lấy giấy ra:
Khải,
Anh viết như người thấy thật sự chứ không phải người mô tả để tả. Thứ đó — không phải ai cũng có.
Con cá nhỏ nhảy lên rồi biến mất để lại vòng tròn lan ra tan dần — tôi đọc câu đó và thấy nó. Không phải thấy bằng mắt, thấy bằng thứ gì đó khác trong người.
Anh nói muốn có thứ đó khi chiến tranh xong. Tôi muốn nói với anh — không cần đợi đến khi chiến tranh xong để muốn thứ đó. Muốn bây giờ cũng được. Muốn ngay giữa chiến tranh cũng được. Không ai lấy đi được thứ người ta muốn — chỉ lấy đi được khả năng có được nó lúc này.
Tôi đang viết nhiều. Chưa biết những thứ đó sẽ trở thành gì. Nhưng tôi viết.
Minh Châu

Những ngày không có thư của Khải — cô vẫn viết.
Và sống những thứ nhỏ của cuộc sống bình thường mà đôi khi cô quên rằng mình đang sống — ăn cơm với má, nghe má kể chuyện hàng xóm, đi chợ Bến Thành sáng thứ Bảy, uống cà phê sáng với anh Hùng trước giờ làm việc.
Một buổi sáng, anh Hùng đặt lên bàn cô một tờ giấy gấp tư.
“Từ ông Đức.”
Cô mở ra — nét chữ quen của ông Đức, ngắn:
Chiều nay vào phòng tôi. Có việc về bài của cô.

Cô vào phòng ông Đức lúc ba giờ chiều.
Ông đang ngồi sau bàn, không có bản thảo nào trên bàn — chỉ có tách trà và cuốn sổ ghi nhớ của ông. Cô để ý điều đó — khi ông có bản thảo trên bàn nghĩa là ông đang làm việc. Khi bàn trống nghĩa là ông đang chuẩn bị cho cuộc trò chuyện.
Cô ngồi xuống.
Ông nhìn cô một lúc. Rồi nói ba chữ:
“Đúng lúc rồi.”

Cô không nói gì ngay.
Ngồi với ba chữ đó — để chúng đứng trong không khí phòng, để cô cảm nhận trọng lượng của chúng trước khi trả lời.
Đúng lúc rồi.
Bài báo mười bảy trang trong ngăn kéo — đúng nhưng chưa đúng lúc. Câu ông Đức nói tháng trước. Câu cô đã ngồi với, đã chấp nhận, đã đặt bài xuống ngăn kéo và tiếp tục viết những bài khác trong khi chờ.
“Tại sao bây giờ?” cô hỏi.
Ông Đức đặt tay lên bàn. “Vì tháng tới giáo sư Tâm sẽ công bố tài liệu lịch sử tại Hội Khoa Học Lịch Sử. Không phải toàn bộ — nhưng phần đủ để người ta bắt đầu hỏi câu hỏi.” Ông nhìn cô. “Khi đó — cần có câu chuyện đầy đủ hơn để người ta hiểu ngữ cảnh. Không phải từ học giả — từ người đã sống qua nó.”
Cô gật đầu chậm.
“Bài mười bảy trang đó — về Tết Mậu Thân, về những người bình thường trong thành phố — đó là một phần.” Ông tiếp tục. “Nhưng cần thêm phần kia — câu chuyện về viên ngọc, về tài liệu, về tất cả những người đã giữ nó qua các thời đại.” Ông nhìn thẳng vào cô. “Cô có thể viết cả hai bài cùng lúc không? Hai bài đứng độc lập nhưng đọc cùng nhau thì hiểu được cả bức tranh.”
Cô suy nghĩ.
“Bài về Tết — cần sửa lại không?” cô hỏi.
“Đọc lại đi. Cô sẽ thấy cần sửa gì.” Ông Đức rót thêm trà vào tách. “Khi cô viết bài đó — cô đang ở giữa sự kiện. Bây giờ cô đứng xa hơn một chút. Câu chữ có thể vẫn vậy nhưng cái nhìn đằng sau câu chữ — sẽ khác.”
Cô gật đầu. “Bài về viên ngọc — mất bao lâu ông muốn?”
“Ba tuần. Trước khi giáo sư Tâm công bố.” Ông nhìn đồng hồ. “Còn đủ thời gian nếu cô bắt đầu từ hôm nay.”
“Bắt đầu từ hôm nay,” cô nói — không phải hỏi lại, là xác nhận với chính mình.

Cô ra khỏi phòng ông Đức, về bàn mình.
Ngồi xuống.
Mở ngăn kéo dưới cùng — lấy ra tập bản thảo mười bảy trang, đặt lên bàn. Giấy đã hơi vàng ở góc từ khi nằm trong ngăn kéo, nhưng chữ vẫn rõ.
Cô đặt tay lên tập giấy.
Nghĩ đến buổi chiều viết bài này — tháng Hai, hai tuần sau Tết, Sài Gòn còn đang học lại cách thở. Cô ngồi ở bàn này và viết ba tiếng không nghỉ, viết bằng thứ đang đầy tràn trong người cần được đổ ra.
Bây giờ đọc lại — cô biết ông Đức đúng. Câu chữ vẫn tốt, không cần sửa nhiều. Nhưng cái nhìn đằng sau nó — giờ cô có thêm thứ để đặt vào, thứ của người đứng xa hơn nhìn lại.
Cô đặt tập giấy sang một bên. Lấy tờ giấy trắng ra, đặt vào máy đánh chữ.
Gõ tên bài đầu tiên:
NHỮNG NGÀY THÁNG HAI
Ghi chép từ Sài Gòn sau Tết Mậu Thân — 1968
Dừng lại.
Nhìn tên bài.
Xóa đi. Gõ lại:
SÀI GÒN ĐANG HỌC LẠI CÁCH THỞ
Nhìn lại.
Tốt hơn.

Trong ba tuần tiếp theo, cô sống theo nhịp của người đang viết.
Không phải nhịp ổn định và đều đặn — nhịp của người đang làm việc lớn hơn thường ngày, có ngày viết được nhiều có ngày không viết được gì nhưng vẫn ngồi đó, có ngày ra ngoài đi bộ không phải để nghỉ ngơi mà để bộ não tự hoạt động khi không bị ép buộc.
Buổi sáng sớm — trước khi đến tòa soạn, cô ngồi ở bàn nhà viết một tiếng. Không phải viết theo kế hoạch, chỉ viết những thứ đang nổi lên trong đầu lúc đó. Đôi khi những đoạn đó vào được bài, đôi khi không, nhưng luôn dọn đường cho những thứ tiếp theo.
Buổi chiều tối — sau khi xong việc tòa soạn, cô ở lại thêm một hai tiếng. Phòng làm việc trống dần theo giờ, cuối cùng chỉ còn cô và cái đèn nhỏ trên bàn và tiếng máy đánh chữ.
Anh Hùng hay đi qua bàn cô trước khi về. Đôi khi đặt xuống một tách cà phê không hỏi. Đôi khi chỉ đi qua không nói gì. Cô hiểu cả hai đều là cách ông nói tôi thấy cô đang làm việc và tôi không làm phiền.

Thư thứ ba của Khải đến giữa thời gian cô đang viết.
Cô hỏi tôi có thích Đà Lạt không.
Tôi không trả lời ngay vì tôi muốn trả lời thật. Bây giờ sau hơn một tháng — tôi trả lời: có, theo một nghĩa.
Thích theo nghĩa nào — đây là nghĩa tôi tìm được: Đà Lạt không đòi hỏi gì từ tôi theo kiểu Sài Gòn đòi hỏi. Sài Gòn — thành phố đó có tiếng nói riêng, nó kéo người ta vào những thứ của nó, không phải lúc nào cũng xấu nhưng luôn luôn đòi hỏi sự chú ý. Đà Lạt yên hơn. Không phải yên theo kiểu trống — yên theo kiểu có không gian xung quanh mình.
Tôi đang học cách dùng cái không gian đó.
Công việc ở đây — khác Sài Gòn, ít phức tạp hơn theo một số nghĩa. Tôi làm, làm tốt, về. Không mang về nhà theo kiểu ở Sài Gòn tôi hay mang về.
Cô đang viết gì? Cô nói nhiều thứ chưa biết cái nào thành bài — tôi tò mò.
Khải

Cô viết lại:
Khải,
Tôi đang viết hai bài cùng lúc. Một bài về Tết Mậu Thân — bài tôi đã viết từ tháng Hai và cất vào ngăn kéo, bây giờ lấy ra sửa lại. Một bài về viên ngọc và tài liệu và tất cả những người đã giữ chúng qua các thời đại.
Hai bài sẽ đăng cùng nhau — ông Đức quyết định vậy.
Có những lúc viết bài thứ nhất tôi phải dừng lại vì thứ đang viết quá gần — quá gần theo nghĩa tôi đang ở trong nó khi nó xảy ra và bây giờ nhìn lại vẫn thấy còn đang đứng bên trong. Rồi tôi chuyển sang bài thứ hai — bài về viên ngọc — và ở đó tôi đứng xa hơn, vì câu chuyện bắt đầu từ năm trăm năm trước nên tôi nhỏ hơn trong bức tranh đó. Rồi khi viết bài thứ hai đủ lâu tôi quay lại bài thứ nhất và lần này đứng được xa hơn một chút.
Hai bài đang giúp nhau được viết.
Minh Châu

Một buổi chiều — cô đang viết về căn hầm dưới đình Phú Nhuận, đoạn chiếc rương gỗ mở ra và sáu chùm đèn pin hội tụ vào trong.
Gõ xong câu, cô dừng lại.
Đọc lại.
Có thứ gì đó không đúng — không phải sai về sự kiện, mà sai về cảm xúc bên dưới sự kiện. Cô đang viết như người quan sát từ bên ngoài, nhưng cô không ở bên ngoài trong khoảnh khắc đó — cô ở bên trong, quỳ xuống trên nền đất của căn hầm, tay cầm cái rương gỗ lên.
Cô xóa đoạn vừa viết.
Bắt đầu lại — lần này không viết về sáu người đứng quanh chiếc rương, viết về tôi quỳ xuống và tay tôi chạm vào lớp gỗ tối màu của chiếc rương và cảm nhận độ mát của gỗ đã nằm trong bóng tối tám mươi hai năm.
Đọc lại.
Đúng hơn.
Tiếp tục.

Có một đêm — cô đang viết về Renaud.
Đây là đoạn khó nhất. Không phải khó vì thiếu thông tin — cô đã nói chuyện với ông ta, đã ngồi trong phòng khách sạn Minh Châu nghe ông ta nói tôi không xứng đáng quyết định tài liệu đó đi đâu, nhưng tôi xứng đáng được biết nó nói gì.
Khó vì cô không biết viết về Renaud theo cách nào mà không làm ông ta trở thành đơn giản hơn ông ta thật sự là — không phải anh hùng, không phải ác nhân, là người ở giữa với lịch sử gia đình nặng và lương tâm đủ để nhìn thẳng vào lịch sử đó.
Cô ngồi nhìn tờ giấy trắng một lúc.
Rồi viết — không phải về Renaud trực tiếp, mà về câu mà ông ta nói trong căn phòng tối của khách sạn Minh Châu, câu mà cô ghi vào sổ tay ngay sau đó:
Ông Lý Văn Thành viết trong bức thư gửi con trai: lịch sử là lịch sử — nó thuộc về tất cả mọi người, không phải của ai. Thiếu tá Renaud, ngồi đọc câu đó trong căn phòng nhỏ ở Chợ Lớn, im lặng một lúc rồi nói: ông Thành là người khôn ngoan.
Tôi đã nghĩ về câu đó nhiều lần từ đó đến nay. Và tôi hiểu ra rằng — ông Renaud không nói câu đó như người bị thuyết phục bởi lý lẽ của ông Thành. Ông ta nói như người vừa tìm được từ để gọi tên thứ mình đã biết từ trước mà chưa có từ.
Lịch sử thuộc về tất cả mọi người. Kể cả những người mà lịch sử không tốt đẹp với gia đình họ.
Cô đọc lại đoạn đó. Tiếp tục viết.

Thư thứ tư của Khải — ngắn, khác với những thư trước:
Cô nói hai bài đang giúp nhau được viết. Tôi không làm nghề viết nên không hoàn toàn hiểu điều đó — nhưng tôi hiểu theo nghĩa khác. Có những thứ chỉ nhìn thấy được khi đứng cạnh thứ khác — như cây cột chỉ thấy cao khi đứng cạnh cái thấp hơn.
Tôi đang cố học cái điều đó theo cách của mình ở đây — học cách đứng đủ xa khỏi những thứ để nhìn thấy hình dáng của chúng.
Công việc tuần này nặng. Không nói được chi tiết. Nhưng khi xong tôi sẽ ngồi ở cửa sổ nhìn ra sương Đà Lạt và viết thêm.
Khải
Cô đọc thư. Gấp lại. Giữ trong tay một lúc.
Công việc tuần này nặng. Không nói được chi tiết.
Câu đó cô đọc hiểu — chiến tranh chưa xong, Đà Lạt yên hơn Sài Gòn nhưng không phải nằm ngoài chiến tranh. Và không nói được chi tiết là cách anh ta nói rằng có những thứ xảy ra mà anh ta không thể đặt vào thư gửi đi.
Cô không hỏi thêm trong thư trả lời. Chỉ viết:
Tôi đọc câu anh nói về cây cột và cái thấp hơn — đúng. Và theo nghĩa đó thì những thứ khác nhau trong cùng một bức tranh không phải đang cạnh tranh nhau mà đang định nghĩa nhau.
Tuần này ở đây trời bắt đầu nóng hơn. Sài Gòn vào hè sớm — tháng Tư chưa đến mà đã nắng theo kiểu nắng tháng Năm.
Cẩn thận.
Minh Châu

Bài thứ nhất xong sau hai tuần.
Mười chín trang — hai trang dài hơn bản cũ vì cô thêm vào một đoạn mà trước đây cô bỏ qua: đoạn về người đàn bà trong hẻm tối ôm đứa bé ngủ và Khải đứng ở cửa hẻm không bước vào.
Tên trong bài không có tên thật của anh ta — chỉ là người lính. Nhưng cô viết đủ về cái cách người lính đứng ở cửa hẻm để bất kỳ ai đọc cũng hiểu rằng đó là thứ quan trọng.
Ông Đức đọc bản cuối. Im lặng lâu hơn lần trước.
“Cô thêm đoạn người lính đứng ở cửa hẻm,” ông nói.
“Đúng.”
“Tại sao?”
Cô suy nghĩ. “Vì đó là khoảnh khắc tôi hiểu ra thứ gì đó về cách người ta ở bên nhau mà không lấn vào không gian của nhau.” Cô nhìn thẳng. “Và tôi nghĩ đó là thứ cần được viết — không phải vì nó quan trọng với câu chuyện lớn, mà vì nó đúng với những gì đang xảy ra bên dưới câu chuyện lớn.”
Ông Đức gật đầu. Không hỏi thêm về người lính là ai.
“Bài này tốt,” ông nói. “Cô có thể làm cho bài thứ hai tốt như vậy không?”
“Cố gắng,” cô nói.

Bài thứ hai mất thêm một tuần.
Khó hơn — không phải vì thiếu thông tin hay thiếu cảm xúc. Khó vì phạm vi quá rộng: từ thế kỷ mười lăm đến năm 1968, từ người thợ Đại Bái đến Renaud đứng trong căn hầm dưới đình Phú Nhuận. Làm sao giữ tất cả trong cùng một bài mà không để phần nào bị nhỏ đi hay bị bỏ qua?
Cô viết ba phiên bản mở đầu khác nhau — mỗi lần xóa đi bắt đầu lại. Đến phiên bản thứ tư, cô thử bắt đầu không phải từ viên ngọc hay từ lịch sử mà từ câu hỏi:
Ai quyết định thứ gì được giữ lại và thứ gì bị để mất?
Rồi trả lời câu hỏi đó bằng câu chuyện — từ người hoàng hậu thế kỷ mười lăm thiết kế khoang bí mật, đến quan thị vệ giấu tài liệu xuống đất năm 1883, đến ông Thành giữ viên ngọc không bán, đến một nhóm người trong đêm tháng Hai năm 1968 quỳ xuống nền đất hầm tối.
Khi viết xong đoạn mở đầu theo cách đó — phần còn lại chảy ra tự nhiên hơn.

Đêm cuối trước khi nộp bài, cô ngồi đọc lại cả hai bài từ đầu đến cuối.
Đọc chậm, không sửa — chỉ đọc như người đọc lần đầu, cố quên rằng mình là người viết.
Bài thứ nhất — Sài Gòn đang học lại cách thở. Người đàn bà trong hẻm tối. Đứa bé vẽ con chim trên mặt đường. Vết đạn trên tường nhà đường Trần Quý Cáp. Người lính đứng ở cửa hẻm.
Bài thứ hai — Ai quyết định thứ gì được giữ lại. Người hoàng hậu, quan thị vệ, ông Thành, căn hầm, chiếc rương gỗ, tám mươi hai năm.
Đọc xong bài thứ hai, cô ngồi nhìn tập giấy trong tay.
Rồi nhìn ra cửa sổ — đêm tháng Tư, Sài Gòn đang trong, tiếng xe thưa dần nhưng chưa tắt.
Viết để những thứ không có tiếng nói được nghe thấy.
Đó là thứ cô đã làm — không phải vì ai giao phó, không phải vì đó là bổn phận. Mà vì cô là người viết và viết là cách cô tồn tại trong thế giới này.
Như quan thị vệ Nguyễn Phúc Minh giấu tài liệu để sự thật có chỗ tồn tại khi miệng người ta buộc phải im.
Như ông Thành giữ viên ngọc vì người buôn đồ cổ mà không hiểu điều đó thì chỉ là kẻ buôn xác chết.
Mỗi người — theo cách của mình, với công cụ của mình — làm thứ cần làm để những thứ quan trọng không biến mất.

Buổi sáng hôm sau, cô đặt hai tập bản thảo lên bàn ông Đức.
Ông nhìn xuống hai tập giấy. Rồi nhìn lên cô.
“Cô ngủ được không?” ông hỏi — nhìn mắt cô.
“Không nhiều,” cô thừa nhận.
“Ngồi xuống uống trà đi.” Ông rót ra hai chén. “Tôi đọc xong buổi chiều.”
Cô ngồi xuống — uống trà, không nói chuyện, nghe tiếng tòa soạn buổi sáng bên ngoài cánh cửa. Tiếng máy đánh chữ của anh Hùng, tiếng người bán hàng rong ngoài đường, tiếng Sài Gòn buổi sáng quen thuộc.
Ông Đức cầm tập giấy đầu tiên lên. Bắt đầu đọc.
Cô uống trà. Không nhìn ông đọc — nhìn ra cửa sổ.
Sài Gòn đang ở ngoài đó — đang thở, đang sống, đang tiếp tục theo cách của nó.
Và ở đâu đó cách đây hai trăm cây số, một người đang làm công việc của mình trong sương sáng Đà Lạt — vai phải thấp hơn vai trái, đầu óc ở chỗ mà cô không nhìn thấy được nhưng biết anh ta đang ở đó.
Thật thì không biến mất.
Cô nhìn hai tập bản thảo trên bàn ông Đức — những trang giấy trắng đã được điền đầy bằng những thứ cần được giữ lại.
Đủ rồi.

Hết Chương 28

Chương tiếp theo — Chương 29: Viên Ngọc Trở Về Đất
Buổi sáng hai bài báo được đăng — cùng ngày tài liệu lịch sử được giáo sư Tâm công bố tại Hội Khoa Học Lịch Sử. Minh Châu và Tấn Phát cùng đi một chuyến — không phải đến bảo tàng, không phải đến hội thảo. Đến một ngôi làng ven sông Hương ở Huế. Họ mang viên ngọc đi. Và họ chôn nó xuống đất ở nơi nó xuất phát — vì không ai có quyền sở hữu nó, và không ai nên.
Bạn muốn đọc Chương 29 không? 🖊️
💎 VIÊN NGỌC VIỄN ĐÔNG
Chương 29 – Viên Ngọc Trở Về Đất

Hai bài báo được đăng vào sáng thứ Năm đầu tháng Năm.
Tờ Tiếng Vang số đó ra muộn hơn thường lệ — ông Đức quyết định chờ đến khi bản in chắc chắn không có lỗi, kiểm tra lại hai lần, rồi ba lần. Anh Hùng đứng cạnh máy in suốt buổi tối trước, về nhà lúc hai giờ sáng, sáng ra đến tòa soạn sớm hơn mọi người.
Minh Châu đến lúc sáu giờ.
Ông Đức đã ở đó — ngồi với tờ báo vừa ra in còn ấm mực trên bàn, đang đọc lại bài của cô lần nữa dù ông đã đọc bản thảo nhiều lần rồi. Khi cô bước vào, ông ngẩng lên.
Không nói gì.
Đẩy tờ báo qua mặt bàn về phía cô.
Cô cầm lên.
Trang bốn và năm — hai bài in cạnh nhau, không có gì phân cách ngoài một đường kẻ đơn giản ở giữa. Tên bài thứ nhất: Sài Gòn Đang Học Lại Cách Thở. Tên bài thứ hai: Ai Quyết Định Thứ Gì Được Giữ Lại. Dưới mỗi tên — Nguyễn Thị Minh Châu.
Cô nhìn xuống hai tên bài đứng cạnh nhau trên trang báo đã in.
Không phải lần đầu thấy tên mình trên báo — ba năm trong nghề, cô đã thấy tên mình nhiều lần. Nhưng lần này khác. Không phải vì quan trọng hơn. Mà vì hai bài này — cô đã sống qua những thứ trong đó theo nghĩa đen, không phải chỉ quan sát và ghi chép.
“Ông Đức,” cô nói khẽ.
“Gì.”
“Cảm ơn ông.”
Ông Đức nhìn cô — cái nhìn ngắn, không kéo dài. “Đừng cảm ơn. Viết bài tốt tiếp đi.”
Cô gật đầu.

Cùng buổi sáng đó, ở Hội Khoa Học Lịch Sử trên đường Lý Tự Trọng — giáo sư Tâm đứng trước một căn phòng khoảng ba mươi học giả và trình bày phần đầu của tài liệu dịch từ chiếc rương gỗ dưới đình Phú Nhuận.
Không phải tất cả — chưa phải lúc cho tất cả. Chỉ phần đủ để đặt ra câu hỏi, đủ để mở cánh cửa cho những nghiên cứu tiếp theo, đủ để người nghe hiểu rằng lịch sử mà họ học từ trước đến nay có những chỗ trống mà bây giờ mới bắt đầu được điền vào.
Cô không có mặt ở hội thảo — không phải vì không được mời. Mà vì sáng đó cô có việc khác cần làm.

Tấn Phát đến đón cô lúc bảy giờ sáng.
Không phải chiếc Peugeot đen — một chiếc xe khác, nhỏ hơn và cũ hơn, loại xe không ai nhìn vào lần thứ hai trên đường. Ông ta mặc thường phục — không phải vest xám lịch lãm như thường ngày, áo sơ mi trắng và quần tây đơn giản, trông như người đi thăm quê chứ không phải thương nhân đi giao dịch.
Cô leo lên xe.
Trên ghế sau — hộp sơn mài đen, nắp đóng.
Viên ngọc.
Cô nhìn cái hộp. Không mở ra, không chạm vào. Chỉ nhìn.
“Sẵn sàng chưa?” Tấn Phát hỏi — không quay lại.
“Sẵn sàng,” cô nói.
Xe lăn bánh.

Huế cách Sài Gòn gần một nghìn cây số theo đường chim bay.
Họ đi máy bay — chuyến sáng sớm từ sân bay Tân Sơn Nhất, ngồi im trong hai tiếng đồng hồ với hộp sơn mài đặt trên đầu gối Tấn Phát. Cô ngồi cạnh ông ta ở hàng ghế sát cửa sổ, nhìn ra bên dưới — đất và sông và biển và mây, đất nước nhìn từ trên cao trông khác hẳn nhìn từ mặt đất, rộng hơn và mơ hồ hơn và đẹp theo kiểu khiến người ta nhớ ra rằng đất nước lớn hơn bất kỳ câu chuyện nào đang xảy ra bên trong nó.
Máy bay hạ xuống sân bay Phú Bài.
Không khí Huế chạm vào da cô khi bước xuống — khác Sài Gòn. Mát hơn, ẩm hơn theo cách khác, mang trong đó mùi của đất và sông và gì đó cổ xưa mà cô không có từ để gọi chính xác.
Mưa Huế buồn lắm, dai như người có chuyện không chịu buông.
Má hay nói vậy. Hôm nay không mưa — trời nắng nhạt và mây trắng và gió từ hướng sông thổi vào. Nhưng cô hiểu cô đang đứng ở nơi mà những câu chuyện của gia đình mình bắt đầu từ trước khi cô sinh ra.

Họ thuê xe từ sân bay.
Người lái xe — một ông già người Huế, giọng địa phương dày đặc — nhận địa chỉ từ Tấn Phát và không hỏi thêm. Xe chạy ra khỏi thành phố về hướng sông Hương, rẽ vào những con đường hẹp dưới hàng cây xanh đặc trưng của vùng ngoại ô Huế — không phải xanh theo kiểu nhiệt đới rậm rạp của Sài Gòn, xanh theo kiểu trầm lắng của miền Trung.
“Ông đã đến đây trước chưa?” cô hỏi Tấn Phát.
“Chưa.” Ông nhìn qua cửa sổ xe. “Nhưng cha tôi đã đến. Lần duy nhất ông ấy kể với tôi về nơi viên ngọc xuất phát — là một ngôi làng ven sông Hương, gần Thanh Toàn. Ông ấy nói ông ấy biết từ người thợ ở Đại Bái trước khi người thợ đó mất.”
“Ông Thành đã tìm đến làng đó?”
“Một lần. Năm 1955 — một năm sau khi vào Nam.” Tấn Phát nhìn cô. “Ông ấy đến không phải để lấy gì hay làm gì. Chỉ để nhìn. Để biết nơi viên ngọc bắt đầu.” Ông dừng lại. “Ông ấy nói: con ơi, đồ cổ có quê hương. Và quê hương của chúng không phải là tủ kính của bảo tàng hay ngăn kéo của nhà sưu tập.”
Cô ghi câu đó vào sổ tay — không phải vì cần cho bài báo, mà vì không muốn mất nó.

Làng ven sông Hương — không có tên lớn, chỉ là làng nhỏ với vài chục nóc nhà, ruộng lúa ra đến bờ sông, hàng tre già đứng dọc theo bờ nước.
Xe dừng lại ở đầu làng.
Cô và Tấn Phát xuống. Ông già lái xe nói sẽ đợi ở đây.
Họ đi bộ vào làng.
Buổi sáng làng yên — người đàn bà giặt đồ ở bờ giếng nhìn lên khi họ đi qua, gật đầu. Mấy đứa trẻ chạy ra nhìn rồi chạy vào. Tiếng gà gáy từ đâu đó phía sau những bức tường gạch thấp.
Tấn Phát không cần hỏi đường — ông có bản phác thảo do cha ông vẽ lại từ trí nhớ, đã vàng và nhàu, nhưng những điểm mốc chính vẫn còn nhận ra được: cây đa ở đầu làng, ngôi đình nhỏ ở giữa, con đường đất dẫn ra bờ sông.
Họ đi về hướng sông.

Bờ sông Hương buổi sáng — nước xanh và phẳng, ánh sáng sáng sớm chiếu xuống mặt nước thành những vệt vàng nhạt chuyển động theo gợn sóng nhỏ. Hàng tre dọc bờ đổ bóng xuống mặt đất ẩm. Mùi sông — không giống mùi sông Sài Gòn, không giống bất kỳ mùi sông nào cô biết. Mùi riêng, thứ mùi của nơi này và không nơi nào khác.
Cô đứng ở bờ sông và nhớ đến thư của chị Lan — một buổi sáng ở một nơi chị không thể nói tên, trời còn chưa sáng hẳn, sương đặc, không nghe tiếng gì ngoài tiếng chim và tiếng nước chảy xa.
Chị Lan không nói tên nơi đó. Nhưng bây giờ đứng đây, cô nghĩ — chị có thể đã đứng ở một bờ sông như thế này, trong một buổi sáng như thế này.
Tấn Phát dừng lại.
Nhìn xung quanh — theo bản phác thảo của cha, theo những thứ ông ấy mô tả. Đi chậm dọc bờ sông, dừng lại ở một chỗ: đất ở đây cao hơn một chút, có gốc cây cổ thụ bị chặt từ lâu còn lại phần gốc mục, cạnh đó là hàng đá nhỏ ai đó xếp thành hình vòng cung như ranh giới không chính thức.
“Đây,” Tấn Phát nói. Không chắc chắn hoàn toàn — nhưng đủ chắc.
Cô nhìn chỗ đó. Đất màu nâu đỏ, cỏ mọc thấp, vài tảng đá nhỏ. Không có gì đặc biệt để người qua đường chú ý.
Đúng rồi, cô nghĩ. Nơi quan trọng thường không có gì đặc biệt để nhìn vào và biết ngay.

Tấn Phát đặt hộp sơn mài xuống đất.
Mở ra.
Viên ngọc bích — nằm trong đó, màu xanh lá đậm trong ánh sáng buổi sáng bên sông, bề mặt được đánh bóng qua nhiều bàn tay qua nhiều thế kỷ phản chiếu lại một chút ánh nắng nhạt đầu ngày.
Cô và Tấn Phát nhìn viên ngọc trong hộp.
Không ai nói gì.
Bên dưới gốc cây cổ thụ mục, tiếng nước sông chảy nhẹ, tiếng chim từ hàng tre. Buổi sáng ven sông Hương im lặng theo kiểu im lặng của những nơi đã im lặng từ lâu và quen với sự im lặng.
Tấn Phát lấy từ túi ra một cái xẻng nhỏ — loại dùng cho làm vườn, gọn và nhẹ. Quỳ xuống. Bắt đầu đào.
Đất ven sông mềm — không cần nhiều lực. Một hố nhỏ, sâu vừa đủ, vừa tay với.
Ông ta đứng dậy. Nhìn cô.
“Cô muốn đặt xuống không?” ông hỏi.
Cô nhìn viên ngọc trong hộp. Rồi nhìn hố đất vừa đào.
“Ông đặt đi,” cô nói. “Đây là việc của ông và cha ông.”
Tấn Phát nhìn cô một lúc. Rồi gật đầu — cái gật đầu của người nhận được thứ gì đó đúng.
Ông cúi xuống, nhấc viên ngọc ra khỏi hộp bằng cả hai tay — chậm, như cầm thứ không phải vì nặng mà vì quan trọng. Đứng thêm một giây — cô thấy tay ông ta không run nhưng ngón tay ép chặt vào nhau hơn bình thường.
Rồi ông quỳ xuống, đặt viên ngọc vào hố đất.
Màu xanh lá đậm biến mất dưới mép hố.
Ông lấy đất lấp lại — bàn tay, không dùng xẻng. Từng nắm đất, chậm rãi, như người làm điều không thể hoàn lại và muốn làm đúng.
Khi xong, ông đứng dậy. Phủi tay.
Nhìn xuống chỗ đất vừa được san phẳng — không có gì để phân biệt với đất xung quanh, ngoại trừ màu hơi tươi hơn ở chỗ vừa bị đào lên.

Cô đứng cạnh Tấn Phát nhìn xuống đất.
Không ai nói gì trong một lúc dài.
Bên dưới chỗ họ đang đứng — viên ngọc bích từ thế kỷ mười lăm, từng nằm trong tay người hoàng hậu ra lệnh chế tác, từng đi qua triều Lê đến triều Nguyễn, từng bị lấy đi năm 1883, từng nằm trong tủ nhà Moreau ở Paris, từng trở về Việt Nam trong tay ông Thành, từng được giấu trong chùa Vĩnh Nghiêm, từng được mở ra để lộ bản đồ dẫn đến một căn hầm dưới lòng đất.
Và bây giờ — trở về đất. Về nơi đất.
Không phải vì không còn giá trị. Mà vì không ai có quyền sở hữu nó. Và không ai nên.
Không phải đất Bắc Ninh nơi người thợ chế tác, không phải Huế nơi triều đình cất giữ, không phải Sài Gòn nơi câu chuyện kết thúc một phần.
Mà là đây — bờ sông Hương, nơi Tấn Phát tin là gần nhất với nguồn gốc, nơi cha ông đã đến một lần để nhìn và nhớ.
Đất nhận lại thứ của đất.

“Cha tôi sẽ muốn điều này,” Tấn Phát nói — giọng thấp, không nhìn cô, nhìn chỗ đất vừa lấp.
“Ông ấy đã biết điều này sẽ xảy ra không?”
“Tôi không biết ông ấy biết cụ thể hay không.” Tấn Phát dừng lại. “Nhưng ông ấy nói — đồ cổ có quê hương. Ông ấy tin điều đó. Và đây là quê hương gần nhất tôi tìm được.”
Cô gật đầu.
Nghĩ đến ông Lý Văn Thành — người buôn đồ cổ Chợ Lớn, người không phải tốt hoàn toàn nhưng hiểu điều quan trọng hơn tốt hay xấu: rằng đồ cổ là ký ức của người không còn tiếng nói, và ký ức không phải thứ người ta sở hữu mà là thứ người ta giữ hộ.
Ông ta đã giữ hộ.
Và bây giờ con trai ông — người mang họ Tấn, người lớn lên trong nhà ông từ năm bảy tuổi, người không có cùng huyết thống nhưng được trao cùng một cách nhìn thế giới — đang trả lại.

Tấn Phát nhặt cái hộp sơn mài đen lên — trống không bây giờ.
Nhìn nó một lúc.
“Hộp này,” ông nói, “tôi sẽ giữ lại.”
“Để làm gì?”
“Để nhớ.” Ông đặt nắp hộp xuống, cầm hộp trong tay. “Có những thứ — không thể giữ lại vật thật. Nhưng có thể giữ lại vật đựng nó. Và đôi khi vật đựng nói được câu chuyện không kém gì vật bên trong.”
Cô nhìn hộp sơn mài đen trong tay ông ta — trống, nhẹ, không có gì bên trong ngoài không khí.
Vật đựng nói được câu chuyện không kém gì vật bên trong.
Câu đó — cô sẽ nhớ.

Họ đứng ở bờ sông thêm một lúc, không vội đi.
Mặt trời đã lên cao hơn — nắng tháng Năm ở Huế không gay gắt như ở Sài Gòn, có thứ gì đó trong ánh nắng ở đây trầm và ấm hơn, ít đổ xuống thẳng hơn. Hàng tre dọc bờ đổ bóng xuống đất thành những vệt sẫm dài.
Người làng vẫn đi lại sau lưng họ — buổi sáng của những người dân không liên quan đến bất kỳ câu chuyện nào cô đang viết hay anh ta đang mang trong hộp trống. Họ chỉ đang sống — theo cái cách người ta sống ở những nơi đã sống lâu đến mức lịch sử trở thành nền đất dưới chân chứ không phải thứ trên tường kính bảo tàng.
Cô lấy sổ tay ra.
Không ghi chép — chỉ viết vài chữ, nhanh, như thứ cần được ghi lại trước khi quên:
Đất nhận lại thứ của đất. Không phải kết thúc — là trở về.

Tấn Phát nhìn cô đang viết.
“Cô sẽ viết về điều này không?” ông hỏi.
“Chưa biết,” cô nói thật. “Có những thứ cần thêm thời gian trước khi biết cách viết.”
“Ông Đức sẽ quyết định,” ông nói — không phải câu hỏi, là ghi nhận.
“Và tôi sẽ viết khi đúng lúc.” Cô gập sổ lại. Nhìn ông ta. “Ông Tấn Phát — ông không hối tiếc không?”
“Hối tiếc về cái gì?”
“Không giao viên ngọc cho bảo tàng. Không bán.” Cô nhìn thẳng. “Chôn xuống đất ở một nơi chỉ ông biết — không ai nhìn thấy, không ai được bảo tồn theo nghĩa bảo tàng.”
Tấn Phát im lặng một lúc. Nhìn ra sông.
“Bảo tàng bảo tồn bằng cách giữ lại để người ta thấy,” ông nói sau cùng. “Tôi bảo tồn bằng cách để nó ở nơi nó thuộc về.” Ông nhìn cô. “Hai cách bảo tồn khác nhau. Không cách nào sai hoàn toàn. Nhưng cái này — đúng hơn với viên ngọc này, với câu chuyện của nó.”
“Không ai sẽ biết nó ở đây,” cô nói.
“Bây giờ thì không.” Ông gật đầu chậm. “Nhưng nếu cô viết câu chuyện của nó đủ đầy đủ — người ta sẽ biết một viên ngọc như thế đã tồn tại, đã đi qua những gì nó đi qua, và đã được trả về đất. Không cần biết nó đang ở đâu cụ thể.”
Cô nhìn ông ta.
Không cần biết nó đang ở đâu cụ thể.
Đúng — lịch sử không cần tọa độ chính xác. Cần sự thật của câu chuyện.
Và cô sẽ viết câu chuyện đó.

Trên đường về sân bay — xe chạy qua thành phố Huế, qua những con phố hẹp có hàng cây cũ và những ngôi nhà tường vôi thấp và xa xa là thành cổ.
Cô nhìn ra cửa sổ.
Huế — thành phố má sinh ra, thành phố mà gia đình cô rời đi năm 1954 với một cái va li quần áo và một bộ ấm trà sứ và hai đứa con gái nhỏ. Thành phố mà những câu chuyện của họ bắt đầu từ — bắt đầu từ trước đó nhiều thế hệ, theo những sợi chỉ không nhìn thấy được nhưng không đứt.
Cô nghĩ đến má ngồi trong bếp kể về mưa Huế buồn và dai.
Nghĩ đến chị Lan — chị lớn lên nghe những câu chuyện về Huế từ ba má, và rồi chị chọn một con đường mà cô tin có liên quan đến những câu chuyện đó dù chị không bao giờ nói thẳng ra.
Nghĩ đến viên ngọc bây giờ nằm dưới đất ven sông Hương — năm trăm tuổi, đã đi qua quá nhiều bàn tay quá nhiều câu chuyện, bây giờ trở về.
“Ông Tấn Phát,” cô nói.
“Gì?”
“Ông Thành — khi ông ấy nói với ông về viên ngọc lần đầu tiên, ông ấy nói gì?”
Tấn Phát suy nghĩ.
“Ông ấy nói: con ơi, có những thứ không thuộc về mình dù mình đang giữ. Người giữ chỉ là người giữ — không phải người sở hữu. Khi đến lúc trả lại thì phải trả.” Ông dừng lại. “Hồi đó tôi mười tám tuổi, nghĩ ông ấy đang nói về triết lý kinh doanh. Bây giờ tôi hiểu ông ấy nói về thứ lớn hơn.”
Cô ghi vào sổ tay.
Người giữ chỉ là người giữ — không phải người sở hữu.

Máy bay cất cánh từ sân bay Phú Bài lúc bốn giờ chiều.
Cô nhìn qua cửa sổ — thành phố Huế thu nhỏ dần dưới cánh máy bay, rồi biến mất vào mây. Đất và sông và biển và mây. Đất nước nhìn từ trên cao.
Tấn Phát ngồi cạnh cô, hộp sơn mài đen trống đặt trong túi xách, nhắm mắt — không ngủ, chỉ ngồi im.
Cô không nói chuyện. Để ông ta ở với thứ ông ta cần ở với.
Nhìn ra bên ngoài, trời chiều bắt đầu đổi màu — xanh đậm ở phía Đông, cam và vàng và hồng ở phía Tây nơi mặt trời đang xuống. Máy bay bay trong khoảng trời giữa hai màu đó.
Cô mở sổ tay.
Viết:
Chúng tôi đặt viên ngọc xuống đất ven sông Hương sáng nay. Không có nghi lễ. Không có lời. Chỉ có đất và nước và nắng sáng và mùi sông mà tôi chưa bao giờ ngửi trước đây nhưng sẽ nhớ.
Tấn Phát nói: bảo tàng bảo tồn bằng cách giữ lại để người ta thấy. Ông ấy bảo tồn bằng cách để nó ở nơi nó thuộc về.
Tôi nghĩ có một cách bảo tồn thứ ba — bảo tồn bằng cách viết câu chuyện của nó đủ đầy đủ để câu chuyện tồn tại dù vật thể không còn trước mắt người ta.
Đó là việc của tôi.
Đó luôn luôn là việc của tôi.
Cô đặt bút xuống.
Nhìn ra cửa sổ máy bay — mây trắng bên dưới, trời xanh bên trên, ánh chiều đang đổi màu theo từng phút.
Nghĩ đến Khải đang ở đâu đó trong thành phố sương mù trên cao, làm công việc của anh ta, nhìn qua cửa sổ về hướng nào đó.
Nghĩ đến chị Lan ở đâu đó, theo con đường của chị.
Nghĩ đến má đang ở nhà hẻm 47, tưới cây hoàng lan như mỗi chiều.
Và nghĩ đến viên ngọc bích nằm dưới đất ven sông Hương — lạnh và tối và im lặng, không có ai nhìn thấy, không có ai biết chính xác nơi nào.
Không cần biết nó đang ở đâu cụ thể.

Máy bay hạ xuống sân bay Tân Sơn Nhất lúc sáu giờ chiều.
Sài Gòn — tiếng ồn và mùi xe cộ và nắng chiều đổ xuống mái tôn nhà ga. Cô bước ra cửa và cảm nhận ngay — không khí Sài Gòn khác hoàn toàn với Huế, nóng hơn và ồn hơn và đặc hơn, thứ không khí của thành phố đang chạy liên tục không nghỉ.
Nhưng đây là nhà.
Tấn Phát dừng lại ở cửa ra.
“Cô Châu.” Ông nhìn cô — không phải nhìn đánh giá như những ngày đầu, nhìn theo kiểu của người đã đi qua nhiều thứ cùng nhau với người trước mặt mình và không còn cần đánh giá nữa. “Cảm ơn cô đi cùng hôm nay.”
“Đây không phải việc cô làm một mình được,” cô nói. “Cảm ơn ông đưa tôi đi.”
Ông gật đầu. Nhìn xuống cái túi xách có hộp sơn mài đen bên trong. “Câu chuyện về cha tôi — khi cô viết, cô viết thật không?”
“Thật theo nghĩa nào?”
“Cả phần không đẹp.” Ông nhìn thẳng vào cô. “Ông ấy không phải người tốt hoàn toàn. Tôi đã nói điều đó với cô.”
“Tôi sẽ viết cả phần đó,” cô nói. “Không phải để phán xét ông ấy. Mà vì câu chuyện của ông ấy đúng và đầy đủ hơn nếu có cả phần đó.”
Tấn Phát im lặng một lúc.
“Đó là điều cha tôi muốn,” ông nói sau cùng. “Không phải được nhớ là người tốt. Mà được nhớ là người thật.”
Ông quay đi.
Cô nhìn theo bóng ông ta khuất vào dòng người trong sân bay.
Rồi cô quay ra — về phía đường ra, về phía Sài Gòn, về phía nhà.

Về đến hẻm 47 lúc bảy giờ tối.
Má đứng ở cửa — như thường lệ khi cô về muộn. Nhìn cô bước vào, nhìn mặt cô, không hỏi đi đâu về.
“Đói không?” bà hỏi.
“Đói,” cô nói.
“Có cơm. Vào ăn đi.”
Cô đi ngang qua cây hoàng lan trước cửa — dừng lại một giây, đặt tay lên cành thấp nhất như thói quen mỗi tối về.
Mát và nhẵn dưới ngón tay, như mọi lần.
Cô nhìn cây hoàng lan trong ánh đèn vàng từ trong nhà hắt ra.
Điểm mốc của chị Lan. Và của tôi. Và của gia đình này.
Còn đứng đây. Vẫn còn đứng đây.

Tối hôm đó, sau bữa cơm, cô ngồi ở bàn viết.
Không viết về viên ngọc — không phải tối nay.
Viết thư:
Khải,
Hôm nay tôi đến Huế lần đầu tiên.
Tôi không nói về lý do vì câu chuyện dài — tôi sẽ kể đầy đủ khi có dịp gặp. Chỉ nói thứ này: đứng ở bờ sông Hương buổi sáng, tôi nghĩ đến anh ở bờ sông Thu Bồn. Hai con sông, hai người, hai buổi sáng khác nhau. Nhưng có gì đó tôi nghĩ giống nhau — thứ của người đứng ở nơi bắt đầu của một câu chuyện dài và cảm nhận được trọng lượng của thời gian.
Anh đứng ở bờ sông Thu Bồn và nghĩ đến tôi. Tôi đứng ở bờ sông Hương và nghĩ đến anh.
Tôi không biết đặt tên cho điều đó là gì. Nhưng nó ở đó.
Hai bài báo đã đăng sáng nay. Tôi chưa biết người ta đọc như thế nào — chưa đủ thời gian để biết. Nhưng chúng đã ra ngoài. Sau tất cả những tháng trong ngăn kéo — chúng đã ra ngoài.
Anh đọc được không — nếu có người gửi tờ báo lên Đà Lạt?
Minh Châu
Cô đặt bút xuống.
Nhìn bức thư vừa viết.
Rồi nhìn ra cửa sổ — bầu trời đêm Sài Gòn không có sao, chỉ có ánh đèn thành phố hắt lên thành màu vàng cam mờ nhạt.
Ở đâu đó trong thành phố này — những người đang cầm tờ báo sáng nay đọc. Không biết họ là ai, không biết họ nghĩ gì, không biết hai bài báo có chạm đến điều gì trong họ hay không.
Đó không phải thứ người viết kiểm soát được.
Người viết chỉ viết thật — rồi để câu chuyện tự tìm người đọc của nó.
Như viên ngọc đã tìm được những người cần giữ nó qua từng thời đại.
Cô tắt đèn.
Nằm xuống.
Nghe tiếng Sài Gòn khuya — thưa và quen, thứ tiếng của thành phố đang ở với mình sau một ngày dài.
Và ở đâu đó dưới đất ven sông Hương — viên ngọc bích năm trăm tuổi nằm trong bóng tối và im lặng, không còn là bí mật hay bản đồ hay vũ khí hay thứ người ta tranh nhau.
Chỉ là đất.
Chỉ là trở về.

Hết Chương 29

Chương tiếp theo — Chương 30: Sài Gòn Vẫn Còn Đó
Nhiều năm sau. Minh Châu đứng trên ban công nhìn xuống thành phố — đã đổi tên, đã thay hình, nhưng mùi hoa sứ vẫn còn đó. Tất cả những người trong câu chuyện này — họ đã ở đâu, làm gì, và còn lại gì. Và một người đàn ông bước lên cầu thang. Cô không quay lại — nhưng mỉm cười.
Bạn muốn đọc Chương 30 — chương cuối không? 🖊️
💎 VIÊN NGỌC VIỄN ĐÔNG
Chương 30 – Sài Gòn Vẫn Còn Đó

Tháng Năm năm 1975.
Minh Châu đứng trên ban công tầng ba của tòa nhà cũ trên đường Tự Do — cùng cái ban công mà cô hay đứng những năm đầu mới vào tòa soạn, nhìn xuống dòng người chảy bên dưới như con sông không bao giờ cạn.
Thành phố bên dưới không còn là thành phố cô đã biết.
Không phải vì nó xấu đi hay đẹp hơn — chỉ là khác. Tên đường đã đổi, một số biển hiệu đã thay, những khuôn mặt người đi trên phố trông khác theo cái cách khác của thời cuộc. Cờ khác màu trên các tòa nhà. Tiếng nhạc từ radio bên dưới — bài hát cô chưa quen nghe.
Nhưng mùi hoa sứ từ cây sứ già góc phố vẫn còn đó.
Vẫn đúng mùi đó — ngọt và nhẹ và không lẫn vào đâu được, thứ mùi mà cô đã ngửi từ khi còn nhỏ và sẽ còn ngửi cho đến khi không còn ngửi được nữa.
Thành phố đổi tên. Cây sứ vẫn ra hoa.

Tòa soạn Tiếng Vang không còn hoạt động nữa — đã ngừng từ tháng trước, như nhiều tờ báo khác trong những ngày thành phố đang thay áo. Ông Đức thu dọn văn phòng trong ba ngày, lặng im và cẩn thận như cách ông làm mọi thứ trong ba mươi năm làm báo. Ông giữ lại những tập báo cũ, những bản thảo, những tài liệu — xếp vào thùng gỗ, dán nhãn, giao cho người đáng tin cất giữ.
Hôm cuối cùng, ông đứng ở cửa phòng nhìn vào bên trong lần cuối. Cô đứng cạnh.
“Ông có hối hận không?” cô hỏi.
Ông im lặng một lúc. “Về điều gì?”
“Ba mươi năm.”
Ông Đức nhìn vào căn phòng trống — chiếc bàn gỗ, những móc treo áo, cái cửa sổ nhìn ra con phố nhỏ. Rồi nhìn cô.
“Không,” ông nói. “Những gì cần viết — đã được viết. Những gì cần giữ lại — đã được giữ.” Ông khép cửa. “Đó là đủ rồi.”
Anh Hùng bắt tay cô trước khi đi — bàn tay to và quen thuộc của người đã ngồi gõ máy đánh chữ cạnh cô nhiều năm. Ông không nói nhiều — chưa bao giờ nói nhiều. Chỉ nhìn cô theo cái cách của người đã thấy cô lớn lên trong nghề và muốn nói thứ gì đó nhưng không tìm được từ xứng đáng.
“Viết tiếp đi,” ông nói sau cùng. Rồi đi.

Giáo sư Tâm mất năm 1972 — tim, như ba của cô, nhưng nhẹ nhàng hơn. Ông mất trong thư phòng, ngồi trước bàn giấy, tập ghi chép còn mở trước mặt. Người tìm thấy ông nói ông trông như người vừa đặt bút xuống và ngẩng đầu lên nhìn ra cửa sổ rồi không nhìn trở lại nữa.
Công trình dịch thuật của ông — tài liệu từ chiếc rương gỗ dưới đình Phú Nhuận — được công bố đầy đủ sau khi ông mất, bởi những học trò ông để lại. Bốn bài nghiên cứu học thuật, một cuốn sách mỏng dành cho người đọc phổ thông. Tên ông in trên bìa.
Cô viết bài về ông khi ông mất — ngắn, không phải bài dài như hai bài năm 1968. Chỉ đủ để nói: có người đã dành ba tuần của đời mình để đọc ngôn ngữ mà thời gian bỏ lại, và vì vậy những tiếng nói từ năm 1883 được nghe thấy trong thế kỷ hai mươi.

Renaud rời Sài Gòn năm 1969 — về Paris, lần này không trở lại.
Cô nhận được thư của ông ta một lần — năm 1971, bao thư có tem Pháp, viết bằng tiếng Việt với nét chữ lớn và không đều của người không thường xuyên viết tiếng Việt:
Cô Châu. Tôi đã đọc hai bài báo năm 1968 — ai đó gửi cho tôi từ Sài Gòn sau khi tôi về Pháp. Cô viết về cha tôi — không phải ông nội tôi, nhưng câu chuyện liên quan. Cô viết công bằng. Tôi cảm ơn cô về điều đó. Và tôi cảm ơn cô về đêm ở khách sạn Minh Châu — cô nói với tôi những thứ đúng dù tôi không muốn nghe lúc đó.
Paris mùa đông lạnh. Tôi hay ngồi nhìn ra sông Seine và nghĩ đến sông Sài Gòn. Chúng không giống nhau — nhưng cả hai đều chảy.
H. Renaud
Cô giữ thư đó trong sổ tay — cùng chỗ với thư của chị Lan, với tờ giấy nhỏ từ ông Minh, với những mảnh giấy khác mà cô đã học cách không để mất.

Tấn Phát — cô gặp ông lần cuối tháng Tư năm 1975, ba ngày trước khi thành phố thay áo.
Ông đến tòa soạn buổi chiều — không hẹn trước, không mang theo gì ngoài cái hộp sơn mài đen trống mà ông giữ từ ngày ở bờ sông Hương.
Đặt hộp lên bàn cô.
“Tôi đi,” ông nói.
Cô nhìn ông — mặt ông không khác nhiều so với lần đầu gặp ở Continental năm 1965, chỉ già hơn theo kiểu già của người không cố giữ trẻ mà cũng không để mình già trước tuổi. Đôi mắt vẫn vậy — tỉnh táo, không nghỉ ngơi.
“Đi đâu?” cô hỏi.
“Hồng Kông trước. Sau đó — chưa biết.” Ông nhìn cái hộp sơn mài. “Cái này — tôi muốn để lại cho cô.”
“Tại sao?”
“Vì cô là người viết câu chuyện của nó.” Ông nhìn thẳng. “Và người viết câu chuyện xứng đáng giữ vật đựng câu chuyện.”
Cô nhìn cái hộp sơn mài đen. Trống, nhẹ, không có gì bên trong ngoài không khí và ký ức của thứ từng nằm trong đó.
“Ông Tấn Phát,” cô nói.
“Gì?”
“Cha ông — ông ấy sẽ tự hào.”
Tấn Phát im lặng một lúc. Rồi gật đầu — một lần, chậm, theo kiểu gật đầu của người nhận thứ gì đó không cần trả lời bằng lời.
Rồi ông quay đi.
Cô không nhìn theo — cầm hộp sơn mài lên, đặt lên góc bàn, nhìn nó một lúc trước khi tiếp tục công việc.

Chị Lan — cô gặp lại chị sau khi thành phố thay áo.
Không phải gặp theo kiểu chị trở về nhà — không đơn giản như vậy, không bao giờ đơn giản như vậy. Nhưng gặp — một buổi sáng tháng Sáu, chị xuất hiện ở hẻm 47 đường Phan Thanh Giản, mặc áo bà ba đen, tóc đã có vài sợi bạc ở thái dương.
Đứng trước cổng. Nhìn lên cây hoàng lan.
Cô đứng ở cửa nhìn ra và thấy chị đứng đó — không gọi, không chạy ra. Đứng nhìn thêm một giây, để chắc chắn rằng những gì mắt cô thấy là thật.
Rồi bước ra.
Họ đứng ở sân trước cây hoàng lan — người lớn rồi, hai chị em, mười ba năm.
Chị Lan nhìn cô. Cô nhìn chị.
“Châu,” chị nói.
“Chị,” cô nói.
Rồi cô bước đến và ôm chị — không phải ôm nhẹ nhàng hay cẩn thận, ôm thật, theo cái cách người ta ôm khi đã giữ thứ gì đó quá lâu và bây giờ không cần giữ nữa.
Chị đứng im, để tay lên lưng cô.
Cây hoàng lan đứng trên đầu họ — im lặng và thơm, như mọi năm.

Má ra khi nghe tiếng.
Cô nhìn má bước qua cửa — bước đi chậm hơn rồi dừng lại hoàn toàn khi thấy người đứng trong sân.
Không ai nói gì trong vài giây đó.
Rồi chị Lan bước về phía má.
Và má — người đã học cách nói má biết mà không vỡ giữa chừng qua tất cả những năm đó — không nói câu đó. Không nói gì cả.
Chỉ mở tay ra.

Cô đứng trên ban công tầng ba nhìn xuống đường Tự Do — bây giờ đổi tên, nhưng cô vẫn gọi theo tên cũ trong đầu vì đó là tên cô học thuộc theo cùng cách người ta học thuộc tên người thân.
Mười năm kể từ ngày đầu tiên — từ đêm ở Continental, từ ly champagne đầy không uống, từ người đàn ông đứng sau lưng hỏi cô đến một mình.
Mười năm là khoảng thời gian đủ dài để nhiều thứ thay đổi và một số thứ không thay đổi.
Cô đã tiếp tục viết — không phải luôn luôn có chỗ đăng, không phải luôn luôn theo cách cô muốn, nhưng viết. Trong những năm thành phố chuyển mình — cô ghi lại. Không phải như người quan sát từ ngoài nhìn vào, mà như người đứng trong đó và chọn giữ lại những thứ đáng giữ.
Bài báo mười bảy trang — đã được đăng năm 1968, đã được đọc, đã có người viết thư đến tòa soạn nói rằng họ nhận ra người đàn bà trong hẻm tối ôm đứa bé ngủ là người hàng xóm của họ. Những thứ nhỏ trở thành thứ người ta nhận ra được — đó là thứ nghề viết dạy cô.
Câu chuyện về viên ngọc — đã được kể đầy đủ hơn qua nhiều năm, nhiều bài, bằng nhiều tên và không tên. Không phải tất cả đã được nói ra — có những phần cô giữ lại, không phải vì sợ mà vì chưa đến lúc. Nhưng đủ để người đọc hiểu rằng lịch sử phức tạp hơn bất kỳ phiên bản đơn giản nào.

Cô nghĩ đến tất cả những người đã đi qua câu chuyện này.
Ông Nguyễn Phúc Minh — quan thị vệ triều Nguyễn, mất năm nào không ai biết, chôn ở đâu không ai biết. Nhưng cái hầm ông đào dưới lòng đất đình Phú Nhuận — đã được mở. Tài liệu ông giữ — đã được đọc, đã được dịch, đã trở thành một phần của lịch sử viết lại.
Để sự thật còn có chỗ tồn tại khi miệng người ta buộc phải im.
Ông đã đúng.
Người thợ Đại Bái thế kỷ mười lăm — không có tên, không có ảnh, không còn gì ngoài một dòng trong bản kê khai tài sản của triều Lê. Nhưng viên ngọc ông chế tác — đã đi qua năm trăm năm, đã chứa đựng những bí mật của nhiều thời đại, đã trở về đất theo ý nguyện của người tin rằng đồ cổ có quê hương.
Người hoàng hậu thiết kế khoang bí mật — cô không biết tên, có thể không ai biết tên nữa. Nhưng thiết kế của bà — chìa khóa chia đôi, hai phần cần ghép lại, một mình không mở được — đã vượt qua năm thế kỷ còn nguyên vẹn.
Người phụ nữ năm trăm năm trước đã nghĩ đến điều này.

Ông Lý Văn Thành — mất năm 1967, không kịp thấy chiếc rương gỗ được mở. Nhưng ông đã tin đủ để giữ viên ngọc qua mười lăm năm mà không bán, qua tất cả những lần có thể có lợi từ việc bán mà không bán.
Đồ cổ không chỉ là đồ. Là ký ức của người không còn tiếng nói.
Ông Trần Văn Minh — mất dưới sông Sài Gòn gần cầu Bình Lợi, tên không ai nhắc đến trong các bài báo lớn. Nhưng sáu trang giấy ông gửi đến tòa soạn Tiếng Vang, cách sắp xếp số trang theo thứ tự riêng, chữ đầu mỗi đoạn ghép lại thành tên — đó là công trình của người biết rằng mình không còn nhiều thời gian và chọn dùng thời gian đó theo cách tốt nhất có thể.
Tôi đã giấu chỉ dẫn vào thứ tôi gửi đến tòa soạn — không phải trong văn bản, mà trong cách sắp xếp.
Thiếu tá Thăng — cô không biết ông ấy bây giờ ở đâu. Nhưng cô nhớ câu ông hỏi trong căn phòng trên đường Gia Long: anh ta có hạnh phúc không? Câu hỏi của người đã biết ai đó lâu năm và muốn biết thứ mà hồ sơ không ghi.
Cô đã trả lời trung thực. Và bây giờ — đứng trên ban công nhìn xuống thành phố đã thay áo — cô nghĩ câu trả lời đó vẫn còn đúng.

Chị Lan sống ở nhà hẻm 47 từ sau ngày trở về — không phải ngay lập tức, không phải dễ dàng. Có những thứ của mười ba năm cần thời gian để đặt xuống, có những khoảng cách giữa hai chị em cần thời gian để thu hẹp lại. Nhưng họ ngồi ăn cơm cùng nhau mỗi tối. Và đó là nơi bắt đầu.
Chị không nói nhiều về những năm đó — và cô không hỏi. Có những thứ người ta chọn giữ bên trong không phải vì xấu hổ mà vì chúng quá là của riêng họ để đặt vào ngôn ngữ chung.
Nhưng có những tối — hai chị em ngồi ở thềm nhà dưới cây hoàng lan, không nói chuyện, chỉ ngồi — và cô cảm nhận được rằng thứ đã bị gián đoạn mười ba năm đang dần kết nối lại. Không phải trở về chỗ cũ — không có cách nào trở về chỗ cũ sau mười ba năm. Mà tìm chỗ mới, chỗ đủ chỗ cho tất cả những gì đã xảy ra trong khoảng thời gian đó.
Má — năm nay sáu mươi mốt tuổi, tóc bạc trắng, đi lại chậm hơn nhưng vẫn tưới cây hoàng lan mỗi sáng. Cô nhìn má đứng tưới cây và nghĩ — đây là thứ má đã làm suốt tất cả những năm chị Lan vắng mặt, suốt tất cả những năm cô đi về tòa soạn và đi về viết và đi về với tất cả những câu chuyện cô mang theo — má đứng tưới cây, giữ cho nó sống, chờ.

Về Khải — cô sẽ kể sau.
Không phải vì ít quan trọng. Mà vì câu chuyện của anh ta với cô không phải câu chuyện có thể kể từ xa, từ ban công, nhìn xuống thành phố.
Câu chuyện đó — cần kể từ gần.

Cô đứng trên ban công thêm một lúc.
Nắng tháng Năm chiều đổ xuống thành phố từng đổi tên — vàng và thẳng, không đổi vì tên đường đổi hay cờ trên tòa nhà đổi. Nắng Sài Gòn là nắng Sài Gòn, không thuộc về bất kỳ ai và thuộc về tất cả.
Tiếng nhạc từ radio bên dưới — bài hát cô bắt đầu quen nghe dần dù chưa quen hẳn. Tiếng xe cộ — ít hơn năm ngoái, dần dần nhiều trở lại theo cái nhịp của thành phố học lại cách bình thường. Tiếng trẻ con chạy chơi ở cuối phố.
Và mùi hoa sứ — vẫn còn đó, từ cây sứ già góc phố mà không ai chặt đi trong tất cả những lần thành phố thay áo.
Có những thứ không thay đổi dù tất cả xung quanh thay đổi.
Và có những thứ thay đổi nhưng không mất đi.

Cô nghe tiếng bước chân trên cầu thang.
Không phải bước chân của người trong tòa nhà — cô đã quen hết bước chân của người trong tòa nhà. Bước chân này khác: chắc và đều, vai phải thấp hơn vai trái theo một thói quen lâu năm không bỏ được.
Cô biết bước chân đó.
Không quay lại.
Đứng nhìn xuống đường, tay đặt lên lan can ban công, nghe bước chân đến gần trên cầu thang.
Khi chiến tranh xong — tôi muốn ngồi đọc những bài cô viết ở chỗ mà cô có thể ngồi cạnh và giải thích những chỗ tôi không hiểu.
Câu đó anh ta nói ở vỉa hè đường Trần Hưng Đạo dưới bóng cây, ngày trước khi lên xe đi Đà Lạt.
Bảy năm trước.
Chiến tranh đã xong — hay gần xong, hay xong theo nghĩa nào đó mà người ta chưa đồng ý hoàn toàn với nhau về nghĩa nào là đúng nhất. Nhưng xong đủ để người ta bắt đầu hỏi nhau câu hỏi tiếp theo: bây giờ thì sao?
Bây giờ thì sao — câu hỏi đó anh ta đã hỏi cô qua thư, nhiều lần, trong những năm anh ta ở Đà Lạt rồi chuyển đi chỗ khác rồi về lại Sài Gòn rồi đi chỗ khác nữa theo nhịp của chiến tranh kéo dài.
Và cô đã trả lời — qua thư, qua những trang viết gửi đi, qua những lần gặp khi anh ta về phép. Trả lời không phải bằng một câu mà bằng nhiều câu, nhiều tháng, nhiều năm.
Bây giờ thì sao — thì viết. Thì tiếp tục. Thì ở đây.

Bước chân dừng lại ở đầu hành lang.
Cô vẫn không quay lại.
Nhìn xuống thành phố — tiếng nhạc, tiếng xe, tiếng trẻ con, mùi hoa sứ. Sài Gòn đang thở theo cái cách của nó — không ngừng, không nghỉ, không cần ai cho phép.
Nghe tiếng bước chân đi tiếp — qua hành lang, ra ban công.
Dừng lại sau lưng cô.
Không nói gì ngay.
Cô cũng không.
Họ đứng như vậy — một người nhìn ra thành phố, một người đứng sau — trong cái khoảnh khắc không cần lời của hai người đã học cách im lặng cùng nhau qua nhiều năm nhiều thứ.
Rồi anh ta đứng cạnh cô.
Tay anh ta đặt lên lan can ban công — cạnh tay cô, không chạm vào, chỉ cạnh. Vai phải thấp hơn vai trái theo thói quen cũ.
Cô nhìn tay anh ta đặt cạnh tay mình trên lan can.
Rồi nhìn lên, nhìn thẳng ra thành phố bên dưới.
Và cô mỉm cười — không phải vì có gì buồn cười, không phải vì hạnh phúc theo nghĩa ồn ào. Mà vì thứ đang xảy ra lúc này — hai người đứng trên ban công nhìn xuống thành phố đã đổi tên nhưng vẫn còn mùi hoa sứ — đúng theo cái cách mà những thứ thật sự đúng thường không cần giải thích.

“Cô đọc bài gì đó mới không?” anh ta hỏi — giọng thấp, vẫn nhìn ra thành phố.
“Đang viết mới hơn là đọc,” cô nói.
“Viết về gì?”
“Nhiều thứ.” Cô dừng lại. “Về những năm vừa qua. Về thành phố đang học lại cái tên mới của mình.” Cô nhìn sang anh ta. “Và về một người thợ làm ngọc thế kỷ mười lăm mà không ai nhớ tên.”
Khải nhìn cô. Khuôn mặt anh ta — bốn mươi mốt tuổi, những nếp nhỏ quanh mắt của người hay nhìn vào nắng và gió, vết sẹo trên quai hàm đã mờ hơn nhưng vẫn còn đó. Tóc đã có vài sợi bạc ở thái dương, không nhiều.
Đôi mắt tối màu — không lạnh, chưa bao giờ lạnh theo nghĩa cô ban đầu nghĩ. Chỉ là sâu theo kiểu của người đã thấy nhiều và chọn giữ phần lớn bên trong.
“Tôi đọc bài của cô,” anh ta nói. “Tất cả những bài gửi lên Đà Lạt, rồi những bài sau.”
“Có chỗ nào cần tôi giải thích không?”
Khóe miệng anh ta cong lên — cái cười nhỏ mà cô đã thấy nhiều lần, lần nào cũng muốn xem thêm.
“Có một chỗ,” anh ta nói.
“Chỗ nào?”
“Bài năm 1968 — đoạn người lính đứng ở cửa hẻm.” Anh ta nhìn cô. “Cô viết rằng đó là khoảnh khắc cô hiểu ra thứ gì đó về cách người ta ở bên nhau mà không lấn vào không gian của nhau.” Anh ta dừng lại. “Tôi muốn hỏi — cô hiểu ra điều đó từ trước hay sau khi đứng đó?”
Cô nhìn anh ta.
Câu hỏi thật — không phải câu hỏi của người muốn được khen, mà của người muốn hiểu thật sự.
“Từ sau,” cô nói. “Khi đứng đó tôi chỉ thấy. Hiểu ra là sau — khi ngồi viết.” Cô nhìn thẳng. “Viết đôi khi dạy người ta hiểu những thứ mà sống qua thì chưa hiểu hết.”
Anh ta gật đầu chậm.
“Tôi biết điều đó bây giờ,” anh ta nói. “Không theo cách của người viết. Nhưng theo cách của người đọc những gì người khác viết về thứ mình đã sống qua — và nhận ra rằng người kia nhìn thấy những thứ mình không thấy được khi đang ở trong đó.”
Cô im lặng một lúc.
“Anh nói câu đó như người vừa nghĩ ra xong,” cô nói.
“Tôi vừa nghĩ ra xong thật,” anh ta nói — thẳng theo cái cách anh ta hay thẳng.
Cô cười.
Không phải cười nhỏ và giữ lại — cười thật, theo cái cách người ta cười khi thứ gì đó vừa đúng và vừa bình thường cùng một lúc. Cười và không cần giải thích tại sao.

Họ đứng trên ban công nhìn xuống thành phố trong ánh chiều đang tắt dần.
Đèn đường bắt đầu bật lên — từng cái một, theo trình tự quen thuộc. Vàng và ấm, đổ xuống mặt đường nhựa đã phai màu và con người đang đi về nhà sau một ngày dài.
“Anh vừa về,” cô nói.
“Vừa về.” Anh ta nhìn xuống đường. “Từ sáng sớm. Ghé qua nhà trọ đặt túi rồi đến đây.”
“Không ghé qua đâu khác trước?”
“Không.” Câu trả lời thẳng, không giải thích thêm. Không cần.
Cô nhìn anh ta. Khuôn mặt anh ta nghiêng trong ánh đèn chiều — nửa sáng nửa tối, như ánh đèn đường hay làm với người đứng bên dưới.
Mười năm, cô nghĩ. Từ Continental đến bây giờ. Từ ly champagne đầy không uống đến ban công này.
Không phải mười năm liên tục ở cạnh nhau — không bao giờ vậy, không thể vậy, chiến tranh không cho phép vậy. Mà mười năm của những lần gặp và những lần xa, những thư gửi đi và những thư nhận lại, những thứ nói được và những thứ chỉ viết được, những thứ chỉ im lặng được.
Mười năm xây lên từ từng mảnh như cái cách người ta xây bất kỳ thứ gì đáng xây — không theo kế hoạch hoàn chỉnh từ đầu, mà theo từng bước kế tiếp nhau, mỗi bước tin vào bước tiếp theo dù không thấy hết đường.
“Khải,” cô nói.
“Gì.”
“Anh còn nhớ anh nói với tôi ở vỉa hè đường Trần Hưng Đạo không? Trước khi lên xe đi Đà Lạt.”
Anh ta suy nghĩ — không phải suy nghĩ vì không nhớ, mà vì muốn nhớ đúng.
“Tôi muốn ngồi đọc những bài cô viết ở chỗ mà cô có thể ngồi cạnh và giải thích những chỗ tôi không hiểu,” anh ta nói — chính xác, không thiếu một chữ.
“Anh nhớ từng chữ.”
“Tôi hay nhớ những thứ quan trọng.”
Cô nhìn anh ta.
“Câu đó — chiến tranh xong rồi,” cô nói. “Hoặc xong đủ.”
“Đủ,” anh ta xác nhận.
“Vậy thì—” Cô nhìn ra thành phố đang lên đèn, rồi nhìn lại anh ta. “Còn bao nhiêu bài anh chưa đọc?”
Anh ta nhìn cô.
Rồi nhìn xuống thành phố.
Rồi nhìn lại cô.
“Nhiều,” anh ta nói. Giọng thấp, và thật, và có trong đó thứ mà cô đã nghe suốt mười năm qua nhiều cách khác nhau và bây giờ nghe lại vẫn không cũ. “Cô có thời gian không?”
Cô nhìn anh ta trong ánh đèn chiều — khuôn mặt bốn mươi mốt tuổi với những nếp nhỏ và vết sẹo và đôi mắt tối không lạnh, người đàn ông đứng cạnh cô trên ban công thành phố vừa thay áo với túi đồ vừa đặt xuống nhà trọ và chưa ghé qua đâu trước khi đến đây.
Cô mỉm cười — lần thứ hai, lần này không phải vì thứ gì buồn cười hay hạnh phúc ồn ào.
Mà vì thứ đang ở đây — giữa hai người, trên ban công này, trong buổi chiều thành phố đang bật đèn — đúng. Đơn giản và thật và đúng theo cái cách mà những thứ lâu bền thường đúng: không phải vì hoàn hảo mà vì thật.
“Có thời gian,” cô nói.

Bên dưới, thành phố lên đèn.
Từng ngọn một — vàng và ấm, theo con phố này sang con phố khác, thắp lên trong ánh tối dần của buổi chiều tháng Năm.
Sài Gòn — hay tên mới, hay tên cũ, hay cả hai cùng một lúc như cách người ta hay là nhiều thứ cùng một lúc — đang thở. Đang sống theo cái nhịp của nó, không hỏi ai cho phép, không chờ ai đồng ý.
Tiếng nhạc. Tiếng xe. Tiếng người.
Và mùi hoa sứ — từ cây sứ già góc phố, bay lên theo gió chiều, đến được tận ban công tầng ba nơi hai người đứng cạnh nhau nhìn xuống.
Vẫn còn đó.
Luôn luôn còn đó.

Ở đâu đó dưới đất ven sông Hương, một viên ngọc bích năm trăm tuổi nằm im trong bóng tối — không có ai nhìn thấy, không có ai tranh giành, không còn là bí mật hay bản đồ hay vũ khí.
Chỉ là đất trở về với đất.
Ở đâu đó trong thành phố — chị Lan ngồi với má ăn bữa tối, tiếng muỗng tiếng chén, mùi cháo hoa và gừng và dầu mè.
Ở đâu đó trên kệ sách cũ — hộp sơn mài đen trống đứng cạnh sổ tay bìa đen và phong bì ố vàng và tờ giấy sáu trang chữ nhỏ và đều của chị Lan.
Ở đâu đó trong ngăn kéo khóa — những trang giấy chờ được viết, những câu chuyện chờ được kể, những thứ chưa đúng lúc đang chờ lúc đúng.
Và trên ban công tầng ba — một người đàn bà ba mươi hai tuổi đứng cạnh người đàn ông bốn mươi mốt tuổi, nhìn xuống thành phố đang lên đèn.
Không nói gì nữa — không cần.
Chỉ đứng đó, trong mùi hoa sứ và tiếng thành phố và ánh đèn vàng từ bên dưới hắt lên, với tất cả những thứ mười năm đã xây và tất cả những thứ sắp được xây tiếp theo.

Hết

💎 VIÊN NGỌC VIỄN ĐÔNG
Sài Gòn, 1965 – 1975

Để sự thật còn có chỗ tồn tại khi miệng người ta buộc phải im.
— Nguyễn Phúc Minh, quan thị vệ triều Nguyễn, 1883

Cảm ơn bạn đã đồng hành cùng Minh Châu, Khải, và Viên Ngọc Viễn Đông qua 30 chương. 🖊️
Kính gửi Ban Biên Tập Báo Người Việt Dallas,
Tôi tên Huỳnh Xuân Khoa, hiện sinh sống và làm việc tại vùng DFW, Texas.
Tôi xin trân trọng gửi đến quý tòa soạn bộ tiểu thuyết lịch sử “Viên Ngọc Viễn Đông” — tác phẩm gồm 30 chương, lấy bối cảnh Sài Gòn từ năm 1965 đến 1975.
Câu chuyện xoay quanh Minh Châu — một nữ nhà báo trẻ tại tòa soạn Tiếng Vang — trong hành trình truy tìm sự thật đằng sau một viên ngọc bích năm trăm tuổi mang theo bí mật của nhiều thời đại. Qua từng chương, người đọc được sống lại những năm tháng Sài Gòn trước 1975 — với mùi hoa sứ góc phố, tiếng máy đánh chữ trong tòa soạn, và những con người chọn giữ lại sự thật khi thời cuộc đổi thay.
“Viên Ngọc Viễn Đông” không chỉ là câu chuyện về một viên ngọc. Đây là câu chuyện về ký ức, về lịch sử, và về những người chọn để sự thật còn có chỗ tồn tại khi miệng người ta buộc phải im.
Tôi tin tác phẩm này sẽ chạm đến trái tim độc giả người Việt vùng DFW — đặc biệt những ai còn mang trong lòng hình ảnh Sài Gòn năm xưa.
Tôi xin đề nghị được đăng tác phẩm theo hình thức nhiều kỳ trên Báo Người Việt Dallas — mỗi tuần một đến hai chương, tùy lịch của quý tòa soạn.
Đính kèm theo thư này:
— Chương cuối (Chương 30) làm trích đoạn giới thiệu
— Tóm tắt nội dung toàn bộ tác phẩm
Rất mong nhận được hồi âm từ quý tòa soạn.
Trân trọng kính gửi,
Huỳnh Xuân Khoa
DFW, Texas
[Email liên hệ] Khoahuynh365us@gmail.com
[Số điện thoại] 469 883 1346

Comments

Popular posts from this blog

automation