KAFUE — Tiểu thuyết
KAFUE — Tiểu thuyết
Đề xuất cấu trúc chương
Tổng quan: 3 phần — 28 chương — ~380–420 trang
PHẦN 1: “TIẾNG SỦI BỌT”
Chương 1–9 | ~120 trang
Nhịp chậm. Xây dựng thế giới và nhân vật. Căng thẳng ngầm.
|Chương|Tiêu đề |Nội dung |POV |
|------|-----------------|----------------------------------------------------------------------------|------------|
|1 |Suối nóng |Amara đo mẫu buổi sáng — phát hiện tín hiệu đầu tiên |Amara |
|2 |Năm 2026 |Flashback — Owen công bố phát hiện heli, thế giới chú ý rồi quên |Owen |
|3 |Nhà máy |Lena dẫn đoàn nhà báo tham quan nhà máy địa nhiệt — mọi thứ hoàn hảo quá mức|Lena |
|4 |Kafue lúc nửa đêm|Suối ngừng chảy 7 phút — dân làng cúng tế, camera Lena ghi lại |Dân làng |
|5 |Oxford gọi |Amara gửi dữ liệu cho Owen — ông đọc và không trả lời suốt 9 tiếng |Amara |
|6 |Phòng kính |Lena họp với ban lãnh đạo tập đoàn — lần đầu thấy họ sợ |Lena |
|7 |Nhịp tim |Amara xác nhận chu kỳ đều đặn — không phải địa chất tự nhiên |Amara |
|8 |Nairobi rung |Thiết bị Kenya ghi nhận bất thường — Wanjiku triệu tập họp khẩn |Wanjiku |
|9 |Owen nói thật |Owen cho Amara xem tài liệu mật năm 2029 — ba người mất tích |Owen + Amara|
PHẦN 2: “KIẾN TRÚC”
Chương 10–20 | ~160 trang
Nhịp tăng dần. Bí ẩn mở ra. Xung đột leo thang.
|Chương|Tiêu đề |Nội dung |POV |
|------|-----------------|------------------------------------------------------------------------------|-------|
|10 |Dữ liệu bị xóa |Amara xâm nhập server tập đoàn — tìm thấy bản đồ khoan năm 2029 |Amara |
|11 |Phòng họp Nairobi|Bốn phe tranh luận nguyên nhân — Wanjiku quyết định gọi Zambia |Wanjiku|
|12 |6.2 độ richter |Trận động đất đầu tiên — Lusaka rung, chính phủ Zambia họp báo trấn an |Capitão|
|13 |Xuống giếng |Amara và Lena xuống giếng khoan cũ 4.2 km |Amara |
|14 |Buồng rỗng |Họ tìm thấy cấu trúc tinh thể — Amara nói *“Đây là kiến trúc”* |Amara |
|15 |Lena khai thật |Tập đoàn biết từ 2029 — đã cố giao tiếp và thất bại |Lena |
|16 |Wanjiku gọi Amara|Cuộc điện thoại Kenya–Zambia — *“Họ sẽ không ra lệnh. Vậy Kenya sẽ làm thay.”*|Wanjiku|
|17 |Owen biến mất |Xe Owen đậu trước cổng tập đoàn — Amara chạy theo |Amara |
|18 |72 giờ |Amara tính toán — điểm không thể đảo ngược còn 72 giờ |Amara |
|19 |Cảnh báo quốc tế |Kenya phát cảnh báo chính thức — Zambia nổi giận, thế giới nhìn vào |Wanjiku|
|20 |Lệnh sơ tán |Capitão bất tuân thượng lệnh — phát lệnh sơ tán trên đài quốc gia |Capitão|
PHẦN 3: “VỠ”
Chương 21–28 | ~100 trang
Nhịp nhanh nhất. Ba tuyến chạy song song. Không dừng.
|Chương|Tiêu đề |Nội dung |POV |
|------|---------------------------|------------------------------------------------------------------|----------|
|21 |Đường cao tốc |Bốn triệu người sơ tán — hỗn loạn, bạo lực, hy sinh |Dân thường|
|22 |Owen trong phòng điều khiển|Owen trói ban lãnh đạo — tự tay tắt từng máy chủ |Owen |
|23 |Kafue phản ứng |Cắt tín hiệu khuếch đại — cấu trúc tinh thể bắt đầu *im lặng* |Amara |
|24 |7.1 độ richter |Chấn động cuối cùng — nhà máy sụp đổ, buồng ngầm ngập nước |Tất cả |
|25 |Bốn phút |Amara, Lena, Owen chạy ra trước khi lối vào bị vùi |Amara |
|26 |Sau cơn bão |Ba tuần sau — vết nứt ổn định, thế giới thở phào |Owen |
|27 |Không có câu trả lời |Hội đồng khoa học họp — không ai giải thích được cấu trúc tinh thể|Amara |
|28 |Suối nóng |Amara đứng cạnh suối nước nóng mới — nhúng tay vào, nước ấm |Amara |
Chương đặc biệt: Xen kẽ giữa các phần
Gợi ý thêm 3 chương tài liệu giả — viết như báo cáo khoa học, email nội bộ tập đoàn, hoặc nhật ký — đặt giữa các phần để tạo chiều sâu và cảm giác thật:
• Tài liệu A (sau chương 9): Báo cáo mật của đội khoan 2029 — trang cuối bị xé
• Tài liệu B (sau chương 19): Chuỗi email nội bộ tập đoàn — dòng cuối bị xóa
• Tài liệu C (sau chương 28): Báo cáo của Amara gửi tạp chí khoa học — bị từ chối đăng vì “thiếu bằng chứng”
Tóm tắt cấu trúc
Phần 1 Phần 2 Phần 3
Chương Chương Chương
1–9 10–20 21–28
120tr 160tr 100tr
Xây dựng → Bí ẩn mở ra → Vỡ + Kết
Muốn mình viết thử chương 1 luôn không?
KAFUE
Chương 1: Suối Nóng
Amara Zulu biết mùi của lớp phủ Trái Đất.
Không ai dạy cô điều đó. Không có trong giáo trình của Oxford, không có trong bất kỳ bài báo khoa học nào mà cô đã đọc qua trong mười hai năm nghiên cứu. Đó là thứ mà bạn chỉ có thể học được bằng cách lớn lên cách suối nước nóng Kafue hai trăm mét, bằng cách để hơi nước ngấm vào tóc mỗi buổi sáng trước khi đi học, bằng cách quen với việc đất dưới chân luôn ấm hơn bình thường dù trời có lạnh đến đâu.
Mùi của lưu huỳnh. Của đồng. Của một thứ gì đó cổ xưa hơn ngôn ngữ loài người.
Sáng nay mùi đó khác.
5 giờ 14 phút. Cô đến sớm hơn thường lệ vì không ngủ được. Đó là thói quen xấu mà mười năm làm việc tại trạm quan trắc Kafue vẫn chưa chữa được — mỗi khi dữ liệu hôm trước có gì bất thường, cô sẽ nằm nhìn trần nhà cho đến khi trời sáng đủ để ra ngoài mà không cần đèn pin.
Hôm qua dữ liệu có gì đó bất thường.
Không nhiều. Chỉ là một con số lệch nhẹ trong tỷ lệ đồng vị heli — loại sai số mà hầu hết các nhà nghiên cứu sẽ cho là nhiễu thiết bị và bỏ qua. Amara đã nhìn nó ba mươi phút, lưu lại, đóng máy tính, về nhà, nấu cơm, không ăn được, rửa bát, nằm xuống.
Và nhìn trần nhà.
Trạm quan trắc là một tòa nhà thấp màu trắng nằm cách mép đới đứt gãy Kafue bốn trăm mét về phía tây. Từ cửa sổ phòng làm việc của Amara, vào những buổi sáng trời quang, cô có thể thấy hơi nước bốc lên từ ba suối nước nóng tự nhiên nằm dọc theo khe nứt — mờ nhạt như hơi thở của ai đó đang ngủ.
Sáng nay hơi nước dày hơn thường lệ.
Cô dừng lại giữa con đường đất dẫn vào trạm, nhìn về phía các suối. Bầu trời Zambia lúc này là màu xanh than — khoảng thời gian ngắn ngủi giữa đêm và bình minh mà người địa phương gọi là nthawi ya mphenduka, thời khắc của sự xoay chuyển. Không có gió. Không có tiếng chim.
Hơi nước bốc thẳng lên, không nghiêng về phía nào.
Nhiệt độ cao hơn, Amara nghĩ. Hoặc áp suất cao hơn. Hoặc cả hai.
Cô tiếp tục đi vào trạm.
Thiết bị lấy mẫu khí mất hai mươi phút để khởi động đầy đủ. Trong khoảng thời gian đó, Amara pha cà phê, không uống, nhìn màn hình dữ liệu từ đêm qua tự động hiện lên.
Con số vẫn ở đó. Không biến mất qua đêm như cô đã thầm hy vọng.
Tỷ lệ He-3/He-4 — hai đồng vị của heli — trong mẫu khí lấy từ suối số 2 cao hơn baseline 340% so với trung bình ba năm gần nhất. Suối số 1 và số 3 bình thường. Chỉ suối số 2.
Cô mở file dữ liệu lịch sử. Cuộn ngược lại năm năm, bảy năm, mười năm.
Không có tiền lệ.
Có thể thiết bị bị lỗi, cô tự nhủ. Đó luôn là giải thích đầu tiên và thường là đúng. Một cảm biến bị ẩm, một ống dẫn bị nghẹt, một đường truyền tín hiệu bị nhiễu. Khoa học thực địa ở vùng nông thôn Zambia có nghĩa là bạn sẽ đổ lỗi cho thiết bị ít nhất một lần mỗi tuần.
Nhưng cô đã kiểm tra thiết bị hôm qua. Tất cả đều hoạt động bình thường.
Cô đi lấy mẫu thủ công.
Suối số 2 nằm cách trạm mười bảy phút đi bộ, xuôi theo một con đường mòn mà Amara thuộc từng viên đá. Cô đã đi con đường này bao nhiêu lần — ba lần mỗi tuần trong mười năm, trừ những tuần về Lusaka họp hoặc những ngày mưa lớn đến mức suối tràn bờ và con đường mòn biến thành lòng suối — đến mức đôi khi cô đi trong bóng tối hoàn toàn mà không cần đèn pin.
Sáng nay cô bật đèn pin.
Không phải vì trời tối. Mà vì cô muốn nhìn thấy rõ mọi thứ.
Mặt đất dọc theo con đường trông bình thường. Cỏ khô vàng của mùa hanh. Vài bụi cây acacia lùn còng lưng về phía đông vì gió thổi hàng thế kỷ. Những tảng đá granit màu hồng nhạt nhô lên đây đó như những chiếc răng cũ.
Rồi cô thấy nó.
Cách suối số 2 khoảng năm mươi mét, nơi con đường mòn cong qua một khóm đá, mặt đất ướt.
Không phải ướt theo kiểu sương đêm đọng lại. Ướt theo kiểu nước thấm lên từ bên dưới.
Amara dừng lại. Cúi xuống. Chạm tay vào mặt đất.
Ấm.
Không phải hơi ấm của mặt đất ban ngày giữ lại. Ấm theo kiểu đang có nguồn nhiệt đẩy lên từ phía dưới.
Cô đứng dậy. Nhìn về phía suối số 2. Trong ánh đèn pin, hơi nước bốc lên dày đặc hơn cô nhớ — không phải từ miệng suối mà từ một vùng rộng hơn xung quanh, như thể mặt đất xung quanh suối đang… thở.
Cô lấy máy đo nhiệt độ ra khỏi ba lô. Đặt đầu dò xuống mặt đất ướt.
47 độ C.
Baseline của khu vực này là 31 độ.
Mẫu khí sáng nay mất bốn mươi phút để thu thập thay vì mười lăm phút thông thường, vì Amara lấy nhiều hơn gấp đôi số lượng — sáu mẫu thay vì hai, từ các vị trí khác nhau quanh miệng suối, ở các độ sâu khác nhau trong cột nước sủi bọt.
Trong khi chờ ống thu mẫu tự động chạy, cô ngồi trên một tảng đá và nhìn mặt nước.
Suối số 2 không lớn. Đường kính miệng suối khoảng ba mét, nằm trong một chỗ trũng tự nhiên giữa hai khối đá. Nước màu xanh lam nhạt, trong suốt đến mức nhìn thấy đáy — lớp trầm tích khoáng chất trắng đục phủ lên nhau thành những lớp đồng tâm đẹp như hoa văn. Từ đáy, những bong bóng nhỏ liên tục nổi lên — heli, carbon dioxide, hơi nước — vỡ ra trên mặt trong tiếng lách tách khẽ khàng.
Amara lớn lên gọi đây là tiếng thở của đất.
Bà nội cô gọi đây là tiếng nói chuyện của tổ tiên.
Owen, lần đầu tiên đến Kafue năm 2026, đứng cạnh suối này mười lăm phút không nói gì, rồi quay sang cô và nói: “Mình đang đứng trên miệng của một thứ gì đó rất cổ xưa, Amara.” Lúc đó cô nghĩ ông đang nói theo kiểu lãng mạn của người Anh lần đầu thấy châu Phi. Bây giờ cô không chắc nữa.
Bong bóng nổi lên nhiều hơn sáng nay. Nhanh hơn.
Cô nhìn đồng hồ. 6 giờ 47 phút.
Còn ba tiếng nữa Juma — trợ lý của cô — mới đến. Còn tám tiếng nữa cô có thể gọi cho Owen mà không phải lo ông đang ngủ vì múi giờ.
Tám tiếng.
Cô nhìn mặt nước. Nhìn những bong bóng vỡ ra. Nghe tiếng lách tách.
Rồi — cô không chắc mình có nghe nhầm không — trong khoảng thời gian mười hai giây, những bong bóng dừng lại hoàn toàn.
Không một bong bóng nào.
Mặt nước phẳng lặng như kính.
Rồi chúng trở lại, dày gấp đôi, nhanh gấp đôi, và mặt nước sủi bọt trắng trong vài giây trước khi trở lại bình thường.
Amara nhìn đồng hồ. Ghi vào sổ tay: 6:51. Ngừng 12 giây. Phục hồi × 2.
Tay cô không run. Cô không phải kiểu người có tay run.
Nhưng cô gấp cuốn sổ lại nhanh hơn bình thường.
Trở về trạm, cô đặt sáu ống mẫu vào máy phân tích, nhập lệnh chạy đầy đủ — loại phân tích mất bốn tiếng và thường chỉ dùng cho các mẫu đặc biệt quan trọng vì tốn tài nguyên — rồi ngồi xuống ghế và mở máy tính.
Cô mở file email soạn sẵn gửi Owen mà cô đã gõ từ đêm hôm qua và chưa gửi.
Đọc lại một lần.
Owen, tôi có một con số cần anh xem. Có thể là nhiễu thiết bị. Có thể không. Tôi muốn có ý kiến của anh trước khi tôi tự thuyết phục mình rằng nó có ý nghĩa gì đó.
Cô xóa câu cuối. Gõ lại:
Tôi sẽ gửi kết quả phân tích đầy đủ trong bốn tiếng nữa. Anh gọi lại cho tôi khi thấy.
Gửi.
Bên ngoài cửa sổ, mặt trời đã lên đủ cao để hơi nước từ ba suối trở nên vô hình trong ánh sáng ban ngày. Chim bắt đầu hót. Xa xa, tiếng xe tải chở vật liệu vào công trường nhà máy địa nhiệt bắt đầu lăn bánh trên con đường đất đỏ.
Kafue đang thức dậy bình thường như mọi buổi sáng.
Amara nhìn màn hình máy phân tích đang chạy. Thanh tiến trình: 2%.
Cô rót cà phê lần thứ hai. Lần này cô uống.
Bốn tiếng sau, khi kết quả hiện lên, Amara đọc một lần.
Rồi đọc lại.
Rồi đứng dậy ra ngoài, nhìn về phía suối số 2, và đứng im ở đó đủ lâu để Juma — vừa đến nơi — phải gọi tên cô hai lần.
“Chị Amara? Chị ổn không?”
“Ổn,” cô nói. Không quay lại. “Juma, anh lấy thêm ống mẫu cho tôi. Tất cả những gì còn trong kho.”
“Bao nhiêu?”
“Tất cả.”
— Hết chương 1 —
Muốn mình viết tiếp chương 2 không — góc nhìn của Owen, flashback năm 2026?
KAFUE
Chương 2: Năm 2026
Oxford, tháng 5 năm 2026.
Mike Daly nhớ chính xác mình đang làm gì khi bài báo được đăng — đang ăn một cái bánh mì kẹp thịt nguội ngắt trên bàn làm việc, nhìn ra cửa sổ phòng nghiên cứu tầng ba, đếm số lượng xe đạp dựng dưới gốc cây platanus già bên kia đường vì ông không còn gì khác để làm trong lúc chờ.
Đó là thứ Tư. 14 tháng 5. 9 giờ 17 phút sáng theo giờ Anh.
Bài báo đăng lúc 9 giờ 15.
“Các suối nước nóng dọc theo đới đứt gãy Kafue của Zambia mang những đặc trưng đồng vị heli chỉ ra rằng chúng có kết nối trực tiếp với lớp phủ của Trái Đất, nằm sâu khoảng 40–160 km dưới bề mặt.”
Hai câu. Đó là phần mà các tờ báo trích dẫn. Từ một bài báo khoa học dài hai mươi trang với bảy mươi hai chú thích, sáu bảng dữ liệu, và bốn năm công việc thực địa — người ta lấy hai câu và in đậm lên trang nhất.
Mike không phàn nàn. Ông đã làm khoa học đủ lâu để biết rằng hai câu còn tốt hơn không câu nào.
Điện thoại bắt đầu rung lúc 9 giờ 23.
Đầu tiên là đồng nghiệp trong khoa — những tin nhắn ngắn kiểu đọc rồi, hay đấy và chúc mừng kèm emoji bắt tay mà Mike không bao giờ hiểu tại sao người ta lại dùng emoji bắt tay thay vì emoji vỗ tay. Rồi đến các nhà báo khoa học — có thể phỏng vấn nhanh không, và anh có thể giải thích bằng ngôn ngữ bình dân không. Rồi đến một số lạ từ Mỹ mà ông không bắt máy.
Lúc 10 giờ, trợ lý của ông gõ cửa và nói BBC muốn phỏng vấn qua video.
Mike nhìn xuống cái bánh mì kẹp thịt. Vẫn còn một nửa. Ông đặt xuống, đứng dậy, cởi áo khoác phòng thí nghiệm ra, mặc vào áo khoác vải tweed màu xanh rêu — loại áo mà ông mặc mỗi khi cần trông có vẻ như một người biết mình đang nói gì — và ngồi xuống trước camera laptop.
“Giáo sư Daly, ông vừa phát hiện ra rằng vỏ Trái Đất đang nứt đôi?”
Ông nhịn thở một giây. Nhà báo luôn làm vậy — lấy một phát hiện phức tạp và đặt nó thành câu hỏi có/không đơn giản nhất có thể.
“Chúng tôi tìm thấy bằng chứng cho thấy một ranh giới kiến tạo mới có thể đang hình thành,” ông nói, chậm và rõ, giọng điệu của người đã trả lời câu hỏi tương tự cho sinh viên năm nhất trong hai mươi năm. “Đây là quá trình địa chất tự nhiên đã diễn ra nhiều lần trong lịch sử Trái Đất. Không có gì đáng lo ngại cho dân số hiện tại.”
“Nhưng về lâu dài?”
“Về lâu dài — hàng triệu năm — phần phía nam châu Phi có thể tách rời. Bạn sẽ thấy nhiều động đất hơn, hoạt động núi lửa, các hồ nước lớn hình thành dọc theo vết nứt. Cuối cùng là biển.”
“Vậy Zambia sẽ có biển?”
Ông gần như mỉm cười. “Nếu bạn đợi đủ lâu.”
Cuộc phỏng vấn đó lan khắp internet trong vòng sáu tiếng.
Và rồi — như mọi thứ trên internet — nó biến mất.
Hai ngày sau, một ngôi sao nổi tiếng đăng ảnh con mèo mới nuôi lên mạng xã hội và nhận được nhiều lượt chia sẻ hơn toàn bộ lượng thông tin về vỏ Trái Đất đang nứt cộng lại. Một tuần sau, một vụ bê bối chính trị nổ ra ở Washington và các nhà báo khoa học chuyển sang viết về tác động môi trường của vụ bê bối đó. Hai tuần sau, Mike nhận được một email từ tạp chí hỏi ông có muốn viết bài tiếp theo về chủ đề này không, với hạn nộp bài là sáu tháng.
Ông trả lời có. Rồi bận với một dự án khác. Rồi quên mất hạn nộp bài.
Đó là cách mà một phát hiện khoa học quan trọng chết đi — không phải vì ai phủ nhận nó, mà vì thế giới có quá nhiều thứ khác để chú ý đến.
Cô sinh viên tiến sĩ của ông — người duy nhất đọc bài báo đầy đủ hai mươi trang thay vì chỉ đọc hai câu được trích dẫn — gọi điện cho ông lúc 11 giờ đêm ngày hôm đó từ Lusaka.
“Tôi đọc kết quả về CO2,” cô nói, không chào. Amara Zulu chưa bao giờ có thói quen chào khi gọi điện, đặc biệt là khi cô đang nghĩ đến điều gì đó. “Phần anh viết về dấu hiệu mờ nhạt của CO2 có nguồn gốc từ lớp phủ — anh có thêm dữ liệu thô về cái đó không?”
“Có,” Mike nói. “Tại sao?”
“Tôi muốn xem nó thay đổi theo thời gian như thế nào. Anh chỉ lấy mẫu một lần đúng không? Năm 2024?”
“Đúng.”
“Tôi muốn lấy mẫu lại. Định kỳ. Theo dõi liên tục.”
Mike nằm trên giường phòng khách sạn — ông đang ở Edinburgh dự hội thảo — nhìn lên trần nhà. Ngoài cửa sổ, Edinburgh mưa như thường lệ.
“Đó là một dự án dài hơi, Amara.”
“Tôi biết.”
“Trạm quan trắc Kafue không có đủ thiết bị cho—”
“Tôi sẽ xin tài trợ. Anh ký tên vào đề xuất không?”
Ông nhắm mắt lại. Amara Zulu lúc đó hai mươi bảy tuổi, đang hoàn thành luận văn tiến sĩ, và đã có cách nhìn về Kafue mà ông — người đã làm địa chất học ba mươi năm — không có: cô nhìn nơi đó như nhìn vào một người thân, không phải như nhìn vào một đối tượng nghiên cứu.
Đó vừa là lợi thế vừa là điểm mù của cô. Mike biết nhưng chưa biết cách nói ra.
“Được,” ông nói. “Tôi ký.”
“Cảm ơn anh. Ngủ ngon.”
Cô cúp máy trước khi ông kịp trả lời.
Dự án quan trắc dài hạn của Amara được phê duyệt tám tháng sau. Không phải vì đề xuất của cô quá xuất sắc — mặc dù nó thực sự xuất sắc — mà vì một tập đoàn năng lượng tư nhân vừa công bố kế hoạch xây dựng nhà máy địa nhiệt quy mô lớn tại khu vực Kafue và sẵn lòng đồng tài trợ cho các nghiên cứu khoa học liên quan như một phần trong chiến lược quan hệ công chúng.
Amara gọi điện báo tin cho Mike. Ông nghe và im lặng một chút lâu hơn mức cần thiết.
“Tập đoàn nào?” ông hỏi.
Cô đọc tên.
Ông im lặng thêm một chút nữa.
“Anh?”
“Tốt,” ông nói. “Tốt lắm. Chúc mừng em.”
Điều Mike không nói với Amara lúc đó — điều ông giữ lại, gấp cẩn thận như gấp một tờ giấy cũ và cất vào ngăn kéo trong đầu mà ông cố tình ít mở ra — là sáu tháng trước đó, đại diện của tập đoàn đó đã liên lạc với ông.
Không phải để tài trợ nghiên cứu.
Để hỏi ông về độ sâu có thể khoan được tại khu vực Kafue. Cụ thể hơn: về cấu trúc địa chất ở độ sâu từ 3 đến 5 km. Cụ thể hơn nữa: về những gì có thể tồn tại trong các buồng rỗng tự nhiên ở độ sâu đó, nếu có.
Ông đã trả lời câu hỏi. Vì đó là kiến thức khoa học cơ bản, không có lý do gì để không trả lời.
Họ cảm ơn ông và không liên lạc lại.
Sáu tháng sau họ tài trợ cho dự án của Amara.
Đó có thể là trùng hợp ngẫu nhiên. Thế giới doanh nghiệp hoạt động theo những logic mà Mike — một người đã dành cả cuộc đời trong phòng thí nghiệm — không bao giờ hiểu hết. Tập đoàn muốn hình ảnh tốt tại địa phương, và tài trợ cho nghiên cứu khoa học là cách làm hình ảnh rẻ nhất và hiệu quả nhất.
Đó hoàn toàn có thể là lý do duy nhất.
Mike tin vào điều đó. Hoặc ông cố tin.
Cho đến năm 2029.
Năm 2029, ông nhận được một cuộc gọi lúc 3 giờ sáng từ một số điện thoại Zambia mà ông không nhận ra.
Người gọi là trưởng nhóm khoan của tập đoàn tại Kafue. Giọng người đó run.
Ông ta nói rằng họ đã khoan sâu hơn dự kiến. Rằng họ tìm thấy thứ gì đó ở độ sâu 4.2 km. Rằng ông ta không biết phải gọi cho ai khác. Rằng ông ta cần ai đó giải thích cho ông ta những gì ông ta đang nhìn thấy.
“Mô tả cho tôi,” Mike nói, ngồi thẳng dậy trên giường, bật đèn.
Người đó mô tả trong ba phút. Giọng run nhiều hơn khi nói gần xong.
Mike ngồi im trong một phút sau khi người đó ngừng nói.
“Chụp ảnh lại,” ông cuối cùng nói. “Càng nhiều càng tốt. Gửi cho tôi.”
“Công ty không cho phép—”
“Chụp lại,” Mike lặp lại. “Và đừng nói với ai khác trong công ty về cuộc gọi này.”
Người đó im lặng. Rồi: “Được.”
Ba tiếng sau, Mike nhận được một thư mục ảnh gồm bốn mươi bảy tấm. Ông mở từng tấm một, chậm rãi, dưới ánh đèn bàn lúc 6 giờ sáng tại Oxford trong khi bên ngoài những con chim đầu tiên bắt đầu hót.
Ông xem xong. Đóng laptop. Ngồi nhìn bức tường.
Rồi ông làm thứ mà ông sẽ không bao giờ tha thứ cho chính mình sau này: ông không làm gì cả.
Không gọi lại cho người kia. Không liên hệ tập đoàn. Không báo cáo cho ai. Không nói với Amara.
Ông cất thư mục ảnh vào một ổ cứng mã hóa, để ổ cứng đó vào ngăn kéo khóa lại, và tiếp tục cuộc sống bình thường của mình — các buổi giảng dạy, các cuộc họp hội đồng khoa, các bài báo khoa học về những chủ đề an toàn và dễ hiểu.
Trong ba năm tiếp theo, ông gần như thuyết phục được bản thân rằng ông đã không thấy những gì ông đã thấy.
Rồi một hôm ông nhận ra mình không còn nhớ tên của người đã gọi cho ông lúc 3 giờ sáng đó.
Ông lên Google tìm kiếm tên tập đoàn kèm từ “tai nạn lao động Kafue 2029.”
Không có kết quả.
Ông thử “mất tích Kafue 2029.”
Không có kết quả.
Ông thử “nhân viên tập đoàn Kafue.”
Tìm thấy một bài đăng tuyển dụng từ năm 2030: “Tuyển trưởng nhóm khoan — khu vực Kafue, Zambia.”
Vị trí cũ. Đang tuyển mới.
Mike đóng trình duyệt. Ngồi nhìn màn hình đen.
Người đó không làm việc ở đó nữa. Đó có thể có nhiều lý do.
Ông không tìm hiểu thêm. Vì ông biết rằng có những thứ mà khi bạn bắt đầu tìm hiểu, bạn không thể giả vờ chưa biết nữa.
Buổi sáng tháng 5 năm 2041, khi email của Amara hiện lên trong hộp thư của ông — “Owen, tôi có một con số cần anh xem” — Mike đang ngồi trong văn phòng tại Oxford, nhìn ra cửa sổ quen thuộc với những chiếc xe đạp dựng dưới gốc cây platanus già.
Ông đọc email một lần.
Rồi mở ngăn kéo khóa.
Lấy ổ cứng mã hóa ra.
Giữ nó trong tay một lúc, như thể cân đo xem nó nặng bao nhiêu.
Rất nhẹ. Thiết bị lưu trữ dữ liệu luôn nhẹ hơn những gì chúng chứa đựng bên trong.
Ông nhìn đồng hồ. Zambia lúc này đang là buổi sáng sớm. Amara đang ở ngoài hiện trường, đang lấy mẫu, đang đo đạc, đang làm những gì cô làm tốt nhất — tin tưởng rằng dữ liệu sẽ dẫn đường.
Cô không biết rằng có những thứ dữ liệu không thể chuẩn bị cho bạn.
Mike gõ trả lời: “Em lên đây ngay.”
Gửi.
Đặt ổ cứng lên bàn. Nhìn nó.
Ngoài cửa sổ, những chiếc xe đạp đứng yên dưới gốc cây. Bầu trời Oxford màu xám như mọi ngày. Một con chim đậu xuống lan can cửa sổ, nhìn vào trong một giây, rồi bay đi.
Mike Daly ngồi im trong văn phòng của mình và chờ đợi kết quả từ quyết định mà ông đã không đưa ra mười lăm năm trước.
— Hết chương 2 —
Ghi chú của tác giả, đặt ở đầu cuốn sách:
“Nhân loại đã khoan sâu vào lòng đất tối đa 12.262 mét — mũi khoan Kola Superdeep của Liên Xô, hoàn thành năm 1989. Đó là kỷ lục vẫn chưa bị phá.
Lớp phủ Trái Đất bắt đầu ở độ sâu khoảng 30–70 km.
Chúng ta chưa bao giờ chạm đến nó.
Tất cả những gì chúng ta biết về những gì nằm ở đó — chúng ta suy luận từ sóng địa chấn, từ đồng vị, từ các mô hình toán học.
Nói cách khác: chúng ta đoán.
Và cho đến nay, chúng ta đoán đúng.
Cho đến nay.”
Muốn mình viết tiếp chương 3 — góc nhìn của Lena tại nhà máy không?
KAFUE
Chương 3: Nhà máy
Lena Voss có một quy tắc khi dẫn đoàn nhà báo tham quan: không bao giờ để họ dừng lại quá lâu ở một chỗ.
Không phải vì cô có gì để che giấu. Mà vì cô biết rằng nhà báo — giống như trẻ con và khách du lịch — trở nên nguy hiểm nhất khi họ chán. Khi chân họ dừng lại, đầu họ bắt đầu di chuyển. Họ nhìn xung quanh. Họ đặt câu hỏi không nằm trong danh sách câu hỏi đã được duyệt trước.
Và câu hỏi không nằm trong danh sách luôn là câu hỏi mà Lena không có câu trả lời chuẩn bị sẵn.
Đoàn hôm nay gồm mười một người: ba nhà báo từ các tờ báo lớn tại Nairobi, Johannesburg và Lagos, hai phóng viên ảnh, một nhóm quay phim của đài truyền hình Zambia, và một người phụ nữ im lặng từ đầu đến cuối mà Lena được thông báo là “đại diện từ văn phòng Thủ tướng” nhưng không được biết thêm gì hơn.
Họ đứng tập trung lúc 9 giờ sáng tại sảnh đón tiếp của nhà máy — một tòa nhà kính và thép màu trắng sáng nhìn ra toàn cảnh đồng bằng Kafue — và Lena bắt đầu bài thuyết trình bằng cách bấm một nút trên tablet của mình.
Bức tường phía sau cô chuyển thành màn hình.
Ảnh chụp từ trên không: nhà máy địa nhiệt Kafue nhìn từ độ cao 500 mét. Đẹp theo kiểu mà các kỹ sư gọi là chức năng thuần túy — không có gì thừa, không có gì thiếu. Những đường ống bạc chạy song song như những sợi chỉ khổng lồ từ các giếng khoan ra tháp làm mát trung tâm. Những tuabin gió mini đứng dọc theo chu vi, không phải để sản xuất điện mà để chứng minh rằng công ty quan tâm đến môi trường.
“Nhà máy địa nhiệt Kafue,” Lena bắt đầu, giọng tiếng Anh của cô mang âm điệu Đức nhẹ, đủ để nghe có vẻ chuyên nghiệp mà không đến mức khó nghe. “Công suất 340 megawatt. Đủ điện cho 1.2 triệu hộ gia đình tại Zambia và các quốc gia lân cận. Đi vào hoạt động đầy đủ từ tháng 3 năm 2039.”
Cô nhìn lướt qua đoàn. Các nhà báo gật đầu và ghi chép. Nhóm quay phim điều chỉnh góc máy. Người phụ nữ từ văn phòng Thủ tướng nhìn thẳng vào màn hình, không ghi chép gì.
“Chúng tôi sẽ đến tháp làm mát trung tâm, sau đó xuống tầng giám sát vận hành, và cuối cùng là khu vực giếng khoan số 1 — khu vực mở cửa cho báo chí,” Lena tiếp tục. “Toàn bộ chuyến tham quan mất khoảng hai tiếng. Có câu hỏi trước khi chúng ta bắt đầu không?”
Nhà báo từ Johannesburg giơ tay. “Chị nói khu vực mở cửa cho báo chí — nghĩa là có khu vực không mở cửa?”
Lena mỉm cười. Câu hỏi này cô đã được hỏi mười bảy lần trong ba năm làm công việc này và cô có câu trả lời thuộc lòng như thuộc lòng địa chỉ nhà mình.
“Khu vực vận hành kỹ thuật sâu — các giếng khoan từ số 2 đến số 7, phòng điều khiển cấp 2 trở lên — đòi hỏi chứng nhận an toàn đặc biệt và thiết bị bảo hộ đầy đủ. Đây là quy định tiêu chuẩn cho tất cả các nhà máy địa nhiệt trên thế giới, không phải đặc thù của Kafue.”
Nhà báo ghi chép. Gật đầu.
Lena bấm tablet. Màn hình chuyển sang bản đồ lộ trình tham quan.
Tháp làm mát trung tâm cao 47 mét và tỏa ra một thứ âm thanh liên tục — không phải tiếng ồn, mà là tiếng hiện diện, tiếng của một thứ gì đó rất lớn đang hoạt động không ngừng. Khi đứng gần, bạn cảm thấy nó trước khi nghe thấy — một rung động nhẹ truyền lên từ mặt đất qua đế giày.
Lena quan sát các nhà báo nhìn lên tháp lần đầu tiên. Đây là khoảnh khắc cô thích nhất trong mỗi chuyến tham quan — cái khoảnh khắc mà quy mô của công trình đập vào người ta và họ tạm thời quên đặt câu hỏi vì đang bận ngước nhìn.
“Hơi nước từ lớp phủ Trái Đất được bơm lên qua hệ thống giếng khoan, chạy qua tuabin để tạo điện, rồi được làm mát tại đây trước khi bơm trở lại,” Lena giải thích, giọng phải nói to hơn bình thường vì tiếng tháp. “Đây là một vòng khép kín — không thải ra ngoài môi trường, không đốt nhiên liệu, không khí thải.”
“Không khí thải gì cả?” nhà báo Lagos hỏi.
“Lượng CO2 không đáng kể — nhỏ hơn 5% so với nhà máy điện than cùng công suất.”
“Còn heli?”
Lena quay sang người hỏi. Nhà báo Nairobi — trẻ, khoảng hai mươi lăm, đeo kính gọng tròn. Cô ghi chép từ đầu buổi nhưng đây là lần đầu cô mở miệng.
“Heli được thu hồi và bán — đây thực ra là nguồn doanh thu phụ đáng kể,” Lena nói. “Cầu về heli toàn cầu đang tăng mạnh trong lĩnh vực y tế và công nghệ. Kafue đang trở thành một trong những nguồn cung heli quan trọng của châu Phi.”
“Tôi đọc bài báo năm 2026 của giáo sư Daly,” nhà báo trẻ tiếp tục. “Ông ấy nói heli từ Kafue có đặc trưng đồng vị cho thấy nó đến từ rất sâu bên trong lớp phủ. Điều đó có ảnh hưởng gì đến—”
“Chúng ta sẽ đến phòng thu hồi heli ngay sau đây,” Lena nói, không để cô kia nói hết câu, giọng vẫn thân thiện tuyệt đối. “Kỹ sư trưởng của chúng tôi sẽ giải thích chi tiết hơn tôi được. Mời đi.”
Cô bắt đầu di chuyển. Đoàn đi theo.
Cô không nhìn lại nhà báo trẻ đó.
Phòng giám sát vận hành nằm ở tầng hai của tòa nhà điều hành trung tâm — một căn phòng dài, ánh sáng xanh lam dịu, hàng chục màn hình hiển thị dữ liệu thời gian thực từ khắp hệ thống. Nhiệt độ. Áp suất. Lưu lượng. Độ rung địa chấn.
Lena đứng ở cửa phòng và để kỹ sư trưởng — một người đàn ông Zambia tên Banda, năm mươi tuổi, giọng nói chậm và đáng tin cậy theo kiểu mà Lena không bao giờ tự mình có được — dẫn giải về hệ thống.
Cô nhìn các màn hình trong khi Banda nói.
Mọi thứ bình thường. Nhiệt độ giếng khoan số 1: 178°C. Áp suất đầu vào tuabin: 6.2 bar. Độ rung địa chấn nền: 0.03 mm/s.
Bình thường. Bình thường. Bình thường.
Cô nhìn sang màn hình góc phải — màn hình mà cô biết nhưng không bao giờ đề cập trong các chuyến tham quan. Màn hình theo dõi giếng khoan số 4, nằm ngoài khu vực tham quan, sâu hơn các giếng khác 1.8 km.
Giếng số 4 đã bị đóng cửa từ tháng 11 năm 2029. Lý do chính thức ghi trong hồ sơ: vấn đề kỹ thuật — đang đánh giá.
Màn hình giếng số 4 luôn hiển thị cùng một dòng chữ: OFFLINE — MAINTENANCE MODE.
Trừ sáng nay.
Sáng nay màn hình giếng số 4 hiển thị một con số nhỏ ở góc dưới bên phải — con số mà hệ thống tự động ghi lại mỗi sáu tiếng dù giếng đang offline, vì cảm biến nhiệt độ thụ động vẫn hoạt động.
Nhiệt độ thành giếng số 4: tăng 3.7°C so với lần đo trước.
Lena nhìn con số đó trong hai giây.
Rồi quay lại nghe Banda giải thích về hệ thống thu hồi heli, nụ cười đúng chỗ trên mặt, đúng lúc Banda vừa nói điều gì đó mà đoàn nhà báo đang gật đầu tán thưởng.
Khu vực giếng khoan số 1 là điểm dừng cuối cùng và cũng là điểm dừng được thiết kế kỹ lưỡng nhất về mặt hình ảnh. Miệng giếng được bao quanh bởi một vành thép sáng bóng, đường ống dẫn hơi sơn màu bạc, tất cả đặt trên nền bê tông sạch không một vết bẩn. Xa xa phía sau là cảnh đồng bằng Kafue trải dài đến tận chân trời — xanh vàng của cỏ khô, nâu đỏ của đất bazan, và dưới ánh mặt trời buổi sáng, tất cả có vẻ đẹp theo kiểu mà không cần photoshop.
Nhóm quay phim lập tức triển khai. Các phóng viên ảnh chụp liên tục.
“Đây là nơi chúng ta tiếp cận nguồn năng lượng của hành tinh,” Lena nói, giọng cô hạ xuống một chút — không phải diễn, mà vì đứng ở đây cô luôn thực sự cảm thấy điều đó. “Bên dưới chúng ta, ở độ sâu hai kilomet, nhiệt độ đạt gần hai trăm độ C. Đó là nhiệt của lịch sử địa chất — tích lũy qua hàng tỷ năm. Chúng ta chỉ… mượn nó một chút.”
“Mượn,” nhà báo Johannesburg lặp lại, giọng trung lập không rõ là tán thưởng hay hoài nghi.
“Đúng. Và trả lại — nước sau khi làm mát được bơm trở xuống cùng tầng địa chất. Vòng tuần hoàn khép kín.”
Nhà báo trẻ đeo kính gọng tròn đang không chụp ảnh, không ghi chép. Cô đứng nhìn về phía đông — về phía nơi mà Lena biết là các suối nước nóng tự nhiên nằm ngoài ranh giới nhà máy.
“Trạm quan trắc khoa học kia — của giáo sư Zulu?” cô hỏi mà không quay lại. “Họ có chia sẻ dữ liệu với nhà máy không?”
“Chúng tôi có mối quan hệ hợp tác tốt với nhóm nghiên cứu của tiến sĩ Zulu,” Lena nói. “Dữ liệu môi trường được chia sẻ định kỳ theo thỏa thuận hợp tác.”
“Định kỳ là bao lâu một lần?”
“Hàng quý.”
Cô nhà báo cuối cùng quay lại nhìn Lena. Phía sau kính gọng tròn, đôi mắt cô bình tĩnh và không đặc biệt thân thiện.
“Và nếu tiến sĩ Zulu phát hiện điều gì bất thường giữa các kỳ báo cáo — quy trình thông báo là gì?”
Lena giữ nụ cười trên mặt. Bên trong, cô tính toán rất nhanh.
“Tiến sĩ Zulu có thể liên hệ trực tiếp với bộ phận khoa học của chúng tôi bất kỳ lúc nào,” cô nói. “Chúng tôi có đường dây ưu tiên cho các tình huống khẩn cấp.”
“Cô ấy đã bao giờ dùng đường dây đó chưa?”
“Tôi không có con số cụ thể trước mặt.”
“Tôi sẽ gửi câu hỏi chính thức,” cô nhà báo nói và quay sang chụp ảnh miệng giếng như thể cuộc trò chuyện vừa rồi chưa xảy ra.
Đoàn tham quan kết thúc lúc 11 giờ 47 phút — sớm hơn lịch dự kiến mười ba phút, đúng như Lena tính toán. Cô bắt tay từng người, nói những câu xã giao đã được luyện tập đến mức tự nhiên, và đứng nhìn xe bus chở đoàn rời khỏi cổng bảo vệ.
Người phụ nữ từ văn phòng Thủ tướng là người cuối cùng lên xe. Trước khi bước lên, bà quay lại nhìn Lena một giây — không nói gì, không gật đầu — rồi lên xe, cửa đóng lại.
Lena đứng nhìn xe bus đi khuất sau hàng cây keo trồng dọc lối vào.
Rồi cô quay vào trong. Đi thẳng lên tầng hai. Mở cửa phòng giám sát vận hành.
Banda đang ngồi trước màn hình, lưng về phía cô.
“Banda,” cô gọi.
“Chị Voss.” Ông không quay lại.
“Màn hình giếng số 4 sáng nay — anh thấy chưa?”
Một khoảnh khắc dừng lại ngắn trước khi ông trả lời: “Thấy.”
“Anh nghĩ sao?”
Lần này ông quay lại. Nhìn cô. Banda làm việc tại nhà máy từ năm đầu tiên, trước cả Lena — ông biết mọi đường ống, mọi cảm biến, mọi âm thanh bất thường của toàn bộ hệ thống như biết tiếng thở của chính mình.
“Giếng số 4 đã tăng 3.7 độ trong sáu tiếng,” ông nói. “Lần trước tăng nhiều nhất là 0.4 độ trong hai mươi bốn tiếng.”
“Tôi biết.”
“Tăng 3.7 độ nghĩa là—”
“Tôi biết nghĩa là gì, Banda.”
Ông nhìn cô thêm một giây. “Chị sẽ báo cáo lên không?”
Lena nhìn màn hình giếng số 4. OFFLINE — MAINTENANCE MODE. Con số nhỏ ở góc dưới bên phải vẫn ở đó.
Cô nhớ năm 2029. Nhớ những gì họ tìm thấy. Nhớ quyết định được đưa ra ở cấp cao hơn cô rất nhiều — đóng cửa giếng số 4, lấp lại, không ghi vào hồ sơ chính thức, tiếp tục vận hành các giếng khác như bình thường.
Nhớ ba người không trở về mặt đất sau ca làm việc cuối cùng xuống giếng số 4. Hồ sơ ghi: tai nạn lao động — nguyên nhân đang điều tra. Không có điều tra nào xảy ra sau đó mà Lena được biết.
Cô không hỏi thêm vì cô không muốn biết câu trả lời.
Nhưng cô biết rằng 3.7 độ trong sáu tiếng không phải là con số có thể tiếp tục bỏ qua.
“Gửi báo cáo lên Frankfurt,” cô nói — Frankfurt là trụ sở chính của tập đoàn. “Đánh dấu ưu tiên cao.”
“Họ sẽ hỏi chúng ta muốn làm gì.”
“Tôi biết.” Cô nhìn đồng hồ. “Gửi đi trước đi.”
Banda quay lại màn hình. Bắt đầu gõ phím.
Lena đứng nhìn màn hình giếng số 4 thêm một lúc. Rồi điện thoại trong túi cô rung — một tin nhắn từ số nội bộ nhà máy.
Cô mở ra đọc.
Tin nhắn từ bộ phận an ninh: camera quan sát khu vực suối nước nóng số 2 vừa ghi lại hình ảnh một người đứng cạnh suối từ 5 giờ 14 phút sáng. Nhận dạng: Tiến sĩ Amara Zulu, trạm quan trắc Kafue.
Cô đã ở đó hai tiếng trước khi đoàn tham quan đến. Đang làm gì trong hai tiếng đó.
Phía dưới tin nhắn, bộ phận an ninh ghi thêm: Tiến sĩ Zulu thu thập số lượng mẫu bất thường — nhiều hơn thường lệ. Có yêu cầu theo dõi không?
Lena nhìn tin nhắn. Ngón tay cô di chuyển đến nút Có.
Dừng lại.
Cô biết Amara Zulu không phải từ báo cáo an ninh. Cô biết Amara từ những lần đến trạm quan trắc để “trao đổi hợp tác” — những buổi chiều ngồi uống trà trong phòng làm việc nhỏ, nhìn qua cửa sổ ra các suối nước nóng, nghe Amara giải thích về những con số với sự kiên nhẫn của người quen giải thích điều mình yêu thích cho người chưa biết.
Lena thích những buổi chiều đó hơn bất kỳ cuộc họp nào tại Frankfurt.
Cô xóa tin nhắn. Không trả lời.
Đi ra khỏi phòng giám sát.
Văn phòng của Lena nằm ở cuối hành lang tầng ba — phòng nhỏ nhất trong các phòng quản lý, vì cô chọn nó vì cửa sổ nhìn ra phía đông, hướng về phía đồng bằng và các suối nước nóng tự nhiên.
Cô ngồi xuống. Mở laptop.
Inbox: hai mươi ba email mới kể từ sáng. Cô lướt qua chủ đề các email không đọc và dừng lại ở một cái.
Người gửi: Phòng nghiên cứu địa vật lý — Frankfurt.
Chủ đề: Re: Dữ liệu giám sát Q1 2041 — CẦN LƯU Ý.
Cô mở ra.
Email gồm ba đoạn ngắn và một file đính kèm. Đoạn cuối email viết:
“Dữ liệu tổng hợp từ mười hai trạm địa chấn trong bán kính 500 km cho thấy gia tăng hoạt động vi địa chấn 340% so với cùng kỳ năm ngoái. Mô hình phân bố không đồng đều — tập trung dọc theo đường đứt gãy Kafue về phía bắc và tây bắc. Chúng tôi đề nghị cuộc họp khẩn trước cuối tuần.”
Lena đọc lại đoạn đó.
340%.
Cùng con số. Cùng một con số mà cô không biết, nhưng cô chắc chắn rằng sáng nay, ở suối nước nóng số 2, Amara Zulu đã nhìn thấy con số đó theo cách của riêng mình và đang cố hiểu nó có nghĩa gì.
Cô nhìn ra cửa sổ. Phía đông, đồng bằng Kafue trải dài dưới nắng trưa, xanh vàng và bình yên như một bức tranh.
Ở đâu đó trong khung cảnh đó, có một người đang lấy mẫu với số lượng gấp đôi thường lệ và gửi email cho giáo sư ở Oxford vào lúc 5 giờ sáng.
Và ở đâu đó bên dưới tất cả những thứ có vẻ bình yên đó, ở độ sâu 4.2 km, trong một buồng rỗng mà chỉ bốn người trong tập đoàn biết đến sự tồn tại — có thứ gì đó đang ấm lên.
3.7 độ trong sáu tiếng.
Lena nhắm mắt lại một giây.
Khi cô mở mắt ra, cô gõ trả lời email Frankfurt: “Sáng thứ Hai. 8 giờ. Tôi sẽ có mặt qua video.”
Gửi.
Rồi cô mở một cửa sổ email mới. Nhìn ô Người nhận trống trong ba mươi giây.
Gõ: Amara Zulu.
Dừng lại.
Xóa.
Đóng laptop.
Tối hôm đó, Lena ngồi trên mái nhà khu nhà ở nhân viên và nhìn về phía suối nước nóng số 2 trong bóng tối. Từ khoảng cách này, hơi nước không nhìn thấy được — chỉ có những ngôi sao nhiều hơn bất kỳ thành phố nào cô từng sống, và bên dưới chúng, bóng tối bằng phẳng của đồng bằng.
Cô nghĩ đến bài báo của giáo sư Daly năm 2026. Đến câu trích dẫn mà cả thế giới đọc và quên đi trong hai ngày.
“Mảnh vỏ Trái Đất mà Zambia nằm bên trên đang nứt đôi.”
Lúc đó cô đọc câu đó trên màn hình điện thoại trong sân bay Frankfurt và nghĩ: thú vị. Rồi lên máy bay. Rồi quên.
Bây giờ cô ngồi trên nóc nhà tại Kafue và nhận ra rằng từ thú vị là từ người ta dùng khi họ tin rằng một điều gì đó đang xảy ra ở một nơi đủ xa để không liên quan đến mình.
Kafue không còn là nơi đủ xa nữa.
Kafue là nơi cô đang ngồi.
Và bên dưới cô, ở độ sâu 4.2 km, có thứ gì đó đang ấm lên.
3.7 độ trong sáu tiếng.
Cô ở lại trên mái nhà cho đến khi lạnh quá mức chịu được. Rồi đi xuống. Rồi không ngủ được.
Đó là đêm đầu tiên.
Sau này cô sẽ đếm được mười bảy đêm như vậy trước khi mọi thứ vỡ ra.
Nhưng đêm đầu tiên bao giờ cũng là đêm dài nhất.
— Hết chương 3 —
Muốn mình viết tiếp chương 4 — góc nhìn của dân làng trong đêm suối ngừng chảy không?
KAFUE
Chương 4: Kafue Lúc Nửa Đêm
Gogo Mwape biết ba điều chắc chắn về suối nước nóng số 2 mà không một nhà khoa học nào có thể dạy bà.
Một: vào những đêm không trăng, nếu bạn nằm úp tai xuống đất cách miệng suối hai mươi bước, bạn có thể nghe thấy nó thở — không phải nghe bằng tai mà nghe bằng xương hàm, một rung động thấp và đều như tim người ngủ.
Hai: nước suối nóng nhất vào lúc 3 giờ sáng, không phải ban ngày. Bà không biết tại sao. Không ai giải thích được cho bà. Bà chỉ biết vì bà đã thức đủ nhiều đêm bên cạnh nó trong tám mươi hai năm cuộc đời.
Ba: suối không bao giờ ngừng chảy.
Chưa bao giờ. Không một ngày. Không một đêm. Không trong hạn hán. Không trong lũ lụt. Không trong những năm người ta xây nhà máy và đào đất và khoan sâu và tiếng máy móc chạy ngày đêm làm bà mất ngủ nhiều hơn tuổi già đã làm.
Suối không bao giờ ngừng chảy.
Cho đến đêm thứ Ba, tháng Năm, năm 2041.
Bà không định ra ngoài tối hôm đó.
Tám mươi hai tuổi và cái đầu gối trái bắt đầu đau mỗi khi trời chuyển gió, Gogo Mwape đã quen với việc không đi đâu sau khi mặt trời lặn. Bà ăn tối sớm, nghe radio, ngủ lúc chín giờ như đã làm từ kể từ khi ông Mwape qua đời mười lăm năm trước.
Nhưng đêm nay bà không ngủ được.
Không phải vì đầu gối. Không phải vì radio hôm nay có tin tức xấu — lúc nào chả có tin tức xấu. Mà vì một thứ khó đặt tên hơn, một thứ bà chỉ có thể mô tả là cảm giác khi bầu không khí trong nhà không đúng — như thể không khí đang giữ hơi thở, như thể đất bên dưới sàn nhà đang chờ đợi điều gì đó.
Bà nằm nhìn trần nhà. Nghe đêm.
Không nghe tiếng suối.
Đó là điều bất thường mà bà nhận ra đầu tiên.
Không phải không nghe vì suối ở xa — bà sống cách suối số 2 chưa đến ba trăm mét và đã ngủ với tiếng nó sủi bọt trong tai suốt cả cuộc đời như người thành phố ngủ với tiếng xe cộ. Cái âm thanh đó không to, không nhỏ — chỉ ở đó, liên tục, như nền của mọi thứ.
Khi nó biến mất, cái vắng lặng còn to hơn bất kỳ tiếng động nào.
Bà ngồi dậy trên giường. Lắng nghe.
Im lặng hoàn toàn. Không có tiếng dế. Không có tiếng chó sủa xa xa. Không có tiếng gió. Không có gì cả ngoài bóng tối và một thứ im lặng dày và nặng như trước cơn bão — nhưng bầu trời lúc chiều tối hoàn toàn quang đãng.
Bà với lấy cái gậy dựng cạnh giường.
Cháu trai bà — Chanda, mười chín tuổi, ngủ trên tấm phản gỗ ngoài phòng khách — giật mình khi nghe tiếng gậy của bà gõ trên sàn đất.
“Gogo?” Giọng ngái ngủ. “Gogo đi đâu vậy?”
“Ra ngoài.”
“Mấy giờ rồi?”
“Gần mười hai.”
Tiếng Chanda ngồi dậy, đụng chân vào cái gì đó, chửi thề nhỏ, rồi: “Để con đi với.”
Bà không nói không. Chanda là đứa cháu duy nhất chịu về ở với bà sau khi cha mẹ nó chuyển lên Lusaka làm việc cho nhà máy. Nó mang theo điện thoại thông minh và đôi tai nghe và cái cách nhìn thế giới của người lớn lên với internet — không tin vào điều gì cho đến khi thấy bằng chứng bằng mắt mình — nhưng nó cũng mang theo đôi chân khỏe và cái lưng thẳng mà bà cần khi đầu gối trái không hợp tác.
Hai bà cháu bước ra ngoài.
Đêm không có trăng nhưng đầy sao — bầu trời Kafue xa nhà máy đủ để không bị ô nhiễm ánh sáng, và vào những đêm như thế này, dải Ngân Hà hiện rõ như một con sông trắng chảy ngang đỉnh đầu.
Bà không nhìn trời. Bà nhìn đất.
“Gogo nghe thấy gì không?” Chanda hỏi, giọng thấp xuống theo bản năng dù không có lý do rõ ràng.
“Im.” Bà không có ý nói cậu ta im — bà đang mô tả những gì cô nghe thấy. “Suối im.”
Chanda nhìn về phía suối. “Có thể do—”
“Suối chưa bao giờ im,” bà nói.
Họ đi về phía suối.
Người đầu tiên họ gặp trên đường là ông Phiri — bảy mươi tuổi, cựu giáo viên tiểu học, sống một mình từ khi vợ mất năm ngoái. Ông đứng giữa đường mòn trong bộ đồ ngủ, nhìn về phía suối, tay cầm cái đèn pin chưa bật.
“Ông cũng nghe không?” Gogo hỏi.
“Nghe,” ông Phiri nói. “Hoặc đúng hơn — không nghe.”
Họ đi cùng nhau.
Trước khi đến suối, họ gặp thêm năm người nữa — tất cả đều đi ra từ các nhà khác nhau, không ai rủ ai, tất cả đều có cùng cái cách đi chậm và nghe ngóng của người vừa thức dậy vì một thứ mà họ không biết gọi là gì.
Chanda cầm điện thoại lên, bật đèn flash, chiếu về phía suối.
Miệng suối phẳng lặng như một tấm gương.
Không một bong bóng. Không một gợn sóng. Mặt nước tối và im như mặt nước ao tù trong đêm — hoàn toàn khác với suối sủi bọt mà tất cả họ đã biết từ khi còn nhỏ.
Gogo Mwape dừng lại cách mép suối ba bước.
Bà đã thấy nhiều thứ trong tám mươi hai năm. Thấy hạn hán làm khô những con sông mà người ta tưởng không bao giờ cạn. Thấy lũ cuốn trôi những ngôi làng mà người ta tưởng đủ cao an toàn. Thấy con cái bỏ làng lên thành phố và không trở về. Thấy những cỗ máy khổng lồ đến và biến mảnh đất trống thành nhà máy trong vòng hai năm.
Nhưng bà chưa bao giờ thấy suối này im.
“Nó ngủ,” một người phụ nữ trong đám đông nói — giọng bà ta không chắc là nói thật hay nói cho bản thân bớt sợ.
“Suối không ngủ,” ông Phiri nói.
“Thì có lẽ lần này nó ngủ.”
“Tám mươi năm nó chưa ngủ.”
Họ đứng im. Nhìn mặt nước. Chờ.
Chanda nhìn xung quanh trong lúc người lớn tuổi đứng im bên suối.
Và nhìn thấy camera.
Nó gắn trên một cây cột thấp cách suối khoảng hai mươi mét — nhỏ, màu xám, quay về phía suối. Camera của nhà máy. Cậu biết vì cậu đã thấy người của nhà máy lắp nó lên từ mấy tháng trước khi cậu mới về đây sống.
Camera đang nhấp nháy đèn đỏ nhỏ. Đang ghi hình.
Cậu nhìn camera, nhìn bà nội, nhìn những người lớn tuổi đứng quanh suối trong bộ đồ ngủ giữa đêm khuya.
Lấy điện thoại lên. Bắt đầu quay.
Bảy phút.
Sau này — khi người ta hỏi — không ai trong đám đông nhất trí với nhau về con số chính xác. Ông Phiri nói năm phút. Người phụ nữ nói mười phút. Chanda nhìn vào điện thoại và nói chính xác bảy phút mười bốn giây kể từ khi họ đến nơi — nhưng cậu không biết suối đã ngừng trước đó bao lâu.
Bảy phút.
Trong bảy phút đó không ai nói gì nhiều. Gogo Mwape quỳ xuống — Chanda đỡ bà — và đặt tay lên mặt đất cạnh suối. Mắt bà nhắm lại.
“Gogo làm gì vậy?” Chanda hỏi nhỏ.
“Nghe.”
“Nghe gì?”
Bà không trả lời.
Ông Phiri cởi đôi dép, đứng chân trần trên đất. Người phụ nữ kia bắt đầu hát nhỏ — một bài hát mà Chanda nhận ra là bài hát trong các lễ cúng đất mà bà nội đôi khi hát vào buổi sáng sớm, một bài hát mà cậu nghĩ chỉ còn người già mới biết.
Một người đàn ông lấy từ túi áo ra một nắm muối — loại muối thô màu hồng mà người trong làng vẫn rắc xuống đất khi cầu mưa — và rải xuống sát mép suối.
Chanda nhìn tất cả những điều này qua màn hình điện thoại.
Cậu không cúng. Không hát. Không rải muối.
Nhưng cậu cũng không hạ điện thoại xuống.
Khi suối trở lại, không có dấu hiệu báo trước.
Một giây: mặt nước phẳng lặng.
Giây tiếp theo: bong bóng nổi lên từ đáy — không phải từ từ mà cùng một lúc, như thể một bàn tay khổng lồ vừa mở ra bên dưới và thở ra. Mặt nước sủi bọt trắng. Hơi nước bốc lên dày đặc hơn bao giờ hết, đủ dày để những người đứng gần phải lùi lại một bước.
Và nhiệt — cả đám người cảm nhận được nhiệt tỏa ra từ mặt nước như cánh cửa lò vừa mở.
Gogo Mwape mở mắt.
Nhìn xuống mặt nước đang sủi bọt. Nhìn hơi nước đang bốc lên.
“Nóng hơn,” bà nói.
“Nóng hơn sao?” Chanda hỏi.
“Nước nóng hơn trước.” Bà rút tay lại. “Rõ ràng là nóng hơn.”
Họ ở lại thêm một lúc. Không ai nói nhiều. Dần dần, từng người một, họ quay trở về nhà — những bóng người đi trong bóng tối, tiếng chân trên đường mòn, tiếng cửa gỗ đóng lại.
Ông Phiri đi cuối cùng. Trước khi rời đi, ông dừng lại bên Gogo Mwape.
“Cụ nghĩ là sao?” ông hỏi.
Bà nhìn ông lâu hơn cần thiết.
“Tôi nghĩ chúng ta đã làm điều gì đó mà đất không thích,” bà nói.
Ông Phiri không hỏi thêm. Gật đầu. Đi về.
Trên đường về, Chanda đi chậm lại để bà nội không phải với theo.
“Gogo,” cậu nói. “Khoa học giải thích được cái này mà. Áp suất dưới lòng đất thay đổi, suối tạm thời bị chặn rồi mở ra. Không có gì—”
“Khoa học giải thích được nhiều thứ,” bà ngắt lời, giọng không có vẻ tranh luận. “Nhưng không phải mọi thứ.”
“Ý Gogo là gì?”
Bà đi thêm mấy bước trước khi trả lời.
“Khoa học nói cho con biết cái gì xảy ra. Nhưng không nói cho con biết tại sao lại xảy ra vào đêm nay, lúc này, sau tám mươi năm không xảy ra.”
Chanda suy nghĩ về điều đó.
“Thì có thể chỉ là ngẫu nhiên.”
“Có thể.” Giọng bà không có ý phủ nhận. “Nhưng con người ta hay gọi thứ mình không hiểu là ngẫu nhiên.”
Về đến nhà, Chanda ngồi trên bậc thềm và mở điện thoại xem lại đoạn video vừa quay. Bảy phút mười bốn giây. Bà nội quỳ xuống. Ông Phiri đứng chân trần. Tiếng hát nhỏ của người phụ nữ. Muối rải xuống đất. Mặt nước phẳng lặng.
Rồi đến giây thứ 434 — bong bóng nổi lên đồng loạt, hơi nước bốc lên, những người lớn tuổi lùi lại.
Cậu xem lại đoạn đó ba lần.
Rồi mở ứng dụng mạng xã hội. Nhìn ô đăng bài trống.
Nhìn video.
Nhìn ô đăng bài.
Cuối cùng cậu đóng điện thoại lại mà không đăng gì. Vào trong nhà. Nằm xuống.
Nhưng trước khi ngủ, cậu mở điện thoại lần nữa và gõ vào ô tìm kiếm: “suối nước nóng ngừng chảy kafue.”
Không có kết quả liên quan.
Cậu thử: “kafue fault zone seismic activity 2041.”
Một bài báo khoa học cũ từ năm 2026 hiện lên. Cậu nhấn vào. Đọc đến đoạn trích dẫn của giáo sư Daly.
“Mảnh vỏ Trái Đất mà Zambia nằm bên trên đang nứt đôi.”
Cậu đặt điện thoại xuống ngực. Nhìn trần nhà.
Bên ngoài, suối nước nóng số 2 đang sủi bọt trở lại — cậu không nghe thấy từ trong nhà, nhưng cậu biết nó ở đó. Luôn ở đó.
Nóng hơn trước.
Cách đó ba trăm mét, trong văn phòng bảo vệ nhà máy, một màn hình nhỏ phát lại đoạn ghi hình từ camera số 7 — camera hướng về phía suối số 2.
Bảo vệ trực đêm — một thanh niên hai mươi ba tuổi tên Saka, mới làm việc được ba tháng — nhìn màn hình, thấy đám người tụ tập giữa đêm, thấy suối ngừng chảy rồi trở lại.
Cậu gõ vào hệ thống báo cáo nội bộ: “2:11 sáng — hoạt động bất thường tại suối tự nhiên số 2. Khoảng 8–10 cư dân địa phương tụ tập. Suối ngừng hoạt động khoảng 7 phút. Không có sự cố an ninh.”
Đọc lại.
Thêm một dòng: “Camera ghi lại đầy đủ. File đính kèm.”
Gửi báo cáo.
Rồi cậu rót một cốc cà phê, nhìn màn hình camera, và ngồi chờ đến hết ca.
Không có gì khác xảy ra trong đêm đó.
Nhưng sáng hôm sau, khi ca trực của Saka kết thúc lúc 6 giờ và cậu đi ra ngoài hít thở không khí buổi sáng, cậu nhìn về phía suối số 2 và nhận ra một điều.
Thường thì vào buổi sáng sớm, hơi nước từ suối hầu như vô hình trong ánh sáng ban ngày.
Sáng nay hơi nước bốc lên như khói.
Cậu đứng nhìn một lúc.
Rồi đi về phòng ngủ. Cậu đã làm việc mười hai tiếng và cần ngủ. Đó không phải việc của cậu.
Nhưng trước khi ngủ, cậu gửi thêm một tin nhắn cho người giám sát trực tiếp của mình:
“Anh ơi, sáng nay suối số 2 bốc hơi nhiều hơn bình thường. Không biết có liên quan đến đêm qua không. Chỉ báo để anh biết.”
Người giám sát trả lời hai tiếng sau, khi Saka đã ngủ: “OK. Ghi vào sổ nhật ký. Tôi sẽ chuyển lên cho chị Voss.”
Đoạn video Chanda quay đêm hôm đó cuối cùng cũng được đăng lên mạng — không phải bởi cậu, mà bởi người phụ nữ đã hát bài cúng đất, người đã lấy điện thoại ra quay riêng và đăng lên ngay sau khi về nhà mà không nghĩ nhiều.
Video đó nhận được hai trăm lượt xem trong ngày đầu tiên — chủ yếu là người quen trong làng và vài người tò mò.
Trong số những người xem có một sinh viên địa chất tại Đại học Zambia, người đã chia sẻ nó lên diễn đàn khoa học với chú thích: “Ai có thể giải thích hiện tượng này không?”
Không ai trả lời trong hai ngày.
Rồi một người dùng ẩn danh với tên tài khoản @geo_watch_africa bình luận một từ: “Kafue.”
Và đính kèm đường link đến bài báo năm 2026 của giáo sư Daly.
Video đó nhận được thêm bốn nghìn lượt xem trong tuần tiếp theo.
Vẫn chưa đủ để ai chú ý.
Chưa.
— Hết chương 4 —
Muốn mình viết tiếp chương 5 — Amara nhận ra Owen không trả lời suốt chín tiếng không?
KAFUE
Chương 5: Oxford Gọi
9 giờ 03 phút sáng.
Amara gửi email lúc 7 giờ 14. Owen chưa trả lời.
Không có gì bất thường về điều đó. Múi giờ giữa Zambia và Anh lệch nhau hai tiếng, và Owen — dù là người đọc email nhanh nhất trong số những giáo sư mà Amara từng biết — có thói quen không trả lời ngay khi ông đang bận giảng dạy. Thứ Tư ông có hai buổi giảng buổi sáng. Cô biết lịch của ông gần như thuộc lòng sau mười lăm năm.
Cô biết vậy. Và vẫn nhìn điện thoại.
Trong lúc chờ, cô làm những việc cần làm.
Nhập dữ liệu từ sáu ống mẫu sáng nay vào hệ thống. Ghi chú về đợt ngừng bong bóng bảy phút lúc 6 giờ 51 — sự kiện cô đã chứng kiến và chưa biết cách phân loại nó vào danh mục nào trong nhật ký quan trắc. Cuối cùng cô tạo một danh mục mới, gõ vào ô tên: “Bất thường — chưa phân loại.”
Juma đến lúc 8 giờ, thấy Amara đang ngồi với sáu ống mẫu xếp hàng trên bàn và biểu đồ dữ liệu trải rộng trên hai màn hình, nói “chào chị” rồi im lặng hoàn toàn — anh đã làm việc với cô đủ lâu để biết khi nào cô muốn được nói chuyện và khi nào thì không.
Lúc này thì không.
Anh pha cà phê, để một cốc cạnh bàn cô mà không nói gì, rồi đi sang phòng bên xử lý hành chính.
Amara uống cà phê mà không biết mình đang uống.
9 giờ 47 phút.
Cô mở lại email đã gửi. Đọc lại.
“Owen, tôi có một con số cần anh xem. Đính kèm là dữ liệu đầy đủ từ phân tích sáng nay. He-3/He-4 tại suối số 2: tăng 340% so với baseline. Tôi muốn có ý kiến của anh trước khi tôi tự thuyết phục mình rằng nó có ý nghĩa gì đó.”
Cô đọc đến câu cuối và nhận ra mình đã xóa phần “anh gọi lại cho tôi khi thấy” trước khi gửi. Không biết tại sao. Có lẽ vì yêu cầu ai đó gọi lại nghe có vẻ cấp bách hơn cô muốn thể hiện.
Hay có lẽ vì cô chưa chắc chắn mình muốn ai đó nói chuyện về điều này to thành lời.
Khi một điều gì đó được nói to thành lời, nó trở nên thật hơn.
10 giờ 22 phút.
Juma gõ cửa phòng làm việc.
“Chị Amara, có cuộc gọi từ văn phòng tập đoàn.”
“Ai gọi?”
“Bộ phận hợp tác khoa học. Họ nói muốn xác nhận lịch báo cáo quý tới.”
Amara nhìn màn hình. Nhìn điện thoại bàn mà Juma đang chỉ vào.
“Nói với họ tôi sẽ gọi lại.”
“Họ nói—”
“Tôi sẽ gọi lại.”
Juma gật đầu. Đóng cửa lại.
Amara biết bộ phận hợp tác khoa học của tập đoàn không gọi để xác nhận lịch báo cáo vào một buổi sáng giữa tuần. Họ làm điều đó qua email, vào thứ Sáu, bằng mẫu form chuẩn mà Amara điền xong trong mười phút.
Họ gọi điện nghĩa là họ muốn biết điều gì đó mà không muốn để lại dấu vết trong email.
Cô sẽ gọi lại. Chỉ là chưa phải bây giờ.
11 giờ 05 phút.
Kết quả phân tích đầy đủ từ sáu ống mẫu hoàn tất.
Amara nhìn bảng số liệu xuất ra. Ngón tay cô di chuyển dọc theo các cột số — He-3, He-4, tỷ lệ, sai số, baseline, độ lệch.
Tất cả sáu mẫu, từ sáu vị trí khác nhau quanh suối số 2, đều cho cùng một kết quả.
Không phải nhiễu thiết bị.
Nhiễu thiết bị cho ra kết quả ngẫu nhiên — lúc cao lúc thấp, không có hướng. Còn đây là sáu con số đồng thuận với nhau theo một chiều duy nhất. Như sáu người được hỏi riêng biệt cùng khai giống nhau.
Cô lưu bảng số liệu. Mở phần mềm mô hình hóa địa vật lý. Bắt đầu nhập thông số.
Nếu tỷ lệ He-3/He-4 cao đến mức này thực sự phản ánh nguồn gốc từ lớp phủ — nếu đường dẫn từ độ sâu 40 km lên đến mặt đất thực sự đang mở rộng — thì điều đó có nghĩa là gì với cấu trúc địa chất bên dưới?
Phần mềm chạy. Màn hình hiển thị mô hình 3D của đới đứt gãy Kafue xoay chậm trong không gian ảo — những lớp địa chất màu sắc khác nhau, đường đứt gãy vẽ bằng đường đỏ mảnh chạy từ trên xuống sâu vào lớp phủ.
Cô nhìn mô hình.
Mô hình nhìn lại cô.
Juma gõ cửa lần nữa lúc 11 giờ 43 phút.
“Chị ăn gì không? Tôi ra ngoài mua bánh.”
“Không cần.”
“Chị chưa ăn sáng.”
“Juma.”
“Vâng.”
“Anh ra ngoài đo nhiệt độ mặt đất dọc theo đường mòn từ đây đến suối số 2 đi. Cứ mười mét một điểm đo. Ghi lại tất cả.”
Khoảng dừng ngắn.
“Tôi cần cái đó để làm gì ạ?”
“Tôi cần biết gradient nhiệt thay đổi như thế nào theo khoảng cách từ miệng suối.”
“Bao giờ cần?”
“Trưa nay.”
Một khoảng dừng dài hơn lần trước.
“Vâng,” Juma nói, giọng của người hiểu rằng mình sẽ không ăn trưa đúng giờ hôm nay. “Còn bánh?”
“Mua về đây đi. Cảm ơn anh.”
12 giờ 17 phút.
Owen vẫn chưa trả lời.
Không phải vì ông bận. Buổi giảng của ông kết thúc lúc 11 giờ theo giờ Anh — 1 giờ chiều giờ Zambia. Ông thường ăn trưa tại bàn làm việc và đọc email trong lúc ăn.
Nghĩa là ông đã đọc email của cô.
Và chọn không trả lời.
Amara biết Owen đủ lâu để biết sự im lặng của ông cũng là thông tin. Khi ông bận, ông gửi tin nhắn ngắn — “xem rồi, trả lời sau” hoặc đơn giản chỉ là một dấu tích đọc và cô biết ông đã nhận. Khi ông không đồng ý với điều gì, ông gọi điện ngay.
Khi ông im lặng — khi ông đọc và không làm gì cả — nghĩa là ông đang suy nghĩ về điều gì đó phức tạp hơn đồng ý hay không đồng ý.
Hoặc nghĩa là ông biết điều gì đó mà cô chưa biết.
Cô ăn cái bánh mì mà Juma mua về lúc 12 giờ 30 — ăn đứng trước cửa sổ, nhìn ra phía suối số 2 mà từ đây chỉ thấy hơi nước mờ nhạt trong nắng trưa.
Điện thoại rung.
Cô lật ngửa — số không quen, đầu số Kenya.
Cô nhìn số đó. Không bắt máy.
Điện thoại ngừng rung. Rồi rung lại ngay — cùng số đó.
Cô đặt xuống bàn. Tiếp tục ăn.
Không phải lúc này.
1 giờ 14 phút.
Juma về với bảng số liệu gradient nhiệt. Mặt anh đỏ vì nắng và bụi đường mòn, nhưng số liệu ghi cẩn thận trên tờ giấy kẻ ô mà anh cầm bằng cả hai tay như cầm một vật quý.
“Đây chị.”
Amara nhìn số liệu.
Nhiệt độ mặt đất tại điểm xa nhất — cách suối 400 mét: 29°C. Bình thường.
Gần dần về phía suối — 300 mét: 31°C. 200 mét: 34°C. 100 mét: 39°C. 50 mét: 44°C.
Mép suối: 51°C.
Cô nhìn số cuối cùng. Buổi sáng cô đo được 47°C. Tăng thêm 4 độ trong vòng bảy tiếng.
“Anh đo chính xác không?” cô hỏi, không phải vì nghi ngờ Juma mà vì cô muốn chắc chắn.
“Tôi đo hai lần mỗi điểm,” Juma nói. “Số chênh nhau không quá 0.3 độ.”
Amara gật đầu. Gật đầu lại. Rồi ngồi xuống và nhìn bảng số liệu trong im lặng đủ lâu để Juma bắt đầu không biết mình nên ở lại hay đi ra.
“Chị Amara.”
“Vâng.”
“Có chuyện gì không?”
Cô ngẩng đầu lên nhìn anh. Juma hai mươi chín tuổi, quê ở Livingstone, học địa vật lý ứng dụng tại Đại học Zambia và về đây làm trợ lý cho cô ba năm trước vì anh nghĩ công việc ngoài thực địa thú vị hơn ngồi phòng thí nghiệm. Cô nhớ buổi phỏng vấn — anh ngồi trước mặt cô và nói thẳng: “Tôi muốn làm việc ở nơi mà dữ liệu thực sự có nghĩa gì đó, không phải chỉ điền vào báo cáo.”
Cô thích câu đó và nhận anh vào làm.
Bây giờ cô nhìn anh và muốn nói: dữ liệu đang có nghĩa gì đó rồi đây, Juma. Chỉ là tôi chưa biết mình có muốn nó có nghĩa không.
“Tôi đang chờ phản hồi từ Oxford,” cô nói thay vào đó.
2 giờ 38 phút.
Điện thoại rung. Số Oxford.
“Owen.”
“Amara.”
Một giây im lặng ngắn — kiểu im lặng mà cô nhận ra không phải do đường truyền mà do người nói đang chọn từ.
“Anh đọc email của em rồi,” Owen nói.
“Tôi biết.”
“Anh cần hỏi em một câu trước khi nói gì.”
“Hỏi đi.”
“Thiết bị của em — em đã kiểm tra chưa?”
“Kiểm tra hôm qua. Tất cả bình thường.”
“Em lấy mẫu thủ công không?”
“Sáu mẫu. Sáng nay. Từ sáu vị trí khác nhau.”
“Và tất cả đều—”
“Tất cả đồng thuận.”
Một khoảng dừng dài hơn lần trước.
“Owen.”
“Anh đây.”
“Anh im lặng suốt bảy tiếng.”
“Anh biết.”
“Vì sao?”
Một giây. Hai giây. Ba giây.
“Em lên đây ngay,” Owen nói.
Không phải câu trả lời cho câu hỏi của cô. Amara nhận ra điều đó và cũng nhận ra rằng đó chính là câu trả lời.
“Anh muốn nói gì thì nói thẳng ra đi.”
“Không phải qua điện thoại.”
“Owen—”
“Amara.” Giọng ông không thay đổi về tông điệu — vẫn điềm tĩnh, vẫn chậm rãi, giọng của người đã giải thích điều phức tạp cho người khác suốt ba mươi năm. Nhưng có gì đó bên dưới giọng điệu đó mà cô — sau mười lăm năm — mới nghe thấy lần đầu. “Em lên đây ngay.”
Cô đặt điện thoại xuống bàn.
Nhìn ra cửa sổ. Nhìn hơi nước bốc lên từ phía suối số 2 — dày hơn buổi sáng, rõ hơn trong nắng chiều.
Không phải qua điện thoại.
Owen đã biết điều gì đó. Không phải từ email của cô sáng nay — email của cô chỉ là tỷ lệ đồng vị heli tăng 340%, thứ đủ đáng lo ngại để gọi điện ngay, không phải đủ đáng lo ngại để yêu cầu ai đó bay sang Oxford.
Ông đã biết điều gì đó trước đó. Và im lặng bảy tiếng không phải vì ông đang suy nghĩ — mà vì ông đang quyết định xem mình có đủ can đảm để nói không.
Và cuối cùng ông quyết định nói. Chỉ là không qua điện thoại.
Cô mở máy tính. Tìm chuyến bay sớm nhất từ Lusaka đến London.
Chuyến sáng mai lúc 6 giờ 10. Đến Heathrow lúc 2 giờ chiều giờ London. Còn chỗ.
Cô đặt vé.
Rồi đứng dậy ra cửa phòng làm việc.
“Juma.”
Anh nhìn lên từ màn hình.
“Ngày mai anh trực một mình.”
“Chị đi đâu?”
“Oxford.”
Juma nhìn cô. Nhìn hai màn hình vẫn đang hiển thị dữ liệu và mô hình địa vật lý đang chạy. Nhìn sáu ống mẫu xếp hàng trên bàn.
“Bao lâu?”
“Không biết.” Cô dừng lại. “Juma — nếu có gì bất thường ở các suối, anh gọi cho tôi ngay. Không cần đợi đến giờ báo cáo.”
“Bất thường là như thế nào?”
“Anh sẽ biết khi thấy.”
Anh gật đầu chậm. Cách gật đầu của người không hoàn toàn thỏa mãn với câu trả lời nhưng biết đó là câu trả lời duy nhất sẽ nhận được.
Trước khi về nhà chuẩn bị hành lý, Amara đi ra suối số 2 một lần nữa.
Chiều muộn. Nắng đã dịu. Bóng của những bụi cây acacia kéo dài trên mặt đất.
Cô đứng cách mép suối ba bước — chỗ đứng quen thuộc mà cô đã đứng hàng nghìn lần trong mười năm làm việc tại đây — và nhìn mặt nước.
Sủi bọt. Hơi nước. Bong bóng vỡ ra liên tục trong tiếng lách tách nhỏ.
Giống như mọi lần. Và hoàn toàn không giống mọi lần.
Cô đặt tay lên mặt đất cạnh chân — không phải để đo, không phải để lấy mẫu. Chỉ để chạm vào. Đất ấm qua lòng bàn tay. Ấm theo kiểu sống, không phải ấm theo kiểu mặt trời sưởi.
Cô nghĩ đến câu Owen nói — “Mình đang đứng trên miệng của một thứ gì đó rất cổ xưa” — câu nói mà năm 2026 cô nghe và nghĩ ông đang lãng mạn hóa địa chất học theo kiểu người Anh hay làm.
Bây giờ cô không chắc nữa.
Thứ gì đó rất cổ xưa.
Và thứ gì đó rất cổ xưa đó đang thay đổi.
Cô đứng dậy. Phủi tay.
Nhìn suối lần cuối.
“Tôi sẽ về,” cô nói — không to, không phải nói với ai. Hoặc nói với tất cả mọi thứ trong khoảng cách từ mặt đất xuống đến lớp phủ bốn mươi ki lô mét bên dưới. “Tôi sẽ về.”
Rồi cô quay đi và đi về phía trạm quan trắc trong ánh chiều đang tắt dần, bóng cô kéo dài trên mặt đất nâu đỏ của đồng bằng Kafue.
Bên sau lưng cô, suối số 2 tiếp tục sủi bọt.
Nóng hơn. Nhanh hơn. Không dừng.
Chuyến bay từ Lusaka đến London cất cánh lúc 6 giờ 17 phút sáng hôm sau — bảy phút trễ hơn lịch.
Amara ngồi ghế cạnh cửa sổ, nhìn xuống khi máy bay cất cánh.
Từ trên cao, đồng bằng Kafue trải ra như một tấm bản đồ — xanh vàng, nâu đỏ, và ở giữa, một dải mờ trắng uốn lượn theo đường đứt gãy: hơi nước từ các suối nước nóng bốc lên trong ánh bình minh.
Từ độ cao này trông nó đẹp.
Amara nhìn cho đến khi mây che khuất tầm nhìn.
Rồi đóng tấm che cửa sổ lại và nhắm mắt.
Cô không ngủ được.
— Hết chương 5 —
Muốn mình viết chương 6 — góc nhìn của Lena trong cuộc họp nội bộ tập đoàn, lần đầu thấy họ sợ không?
KAFUE
Chương 6: Phòng Kính
Lena Voss bay đến Frankfurt lúc 7 giờ sáng thứ Hai.
Không phải vì cuộc họp yêu cầu cô có mặt trực tiếp — cuộc họp ban đầu được sắp xếp qua video, như cô đã xác nhận trong email. Nhưng tối Chủ nhật, lúc 11 giờ đêm giờ Zambia, cô nhận được một tin nhắn từ trợ lý của Giám đốc điều hành toàn cầu: “Anh Richter muốn gặp chị trực tiếp trước cuộc họp. 7 giờ 30 sáng thứ Hai. Văn phòng tầng 22.”
Không có giải thích thêm.
Lena đặt vé máy bay trong vòng mười phút. Gói hành lý trong hai mươi. Ra sân bay lúc 1 giờ sáng và ngồi ở ghế chờ cổng số 7 với một cốc cà phê nhạt và cái cảm giác rất quen thuộc của người sắp bước vào một cuộc trò chuyện mà mình không biết trước kết quả.
Trụ sở tập đoàn tại Frankfurt là một tòa nhà kính hai mươi bốn tầng nhìn ra sông Main.
Lena biết tòa nhà này từ ngày đầu tiên ký hợp đồng — mười hai năm trước, khi cô hai mươi chín tuổi và nghĩ rằng làm việc cho một tập đoàn năng lượng tái tạo lớn nhất châu Âu là cách tốt nhất để thay đổi thế giới theo hướng tốt hơn. Cô đã đứng trước cửa kính tầng trệt và nhìn lên và nghĩ: đây là nơi mọi thứ được quyết định.
Mười hai năm sau, cô vẫn đứng trước cửa kính đó và nghĩ cùng một điều. Chỉ khác là bây giờ cô không chắc “mọi thứ” bao gồm những gì.
Heinrich Richter, Giám đốc điều hành toàn cầu, sáu mươi mốt tuổi, người Áo, đang đứng cạnh cửa sổ tầng 22 khi trợ lý dẫn Lena vào.
Ông không quay lại ngay.
Bên dưới, Frankfurt buổi sáng sớm — xe cộ trên cầu, sông Main phản chiếu ánh mặt trời lạnh của tháng Năm, những tòa nhà kính khác đứng cạnh nhau như những chiếc răng trong hàm thành phố.
“Lena,” ông nói, vẫn nhìn ra ngoài.
“Anh Richter.”
“Cô ngủ được trên máy bay không?”
“Không.”
“Tôi cũng không ngủ được mấy đêm nay.” Ông quay lại. “Ngồi đi.”
Richter là người mà Lena đã gặp chín lần trong mười hai năm làm việc — đủ nhiều để biết ông là kiểu người hiếm trong giới điều hành doanh nghiệp: ông không bao giờ nói những gì ông không nghĩ, và ông không bao giờ ngồi xuống trước khi sẵn sàng nói điều ông cần nói.
Hôm nay ông ngồi xuống, nhìn Lena, và im lặng đủ lâu để cô nhận ra ông chưa sẵn sàng.
Cô chờ.
“Cô biết tôi làm ở ngành năng lượng bao lâu rồi không?” ông bắt đầu.
“Ba mươi lăm năm.”
“Ba mươi bảy.” Ông nhìn bàn tay mình. “Dầu khí mười hai năm đầu. Rồi tôi chuyển sang tái tạo vì tôi tin đó là hướng đúng. Tôi xây tập đoàn này từ hai trăm nhân viên lên hai mươi nghìn. Tôi đã làm những điều mà tôi không tự hào — trong kinh doanh, không tự hào là chuyện bình thường. Nhưng tôi chưa bao giờ làm điều gì mà tôi không thể giải thích được nếu bị hỏi thẳng.”
Ông dừng lại. Nhìn Lena.
“Năm 2029 là ngoại lệ.”
Lena không nói gì.
Cô biết năm 2029. Cô biết những gì xảy ra — một phần của những gì xảy ra, phần mà người ở cấp của cô được phép biết. Ba người không trở về mặt đất. Giếng số 4 đóng cửa. Hồ sơ được xếp vào danh mục đang điều tra và không ai điều tra gì thêm.
Cô biết và chọn không hỏi vì cô biết rằng có những câu hỏi mà khi bạn hỏi to thành lời, bạn sẽ phải chịu trách nhiệm về câu trả lời.
Nhưng bây giờ Richter đang ngồi trước mặt cô và nhắc đến năm 2029.
“Tôi nghe,” cô nói.
“Năm 2029, đội khoan số 4 xuống độ sâu 4.2 km,” Richter nói, giọng đều và chậm như người đọc báo cáo. “Không phải vì kế hoạch ban đầu đặt ra độ sâu đó. Mà vì họ gặp khoảng trống địa chất bất ngờ ở độ sâu 3.8 km và trưởng nhóm khoan quyết định tiếp tục xuống để đánh giá cấu trúc.”
“Và họ tìm thấy buồng rỗng,” Lena nói.
Richter nhìn cô. “Cô biết?”
“Tôi đoán. Dựa trên những gì tôi không được nói.”
Một khoảng dừng. Rồi ông gật đầu.
“Buồng rỗng tự nhiên, đường kính khoảng 200 mét, nằm trong lớp chuyển tiếp giữa vỏ dưới và lớp phủ trên. Về mặt địa chất, không phải chưa từng thấy — các buồng rỗng tự nhiên tồn tại ở nhiều nơi trên thế giới.”
“Nhưng?”
“Nhưng buồng này có những cấu trúc bên trong mà đội khoan không giải thích được.” Ông nhìn ra cửa sổ. “Tinh thể silic sắp xếp theo hình học đối xứng. Tỏa nhiệt. Và phát ra tín hiệu điện từ yếu theo chu kỳ đều đặn.”
Im lặng.
“Chu kỳ bao lâu?” Lena hỏi, giọng cô nghe lạ trong tai chính mình — bình tĩnh hơn cô cảm thấy.
“Mười hai phút.”
Cô nghĩ đến báo cáo của Saka — suối số 2 ngừng chảy bảy phút. Không phải mười hai phút. Nhưng đủ gần để không phải ngẫu nhiên.
“Ba người trong đội khoan,” cô nói. “Họ ở đâu?”
Richter nhìn cô lâu hơn cần thiết.
“Họ ở lại trong buồng để lấy thêm mẫu. Cáp truyền thông bị đứt ở độ sâu 3.9 km — không rõ nguyên nhân. Chúng tôi cố kéo họ lên nhưng thiết bị kéo không phản hồi.” Ông dừng lại. “Chúng tôi đã cố trong bảy tiếng.”
“Và sau đó?”
“Sau đó chúng tôi lấp giếng lại.”
Phòng im lặng.
Bên ngoài cửa sổ, một chiếc tàu chở hàng di chuyển chậm trên sông Main, kéo theo một vệt sóng nhỏ lan ra hai bên rồi tan mất vào bờ.
Lena nhìn chiếc tàu.
Ba người.
Tên họ cô không biết. Mặt họ cô không biết. Họ là những con số trong một báo cáo mà cô chưa bao giờ được đọc — tai nạn lao động, đang điều tra — và bây giờ họ là ba người nằm ở độ sâu 4.2 km dưới mảnh đất mà cô đã sống và làm việc hai năm nay.
“Tại sao anh nói với tôi điều này?” cô hỏi.
“Vì sáng nay chúng ta sẽ vào phòng họp với bảy người khác và tôi cần một người trong phòng đó biết toàn bộ sự thật.” Ông nhìn cô. “Và vì tôi nghĩ cô đã đoán đủ nhiều để biết một phần sự thật rồi.”
“Sự khác biệt giữa biết một phần và biết toàn bộ là gì trong trường hợp này?”
“Trong trường hợp này,” Richter nói chậm, “sự khác biệt là 340%.”
Cô nhìn ông. Ông nhìn lại cô.
“Anh đọc báo cáo của trạm quan trắc,” cô nói.
“Chúng tôi đọc tất cả báo cáo của trạm quan trắc.”
“Từ bao giờ?”
“Từ ngày chúng tôi tài trợ cho dự án.”
Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng trong phòng họp tầng 22 — phòng có ba mặt kính nhìn ra thành phố và một mặt là màn hình lớn hiện đang hiển thị logo tập đoàn trên nền trắng.
Bảy người ngồi quanh bàn dài bằng gỗ tối màu. Richter ngồi đầu bàn. Lena ngồi bên phải ông — vị trí mà cô nhận ra là vị trí người ta đặt người mình muốn giữ gần.
Cô nhìn lượt sáu người còn lại.
Giám đốc tài chính — người Pháp, năm mươi lăm tuổi, thường xuyên gõ ngón tay lên bàn khi họp, hôm nay không gõ.
Giám đốc pháp lý — người Hà Lan, tóc bạc, kính gọng mỏng, đang nhìn màn hình laptop của mình với biểu hiện của người đọc tài liệu mà mình không muốn đọc.
Trưởng phòng nghiên cứu địa vật lý — người Đức, bốn mươi tám tuổi, tên Hofmann, người đã gửi email cho Lena tuần trước với con số 340%.
Hai người nữa mà Lena chưa gặp — một người giới thiệu là cố vấn khủng hoảng, một người không giới thiệu gì cả và không ai hỏi.
Và cuối bàn, trên màn hình video: khuôn mặt của một người đàn ông Lena nhận ra từ ảnh nhưng chưa gặp trực tiếp — thành viên hội đồng quản trị phụ trách châu Phi, gọi vào từ Johannesburg.
Richter bắt đầu không có phần giới thiệu.
“Hofmann,” ông nói. “Dữ liệu.”
Hofmann bấm laptop. Màn hình lớn chuyển sang bản đồ địa chấn — đới đứt gãy Kafue nhìn từ trên cao, với các điểm màu đỏ phân bố dọc theo đường đứt gãy như những vết thương nhỏ.
“Trong ba tháng đầu năm 2041, hệ thống quan trắc địa chấn ghi nhận 847 sự kiện vi địa chấn dọc theo đới đứt gãy Kafue,” Hofmann nói. “Tăng 340% so với cùng kỳ năm ngoái. Phân bố không đồng đều — tập trung cao nhất tại khu vực bán kính 50 km quanh nhà máy.”
Ông bấm tiếp. Biểu đồ xuất hiện — đường cong tăng dần theo thời gian.
“Đáng lo ngại hơn là tốc độ tăng. Quý 1 năm 2039: baseline. Quý 2 năm 2039: tăng 12%. Quý 3: tăng 23%. Quý 4: tăng 31%.” Ông dừng lại. “Quý 1 năm 2041: tăng 340%.”
“Tại sao nhảy vọt vậy?” Giám đốc tài chính hỏi.
“Chúng tôi không biết.”
Im lặng.
“Có giả thuyết nào không?” Richter hỏi.
“Ba giả thuyết.” Hofmann bấm laptop. Ba bullet point xuất hiện trên màn hình. “Một: tích lũy ứng suất tự nhiên đạt ngưỡng — không liên quan đến hoạt động của nhà máy. Hai: hoạt động bơm nước áp suất cao của nhà máy đã kích hoạt hệ thống đứt gãy sẵn có — tương tự hydraulic fracturing nhân tạo. Ba—”
Ông dừng lại.
“Ba là gì?” Giám đốc pháp lý hỏi, giọng rất bình tĩnh.
“Ba: cấu trúc tìm thấy năm 2029 đang phản hồi với tín hiệu khuếch đại từ thiết bị của nhà máy và quá trình phản hồi đó đang phá vỡ lớp vỏ.”
Phòng họp im lặng hoàn toàn trong khoảng mười giây.
Lena đếm. Mười giây im lặng trong một phòng họp doanh nghiệp dài hơn mười giây trong bất kỳ bối cảnh nào khác cô từng trải qua.
Rồi Giám đốc pháp lý tháo kính ra, lau kính, đeo lại, và hỏi bằng giọng của người hỏi về thời tiết: “Chúng ta đang nói đến phạm vi thiệt hại tiềm năng là bao nhiêu?”
“Nếu giả thuyết ba đúng,” Hofmann nói, “và quá trình tiếp tục tăng tốc theo tốc độ hiện tại — chúng tôi ước tính điểm không thể đảo ngược có thể đạt được trong vòng 60 đến 90 ngày.”
“Định nghĩa điểm không thể đảo ngược.”
“Thạch quyển vỡ dọc theo đường đứt gãy. Magma trào lên. Chấn động lan rộng theo đường đứt gãy 2.500 km.”
“Dân số trong vùng ảnh hưởng?”
“Trực tiếp: khoảng bốn triệu người tại Zambia. Gián tiếp, theo tuyến đứt gãy: có thể lên đến mười lăm triệu.”
Người không giới thiệu tên ở cuối bàn ghi chép. Cố vấn khủng hoảng nhìn thẳng lên trần nhà.
Khuôn mặt trên màn hình video từ Johannesburg không thay đổi biểu cảm.
“Chúng ta không chắc giả thuyết nào đúng,” Richter nói. “Đúng không, Hofmann?”
“Đúng. Để xác định cần thêm dữ liệu từ giếng số 4.”
“Giếng số 4 đã bị lấp.”
“Cần mở lại.”
Giám đốc tài chính ngừng gõ ngón tay lên bàn. “Mở lại giếng số 4 nghĩa là thừa nhận nó tồn tại.”
“Nó tồn tại,” Lena nói.
Mọi người trong phòng nhìn cô. Cô đã không nói gì từ đầu cuộc họp. Richter nhìn cô với biểu hiện mà cô không đọc được.
“Nó tồn tại,” cô lặp lại. “Ba người chết ở đó. Một buồng rỗng chứa cấu trúc mà chúng ta không hiểu đang ở đó. Tất cả đều ở đó dù chúng ta có ghi vào hồ sơ hay không.”
“Vấn đề pháp lý—” Giám đốc pháp lý bắt đầu.
“Vấn đề pháp lý sẽ nhỏ hơn rất nhiều so với vấn đề chúng ta đang thảo luận nếu giả thuyết ba đúng,” Lena nói, giọng không tăng tông, không hạ tông. “Không có quy định pháp lý nào điều chỉnh trường hợp một tập đoàn năng lượng vô tình kích hoạt sự vỡ thạch quyển. Vì không ai nghĩ cần có quy định đó.”
Im lặng.
“Voss nói đúng,” Richter nói. “Tiếp tục, Hofmann.”
Hofmann trình bày thêm bốn mươi phút. Số liệu. Mô hình. Kịch bản. Xác suất.
Lena ngồi và nghe và nhìn những người xung quanh bàn.
Giám đốc tài chính ngồi thẳng lưng hơn và hơn trong suốt buổi họp — dấu hiệu của người đang tính toán những con số mà không có cách nào ra kết quả tốt.
Giám đốc pháp lý gõ liên tục vào laptop, không nhìn màn hình — đang soạn thảo tài liệu gì đó, có lẽ là những tài liệu mà bộ phận pháp lý cần khi mọi thứ vỡ ra theo nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
Cố vấn khủng hoảng đã ngừng nhìn lên trần nhà và bắt đầu viết lên tờ giấy trắng bằng bút mực xanh — những gạch đầu dòng ngắn mà Lena không đọc được từ góc nhìn của mình.
Và người không giới thiệu tên vẫn ghi chép, không nói gì, không thay đổi biểu cảm.
Lena nhìn người đó và lần đầu tiên tự hỏi người đó làm việc cho ai.
Cuộc họp kết thúc lúc 11 giờ 47 phút mà không có quyết định cuối cùng.
Có ba hành động được đồng ý:
Một: Hofmann tiếp tục phân tích dữ liệu địa chấn.
Hai: Lena quay lại Kafue và “tăng cường giám sát” — cụm từ đủ mơ hồ để không ai phải chịu trách nhiệm về nó sau này.
Ba: “Duy trì im lặng truyền thông.”
Lena đi ra khỏi phòng họp sau cùng, trừ Richter.
Ông đứng cạnh cửa sổ, nhìn ra sông Main, vị trí giống hệt lúc cô bước vào lúc 7 giờ 30 sáng — như thể ông chưa di chuyển suốt buổi.
“Anh Richter.”
Ông không quay lại.
“Tiến sĩ Zulu,” cô nói. “Cô ấy đang trên đường đến Oxford để gặp giáo sư Daly. Họ sẽ so sánh dữ liệu với nhau.”
“Tôi biết.”
“Khi họ so sánh xong, họ sẽ biết.”
“Tôi biết.”
“Và anh muốn làm gì với điều đó?”
Lần này Richter quay lại. Nhìn Lena. Ông sáu mươi mốt tuổi và mười hai năm trước cô đã thấy ông là người thông minh nhất trong bất kỳ căn phòng nào ông bước vào. Sáng nay — lần đầu tiên — cô thấy ông già.
“Chúng ta đã giữ im lặng năm 2029 vì tôi tin rằng đó là điều đúng đắn,” ông nói. “Tôi đã sai. Và bây giờ tôi không còn đủ thứ để mất nếu nói sự thật.”
Cô nhìn ông. “Ý anh là gì?”
“Ý tôi là,” Richter nói chậm, “khi cô quay lại Kafue — cô không cần báo cáo mọi thứ về Frankfurt trước. Cô hiểu tôi nói gì không?”
Lena im lặng một giây.
“Tôi hiểu.”
“Tốt.” Ông quay lại nhìn ra cửa sổ. “Đi đi.”
Lena ra đến hành lang thì gặp người không giới thiệu tên — đang đứng cạnh thang máy, không nhìn điện thoại, không làm gì, chỉ đứng như người chờ đợi ai đó cụ thể.
Cô bấm nút thang máy.
“Chị Voss,” người đó nói.
Cô quay lại. Người đó — đàn ông, khoảng bốn mươi tuổi, vest tối màu không có logo gì — nhìn cô với ánh mắt bình thản hoàn toàn.
“Tôi không bắt được tên anh trong cuộc họp,” Lena nói.
“Tôi không giới thiệu.” Ông ta đưa ra một tấm danh thiếp — không có tên, không có chức vụ, chỉ có một số điện thoại và một địa chỉ email với đuôi miền mà Lena không nhận ra. “Nếu chị tìm thấy điều gì ở Kafue mà chị không biết mang đến đâu — gọi số này.”
Thang máy mở ra.
Lena nhìn tấm danh thiếp. Nhìn người đàn ông. Cầm tấm danh thiếp.
Bước vào thang máy.
Cửa đóng lại.
Trên đường ra sân bay, Lena ngồi trong taxi nhìn Frankfurt trôi qua cửa kính — những tòa nhà, những cây xanh đầu tháng Năm, những người đi bộ trên vỉa hè với cà phê trên tay và không biết gì về những gì vừa được thảo luận trên tầng hai mươi hai của một tòa nhà kính nhìn ra sông.
Cô lấy tấm danh thiếp ra khỏi túi.
Một số điện thoại. Một địa chỉ email.
Không tên. Không chức vụ. Không tổ chức.
Cô lật mặt sau. Trống.
Cô cầm tấm danh thiếp và nghĩ đến ba điều cùng một lúc: Amara đang trên chuyến bay đến London. Giếng số 4 đang ấm lên 3.7 độ mỗi sáu tiếng. Và ở Nairobi, có một bộ trưởng đang nhìn màn hình địa chấn và đặt câu hỏi mà không ai ở Frankfurt muốn trả lời.
Cô cất tấm danh thiếp vào túi áo trong.
Nhìn ra cửa sổ taxi.
Frankfurt tiếp tục trôi qua — bình thường, đông đúc, không biết gì — và ở phía dưới tất cả những thứ bình thường đó, ở độ sâu mà không ai đo được từ bên ngoài một tòa nhà taxi đang chạy trên đường, Trái Đất tiếp tục làm điều mà nó đã làm từ bốn tỷ năm nay.
Di chuyển.
Chỉ là bây giờ nhanh hơn.
Lena đáp chuyến bay trở về Lusaka lúc 6 giờ chiều.
Trong suốt chín tiếng trên máy bay, cô không ngủ.
Cô ngồi với tấm danh thiếp không tên trên khay gấp trước mặt và nghĩ đến câu Richter nói lúc 7 giờ 30 sáng, trước khi cuộc họp bắt đầu, khi chỉ có hai người trong phòng và bầu trời Frankfurt còn lạnh ngoài cửa kính:
“Năm 2029 là ngoại lệ.”
Không phải lời xin lỗi. Không phải lời giải thích. Chỉ là một câu xác nhận — như người ta xác nhận thời tiết hay giờ giấc.
Nhưng cô nghe trong câu đó điều mà Richter không nói: ông đã sống mười hai năm với điều đó. Và mười hai năm đó đã làm ông già theo cách mà ba mươi bảy năm làm việc trong ngành năng lượng không làm được.
Cô nhìn tấm danh thiếp.
Không tên. Không chức vụ.
Nhưng ai đó đã đưa nó cho cô. Và ai đó đó biết rằng cô sẽ cần nó.
Câu hỏi là: họ muốn cô dùng nó để làm gì.
Và câu hỏi thứ hai, đáng lo ngại hơn: họ biết điều đó từ khi nào.
— Hết chương 6 —
Muốn mình viết tiếp chương 7 — Amara xác nhận chu kỳ đều đặn và nhận ra đây không phải địa chất tự nhiên không?
KAFUE
Chương 7: Nhịp Tim
Oxford mưa.
Amara đứng trước cửa tòa nhà khoa Địa chất, nhìn mưa rơi trên những viên đá lát đường cobblestone ướt bóng, và nghĩ rằng mỗi lần cô đến đây trời đều mưa. Có lẽ Oxford luôn mưa. Có lẽ cô chỉ đến vào những ngày mưa. Có lẽ đó là loại trùng hợp mà không có ý nghĩa gì nhưng não người vẫn lưu lại vì não người thích những mẫu hình ngay cả khi chúng không tồn tại.
Mẫu hình.
Cô bước vào trong.
Owen đang đứng trước bảng trắng khi Amara mở cửa phòng làm việc của ông.
Không phải bảng trắng thông thường — phòng làm việc của Owen có ba bảng trắng lớn chiếm trọn một bức tường, và cả ba hôm nay đều phủ kín chữ viết và biểu đồ bằng bút dạ xanh và đỏ. Ông đứng quay lưng về phía cửa, tay cầm bút, nhìn thứ mình vừa viết như nhìn vào kẻ thù.
“Anh ngủ tối qua không?” Amara hỏi.
“Có.” Ông không quay lại. “Một tiếng rưỡi.”
Cô đặt ba lô xuống. Nhìn các bảng trắng.
Phần lớn là những gì cô nhận ra — công thức tính tỷ lệ đồng vị, mô hình dòng chảy lớp phủ, biểu đồ gradient nhiệt. Nhưng ở góc trên bên phải bảng trắng thứ ba, có một dãy số mà cô không nhận ra — không phải vì nó phức tạp, mà vì nó đơn giản đến mức cô không hiểu nó đang làm gì ở đó.
12. 12. 12. 12. 12.
“Anh,” cô nói.
“Ngồi xuống đi, Amara.”
“Con số 12 ở góc kia là gì?”
Owen đặt bút xuống. Quay lại nhìn cô lần đầu tiên kể từ khi cô bước vào. Dưới ánh đèn phòng làm việc, trông ông già hơn cô nhớ từ lần gặp cuối — không phải già theo nghĩa thời gian mà già theo nghĩa của người đã mang một thứ gì đó quá nặng quá lâu.
“Ngồi xuống,” ông lặp lại.
Cô ngồi xuống ghế đối diện bàn làm việc của ông. Ông ngồi xuống phía bên kia. Giữa họ là đống tài liệu, ba cốc cà phê ở các giai đoạn nguội khác nhau, và một ổ cứng ngoài màu đen nằm giữa bàn như vật duy nhất được đặt có chủ đích.
Cô nhìn ổ cứng.
“Anh có bao nhiêu thứ cần nói với em?” cô hỏi.
“Nhiều,” Owen nói. “Nhưng trước tiên em kể cho anh nghe những gì em thấy. Tất cả. Từ đầu.”
Amara kể.
Không phải kể theo kiểu báo cáo khoa học — không có đầu mục, không có kết luận cuối mỗi đoạn. Cô kể như kể lại một việc đã xảy ra với chính mình, bắt đầu từ buổi sáng 5 giờ 14 phút khi cô đứng trước cửa trạm quan trắc và nhận ra mùi suối số 2 không đúng, qua những con số trên màn hình, qua sáu ống mẫu, qua bảy phút suối ngừng chảy, qua gradient nhiệt tăng 4 độ trong bảy tiếng, qua cuộc điện thoại số Kenya mà cô không bắt máy.
Owen ngồi và nghe và không ngắt lời một lần nào.
Khi cô kể xong, ông im lặng đủ lâu để cô nghĩ ông đang chờ cô nói thêm điều gì đó. Nhưng cô đã kể hết.
“Bảy phút,” ông nói cuối cùng. “Suối ngừng chảy bảy phút rồi trở lại.”
“Đúng.”
“Không phải bảy phút.”
Cô nhìn ông. “Ý anh là gì?”
Owen đứng dậy, ra bảng trắng thứ ba. Chỉ vào dãy số ở góc trên bên phải.
“12. 12. 12. 12. 12,” ông đọc. Rồi nhìn cô. “Đây là khoảng thời gian giữa các đợt ngừng bọt khí tại suối số 2 trong dữ liệu ba tháng gần nhất của em — dữ liệu mà em gửi cho anh tuần trước trong báo cáo định kỳ. Em có để ý không?”
“Tôi… không.” Cô đứng dậy, đến gần bảng. “Dữ liệu bọt khí được ghi tự động, tôi không đọc từng dòng—”
“Anh biết. Vì vậy anh đọc thay em.” Owen gõ lên bảng. “Mười hai tiếng một lần, suối số 2 có một đợt giảm bọt khí ngắn — kéo dài từ ba đến bốn phút. Không đủ để ai chú ý nếu không so sánh dữ liệu theo chuỗi thời gian dài. Nhưng đêm hôm đó — đêm em quan sát được — đợt giảm kéo dài bảy phút và cường độ mạnh hơn gấp đôi thông thường.”
“Như thể—”
“Như thể chu kỳ đang tăng cường độ,” Owen nói. “Và đang tăng tốc độ.”
Amara đứng trước bảng trắng và nhìn dãy số 12.
Mười hai tiếng. Đều đặn. Suốt ba tháng.
“Địa chất không hoạt động theo lịch,” cô nói — không phải vì cô không biết, mà vì nói to ra giúp cô xử lý thông tin.
“Không,” Owen đồng ý.
“Ứng suất kiến tạo tích lũy và giải phóng không đều — không thể dự đoán chính xác đến từng giờ.”
“Không thể.”
“Vậy thì cái gì có thể tạo ra chu kỳ mười hai tiếng đều đặn trong dữ liệu bọt khí địa nhiệt?”
Owen không trả lời ngay.
Cô quay lại nhìn ông. Ông đang nhìn ổ cứng trên bàn.
“Owen.”
“Anh biết hai câu trả lời có thể,” ông nói chậm. “Một là thiết bị của nhà máy — nếu họ có chu kỳ vận hành mười hai tiếng, áp suất bơm thay đổi theo chu kỳ đó có thể ảnh hưởng đến dòng chảy địa nhiệt.”
“Và hai?”
Owen nhìn cô.
“Hai là nguồn tín hiệu không phải từ trên mặt đất.”
Cô ngồi xuống lại. Không phải vì mệt. Mà vì não cô cần cơ thể ngừng di chuyển để xử lý điều vừa được nói.
“Anh,” cô bắt đầu.
“Anh biết nghe điên rồ,” Owen nói. “Anh biết. Anh đã ngồi với điều này suốt bảy tiếng hôm qua và anh vẫn biết nghe điên rồ.”
“Không phải điên rồ,” cô nói, chậm hơn cô dự định. “Chỉ là… chưa có tiền lệ.”
“Khoa học bắt đầu bằng những thứ chưa có tiền lệ.”
“Không. Khoa học bắt đầu bằng quan sát có thể kiểm chứng. Cái anh đang đề xuất—”
“Anh chưa đề xuất gì cả,” Owen ngắt lời, giọng không cao nhưng rõ ràng. “Anh chỉ liệt kê các khả năng. Đó là công việc của chúng ta.”
Amara nhìn ông. Ông nhìn lại cô.
“Mở ổ cứng ra,” ông nói.
Ổ cứng chứa bốn mươi bảy tấm ảnh.
Owen không giải thích chúng đến từ đâu. Cô không hỏi — không phải vì cô không muốn biết, mà vì cô muốn xem chúng trước khi nghe bất kỳ giải thích nào làm ảnh hưởng đến cách cô nhìn.
Đó là nguyên tắc khoa học cơ bản: quan sát trước, giải thích sau.
Ảnh chụp trong điều kiện ánh sáng nhân tạo — đèn gắn trên mũ bảo hộ, góc chụp không ổn định, một số bị mờ vì người chụp tay run hoặc di chuyển. Chất lượng không tốt. Nhưng đủ rõ để thấy những gì trong ảnh.
Đá. Vách đá. Trần đá vòm cao.
Và trên đó — những cấu trúc.
Không phải thạch nhũ. Không phải tinh thể thông thường. Không phải bất kỳ cấu trúc địa chất nào Amara đã thấy trong mười lăm năm làm việc, trong hàng nghìn tờ tạp chí khoa học, trong bất kỳ giáo trình hay atlas địa chất nào.
Những cấu trúc silic màu trắng xanh, mỗi cái cao khoảng nửa mét, mọc lên từ vách đá và sàn buồng theo những góc độ chính xác. Không phải ngẫu nhiên — cô nhìn đủ lâu để nhận ra rằng chúng tạo thành những hình học đối xứng, những góc 60 độ và 120 độ lặp đi lặp lại theo một mẫu hình.
Tinh thể tự nhiên đôi khi có đối xứng. Nhưng không phải kiểu đối xứng này.
Không phải ở quy mô này.
Không phải theo mẫu hình này.
“Bao nhiêu,” cô nói — không phải câu hỏi hoàn chỉnh vì cô không chắc mình đang hỏi gì.
“Ảnh chụp năm 2029,” Owen nói. “Độ sâu 4.2 km. Dưới nhà máy Kafue.”
Cô dừng lại ở tấm ảnh thứ ba mươi mốt.
Ảnh chụp toàn cảnh buồng — người chụp đứng ở lối vào, hướng ống kính vào trong. Buồng rộng — rất rộng, đường kính ước chừng 200 mét như Owen đã nói. Và trong buồng đó, những cấu trúc silic phân bố đều theo vòng tròn đồng tâm từ trung tâm ra ngoài — như những làn sóng đóng băng trong đá.
“Chúng đang phát triển,” Owen nói từ phía sau. “Đó là điều người chụp ảnh này nói với anh qua điện thoại. Ông ta so sánh với những lần trước và nói chúng lớn hơn.”
“Lớn hơn bao nhiêu?”
“Ông ta không đo. Ông ta hoảng sợ.”
Amara nhìn ảnh.
“Anh nói chuyện với người này?”
“Năm 2029. Một lần. Lúc 3 giờ sáng.”
“Bây giờ ông ta ở đâu?”
Khoảng dừng dài.
“Anh không biết.”
Cô đặt laptop xuống bàn. Ngồi im.
Phòng làm việc của Owen yên tĩnh theo kiểu các phòng làm việc trong các tòa nhà đại học cũ thường yên tĩnh — không phải vắng người mà là có lớp tường dày và cửa sổ kính đôi lọc hết âm thanh từ bên ngoài, để lại một thứ im lặng có trọng lượng riêng của nó.
Mưa vẫn rơi bên ngoài. Cô nghe được tiếng mưa nhẹ trên kính cửa sổ.
“Tại sao anh không nói với em?” cô hỏi.
Owen không trả lời ngay.
“Vì anh không biết nó có nghĩa gì,” ông cuối cùng nói. “Và vì anh sợ.”
“Sợ gì?”
“Sợ rằng nếu anh nói, em sẽ đi xuống đó.”
Amara nhìn ông.
“Và đó sẽ là điều em làm,” ông tiếp tục. “Anh biết em. Khi em thấy điều gì không giải thích được, em không bước lùi. Em bước về phía trước.”
“Đó là công việc của chúng ta.”
“Đó là bản năng của em,” Owen sửa lại. “Không phải giống nhau.”
Cô không tranh luận điều đó. Vì ông nói đúng và cả hai đều biết.
“Chu kỳ mười hai tiếng,” cô nói, quay lại chủ đề vì đó là cách cô xử lý cảm xúc — bằng cách tiếp tục làm việc. “Dữ liệu bọt khí của tôi. Và người của nhà máy nói cấu trúc trong buồng phát tín hiệu điện từ theo chu kỳ đều đặn.”
“Mười hai phút,” Owen nói. “Không phải mười hai tiếng.”
Cô dừng lại. “Mười hai phút?”
“Đó là những gì ông ta mô tả.”
Cô đứng dậy, đi ra bảng trắng. Viết:
Bọt khí: 12 giờ.
Tín hiệu điện từ: 12 phút.
Nhìn hai dòng đó.
“Tỷ lệ 1:60,” cô nói.
“Anh thấy vậy.”
“Một giờ có 60 phút. Một ngày có 24 giờ — nhưng hai chu kỳ mười hai tiếng. Đơn vị thời gian.”
“Amara—”
“Không phải ngẫu nhiên,” cô tiếp tục, giọng không phải hào hứng mà là cái giọng của người đang suy nghĩ to. “Nếu chỉ một chu kỳ, có thể là trùng hợp. Nhưng hai chu kỳ liên quan nhau theo tỷ lệ toán học—”
“Đó là điều anh không muốn nghĩ đến,” Owen nói. “Vì kết luận của nó—”
“Kết luận của nó là có một nguồn tín hiệu thống nhất,” cô nói. “Một thứ gì đó đang phát tín hiệu theo hai tần số khác nhau cùng một lúc. Và cả hai tần số đều liên quan đến đơn vị đo thời gian của con người.”
Phòng im lặng.
“Hoặc,” cô thêm vào sau một giây, “đơn vị đo thời gian của con người liên quan đến chu kỳ tự nhiên của một thứ gì đó đã tồn tại lâu hơn con người rất nhiều.”
“Khác biệt của hai giả thuyết đó là gì?”
“Khác biệt là hướng nhân quả,” cô nói. “Và hướng nhân quả quan trọng rất nhiều.”
Họ làm việc suốt phần còn lại của buổi chiều.
Owen lấy ra tất cả dữ liệu ông đã thu thập — không phải chỉ từ dữ liệu của Amara mà từ ba trạm địa chấn độc lập trong bán kính 300 km quanh Kafue, từ dữ liệu vệ tinh quan sát nhiệt bề mặt, từ bài báo năm 2026 của chính ông với tất cả dữ liệu thô chưa đăng.
Amara lấy laptop ra, kết nối với server của trạm quan trắc Kafue, tải về toàn bộ chuỗi dữ liệu ba năm gần nhất — không phải báo cáo tổng hợp mà dữ liệu thô từng phút từng giây.
Họ bắt đầu so sánh.
Không ai nói nhiều. Tiếng gõ phím. Tiếng bút dạ trên bảng trắng. Tiếng mưa bên ngoài thay đổi cường độ theo từng đợt gió.
Owen pha cà phê lúc 4 giờ. Amara uống mà không nếm vị.
Lúc 5 giờ 17 phút, cô tìm thấy thứ mà cô không tìm kiếm.
“Owen.”
Ông ngẩng đầu lên từ tập tài liệu đang đọc.
“Nhìn vào đây.” Cô xoay laptop về phía ông. “Dữ liệu nhiệt độ suối số 2. Ba năm. Em lấy trung bình nhiệt độ theo từng đợt — mỗi đợt mười hai tiếng, tương ứng với một chu kỳ.”
Ông nhìn màn hình.
Biểu đồ đường thẳng — trục ngang là thời gian, ba năm, trục dọc là nhiệt độ trung bình mỗi chu kỳ. Đường biểu đồ trong hai năm đầu gần như phẳng — dao động nhỏ theo mùa, không có gì đáng kể.
Rồi bắt đầu từ tháng Mười năm 2040: đường đi lên.
Không đột ngột. Chậm và đều, như đường dốc của một ngọn đồi thoải. Nhưng không dừng lại. Không dao động. Chỉ đi lên, đều đặn, mỗi chu kỳ một chút, suốt bảy tháng.
“Tốc độ tăng,” cô nói. “0.04 độ mỗi chu kỳ. Mỗi mười hai tiếng.”
Owen nhìn biểu đồ. “Nhỏ.”
“Nhỏ nhưng không dừng lại.” Cô chạy ngón tay dọc theo đường biểu đồ. “Bảy tháng. 0.04 độ nhân với bao nhiêu chu kỳ trong bảy tháng?”
“Khoảng 420 chu kỳ.”
“0.04 nhân 420 bằng—”
“16.8 độ,” Owen nói.
“Đúng. Và nhiệt độ baseline của suối số 2 trước tháng Mười năm ngoái là bao nhiêu?”
Owen biết con số này — ông đã đo nó năm 2026. “Khoảng 34 độ.”
“Sáng nay Juma đo được 51 độ,” Amara nói. “Chênh lệch 17 độ. Khớp với mô hình trong vòng sai số 1.2%.”
Họ nhìn nhau.
“Nó tăng đều đặn,” Owen nói chậm.
“Không phải tăng ngẫu nhiên. Không phải tăng theo mùa. Không phải tăng theo sự kiện địa chấn.” Cô quay laptop lại phía mình. “Nếu tốc độ này duy trì—”
“Đừng nói ra,” Owen nói.
“Anh cần nghe.”
“Anh biết kết quả.”
“Thì anh cần nghe em nói ra.”
Owen nhắm mắt lại một giây. Mở ra.
“Nói.”
“Nếu tốc độ tăng 0.04 độ mỗi mười hai tiếng duy trì,” Amara nói, giọng không thay đổi tông điệu dù từng chữ cô nói ra nặng hơn từng chữ trước đó, “nhiệt độ suối số 2 sẽ đạt 100 độ C trong khoảng 61 ngày. Tức là nước sẽ sôi. Áp suất sẽ vượt khả năng chịu đựng của lớp đất bên trên. Và tại điểm đó—”
“Tại điểm đó lớp phủ không còn bị giữ lại bởi lớp vỏ,” Owen hoàn thành câu.
Mưa rơi bên ngoài. Phòng tối dần theo buổi chiều mà không ai bật thêm đèn.
“61 ngày,” Owen nói.
“Nhanh nhất là 61 ngày. Nếu tốc độ tăng nhanh hơn — như đêm qua, suối tăng 4 độ trong bảy tiếng thay vì 0.04 độ trong mười hai tiếng — thì ít hơn nhiều.”
“Bao nhiêu ít hơn?”
Amara nhìn màn hình. Gõ vào máy tính. Nhìn kết quả.
“Nếu tốc độ đêm qua duy trì: 72 giờ.”
Im lặng.
Bên ngoài, tiếng mưa.
Bên trong, tiếng đồng hồ trên tường phòng làm việc của Owen đánh dấu từng giây — âm thanh mà Amara không nghe thấy trong suốt buổi chiều nhưng bây giờ nghe rất rõ.
Tích. Tích. Tích.
“72 giờ,” Owen nói, không phải hỏi.
“Đó là trường hợp tệ nhất,” Amara nói. “Nếu tốc độ đêm qua là đỉnh cục bộ và giảm xuống sau đó—”
“Nhưng nếu không giảm.”
“Thì 72 giờ.”
Owen đứng dậy. Đi ra cửa sổ. Nhìn ra ngoài — Oxford trong mưa chiều, những tòa nhà đá vôi màu mật ong đã đổi sang màu xám trong ánh sáng thấp, sinh viên đi dưới ô trên đường cobblestone.
“Chúng ta cần thêm dữ liệu,” ông nói. “Trước khi kết luận bất cứ điều gì.”
“Đồng ý.”
“Cô ấy đang theo dõi không?”
“Juma đang theo dõi.”
“Không đủ.” Ông quay lại. “Em cần về Kafue.”
“Tôi biết.”
“Và chúng ta cần ai đó ở cấp chính phủ nhận thức được điều này.”
“Chính phủ Zambia sẽ không—”
“Không phải Zambia,” Owen nói. “Ai đó khác.”
Amara nhìn ông. Nhớ lại số điện thoại Kenya đã gọi hai lần mà cô không bắt máy.
“Có người đã gọi cho tôi,” cô nói chậm. “Số Kenya. Hai lần. Tôi không bắt máy.”
Owen nhìn cô với biểu hiện mà cô không đọc được hoàn toàn — không phải ngạc nhiên, gần hơn với thứ gì đó trông giống nhẹ nhõm.
“Gọi lại cho họ,” ông nói.
Cô gọi lại lúc 6 giờ tối, đứng bên ngoài tòa nhà dưới mái hiên, mưa rơi cách cô một thước.
Chuông đổ hai lần.
“Tiến sĩ Zulu,” giọng người phụ nữ phía bên kia nói. Tiếng Anh, giọng Kenya, rõ và thẳng. “Tôi đã đợi cô gọi lại.”
“Bà là ai?”
“Wanjiku Otieno. Bộ trưởng Môi trường Kenya.” Một khoảng dừng ngắn. “Tôi có dữ liệu địa chấn của cô. Tôi tin cô. Kafue cần bao lâu để ra lệnh sơ tán?”
Amara đứng dưới mái hiên ở Oxford trong mưa chiều và nghe câu hỏi đó — câu hỏi thẳng nhất, thực tế nhất, và đáng sợ nhất mà ai đó đã hỏi cô trong suốt bảy tiếng qua.
“Họ sẽ không ra lệnh,” cô nói.
Bộ trưởng Wanjiku Otieno im lặng ba giây.
“Vậy thì Kenya sẽ làm thay.”
Đêm hôm đó, Amara ngồi một mình trong phòng làm việc của Owen — ông đã về nhà sau khi ép cô ăn một bát súp và hứa sẽ ngủ ít nhất sáu tiếng.
Cô không ngủ.
Cô ngồi trước màn hình laptop và nhìn biểu đồ nhiệt độ suối số 2. Đường đi lên. Chậm và đều và không dừng lại.
Cô mở một cửa sổ mới. Gõ vào ô tìm kiếm: “natural oscillation geological systems 12-hour cycles.”
23.400 kết quả.
Cô đọc trong hai tiếng. Không tìm thấy thứ gì khớp.
Rồi cô mở cửa sổ khác. Gõ: “biological systems 12-hour circadian cycles.”
Kết quả đầu tiên: một bài báo về nhịp sinh học của sinh vật biển sâu — những sinh vật sống ở độ sâu mà ánh sáng mặt trời không bao giờ chạm đến nhưng vẫn duy trì chu kỳ hoạt động mười hai tiếng đồng bộ với thủy triều.
Cô đọc bài báo đó ba lần.
Rồi nhìn ra cửa sổ.
Oxford ngoài kia đã ngừng mưa. Bầu trời đêm vẫn đầy mây nhưng ở một chỗ, đủ xa về phía đông, có một khe hở để lộ ra một ngôi sao.
Cô nhìn ngôi sao đó.
Và lần đầu tiên kể từ khi gặp Owen buổi sáng, cô cho phép mình nghĩ điều mà cả ngày cô đã cố không nghĩ:
Nếu chu kỳ mười hai tiếng không phải địa chất.
Và không phải thiết bị của nhà máy.
Thì nó là gì?
Và nó đang cố nói gì?
Không có câu trả lời. Chỉ có ngôi sao và bầu trời và mây và bên dưới tất cả những thứ đó, sâu hơn bất kỳ mũi khoan nào của con người từng đến được, có thứ gì đó đang đập.
Đều đặn.
Kiên nhẫn.
Chờ đợi.
— Hết chương 7 —
Muốn mình viết tiếp chương 8 — góc nhìn của Bộ trưởng Wanjiku tại Nairobi, buổi họp khẩn không?
KAFUE
Chương 8: Nairobi Rung
Wanjiku Otieno học được một điều trong hai mươi năm làm chính trị:
Cách một người bước vào phòng họp nói lên tất cả về những gì sẽ xảy ra trong phòng họp đó.
Người bước vào nhanh và không nhìn xung quanh — họ đã quyết định trước và đến để thuyết phục. Người bước vào chậm và bắt tay từng người — họ chưa quyết định và đang mua thời gian. Người bước vào và thẳng ra ngồi mà không nói gì với ai — họ biết điều mà người khác chưa biết và đang chờ đúng lúc.
Sáng thứ Tư, khi bảy người bước vào phòng họp Bộ Môi trường Kenya lúc 6 giờ sáng, Wanjiku quan sát từng người một và biết chính xác buổi họp này sẽ đi đến đâu trước khi ai mở miệng.
Phòng họp nằm ở tầng tám của tòa nhà Bộ Môi trường — một căn phòng dài, cửa sổ nhìn ra hướng đông, và vào những buổi sáng quang đãng có thể thấy Kilimanjaro ở phía xa trong màn sương. Sáng nay không quang đãng. Nairobi phủ mây thấp, không khí ẩm của mùa mưa ngắn, và bên ngoài cửa sổ chỉ là màu xám và những mái nhà ướt.
Wanjiku đến sớm nhất — thói quen từ hồi còn là luật sư, trước khi bước vào chính trị theo cái cách mà bà chưa bao giờ hoàn toàn giải thích được cho chính mình. Bà ngồi đầu bàn, mở laptop, nhìn màn hình hiển thị dữ liệu địa chấn mà cố vấn khoa học gửi lúc 4 giờ sáng kèm dòng chữ: “Bộ trưởng cần xem cái này trước khi họp.”
Bà đã xem. Ba lần. Và đã gọi điện cho tiến sĩ Zulu — hai lần, không có ai bắt máy.
Rồi bà ngồi đợi buổi họp.
Người đến thứ hai là Giáo sư Kamau.
Sáu mươi bảy tuổi, Trưởng khoa Địa chất Đại học Nairobi, cố vấn khoa học cao cấp nhất mà Bộ có thể gọi vào lúc 5 giờ sáng mà không bị từ chối. Ông bước vào phòng nhanh, không bắt tay Wanjiku, thẳng ra ngồi đối diện bà, mở cặp tài liệu, lấy ra một xấp giấy in.
Đã quyết định trước. Đến để thuyết phục.
Tiến sĩ Njeri đến sau — bốn mươi lăm tuổi, Giám đốc Cơ quan Môi trường Quốc gia, khuôn mặt của người vừa bị đánh thức sớm nhưng đã kịp thay đồ chỉnh tề. Bà bắt tay Wanjiku, hỏi có cà phê không, ngồi xuống cạnh cửa sổ.
Chưa quyết định. Đang quan sát.
Đại tá Odhiambo đến cùng lúc với hai người mặc thường phục mà ông không giới thiệu — bộ ba đó bước vào như một đơn vị, ngồi xuống cùng một phía bàn, và Odhiambo đặt một chiếc tablet màu đen lên bàn trước mặt mình mà không giải thích nó chứa gì.
Biết điều mà người khác chưa biết.
Hai người còn lại — đại diện từ văn phòng Thủ tướng và người phụ trách truyền thông khủng hoảng — bước vào cùng nhau, ngồi gần cửa, laptop mở sẵn.
Đến để ghi chép và chờ lệnh.
Wanjiku nhìn lượt bàn. Bảy người. Bốn quan điểm. Một sự thật mà tất cả đều sẽ cố nhìn theo góc độ phục vụ quan điểm của mình.
“Được rồi,” bà nói. “Chúng ta bắt đầu.”
Cố vấn khoa học — tiến sĩ trẻ tên Waweru, ba mươi bốn tuổi, người gửi email lúc 4 giờ sáng — trình bày trong mười lăm phút.
Dữ liệu từ mạng lưới địa chấn của Kenya: tám trạm quan trắc phân bố từ hồ Turkana đến biên giới Tanzania. Trong ba tháng đầu năm 2041, bốn trạm phía tây — những trạm gần đới đứt gãy Đông Phi nhất — ghi nhận gia tăng hoạt động vi địa chấn. Không đủ để gây chú ý nếu nhìn riêng lẻ. Nhưng khi Waweru chạy phân tích tổng hợp đêm qua — sau khi đọc báo cáo của trạm quan trắc Kafue mà một người quen gửi cho anh — mẫu hình hiện ra rõ ràng.
Các sự kiện vi địa chấn không phân bố ngẫu nhiên. Chúng tập trung dọc theo một đường kéo từ phía nam — từ khu vực Kafue, Zambia — lên phía bắc qua Tanzania đến biên giới Kenya.
Và trong bảy tháng gần nhất, đường đó đang sáng dần.
“Tốc độ truyền lan,” Waweru nói, giọng kiểm soát tốt hơn mức bình thường của người ba mươi bốn tuổi đang trình bày điều này trước mặt bảy người cấp trên, “phù hợp với mô hình kích hoạt ứng suất dây chuyền dọc theo hệ thống đứt gãy. Về mặt lý thuyết, nếu nguồn kích hoạt tại Kafue đủ mạnh và đủ dai, ứng suất có thể tiếp tục truyền lên phía bắc.”
“Đến Kenya,” Wanjiku nói.
“Đến Kenya.”
Giáo sư Kamau không đợi Waweru ngồi xuống.
“Những gì chúng ta vừa nghe là phân tích dữ liệu hạn chế được trình bày theo cách tạo ra kết luận nghiêm trọng hơn dữ liệu thực tế cho phép,” ông nói, giọng của người quen được lắng nghe và không thích bị ngắt lời. “Tôi đã nhìn vào dữ liệu này trước khi đến đây. Gia tăng vi địa chấn 340% nghe có vẻ lớn. Nhưng chúng ta đang nói về những sự kiện nhỏ hơn độ lớn 2.0 — không cảm nhận được ở bề mặt, không gây thiệt hại, hoàn toàn bình thường trong bối cảnh đới đứt gãy đang hoạt động.”
“Bình thường theo nghĩa nào?” Njeri hỏi.
“Theo nghĩa nó đã xảy ra trước đây. Đới đứt gãy Đông Phi đã hoạt động hàng triệu năm. Chúng ta đang đặt thiết bị đo nhạy hơn nên chúng ta thấy nhiều hơn — không có nghĩa là nhiều hơn đang xảy ra.”
“Tốc độ tăng—” Waweru bắt đầu.
“Tốc độ tăng trong dữ liệu ba tháng không đủ để kết luận xu hướng dài hạn,” Kamau ngắt lời không thô lỗ nhưng không để nghi ngờ. “Chúng ta cần ít nhất mười hai tháng để loại trừ biến động theo mùa.”
“Mười hai tháng,” Wanjiku lặp lại, giọng trung lập.
“Tối thiểu. Tốt hơn là ba năm.”
Phòng im lặng ngắn.
“Tiếp tục,” Wanjiku nói, không rõ là nói với ai. “Tiến sĩ Njeri.”
Njeri không đứng dậy. Bà trình bày từ ghế ngồi, nhìn thẳng qua bàn vào Kamau như thể hai người đang tiếp tục một cuộc tranh luận đã bắt đầu từ trước buổi họp này.
“Tôi đồng ý với Giáo sư Kamau rằng dữ liệu địa chấn đơn lẻ không đủ kết luận,” bà nói. “Nhưng dữ liệu địa chấn không đơn lẻ. Nhà máy địa nhiệt Kafue đã bơm nước áp suất cao xuống lớp phủ từ năm 2039. Chúng ta có tài liệu khoa học từ ít nhất mười lăm quốc gia cho thấy kỹ thuật bơm tương tự — hydraulic fracturing — kích hoạt hoạt động địa chấn tại các khu vực có đứt gãy sẵn có.”
“Quy mô nhà máy Kafue nhỏ hơn nhiều—” Kamau bắt đầu.
“Quy mô nhà máy Kafue lớn nhất châu Phi,” Njeri nói. “Và nằm trực tiếp trên một trong những hệ thống đứt gãy hoạt động mạnh nhất thế giới.” Bà nhìn Wanjiku. “Nếu đây là kịch bản nhân tạo — nếu tập đoàn đang vận hành nhà máy đã kích hoạt chuỗi sự kiện này — thì chúng ta không chỉ có vấn đề địa chất. Chúng ta có vấn đề pháp lý, ngoại giao, và tiền lệ quốc tế.”
“Đề xuất của bà là gì?” Wanjiku hỏi.
“Yêu cầu tập đoàn dừng hoạt động bơm ngay lập tức trong khi điều tra. Đồng thời thông báo cho UNEP và Hội đồng Bảo an.”
“Đó là leo thang rất nhanh,” đại diện văn phòng Thủ tướng nói — lần đầu tiên mở miệng.
“Tình hình leo thang đầu tiên,” Njeri đáp. “Chúng ta chỉ theo kịp.”
Đại tá Odhiambo đặt ngón tay lên chiếc tablet màu đen trên bàn.
“Tôi muốn đặt một câu hỏi mà không ai ở đây muốn trả lời,” ông nói, giọng của người quen phát biểu trong những phòng mà câu hỏi khó hơn câu trả lời. “Tại sao bây giờ?”
Phòng nhìn ông.
“Đới đứt gãy Kafue đã tồn tại hàng triệu năm. Nhà máy địa nhiệt hoạt động từ năm 2039 — hai năm không có gì bất thường. Rồi đột nhiên, tháng Mười năm ngoái, mọi thứ thay đổi. Tốc độ tăng. Chu kỳ xuất hiện. Nhiệt độ tăng.” Ông nhìn quanh bàn. “Có ai ở đây biết điều gì thay đổi tại Kafue vào tháng Mười năm ngoái không?”
Im lặng.
“Tôi biết,” Odhiambo nói. “Vào tháng Chín năm ngoái, nhà máy nâng cấp hệ thống bơm — tăng công suất 40%. Đây là thông tin công khai trong báo cáo tài chính của tập đoàn.” Ông dừng lại. “Nhưng điều tôi không biết — và đây là câu hỏi của tôi — là tăng công suất 40% có đủ để giải thích tốc độ thay đổi hiện tại không? Hay có yếu tố nào khác?”
“Ý Đại tá là gì cụ thể hơn?” Njeri hỏi, giọng thận trọng.
“Ý tôi là,” Odhiambo nói chậm, “chu kỳ mười hai tiếng trong dữ liệu bọt khí của trạm quan trắc Kafue. Thiết bị của nhà máy hoạt động theo chu kỳ mười hai tiếng không?”
Waweru lật tài liệu. “Không. Nhà máy vận hành liên tục.”
“Vậy thì chu kỳ mười hai tiếng đến từ đâu?”
Không ai trả lời.
Odhiambo nhìn xuống tablet của mình. “Có những công nghệ — không phổ biến, không được thừa nhận công khai — có khả năng tạo ra tín hiệu địa chấn có chu kỳ bằng cách phát sóng năng lượng tần số thấp vào lớp vỏ. Tôi không nói điều đó đang xảy ra. Tôi nói chúng ta chưa loại trừ khả năng đó.”
“Đại tá đang đề xuất rằng ai đó đang cố tình—” Kamau bắt đầu.
“Tôi đang đề xuất rằng chúng ta hỏi câu hỏi trước khi loại trừ câu trả lời,” Odhiambo ngắt lời bình tĩnh. “Đó là công việc của tôi.”
Wanjiku đã không nói gì trong hai mươi phút.
Bà ngồi ở đầu bàn và nghe bốn quan điểm triển khai như bà đã dự đoán — Kamau cần thời gian, Njeri cần hành động pháp lý, Odhiambo cần thông tin tình báo, đại diện Thủ tướng cần chờ lệnh từ phía trên.
Không ai sai hoàn toàn. Đó là vấn đề.
Khi mọi người đều có một phần lý, không ai có lý hoàn toàn, và trong khoảng trống giữa những phần lý đó — thường là nơi mà không có quyết định nào được đưa ra.
Bà đã ở trong những phòng như thế này đủ lần để biết điều đó.
“Được rồi,” bà nói.
Mọi người nhìn bà. Bà đứng dậy — không cần đứng dậy để được nghe nhưng đứng dậy vì bà muốn nhìn thẳng vào mặt từng người khi nói điều tiếp theo.
“Các anh chị vừa đưa ra bốn nguyên nhân khác nhau. Tôi nghe hết. Giáo sư Kamau nói đây là tự nhiên và cần thời gian. Tiến sĩ Njeri nói đây là nhân tạo và cần hành động pháp lý. Đại tá Odhiambo nói chúng ta chưa loại trừ khả năng có chủ đích và cần thông tin. Văn phòng Thủ tướng chưa nói gì nhưng tôi đoán họ muốn chờ thêm.” Bà nhìn lượt bàn. “Đúng không?”
Không ai phủ nhận.
“Tốt. Vậy tôi hỏi một câu duy nhất.”
Bà nhìn Kamau.
“Nếu chúng ta sai — nếu đây chỉ là biến động tự nhiên bình thường — và chúng ta hành động, chúng ta mất gì?”
Kamau: “Uy tín chính trị. Gây hoang mang không cần thiết. Có thể ảnh hưởng quan hệ ngoại giao với Zambia.”
“Được.” Bà nhìn Njeri, Odhiambo, đại diện Thủ tướng. “Và nếu các anh chị sai — nếu đây nghiêm trọng hơn bình thường — và chúng ta không hành động, chúng ta mất gì?”
Phòng im lặng.
“Tôi sẽ trả lời thay,” Wanjiku nói. “Chúng ta mất người. Có thể rất nhiều người. Và sau đó chúng ta ngồi trong một phòng khác, với máy quay và nhà báo, và cố giải thích tại sao chúng ta biết mà không làm gì.”
Bà ngồi xuống.
“Tôi không muốn ngồi trong phòng đó.”
“Hành động cụ thể là gì?” đại diện Thủ tướng hỏi — lần thứ hai mở miệng, lần này không phải để phản đối mà để hỏi thật.
“Waweru,” Wanjiku nói. “Anh cần gì để xác nhận hoặc bác bỏ mô hình của mình trong 24 giờ?”
Waweru nhìn lên từ laptop. “Dữ liệu trực tiếp từ trạm quan trắc Kafue. Cụ thể là chuỗi dữ liệu thô ba năm, không qua tổng hợp.”
“Anh có thể xin được không?”
“Tôi có thể xin. Nhưng tập đoàn sở hữu trạm quan trắc đó theo thỏa thuận đồng tài trợ — họ không bắt buộc phải chia sẻ dữ liệu thô.”
“Không phải tập đoàn,” Wanjiku nói. “Nhà khoa học. Tiến sĩ Zulu. Cô ấy là chủ sở hữu trí tuệ của dữ liệu nghiên cứu theo thỏa thuận học thuật. Liên hệ trực tiếp với cô ấy.”
“Cô ấy đang ở Oxford—”
“Tôi biết cô ấy đang ở đâu.” Wanjiku nhìn điện thoại trên bàn. “Tôi sẽ gọi cho cô ấy.”
“Còn Zambia?” Njeri hỏi. “Chúng ta không thể hành động mà không thông báo với họ.”
“Đồng ý,” Wanjiku nói. “Waweru, soạn thảo thông báo chính thức gửi Bộ Môi trường Zambia — không phải yêu cầu, là chia sẻ thông tin. Chúng ta nói chúng ta có dữ liệu đáng lo ngại và muốn trao đổi.”
“Nếu họ không phản hồi?”
“Thì chúng ta phát biểu công khai.”
“Bộ trưởng,” đại diện Thủ tướng nói, giọng thận trọng hơn lần trước, “nếu chúng ta phát biểu công khai về rủi ro địa chất liên quan đến quốc gia láng giềng mà không có sự đồng ý của họ — đó là vấn đề ngoại giao rất nhạy cảm.”
“Tôi biết.”
“Văn phòng Thủ tướng sẽ cần được tham vấn trước khi—”
“Tôi sẽ báo cáo Thủ tướng trực tiếp,” Wanjiku nói. “Hôm nay. Trước 12 giờ trưa.” Bà nhìn đại diện Thủ tướng. “Anh có thể sắp xếp cuộc gặp trong một tiếng không?”
Người đó nhìn điện thoại. Gõ tin nhắn. Nhìn lên. “Được.”
“Một điều nữa,” Odhiambo nói khi mọi người bắt đầu đứng dậy.
Wanjiku nhìn ông.
“Tập đoàn đang vận hành nhà máy Kafue — họ biết gì? Và họ đang làm gì với những gì họ biết?”
“Đó là câu hỏi hay,” Wanjiku nói.
“Tôi có thể tìm hiểu,” Odhiambo nói — không giải thích bằng cách nào và không ai hỏi.
“Anh có 24 giờ,” Wanjiku nói.
Phòng họp trống dần.
Wanjiku ngồi lại một mình với Waweru — cậu đang đóng gói laptop và tránh nhìn vào mắt bà theo kiểu người vừa trình bày điều gì đó lớn hơn mình và chưa biết cảm thấy thế nào về phản ứng của người khác.
“Waweru,” bà nói.
“Bộ trưởng.”
“Anh tin dữ liệu của mình không?”
Cậu ngừng đóng gói. Nhìn bà. “Tin.”
“Và anh nghĩ mức độ nghiêm trọng thực sự là bao nhiêu?”
Khoảng dừng dài hơn lần trước.
“Tôi nghĩ,” Waweru nói chậm, “rằng nếu dữ liệu của trạm quan trắc Kafue khớp với những gì chúng ta đang thấy từ phía Kenya — và tôi tin là khớp — thì chúng ta không có mười hai tháng để quan sát thêm. Chúng ta có thể không có ba tháng.”
Wanjiku gật đầu.
“Được rồi,” bà nói. “Cảm ơn anh đã gọi cho tôi lúc 4 giờ sáng.”
“Tôi không biết có nên gọi không.”
“Anh nên. Đó là việc đúng đắn cần làm.” Bà đứng dậy, lấy điện thoại. “Bây giờ tôi sẽ cố gọi cho tiến sĩ Zulu. Anh soạn thảo thông báo cho Zambia đi.”
Cô gọi lần đầu lúc 6 giờ 47 phút.
Không có ai bắt máy.
Cô gọi lần hai lúc 6 giờ 52 phút.
Không có ai bắt máy.
Wanjiku đứng cạnh cửa sổ phòng làm việc của mình và nhìn Nairobi đang thức dậy bên dưới — xe cộ bắt đầu đông, những người bán hàng rong mở quầy, khói bếp than từ khu dân cư phía đông tỏa lên trong buổi sáng ẩm ướt.
Bốn triệu người ở Lusaka không biết gì.
Và ở đây — bốn mươi người biết, trong đó hai mươi lăm người sẽ cố tìm cách trì hoãn quyết định cho đến khi không còn quyết định nào để đưa ra nữa.
Bà biết cơ chế đó. Bà đã thấy nó vận hành đủ lần.
Điện thoại rung trong tay bà.
Số không quen. Đầu số Anh.
“Bộ trưởng Otieno.”
“Tiến sĩ Zulu,” giọng người phụ nữ phía bên kia nói — không chào, thẳng vào tên. Wanjiku thích điều đó. “Tôi thấy bà đã gọi.”
“Tôi đã gọi hai lần.”
“Tôi biết. Tôi đang xử lý dữ liệu và điện thoại để im lặng.” Một khoảng dừng. “Bà có dữ liệu địa chấn của Kenya?”
“Có.”
“Và bà tin tôi.”
Không phải câu hỏi. Wanjiku nhận ra điều đó và trả lời thẳng: “Có. Kafue cần bao lâu để ra lệnh sơ tán?”
Im lặng ngắn ở đầu dây bên kia — không phải ngần ngại mà là người đang xử lý câu hỏi và không muốn trả lời sai.
“Họ sẽ không ra lệnh,” tiến sĩ Zulu nói.
Wanjiku nhìn ra cửa sổ.
Nairobi bên dưới. Xa hơn, ở phía tây nam, hướng về phía Tanzania và xa hơn nữa là Zambia — những nơi mà từ tầng tám nhìn xuống chỉ là đường chân trời mây thấp.
“Vậy thì Kenya sẽ làm thay,” bà nói.
Cuộc gọi kéo dài hai mươi bảy phút.
Khi kết thúc, Wanjiku biết thêm: chu kỳ mười hai tiếng, 340% gia tăng đồng vị heli, suối ngừng chảy bảy phút, và con số 72 giờ mà tiến sĩ Zulu nói với giọng bình tĩnh của người đã ngồi với nó đủ lâu để ngừng hoảng sợ.
Bà cũng biết điều mà tiến sĩ Zulu không nói trực tiếp nhưng để lộ qua cách lựa chọn từ ngữ: có điều gì đó trong buồng ngầm dưới nhà máy mà nhà khoa học người Zambia chưa thấy nhưng đã nghi ngờ.
“Tiến sĩ Zulu,” Wanjiku nói trước khi cúp máy. “Khi cô quay lại Kafue — cô sẽ xuống dưới đó không?”
Một khoảng dừng.
“Đó là lý do tôi quay lại.”
“Cẩn thận.”
“Cảm ơn bà đã gọi cho tôi,” tiến sĩ Zulu nói. “Và đã tin tôi.”
“Tôi không tin cô vì cô đáng tin,” Wanjiku nói — không phải lạnh lùng mà thẳng thắn. “Tôi tin cô vì dữ liệu của cô khớp với dữ liệu của tôi. Đó là cách khoa học hoạt động.”
“Và chính trị?”
“Chính trị hoạt động theo cách khác,” Wanjiku thừa nhận. “Nhưng đôi khi kết quả giống nhau.”
Wanjiku Otieno đặt điện thoại xuống bàn.
Nhìn đồng hồ: 7 giờ 31 phút.
Còn bốn tiếng rưỡi trước cuộc gặp với Thủ tướng.
Bà ngồi xuống ghế làm việc. Mở laptop. Bắt đầu soạn thảo bản tóm tắt — loại tóm tắt mà người ta đọc trong mười phút và hiểu đủ để ra quyết định thay đổi hàng triệu cuộc sống.
Khó hơn bất kỳ văn bản pháp lý nào bà từng viết. Vì văn bản pháp lý chỉ cần đúng. Còn văn bản này cần đúng và đủ rõ ràng để một người đọc vào lúc 12 giờ trưa sau một buổi sáng đầy cuộc họp khác sẽ hiểu ngay lập tức mình cần làm gì.
Bà gõ tiêu đề:
BÁO CÁO KHẨN — ĐÁNH GIÁ RỦI RO ĐỊA CHẤT KHU VỰC KAFUE, ZAMBIA: TÁC ĐỘNG ĐẾN AN NINH LÃNH THỔ KENYA.
Dừng lại. Xóa dòng cuối. Gõ lại:
TÁC ĐỘNG ĐẾN AN NINH CON NGƯỜI.
Nhìn dòng đó.
Giữ lại.
Lúc 8 giờ sáng, Waweru gõ cửa phòng làm việc của bà.
“Bộ trưởng. Thông báo gửi Zambia đã soạn xong.”
“Gửi đi.”
“Còn một việc nữa.” Anh đứng ở cửa, không bước vào. “Tôi vừa nhận được email từ tiến sĩ Zulu. Bà ấy gửi toàn bộ dữ liệu thô ba năm của trạm quan trắc Kafue.”
Wanjiku nhìn lên.
“Không cần yêu cầu. Bà ấy tự gửi.”
“Tôi biết.”
“Tại sao?”
Wanjiku nghĩ đến cuộc điện thoại sáng nay. Đến giọng bình tĩnh của người đã ngồi với con số 72 giờ đủ lâu để ngừng hoảng sợ và bắt đầu hành động.
“Vì cô ấy cần ai đó có dữ liệu này ngoài cô ấy và giáo sư Daly,” Wanjiku nói. “Phòng trường hợp.”
“Phòng trường hợp gì?”
Bà nhìn Waweru. Anh trẻ, thông minh, đã gọi cho bà lúc 4 giờ sáng vì anh tin đó là điều đúng đắn cần làm.
“Phòng trường hợp không ai còn có thể gửi nó nữa,” bà nói.
Waweru đứng im một giây.
Rồi gật đầu. Đóng cửa lại.
Wanjiku quay lại màn hình laptop.
Ngoài cửa sổ, Nairobi đã hoàn toàn thức dậy — tiếng còi xe, tiếng loa phát thanh từ chợ, tiếng trẻ em đi học. Bầu trời vẫn còn mây nhưng ở một góc phía đông, mây đang vỡ ra, và trong khoảng hở đó ánh nắng đầu tiên của ngày chiếu xuống.
Wanjiku nhìn ánh nắng đó một giây.
Rồi cúi xuống tiếp tục gõ.
Bà có bốn tiếng để thuyết phục một người.
Và một người đó có thể thuyết phục bốn triệu người còn lại.
Đó là cách chính trị hoạt động — chậm hơn khoa học, ít chắc chắn hơn dữ liệu, và đôi khi, vào những ngày tốt, hiệu quả hơn cả hai.
Bà gõ. Mặt trời lên. Đồng hồ chạy.
— Hết chương 8 —
Muốn mình viết tiếp chương 9 — Owen nói thật với Amara về tài liệu mật năm 2029 và ba người mất tích không?
KAFUE
Chương 9: Owen Nói Thật
Có những thứ mà khi bạn giữ đủ lâu, chúng bắt đầu có hình dạng riêng bên trong người bạn.
Không giống như ký ức. Ký ức mờ dần theo thời gian — màu sắc nhạt đi, chi tiết biến mất, cảm xúc trở thành bản phác thảo của chính nó. Nhưng những thứ bạn giữ lại vì chọn không nói — những thứ đó không mờ. Chúng ngồi yên và chờ và mỗi năm qua chúng trở nên cứng hơn, đặc hơn, như đá vôi hình thành từ những lớp trầm tích tích lũy.
Mười hai năm.
Mike Daly đã giữ điều này mười hai năm và đêm nay nó sẽ ra khỏi người ông.
Ông không biết mình sẽ cảm thấy thế nào sau đó.
Oxford, 9 giờ tối.
Amara ngồi đối diện ông trong phòng bếp nhỏ của ngôi nhà ông thuê từ năm 1998 — ngôi nhà mà ông đã sống lâu hơn bất kỳ mối quan hệ nào, lâu hơn cả người vợ cũ rời đi năm 2003 vì bà nói ông yêu địa chất hơn yêu con người. Bà có lẽ đúng. Điều đó không làm ông bớt cô đơn khi nghe.
Giữa họ: ấm trà đã nguội. Hai cái cốc. Và tập hồ sơ mà ông đã lấy ra từ tủ khóa trong phòng ngủ — không phải ổ cứng mà là tập tài liệu giấy, được bọc trong túi nhựa trong suốt, chữ viết tay ông ghi trên bìa bằng bút chì: Kafue 2029 — RIÊNG TƯ.
Amara chưa chạm vào tập hồ sơ.
Cô đang nhìn ông.
“Anh sẽ kể từ đầu,” Owen nói. “Và em sẽ để anh kể xong trước khi hỏi bất cứ điều gì.”
“Anh không có quyền đặt điều kiện cho điều này,” Amara nói — giọng không cao, không thấp, giọng của người đã quyết định trước khi ngồi xuống rằng mình sẽ không để cảm xúc dẫn dắt cuộc trò chuyện. “Anh có thể kể hoặc không kể. Đó là lựa chọn của anh. Nhưng anh không đặt điều kiện.”
Owen nhìn cô.
Mười lăm năm ông biết Amara Zulu. Từ khi cô là sinh viên tiến sĩ hai mươi bốn tuổi ngồi trong buổi seminar của ông và hỏi câu hỏi đúng nhất mà ông nghe được trong cả học kỳ đó. Ông biết cô đủ để biết rằng giọng điệu này — bình tĩnh và thẳng và không cho phép ai điều hướng cuộc trò chuyện — là giọng điệu nguy hiểm nhất của cô. Không phải khi cô tức giận. Khi cô tức giận cô nói nhanh và đi lại. Còn khi cô bình tĩnh theo kiểu này — nghĩa là cô đã quyết định rằng sự thật quan trọng hơn bất kỳ thứ gì khác trong phòng, kể cả cảm xúc của bản thân.
“Được,” ông nói.
Ông kể.
Không theo trình tự hoàn toàn tuyến tính — không phải vì ông không nhớ mà vì một số thứ ông vẫn còn khó nói ra theo thứ tự logic, như thể não ông vẫn đang cố sắp xếp chúng vào ngăn kéo nào đó thay vì để chúng nằm trên bàn.
Cuộc gọi lúc 3 giờ sáng. Giọng run của người đàn ông ông chưa bao giờ gặp mặt. Bốn mươi bảy tấm ảnh. Buồng rỗng 200 mét. Những cấu trúc tinh thể mà người kia mô tả bằng những từ ngữ của người không phải nhà khoa học — chúng sáng lên, giáo sư, chúng sáng lên và tắt đi theo nhịp, tôi không biết mô tả cách khác.
Tám tiếng họ cố kéo ba người lên. Cáp đứt ở 3.9 km. Thiết bị không phản hồi. Không có âm thanh từ dưới.
Quyết định lấp giếng.
“Ai ra quyết định?” Amara hỏi — phá vỡ im lặng lần đầu tiên.
“Không phải anh,” Owen nói. Rồi thêm vào vì ông biết câu trả lời đó chưa đủ: “Anh không có quyền ra quyết định đó. Anh chỉ là nhà khoa học bên ngoài họ hỏi ý kiến không chính thức.”
“Họ hỏi anh?”
“Không. Họ hỏi anh về cấu trúc địa chất năm 2025 — trước khi khoan. Anh không biết họ sẽ dùng thông tin đó để làm gì.”
Amara im lặng.
Owen tiếp tục.
Phần khó hơn: những năm sau năm 2029.
Ông kể về việc tìm kiếm tên người đàn ông trên Google và không tìm thấy gì. Về thông báo tuyển dụng vị trí trưởng nhóm khoan. Về cách ông dần dần thuyết phục bản thân rằng im lặng là lựa chọn hợp lý — vì ông không biết chắc điều gì đã xảy ra, vì ông không có bằng chứng đủ mạnh, vì ông không biết nên nói với ai.
“Anh có thể nói với em,” Amara nói.
Câu nói đó không to. Không có gì đặc biệt về cách cô nói nó. Nhưng nó nằm xuống giữa phòng bếp như một vật thể có trọng lượng riêng và Owen nhìn nó và không có gì để nói ngược lại.
“Có thể,” ông thừa nhận.
“Tại sao anh không?”
Owen nhìn ấm trà nguội. Nhìn hai cái cốc. Nhìn tập hồ sơ bọc nhựa vẫn còn chưa được mở.
“Vì anh sợ,” ông nói. “Đó là câu trả lời thật. Không phải câu trả lời tốt, nhưng là câu trả lời thật.”
“Sợ gì?”
“Sợ rằng nếu nói với em, em sẽ làm điều gì đó với nó. Và điều gì đó đó sẽ khiến em nguy hiểm.”
“Và em không nguy hiểm bây giờ sao?”
Ông không trả lời.
Vì cả hai đều biết câu trả lời.
Amara đứng dậy. Không nói gì. Đi ra phòng khách, đứng cạnh cửa sổ nhìn ra đường phố Oxford — vẫn còn người đi bộ dù đã hơn chín giờ tối, sinh viên và du khách và những người sống cuộc sống bình thường không liên quan đến bất cứ điều gì đang xảy ra trong phòng bếp của ngôi nhà số 14 đường Crick.
Owen ngồi yên. Không theo cô ra. Không gọi tên cô.
Ông đã học được điều đó từ lâu — khi Amara cần xử lý điều gì đó, cô cần không gian, không cần ai theo. Đó không phải thái độ lạnh lùng. Đó là cách cô suy nghĩ — bằng cách di chuyển và im lặng, không phải bằng cách nói chuyện.
Ông chờ.
Bảy phút. Ông đếm không chủ đích — thói quen của người làm việc với dữ liệu thời gian.
Amara quay vào phòng bếp. Ngồi xuống. Kéo tập hồ sơ bọc nhựa lại phía mình.
“Ba người,” cô nói.
“Đúng.”
“Tên họ là gì?”
Owen nhìn cô. “Anh không biết.”
“Anh không biết tên họ?”
“Người gọi cho anh — anh không hỏi tên ông ta. Anh chỉ hỏi về những gì ông ta thấy.” Owen dừng lại. “Đó là một điều nữa anh không tha thứ cho bản thân.”
Amara nhìn tập hồ sơ. Ngón tay cô đặt lên bìa nhựa — không mở, chỉ đặt lên.
“Trong này có gì?”
“Ghi chép của anh từ cuộc gọi đêm đó. Những gì ông ta mô tả. Kích thước buồng theo ước lượng của ông ta. Đặc điểm của các cấu trúc tinh thể. Anh ghi tay vì anh không muốn có file điện tử.”
“Và bốn mươi bảy tấm ảnh trong ổ cứng.”
“Đúng.”
“Ảnh chụp từ thiết bị nào?”
“Camera trên mũ bảo hộ. Độ phân giải không cao.”
“Anh đã phân tích ảnh chưa?”
“Anh đã cố.” Owen đứng dậy, đi ra lấy laptop từ phòng làm việc. Đặt lên bàn bếp. Mở ổ cứng. “Anh gửi ảnh cho hai người — một chuyên gia về khoáng vật học và một người làm về sinh địa hóa học. Không nói từ đâu, chỉ hỏi ý kiến về cấu trúc.”
“Họ nói gì?”
“Người khoáng vật học nói đây có thể là silic tinh thể trong điều kiện nhiệt độ và áp suất cực cao — không phổ biến nhưng không phải chưa từng thấy.” Owen ngừng lại. “Người sinh địa hóa nói ông ta chưa bao giờ thấy mẫu phân bố như thế này trong bất kỳ hệ thống địa chất nào. Ông ta hỏi anh chụp ở đâu.”
“Anh trả lời không?”
“Anh không trả lời email đó.”
Amara nhìn ông một giây dài. Rồi quay sang laptop, mở thư mục ảnh.
Cô nhìn bốn mươi bảy tấm ảnh một lần nữa — không phải lần đầu, cô đã nhìn chúng buổi chiều. Nhưng lần này khác. Lần trước cô nhìn như nhà khoa học nhìn bằng chứng. Lần này cô nhìn biết rằng ba người đàn ông chụp những tấm ảnh này không bao giờ trở lên mặt đất.
Tấm ảnh thứ mười chín — người chụp đứng gần một cấu trúc tinh thể, đủ gần để thấy bề mặt tinh thể phản chiếu ánh đèn mũ bảo hộ. Bề mặt không phẳng — có những rãnh nhỏ chạy theo đường xoắn ốc từ đỉnh xuống đáy, đều đặn và sâu như thể được chạm khắc.
“Rãnh,” cô nói.
“Anh thấy.”
“Tinh thể tự nhiên không có rãnh xoắn ốc đều đặn.”
“Không.”
“Tinh thể tự nhiên phát triển theo cấu trúc tinh thể học — lục giác, tứ giác, tam tà. Không phải xoắn ốc.”
“Anh biết.”
Cô kéo đến tấm ảnh thứ ba mươi mốt — tấm toàn cảnh buồng. Phóng to vào khu vực trung tâm.
Ở trung tâm buồng, nơi các cấu trúc tinh thể cao nhất, có khoảng trống tròn — đường kính khoảng mười mét, không có cấu trúc nào mọc lên. Mặt sàn trong vòng tròn đó trơn phẳng hơn phần còn lại.
“Owen.”
“Anh thấy rồi.”
“Người chụp có đi vào vòng tròn đó không?”
Owen mở tập hồ sơ giấy. Lật đến trang thứ ba. Đọc ghi chú của chính mình — chữ viết tay nhỏ và nghiêng, mực bút bi xanh nhạt dần theo thời gian.
“Ông ta nói ba người đứng ở vòng tròn trung tâm khoảng mười phút. Ông ta mô tả cảm giác — không phải từ của ông ta, từ của anh dịch lại — như thể không khí trong vòng tròn đó dày hơn. Và tín hiệu điện từ mạnh nhất tại đó.”
“Đúng mười phút?”
Owen nhìn xuống ghi chú. “Ông ta nói ‘khoảng mười phút.’ Rồi cáp đứt.”
Amara nhìn ảnh. Nhìn vòng tròn trơn phẳng ở trung tâm buồng.
“Chu kỳ mười hai phút,” cô nói chậm. “Tín hiệu điện từ theo chu kỳ mười hai phút. Họ đứng trong vòng tròn mười phút.”
“Amara—”
“Hai phút nữa là hết một chu kỳ.”
“Chúng ta không biết—”
“Chúng ta không biết gì cả,” cô đồng ý, giọng không thay đổi. “Đó là vấn đề. Mười hai năm và chúng ta vẫn không biết gì cả vì anh không nói.”
Phòng im lặng.
Owen không phản bác. Không có gì để phản bác.
Amara đóng laptop lại. Đặt tay lên mặt bàn. Nhìn bàn tay mình một lúc — bàn tay quen với đất đai, quen với thiết bị đo, quen với việc lấy mẫu từ những thứ người khác không để ý.
“Anh có sợ không?” cô hỏi — không phải câu hỏi trách móc, câu hỏi thật.
“Sợ gì?”
“Bây giờ. Sau khi nói ra tất cả. Anh có sợ không?”
Owen suy nghĩ về câu hỏi đó. Không phải suy nghĩ theo nghĩa không biết câu trả lời — mà theo nghĩa muốn trả lời chính xác.
“Nhẹ hơn,” ông nói cuối cùng. “Anh sợ nhẹ hơn trước. Điều đó có lẽ nghe kỳ lạ.”
“Không kỳ lạ.” Amara nhìn ông. “Người ta thường nhẹ hơn sau khi đặt gánh nặng xuống. Dù gánh nặng đặt xuống ở đâu.”
Ông hiểu ý cô. Gánh nặng không biến mất — nó chỉ chuyển từ người này sang người khác. Và người nhận nó bây giờ là cô.
“Em không phải tha thứ cho anh,” ông nói.
“Tôi biết.”
“Anh không kể để xin tha thứ.”
“Tôi biết lý do anh kể.” Cô nhìn thẳng vào mắt ông. “Vì bây giờ anh cần người khác biết. Phòng trường hợp.”
Owen không nói gì.
“Tiến sĩ Zulu cũng gửi dữ liệu cho Kenya vì lý do đó,” ông nói chậm.
“Tôi là tiến sĩ Zulu.” Cô nhìn ông với cái nhìn mà ông không hoàn toàn giải mã được — không phải tức giận, gần hơn với thứ gì đó buồn và thực tế cùng lúc. “Và bây giờ tôi cũng cần người khác biết. Phòng trường hợp.”
Họ làm việc từ 10 giờ tối đến 2 giờ sáng.
Không phải vì họ lên kế hoạch — mà vì khi bắt đầu so sánh tập hồ sơ giấy của Owen với dữ liệu điện tử từ trạm quan trắc, họ không thể dừng lại ở điểm nào cảm thấy đủ.
Owen đọc ghi chú của mình từ cuộc gọi năm 2029. Amara nhập các mô tả vào mô hình địa vật lý — không phải để xác nhận mà để kiểm tra xem mô hình có cho kết quả nhất quán không.
Kết quả nhất quán.
Không phải theo nghĩa xác nhận rằng cấu trúc trong buồng là gì. Mà theo nghĩa: nếu có một vật thể phát tín hiệu điện từ theo chu kỳ mười hai phút ở độ sâu 4.2 km tại vị trí địa lý đó — thì dữ liệu bề mặt trong bảy năm qua nhất quán với sự tồn tại của vật thể đó.
“Nhất quán không có nghĩa là xác nhận,” Amara nói — nói với chính mình nhiều hơn nói với Owen.
“Không,” Owen đồng ý. “Nhưng không nhất quán sẽ bác bỏ.”
“Vậy chúng ta có gì?”
Owen nhìn màn hình. “Chúng ta có dữ liệu bề mặt nhất quán với sự tồn tại của nguồn tín hiệu sâu. Chúng ta có ảnh chụp cấu trúc mà hai chuyên gia độc lập không giải thích được. Chúng ta có chu kỳ mười hai phút trong tín hiệu điện từ tương ứng với chu kỳ mười hai tiếng trong dữ liệu bề mặt theo tỷ lệ 1:60. Và chúng ta có tốc độ gia tăng nhiệt độ và vi địa chấn tăng mạnh trong bảy tháng gần nhất đồng thời với việc nhà máy nâng cấp công suất bơm.”
“Mối liên hệ không phải nhân quả.”
“Không. Nhưng đủ để đặt câu hỏi.”
Amara nhìn màn hình. Nhìn mô hình địa vật lý đang xoay chậm — những lớp địa chất màu sắc khác nhau, đường đứt gãy đỏ, và ở độ sâu 4.2 km, một điểm nhỏ màu vàng mà cô tự thêm vào để đánh dấu vị trí của buồng rỗng.
Điểm vàng nhỏ xíu so với toàn bộ mô hình. Nhưng từ điểm đó, những đường ảnh hưởng lan ra theo mọi hướng — lên trên, ra hai bên, dọc theo đường đứt gãy về phía bắc và phía nam.
“Nếu chúng ta tắt thiết bị của nhà máy,” cô nói.
“Nếu tắt thiết bị—”
“Cắt tín hiệu khuếch đại. Nếu nhà máy đang vô tình khuếch đại một thứ gì đó đang phản hồi từ bên dưới — và nếu tắt đi — tốc độ thay đổi có thể chậm lại không?”
Owen nhìn mô hình. “Lý thuyết: có thể. Thực tế: anh không biết. Không có tiền lệ để tính toán.”
“Không có tiền lệ cho toàn bộ tình huống này.”
“Đúng.”
“Vậy thì chúng ta làm việc với những gì có.”
“Amara—”
“Tôi cần xuống buồng đó.”
Owen đặt bút xuống.
“Em không thể,” ông nói.
“Tại sao?”
“Vì ba người xuống đó năm 2029 không lên được.”
“Chúng ta không biết tại sao họ không lên được.”
“Chính xác — chúng ta không biết. Và đó là lý do em không thể xuống.”
“Đó là lý do tôi phải xuống.” Amara nhìn ông bình tĩnh hoàn toàn. “Vì nếu không ai xuống, chúng ta sẽ không bao giờ biết. Và nếu không biết, chúng ta không thể quyết định làm gì tiếp theo một cách có cơ sở.”
“Có những quyết định có thể đưa ra mà không cần—”
“Tắt toàn bộ hệ thống của nhà máy mà không hiểu tại sao? Sơ tán bốn triệu người mà không biết liệu sơ tán có giải quyết vấn đề không?” Cô lắc đầu. “Sơ tán là cần thiết. Tôi đồng ý với điều đó. Nhưng sơ tán không giải quyết nguồn gốc. Và nếu nguồn gốc không được hiểu, không ai có thể nói khi nào an toàn để người ta quay về. Hay liệu có bao giờ an toàn không.”
Owen không có câu trả lời cho điều đó.
Vì cô nói đúng và ông biết.
“Anh đi cùng,” ông nói.
Amara nhìn ông — nhìn tóc bạc, nhìn bàn tay đã run nhẹ hơn trước kia, nhìn người đàn ông sáu mươi tuổi đã giữ một bí mật mười hai năm và vừa đặt nó xuống và trông vừa già hơn vừa nhẹ hơn cùng một lúc.
“Không,” cô nói.
“Amara—”
“Anh sẽ không đi cùng vì anh cần ở bên ngoài.” Giọng cô không thay đổi nhưng ông nghe được thứ gì đó khác trong đó — không phải mệnh lệnh, gần hơn với sự quan tâm được diễn đạt theo cách của người không quen diễn đạt sự quan tâm. “Anh là người duy nhất biết tất cả — dữ liệu của tôi, ảnh của anh, thông tin từ Kenya. Nếu tôi không lên được, anh là người duy nhất có thể nói với thế giới điều gì đã xảy ra và tại sao.”
“Đó không phải lý do thật.”
“Đó là một trong những lý do thật.”
Owen nhìn cô. “Lý do thật khác là gì?”
Amara nhìn lại ông trong một khoảnh khắc dài — dài hơn cô thường cho phép trong những cuộc trò chuyện mà cô đang cố giữ bình tĩnh.
“Lý do thật khác là tôi không muốn anh ở dưới đó,” cô nói. “Vì anh đã đủ mang thứ nặng rồi.”
Owen không nói gì trong một lúc.
Ngoài cửa sổ, Oxford đã hoàn toàn im lặng — không còn tiếng bước chân, không còn tiếng xe đạp, chỉ có tiếng mưa nhẹ bắt đầu trở lại và tiếng đồng hồ treo tường trong phòng khách đánh dấu hai giờ sáng.
“Anh muốn hỏi em một điều,” ông nói cuối cùng.
“Hỏi.”
“Em sợ không?”
Amara im lặng đủ lâu để ông biết cô đang suy nghĩ thật — không phải suy nghĩ câu trả lời nào nghe tốt mà suy nghĩ câu trả lời nào là thật.
“Sợ,” cô nói. “Nhưng không phải vì buồng đó hay cấu trúc hay những gì có thể xảy ra khi xuống đó.”
“Thì vì gì?”
“Vì khả năng xuống đó và vẫn không hiểu được gì.” Cô nhìn điểm vàng trên mô hình địa vật lý vẫn đang xoay trên màn hình laptop. “Ba người xuống năm 2029 — họ thấy những thứ đủ để hoảng sợ. Nhưng họ không đủ thời gian để hiểu. Và tôi sợ rằng tôi cũng sẽ không đủ thời gian.”
“72 giờ,” Owen nói.
“72 giờ nếu tốc độ đêm qua duy trì.”
“Thì em còn thời gian.”
“Còn thời gian xuống và lên. Không chắc còn thời gian hiểu.”
Owen nhìn cô.
“Thì hiểu những gì có thể,” ông nói. “Đó là tất cả những gì khoa học cho phép chúng ta làm.”
Amara đứng dậy lúc 2 giờ 15 phút. Thu dọn laptop, tập hồ sơ — Owen để cô mang đi, không hỏi vì không cần hỏi.
Ở cửa phòng bếp, cô dừng lại.
“Owen.”
“Amara.”
“Ba người năm 2029.” Cô không quay lại, nhìn ra phòng khách tối. “Khi tôi xuống đó — tôi sẽ tìm tên họ.”
Owen ngồi im. Nhìn lưng cô.
“Họ xứng đáng được biết tên,” cô tiếp tục. “Dù thế nào.”
Ông không nói gì.
Vì không có gì để nói ngoài: đúng. Và đúng đôi khi không cần được nói to lên.
“Ngủ đi,” Amara nói — không phải câu khuyên mà câu ra lệnh nhẹ nhàng của người quen chăm sóc người khác theo cách gián tiếp. “Sáng mai tôi cần anh tỉnh táo.”
“Em về đâu?”
“Khách sạn gần đây. Tôi đặt rồi.” Cô mở cửa. Không khí đêm Oxford tràn vào — mát, ẩm, mùi của mưa trên đá lát. “Sáng mai 7 giờ. Tôi sẽ gọi anh.”
Cửa đóng lại.
Owen ngồi một mình trong phòng bếp.
Ấm trà nguội. Hai cái cốc. Tập hồ sơ bọc nhựa đã đi theo cô.
Ông nhìn chỗ ngồi của Amara — chiếc ghế gỗ mà bà chủ nhà để lại từ những năm 1990 và ông chưa bao giờ thay vì không có lý do. Chiếc ghế trống và bàn trống và phòng bếp trống và lần đầu tiên trong mười hai năm, sự trống đó không giống như điều ông đã giữ.
Nó giống như không gian.
Không phải rỗng theo nghĩa thiếu. Rỗng theo nghĩa có chỗ để thở.
Ông không biết mình sẽ cảm thấy thế nào sau khi nói ra. Bây giờ ông biết: nhẹ hơn. Và sợ hơn. Cả hai cùng lúc, theo những cách mà ông chưa có từ ngữ để mô tả.
Ông đứng dậy. Rửa hai cái cốc. Đổ trà nguội đi.
Nhìn ra cửa sổ phòng bếp — ra mảnh vườn nhỏ phía sau nhà, cỏ ướt trong ánh đèn đường hắt vào, một con mèo của hàng xóm đang ngồi trên tường gạch nhìn vào không rõ nhìn gì.
Owen nhìn con mèo.
Con mèo nhìn lại ông.
“Mày không biết gì đâu,” ông nói với con mèo. “May cho mày.”
Con mèo nhảy xuống khỏi tường. Biến vào bóng tối.
Owen tắt đèn phòng bếp. Đi lên cầu thang.
Lần đầu tiên trong nhiều năm, ông ngủ trước nửa đêm.
Sáng hôm sau, lúc 7 giờ đúng, điện thoại của ông rung.
Ông bắt máy trước khi hết tiếng chuông đầu tiên.
“Owen.”
“Anh đây.”
“Chuyến bay về Lusaka lúc 10 giờ sáng,” Amara nói. “Anh đến sân bay lúc 8 giờ 30 — tôi cần anh gặp tôi ở đó.”
“Em nói anh không đi.”
“Anh không đi xuống buồng đó. Nhưng anh sẽ đến Kafue.” Một khoảng dừng ngắn. “Tôi cần người tin tưởng bên ngoài khi tôi ở bên trong. Và tôi không tin ai khác đủ.”
Owen ngồi dậy trên giường. Nhìn đồng hồ. Nhìn ra cửa sổ — Oxford buổi sáng, mưa đã ngừng, bầu trời màu xám nhạt của ngày sắp quang.
“Anh cần bao lâu để chuẩn bị?”
“Hai mươi phút.”
“Gặp em ở cổng khởi hành.”
Ông đặt điện thoại xuống. Đứng dậy.
Nhìn quanh phòng ngủ — nơi ông đã ngủ hai mươi ba năm, với những cuốn sách xếp từ sàn lên trần và tập bản đồ địa chất treo trên tường và cái bàn học nhỏ góc phòng có vết mực bút bi từ năm nào ông không còn nhớ.
Ông mở tủ. Lấy túi hành lý nhỏ ra.
Bắt đầu xếp đồ.
Không phải vì ông không sợ.
Mà vì mười hai năm ông đã chọn sợ hơn là hành động.
Và đủ rồi.
— Hết chương 9 —
Tài liệu A — Đặt sau chương 9, trước khi bắt đầu Phần 2:
[TÀI LIỆU MẬT — BÁO CÁO HIỆN TRƯỜNG]
Dự án Kafue Sâu — Giếng số 4
Ngày: 14 tháng 11 năm 2029
Người lập báo cáo: [TÊN ĐÃ XÓA]
Trạng thái: CHƯA ĐƯỢC DUYỆT
Ca làm việc bắt đầu lúc 06:00. Đội gồm ba người. Thiết bị hoạt động bình thường đến độ sâu 3.800 m.
Tại 3.800 m phát hiện khoảng trống địa chất ngoài dự kiến. Quyết định tiếp tục xuống để đánh giá cấu trúc theo quy trình tiêu chuẩn.
Tại 4.200 m: tiếp cận buồng rỗng. Kích thước ước lượng: đường kính 180–220 m, chiều cao 40–60 m. Nhiệt độ môi trường: 312°C. Áp suất: trong ngưỡng an toàn thiết bị.
Phát hiện cấu trúc bên trong buồng: xem ảnh đính kèm 001–047.
Tín hiệu điện từ ghi nhận lúc 09:47: biên độ 0.3 mV, chu kỳ 12 phút 03 giây.
Ba thành viên đội tiến vào khu vực trung tâm buồng để lấy mẫu lúc 10:12.
Liên lạc mất lúc 10:22.
Cố gắng khôi phục liên lạc từ 10:22 đến 17:45: không thành công.
Cáp chính đứt tại điểm nối ở độ sâu 3.900 m. Nguyên nhân: chưa xác định.
—
[Phần tiếp theo của báo cáo: TRANG BỊ XÉ]
Muốn mình bắt đầu Phần 2 với chương 10 không?
KAFUE
Phần II: Kiến Trúc
Chương 10: Dữ Liệu Bị Xóa
Có một quy tắc bất thành văn trong cộng đồng nghiên cứu khoa học mà không ai dạy chính thức nhưng tất cả đều biết: dữ liệu bị xóa không bao giờ thực sự biến mất.
Nó chỉ trở nên khó tìm hơn.
Và khó tìm hơn, trong hầu hết các trường hợp, chỉ có nghĩa là người xóa tin rằng người tìm sẽ bỏ cuộc trước khi tìm thấy.
Amara Zulu chưa bao giờ bỏ cuộc trước khi tìm thấy.
Kafue, 11 giờ đêm.
Trạm quan trắc vắng người — Juma về nhà lúc 7 giờ sau khi Amara đảm bảo với anh ba lần rằng mọi thứ ổn và cô chỉ cần làm thêm vài việc. Anh tin cô theo kiểu người tin người mình tôn trọng dù biết rõ họ đang không nói hết sự thật.
Owen ngồi ở bàn làm việc phụ, laptop mở, nhìn màn hình với vẻ của người đã quyết định sẽ không ngủ đêm nay và chấp nhận điều đó.
Amara ngồi ở bàn chính, trước màn hình lớn nhất, và bắt đầu làm việc.
Thỏa thuận hợp tác giữa trạm quan trắc Kafue và tập đoàn năng lượng bao gồm một điều khoản chia sẻ dữ liệu hai chiều — trạm quan trắc nhận tài trợ và thiết bị, tập đoàn nhận quyền truy cập vào dữ liệu môi trường định kỳ.
Điều khoản đó cũng có nghĩa là hệ thống mạng của hai bên được kết nối — một cổng kết nối được thiết lập từ năm 2027, qua đó dữ liệu chảy theo lịch tự động mỗi quý.
Amara biết cổng kết nối đó tồn tại. Cô đã ký vào thỏa thuận.
Điều cô chưa bao giờ thử là đi ngược chiều.
“Em có thể làm điều này không?” Owen hỏi — không phải hỏi về kỹ thuật mà về mặt pháp lý.
“Về mặt kỹ thuật: có thể,” Amara nói, mắt không rời màn hình. “Về mặt pháp lý: tôi là đồng chủ sở hữu dữ liệu theo thỏa thuận. Ranh giới không hoàn toàn rõ ràng.”
“Và về mặt đạo đức?”
Cô gõ phím một lúc trước khi trả lời.
“Ba người chết ở độ sâu 4.2 km dưới mảnh đất tôi đã nghiên cứu mười năm và tôi không được biết,” cô nói. “Chúng ta sẽ bàn về đạo đức sau khi chúng ta biết sự thật.”
Owen không nói thêm gì. Quay lại màn hình của mình.
Cổng kết nối dữ liệu hoạt động theo giao thức trao đổi tự động — mỗi quý, hệ thống của tập đoàn gửi một yêu cầu đến server trạm quan trắc, server trả về gói dữ liệu được định nghĩa sẵn, kết nối đóng lại.
Amara không đi theo hướng đó.
Thay vào đó cô nhìn vào nhật ký kết nối — file log ghi lại tất cả các phiên kết nối từ khi hệ thống được cài đặt. Mười bốn năm nhật ký. Hàng nghìn dòng.
Cô lọc theo hướng: chỉ những kết nối khởi tạo từ phía tập đoàn, không phải từ phía trạm quan trắc.
Kết quả: 47 phiên kết nối.
Bốn mươi ba phiên trong số đó là các lần tải dữ liệu định kỳ theo lịch — đúng như thỏa thuận.
Bốn phiên còn lại không nằm trong lịch.
“Owen.”
Ông nhìn sang.
“Bốn lần truy cập ngoài lịch,” cô nói. “Tháng Mười Một năm 2029, tháng Ba năm 2031, tháng Chín năm 2037, và tháng Mười năm 2040.”
Owen đứng dậy, đến đứng sau lưng cô nhìn màn hình.
“Tháng Mười Một năm 2029,” ông nói. “Một tháng sau sự cố giếng số 4.”
“Và tháng Mười năm 2040 — một tháng sau khi nhà máy nâng cấp công suất bơm. Cùng thời điểm nhiệt độ suối số 2 bắt đầu tăng.”
“Họ đang theo dõi.”
“Họ đang theo dõi,” Amara xác nhận. “Và họ biết — có thể biết từ tháng Mười năm ngoái — rằng việc nâng cấp tạo ra phản ứng.”
“Nhưng không dừng lại.”
“Không dừng lại.”
Amara nhìn bốn phiên kết nối ngoài lịch. Mỗi phiên có timestamp — giờ bắt đầu, giờ kết thúc, dung lượng dữ liệu trao đổi.
Ba phiên đầu: kết nối kéo dài từ 3 đến 8 phút, dung lượng trao đổi vài trăm megabyte — đủ để tải về một gói dữ liệu cụ thể.
Phiên thứ tư — tháng Mười năm 2040: kết nối kéo dài 47 phút. Dung lượng trao đổi: 2.3 gigabyte.
“47 phút,” cô nói. “Họ tải về rất nhiều.”
“Hoặc họ làm gì đó khác trong 47 phút đó.”
Amara nhìn dòng log của phiên thứ tư. Timestamp từng gói dữ liệu được ghi lại — không phải nội dung, chỉ là metadata: kích thước, hướng di chuyển, thời gian.
Phần lớn dữ liệu chảy từ trạm quan trắc sang tập đoàn — họ tải về.
Nhưng ở phút thứ 31 đến phút thứ 38: một gói dữ liệu nhỏ chảy ngược chiều. Từ tập đoàn sang trạm quan trắc.
“Họ ghi gì đó vào server của tôi,” Amara nói, giọng bình tĩnh hơn cô cảm thấy.
“Tìm xem cái gì,” Owen nói.
Tìm file được tạo trong khoảng thời gian phút 31–38 của phiên kết nối tháng Mười năm 2040.
Kết quả: không có file nào.
“Không có?” Owen hỏi.
“Không có trong hệ thống hiện tại.” Amara gõ thêm lệnh. “Nhưng nhật ký hệ thống ghi lại tất cả hoạt động tạo và xóa file — kể cả những file đã bị xóa sau đó.”
Cô chạy lệnh tìm kiếm trong nhật ký hệ thống.
Kết quả xuất hiện: một file được tạo lúc 23:47:12 ngày 14 tháng Mười năm 2040. Tên file: .kf4_config_backup. Kích thước: 847 megabyte. Đường dẫn: thư mục ẩn trong phân vùng hệ thống.
File đó bị xóa lúc 23:52:08 — sáu phút sau khi được tạo. Trong phiên kết nối tương tự.
“Họ ghi vào rồi xóa đi trong cùng một phiên kết nối,” Owen nói.
“Không phải xóa hoàn toàn,” Amara nói. “Xóa trong hệ thống file nhưng dữ liệu thực tế vẫn còn trên đĩa cứng cho đến khi bị ghi đè.” Cô nhìn màn hình. “Server này dùng ổ cứng cơ học, không phải SSD. Và từ tháng Mười năm ngoái đến nay tôi chưa cần ghi thêm dữ liệu lên phân vùng hệ thống.”
“Nghĩa là—”
“Nghĩa là dữ liệu vẫn còn đó.”
Khôi phục dữ liệu từ cluster đã bị đánh dấu là xóa mất mười bảy phút — không phải vì phức tạp mà vì Amara phải cẩn thận không ghi đè lên chính dữ liệu cô đang cố khôi phục.
Owen pha cà phê trong lúc chờ. Mang lại đặt cạnh bàn. Amara không uống.
Lúc 11 giờ 43 phút, file xuất hiện trên màn hình.
.kf4_config_backup — 847 megabyte.
Amara mở file.
Không phải file cấu hình.
File này là tập hợp dữ liệu địa chất — nhưng không phải dữ liệu từ server của trạm quan trắc. Đây là dữ liệu của tập đoàn: bản đồ địa chất từ các chiến dịch khoan, dữ liệu địa chấn phản xạ, mô hình 3D cấu trúc địa chất dưới lòng đất.
Cụ thể: khu vực dưới và xung quanh nhà máy Kafue. Đến độ sâu 6 km.
“Tại sao họ lưu file này vào server của tôi?” Amara nói — không hỏi Owen, hỏi không gian.
“Có thể đây là bản sao lưu ngoài hệ thống chính,” Owen nói. “Nếu dữ liệu này nhạy cảm và họ muốn có bản sao ở nơi không ai ngờ tới—”
“Server của một nhà khoa học đối tác,” Amara nói chậm. “Người không có lý do để tìm kiếm trong phân vùng hệ thống.”
“Cho đến khi có lý do.”
Cô mở bản đồ địa chất 3D.
Mô hình xoay trên màn hình — những lớp địa chất màu sắc khác nhau chồng lên nhau từ bề mặt xuống độ sâu 6 km. Cấu trúc địa chất khu vực Kafue: lớp trầm tích bề mặt, lớp đá bazan, lớp đá biến chất, và ở dưới cùng — lớp chuyển tiếp giữa vỏ dưới và lớp phủ trên.
Amara nhìn mô hình.
Rồi bật chế độ hiển thị giếng khoan — các giếng khoan của nhà máy xuất hiện như những đường thẳng đứng xuyên qua các lớp địa chất.
Giếng số 1, 2, 3: màu xanh lá. Đang hoạt động.
Giếng số 5, 6, 7: màu xanh lam. Đang hoạt động.
Giếng số 4: màu đỏ. ĐÓNG CỬA.
Cô biết điều đó rồi.
Nhưng trong mô hình này — khác với bất kỳ tài liệu công khai nào của nhà máy — giếng số 4 không kết thúc ở độ sâu 4.2 km.
Đường đỏ tiếp tục xuống.
“Owen,” cô gọi, giọng thay đổi đủ để ông đặt cốc cà phê xuống và đến đứng sau lưng cô trong vòng ba giây.
Ông nhìn màn hình.
“Giếng số 4 tiếp tục xuống đến đâu?” ông hỏi, giọng rất bình tĩnh theo kiểu của người đã quyết định sẽ bình tĩnh trước bất kỳ điều gì vì không còn lựa chọn nào khác.
Amara nhìn vào thông số kỹ thuật đính kèm bản đồ.
“5.8 km,” cô nói.
Khoảng dừng dài.
“Họ tiếp tục khoan sau năm 2029,” Owen nói.
“Không phải sau. Nhìn timestamp.” Cô chỉ vào dữ liệu. “Bản đồ này được tạo ra trong bốn đợt — năm 2029, năm 2031, năm 2037, và năm 2040. Bốn đợt khoan. Bốn lần truy cập ngoài lịch vào server của tôi.”
“Họ tiếp tục xuống sau mỗi lần truy cập.”
“Và mỗi lần họ lưu bản sao dữ liệu vào server của tôi trước khi xóa đi.”
Owen nhìn đường đỏ kéo dài từ 4.2 km xuống đến 5.8 km.
“Tại sao?” ông nói — không phải hỏi tại sao họ tiếp tục khoan. “Tại sao lưu vào server của em?”
“Tôi không biết.” Amara nhìn màn hình. “Nhưng có ai đó trong tập đoàn muốn có bản sao dữ liệu này ở nơi không ai tìm kiếm. Và họ chọn server của tôi.”
“Người nào trong tập đoàn biết về server của em đủ để làm điều đó?”
Amara nghĩ đến Lena Voss. Đến những buổi chiều uống trà trong phòng làm việc nhỏ. Đến cách Lena nghe cô giải thích về dữ liệu với sự chú ý thật sự của người muốn hiểu — không phải sự chú ý lịch sự của người chỉ muốn giữ quan hệ tốt.
Cô không nói tên đó ra to.
Chưa phải lúc này.
“Còn một thứ nữa,” cô nói.
Owen nhìn cô.
“Bản đồ có lớp dữ liệu thứ hai.” Cô bật một chế độ hiển thị khác. “Nhiệt độ đo được theo độ sâu tại từng vị trí khoan.”
Mô hình thay đổi — các lớp địa chất mờ đi, thay vào đó là bản đồ nhiệt: màu xanh lam cho nhiệt độ thấp, chuyển dần qua vàng, cam, và đỏ cho nhiệt độ cao hơn.
Khu vực xung quanh giếng số 1, 2, 3, 5, 6, 7: màu vàng cam bình thường — nhiệt độ tương ứng với gradient địa nhiệt chuẩn cho độ sâu đó.
Khu vực xung quanh giếng số 4 và phần đường khoan kéo dài xuống 5.8 km: màu đỏ đậm. Nhiệt độ cao hơn đáng kể so với gradient chuẩn.
Và ở độ sâu 5.8 km — điểm cuối của đường khoan — có một vùng màu đỏ đậm nhất, lan ra theo hình tròn đường kính khoảng 300 mét.
“300 mét,” Owen nói. “Buồng năm 2029 là 200 mét.”
“Lớn hơn,” Amara nói. “Hoặc họ đã vào được một buồng khác. Lớn hơn. Sâu hơn.”
“Hay buồng đó đã lớn hơn.”
Amara nhìn vùng đỏ trên bản đồ nhiệt.
“Nó đang phát triển,” cô nói chậm — không phải câu hỏi.
“Người của nhà máy nói với anh năm 2029: chúng lớn hơn,” Owen nói. “Những cấu trúc tinh thể. Ông ta so sánh với những lần trước.”
“Nghĩa là có những lần trước.”
“Nghĩa là có những lần trước.”
Amara đứng dậy. Đi về phía cửa sổ — cửa sổ nhìn ra phía đông, về phía suối số 2 trong bóng tối.
Từ đây không nhìn thấy suối. Chỉ thấy bóng tối và những ngôi sao mà mây chưa che khuất và ở chân trời phía đông bắc, ánh đèn mờ của nhà máy Kafue — luôn sáng, không bao giờ tắt.
“Owen, nhìn vào thông số nhiệt độ của vùng đỏ năm 2040,” cô nói mà không quay lại.
Tiếng gõ phím.
“312 độ C tại độ sâu 5.8 km,” Owen đọc. “Cao hơn gradient chuẩn khoảng 80 độ.”
“Năm 2029, tại buồng 4.2 km, nhiệt độ là bao nhiêu?”
“Ông ta nói với anh là 312 độ.”
Cô quay lại nhìn ông.
“Cùng nhiệt độ. Khác độ sâu.”
Owen im lặng một giây. Rồi: “Nghĩa là nguồn nhiệt không đến từ gradient địa nhiệt thông thường — gradient tăng theo độ sâu. Nguồn nhiệt này di chuyển. Hoặc nó duy trì nhiệt độ không đổi bất kể độ sâu.”
“Như một sinh vật duy trì thân nhiệt,” Amara nói.
Phòng im lặng.
Cả hai không ai nói điều hiển nhiên vì nói ra điều hiển nhiên sẽ làm nó trở nên thật hơn cả hai sẵn sàng đối mặt cùng một lúc.
Amara quay lại bàn. Ngồi xuống. Mở một cửa sổ mới trên màn hình.
“Tôi cần biết giếng số 4 thực sự nằm ở đâu,” cô nói. “Không phải trên bản đồ kỹ thuật số. Trên mặt đất thật.”
“Khu vực không mở cửa cho tham quan,” Owen nói.
“Tôi biết.”
“Em đang đề xuất—”
“Tôi đang đề xuất chúng ta cần vào khu vực đó.” Cô nhìn bản đồ địa lý của nhà máy — bản đồ công khai, đăng trên website của tập đoàn. “Và tôi cần ai đó bên trong nhà máy để chúng ta vào được.”
Owen nhìn cô. “Ai?”
Amara im lặng một giây.
“Lena Voss,” cô nói.
Owen biết tên đó — cô đã nhắc đến Lena trong những báo cáo định kỳ, trong bối cảnh của người đại diện tập đoàn cô có quan hệ làm việc tốt nhất. Ông chưa gặp Lena. Nhưng ông nghe cách Amara nói tên người đó — không phải như tên một đồng nghiệp, gần hơn với tên của người mà cô chưa hoàn toàn quyết định tin hay không tin.
“Em tin cô ấy không?” ông hỏi.
“Tôi không biết.” Amara nhìn bản đồ nhiệt vẫn đang hiển thị trên màn hình — vùng đỏ lan ra từ điểm cuối giếng số 4 như một vết bỏng chậm. “Nhưng Lena Voss là người đã lưu dữ liệu này vào server của tôi.”
“Em không biết đó có phải cô ấy không.”
“Không,” Amara thừa nhận. “Nhưng chỉ có người biết đủ về thỏa thuận hợp tác, biết về cổng kết nối, và muốn dữ liệu này được bảo tồn mà không để lộ danh tính — mới làm điều đó theo cách này.” Cô dừng lại. “Và người đó phải tin rằng nếu một ngày nào đó dữ liệu cần được tìm thấy, người tìm thấy nó phải là tôi.”
Owen nhìn cô. “Cô ấy đang chờ em tìm thấy nó.”
“Có thể.”
“Từ khi nào?”
“Từ tháng Mười năm ngoái,” Amara nói. “Từ khi nhà máy nâng cấp công suất và cô ấy nhận ra điều gì đó đang thay đổi.”
Cô mở email. Gõ địa chỉ của Lena Voss — địa chỉ công ty, địa chỉ duy nhất cô có.
Nhìn ô chủ đề trống.
Gõ: “Cần gặp. Quan trọng. — AZ”
Nhìn nội dung trống.
Gõ: “Tôi tìm thấy file bạn lưu. Chúng ta cần nói chuyện về giếng số 4 và về những gì ở độ sâu 5.8 km. Tôi ở trạm quan trắc. Bạn biết cách tìm tôi.”
Đọc lại một lần.
Gửi.
“Nếu cô ấy không phải người lưu file đó?” Owen hỏi.
“Thì tôi vừa gửi email rất lạ cho đại diện tập đoàn và có thể sẽ phải giải thích tôi làm gì trong phân vùng hệ thống server lúc nửa đêm,” Amara nói. “Điều đó ít quan trọng hơn những thứ khác đang xảy ra.”
“Và nếu cô ấy nhận email và báo lên cấp trên?”
“Thì chúng ta biết cô ấy không phải người lưu file.” Amara nhìn màn hình. “Và chúng ta sẽ cần phương án khác.”
Owen gật đầu chậm. Cách gật đầu của người chấp nhận logic dù không hoàn toàn thỏa mãn với nó.
Amara quay lại bản đồ nhiệt. Bật chế độ animation — hiển thị thay đổi nhiệt độ theo thời gian từ đợt khảo sát đầu tiên năm 2029 đến đợt cuối năm 2040.
Vùng đỏ lan dần — chậm trong những năm đầu, nhanh hơn sau năm 2037, và nhanh nhất trong năm 2040.
Cô chạy animation ba lần.
“Owen, nhìn vào hướng lan.”
Ông cúi xuống nhìn màn hình.
Vùng đỏ không lan đều theo mọi hướng. Nó lan mạnh nhất theo một hướng — lên trên và về phía tây bắc, dọc theo đường đứt gãy Kafue.
“Lên phía bắc,” Owen nói.
“Dọc theo đứt gãy. Hướng đến Tanzania. Hướng đến Kenya.”
“Theo đúng đường mà dữ liệu vi địa chấn của Kenya cho thấy.”
“Đúng theo đường đó.”
Họ nhìn animation chạy lần thứ tư. Vùng đỏ lan lên, lan ra, không dừng.
“Amara,” Owen nói. “Nếu đây là sinh vật — nếu giả thuyết đó đúng—”
“Chúng ta chưa có đủ dữ liệu để xác nhận bất kỳ giả thuyết nào.”
“Tôi biết. Nhưng nếu đúng — nó đang di chuyển lên phía trên.”
“Có thể.”
“Và việc nhà máy bơm nước áp suất cao xuống—”
“Có thể tạo ra áp lực khiến nó di chuyển nhanh hơn,” Amara hoàn thành câu. “Hoặc tạo ra kênh dẫn mới cho nó mở rộng theo.”
“Như mình vô tình mở đường cho nó.”
Cô không trả lời câu đó vì câu trả lời quá lớn để nói vào lúc nửa đêm trong một phòng làm việc nhỏ với dữ liệu chưa được xác nhận trên màn hình.
Thay vào đó cô nói: “Tôi cần xuống giếng số 4.”
“Em nói điều đó rồi.”
“Lần này tôi nói với đủ dữ liệu để biết chính xác tôi cần xuống đến đâu và tìm kiếm gì.”
“5.8 km,” Owen nói. “Thiết bị của chúng ta—”
“Thiết bị của nhà máy đủ để đến 5.8 km. Tôi cần vào được hệ thống của họ.” Cô nhìn màn hình. “Tôi cần Lena Voss.”
Điện thoại của cô rung lúc 12 giờ 47 phút.
Tin nhắn. Số điện thoại nội bộ của nhà máy mà cô nhận ra.
“Tôi đọc email của bạn. Tôi đang trên đường đến trạm quan trắc. Mở cửa cho tôi.”
Amara đọc tin nhắn. Đọc lại. Đưa điện thoại cho Owen.
Ông đọc. Không nói gì.
Cô đứng dậy. Đi ra cửa trước. Bật đèn ngoài sân.
Bóng tối của đồng bằng Kafue trải ra trước mặt cô — tối và im và bên dưới tất cả sự tối và im đó, sâu hơn bất kỳ nơi nào mà ánh sáng của cô có thể chạm đến, có thứ gì đó đang di chuyển.
Chậm. Kiên nhẫn. Theo một hướng.
Lên phía trên.
Mười bảy phút sau, ánh đèn pha xe ô tô xuất hiện cuối con đường mòn dẫn vào trạm.
Amara đứng ở cửa và chờ.
Owen đứng sau lưng cô, tay cầm ổ cứng có bốn mươi bảy tấm ảnh và mười hai năm im lặng được lưu lại trong đó.
Xe dừng. Cửa mở.
Lena Voss bước ra trong bóng tối. Không mặc đồng phục công ty. Tóc không chỉnh tề. Tay cầm một chiếc túi nhỏ.
Hai người phụ nữ nhìn nhau qua khoảng sân tối.
“Bạn tìm thấy nó,” Lena nói — không phải câu hỏi.*
“Tôi tìm thấy nó,” Amara xác nhận.*
“Tôi chờ lâu rồi.”
“Tôi biết.” Amara lùi vào trong. “Vào đây. Chúng ta có nhiều việc cần làm và không nhiều thời gian.”
Lena bước vào.
Cửa đóng lại sau lưng cả ba người.
Bên ngoài, đồng bằng Kafue tiếp tục im lặng theo cách của nó — bề mặt bất động, bầu trời đầy sao, và bên dưới tất cả những thứ có vẻ bất động đó, ở độ sâu mà không ai đứng trên mặt đất có thể cảm nhận được:
Nhiệt độ tăng.
0.04 độ.
Mỗi mười hai tiếng.
Không dừng.
— Hết chương 10 —
Muốn mình viết tiếp chương 11 — cuộc họp khẩn tại Nairobi với bốn phe tranh luận nguyên nhân, Wanjiku đưa ra quyết định không?
KAFUE
Chương 11: Phòng Họp Nairobi
Văn phòng Thủ tướng Kenya nằm ở tầng năm của tòa nhà Harambee House — tòa nhà thuộc địa cũ màu trắng mà người Anh xây năm 1939 và người Kenya tiếp quản năm 1963 mà không thay đổi nhiều về kiến trúc, chỉ thay đổi về ý nghĩa của những quyết định được đưa ra bên trong.
Wanjiku Otieno biết tòa nhà này từ lần đầu tiên bà bước vào năm 2011 — lúc đó bà ba mươi ba tuổi, vừa thắng ghế nghị sĩ, và đứng trong hành lang chờ được gặp người tiền nhiệm của Thủ tướng hiện tại để trình bày về một dự luật môi trường mà cuối cùng bị bác bỏ trong ủy ban mà không bao giờ ra được nghị viện.
Mười ba năm sau, bà ngồi trong phòng chờ cùng tòa nhà đó và chờ gặp Thủ tướng hiện tại. Lần này không phải về dự luật.
Cuộc gặp được sắp xếp lúc 12 giờ trưa — đúng như đại diện văn phòng Thủ tướng đã xác nhận sáng sớm.
Lúc 12 giờ 07, trợ lý của Thủ tướng ra mời bà vào.
Không phải phòng họp lớn — phòng làm việc riêng. Bàn gỗ tối, cờ Kenya và cờ Liên hợp quốc đứng hai bên, cửa sổ nhìn ra khuôn viên có cây phượng vĩ đang nở đỏ. Thủ tướng Kimani — sáu mươi ba tuổi, đã trải qua bốn nhiệm kỳ nghị sĩ trước khi ngồi vào vị trí này — đứng cạnh cửa sổ khi Wanjiku bước vào.
Không phải một mình.
Còn có bốn người khác: Tổng tham mưu trưởng quân đội, Giám đốc Cơ quan Tình báo Quốc gia, Bộ trưởng Ngoại giao, và một người mà Wanjiku không nhận ra — đứng hơi tách biệt khỏi ba người kia, áo vest không có logo gì, mặt bình thản theo kiểu người không bao giờ để lộ phản ứng thật.
Nhiều hơn những gì tôi yêu cầu, Wanjiku nghĩ. Và ít hơn những gì tôi cần.
“Wanjiku,” Thủ tướng nói — dùng tên thật, không dùng chức danh, cách ông vẫn giao tiếp với những bộ trưởng ông tin tưởng và muốn cuộc trò chuyện đi thẳng vào thực chất. “Tôi đọc bản tóm tắt của bà. Hai trang.”
“Vâng, thưa Thủ tướng.”
“Tôi muốn bà giải thích bằng lời. Bắt đầu từ điều bà chắc chắn nhất, kết thúc bằng điều bà không chắc nhất.”
Wanjiku đặt túi xuống. Không mở laptop — bà đã quyết định trước khi vào phòng này rằng sẽ không dùng slide, không dùng biểu đồ. Phòng này không cần dữ liệu. Phòng này cần quyết định.
“Điều tôi chắc chắn nhất,” bà bắt đầu, “là có điều gì đó đang xảy ra bên dưới đới đứt gãy Kafue tại Zambia và tốc độ của nó đang tăng. Dữ liệu địa chấn của chúng ta xác nhận điều đó. Dữ liệu của nhà khoa học người Zambia — tiến sĩ Zulu — xác nhận điều đó theo cách độc lập.”
“Điều bà không chắc nhất?”
“Nguyên nhân. Và thời gian chính xác trước khi xảy ra biến cố không thể đảo ngược.”
Thủ tướng gật đầu. Nhìn Tổng tham mưu trưởng. “Odhiambo nói với tôi về chu kỳ mười hai tiếng.”
“Đúng.”
“Ông ấy cũng nói với tôi về khả năng đó không phải tự nhiên.”
“Đó là một trong những giả thuyết.”
“Bà tin giả thuyết nào?”
Wanjiku dừng lại. Không phải vì không biết câu trả lời — mà vì câu trả lời của bà quan trọng hơn bất kỳ điều nào bà nói tiếp theo và bà muốn nói đúng.
“Thưa Thủ tướng, tôi không có đủ dữ liệu để tin chắc vào bất kỳ giả thuyết đơn lẻ nào,” bà nói. “Điều tôi tin là không quan trọng nguyên nhân là gì — tự nhiên, nhân tạo, hay thứ gì đó chúng ta chưa có tên gọi. Điều quan trọng là những gì đang xảy ra có thể gây hại cho rất nhiều người và chúng ta có khả năng hành động ngay bây giờ.”
Bộ trưởng Ngoại giao — người chưa nói gì — mở miệng lần đầu:
“Hành động theo cách nào? Kafue ở Zambia. Chúng ta không có thẩm quyền—”
“Chúng ta có thẩm quyền chia sẻ thông tin,” Wanjiku nói. “Chúng ta có thẩm quyền phát cảnh báo chính thức khi dữ liệu khoa học của chúng ta cho thấy rủi ro cho dân số khu vực. Điều đó nằm trong khuôn khổ hiệp ước môi trường khu vực mà Kenya đã ký.”
“Zambia chưa yêu cầu—”
“Thông báo không cần được yêu cầu trước,” Wanjiku nói. “Đó là điểm khác biệt giữa thông báo và can thiệp.”
Người không có tên — người đứng tách biệt từ đầu buổi — lên tiếng lần đầu:
“Bộ trưởng Otieno, bà đã nói chuyện trực tiếp với tiến sĩ Zulu chưa?”
“Rồi. Tối qua.”
“Cô ấy nói gì về mức độ nghiêm trọng?”
“Cô ấy nói trong trường hợp tệ nhất — nếu tốc độ thay đổi quan sát được đêm qua duy trì — chúng ta có thể có ít hơn 72 giờ.”
Phòng im lặng.
Người không có tên ghi chép. Không phải trên laptop hay điện thoại — trên một cuốn sổ nhỏ bìa đen bằng bút mực xanh. Wanjiku nhìn bàn tay ông ta viết và nghĩ: Ông ta là ai và ông ta sẽ mang những ghi chép đó đến đâu.
“72 giờ,” Thủ tướng lặp lại. “Tính từ bây giờ?”
“Tính từ đêm qua khi tiến sĩ Zulu tính toán. Nghĩa là còn khoảng 60 giờ từ thời điểm này.”
“Và bà tin con số đó?”
“Tôi tin đó là ước tính dựa trên dữ liệu tốt nhất hiện có. Có thể sai — có thể chúng ta có nhiều thời gian hơn. Nhưng nếu đúng và chúng ta không hành động—”
“Tôi hiểu hệ quả,” Thủ tướng nói. “Ngồi xuống, Wanjiku.”
Bà ngồi xuống ghế đối diện bàn làm việc của ông. Bốn người còn lại không ngồi — họ đứng theo kiểu của người được mời đến để nghe và đóng góp ý kiến, không phải để ngồi vào bàn.
Thủ tướng nhìn từng người một. Bắt đầu:
“Tổng tham mưu trưởng.”
Vị tướng — người Wanjiku biết tên là Njoroge, năm mươi tám tuổi, không bao giờ nói nhiều hơn cần thiết — nói ngắn gọn:
“Về mặt quân sự: chúng ta không có khả năng can thiệp trực tiếp tại Zambia. Chúng ta có thể hỗ trợ hậu cần cho sơ tán nếu được yêu cầu. Ưu tiên là bảo vệ công dân Kenya dọc theo vùng biên giới phía tây nam nếu tình huống xấu nhất xảy ra.”
“Bao nhiêu người trong vùng đó?”
“Khoảng 340 nghìn người trong bán kính 200 km từ đường đứt gãy phía Kenya.”
“Giám đốc Tình báo.”
Người này — bà Achieng, tóc ngắn, kính không gọng — nhìn thẳng vào Wanjiku khi nói:
“Chúng tôi đang theo dõi các hoạt động của tập đoàn tại Kafue từ sáu tháng nay — không phải vì nghi ngờ địa chất, mà vì các giao dịch tài chính bất thường. Ba ngày trước có động thái rút vốn lớn từ dự án. Thường đó là dấu hiệu của việc chuẩn bị thoát khỏi một tình huống xấu.”
Wanjiku nhìn bà Achieng. “Họ biết điều gì đó chúng ta chưa biết?”
“Họ biết điều gì đó họ chưa muốn ai biết,” bà Achieng nói. “Khác nhau.”
“Bộ trưởng Ngoại giao,” Thủ tướng tiếp tục.
Bộ trưởng Ngoại giao — người duy nhất trong phòng mặc vest hoàn toàn chỉnh tề dù là 12 giờ trưa một ngày thứ Tư — nói với giọng của người đã suy nghĩ kỹ từng từ trước khi mở miệng:
“Về mặt ngoại giao, phát cảnh báo chính thức liên quan đến lãnh thổ của quốc gia khác mà không có sự đồng ý của họ trước là hành động nhạy cảm. Chúng ta cần cân nhắc phản ứng của Lusaka — nếu họ bác bỏ cảnh báo của chúng ta và sau đó không có gì xảy ra, Kenya sẽ mất uy tín đáng kể trong quan hệ khu vực.”
“Và nếu có gì xảy ra mà chúng ta không cảnh báo?” Wanjiku hỏi.
“Thì đó là thảm họa khác,” ông thừa nhận. “Về mặt nhân đạo và về mặt uy tín.”
“Vậy về mặt ngoại giao, đâu là phương án ít rủi ro hơn?”
Bộ trưởng Ngoại giao im lặng đủ lâu để câu trả lời trở nên rõ ràng mà không cần nói ra.
Người không có tên đặt bút xuống.
“Thủ tướng,” ông nói — giọng trầm, rõ, không có âm điệu Kenya mà Wanjiku quen nghe. “Nếu tôi được phép.”
Thủ tướng gật đầu.
“Câu hỏi không phải là liệu chúng ta có nên hành động không. Câu hỏi là hành động theo trình tự nào để tối đa hóa hiệu quả và tối thiểu hóa rủi ro ngoại giao.” Ông nhìn Wanjiku. “Bộ trưởng Otieno đã liên hệ trực tiếp với tiến sĩ Zulu. Điều đó tốt — nó tạo ra kênh thông tin phi chính thức trong khi kênh chính thức chưa được thiết lập. Bước tiếp theo: liên hệ chính thức với Bộ Môi trường Zambia qua kênh ngoại giao, đồng thời chia sẻ dữ liệu qua kênh khoa học giữa hai trạm quan trắc. Nếu Zambia không phản hồi trong vòng 6 giờ — phát cảnh báo khu vực qua cơ chế của Ủy ban Hồ Đông Phi. Điều đó có nền tảng pháp lý rõ ràng hơn là phát cảnh báo song phương đơn phương.”
Phòng im lặng theo kiểu của phòng khi có ai đó vừa nói điều mà mọi người đều nhận ra là đúng nhưng chưa ai nghĩ ra.
Wanjiku nhìn người đó. Ông nhìn lại — bình thản, không có gì đặc biệt.
“Ông là ai?” bà hỏi, không cần rào trước đón sau.
Người đó không trả lời ngay. Nhìn Thủ tướng.
Thủ tướng nói: “Người quan sát. Đừng lo về điều đó, Wanjiku.”
Bà không lo. Bà ghi nhớ.
“Được rồi,” Thủ tướng nói. Đứng dậy — dấu hiệu cuộc họp sắp kết thúc. “Wanjiku, bà có một giờ để soạn thảo thông báo chính thức gửi Zambia. Qua kênh ngoại giao nhưng đánh dấu khẩn. Đồng thời thông báo cho văn phòng Ủy ban Hồ Đông Phi — không phải kích hoạt cơ chế cảnh báo, chỉ thông báo để họ sẵn sàng.”
“Và nếu Zambia không phản hồi?”
“Thì sáu tiếng sau bà quay lại đây.” Ông nhìn đồng hồ. “Tôi có thể gặp bà lúc 7 giờ tối.”
“Vâng, thưa Thủ tướng.”
“Còn một điều.” Ông nhìn thẳng vào mắt bà — ánh nhìn của người muốn đảm bảo điều tiếp theo được nghe đúng cách. “Bà đã đúng khi gọi cho nhà khoa học đó trước khi gặp tôi. Không phải ai cũng làm vậy. Đừng để quy trình làm chậm phán đoán của bà.”
Wanjiku gật đầu. “Hiểu.”
Ra khỏi phòng làm việc của Thủ tướng, Wanjiku đi bộ qua hành lang Harambee House và nghe tiếng bước chân của mình vang lên trên sàn đá cẩm thạch — âm thanh mà bà đã nghe mười ba năm trong tòa nhà này và chưa bao giờ để ý cho đến hôm nay.
Điện thoại rung trong tay bà.
Số của Waweru.
Bà bắt máy trước khi ra khỏi tòa nhà.
“Bộ trưởng, tôi vừa nhận được email từ tiến sĩ Zulu,” Waweru nói — giọng anh không chạy nhưng nhanh hơn bình thường. “Bà ấy gửi thêm dữ liệu. Không phải dữ liệu quan trắc — dữ liệu địa chất từ server của tập đoàn.”
Wanjiku dừng bước giữa hành lang. “Từ server của tập đoàn?”
“Bà ấy không giải thích cách lấy được. Chỉ gửi và viết: ‘Giếng số 4 sâu hơn bản đồ công khai. Vùng ảnh hưởng nhiệt lớn hơn chúng ta biết. Cần người bên ngoài có dữ liệu này.’ “
“Cô ấy đang làm gì tối nay?”
“Tôi không biết.”
Wanjiku biết. Hoặc cô đoán — dựa trên giọng điệu của người đã nói đó là lý do tôi quay lại khi được hỏi có định xuống buồng ngầm không.
“Waweru, tải dữ liệu đó về và phân tích ngay. Tôi cần kết quả trước 6 giờ chiều.”
“Vâng.”
“Và—” Bà dừng lại. “Nếu tiến sĩ Zulu gửi gì thêm, dù là lúc mấy giờ, gọi cho tôi ngay.”
“Vâng, Bộ trưởng.”
Wanjiku bước ra ngoài Harambee House.
Nắng Nairobi buổi trưa đổ xuống khuôn viên — cây phượng vĩ đỏ rực trong nắng, mùi cỏ ướt từ đêm qua còn đọng lại, tiếng xe cộ từ con phố bên ngoài tường rào.
Bà đứng im một lúc. Nhìn cây phượng vĩ.
Bà nghĩ đến tiến sĩ Zulu — người đang ở Kafue với một giáo sư người Anh và một đại diện tập đoàn và dữ liệu vừa tìm thấy từ server bị khóa và đang chuẩn bị làm điều gì đó mà Wanjiku chưa biết nhưng đã đoán.
Bà nghĩ đến người không có tên trong phòng họp — người biết đúng trình tự hành động, người viết bằng bút mực xanh vào cuốn sổ nhỏ bìa đen, người nhìn bà với ánh mắt của người đã theo dõi tình huống này lâu hơn cuộc họp hôm nay.
Bà nghĩ đến ba người chết ở độ sâu 4.2 km mà tiến sĩ Zulu đề cập — không phải chi tiết, chỉ là có người đã xuống đó và không lên được. Bà không hỏi thêm lúc đó vì không đủ thời gian. Bây giờ bà muốn biết thêm và không có cách nào hỏi mà không để lộ rằng bà biết nhiều hơn những gì bà nói trong phòng họp vừa rồi.
Trợ lý của bà đứng cách đó ba bước, chờ.
“Về văn phòng,” Wanjiku nói. “Tôi cần soạn thảo thông báo chính thức.”
“Vâng, Bộ trưởng. Còn cuộc họp 2 giờ chiều với—”
“Hủy.”
“Cuộc họp 4 giờ với đoàn đại biểu—”
“Hủy luôn.”
“Bộ trưởng, đó là đoàn từ—”
“Hủy tất cả những gì tôi có hôm nay,” Wanjiku nói, không thay đổi tông giọng. “Ngoại trừ cuộc gặp 7 giờ tối với Thủ tướng. Xin lỗi tất cả những người liên quan và nói là vấn đề khẩn cấp quốc gia.”
Trợ lý ghi chép. “Được ạ.”
“Và gọi cho Waweru — nói anh ấy có thể cần thêm người hỗ trợ phân tích dữ liệu chiều nay. Hỏi anh ấy cần gì.”
“Vâng.”
Họ bước ra phía xe. Wanjiku ngồi vào ghế sau. Cửa đóng lại, bên ngoài tiếng Nairobi giảm xuống thành tiếng ồn đều của đô thị qua lớp kính.
Bà mở laptop trong lúc xe chạy.
Bắt đầu soạn thảo thông báo chính thức — không phải thông báo ngoại giao theo khuôn mẫu, loại thông báo mà người nhận đọc trong ba phút và hiểu ngay là cần hành động hôm nay, không phải tuần sau.
Từ: Bộ Môi trường Cộng hòa Kenya
Đến: Bộ Đất đai và Tài nguyên Thiên nhiên Cộng hòa Zambia
Ngày: [ngày hiện tại]
Ưu tiên: KHẨN
Chủ đề: Chia sẻ dữ liệu khoa học — Hoạt động địa chấn khu vực Kafue
Kính gửi đồng nghiệp,
Chính phủ Kenya muốn chia sẻ dữ liệu quan trắc địa chấn thu thập bởi mạng lưới trạm quan trắc quốc gia trong ba tháng vừa qua. Dữ liệu này, kết hợp với thông tin khoa học từ các nguồn độc lập, cho thấy gia tăng đáng kể trong hoạt động địa chấn dọc theo đới đứt gãy Kafue — Tanganyika, với hướng lan từ nam lên bắc.
Chúng tôi đặc biệt lo ngại về tốc độ thay đổi trong bảy tháng gần nhất và đề nghị trao đổi khẩn cấp giữa các chuyên gia kỹ thuật của hai bên trong vòng 24 giờ.
Đây không phải thông báo về thiên tai. Đây là chia sẻ thông tin sớm nhằm cho phép đánh giá chung và phối hợp phòng ngừa nếu cần thiết.
Chúng tôi đề nghị phản hồi trong vòng 6 giờ kể từ khi nhận thông báo này.
Trân trọng,
Wanjiku Otieno
Bộ trưởng Bộ Môi trường
Cộng hòa Kenya
Bà đọc lại hai lần. Chỉnh một chỗ. Gửi cho trợ lý để đăng ký qua kênh ngoại giao chính thức.
Rồi mở một cửa sổ email mới. Địa chỉ người nhận: tiến sĩ Amara Zulu.
Gõ ngắn:
“Tôi nhận được dữ liệu. Waweru đang phân tích. Thủ tướng được thông báo. Thông báo chính thức đang được gửi đến Zambia. 6 giờ để phản hồi.
Cô đang làm gì tối nay?”
Gửi.
Xe dừng trước Bộ Môi trường.
Wanjiku bước xuống. Nhìn lên tòa nhà — tám tầng, mặt tiền kính và nhôm, không có gì đặc biệt về ngoại hình.
Bên trong đó, Waweru đang ngồi với dữ liệu từ server của tập đoàn và đang cố hiểu điều mà một nhà khoa học người Zambia đã hiểu trước ông.
Giếng số 4 sâu hơn bản đồ công khai.
Wanjiku bước vào tòa nhà.
Lúc 3 giờ 17 phút chiều, Waweru gõ cửa phòng làm việc của bà.
“Bộ trưởng.”
“Kết quả?”
Anh đặt một tờ giấy lên bàn — không phải báo cáo đầy đủ, chỉ là một tờ với ba dòng số viết tay và một câu ở dưới.
Bà đọc ba dòng số. Đọc câu ở dưới.
“Anh chắc không?”
“Tôi kiểm tra hai lần,” Waweru nói. “Vùng ảnh hưởng nhiệt tại độ sâu 5.8 km lớn hơn 40% so với độ sâu 4.2 km năm 2029. Và tốc độ mở rộng trong năm 2040 nhanh gấp ba lần hai năm trước đó.”
“Câu ở dưới,” bà nói. “Anh viết gì?”
Waweru nhìn tờ giấy. Đọc lại câu mình vừa viết — như thể muốn chắc chắn rằng câu đó vẫn đúng khi đọc lần thứ ba.
“Nếu tốc độ mở rộng năm 2040 tiếp tục trong năm 2041, vùng ảnh hưởng nhiệt sẽ đạt đến độ sâu 3 km — khoảng cách từ đó đến mặt đất có thể không còn đủ để giữ lớp vỏ ổn định — trong vòng 58 đến 74 ngày kể từ tháng Một năm nay.”
“Tháng Một,” Wanjiku nói. “Bây giờ là tháng Năm.”
“Đúng.”
“Nghĩa là chúng ta có thể đã trong khoảng thời gian đó rồi.”
“Nghĩa là chúng ta có thể đã trong khoảng thời gian đó từ tháng Ba hoặc tháng Tư.”
Wanjiku nhìn tờ giấy.
“Zambia chưa phản hồi,” bà nói.
“Chưa, Bộ trưởng.”
Bà nhìn đồng hồ. 3 giờ 19 phút. Còn 2 giờ 41 phút trước khi hết hạn 6 giờ.
“Ngồi xuống, Waweru,” bà nói. “Và kể cho tôi nghe tất cả những gì anh biết về cơ chế kích hoạt cảnh báo khu vực của Ủy ban Hồ Đông Phi.”
Lúc 5 giờ 47 phút chiều — mười ba phút trước khi hết hạn — điện thoại của Wanjiku rung.
Không phải từ Zambia.
Từ tiến sĩ Zulu.
Một tin nhắn ngắn, không có chào:
“Tôi và Lena Voss xuống giếng số 4 lúc 6 giờ sáng mai. Owen ở bên ngoài. Nếu chúng tôi không lên trong vòng 4 tiếng — bà biết phải làm gì.”
Wanjiku đọc tin nhắn ba lần.
Rồi gọi cho Waweru:
“Kích hoạt thông báo cho Ủy ban Hồ Đông Phi ngay bây giờ. Không đợi phản hồi từ Zambia nữa.”
“Vâng, Bộ trưởng. Lý do ghi trong thông báo là gì?”
Bà nhìn tin nhắn của tiến sĩ Zulu trên màn hình.
“Ghi: dữ liệu khoa học cho thấy nguy cơ địa chất khẩn cấp cần phối hợp khu vực ngay lập tức.” Bà dừng lại. “Và Waweru — đừng về nhà tối nay. Tôi cần anh ở đây.”
“Vâng.”
Bà đặt điện thoại xuống.
Nhìn ra cửa sổ — Nairobi lúc chiều tà, ánh vàng của mặt trời xuống thấp đổ dài trên những mái nhà, đèn đường bắt đầu bật lên theo từng khu phố như những ngọn lửa nhỏ thắp dần trong bóng tối.
Đẹp, Wanjiku nghĩ. Thành phố này đẹp vào giờ này.
Và ở phía nam, vượt qua Tanzania, vượt qua Malawi, tại một đồng bằng mà bà chưa bao giờ đến — một người phụ nữ đang chuẩn bị xuống 5.8 km dưới lòng đất để tìm câu trả lời cho câu hỏi mà cả hai cùng cần.
Wanjiku hy vọng cô ấy tìm được.
Và hy vọng cô ấy lên được.
Theo thứ tự đó.
— Hết chương 11 —
Muốn mình viết tiếp chương 12 — trận động đất 6.2 độ richter đầu tiên, Lusaka rung, góc nhìn của Capitão Mwale không?
Comments
Post a Comment